Gói thầu: Mua thuốc generic thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang theo “Danh mục thuốc không lựa chọn được nhà thầu trúng thầu và thuốc không có nhà thầu dự thầu của các gói thầu tập trung Sở Y tế giai đoạn 2023 - 2025 đợt 1, đợt 3”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500091324-02
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2025 - 2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Kiên Giang theo “Danh mục thuốc không lựa chọn được nhà thầu trúng thầu và thuốc không có nhà thầu dự thầu của các gói thầu tập trung Sở Y tế giai đoạn 2023 - 2025 đợt 1, đợt 3”
Số hiệu KHLCNT PL2500025701
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 32,202,275,155 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500072391 - 124,800,000 178.285.714 87.360.000 2,496,000
2 PP2500072392 - 64,000,000 91.428.571 44.800.000 1,280,000
3 PP2500072393 - 278,712,000 398.160.000 195.098.400 5,574,240
4 PP2500072394 - 39,000,000 55.714.285 27.300.000 780,000
5 PP2500072395 - 46,000,000 65.714.285 32.200.000 920,000
6 PP2500072396 - 134,505,000 192.150.000 94.153.500 2,690,100
7 PP2500072397 - 147,500,000 210.714.285 103.250.000 2,950,000
8 PP2500072398 - 190,500,000 272.142.857 133.350.000 3,810,000
9 PP2500072399 - 90,000,000 128.571.428 63.000.000 1,800,000
10 PP2500072400 - 11,865,000 16.950.000 8.305.500 237,300
11 PP2500072401 - 712,500,000 1.017.857.142 498.750.000 14,250,000
12 PP2500072402 - 96,075,000 137.250.000 67.252.500 1,921,500
13 PP2500072403 - 6,965,000 9.950.000 4.875.500 139,300
14 PP2500072404 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,680,000
15 PP2500072405 - 48,000,000 68.571.428 33.600.000 960,000
16 PP2500072406 - 51,625,000 73.750.000 36.137.500 1,032,500
17 PP2500072407 - 478,800,000 684.000.000 335.160.000 9,576,000
18 PP2500072408 - 592,620,000 846.600.000 414.834.000 11,852,400
19 PP2500072409 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,500,000
20 PP2500072410 - 45,600,000 65.142.857 31.920.000 912,000
21 PP2500072411 - 22,350,000 31.928.571 15.645.000 447,000
22 PP2500072412 - 740,707,500 1.058.153.571 518.495.250 14,814,150
23 PP2500072413 - 3,218,876,500 4.598.395.000 2.253.213.550 64,377,530
24 PP2500072414 - 6,333,600,000 9.048.000.000 4.433.520.000 126,672,000
25 PP2500072415 - 672,000,000 960.000.000 470.400.000 13,440,000
26 PP2500072416 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000 550,000
27 PP2500072417 - 105,168,000 150.240.000 73.617.600 2,103,360
28 PP2500072418 - 754,200,000 1.077.428.571 527.940.000 15,084,000
29 PP2500072419 - 318,780,000 455.400.000 223.146.000 6,375,600
30 PP2500072420 - 360,500,000 515.000.000 252.350.000 7,210,000
31 PP2500072421 - 136,865,000 195.521.428 95.805.500 2,737,300
32 PP2500072422 - 108,150,000 154.500.000 75.705.000 2,163,000
33 PP2500072423 - 9,300,000 13.285.714 6.510.000 186,000
34 PP2500072424 - 280,280,000 400.400.000 196.196.000 5,605,600
35 PP2500072425 - 1,299,930,000 1.857.042.857 909.951.000 25,998,600
36 PP2500072426 - 481,552,000 687.931.428 337.086.400 9,631,040
37 PP2500072427 - 588,000,000 840.000.000 411.600.000 11,760,000
38 PP2500072428 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 168,000
39 PP2500072429 - 30,912,000 44.160.000 21.638.400 618,240
40 PP2500072430 - 414,000,000 591.428.571 289.800.000 8,280,000
41 PP2500072431 - 5,250,000 7.500.000 3.675.000 105,000
42 PP2500072432 - 11,025,000 15.750.000 7.717.500 220,500
43 PP2500072433 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000 175,000
44 PP2500072434 - 25,595,000 36.564.285 17.916.500 511,900
45 PP2500072435 - 17,000,000 24.285.714 11.900.000 340,000
46 PP2500072436 - 359,700,000 513.857.142 251.790.000 7,194,000
47 PP2500072437 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 560,000
48 PP2500072438 - 59,500,000 85.000.000 41.650.000 1,190,000
49 PP2500072439 - 180,500,000 257.857.142 126.350.000 3,610,000
50 PP2500072440 - 123,000,000 175.714.285 86.100.000 2,460,000
51 PP2500072441 - 628,425,000 897.750.000 439.897.500 12,568,500
52 PP2500072442 - 41,559,000 59.370.000 29.091.300 831,180
53 PP2500072443 - 32,000,000 45.714.285 22.400.000 640,000
54 PP2500072444 - 62,400,000 89.142.857 43.680.000 1,248,000
55 PP2500072445 - 22,396,000 31.994.285 15.677.200 447,920
56 PP2500072446 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
57 PP2500072447 - 1,157,520,000 1.653.600.000 810.264.000 23,150,400
58 PP2500072448 - 1,157,520,000 1.653.600.000 810.264.000 23,150,400
59 PP2500072449 - 140,355,600 200.508.000 98.248.920 2,807,112
60 PP2500072450 - 447,500,000 639.285.714 313.250.000 8,950,000
61 PP2500072451 - 104,825,000 149.750.000 73.377.500 2,096,500
62 PP2500072452 - 162,295,000 231.850.000 113.606.500 3,245,900
63 PP2500072453 - 97,377,000 139.110.000 68.163.900 1,947,540
64 PP2500072454 - 165,300,000 236.142.857 115.710.000 3,306,000
65 PP2500072455 - 232,575,000 332.250.000 162.802.500 4,651,500
66 PP2500072456 - 1,860,600,000 2.658.000.000 1.302.420.000 37,212,000
67 PP2500072457 - 124,500,000 177.857.142 87.150.000 2,490,000
68 PP2500072458 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 300,000
69 PP2500072459 - 19,500,000 27.857.142 13.650.000 390,000
70 PP2500072460 - 15,036,000 21.480.000 10.525.200 300,720
71 PP2500072461 - 8,623,755 12.319.650 6.036.629 172,476
72 PP2500072462 - 20,000,000 28.571.428 14.000.000 400,000
73 PP2500072463 - 37,500,000 53.571.428 26.250.000 750,000
74 PP2500072464 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000 12,600,000
75 PP2500072465 - 2,250,000 3.214.285 1.575.000 45,000
76 PP2500072466 - 4,400,000 6.285.714 3.080.000 88,000
77 PP2500072467 - 13,125,000 18.750.000 9.187.500 262,500
78 PP2500072468 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
79 PP2500072469 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000 1,540,000
80 PP2500072470 - 85,050,000 121.500.000 59.535.000 1,701,000
81 PP2500072471 - 478,400,000 683.428.571 334.880.000 9,568,000
82 PP2500072472 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000 140,000
83 PP2500072473 - 220,684,800 315.264.000 154.479.360 4,413,696
84 PP2500072474 - 174,650,000 249.500.000 122.255.000 3,493,000
85 PP2500072475 - 1,242,500,000 1.775.000.000 869.750.000 24,850,000
86 PP2500072476 - 95,000,000 135.714.285 66.500.000 1,900,000
87 PP2500072477 - 61,500,000 87.857.142 43.050.000 1,230,000
88 PP2500072478 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000 3,150,000
89 PP2500072479 - 1,008,475,000 1.440.678.571 705.932.500 20,169,500
90 PP2500072480 - 245,000,000 350.000.000 171.500.000 4,900,000
91 PP2500072481 - 900,000,000 1.285.714.285 630.000.000 18,000,000
92 PP2500072482 - 125,000,000 178.571.428 87.500.000 2,500,000
93 PP2500072483 - 3,475,000 4.964.285 2.432.500 69,500
Mã phần lô PP2500072391
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072392
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072393
Giá từng phần lô 278,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,574,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072394
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072395
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072396
Giá từng phần lô 134,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.153.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072397
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072398
Giá từng phần lô 190,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072399
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072400
Giá từng phần lô 11,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072401
Giá từng phần lô 712,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072402
Giá từng phần lô 96,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072403
Giá từng phần lô 6,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.875.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072404
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072405
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072406
Giá từng phần lô 51,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072407
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072408
Giá từng phần lô 592,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,852,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072409
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072410
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072411
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072412
Giá từng phần lô 740,707,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.153.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.495.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,814,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072413
Giá từng phần lô 3,218,876,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.598.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.213.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,377,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072414
Giá từng phần lô 6,333,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.048.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.433.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072415
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072416
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072417
Giá từng phần lô 105,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.617.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072418
Giá từng phần lô 754,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072419
Giá từng phần lô 318,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072420
Giá từng phần lô 360,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072421
Giá từng phần lô 136,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.521.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.805.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072422
Giá từng phần lô 108,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072423
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072424
Giá từng phần lô 280,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072425
Giá từng phần lô 1,299,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.042.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 909.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,998,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072426
Giá từng phần lô 481,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.931.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.086.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,631,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072427
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072428
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072429
Giá từng phần lô 30,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072430
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072431
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072432
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072433
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072434
Giá từng phần lô 25,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.564.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072435
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072436
Giá từng phần lô 359,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072437
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072438
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072439
Giá từng phần lô 180,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072440
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072441
Giá từng phần lô 628,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.897.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,568,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072442
Giá từng phần lô 41,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.091.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072443
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072444
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072445
Giá từng phần lô 22,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.994.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.677.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072446
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072447
Giá từng phần lô 1,157,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,150,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072448
Giá từng phần lô 1,157,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,150,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072449
Giá từng phần lô 140,355,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.248.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,807,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072450
Giá từng phần lô 447,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072451
Giá từng phần lô 104,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072452
Giá từng phần lô 162,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.606.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072453
Giá từng phần lô 97,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.163.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072454
Giá từng phần lô 165,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072455
Giá từng phần lô 232,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,651,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072456
Giá từng phần lô 1,860,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.658.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072457
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072458
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072459
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072460
Giá từng phần lô 15,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.525.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072461
Giá từng phần lô 8,623,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.319.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.036.629
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072462
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072463
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072464
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072465
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072466
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072467
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072468
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072469
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072470
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072471
Giá từng phần lô 478,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072472
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072473
Giá từng phần lô 220,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.479.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,413,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072474
Giá từng phần lô 174,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072475
Giá từng phần lô 1,242,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.775.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072476
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072477
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072478
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072479
Giá từng phần lô 1,008,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,169,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072480
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072481
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072482
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2500072483
Giá từng phần lô 3,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->