Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (đấu thầu lại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300383946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Ea H'Leo |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (đấu thầu lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300247871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 919,160,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.787.400,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300491734 - GE001 | 520 |
| 2 | PP2300491735 - GE002 | 188,638 |
| 3 | PP2300491736 - GE003 | 118 |
| 4 | PP2300491737 - GE004 | 29,400 |
| 5 | PP2300491738 - GE005 | 3,920 |
| 6 | PP2300491739 - GE006 | 5,785 |
| 7 | PP2300491740 - GE007 | 768 |
| 8 | PP2300491741 - GE008 | 2,442 |
| 9 | PP2300491742 - GE009 | 2,615 |
| 10 | PP2300491743 - GE010 | 19,000 |
| 11 | PP2300491744 - GE011 | 290 |
| 12 | PP2300491745 - GE012 | 60 |
| 13 | PP2300491746 - GE013 | 680 |
| 14 | PP2300491747 - GE014 | 4,480 |
| 15 | PP2300491748 - GE015 | 240 |
| 16 | PP2300491749 - GE016 | 9,000 |
| 17 | PP2300491750 - GE017 | 650 |
| 18 | PP2300491751 - GE018 | 16,000 |
| 19 | PP2300491752 - GE019 | 1,932 |
| 20 | PP2300491753 - GE020 | 1,813 |
| 21 | PP2300491754 - GE021 | 4,350 |
| 22 | PP2300491755 - GE022 | 2,725 |
| 23 | PP2300491756 - GE023 | 6,930 |
| 24 | PP2300491757 - GE024 | 2,477 |
| 25 | PP2300491758 - GE025 | 17,980 |
| 26 | PP2300491759 - GE026 | 157 |
| 27 | PP2300491760 - GE027 | 29,400 |
| 28 | PP2300491761 - GE028 | 150 |
| 29 | PP2300491762 - GE029 | 37,000 |
| 30 | PP2300491763 - GE030 | 2,900 |
| 31 | PP2300491764 - GE031 | 28,000 |
| 32 | PP2300491765 - GE032 | 14,868 |
| 33 | PP2300491766 - GE033 | 1,600 |
| 34 | PP2300491767 - GE034 | 6,720 |
| 35 | PP2300491768 - GE035 | 7,800 |
| 36 | PP2300491769 - GE036 | 81,000 |
| 37 | PP2300491770 - GE037 | 525 |
| 38 | PP2300491771 - GE038 | 15,015 |
| 39 | PP2300491772 - GE039 | 4,935 |
| 40 | PP2300491773 - GE040 | 380 |
| 41 | PP2300491774 - GE041 | 350 |
| 42 | PP2300491775 - GE042 | 324 |
| 43 | PP2300491776 - GE043 | 1,260 |
| 44 | PP2300491777 - GE044 | 13,300 |
| 45 | PP2300491778 - GE045 | 60,800 |
| 46 | PP2300491779 - GE046 | 5,950 |
| 47 | PP2300491780 - GE047 | 1,554 |
| 48 | PP2300491781 - GE048 | 2,100 |
| 49 | PP2300491782 - GE049 | 435 |
| 50 | PP2300491783 - GE050 | 85,400 |
| 51 | PP2300491784 - GE051 | 13,834 |
| 52 | PP2300491785 - GE052 | 975 |
| 53 | PP2300491786 - GE053 | 710 |
| 54 | PP2300491787 - GE054 | 142 |
| 55 | PP2300491788 - GE055 | 18,155 |
| 56 | PP2300491789 - GE056 | 3,175 |
| 57 | PP2300491790 - GE057 | 743 |
| 58 | PP2300491791 - GE058 | 10,290 |
| 59 | PP2300491792 - GE059 | 7,980 |
| 60 | PP2300491793 - GE060 | 1,800 |
| 61 | PP2300491794 - GE061 | 1,390 |
| 62 | PP2300491795 - GE062 | 7,875 |
| 63 | PP2300491796 - GE063 | 1,470 |
| 64 | PP2300491797 - GE064 | 18,000 |
| 65 | PP2300491798 - GE065 | 8,400 |
| 66 | PP2300491799 - GE066 | 4,200 |
| 67 | PP2300491800 - GE067 | 12,800 |
GE001 |
|
| Mã phần lô | PP2300491734 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE002 |
|
| Mã phần lô | PP2300491735 |
| Giá từng phần lô | 188,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE003 |
|
| Mã phần lô | PP2300491736 |
| Giá từng phần lô | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE004 |
|
| Mã phần lô | PP2300491737 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE005 |
|
| Mã phần lô | PP2300491738 |
| Giá từng phần lô | 3,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE006 |
|
| Mã phần lô | PP2300491739 |
| Giá từng phần lô | 5,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE007 |
|
| Mã phần lô | PP2300491740 |
| Giá từng phần lô | 768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE008 |
|
| Mã phần lô | PP2300491741 |
| Giá từng phần lô | 2,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE009 |
|
| Mã phần lô | PP2300491742 |
| Giá từng phần lô | 2,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE010 |
|
| Mã phần lô | PP2300491743 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE011 |
|
| Mã phần lô | PP2300491744 |
| Giá từng phần lô | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE012 |
|
| Mã phần lô | PP2300491745 |
| Giá từng phần lô | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE013 |
|
| Mã phần lô | PP2300491746 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE014 |
|
| Mã phần lô | PP2300491747 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE015 |
|
| Mã phần lô | PP2300491748 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE016 |
|
| Mã phần lô | PP2300491749 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE017 |
|
| Mã phần lô | PP2300491750 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE018 |
|
| Mã phần lô | PP2300491751 |
| Giá từng phần lô | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE019 |
|
| Mã phần lô | PP2300491752 |
| Giá từng phần lô | 1,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE020 |
|
| Mã phần lô | PP2300491753 |
| Giá từng phần lô | 1,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE021 |
|
| Mã phần lô | PP2300491754 |
| Giá từng phần lô | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE022 |
|
| Mã phần lô | PP2300491755 |
| Giá từng phần lô | 2,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE023 |
|
| Mã phần lô | PP2300491756 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE024 |
|
| Mã phần lô | PP2300491757 |
| Giá từng phần lô | 2,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE025 |
|
| Mã phần lô | PP2300491758 |
| Giá từng phần lô | 17,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE026 |
|
| Mã phần lô | PP2300491759 |
| Giá từng phần lô | 157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE027 |
|
| Mã phần lô | PP2300491760 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE028 |
|
| Mã phần lô | PP2300491761 |
| Giá từng phần lô | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE029 |
|
| Mã phần lô | PP2300491762 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE030 |
|
| Mã phần lô | PP2300491763 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE031 |
|
| Mã phần lô | PP2300491764 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE032 |
|
| Mã phần lô | PP2300491765 |
| Giá từng phần lô | 14,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE033 |
|
| Mã phần lô | PP2300491766 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE034 |
|
| Mã phần lô | PP2300491767 |
| Giá từng phần lô | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE035 |
|
| Mã phần lô | PP2300491768 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE036 |
|
| Mã phần lô | PP2300491769 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE037 |
|
| Mã phần lô | PP2300491770 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE038 |
|
| Mã phần lô | PP2300491771 |
| Giá từng phần lô | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE039 |
|
| Mã phần lô | PP2300491772 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE040 |
|
| Mã phần lô | PP2300491773 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE041 |
|
| Mã phần lô | PP2300491774 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE042 |
|
| Mã phần lô | PP2300491775 |
| Giá từng phần lô | 324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE043 |
|
| Mã phần lô | PP2300491776 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE044 |
|
| Mã phần lô | PP2300491777 |
| Giá từng phần lô | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE045 |
|
| Mã phần lô | PP2300491778 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE046 |
|
| Mã phần lô | PP2300491779 |
| Giá từng phần lô | 5,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE047 |
|
| Mã phần lô | PP2300491780 |
| Giá từng phần lô | 1,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE048 |
|
| Mã phần lô | PP2300491781 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE049 |
|
| Mã phần lô | PP2300491782 |
| Giá từng phần lô | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE050 |
|
| Mã phần lô | PP2300491783 |
| Giá từng phần lô | 85,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE051 |
|
| Mã phần lô | PP2300491784 |
| Giá từng phần lô | 13,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE052 |
|
| Mã phần lô | PP2300491785 |
| Giá từng phần lô | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE053 |
|
| Mã phần lô | PP2300491786 |
| Giá từng phần lô | 710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE054 |
|
| Mã phần lô | PP2300491787 |
| Giá từng phần lô | 142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE055 |
|
| Mã phần lô | PP2300491788 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE056 |
|
| Mã phần lô | PP2300491789 |
| Giá từng phần lô | 3,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE057 |
|
| Mã phần lô | PP2300491790 |
| Giá từng phần lô | 743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE058 |
|
| Mã phần lô | PP2300491791 |
| Giá từng phần lô | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE059 |
|
| Mã phần lô | PP2300491792 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE060 |
|
| Mã phần lô | PP2300491793 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE061 |
|
| Mã phần lô | PP2300491794 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE062 |
|
| Mã phần lô | PP2300491795 |
| Giá từng phần lô | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE063 |
|
| Mã phần lô | PP2300491796 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE064 |
|
| Mã phần lô | PP2300491797 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE065 |
|
| Mã phần lô | PP2300491798 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE066 |
|
| Mã phần lô | PP2300491799 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
GE067 |
|
| Mã phần lô | PP2300491800 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1 chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi