Gói thầu: Mua thuốc generic và vắc xin dịch vụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107155-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Tên gói thầu Mua thuốc generic và vắc xin dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2200087882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 18,366,992,075 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 183,699,940 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Acetylcystein 7,580,000 7,580,000 75,800 12 tháng
2 Acetylcystein 10,725,000 10,725,000 107,250 12 tháng
3 Acetylcystein 10,180,000 10,180,000 101,800 12 tháng
4 Acetylcystein 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
5 Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3) 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
6 Acid Ascorbic + Kẽm Gluconat 22,050,000 22,050,000 220,500 12 tháng
7 Acid thioctic 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
8 Acid Thioctic 44,000,000 44,000,000 440,000 12 tháng
9 Acid ursodeoxycholic 20,800,000 20,800,000 208,000 12 tháng
10 Acid ursodeoxycholic 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
11 Acid ursodeoxycholic 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
12 Acrivastin 34,500,000 34,500,000 345,000 12 tháng
13 Aescin 29,800,000 29,800,000 298,000 12 tháng
14 Albendazol 27,500,000 27,500,000 275,000 12 tháng
15 Alfuzosin 39,900,000 39,900,000 399,000 12 tháng
16 Almagate 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
17 Alpha Chymotrypsin 18,750,000 18,750,000 187,500 12 tháng
18 Alpha Chymotrypsin 28,500,000 28,500,000 285,000 12 tháng
19 Alphachymotrypsin 23,000,000 23,000,000 230,000 12 tháng
20 Alphachymotrypsin 5,500,000 5,500,000 55,000 12 tháng
21 Alphachymotrypsin 40,220,000 40,220,000 402,200 12 tháng
22 Aluminium phosphate 18,755,000 18,755,000 187,550 12 tháng
23 Ambroxol hydrochlorid 27,500,000 27,500,000 275,000 12 tháng
24 Amoxicilin 6,400,000 6,400,000 64,000 12 tháng
25 Amoxicilin + acid clavulanic 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
26 Amoxicilin + acid clavulanic 41,962,500 41,962,500 419,630 12 tháng
27 Amoxicilin + Acid clavulanic 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
28 Amoxicilin + Sulbactam 38,700,000 38,700,000 387,000 12 tháng
29 Amoxicillin + Sulbactam 41,895,000 41,895,000 418,950 12 tháng
30 Apixaban 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
31 Arginin hydroclorid 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
32 Arginin hydroclorid 49,140,000 49,140,000 491,400 12 tháng
33 Atosiban acetate 86,400,000 86,400,000 864,000 12 tháng
34 Azithromycin 40,500,000 40,500,000 405,000 12 tháng
35 Azithromycin 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
36 Azithromycin 48,195,000 48,195,000 481,950 12 tháng
37 Bacillus clausii 38,637,000 38,637,000 386,370 12 tháng
38 Bacillus clausii 32,820,000 32,820,000 328,200 12 tháng
39 Bambuterol hydrochloride 26,250,000 26,250,000 262,500 12 tháng
40 Bisoprolol fumarate 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
41 Bisoprolol hemifumarate 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
42 Bromelamin 17,500,000 17,500,000 175,000 12 tháng
43 Bromhexine hydrochlorid 31,613,000 31,613,000 316,130 12 tháng
44 Bromhexine hydrochlorid 9,030,000 9,030,000 90,300 12 tháng
45 Calci + Vitamin D 17,250,000 17,250,000 172,500 12 tháng
46 Calci carbonat 22,500,000 22,500,000 225,000 12 tháng
47 Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP) 37,500,000 37,500,000 375,000 12 tháng
48 Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
49 Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP) 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
50 Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Vitamin C 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
51 Calcium glubionate + Calcium lactobionate 29,710,000 29,710,000 297,100 12 tháng
52 Calcium glubionate + Calcium lactobionate 24,045,000 24,045,000 240,450 12 tháng
53 Calcium lactat pentahydrat 37,500,000 37,500,000 375,000 12 tháng
54 Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg 17,400,000 17,400,000 174,000 12 tháng
55 Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg 17,500,000 17,500,000 175,000 12 tháng
56 Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
57 Cao khô lá bạch quả 29,000,000 29,000,000 290,000 12 tháng
58 Cao khô lá bạch quả 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
59 Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
60 Cao khô lá thường xuân 320,000,000 320,000,000 3,200,000 12 tháng
61 Cao khô rễ nần nghệ 31,000,000 31,000,000 310,000 12 tháng
62 Cao lỏng Actisô 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
63 Cao lỏng nhân sâm 60% (tương ứng 0.9mg Ginsenosid) Cao khô lá bạch quả 95% (tương ứng 9.6mg Ginkgo flavon) Tinh dầu tỏi 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
64 Cefdinir 8,500,000 8,500,000 85,000 12 tháng
65 Cefdinir 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
66 Cefdinir 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
67 Cefdinir 43,800,000 43,800,000 438,000 12 tháng
68 Cefdinir 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
69 Cefdinir 27,000,000 27,000,000 270,000 12 tháng
70 Cefditoren Pivoxil 30,200,000 30,200,000 302,000 12 tháng
71 Cefditoren Pivoxil 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
72 Cefpodoxim 34,000,000 34,000,000 340,000 12 tháng
73 Cefpodoxim 33,000,000 33,000,000 330,000 12 tháng
74 Cefpodoxim 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
75 Cefpodoxim 35,850,000 35,850,000 358,500 12 tháng
76 Cefpodoxim 50,850,000 50,850,000 508,500 12 tháng
77 Cefpodoxim 35,500,000 35,500,000 355,000 12 tháng
78 Cefprozil 38,000,000 38,000,000 380,000 12 tháng
79 Cefprozil 34,000,000 34,000,000 340,000 12 tháng
80 Ceftibuten 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
81 Ceftibuten 27,000,000 27,000,000 270,000 12 tháng
82 Cefuroxime 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
83 Celecoxib 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
84 Cholin alfoscerat 40,500,000 40,500,000 405,000 12 tháng
85 Chymotrypsin 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
86 Ciprofloxacin 32,700,000 32,700,000 327,000 12 tháng
87 Citicolin 57,000,000 57,000,000 570,000 12 tháng
88 Citicolin 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
89 Citicolin 37,000,000 37,000,000 370,000 12 tháng
90 Citicolin 24,900,000 24,900,000 249,000 12 tháng
91 Clarithromycin 42,600,000 42,600,000 426,000 12 tháng
92 Clonixin lysinate 18,050,000 18,050,000 180,500 12 tháng
93 Clopidogrel 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
94 Clopidogrel + Aspirin 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
95 Clotrimazole 36,300,000 36,300,000 363,000 12 tháng
96 Colchicin 9,500,000 9,500,000 95,000 12 tháng
97 Cyproteron acetat + ethinylestradiol 23,250,000 23,250,000 232,500 12 tháng
98 Dapoxetin 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
99 Desloratadin 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
100 Desloratadin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
101 Diacerhein 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
102 Diacerhein 47,500,000 47,500,000 475,000 12 tháng
103 Diacerhein 41,500,000 41,500,000 415,000 12 tháng
104 Diclofenac 41,553,000 41,553,000 415,530 12 tháng
105 Dropirenone + ethinylestradiol 23,425,000 23,425,000 234,250 12 tháng
106 Dropirenone + ethinylestradiol 23,425,000 23,425,000 234,250 12 tháng
107 Drotaverin hydroclorid 3,840,000 3,840,000 38,400 12 tháng
108 Drotaverin hydroclorid 5,790,000 5,790,000 57,900 12 tháng
109 Drotaverin hydroclorid 8,000,000 8,000,000 80,000 12 tháng
110 Drotaverin hydroclorid 26,530,000 26,530,000 265,300 12 tháng
111 Ebastin 29,500,000 29,500,000 295,000 12 tháng
112 Enalapril 6,800,000 6,800,000 68,000 12 tháng
113 Eperison hydrochlorid 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
114 Eperisone HCl 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
115 Eperisone HCl 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
116 Erdostein 29,500,000 29,500,000 295,000 12 tháng
117 Erdosteine 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
118 Esomeprazol 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
119 Esomeprazol 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
120 Esomeprazol 46,500,000 46,500,000 465,000 12 tháng
121 Esomeprazol 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
122 Esomeprazol 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
123 Esomeprazol 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
124 Esomeprazol 43,500,000 43,500,000 435,000 12 tháng
125 Esomeprazol 40,500,000 40,500,000 405,000 12 tháng
126 Esomeprazol + Clarithromycin + Tinidazol 33,750,000 33,750,000 337,500 12 tháng
127 Estradiol 44,800,000 44,800,000 448,000 12 tháng
128 Estradiol 41,720,000 41,720,000 417,200 12 tháng
129 Ethinyl estradiol +desogestrel 17,620,000 17,620,000 176,200 12 tháng
130 Ethinyl estradiol + desogestrel 13,900,000 13,900,000 139,000 12 tháng
131 Etodolac 22,500,000 22,500,000 225,000 12 tháng
132 Etoricoxib 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
133 Etoricoxib 13,600,000 13,600,000 136,000 12 tháng
134 Ezetimibe 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
135 Febuxostat 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
136 Febuxostat 39,000,000 39,000,000 390,000 12 tháng
137 Fexofenadin HCI 36,495,000 36,495,000 364,950 12 tháng
138 Fexofenadin HCI 11,520,000 11,520,000 115,200 12 tháng
139 Fexofenadin HCI 33,500,000 33,500,000 335,000 12 tháng
140 Fexofenadin HCI 16,760,000 16,760,000 167,600 12 tháng
141 Finasteride 49,500,000 49,500,000 495,000 12 tháng
142 Gabapentin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
143 Ginkgo biloba 31,250,000 31,250,000 312,500 12 tháng
144 Ginkgo biloba 11,000,000 11,000,000 110,000 12 tháng
145 Glucosamin 27,500,000 27,500,000 275,000 12 tháng
146 Glucosamin + Chondroitin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
147 Hydrotalcit 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
148 Hyoscin butylbromid 5,600,000 5,600,000 56,000 12 tháng
149 Irbesartan 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
150 Itoprid 18,500,000 18,500,000 185,000 12 tháng
151 Itoprid HCL 19,500,000 19,500,000 195,000 12 tháng
152 Itraconazol 49,500,000 49,500,000 495,000 12 tháng
153 Itraconazole 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
154 Ivermectin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
155 Ivermectin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
156 Kẽm gluconat 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
157 L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomyces cerevisiae 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
158 L-cystine 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
159 L-cystine 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
160 Lercanidipine 16,750,000 16,750,000 167,500 12 tháng
161 Levocarnitin 37,000,000 37,000,000 370,000 12 tháng
162 Levocetirizin 21,020,000 21,020,000 210,200 12 tháng
163 Levofloxacin 34,000,000 34,000,000 340,000 12 tháng
164 Levofloxacin 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
165 Levofloxacin 49,500,000 49,500,000 495,000 12 tháng
166 Levosulpirid 17,500,000 17,500,000 175,000 12 tháng
167 Levosulpiride 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
168 Liên nhục; Ý dĩ ; Sa nhân, Bạch linh, Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương (Đảng sâm 200mg; Hoài sơn 200mg; Cam thảo 200mg;Bạch linh 150mg; Cát cánh 100mg; Bạch biển đậu 100mg) 19,500,000 19,500,000 195,000 12 tháng
169 Lisinopril 11,250,000 11,250,000 112,500 12 tháng
170 L-Ornithin - L-Aspartat 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
171 L-Ornithin - L-Aspartat 21,250,000 21,250,000 212,500 12 tháng
172 L-Ornithin - L-Aspartat 29,500,000 29,500,000 295,000 12 tháng
173 L-Ornithin L-Aspartat 14,000,000 14,000,000 140,000 12 tháng
174 Lornoxicam 23,000,000 23,000,000 230,000 12 tháng
175 Lornoxicam 32,070,000 32,070,000 320,700 12 tháng
176 Lornoxicam 29,500,000 29,500,000 295,000 12 tháng
177 Lornoxicam 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
178 Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alphatocopheryl acetat 37,500,000 37,500,000 375,000 12 tháng
179 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 39,500,000 39,500,000 395,000 12 tháng
180 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 37,500,000 37,500,000 375,000 12 tháng
181 Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid 25,160,000 25,160,000 251,600 12 tháng
182 Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid 32,500,000 32,500,000 325,000 12 tháng
183 Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid 8,300,000 8,300,000 83,000 12 tháng
184 Mecobalamin 17,000,000 17,000,000 170,000 12 tháng
185 Metformin 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
186 Methocarbamol 14,010,000 14,010,000 140,100 12 tháng
187 Methyl prednisolone 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
188 Methyl prednisolone 14,300,000 14,300,000 143,000 12 tháng
189 Methyl prednisolone 4,300,000 4,300,000 43,000 12 tháng
190 Methylprednisolon 2,000,000 2,000,000 20,000 12 tháng
191 Metronidazol + Miconazol 30,900,000 30,900,000 309,000 12 tháng
192 Metronidazol + Miconazol + lidocain 28,600,000 28,600,000 286,000 12 tháng
193 Miconazol 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
194 Mometasone furoate 33,600,000 33,600,000 336,000 12 tháng
195 Montelukast 47,750,000 47,750,000 477,500 12 tháng
196 Montelukast 43,500,000 43,500,000 435,000 12 tháng
197 Mosaprid Citrat 24,500,000 24,500,000 245,000 12 tháng
198 Motelukast natri 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
199 Moxifloxacin 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
200 Natamycin 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
201 Natri clorid 28,000,000 28,000,000 280,000 12 tháng
202 Nhôm oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
203 Nicomen 17,500,000 17,500,000 175,000 12 tháng
204 Olmesartan medomoxil + Hydroclhorothiazide 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
205 Olmesartan Medoxomil 37,500,000 37,500,000 375,000 12 tháng
206 Omeprazol 18,035,000 18,035,000 180,350 12 tháng
207 Ondansetron 42,500,000 42,500,000 425,000 12 tháng
208 Ornidazole 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
209 Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin 1.000.000IU + Dexmethason 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
210 Pantoprazol 26,900,000 26,900,000 269,000 12 tháng
211 Pantoprazol 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
212 Paracetamol 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
213 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat 9,250,000 9,250,000 92,500 12 tháng
214 Paracetamol + Acid Ascorbic (Vitamin C) 26,500,000 26,500,000 265,000 12 tháng
215 Paracetamol + Tramadol 32,500,000 32,500,000 325,000 12 tháng
216 Paracetamol + Tramadol 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
217 Paracetamol + Tramadol 34,500,000 34,500,000 345,000 12 tháng
218 Paracetamol Cafein 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
219 Phospholipid đậu nành 14,085,000 14,085,000 140,850 12 tháng
220 Piracetam 38,400,000 38,400,000 384,000 12 tháng
221 Prednisolon 32,500,000 32,500,000 325,000 12 tháng
222 Pregabalin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
223 Pregabalin 38,400,000 38,400,000 384,000 12 tháng
224 Rabeprazol 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
225 Rabeprazol 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
226 Raloxifen HCl 39,230,000 39,230,000 392,300 12 tháng
227 Rifaximin 46,000,000 46,000,000 460,000 12 tháng
228 Rivaroxaban 28,800,000 28,800,000 288,000 12 tháng
229 Rosuvastatin 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
230 Rosuvastatin 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
231 Rutin + Vitamin C 17,500,000 17,500,000 175,000 12 tháng
232 Sài hồ + Liên kiều + Hoàng cầm + Cam thảo + Đạm trúc diệp + Gừng + Bạch chỉ + Huyền sâm + Cát cánh + Xuyên khung + Khương hoạt + Xích thược + Thiên hoa phấn + Cát căn 22,500,000 22,500,000 225,000 12 tháng
233 Sắt fumarat + Acid folic 12,500,000 12,500,000 125,000 12 tháng
234 Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 100 mg; Folic acid 0,35 mg 17,000,000 17,000,000 170,000 12 tháng
235 Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) 38,000,000 38,000,000 380,000 12 tháng
236 Silymarin 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
237 Silymarin 29,695,000 29,695,000 296,950 12 tháng
238 Silymarin 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
239 Simvastatin + Ezetimibe 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
240 Sitagliptin 49,500,000 49,500,000 495,000 12 tháng
241 Sitagliptin 32,400,000 32,400,000 324,000 12 tháng
242 Sitagliptin 51,150,000 51,150,000 511,500 12 tháng
243 Sucralfat 13,500,000 13,500,000 135,000 12 tháng
244 Tadalafil 49,000,000 49,000,000 490,000 12 tháng
245 Telmisartan 40,845,000 40,845,000 408,450 12 tháng
246 Tenofovir 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
247 Tenofovir disoproxil fumarate 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
248 Tenofovir disoproxil fumarate 35,400,000 35,400,000 354,000 12 tháng
249 Terbutalin sulfat + Guaifenesin 19,000,000 19,000,000 190,000 12 tháng
250 Terbutalin sulfat + Guaifenesin 34,750,000 34,750,000 347,500 12 tháng
251 Testosterone 35,483,500 35,483,500 354,840 12 tháng
252 Thymomodulin 22,500,000 22,500,000 225,000 12 tháng
253 Tinh dầu tràm trà 37,600,000 37,600,000 376,000 12 tháng
254 Tiropramide HCL 22,500,000 22,500,000 225,000 12 tháng
255 Tocopherol acetat + magnesi oxyd 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
256 Trimebutin 17,490,000 17,490,000 174,900 12 tháng
257 Vincamin + Rutin 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
258 Vitamin B6 + Magnesium 20,400,000 20,400,000 204,000 12 tháng
259 Vitamin E 19,500,000 19,500,000 195,000 12 tháng
260 A/California/7/2009 (H1N1) - like virus 15mcg HA A/Perth/16/2009 (H3N2) - like virus 15mcg HA B/Brisbane/60/2008 - like virus 15mcg HA 76,038,000 76,038,000 760,380 12 tháng
261 Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) 259,200,000 259,200,000 2,592,000 12 tháng
262 Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U 238,565,000 238,565,000 2,385,650 12 tháng
263 Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg 299,000,000 299,000,000 2,990,000 12 tháng
264 Giải độc tố bạch hầu tinh chế ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis; Giải độc tố ho gà tinh chế (PTxd) 25mcg và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi tính chế (FHA) 25mcg; Vi rút bại liệt bất hoạt typ 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40IU; Virus bại liệt týp 2 (chủng MEF1) bất hoạt 8DU; Virus bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influanzae type B 10mcg cộng hợp với protein uốn ván 18-30mcg 396,900,000 396,900,000 3,969,000 12 tháng
265 Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/ 0,5ml 15,350,000 15,350,000 153,500 12 tháng
266 Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml 7,675,000 7,675,000 76,750 12 tháng
267 Giải độc tố uốn ván tinh chế: ít nhất 20đvqt; Giải độc tố bạch hầu tinh chế: ít nhất 2 đvqt 29,410,000 29,410,000 294,100 12 tháng
268 Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt 15,920,000 15,920,000 159,200 12 tháng
269 Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt 31,840,000 31,840,000 318,400 12 tháng
270 Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50 106,634,000 106,634,000 1,066,340 12 tháng
271 Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 106,634,000 106,634,000 1,066,340 12 tháng
272 Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 10mcg/0,5ml/1 liều 158,760,000 158,760,000 1,587,600 12 tháng
273 Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều 206,385,000 206,385,000 2,063,850 12 tháng
274 kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: chủng A/H1N1(NYMC X - 179A) A/California/ 07/2009): 15 mcg; Chủng A/H3N2 (NYMC X -263 B), A/ Hongkong/4801/2014): 15mcg, chủng B (NYMC BX - 35,B/Bríbane /60/2008): 15mcg 56,361,000 56,361,000 563,610 12 tháng
275 Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg 141,548,000 141,548,000 1,415,480 12 tháng
276 Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg 231,620,000 231,620,000 2,316,200 12 tháng
277 Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 10mcg/0,5ml 28,380,000 28,380,000 283,800 12 tháng
278 Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml 83,090,000 83,090,000 830,900 12 tháng
279 Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero ≥ 2,5 IU 103,825,000 103,825,000 1,038,250 12 tháng
280 Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) - 15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type A(H3N2)-15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type B - 15mg / 0,5ml 64,074,000 64,074,000 640,740 12 tháng
281 Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU 84,936,000 84,936,000 849,360 12 tháng
282 Kháng thể kháng vi rút dại 1000IU 42,468,000 42,468,000 424,680 12 tháng
283 Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván. 113,400,000 113,400,000 1,134,000 12 tháng
284 Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)>=2,5 IU 284,760,000 284,760,000 2,847,600 12 tháng
285 Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU 267,660,000 267,660,000 2,676,600 12 tháng
286 Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 257,250,000 257,250,000 2,572,500 12 tháng
287 Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván: ≥ 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà: 25mcg; Filamentous Haemagglutinin: 25mcg; Pertactin: 8mcg. Virus bại liệt bất hoạt tuýp 1: 40 DU; tuýp 2: 8DU; tuýp 3: 32DU; Polysaccharide Haemophilus influenzae tuýp b (PRP): 10mcg cộng hợp với khoảng 25mcg protein mang là giải độc tố uốn ván 300,510,000 300,510,000 3,005,100 12 tháng
288 Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (NYMC X-179A), A/California/07/2009): 15mcg - Chủng A/H3N2 (NYMC X-263B), A/HongKong/4801/2014): 15mcg - Chủng B (NYMC BX-35, B/Brisbane/60/2008): 15mcg 93,935,000 93,935,000 939,350 12 tháng
289 Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) 396,900,000 396,900,000 3,969,000 12 tháng
290 Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. (dạng hỗn dịch tiêm trong bơm tiêm nạp sẵn 1 liều) 519,120,000 519,120,000 5,191,200 12 tháng
291 Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg 330,750,000 330,750,000 3,307,500 12 tháng
292 Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg 234,950,000 234,950,000 2,349,500 12 tháng
293 Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 350,359,500 350,359,500 3,503,600 12 tháng
294 Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg 153,480,000 153,480,000 1,534,800 12 tháng
295 Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 86,660,000 86,660,000 866,600 12 tháng
296 Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 414,950,000 414,950,000 4,149,500 12 tháng
297 Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU 357,220,000 357,220,000 3,572,200 12 tháng
298 Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2 25mcg/0,5ml 177,550,000 177,550,000 1,775,500 12 tháng
299 Protein bao gồm kháng nguyên vi rút viêm gan A tinh khiết, 200 µg/ 1ml; 100µl/ 0,5ml 120,200,000 120,200,000 1,202,000 12 tháng
300 Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ = 95% ) 84,170,000 84,170,000 841,700 12 tháng
301 Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ 95% ) 59,530,000 59,530,000 595,300 12 tháng
302 Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml 191,150,000 191,150,000 1,911,500 12 tháng
303 Trastuzumab emtansine 254,164,575 254,164,575 2,541,650 12 tháng
304 V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600E.U.LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng fomaldehyde) 600 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U.LPS 41,290,000 41,290,000 412,900 12 tháng
305 Vắc xin phòng Dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus Dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU 39,188,000 39,188,000 391,880 12 tháng
306 Vắc xin phòng lao BCG sống đông khô 0,1ml/liều 77,810,000 77,810,000 778,100 12 tháng
307 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 452,880,000 452,880,000 4,528,800 12 tháng
308 Vi rút Viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama 188,310,000 188,310,000 1,883,100 12 tháng
309 Virus cúm tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 15mcg HA/0,5ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu) 408,210,000 408,210,000 4,082,100 12 tháng
310 Virus cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 7,5 mcg HA/0,25ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu) 321,210,000 321,210,000 3,212,100 12 tháng
311 Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] ≥ 2 triệu PFU/2ml 88,200,000 88,200,000 882,000 12 tháng
312 Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 82,310,000 82,310,000 823,100 12 tháng
313 Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU/liều 0,5ml 222,395,000 222,395,000 2,223,950 12 tháng
314 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU 382,000,000 382,000,000 3,820,000 12 tháng
315 Virus thủy đậu sống giảm độc lực ≥ 1.400 PFU 63,126,000 63,126,000 631,260 12 tháng
316 Virus viêm gan A bất hoạt (chủng GBM) 232,850,000 232,850,000 2,328,500 12 tháng
317 Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU (vắc-xin virus Viêm não Nhật Bản, khảm Japanese Encephalitis Chimeric Virus (JE-CV) dựa trên vắc-xin Sốt Vàng, chủng 17D (YF-17D) được tái cấu trúc di truyền chứa gen cấu trúc E và tiền màng từ vắc-xin Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2) 209,562,000 209,562,000 2,095,620 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 7,580,000
Dự toán (VND) 7,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 10,725,000
Dự toán (VND) 10,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 10,180,000
Dự toán (VND) 10,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid Ascorbic + Kẽm Gluconat
Giá từng phần lô 22,050,000
Dự toán (VND) 22,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid thioctic
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid Thioctic
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid ursodeoxycholic
Giá từng phần lô 20,800,000
Dự toán (VND) 20,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid ursodeoxycholic
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid ursodeoxycholic
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acrivastin
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aescin
Giá từng phần lô 29,800,000
Dự toán (VND) 29,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albendazol
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Almagate
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha Chymotrypsin
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha Chymotrypsin
Giá từng phần lô 28,500,000
Dự toán (VND) 28,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 285,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alphachymotrypsin
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alphachymotrypsin
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alphachymotrypsin
Giá từng phần lô 40,220,000
Dự toán (VND) 40,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 402,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminium phosphate
Giá từng phần lô 18,755,000
Dự toán (VND) 18,755,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol hydrochlorid
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 6,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 41,962,500
Dự toán (VND) 41,962,500
Số tiền bảo đảm (VND) 419,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 38,700,000
Dự toán (VND) 38,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicillin + Sulbactam
Giá từng phần lô 41,895,000
Dự toán (VND) 41,895,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Apixaban
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Arginin hydroclorid
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Arginin hydroclorid
Giá từng phần lô 49,140,000
Dự toán (VND) 49,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 491,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atosiban acetate
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 86,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 864,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 48,195,000
Dự toán (VND) 48,195,000
Số tiền bảo đảm (VND) 481,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 38,637,000
Dự toán (VND) 38,637,000
Số tiền bảo đảm (VND) 386,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 32,820,000
Dự toán (VND) 32,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol hydrochloride
Giá từng phần lô 26,250,000
Dự toán (VND) 26,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 262,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol fumarate
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol hemifumarate
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromelamin
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexine hydrochlorid
Giá từng phần lô 31,613,000
Dự toán (VND) 31,613,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexine hydrochlorid
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci + Vitamin D
Giá từng phần lô 17,250,000
Dự toán (VND) 17,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP)
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP)
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Vitamin C
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
Giá từng phần lô 29,710,000
Dự toán (VND) 29,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium glubionate + Calcium lactobionate
Giá từng phần lô 24,045,000
Dự toán (VND) 24,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcium lactat pentahydrat
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô lá bạch quả
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô lá bạch quả
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần)
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô lá thường xuân
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao khô rễ nần nghệ
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao lỏng Actisô
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao lỏng nhân sâm 60% (tương ứng 0.9mg Ginsenosid) Cao khô lá bạch quả 95% (tương ứng 9.6mg Ginkgo flavon) Tinh dầu tỏi
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 8,500,000
Dự toán (VND) 8,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 43,800,000
Dự toán (VND) 43,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 438,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefditoren Pivoxil
Giá từng phần lô 30,200,000
Dự toán (VND) 30,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefditoren Pivoxil
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 33,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 35,850,000
Dự toán (VND) 35,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 358,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 50,850,000
Dự toán (VND) 50,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 508,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 35,500,000
Dự toán (VND) 35,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 355,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefprozil
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefprozil
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftibuten
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftibuten
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxime
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cholin alfoscerat
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chymotrypsin
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 32,700,000
Dự toán (VND) 32,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 57,000,000
Dự toán (VND) 57,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 24,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 42,600,000
Dự toán (VND) 42,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 426,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clonixin lysinate
Giá từng phần lô 18,050,000
Dự toán (VND) 18,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel + Aspirin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazole
Giá từng phần lô 36,300,000
Dự toán (VND) 36,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 363,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cyproteron acetat + ethinylestradiol
Giá từng phần lô 23,250,000
Dự toán (VND) 23,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dapoxetin
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerhein
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerhein
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diacerhein
Giá từng phần lô 41,500,000
Dự toán (VND) 41,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 41,553,000
Dự toán (VND) 41,553,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dropirenone + ethinylestradiol
Giá từng phần lô 23,425,000
Dự toán (VND) 23,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dropirenone + ethinylestradiol
Giá từng phần lô 23,425,000
Dự toán (VND) 23,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,840,000
Dự toán (VND) 3,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 5,790,000
Dự toán (VND) 5,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 26,530,000
Dự toán (VND) 26,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ebastin
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison hydrochlorid
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperisone HCl
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperisone HCl
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erdostein
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erdosteine
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 46,500,000
Dự toán (VND) 46,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 465,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol + Clarithromycin + Tinidazol
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 33,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 337,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Estradiol
Giá từng phần lô 44,800,000
Dự toán (VND) 44,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Estradiol
Giá từng phần lô 41,720,000
Dự toán (VND) 41,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 417,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ethinyl estradiol +desogestrel
Giá từng phần lô 17,620,000
Dự toán (VND) 17,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ethinyl estradiol + desogestrel
Giá từng phần lô 13,900,000
Dự toán (VND) 13,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etodolac
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoricoxib
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ezetimibe
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Febuxostat
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Febuxostat
Giá từng phần lô 39,000,000
Dự toán (VND) 39,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin HCI
Giá từng phần lô 36,495,000
Dự toán (VND) 36,495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 364,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin HCI
Giá từng phần lô 11,520,000
Dự toán (VND) 11,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin HCI
Giá từng phần lô 33,500,000
Dự toán (VND) 33,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 335,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin HCI
Giá từng phần lô 16,760,000
Dự toán (VND) 16,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Finasteride
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 31,250,000
Dự toán (VND) 31,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 312,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin + Chondroitin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrotalcit
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 5,600,000
Dự toán (VND) 5,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid
Giá từng phần lô 18,500,000
Dự toán (VND) 18,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itoprid HCL
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazole
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivermectin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivermectin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomyces cerevisiae
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-cystine
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-cystine
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lercanidipine
Giá từng phần lô 16,750,000
Dự toán (VND) 16,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocarnitin
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 21,020,000
Dự toán (VND) 21,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levosulpirid
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levosulpiride
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục; Ý dĩ ; Sa nhân, Bạch linh, Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương (Đảng sâm 200mg; Hoài sơn 200mg; Cam thảo 200mg;Bạch linh 150mg; Cát cánh 100mg; Bạch biển đậu 100mg)
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin - L-Aspartat
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin - L-Aspartat
Giá từng phần lô 21,250,000
Dự toán (VND) 21,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin - L-Aspartat
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-Ornithin L-Aspartat
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 14,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lornoxicam
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lornoxicam
Giá từng phần lô 32,070,000
Dự toán (VND) 32,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lornoxicam
Giá từng phần lô 29,500,000
Dự toán (VND) 29,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 295,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lornoxicam
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alphatocopheryl acetat
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 39,500,000
Dự toán (VND) 39,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 395,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid
Giá từng phần lô 25,160,000
Dự toán (VND) 25,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 251,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid
Giá từng phần lô 8,300,000
Dự toán (VND) 8,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mecobalamin
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 14,010,000
Dự toán (VND) 14,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolone
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolone
Giá từng phần lô 14,300,000
Dự toán (VND) 14,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolone
Giá từng phần lô 4,300,000
Dự toán (VND) 4,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylprednisolon
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Miconazol
Giá từng phần lô 30,900,000
Dự toán (VND) 30,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Miconazol + lidocain
Giá từng phần lô 28,600,000
Dự toán (VND) 28,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Miconazol
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mometasone furoate
Giá từng phần lô 33,600,000
Dự toán (VND) 33,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 336,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast
Giá từng phần lô 47,750,000
Dự toán (VND) 47,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Montelukast
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mosaprid Citrat
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 24,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Motelukast natri
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natamycin
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhôm oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicomen
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olmesartan medomoxil + Hydroclhorothiazide
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olmesartan Medoxomil
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 18,035,000
Dự toán (VND) 18,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 42,500,000
Dự toán (VND) 42,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ornidazole
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin 1.000.000IU + Dexmethason
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 26,900,000
Dự toán (VND) 26,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 269,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pantoprazol
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
Giá từng phần lô 9,250,000
Dự toán (VND) 9,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Acid Ascorbic (Vitamin C)
Giá từng phần lô 26,500,000
Dự toán (VND) 26,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 265,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Tramadol
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Tramadol
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Tramadol
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol Cafein
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phospholipid đậu nành
Giá từng phần lô 14,085,000
Dự toán (VND) 14,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 38,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prednisolon
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 38,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 384,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Raloxifen HCl
Giá từng phần lô 39,230,000
Dự toán (VND) 39,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 392,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rifaximin
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rutin + Vitamin C
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ + Liên kiều + Hoàng cầm + Cam thảo + Đạm trúc diệp + Gừng + Bạch chỉ + Huyền sâm + Cát cánh + Xuyên khung + Khương hoạt + Xích thược + Thiên hoa phấn + Cát căn
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + Acid folic
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 12,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 100 mg; Folic acid 0,35 mg
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+)
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 29,695,000
Dự toán (VND) 29,695,000
Số tiền bảo đảm (VND) 296,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 49,500,000
Dự toán (VND) 49,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 32,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 324,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 51,150,000
Dự toán (VND) 51,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 511,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tadalafil
Giá từng phần lô 49,000,000
Dự toán (VND) 49,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 40,845,000
Dự toán (VND) 40,845,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir disoproxil fumarate
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir disoproxil fumarate
Giá từng phần lô 35,400,000
Dự toán (VND) 35,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 354,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin sulfat + Guaifenesin
Giá từng phần lô 19,000,000
Dự toán (VND) 19,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin sulfat + Guaifenesin
Giá từng phần lô 34,750,000
Dự toán (VND) 34,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Testosterone
Giá từng phần lô 35,483,500
Dự toán (VND) 35,483,500
Số tiền bảo đảm (VND) 354,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thymomodulin
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh dầu tràm trà
Giá từng phần lô 37,600,000
Dự toán (VND) 37,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiropramide HCL
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tocopherol acetat + magnesi oxyd
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimebutin
Giá từng phần lô 17,490,000
Dự toán (VND) 17,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vincamin + Rutin
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + Magnesium
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
A/California/7/2009 (H1N1) - like virus 15mcg HA A/Perth/16/2009 (H3N2) - like virus 15mcg HA B/Brisbane/60/2008 - like virus 15mcg HA
Giá từng phần lô 76,038,000
Dự toán (VND) 76,038,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT)
Giá từng phần lô 259,200,000
Dự toán (VND) 259,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U
Giá từng phần lô 238,565,000
Dự toán (VND) 238,565,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,385,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg
Giá từng phần lô 299,000,000
Dự toán (VND) 299,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giải độc tố bạch hầu tinh chế ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis; Giải độc tố ho gà tinh chế (PTxd) 25mcg và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi tính chế (FHA) 25mcg; Vi rút bại liệt bất hoạt typ 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40IU; Virus bại liệt týp 2 (chủng MEF1) bất hoạt 8DU; Virus bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influanzae type B 10mcg cộng hợp với protein uốn ván 18-30mcg
Giá từng phần lô 396,900,000
Dự toán (VND) 396,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/ 0,5ml
Giá từng phần lô 15,350,000
Dự toán (VND) 15,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml
Giá từng phần lô 7,675,000
Dự toán (VND) 7,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giải độc tố uốn ván tinh chế: ít nhất 20đvqt; Giải độc tố bạch hầu tinh chế: ít nhất 2 đvqt
Giá từng phần lô 29,410,000
Dự toán (VND) 29,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 294,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt
Giá từng phần lô 15,920,000
Dự toán (VND) 15,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 159,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt
Giá từng phần lô 31,840,000
Dự toán (VND) 31,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 318,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50
Giá từng phần lô 106,634,000
Dự toán (VND) 106,634,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50
Giá từng phần lô 106,634,000
Dự toán (VND) 106,634,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,066,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 10mcg/0,5ml/1 liều
Giá từng phần lô 158,760,000
Dự toán (VND) 158,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,587,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều
Giá từng phần lô 206,385,000
Dự toán (VND) 206,385,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,063,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: chủng A/H1N1(NYMC X - 179A) A/California/ 07/2009): 15 mcg; Chủng A/H3N2 (NYMC X -263 B), A/ Hongkong/4801/2014): 15mcg, chủng B (NYMC BX - 35,B/Bríbane /60/2008): 15mcg
Giá từng phần lô 56,361,000
Dự toán (VND) 56,361,000
Số tiền bảo đảm (VND) 563,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg
Giá từng phần lô 141,548,000
Dự toán (VND) 141,548,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,415,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg
Giá từng phần lô 231,620,000
Dự toán (VND) 231,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,316,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 10mcg/0,5ml
Giá từng phần lô 28,380,000
Dự toán (VND) 28,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml
Giá từng phần lô 83,090,000
Dự toán (VND) 83,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 830,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero ≥ 2,5 IU
Giá từng phần lô 103,825,000
Dự toán (VND) 103,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,038,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) - 15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type A(H3N2)-15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type B - 15mg / 0,5ml
Giá từng phần lô 64,074,000
Dự toán (VND) 64,074,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU
Giá từng phần lô 84,936,000
Dự toán (VND) 84,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 849,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kháng thể kháng vi rút dại 1000IU
Giá từng phần lô 42,468,000
Dự toán (VND) 42,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 424,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván.
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)>=2,5 IU
Giá từng phần lô 284,760,000
Dự toán (VND) 284,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,847,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
Giá từng phần lô 267,660,000
Dự toán (VND) 267,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,676,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
Giá từng phần lô 257,250,000
Dự toán (VND) 257,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,572,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván: ≥ 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà: 25mcg; Filamentous Haemagglutinin: 25mcg; Pertactin: 8mcg. Virus bại liệt bất hoạt tuýp 1: 40 DU; tuýp 2: 8DU; tuýp 3: 32DU; Polysaccharide Haemophilus influenzae tuýp b (PRP): 10mcg cộng hợp với khoảng 25mcg protein mang là giải độc tố uốn ván
Giá từng phần lô 300,510,000
Dự toán (VND) 300,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,005,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (NYMC X-179A), A/California/07/2009): 15mcg - Chủng A/H3N2 (NYMC X-263B), A/HongKong/4801/2014): 15mcg - Chủng B (NYMC BX-35, B/Brisbane/60/2008): 15mcg
Giá từng phần lô 93,935,000
Dự toán (VND) 93,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 939,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
Giá từng phần lô 396,900,000
Dự toán (VND) 396,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,969,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. (dạng hỗn dịch tiêm trong bơm tiêm nạp sẵn 1 liều)
Giá từng phần lô 519,120,000
Dự toán (VND) 519,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,191,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
Giá từng phần lô 330,750,000
Dự toán (VND) 330,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,307,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
Giá từng phần lô 234,950,000
Dự toán (VND) 234,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,349,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
Giá từng phần lô 350,359,500
Dự toán (VND) 350,359,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,503,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
Giá từng phần lô 153,480,000
Dự toán (VND) 153,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,534,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50
Giá từng phần lô 86,660,000
Dự toán (VND) 86,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 866,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
Giá từng phần lô 414,950,000
Dự toán (VND) 414,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,149,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
Giá từng phần lô 357,220,000
Dự toán (VND) 357,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,572,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2 25mcg/0,5ml
Giá từng phần lô 177,550,000
Dự toán (VND) 177,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,775,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Protein bao gồm kháng nguyên vi rút viêm gan A tinh khiết, 200 µg/ 1ml; 100µl/ 0,5ml
Giá từng phần lô 120,200,000
Dự toán (VND) 120,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,202,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ = 95% )
Giá từng phần lô 84,170,000
Dự toán (VND) 84,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 841,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ 95% )
Giá từng phần lô 59,530,000
Dự toán (VND) 59,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 595,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml
Giá từng phần lô 191,150,000
Dự toán (VND) 191,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,911,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trastuzumab emtansine
Giá từng phần lô 254,164,575
Dự toán (VND) 254,164,575
Số tiền bảo đảm (VND) 2,541,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600E.U.LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng fomaldehyde) 600 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U.LPS
Giá từng phần lô 41,290,000
Dự toán (VND) 41,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 412,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng Dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus Dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU
Giá từng phần lô 39,188,000
Dự toán (VND) 39,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 391,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin phòng lao BCG sống đông khô 0,1ml/liều
Giá từng phần lô 77,810,000
Dự toán (VND) 77,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 778,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
Giá từng phần lô 452,880,000
Dự toán (VND) 452,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,528,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vi rút Viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama
Giá từng phần lô 188,310,000
Dự toán (VND) 188,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,883,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus cúm tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 15mcg HA/0,5ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu)
Giá từng phần lô 408,210,000
Dự toán (VND) 408,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,082,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 7,5 mcg HA/0,25ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu)
Giá từng phần lô 321,210,000
Dự toán (VND) 321,210,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,212,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] ≥ 2 triệu PFU/2ml
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50
Giá từng phần lô 82,310,000
Dự toán (VND) 82,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 823,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU/liều 0,5ml
Giá từng phần lô 222,395,000
Dự toán (VND) 222,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,223,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
Giá từng phần lô 382,000,000
Dự toán (VND) 382,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus thủy đậu sống giảm độc lực ≥ 1.400 PFU
Giá từng phần lô 63,126,000
Dự toán (VND) 63,126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 631,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus viêm gan A bất hoạt (chủng GBM)
Giá từng phần lô 232,850,000
Dự toán (VND) 232,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,328,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU (vắc-xin virus Viêm não Nhật Bản, khảm Japanese Encephalitis Chimeric Virus (JE-CV) dựa trên vắc-xin Sốt Vàng, chủng 17D (YF-17D) được tái cấu trúc di truyền chứa gen cấu trúc E và tiền màng từ vắc-xin Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2)
Giá từng phần lô 209,562,000
Dự toán (VND) 209,562,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,095,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->