Gói thầu: Mua thuốc Genrric bổ sung lần 1 sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Hậu Lộc năm 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600038684-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hậu Lộc
Tên gói thầu Mua thuốc Genrric bổ sung lần 1 sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Hậu Lộc năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600019739
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-03 09:00:00 đến ngày 2026-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 1,995,371,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600040225 - Ephedrin 6,930,000
2 PP2600040226 - Morphin hydroclorid 3,500,000
3 PP2600040227 - Methyl prednisolon 19,200,000
4 PP2600040228 - Salmeterol + fluticason propionat 13,500,000
5 PP2600040229 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 1,350,000
6 PP2600040230 - Nhũ dịch lipid 550,000
7 PP2600040231 - Tenofovir (TDF) 3,380,000
8 PP2600040232 - Diphenhydramin 1,339,500
9 PP2600040233 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 3,600,000
10 PP2600040234 - Metoclopramid 472,000
11 PP2600040235 - Acetyl leucin 36,000,000
12 PP2600040236 - Huyết thanh kháng uốn ván 1,729,100
13 PP2600040237 - Povidon iodin 8,064,000
14 PP2600040238 - Salbutamol sulfat 8,820,000
15 PP2600040239 - Salbutamol sulfat 5,000,000
16 PP2600040240 - Human Insulin (rDNA origin) 27,400,000
17 PP2600040241 - Metformin Hydrochlorid 500mg 4,350,000
18 PP2600040242 - Alteplase 10,830,000
19 PP2600040243 - Natri bicarbonat 320,000
20 PP2600040244 - Nimodipin 1,350,000
21 PP2600040245 - Clopidogrel 575,000
22 PP2600040246 - Macrogol +Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride 1,079,100
23 PP2600040247 - Carbetocin 3,465,000
24 PP2600040248 - Methylergometrin maleat 353,490
25 PP2600040249 - Chlorpromazine 575,000
26 PP2600040250 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat 550,000
27 PP2600040251 - Piracetam 5,700,000
28 PP2600040252 - Alfuzosin hydroclorid 13,000,000
29 PP2600040253 - Simvastatin 15,400,000
30 PP2600040254 - Phenobarbital 630,000
31 PP2600040255 - Natri phenobarbital 252,000
32 PP2600040256 - Simethicone 273,000
Ephedrin
Mã phần lô PP2600040225
Giá từng phần lô 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2600040226
Giá từng phần lô 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2600040227
Giá từng phần lô 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2600040228
Giá từng phần lô 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2600040229
Giá từng phần lô 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2600040230
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2600040231
Giá từng phần lô 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2600040232
Giá từng phần lô 1,339,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2600040233
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2600040234
Giá từng phần lô 472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2600040235
Giá từng phần lô 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2600040236
Giá từng phần lô 1,729,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Povidon iodin
Mã phần lô PP2600040237
Giá từng phần lô 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600040238
Giá từng phần lô 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2600040239
Giá từng phần lô 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Human Insulin (rDNA origin)
Mã phần lô PP2600040240
Giá từng phần lô 27,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Metformin Hydrochlorid 500mg
Mã phần lô PP2600040241
Giá từng phần lô 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alteplase
Mã phần lô PP2600040242
Giá từng phần lô 10,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2600040243
Giá từng phần lô 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nimodipin
Mã phần lô PP2600040244
Giá từng phần lô 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clopidogrel
Mã phần lô PP2600040245
Giá từng phần lô 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macrogol +Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
Mã phần lô PP2600040246
Giá từng phần lô 1,079,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Carbetocin
Mã phần lô PP2600040247
Giá từng phần lô 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2600040248
Giá từng phần lô 353,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlorpromazine
Mã phần lô PP2600040249
Giá từng phần lô 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2600040250
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Piracetam
Mã phần lô PP2600040251
Giá từng phần lô 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2600040252
Giá từng phần lô 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simvastatin
Mã phần lô PP2600040253
Giá từng phần lô 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600040254
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri phenobarbital
Mã phần lô PP2600040255
Giá từng phần lô 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Simethicone
Mã phần lô PP2600040256
Giá từng phần lô 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->