Gói thầu: Mua thuốc, hóa chất, vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400271635-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY ĐÔNG BẮC
Chủ đầu tư TỔNG CÔNG TY ĐÔNG BẮC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc, hóa chất, vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400111256
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 874,915,830 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400151543 - QLSP-845-15 43,680,000 436,800
2 PP2400151544 - VD-27074-17 60,001,200 600,012
3 PP2400151545 - VD34263-20 14,700,000 147,000
4 PP2400151546 - VD-34572-20 14,490,000 144,900
5 PP2400151547 - VN-19227-15 2,572,500 25,725
6 PP2400151548 - VN22447-19 4,762,800 47,628
7 PP2400151549 - VD-20541-14 2,205,000 22,050
8 PP2400151550 - VN-17535-13 3,307,500 33,075
9 PP2400151551 - VD-29917-18 5,880,000 58,800
10 PP2400151552 - VD-20201-13 6,300,000 63,000
11 PP2400151553 - VN-17243-13 5,628,000 56,280
12 PP2400151554 - VD-2888718 9,450,000 94,500
13 PP2400151555 - VN-21216-18 33,600,000 336,000
14 PP2400151556 - VN-22704-21 2,782,500 27,825
15 PP2400151557 - VN-17995-14 13,212,360 132,124
16 PP2400151558 - VD-25945-16 4,200,000 42,000
17 PP2400151559 - VD-29434-18 4,462,500 44,625
18 PP2400151560 - VD-29434-18 3,360,000 33,600
19 PP2400151561 - VD-24568-16 3,150,000 31,500
20 PP2400151562 - VD-22812-15 3,150,000 31,500
21 PP2400151563 - VD-25913-16 5,460,000 54,600
22 PP2400151564 - VD-31241-18 5,040,000 50,400
23 PP2400151565 - VD21569-14 540,015,000 5,400,150
24 PP2400151566 - VD19229-13 2,500,050 25,001
25 PP2400151567 - VN-16473-13 2,457,000 24,570
26 PP2400151568 - VD-23985-15 2,362,500 23,625
27 PP2400151569 - VD22670-15 4,249,770 42,498
28 PP2400151570 - V1429-H12-10 8,977,500 89,775
29 PP2400151571 - V1255-H12-10 7,560,000 75,600
30 PP2400151572 - VD-19139-13 4,882,500 48,825
31 PP2400151573 - VN-17873-14 23,990,400 239,904
32 PP2400151574 - VD-18495-13 735,000 7,350
33 PP2400151575 - 893110117423 2,047,500 20,475
34 PP2400151576 - VD-26765-17 1,323,000 13,230
35 PP2400151577 - VD-24785-16 2,509,500 25,095
36 PP2400151578 - 2100102ĐKLH/BYT 294,000 2,940
37 PP2400151579 - 2100102ĐKLH/BYT 2,800,350 28,004
38 PP2400151580 - VN-16344-13 617,400 6,174
39 PP2400151581 - 220002531/PCBA-HN 16,200,000 162,000
QLSP-845-15
Mã phần lô PP2400151543
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-27074-17
Mã phần lô PP2400151544
Giá từng phần lô 60,001,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,012
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD34263-20
Mã phần lô PP2400151545
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-34572-20
Mã phần lô PP2400151546
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-19227-15
Mã phần lô PP2400151547
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN22447-19
Mã phần lô PP2400151548
Giá từng phần lô 4,762,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-20541-14
Mã phần lô PP2400151549
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-17535-13
Mã phần lô PP2400151550
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-29917-18
Mã phần lô PP2400151551
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-20201-13
Mã phần lô PP2400151552
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-17243-13
Mã phần lô PP2400151553
Giá từng phần lô 5,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,280
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-2888718
Mã phần lô PP2400151554
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-21216-18
Mã phần lô PP2400151555
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-22704-21
Mã phần lô PP2400151556
Giá từng phần lô 2,782,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,825
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-17995-14
Mã phần lô PP2400151557
Giá từng phần lô 13,212,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,124
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-25945-16
Mã phần lô PP2400151558
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-29434-18
Mã phần lô PP2400151559
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,625
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-29434-18
Mã phần lô PP2400151560
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-24568-16
Mã phần lô PP2400151561
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-22812-15
Mã phần lô PP2400151562
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-25913-16
Mã phần lô PP2400151563
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-31241-18
Mã phần lô PP2400151564
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD21569-14
Mã phần lô PP2400151565
Giá từng phần lô 540,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,150
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD19229-13
Mã phần lô PP2400151566
Giá từng phần lô 2,500,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,001
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-16473-13
Mã phần lô PP2400151567
Giá từng phần lô 2,457,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-23985-15
Mã phần lô PP2400151568
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD22670-15
Mã phần lô PP2400151569
Giá từng phần lô 4,249,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,498
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
V1429-H12-10
Mã phần lô PP2400151570
Giá từng phần lô 8,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
V1255-H12-10
Mã phần lô PP2400151571
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-19139-13
Mã phần lô PP2400151572
Giá từng phần lô 4,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-17873-14
Mã phần lô PP2400151573
Giá từng phần lô 23,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,904
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-18495-13
Mã phần lô PP2400151574
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
893110117423
Mã phần lô PP2400151575
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-26765-17
Mã phần lô PP2400151576
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VD-24785-16
Mã phần lô PP2400151577
Giá từng phần lô 2,509,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,095
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2100102ĐKLH/BYT
Mã phần lô PP2400151578
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2100102ĐKLH/BYT
Mã phần lô PP2400151579
Giá từng phần lô 2,800,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,004
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VN-16344-13
Mã phần lô PP2400151580
Giá từng phần lô 617,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
220002531/PCBA-HN
Mã phần lô PP2400151581
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->