Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (Đấu thầu lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Cư M'gar |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (Đấu thầu lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260700 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 2,185,457,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.854.580 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300532818 - G22301 | 2,793 |
| 2 | PP2300532819 - G22302 | 63,000 |
| 3 | PP2300532820 - G22303 | 105,000 |
| 4 | PP2300532821 - G22304 | 2,600 |
| 5 | PP2300532822 - G22305 | 168 |
| 6 | PP2300532823 - G22306 | 820 |
| 7 | PP2300532824 - G22307 | 118 |
| 8 | PP2300532825 - G22308 | 10,500 |
| 9 | PP2300532826 - G22309 | 24,000 |
| 10 | PP2300532827 - G22310 | 42,000 |
| 11 | PP2300532828 - G22311 | 450 |
| 12 | PP2300532829 - G22312 | 819 |
| 13 | PP2300532830 - G22313 | 13,300 |
| 14 | PP2300532831 - G22314 | 4,494 |
| 15 | PP2300532832 - G22315 | 19,950 |
| 16 | PP2300532833 - G22316 | 4,500 |
| 17 | PP2300532834 - G22317 | 56 |
| 18 | PP2300532835 - G22318 | 67,935 |
| 19 | PP2300532836 - G22319 | 330 |
| 20 | PP2300532837 - G22320 | 438 |
| 21 | PP2300532838 - G22321 | 5,500 |
| 22 | PP2300532839 - G22322 | 735 |
| 23 | PP2300532840 - G22323 | 1,260 |
| 24 | PP2300532841 - G22324 | 240 |
| 25 | PP2300532842 - G22325 | 8,800 |
| 26 | PP2300532843 - G22326 | 4,480 |
| 27 | PP2300532844 - G22327 | 57,750 |
| 28 | PP2300532845 - G22328 | 12,600 |
| 29 | PP2300532846 - G22329 | 3,990 |
| 30 | PP2300532847 - G22330 | 10,290 |
| 31 | PP2300532848 - G22331 | 15,435 |
| 32 | PP2300532849 - G22332 | 7,446 |
| 33 | PP2300532850 - G22333 | 85 |
| 34 | PP2300532851 - G22334 | 69,000 |
| 35 | PP2300532852 - G22335 | 1,171 |
| 36 | PP2300532853 - G22336 | 60,800 |
| 37 | PP2300532854 - G22337 | 1,450 |
| 38 | PP2300532855 - G22338 | 3,100 |
| 39 | PP2300532856 - G22339 | 3,213 |
| 40 | PP2300532857 - G22340 | 7,800 |
| 41 | PP2300532858 - G22341 | 1,995 |
| 42 | PP2300532859 - G22342 | 18,900 |
| 43 | PP2300532860 - G22343 | 3,432 |
| 44 | PP2300532861 - G22344 | 7,150 |
| 45 | PP2300532862 - G22345 | 4,400 |
| 46 | PP2300532863 - G22346 | 249,984 |
| 47 | PP2300532864 - G22347 | 750 |
| 48 | PP2300532865 - G22348 | 7,885 |
| 49 | PP2300532866 - G22349 | 1,200 |
| 50 | PP2300532867 - G22350 | 1,491 |
| 51 | PP2300532868 - G22351 | 31,994 |
| 52 | PP2300532869 - G22352 | 12,800 |
| 53 | PP2300532870 - G22353 | 150,000 |
| 54 | PP2300532871 - G22354 | 1,890 |
| 55 | PP2300532872 - G22355 | 9,500 |
| 56 | PP2300532873 - G22356 | 310 |
| 57 | PP2300532874 - G22357 | 220 |
| 58 | PP2300532875 - G22358 | 670 |
| 59 | PP2300532876 - G22359 | 3,100 |
| 60 | PP2300532877 - G22360 | 18,000 |
| 61 | PP2300532878 - G22361 | 210 |
| 62 | PP2300532879 - G22362 | 4,200 |
| 63 | PP2300532880 - G22363 | 5,470 |
| 64 | PP2300532881 - G22364 | 10,700 |
| 65 | PP2300532882 - G22365 | 18,900 |
| 66 | PP2300532883 - G22366 | 5,000 |
| 67 | PP2300532884 - G22367 | 600 |
| 68 | PP2300532885 - G22368 | 8,400 |
| 69 | PP2300532886 - G22369 | 450 |
| 70 | PP2300532887 - G22370 | 4,300 |
| 71 | PP2300532888 - G22371 | 3,500 |
| 72 | PP2300532889 - G22372 | 3,990 |
| 73 | PP2300532890 - G22373 | 2,100 |
| 74 | PP2300532891 - G22374 | 19,564 |
| 75 | PP2300532892 - G22375 | 86,000 |
| 76 | PP2300532893 - G22376 | 83,260 |
| 77 | PP2300532894 - G22377 | 1,850 |
G22301 |
|
| Mã phần lô | PP2300532818 |
| Giá từng phần lô | 2,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
G22302 |
|
| Mã phần lô | PP2300532819 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
G22303 |
|
| Mã phần lô | PP2300532820 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22304 |
|
| Mã phần lô | PP2300532821 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22305 |
|
| Mã phần lô | PP2300532822 |
| Giá từng phần lô | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22306 |
|
| Mã phần lô | PP2300532823 |
| Giá từng phần lô | 820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22307 |
|
| Mã phần lô | PP2300532824 |
| Giá từng phần lô | 118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22308 |
|
| Mã phần lô | PP2300532825 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22309 |
|
| Mã phần lô | PP2300532826 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22310 |
|
| Mã phần lô | PP2300532827 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22311 |
|
| Mã phần lô | PP2300532828 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22312 |
|
| Mã phần lô | PP2300532829 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22313 |
|
| Mã phần lô | PP2300532830 |
| Giá từng phần lô | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22314 |
|
| Mã phần lô | PP2300532831 |
| Giá từng phần lô | 4,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22315 |
|
| Mã phần lô | PP2300532832 |
| Giá từng phần lô | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22316 |
|
| Mã phần lô | PP2300532833 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22317 |
|
| Mã phần lô | PP2300532834 |
| Giá từng phần lô | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22318 |
|
| Mã phần lô | PP2300532835 |
| Giá từng phần lô | 67,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22319 |
|
| Mã phần lô | PP2300532836 |
| Giá từng phần lô | 330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22320 |
|
| Mã phần lô | PP2300532837 |
| Giá từng phần lô | 438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22321 |
|
| Mã phần lô | PP2300532838 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22322 |
|
| Mã phần lô | PP2300532839 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22323 |
|
| Mã phần lô | PP2300532840 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22324 |
|
| Mã phần lô | PP2300532841 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22325 |
|
| Mã phần lô | PP2300532842 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22326 |
|
| Mã phần lô | PP2300532843 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22327 |
|
| Mã phần lô | PP2300532844 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22328 |
|
| Mã phần lô | PP2300532845 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22329 |
|
| Mã phần lô | PP2300532846 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22330 |
|
| Mã phần lô | PP2300532847 |
| Giá từng phần lô | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22331 |
|
| Mã phần lô | PP2300532848 |
| Giá từng phần lô | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22332 |
|
| Mã phần lô | PP2300532849 |
| Giá từng phần lô | 7,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22333 |
|
| Mã phần lô | PP2300532850 |
| Giá từng phần lô | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22334 |
|
| Mã phần lô | PP2300532851 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22335 |
|
| Mã phần lô | PP2300532852 |
| Giá từng phần lô | 1,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22336 |
|
| Mã phần lô | PP2300532853 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22337 |
|
| Mã phần lô | PP2300532854 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22338 |
|
| Mã phần lô | PP2300532855 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22339 |
|
| Mã phần lô | PP2300532856 |
| Giá từng phần lô | 3,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22340 |
|
| Mã phần lô | PP2300532857 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22341 |
|
| Mã phần lô | PP2300532858 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22342 |
|
| Mã phần lô | PP2300532859 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22343 |
|
| Mã phần lô | PP2300532860 |
| Giá từng phần lô | 3,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22344 |
|
| Mã phần lô | PP2300532861 |
| Giá từng phần lô | 7,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22345 |
|
| Mã phần lô | PP2300532862 |
| Giá từng phần lô | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22346 |
|
| Mã phần lô | PP2300532863 |
| Giá từng phần lô | 249,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22347 |
|
| Mã phần lô | PP2300532864 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22348 |
|
| Mã phần lô | PP2300532865 |
| Giá từng phần lô | 7,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22349 |
|
| Mã phần lô | PP2300532866 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22350 |
|
| Mã phần lô | PP2300532867 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22351 |
|
| Mã phần lô | PP2300532868 |
| Giá từng phần lô | 31,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22352 |
|
| Mã phần lô | PP2300532869 |
| Giá từng phần lô | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22353 |
|
| Mã phần lô | PP2300532870 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22354 |
|
| Mã phần lô | PP2300532871 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22355 |
|
| Mã phần lô | PP2300532872 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22356 |
|
| Mã phần lô | PP2300532873 |
| Giá từng phần lô | 310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22357 |
|
| Mã phần lô | PP2300532874 |
| Giá từng phần lô | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22358 |
|
| Mã phần lô | PP2300532875 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22359 |
|
| Mã phần lô | PP2300532876 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22360 |
|
| Mã phần lô | PP2300532877 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22361 |
|
| Mã phần lô | PP2300532878 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22362 |
|
| Mã phần lô | PP2300532879 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22363 |
|
| Mã phần lô | PP2300532880 |
| Giá từng phần lô | 5,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22364 |
|
| Mã phần lô | PP2300532881 |
| Giá từng phần lô | 10,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22365 |
|
| Mã phần lô | PP2300532882 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22366 |
|
| Mã phần lô | PP2300532883 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22367 |
|
| Mã phần lô | PP2300532884 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22368 |
|
| Mã phần lô | PP2300532885 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22369 |
|
| Mã phần lô | PP2300532886 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22370 |
|
| Mã phần lô | PP2300532887 |
| Giá từng phần lô | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22371 |
|
| Mã phần lô | PP2300532888 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22372 |
|
| Mã phần lô | PP2300532889 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22373 |
|
| Mã phần lô | PP2300532890 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22374 |
|
| Mã phần lô | PP2300532891 |
| Giá từng phần lô | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22375 |
|
| Mã phần lô | PP2300532892 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22376 |
|
| Mã phần lô | PP2300532893 |
| Giá từng phần lô | 83,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
G22377 |
|
| Mã phần lô | PP2300532894 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi