Gói thầu: Mua thuốc generic và vắc xin dịch vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic và vắc xin dịch vụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 18,366,992,075 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 183,699,940 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acetylcystein | 7,580,000 | 7,580,000 | 75,800 | 12 tháng |
| 2 | Acetylcystein | 10,725,000 | 10,725,000 | 107,250 | 12 tháng |
| 3 | Acetylcystein | 10,180,000 | 10,180,000 | 101,800 | 12 tháng |
| 4 | Acetylcystein | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 5 | Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3) | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 6 | Acid Ascorbic + Kẽm Gluconat | 22,050,000 | 22,050,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 7 | Acid thioctic | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 8 | Acid Thioctic | 44,000,000 | 44,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 9 | Acid ursodeoxycholic | 20,800,000 | 20,800,000 | 208,000 | 12 tháng |
| 10 | Acid ursodeoxycholic | 50,400,000 | 50,400,000 | 504,000 | 12 tháng |
| 11 | Acid ursodeoxycholic | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 12 | Acrivastin | 34,500,000 | 34,500,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 13 | Aescin | 29,800,000 | 29,800,000 | 298,000 | 12 tháng |
| 14 | Albendazol | 27,500,000 | 27,500,000 | 275,000 | 12 tháng |
| 15 | Alfuzosin | 39,900,000 | 39,900,000 | 399,000 | 12 tháng |
| 16 | Almagate | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 17 | Alpha Chymotrypsin | 18,750,000 | 18,750,000 | 187,500 | 12 tháng |
| 18 | Alpha Chymotrypsin | 28,500,000 | 28,500,000 | 285,000 | 12 tháng |
| 19 | Alphachymotrypsin | 23,000,000 | 23,000,000 | 230,000 | 12 tháng |
| 20 | Alphachymotrypsin | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 21 | Alphachymotrypsin | 40,220,000 | 40,220,000 | 402,200 | 12 tháng |
| 22 | Aluminium phosphate | 18,755,000 | 18,755,000 | 187,550 | 12 tháng |
| 23 | Ambroxol hydrochlorid | 27,500,000 | 27,500,000 | 275,000 | 12 tháng |
| 24 | Amoxicilin | 6,400,000 | 6,400,000 | 64,000 | 12 tháng |
| 25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 26 | Amoxicilin + acid clavulanic | 41,962,500 | 41,962,500 | 419,630 | 12 tháng |
| 27 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 28 | Amoxicilin + Sulbactam | 38,700,000 | 38,700,000 | 387,000 | 12 tháng |
| 29 | Amoxicillin + Sulbactam | 41,895,000 | 41,895,000 | 418,950 | 12 tháng |
| 30 | Apixaban | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 31 | Arginin hydroclorid | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 32 | Arginin hydroclorid | 49,140,000 | 49,140,000 | 491,400 | 12 tháng |
| 33 | Atosiban acetate | 86,400,000 | 86,400,000 | 864,000 | 12 tháng |
| 34 | Azithromycin | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 35 | Azithromycin | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 36 | Azithromycin | 48,195,000 | 48,195,000 | 481,950 | 12 tháng |
| 37 | Bacillus clausii | 38,637,000 | 38,637,000 | 386,370 | 12 tháng |
| 38 | Bacillus clausii | 32,820,000 | 32,820,000 | 328,200 | 12 tháng |
| 39 | Bambuterol hydrochloride | 26,250,000 | 26,250,000 | 262,500 | 12 tháng |
| 40 | Bisoprolol fumarate | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 41 | Bisoprolol hemifumarate | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 42 | Bromelamin | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 43 | Bromhexine hydrochlorid | 31,613,000 | 31,613,000 | 316,130 | 12 tháng |
| 44 | Bromhexine hydrochlorid | 9,030,000 | 9,030,000 | 90,300 | 12 tháng |
| 45 | Calci + Vitamin D | 17,250,000 | 17,250,000 | 172,500 | 12 tháng |
| 46 | Calci carbonat | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 47 | Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP) | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 48 | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 49 | Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP) | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 50 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Vitamin C | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 51 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | 29,710,000 | 29,710,000 | 297,100 | 12 tháng |
| 52 | Calcium glubionate + Calcium lactobionate | 24,045,000 | 24,045,000 | 240,450 | 12 tháng |
| 53 | Calcium lactat pentahydrat | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 54 | Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg | 17,400,000 | 17,400,000 | 174,000 | 12 tháng |
| 55 | Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 56 | Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 57 | Cao khô lá bạch quả | 29,000,000 | 29,000,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 58 | Cao khô lá bạch quả | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 59 | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 60 | Cao khô lá thường xuân | 320,000,000 | 320,000,000 | 3,200,000 | 12 tháng |
| 61 | Cao khô rễ nần nghệ | 31,000,000 | 31,000,000 | 310,000 | 12 tháng |
| 62 | Cao lỏng Actisô | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 63 | Cao lỏng nhân sâm 60% (tương ứng 0.9mg Ginsenosid) Cao khô lá bạch quả 95% (tương ứng 9.6mg Ginkgo flavon) Tinh dầu tỏi | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 64 | Cefdinir | 8,500,000 | 8,500,000 | 85,000 | 12 tháng |
| 65 | Cefdinir | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 66 | Cefdinir | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 67 | Cefdinir | 43,800,000 | 43,800,000 | 438,000 | 12 tháng |
| 68 | Cefdinir | 16,500,000 | 16,500,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 69 | Cefdinir | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 70 | Cefditoren Pivoxil | 30,200,000 | 30,200,000 | 302,000 | 12 tháng |
| 71 | Cefditoren Pivoxil | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 72 | Cefpodoxim | 34,000,000 | 34,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 73 | Cefpodoxim | 33,000,000 | 33,000,000 | 330,000 | 12 tháng |
| 74 | Cefpodoxim | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 75 | Cefpodoxim | 35,850,000 | 35,850,000 | 358,500 | 12 tháng |
| 76 | Cefpodoxim | 50,850,000 | 50,850,000 | 508,500 | 12 tháng |
| 77 | Cefpodoxim | 35,500,000 | 35,500,000 | 355,000 | 12 tháng |
| 78 | Cefprozil | 38,000,000 | 38,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 79 | Cefprozil | 34,000,000 | 34,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 80 | Ceftibuten | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 81 | Ceftibuten | 27,000,000 | 27,000,000 | 270,000 | 12 tháng |
| 82 | Cefuroxime | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 83 | Celecoxib | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 84 | Cholin alfoscerat | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 85 | Chymotrypsin | 16,500,000 | 16,500,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 86 | Ciprofloxacin | 32,700,000 | 32,700,000 | 327,000 | 12 tháng |
| 87 | Citicolin | 57,000,000 | 57,000,000 | 570,000 | 12 tháng |
| 88 | Citicolin | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 12 tháng |
| 89 | Citicolin | 37,000,000 | 37,000,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 90 | Citicolin | 24,900,000 | 24,900,000 | 249,000 | 12 tháng |
| 91 | Clarithromycin | 42,600,000 | 42,600,000 | 426,000 | 12 tháng |
| 92 | Clonixin lysinate | 18,050,000 | 18,050,000 | 180,500 | 12 tháng |
| 93 | Clopidogrel | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 94 | Clopidogrel + Aspirin | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 95 | Clotrimazole | 36,300,000 | 36,300,000 | 363,000 | 12 tháng |
| 96 | Colchicin | 9,500,000 | 9,500,000 | 95,000 | 12 tháng |
| 97 | Cyproteron acetat + ethinylestradiol | 23,250,000 | 23,250,000 | 232,500 | 12 tháng |
| 98 | Dapoxetin | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 99 | Desloratadin | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 100 | Desloratadin | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 101 | Diacerhein | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 102 | Diacerhein | 47,500,000 | 47,500,000 | 475,000 | 12 tháng |
| 103 | Diacerhein | 41,500,000 | 41,500,000 | 415,000 | 12 tháng |
| 104 | Diclofenac | 41,553,000 | 41,553,000 | 415,530 | 12 tháng |
| 105 | Dropirenone + ethinylestradiol | 23,425,000 | 23,425,000 | 234,250 | 12 tháng |
| 106 | Dropirenone + ethinylestradiol | 23,425,000 | 23,425,000 | 234,250 | 12 tháng |
| 107 | Drotaverin hydroclorid | 3,840,000 | 3,840,000 | 38,400 | 12 tháng |
| 108 | Drotaverin hydroclorid | 5,790,000 | 5,790,000 | 57,900 | 12 tháng |
| 109 | Drotaverin hydroclorid | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 110 | Drotaverin hydroclorid | 26,530,000 | 26,530,000 | 265,300 | 12 tháng |
| 111 | Ebastin | 29,500,000 | 29,500,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 112 | Enalapril | 6,800,000 | 6,800,000 | 68,000 | 12 tháng |
| 113 | Eperison hydrochlorid | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 114 | Eperisone HCl | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 115 | Eperisone HCl | 16,500,000 | 16,500,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 116 | Erdostein | 29,500,000 | 29,500,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 117 | Erdosteine | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 118 | Esomeprazol | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 119 | Esomeprazol | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 120 | Esomeprazol | 46,500,000 | 46,500,000 | 465,000 | 12 tháng |
| 121 | Esomeprazol | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 122 | Esomeprazol | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 123 | Esomeprazol | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 124 | Esomeprazol | 43,500,000 | 43,500,000 | 435,000 | 12 tháng |
| 125 | Esomeprazol | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 126 | Esomeprazol + Clarithromycin + Tinidazol | 33,750,000 | 33,750,000 | 337,500 | 12 tháng |
| 127 | Estradiol | 44,800,000 | 44,800,000 | 448,000 | 12 tháng |
| 128 | Estradiol | 41,720,000 | 41,720,000 | 417,200 | 12 tháng |
| 129 | Ethinyl estradiol +desogestrel | 17,620,000 | 17,620,000 | 176,200 | 12 tháng |
| 130 | Ethinyl estradiol + desogestrel | 13,900,000 | 13,900,000 | 139,000 | 12 tháng |
| 131 | Etodolac | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 132 | Etoricoxib | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 133 | Etoricoxib | 13,600,000 | 13,600,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 134 | Ezetimibe | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 135 | Febuxostat | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 136 | Febuxostat | 39,000,000 | 39,000,000 | 390,000 | 12 tháng |
| 137 | Fexofenadin HCI | 36,495,000 | 36,495,000 | 364,950 | 12 tháng |
| 138 | Fexofenadin HCI | 11,520,000 | 11,520,000 | 115,200 | 12 tháng |
| 139 | Fexofenadin HCI | 33,500,000 | 33,500,000 | 335,000 | 12 tháng |
| 140 | Fexofenadin HCI | 16,760,000 | 16,760,000 | 167,600 | 12 tháng |
| 141 | Finasteride | 49,500,000 | 49,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 142 | Gabapentin | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 143 | Ginkgo biloba | 31,250,000 | 31,250,000 | 312,500 | 12 tháng |
| 144 | Ginkgo biloba | 11,000,000 | 11,000,000 | 110,000 | 12 tháng |
| 145 | Glucosamin | 27,500,000 | 27,500,000 | 275,000 | 12 tháng |
| 146 | Glucosamin + Chondroitin | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 147 | Hydrotalcit | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 148 | Hyoscin butylbromid | 5,600,000 | 5,600,000 | 56,000 | 12 tháng |
| 149 | Irbesartan | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 150 | Itoprid | 18,500,000 | 18,500,000 | 185,000 | 12 tháng |
| 151 | Itoprid HCL | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 152 | Itraconazol | 49,500,000 | 49,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 153 | Itraconazole | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 12 tháng |
| 154 | Ivermectin | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 155 | Ivermectin | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 156 | Kẽm gluconat | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 157 | L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomyces cerevisiae | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 158 | L-cystine | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 159 | L-cystine | 16,500,000 | 16,500,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 160 | Lercanidipine | 16,750,000 | 16,750,000 | 167,500 | 12 tháng |
| 161 | Levocarnitin | 37,000,000 | 37,000,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 162 | Levocetirizin | 21,020,000 | 21,020,000 | 210,200 | 12 tháng |
| 163 | Levofloxacin | 34,000,000 | 34,000,000 | 340,000 | 12 tháng |
| 164 | Levofloxacin | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 165 | Levofloxacin | 49,500,000 | 49,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 166 | Levosulpirid | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 167 | Levosulpiride | 16,500,000 | 16,500,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 168 | Liên nhục; Ý dĩ ; Sa nhân, Bạch linh, Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương (Đảng sâm 200mg; Hoài sơn 200mg; Cam thảo 200mg;Bạch linh 150mg; Cát cánh 100mg; Bạch biển đậu 100mg) | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 169 | Lisinopril | 11,250,000 | 11,250,000 | 112,500 | 12 tháng |
| 170 | L-Ornithin - L-Aspartat | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 171 | L-Ornithin - L-Aspartat | 21,250,000 | 21,250,000 | 212,500 | 12 tháng |
| 172 | L-Ornithin - L-Aspartat | 29,500,000 | 29,500,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 173 | L-Ornithin L-Aspartat | 14,000,000 | 14,000,000 | 140,000 | 12 tháng |
| 174 | Lornoxicam | 23,000,000 | 23,000,000 | 230,000 | 12 tháng |
| 175 | Lornoxicam | 32,070,000 | 32,070,000 | 320,700 | 12 tháng |
| 176 | Lornoxicam | 29,500,000 | 29,500,000 | 295,000 | 12 tháng |
| 177 | Lornoxicam | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 178 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alphatocopheryl acetat | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 179 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 39,500,000 | 39,500,000 | 395,000 | 12 tháng |
| 180 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 181 | Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid | 25,160,000 | 25,160,000 | 251,600 | 12 tháng |
| 182 | Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 183 | Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid | 8,300,000 | 8,300,000 | 83,000 | 12 tháng |
| 184 | Mecobalamin | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 185 | Metformin | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 186 | Methocarbamol | 14,010,000 | 14,010,000 | 140,100 | 12 tháng |
| 187 | Methyl prednisolone | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 188 | Methyl prednisolone | 14,300,000 | 14,300,000 | 143,000 | 12 tháng |
| 189 | Methyl prednisolone | 4,300,000 | 4,300,000 | 43,000 | 12 tháng |
| 190 | Methylprednisolon | 2,000,000 | 2,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 191 | Metronidazol + Miconazol | 30,900,000 | 30,900,000 | 309,000 | 12 tháng |
| 192 | Metronidazol + Miconazol + lidocain | 28,600,000 | 28,600,000 | 286,000 | 12 tháng |
| 193 | Miconazol | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 194 | Mometasone furoate | 33,600,000 | 33,600,000 | 336,000 | 12 tháng |
| 195 | Montelukast | 47,750,000 | 47,750,000 | 477,500 | 12 tháng |
| 196 | Montelukast | 43,500,000 | 43,500,000 | 435,000 | 12 tháng |
| 197 | Mosaprid Citrat | 24,500,000 | 24,500,000 | 245,000 | 12 tháng |
| 198 | Motelukast natri | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 199 | Moxifloxacin | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 200 | Natamycin | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 201 | Natri clorid | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 202 | Nhôm oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 203 | Nicomen | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 204 | Olmesartan medomoxil + Hydroclhorothiazide | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 205 | Olmesartan Medoxomil | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 206 | Omeprazol | 18,035,000 | 18,035,000 | 180,350 | 12 tháng |
| 207 | Ondansetron | 42,500,000 | 42,500,000 | 425,000 | 12 tháng |
| 208 | Ornidazole | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 209 | Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin 1.000.000IU + Dexmethason | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 210 | Pantoprazol | 26,900,000 | 26,900,000 | 269,000 | 12 tháng |
| 211 | Pantoprazol | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 212 | Paracetamol | 3,360,000 | 3,360,000 | 33,600 | 12 tháng |
| 213 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | 9,250,000 | 9,250,000 | 92,500 | 12 tháng |
| 214 | Paracetamol + Acid Ascorbic (Vitamin C) | 26,500,000 | 26,500,000 | 265,000 | 12 tháng |
| 215 | Paracetamol + Tramadol | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 216 | Paracetamol + Tramadol | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 217 | Paracetamol + Tramadol | 34,500,000 | 34,500,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 218 | Paracetamol Cafein | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 219 | Phospholipid đậu nành | 14,085,000 | 14,085,000 | 140,850 | 12 tháng |
| 220 | Piracetam | 38,400,000 | 38,400,000 | 384,000 | 12 tháng |
| 221 | Prednisolon | 32,500,000 | 32,500,000 | 325,000 | 12 tháng |
| 222 | Pregabalin | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 223 | Pregabalin | 38,400,000 | 38,400,000 | 384,000 | 12 tháng |
| 224 | Rabeprazol | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 225 | Rabeprazol | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 226 | Raloxifen HCl | 39,230,000 | 39,230,000 | 392,300 | 12 tháng |
| 227 | Rifaximin | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 12 tháng |
| 228 | Rivaroxaban | 28,800,000 | 28,800,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 229 | Rosuvastatin | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 230 | Rosuvastatin | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 231 | Rutin + Vitamin C | 17,500,000 | 17,500,000 | 175,000 | 12 tháng |
| 232 | Sài hồ + Liên kiều + Hoàng cầm + Cam thảo + Đạm trúc diệp + Gừng + Bạch chỉ + Huyền sâm + Cát cánh + Xuyên khung + Khương hoạt + Xích thược + Thiên hoa phấn + Cát căn | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 233 | Sắt fumarat + Acid folic | 12,500,000 | 12,500,000 | 125,000 | 12 tháng |
| 234 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 100 mg; Folic acid 0,35 mg | 17,000,000 | 17,000,000 | 170,000 | 12 tháng |
| 235 | Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) | 38,000,000 | 38,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 236 | Silymarin | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 237 | Silymarin | 29,695,000 | 29,695,000 | 296,950 | 12 tháng |
| 238 | Silymarin | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 239 | Simvastatin + Ezetimibe | 24,000,000 | 24,000,000 | 240,000 | 12 tháng |
| 240 | Sitagliptin | 49,500,000 | 49,500,000 | 495,000 | 12 tháng |
| 241 | Sitagliptin | 32,400,000 | 32,400,000 | 324,000 | 12 tháng |
| 242 | Sitagliptin | 51,150,000 | 51,150,000 | 511,500 | 12 tháng |
| 243 | Sucralfat | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 12 tháng |
| 244 | Tadalafil | 49,000,000 | 49,000,000 | 490,000 | 12 tháng |
| 245 | Telmisartan | 40,845,000 | 40,845,000 | 408,450 | 12 tháng |
| 246 | Tenofovir | 40,000,000 | 40,000,000 | 400,000 | 12 tháng |
| 247 | Tenofovir disoproxil fumarate | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 248 | Tenofovir disoproxil fumarate | 35,400,000 | 35,400,000 | 354,000 | 12 tháng |
| 249 | Terbutalin sulfat + Guaifenesin | 19,000,000 | 19,000,000 | 190,000 | 12 tháng |
| 250 | Terbutalin sulfat + Guaifenesin | 34,750,000 | 34,750,000 | 347,500 | 12 tháng |
| 251 | Testosterone | 35,483,500 | 35,483,500 | 354,840 | 12 tháng |
| 252 | Thymomodulin | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 253 | Tinh dầu tràm trà | 37,600,000 | 37,600,000 | 376,000 | 12 tháng |
| 254 | Tiropramide HCL | 22,500,000 | 22,500,000 | 225,000 | 12 tháng |
| 255 | Tocopherol acetat + magnesi oxyd | 22,000,000 | 22,000,000 | 220,000 | 12 tháng |
| 256 | Trimebutin | 17,490,000 | 17,490,000 | 174,900 | 12 tháng |
| 257 | Vincamin + Rutin | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 258 | Vitamin B6 + Magnesium | 20,400,000 | 20,400,000 | 204,000 | 12 tháng |
| 259 | Vitamin E | 19,500,000 | 19,500,000 | 195,000 | 12 tháng |
| 260 | A/California/7/2009 (H1N1) - like virus 15mcg HA A/Perth/16/2009 (H3N2) - like virus 15mcg HA B/Brisbane/60/2008 - like virus 15mcg HA | 76,038,000 | 76,038,000 | 760,380 | 12 tháng |
| 261 | Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) | 259,200,000 | 259,200,000 | 2,592,000 | 12 tháng |
| 262 | Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U | 238,565,000 | 238,565,000 | 2,385,650 | 12 tháng |
| 263 | Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg | 299,000,000 | 299,000,000 | 2,990,000 | 12 tháng |
| 264 | Giải độc tố bạch hầu tinh chế ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis; Giải độc tố ho gà tinh chế (PTxd) 25mcg và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi tính chế (FHA) 25mcg; Vi rút bại liệt bất hoạt typ 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40IU; Virus bại liệt týp 2 (chủng MEF1) bất hoạt 8DU; Virus bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influanzae type B 10mcg cộng hợp với protein uốn ván 18-30mcg | 396,900,000 | 396,900,000 | 3,969,000 | 12 tháng |
| 265 | Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/ 0,5ml | 15,350,000 | 15,350,000 | 153,500 | 12 tháng |
| 266 | Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml | 7,675,000 | 7,675,000 | 76,750 | 12 tháng |
| 267 | Giải độc tố uốn ván tinh chế: ít nhất 20đvqt; Giải độc tố bạch hầu tinh chế: ít nhất 2 đvqt | 29,410,000 | 29,410,000 | 294,100 | 12 tháng |
| 268 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt | 15,920,000 | 15,920,000 | 159,200 | 12 tháng |
| 269 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt | 31,840,000 | 31,840,000 | 318,400 | 12 tháng |
| 270 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50 | 106,634,000 | 106,634,000 | 1,066,340 | 12 tháng |
| 271 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 | 106,634,000 | 106,634,000 | 1,066,340 | 12 tháng |
| 272 | Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 10mcg/0,5ml/1 liều | 158,760,000 | 158,760,000 | 1,587,600 | 12 tháng |
| 273 | Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều | 206,385,000 | 206,385,000 | 2,063,850 | 12 tháng |
| 274 | kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: chủng A/H1N1(NYMC X - 179A) A/California/ 07/2009): 15 mcg; Chủng A/H3N2 (NYMC X -263 B), A/ Hongkong/4801/2014): 15mcg, chủng B (NYMC BX - 35,B/Bríbane /60/2008): 15mcg | 56,361,000 | 56,361,000 | 563,610 | 12 tháng |
| 275 | Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg | 141,548,000 | 141,548,000 | 1,415,480 | 12 tháng |
| 276 | Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg | 231,620,000 | 231,620,000 | 2,316,200 | 12 tháng |
| 277 | Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 10mcg/0,5ml | 28,380,000 | 28,380,000 | 283,800 | 12 tháng |
| 278 | Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml | 83,090,000 | 83,090,000 | 830,900 | 12 tháng |
| 279 | Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero ≥ 2,5 IU | 103,825,000 | 103,825,000 | 1,038,250 | 12 tháng |
| 280 | Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) - 15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type A(H3N2)-15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type B - 15mg / 0,5ml | 64,074,000 | 64,074,000 | 640,740 | 12 tháng |
| 281 | Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU | 84,936,000 | 84,936,000 | 849,360 | 12 tháng |
| 282 | Kháng thể kháng vi rút dại 1000IU | 42,468,000 | 42,468,000 | 424,680 | 12 tháng |
| 283 | Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván. | 113,400,000 | 113,400,000 | 1,134,000 | 12 tháng |
| 284 | Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)>=2,5 IU | 284,760,000 | 284,760,000 | 2,847,600 | 12 tháng |
| 285 | Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU | 267,660,000 | 267,660,000 | 2,676,600 | 12 tháng |
| 286 | Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | 257,250,000 | 257,250,000 | 2,572,500 | 12 tháng |
| 287 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván: ≥ 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà: 25mcg; Filamentous Haemagglutinin: 25mcg; Pertactin: 8mcg. Virus bại liệt bất hoạt tuýp 1: 40 DU; tuýp 2: 8DU; tuýp 3: 32DU; Polysaccharide Haemophilus influenzae tuýp b (PRP): 10mcg cộng hợp với khoảng 25mcg protein mang là giải độc tố uốn ván | 300,510,000 | 300,510,000 | 3,005,100 | 12 tháng |
| 288 | Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (NYMC X-179A), A/California/07/2009): 15mcg - Chủng A/H3N2 (NYMC X-263B), A/HongKong/4801/2014): 15mcg - Chủng B (NYMC BX-35, B/Brisbane/60/2008): 15mcg | 93,935,000 | 93,935,000 | 939,350 | 12 tháng |
| 289 | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) | 396,900,000 | 396,900,000 | 3,969,000 | 12 tháng |
| 290 | Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. (dạng hỗn dịch tiêm trong bơm tiêm nạp sẵn 1 liều) | 519,120,000 | 519,120,000 | 5,191,200 | 12 tháng |
| 291 | Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg | 330,750,000 | 330,750,000 | 3,307,500 | 12 tháng |
| 292 | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | 234,950,000 | 234,950,000 | 2,349,500 | 12 tháng |
| 293 | Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 | 350,359,500 | 350,359,500 | 3,503,600 | 12 tháng |
| 294 | Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg | 153,480,000 | 153,480,000 | 1,534,800 | 12 tháng |
| 295 | Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 | 86,660,000 | 86,660,000 | 866,600 | 12 tháng |
| 296 | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | 414,950,000 | 414,950,000 | 4,149,500 | 12 tháng |
| 297 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU | 357,220,000 | 357,220,000 | 3,572,200 | 12 tháng |
| 298 | Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2 25mcg/0,5ml | 177,550,000 | 177,550,000 | 1,775,500 | 12 tháng |
| 299 | Protein bao gồm kháng nguyên vi rút viêm gan A tinh khiết, 200 µg/ 1ml; 100µl/ 0,5ml | 120,200,000 | 120,200,000 | 1,202,000 | 12 tháng |
| 300 | Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ = 95% ) | 84,170,000 | 84,170,000 | 841,700 | 12 tháng |
| 301 | Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ 95% ) | 59,530,000 | 59,530,000 | 595,300 | 12 tháng |
| 302 | Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml | 191,150,000 | 191,150,000 | 1,911,500 | 12 tháng |
| 303 | Trastuzumab emtansine | 254,164,575 | 254,164,575 | 2,541,650 | 12 tháng |
| 304 | V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600E.U.LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng fomaldehyde) 600 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U.LPS | 41,290,000 | 41,290,000 | 412,900 | 12 tháng |
| 305 | Vắc xin phòng Dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus Dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU | 39,188,000 | 39,188,000 | 391,880 | 12 tháng |
| 306 | Vắc xin phòng lao BCG sống đông khô 0,1ml/liều | 77,810,000 | 77,810,000 | 778,100 | 12 tháng |
| 307 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 | 452,880,000 | 452,880,000 | 4,528,800 | 12 tháng |
| 308 | Vi rút Viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama | 188,310,000 | 188,310,000 | 1,883,100 | 12 tháng |
| 309 | Virus cúm tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 15mcg HA/0,5ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu) | 408,210,000 | 408,210,000 | 4,082,100 | 12 tháng |
| 310 | Virus cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 7,5 mcg HA/0,25ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu) | 321,210,000 | 321,210,000 | 3,212,100 | 12 tháng |
| 311 | Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] ≥ 2 triệu PFU/2ml | 88,200,000 | 88,200,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 312 | Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 | 82,310,000 | 82,310,000 | 823,100 | 12 tháng |
| 313 | Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU/liều 0,5ml | 222,395,000 | 222,395,000 | 2,223,950 | 12 tháng |
| 314 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU | 382,000,000 | 382,000,000 | 3,820,000 | 12 tháng |
| 315 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực ≥ 1.400 PFU | 63,126,000 | 63,126,000 | 631,260 | 12 tháng |
| 316 | Virus viêm gan A bất hoạt (chủng GBM) | 232,850,000 | 232,850,000 | 2,328,500 | 12 tháng |
| 317 | Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU (vắc-xin virus Viêm não Nhật Bản, khảm Japanese Encephalitis Chimeric Virus (JE-CV) dựa trên vắc-xin Sốt Vàng, chủng 17D (YF-17D) được tái cấu trúc di truyền chứa gen cấu trúc E và tiền màng từ vắc-xin Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2) | 209,562,000 | 209,562,000 | 2,095,620 | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Dự toán (VND) | 7,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Dự toán (VND) | 10,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 10,180,000 |
| Dự toán (VND) | 10,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid Alendronic + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid Ascorbic + Kẽm Gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid thioctic |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid Thioctic |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid ursodeoxycholic |
|
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Dự toán (VND) | 20,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid ursodeoxycholic |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid ursodeoxycholic |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acrivastin |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aescin |
|
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Dự toán (VND) | 29,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albendazol |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Almagate |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha Chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Dự toán (VND) | 18,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha Chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 28,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 285,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alphachymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alphachymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alphachymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 40,220,000 |
| Dự toán (VND) | 40,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 402,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aluminium phosphate |
|
| Giá từng phần lô | 18,755,000 |
| Dự toán (VND) | 18,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 6,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 41,962,500 |
| Dự toán (VND) | 41,962,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 419,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Dự toán (VND) | 38,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicillin + Sulbactam |
|
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Dự toán (VND) | 41,895,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Apixaban |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arginin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arginin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Dự toán (VND) | 49,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 491,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Atosiban acetate |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 864,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Dự toán (VND) | 48,195,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 481,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 38,637,000 |
| Dự toán (VND) | 38,637,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 386,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 32,820,000 |
| Dự toán (VND) | 32,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 26,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol fumarate |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol hemifumarate |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromelamin |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexine hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 31,613,000 |
| Dự toán (VND) | 31,613,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 316,130 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexine hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci + Vitamin D |
|
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Dự toán (VND) | 17,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP) |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glucoheptonat + Acid Ascorbic (Vitamin C) +Nicotinamid (Viatmin PP) |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat + Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcium glubionate + Calcium lactobionate |
|
| Giá từng phần lô | 29,710,000 |
| Dự toán (VND) | 29,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcium glubionate + Calcium lactobionate |
|
| Giá từng phần lô | 24,045,000 |
| Dự toán (VND) | 24,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcium lactat pentahydrat |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin; Silybin 60mg) 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô Carduus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70 mg) + Cao khô diệp hạ châu + Cao khô ngũ vị tử + Cao khô nhân trần + Curcuminoids (Chiết xuất từ nghệ Curcuma longa L.) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô lá bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô lá bạch quả |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô lá thường xuân |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao khô rễ nần nghệ |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao lỏng Actisô |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao lỏng nhân sâm 60% (tương ứng 0.9mg Ginsenosid) Cao khô lá bạch quả 95% (tương ứng 9.6mg Ginkgo flavon) Tinh dầu tỏi |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 8,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Dự toán (VND) | 43,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 438,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefdinir |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefditoren Pivoxil |
|
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Dự toán (VND) | 30,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefditoren Pivoxil |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Dự toán (VND) | 35,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 358,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 50,850,000 |
| Dự toán (VND) | 50,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 508,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefpodoxim |
|
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Dự toán (VND) | 35,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 355,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefprozil |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefprozil |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftibuten |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ceftibuten |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 27,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxime |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cholin alfoscerat |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Dự toán (VND) | 32,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Dự toán (VND) | 57,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 24,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Dự toán (VND) | 42,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 426,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clonixin lysinate |
|
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Dự toán (VND) | 18,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopidogrel + Aspirin |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clotrimazole |
|
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Dự toán (VND) | 36,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 363,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 95,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cyproteron acetat + ethinylestradiol |
|
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Dự toán (VND) | 23,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dapoxetin |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diacerhein |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diacerhein |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diacerhein |
|
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Dự toán (VND) | 41,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 415,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 41,553,000 |
| Dự toán (VND) | 41,553,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 415,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dropirenone + ethinylestradiol |
|
| Giá từng phần lô | 23,425,000 |
| Dự toán (VND) | 23,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dropirenone + ethinylestradiol |
|
| Giá từng phần lô | 23,425,000 |
| Dự toán (VND) | 23,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Dự toán (VND) | 3,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Dự toán (VND) | 5,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 26,530,000 |
| Dự toán (VND) | 26,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ebastin |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperison hydrochlorid |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperisone HCl |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Eperisone HCl |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erdostein |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erdosteine |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 46,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol + Clarithromycin + Tinidazol |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 33,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Dự toán (VND) | 44,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Estradiol |
|
| Giá từng phần lô | 41,720,000 |
| Dự toán (VND) | 41,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ethinyl estradiol +desogestrel |
|
| Giá từng phần lô | 17,620,000 |
| Dự toán (VND) | 17,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ethinyl estradiol + desogestrel |
|
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Dự toán (VND) | 13,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etodolac |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoricoxib |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoricoxib |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ezetimibe |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Febuxostat |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Febuxostat |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 390,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin HCI |
|
| Giá từng phần lô | 36,495,000 |
| Dự toán (VND) | 36,495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin HCI |
|
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Dự toán (VND) | 11,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin HCI |
|
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Dự toán (VND) | 33,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin HCI |
|
| Giá từng phần lô | 16,760,000 |
| Dự toán (VND) | 16,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Finasteride |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Dự toán (VND) | 31,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 312,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 27,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin + Chondroitin |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydrotalcit |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyoscin butylbromid |
|
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Dự toán (VND) | 5,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itoprid |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itoprid HCL |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazol |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Itraconazole |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivermectin |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ivermectin |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomyces cerevisiae |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-cystine |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-cystine |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lercanidipine |
|
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Dự toán (VND) | 16,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levocarnitin |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levocetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 21,020,000 |
| Dự toán (VND) | 21,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levosulpirid |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levosulpiride |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục; Ý dĩ ; Sa nhân, Bạch linh, Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương (Đảng sâm 200mg; Hoài sơn 200mg; Cam thảo 200mg;Bạch linh 150mg; Cát cánh 100mg; Bạch biển đậu 100mg) |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Ornithin - L-Aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Ornithin - L-Aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Dự toán (VND) | 21,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Ornithin - L-Aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
L-Ornithin L-Aspartat |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lornoxicam |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lornoxicam |
|
| Giá từng phần lô | 32,070,000 |
| Dự toán (VND) | 32,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lornoxicam |
|
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Dự toán (VND) | 29,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 295,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lornoxicam |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) ; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Nicotinamid; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alphatocopheryl acetat |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Dự toán (VND) | 39,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 395,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 25,160,000 |
| Dự toán (VND) | 25,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 251,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi lactat dihydrat+ Magnesi pidolat+ Pyridoxin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi lactat dihydrat+ Pyridoxin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 8,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mecobalamin |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methocarbamol |
|
| Giá từng phần lô | 14,010,000 |
| Dự toán (VND) | 14,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolone |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolone |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 14,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 143,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methyl prednisolone |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Dự toán (VND) | 4,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methylprednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + Miconazol |
|
| Giá từng phần lô | 30,900,000 |
| Dự toán (VND) | 30,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + Miconazol + lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 28,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Miconazol |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mometasone furoate |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 33,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Montelukast |
|
| Giá từng phần lô | 47,750,000 |
| Dự toán (VND) | 47,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Montelukast |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 43,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mosaprid Citrat |
|
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Dự toán (VND) | 24,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Motelukast natri |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natamycin |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhôm oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicomen |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olmesartan medomoxil + Hydroclhorothiazide |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olmesartan Medoxomil |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 18,035,000 |
| Dự toán (VND) | 18,035,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ondansetron |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 42,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ornidazole |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin 1.000.000IU + Dexmethason |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoprazol |
|
| Giá từng phần lô | 26,900,000 |
| Dự toán (VND) | 26,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 269,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pantoprazol |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
|
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Dự toán (VND) | 9,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Acid Ascorbic (Vitamin C) |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 265,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol Cafein |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phospholipid đậu nành |
|
| Giá từng phần lô | 14,085,000 |
| Dự toán (VND) | 14,085,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 38,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Dự toán (VND) | 32,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 325,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pregabalin |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pregabalin |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 38,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 384,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Raloxifen HCl |
|
| Giá từng phần lô | 39,230,000 |
| Dự toán (VND) | 39,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 392,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rifaximin |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rivaroxaban |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rosuvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rutin + Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ + Liên kiều + Hoàng cầm + Cam thảo + Đạm trúc diệp + Gừng + Bạch chỉ + Huyền sâm + Cát cánh + Xuyên khung + Khương hoạt + Xích thược + Thiên hoa phấn + Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + Acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 12,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 100 mg; Folic acid 0,35 mg |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 29,695,000 |
| Dự toán (VND) | 29,695,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Simvastatin + Ezetimibe |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 51,150,000 |
| Dự toán (VND) | 51,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 511,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sucralfat |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tadalafil |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan |
|
| Giá từng phần lô | 40,845,000 |
| Dự toán (VND) | 40,845,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tenofovir |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tenofovir disoproxil fumarate |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tenofovir disoproxil fumarate |
|
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Dự toán (VND) | 35,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 354,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbutalin sulfat + Guaifenesin |
|
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Dự toán (VND) | 19,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbutalin sulfat + Guaifenesin |
|
| Giá từng phần lô | 34,750,000 |
| Dự toán (VND) | 34,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 347,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Testosterone |
|
| Giá từng phần lô | 35,483,500 |
| Dự toán (VND) | 35,483,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 354,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thymomodulin |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh dầu tràm trà |
|
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 37,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 376,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiropramide HCL |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tocopherol acetat + magnesi oxyd |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimebutin |
|
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Dự toán (VND) | 17,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vincamin + Rutin |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + Magnesium |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 19,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
A/California/7/2009 (H1N1) - like virus 15mcg HA A/Perth/16/2009 (H3N2) - like virus 15mcg HA B/Brisbane/60/2008 - like virus 15mcg HA |
|
| Giá từng phần lô | 76,038,000 |
| Dự toán (VND) | 76,038,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Biến độc tố bạch hầu ≥ 30 IU; Biến độc tố uốn ván ≥ 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN) 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBV) 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40 DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8 DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32 DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang (PRP-TT) |
|
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Dự toán (VND) | 259,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giải độc tố bạch hầu >= 30IU, Giải độc tố uốn ván >= 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm: giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt: 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U |
|
| Giá từng phần lô | 238,565,000 |
| Dự toán (VND) | 238,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,385,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giải độc tố bạch hầu ≥ 2 IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20 IU; Giải độc tố ho gà 8 µg; Filamentous Haemagglutinin 8 µg; Pertactin 2,5 µg |
|
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Dự toán (VND) | 299,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giải độc tố bạch hầu tinh chế ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis; Giải độc tố ho gà tinh chế (PTxd) 25mcg và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi tính chế (FHA) 25mcg; Vi rút bại liệt bất hoạt typ 1 (chủng Mahoney) bất hoạt 40IU; Virus bại liệt týp 2 (chủng MEF1) bất hoạt 8DU; Virus bại liệt týp 3 (chủng Saukett) bất hoạt 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influanzae type B 10mcg cộng hợp với protein uốn ván 18-30mcg |
|
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Dự toán (VND) | 396,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/ 0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,350,000 |
| Dự toán (VND) | 15,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giải độc tố uốn ván tinh chế ≥ 40 IU/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,675,000 |
| Dự toán (VND) | 7,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giải độc tố uốn ván tinh chế: ít nhất 20đvqt; Giải độc tố bạch hầu tinh chế: ít nhất 2 đvqt |
|
| Giá từng phần lô | 29,410,000 |
| Dự toán (VND) | 29,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 294,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt |
|
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Dự toán (VND) | 15,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 159,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1,500 đvqt |
|
| Giá từng phần lô | 31,840,000 |
| Dự toán (VND) | 31,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 318,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50 |
|
| Giá từng phần lô | 106,634,000 |
| Dự toán (VND) | 106,634,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 |
|
| Giá từng phần lô | 106,634,000 |
| Dự toán (VND) | 106,634,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,066,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 10mcg/0,5ml/1 liều |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 158,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên bề mặt của virus viêm gan B (HbsAg) 20mcg/1ml/1 liều |
|
| Giá từng phần lô | 206,385,000 |
| Dự toán (VND) | 206,385,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,063,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: chủng A/H1N1(NYMC X - 179A) A/California/ 07/2009): 15 mcg; Chủng A/H3N2 (NYMC X -263 B), A/ Hongkong/4801/2014): 15mcg, chủng B (NYMC BX - 35,B/Bríbane /60/2008): 15mcg |
|
| Giá từng phần lô | 56,361,000 |
| Dự toán (VND) | 56,361,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 563,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 10mcg |
|
| Giá từng phần lô | 141,548,000 |
| Dự toán (VND) | 141,548,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,415,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên bề mặt viêm gan B tinh khiết HBsAg 20mcg |
|
| Giá từng phần lô | 231,620,000 |
| Dự toán (VND) | 231,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,316,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 10mcg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 28,380,000 |
| Dự toán (VND) | 28,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B tinh khiết 20mcg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 83,090,000 |
| Dự toán (VND) | 83,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.Pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên tế bào vero ≥ 2,5 IU |
|
| Giá từng phần lô | 103,825,000 |
| Dự toán (VND) | 103,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,038,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) - 15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type A(H3N2)-15mg / 0,5ml Kháng nguyên virus cúm Type B - 15mg / 0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 64,074,000 |
| Dự toán (VND) | 64,074,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU |
|
| Giá từng phần lô | 84,936,000 |
| Dự toán (VND) | 84,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 849,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kháng thể kháng vi rút dại 1000IU |
|
| Giá từng phần lô | 42,468,000 |
| Dự toán (VND) | 42,468,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 424,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván. |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 113,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5ml) chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M)>=2,5 IU |
|
| Giá từng phần lô | 284,760,000 |
| Dự toán (VND) | 284,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,847,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
|
| Giá từng phần lô | 267,660,000 |
| Dự toán (VND) | 267,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,676,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
|
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Dự toán (VND) | 257,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,572,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván: ≥ 40IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà: 25mcg; Filamentous Haemagglutinin: 25mcg; Pertactin: 8mcg. Virus bại liệt bất hoạt tuýp 1: 40 DU; tuýp 2: 8DU; tuýp 3: 32DU; Polysaccharide Haemophilus influenzae tuýp b (PRP): 10mcg cộng hợp với khoảng 25mcg protein mang là giải độc tố uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 300,510,000 |
| Dự toán (VND) | 300,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,005,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Kháng nguyên bề mặt tinh chế virus cúm của các chủng: - Chủng A/H1N1 (NYMC X-179A), A/California/07/2009): 15mcg - Chủng A/H3N2 (NYMC X-263B), A/HongKong/4801/2014): 15mcg - Chủng B (NYMC BX-35, B/Brisbane/60/2008): 15mcg |
|
| Giá từng phần lô | 93,935,000 |
| Dự toán (VND) | 93,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 939,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Polysaccharide não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4mcg; - Protein giải độc tố bạch hầu 48 mcg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
|
| Giá từng phần lô | 396,900,000 |
| Dự toán (VND) | 396,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. (dạng hỗn dịch tiêm trong bơm tiêm nạp sẵn 1 liều) |
|
| Giá từng phần lô | 519,120,000 |
| Dự toán (VND) | 519,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,191,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố uốn ván 5Lf; * Giải độc tố bạch hầu 2Lf; * Ho gà vô bào: - Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; - FHA 5mcg; - Pertactin (PRN) 3mcg; - Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
|
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Dự toán (VND) | 330,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
|
| Giá từng phần lô | 234,950,000 |
| Dự toán (VND) | 234,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,349,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
|
| Giá từng phần lô | 350,359,500 |
| Dự toán (VND) | 350,359,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,503,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi lọ chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 153,480,000 |
| Dự toán (VND) | 153,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,534,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mỗi lọ đơn liều chứa: Measles Virus NLT 1000 CCID50; Mumps Virus NLT 5000 CCID50; Rubella Virus NLT 1000 CCID50 |
|
| Giá từng phần lô | 86,660,000 |
| Dự toán (VND) | 86,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 866,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
|
| Giá từng phần lô | 414,950,000 |
| Dự toán (VND) | 414,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,149,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU |
|
| Giá từng phần lô | 357,220,000 |
| Dự toán (VND) | 357,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,572,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polysaccharide của Salmonella typhi chủng Ty2 25mcg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 177,550,000 |
| Dự toán (VND) | 177,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,775,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Protein bao gồm kháng nguyên vi rút viêm gan A tinh khiết, 200 µg/ 1ml; 100µl/ 0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 120,200,000 |
| Dự toán (VND) | 120,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,202,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ = 95% ) |
|
| Giá từng phần lô | 84,170,000 |
| Dự toán (VND) | 84,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 841,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Protein kháng nguyên bề mặt HbsAg (độ tinh khiết ≥ 95% ) |
|
| Giá từng phần lô | 59,530,000 |
| Dự toán (VND) | 59,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 595,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 191,150,000 |
| Dự toán (VND) | 191,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,911,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trastuzumab emtansine |
|
| Giá từng phần lô | 254,164,575 |
| Dự toán (VND) | 254,164,575 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,541,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
V.cholerae O1, El Tor, Phil.6973 (bất hoạt bằng formaldehyde) 600E.U.LPS; V.cholerae O139, 4260B (bất hoạt bằng fomaldehyde) 600 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng formaldehyde) 300 E.U.LPS; V.cholerae O1, Cairo 50 (bất hoạt bằng nhiệt độ); V.cholerae O1, Cairo 48 (bất hoạt bằng nhiệt độ) 300 E.U.LPS |
|
| Giá từng phần lô | 41,290,000 |
| Dự toán (VND) | 41,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 412,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng Dại (Kháng nguyên tinh chế từ virus Dại chủng Pitman Moore ≥ 2,5 IU |
|
| Giá từng phần lô | 39,188,000 |
| Dự toán (VND) | 39,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 391,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin phòng lao BCG sống đông khô 0,1ml/liều |
|
| Giá từng phần lô | 77,810,000 |
| Dự toán (VND) | 77,810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 778,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
|
| Giá từng phần lô | 452,880,000 |
| Dự toán (VND) | 452,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,528,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vi rút Viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama |
|
| Giá từng phần lô | 188,310,000 |
| Dự toán (VND) | 188,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,883,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus cúm tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 15mcg HA/0,5ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu) |
|
| Giá từng phần lô | 408,210,000 |
| Dự toán (VND) | 408,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,082,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 7,5 mcg HA/0,25ml. (Các chủng virus cúm theo khuyến cáo của WHO cho mùa cúm hàng năm ở Bắc/ Nam bán cầu) |
|
| Giá từng phần lô | 321,210,000 |
| Dự toán (VND) | 321,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,212,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus Rota sống, giảm độc lực typ G1P [8] ≥ 2 triệu PFU/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 |
|
| Giá từng phần lô | 82,310,000 |
| Dự toán (VND) | 82,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 823,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus Sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000PFU/liều 0,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 222,395,000 |
| Dự toán (VND) | 222,395,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,223,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
|
| Giá từng phần lô | 382,000,000 |
| Dự toán (VND) | 382,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực ≥ 1.400 PFU |
|
| Giá từng phần lô | 63,126,000 |
| Dự toán (VND) | 63,126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 631,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus viêm gan A bất hoạt (chủng GBM) |
|
| Giá từng phần lô | 232,850,000 |
| Dự toán (VND) | 232,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,328,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU (vắc-xin virus Viêm não Nhật Bản, khảm Japanese Encephalitis Chimeric Virus (JE-CV) dựa trên vắc-xin Sốt Vàng, chủng 17D (YF-17D) được tái cấu trúc di truyền chứa gen cấu trúc E và tiền màng từ vắc-xin Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2) |
|
| Giá từng phần lô | 209,562,000 |
| Dự toán (VND) | 209,562,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,095,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi