Gói thầu: Mua thuốc Generic vượt thầu thuộc danh mục thuốc trúng thầu năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300316252-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic vượt thầu thuộc danh mục thuốc trúng thầu năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300208245
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 4,450,268,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66.754.023,75 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300448968 - BS4001 41,580,000 623,700
2 PP2300448969 - BS2002 4,400,000 66,000
3 PP2300448970 - BS2003 20,640,000 309,600
4 PP2300448971 - BS1004 315,000,000 4,725,000
5 PP2300448972 - BS4005 27,720,000 415,800
6 PP2300448973 - BS4006 413,998,200 6,209,973
7 PP2300448974 - BS2007 661,500,000 9,922,500
8 PP2300448975 - BS4008 1,199,940,000 17,999,100
9 PP2300448976 - BS4009 107,640,000 1,614,600
10 PP2300448977 - BS4010 2,520,000 37,800
11 PP2300448978 - BS1011 9,828,000 147,420
12 PP2300448979 - BS4012 878,400 13,176
13 PP2300448980 - BS1013 396,000,000 5,940,000
14 PP2300448981 - BS4014 3,612,500 54,187
15 PP2300448982 - BS4015 168,000,000 2,520,000
16 PP2300448983 - BS1016 51,365,940 770,489
17 PP2300448984 - BS4017 831,600 12,474
18 PP2300448985 - BS4018 2,780,000 41,700
19 PP2300448986 - BS4019 47,250,000 708,750
20 PP2300448987 - BS4020 50,274,000 754,110
21 PP2300448988 - BS4021 9,800,000 147,000
22 PP2300448989 - BS4022 26,500,000 397,500
23 PP2300448990 - BS4023 102,000,000 1,530,000
24 PP2300448991 - BS1024 258,000,000 3,870,000
25 PP2300448992 - BS4025 120,000,000 1,800,000
26 PP2300448993 - BS1026 15,881,000 238,215
27 PP2300448994 - BS4027 119,417,760 1,791,266
28 PP2300448995 - BS4028 656,000 9,840
29 PP2300448996 - BS5029 8,920,800 133,812
30 PP2300448997 - BS5030 38,880,000 583,200
31 PP2300448998 - BS1031 76,500,000 1,147,500
32 PP2300448999 - BS1032 95,520,000 1,432,800
33 PP2300449000 - BS4033 4,054,050 60,810
34 PP2300449001 - BS1034 10,550,000 158,250
35 PP2300449002 - BS3035 21,600,000 324,000
36 PP2300449003 - BS1036 12,150,000 182,250
37 PP2300449004 - BS4037 4,080,000 61,200
BS4001
Mã phần lô PP2300448968
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS2002
Mã phần lô PP2300448969
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS2003
Mã phần lô PP2300448970
Giá từng phần lô 20,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1004
Mã phần lô PP2300448971
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4005
Mã phần lô PP2300448972
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4006
Mã phần lô PP2300448973
Giá từng phần lô 413,998,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,209,973
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS2007
Mã phần lô PP2300448974
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4008
Mã phần lô PP2300448975
Giá từng phần lô 1,199,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,999,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4009
Mã phần lô PP2300448976
Giá từng phần lô 107,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4010
Mã phần lô PP2300448977
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1011
Mã phần lô PP2300448978
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4012
Mã phần lô PP2300448979
Giá từng phần lô 878,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,176
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1013
Mã phần lô PP2300448980
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4014
Mã phần lô PP2300448981
Giá từng phần lô 3,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,187
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4015
Mã phần lô PP2300448982
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1016
Mã phần lô PP2300448983
Giá từng phần lô 51,365,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,489
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4017
Mã phần lô PP2300448984
Giá từng phần lô 831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4018
Mã phần lô PP2300448985
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4019
Mã phần lô PP2300448986
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4020
Mã phần lô PP2300448987
Giá từng phần lô 50,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,110
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4021
Mã phần lô PP2300448988
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4022
Mã phần lô PP2300448989
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4023
Mã phần lô PP2300448990
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1024
Mã phần lô PP2300448991
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4025
Mã phần lô PP2300448992
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1026
Mã phần lô PP2300448993
Giá từng phần lô 15,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,215
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4027
Mã phần lô PP2300448994
Giá từng phần lô 119,417,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,266
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4028
Mã phần lô PP2300448995
Giá từng phần lô 656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS5029
Mã phần lô PP2300448996
Giá từng phần lô 8,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,812
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS5030
Mã phần lô PP2300448997
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1031
Mã phần lô PP2300448998
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1032
Mã phần lô PP2300448999
Giá từng phần lô 95,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4033
Mã phần lô PP2300449000
Giá từng phần lô 4,054,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,810
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1034
Mã phần lô PP2300449001
Giá từng phần lô 10,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS3035
Mã phần lô PP2300449002
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS1036
Mã phần lô PP2300449003
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
BS4037
Mã phần lô PP2300449004
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->