Gói thầu: Mua thuốc Hóa dược, thuốc phóng xạ tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Hóa dược, thuốc phóng xạ tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200085878 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - VTYT, Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 106,773,265,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,067,732,651 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MacroAgregated Albumin (MAA) | 11,610,000 | 11,610,000 | 116,100 | 12 tháng |
| 2 | Methylene Diphosphonate (MDP) | 635,000,000 | 635,000,000 | 6,350,000 | 12 tháng |
| 3 | Pyrophosphate (Pyron) | 7,900,000 | 7,900,000 | 79,000 | 12 tháng |
| 4 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 1,575,000,000 | 409,500,000 | 4,095,000 | 12 tháng |
| 5 | Capecitabin | 3,800,000,000 | 3,800,000,000 | 38,000,000 | 12 tháng |
| 6 | Cisplatin | 1,015,000,000 | 1,015,000,000 | 10,150,000 | 12 tháng |
| 7 | Docetaxel | 1,704,024,000 | 479,248,500 | 4,792,485 | 12 tháng |
| 8 | Docetaxel | 1,409,940,000 | 417,600,000 | 4,176,000 | 12 tháng |
| 9 | Etoposid | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 10 | Mesna | 36,243,000 | 36,243,000 | 362,430 | 12 tháng |
| 11 | Paclitaxel | 534,996,000 | 2,793,000,000 | 27,930,000 | 12 tháng |
| 12 | Paclitaxel | 2,793,000,000 | 1,350,000,000 | 13,500,000 | 12 tháng |
| 13 | Vinorelbin | 2,134,077,000 | 2,134,077,000 | 21,340,770 | 12 tháng |
| 14 | Vinorelbin | 3,200,680,500 | 3,200,680,500 | 32,006,805 | 12 tháng |
| 15 | Cetuximab | 2,309,376,000 | 2,309,376,000 | 23,093,760 | 12 tháng |
| 16 | Imatinib | 356,000,000 | 918,000,000 | 9,180,000 | 12 tháng |
| 17 | Rituximab | 964,320,000 | 870,412,600 | 8,704,126 | 12 tháng |
| 18 | Rituximab | 232,554,000 | 2,760,125,000 | 27,601,250 | 12 tháng |
| 19 | Exemestan | 3,110,400,000 | 3,110,400,000 | 31,104,000 | 12 tháng |
| 20 | Letrozol | 122,400,000 | 122,400,000 | 1,224,000 | 12 tháng |
| 21 | Gadobenic acid (dimeglumin) | 771,750,000 | 771,750,000 | 7,717,500 | 12 tháng |
| 22 | Iopamidol | 249,900,000 | 249,900,000 | 2,499,000 | 12 tháng |
| 23 | Iopamidol | 231,000,000 | 231,000,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 24 | Iopamidol | 283,500,000 | 283,500,000 | 2,835,000 | 12 tháng |
| 25 | Palonosetron hydroclorid | 1,358,000,000 | 315,000,000 | 3,150,000 | 12 tháng |
| 26 | Gemcitabin | 382,400,000 | 382,400,000 | 3,824,000 | 12 tháng |
| 27 | Gemcitabin | 444,330,000 | 444,330,000 | 4,443,300 | 12 tháng |
| 28 | Iode 131 (I-131) | 3,933,000,000 | 3,933,000,000 | 39,330,000 | 12 tháng |
| 29 | Iode 131 (I-131) | 535,325,000 | 535,325,000 | 5,353,250 | 12 tháng |
| 30 | Iode 131 (I-131) | 491,625,000 | 491,625,000 | 4,916,250 | 12 tháng |
| 31 | Iode 131 (I-131) | 589,950,000 | 589,950,000 | 5,899,500 | 12 tháng |
| 32 | Iode 131 (I-131) | 1,966,500,000 | 1,966,500,000 | 19,665,000 | 12 tháng |
| 33 | Technetium 99m (Tc-99m) | 315,900,000 | 315,900,000 | 3,159,000 | 12 tháng |
| 34 | Technetium 99m (Tc-99m) | 2,749,500,000 | 2,749,500,000 | 27,495,000 | 12 tháng |
| 35 | Capecitabin | 370,000,000 | 370,000,000 | 3,700,000 | 12 tháng |
| 36 | Carboplatin | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 15,000,000 | 12 tháng |
| 37 | Doxorubicin | 419,475,000 | 1,140,000,000 | 11,400,000 | 12 tháng |
| 38 | Pemetrexed | 2,517,480,000 | 2,517,480,000 | 25,174,800 | 12 tháng |
| 39 | Pemetrexed | 3,060,000,000 | 3,060,000,000 | 30,600,000 | 12 tháng |
| 40 | Trastuzumab | 2,639,960,400 | 2,639,960,400 | 26,399,604 | 12 tháng |
| 41 | Trastuzumab | 6,800,000,000 | 6,800,000,000 | 68,000,000 | 12 tháng |
| 42 | Zoledronic acid | 1,134,000,000 | 1,134,000,000 | 11,340,000 | 12 tháng |
| 43 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | 85,140,000 | 85,140,000 | 851,400 | 12 tháng |
| 44 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 409,500,000 | 1,575,000,000 | 15,750,000 | 12 tháng |
| 45 | Bleomycin | 86,000,000 | 86,000,000 | 860,000 | 12 tháng |
| 46 | Docetaxel | 479,248,500 | 1,704,024,000 | 17,040,240 | 12 tháng |
| 47 | Docetaxel | 417,600,000 | 1,409,940,000 | 14,099,400 | 12 tháng |
| 48 | Doxorubicin | 245,000,000 | 419,475,000 | 4,194,750 | 12 tháng |
| 49 | Doxorubicin | 1,140,000,000 | 245,000,000 | 2,450,000 | 12 tháng |
| 50 | Epirubicin hydroclorid | 336,000,000 | 336,000,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 51 | Epirubicin hydroclorid | 61,897,500 | 61,897,500 | 618,975 | 12 tháng |
| 52 | Fluorouracil (5-FU) | 957,600,000 | 957,600,000 | 9,576,000 | 12 tháng |
| 53 | Ifosfamid | 153,997,200 | 153,997,200 | 1,539,972 | 12 tháng |
| 54 | Irinotecan | 2,199,960,000 | 2,199,960,000 | 21,999,600 | 12 tháng |
| 55 | Irinotecan | 1,979,964,000 | 1,979,964,000 | 19,799,640 | 12 tháng |
| 56 | Oxaliplatin | 2,925,000,000 | 2,925,000,000 | 29,250,000 | 12 tháng |
| 57 | Paclitaxel | 1,350,000,000 | 534,996,000 | 5,349,960 | 12 tháng |
| 58 | Erlotinib | 231,000,000 | 231,000,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 59 | Gefitinib | 1,890,000,000 | 1,890,000,000 | 18,900,000 | 12 tháng |
| 60 | Imatinib | 918,000,000 | 356,000,000 | 3,560,000 | 12 tháng |
| 61 | Sorafenib | 1,380,000,000 | 1,380,000,000 | 13,800,000 | 12 tháng |
| 62 | Palonosetron hydroclorid | 315,000,000 | 1,358,000,000 | 13,580,000 | 12 tháng |
| 63 | Ondansetron | 437,850,000 | 437,850,000 | 4,378,500 | 12 tháng |
| 64 | Acid amin* | 23,000,000 | 23,000,000 | 230,000 | 12 tháng |
| 65 | Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 85,000,000 | 85,000,000 | 850,000 | 12 tháng |
| 66 | Meglumin natri succinat | 228,750,000 | 228,750,000 | 2,287,500 | 12 tháng |
| 67 | Bevacizumab | 3,024,000,000 | 3,024,000,000 | 30,240,000 | 12 tháng |
| 68 | Bevacizumab | 7,245,000,000 | 7,245,000,000 | 72,450,000 | 12 tháng |
| 69 | Rituximab | 870,412,600 | 964,320,000 | 9,643,200 | 12 tháng |
| 70 | Rituximab | 2,760,125,000 | 232,554,000 | 2,325,540 | 12 tháng |
| 71 | Trastuzumab | 1,695,750,000 | 1,695,750,000 | 16,957,500 | 12 tháng |
| 72 | Trastuzumab | 5,590,200,000 | 5,590,200,000 | 55,902,000 | 12 tháng |
| 73 | Filgrastim | 335,816,000 | 335,816,000 | 3,358,160 | 12 tháng |
| 74 | Zometa hoặc tương đương điều trị | 646,000,000 | 646,000,000 | 6,460,000 | 12 tháng |
| 75 | Farmorubicina Inj 50mg 1's hoặc tương đương điều trị | 78,612,900 | 78,612,900 | 786,129 | 12 tháng |
| 76 | Campto Inj 100mg 5ml hoặc tương đương điều trị | 331,131,600 | 331,131,600 | 3,311,316 | 12 tháng |
| 77 | Campto Inj 40mg 2ml hoặc tương đương điều trị | 397,334,700 | 397,334,700 | 3,973,347 | 12 tháng |
| 78 | Anzatax Inj 150mg/ 25ml 1's hoặc tương đương điều trị | 503,741,700 | 503,741,700 | 5,037,417 | 12 tháng |
| 79 | Faslodex hoặc tương đương điều trị | 188,674,500 | 188,674,500 | 1,886,745 | 12 tháng |
| 80 | Aloxi hoặc tương đương điều trị | 1,666,500,000 | 1,666,500,000 | 16,665,000 | 12 tháng |
| 81 | Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị | 628,065,000 | 628,065,000 | 6,280,650 | 12 tháng |
| 82 | Arimidex hoặc tương đương điều trị | 295,425,000 | 295,425,000 | 2,954,250 | 12 tháng |
| 83 | Casodex hoặc tương đương điều trị | 228,256,000 | 228,256,000 | 2,282,560 | 12 tháng |
| 84 | Zoladex hoặc tương đương điều trị | 2,568,297,000 | 2,568,297,000 | 25,682,970 | 12 tháng |
| 85 | Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị | 568,300,000 | 568,300,000 | 5,683,000 | 12 tháng |
MacroAgregated Albumin (MAA) |
|
| Giá từng phần lô | 11,610,000 |
| Dự toán (VND) | 11,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 116,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Methylene Diphosphonate (MDP) |
|
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Dự toán (VND) | 635,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pyrophosphate (Pyron) |
|
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Dự toán (VND) | 7,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 409,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Capecitabin |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cisplatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,015,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,015,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Docetaxel |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,024,000 |
| Dự toán (VND) | 479,248,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,792,485 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Docetaxel |
|
| Giá từng phần lô | 1,409,940,000 |
| Dự toán (VND) | 417,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Etoposid |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mesna |
|
| Giá từng phần lô | 36,243,000 |
| Dự toán (VND) | 36,243,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paclitaxel |
|
| Giá từng phần lô | 534,996,000 |
| Dự toán (VND) | 2,793,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paclitaxel |
|
| Giá từng phần lô | 2,793,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vinorelbin |
|
| Giá từng phần lô | 2,134,077,000 |
| Dự toán (VND) | 2,134,077,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,340,770 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vinorelbin |
|
| Giá từng phần lô | 3,200,680,500 |
| Dự toán (VND) | 3,200,680,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,006,805 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetuximab |
|
| Giá từng phần lô | 2,309,376,000 |
| Dự toán (VND) | 2,309,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,093,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imatinib |
|
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 918,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 964,320,000 |
| Dự toán (VND) | 870,412,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,704,126 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 232,554,000 |
| Dự toán (VND) | 2,760,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,601,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Exemestan |
|
| Giá từng phần lô | 3,110,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,110,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Letrozol |
|
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Dự toán (VND) | 122,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gadobenic acid (dimeglumin) |
|
| Giá từng phần lô | 771,750,000 |
| Dự toán (VND) | 771,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,717,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopamidol |
|
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 249,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopamidol |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopamidol |
|
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Dự toán (VND) | 283,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,358,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemcitabin |
|
| Giá từng phần lô | 382,400,000 |
| Dự toán (VND) | 382,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,824,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gemcitabin |
|
| Giá từng phần lô | 444,330,000 |
| Dự toán (VND) | 444,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,443,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iode 131 (I-131) |
|
| Giá từng phần lô | 3,933,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,933,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iode 131 (I-131) |
|
| Giá từng phần lô | 535,325,000 |
| Dự toán (VND) | 535,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,353,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iode 131 (I-131) |
|
| Giá từng phần lô | 491,625,000 |
| Dự toán (VND) | 491,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,916,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iode 131 (I-131) |
|
| Giá từng phần lô | 589,950,000 |
| Dự toán (VND) | 589,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,899,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iode 131 (I-131) |
|
| Giá từng phần lô | 1,966,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,966,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Giá từng phần lô | 315,900,000 |
| Dự toán (VND) | 315,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,159,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Technetium 99m (Tc-99m) |
|
| Giá từng phần lô | 2,749,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,749,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Capecitabin |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carboplatin |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin |
|
| Giá từng phần lô | 419,475,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pemetrexed |
|
| Giá từng phần lô | 2,517,480,000 |
| Dự toán (VND) | 2,517,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,174,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pemetrexed |
|
| Giá từng phần lô | 3,060,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,060,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trastuzumab |
|
| Giá từng phần lô | 2,639,960,400 |
| Dự toán (VND) | 2,639,960,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,399,604 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trastuzumab |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoledronic acid |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) |
|
| Giá từng phần lô | 85,140,000 |
| Dự toán (VND) | 85,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 851,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bleomycin |
|
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Dự toán (VND) | 86,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Docetaxel |
|
| Giá từng phần lô | 479,248,500 |
| Dự toán (VND) | 1,704,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,040,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Docetaxel |
|
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,409,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,099,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin |
|
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 419,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,194,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Doxorubicin |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 245,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 61,897,500 |
| Dự toán (VND) | 61,897,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 618,975 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluorouracil (5-FU) |
|
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Dự toán (VND) | 957,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ifosfamid |
|
| Giá từng phần lô | 153,997,200 |
| Dự toán (VND) | 153,997,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,539,972 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irinotecan |
|
| Giá từng phần lô | 2,199,960,000 |
| Dự toán (VND) | 2,199,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,999,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irinotecan |
|
| Giá từng phần lô | 1,979,964,000 |
| Dự toán (VND) | 1,979,964,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,799,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Oxaliplatin |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paclitaxel |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 534,996,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,349,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erlotinib |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gefitinib |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Imatinib |
|
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Dự toán (VND) | 356,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorafenib |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,358,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ondansetron |
|
| Giá từng phần lô | 437,850,000 |
| Dự toán (VND) | 437,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,378,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* |
|
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Dự toán (VND) | 23,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 230,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Meglumin natri succinat |
|
| Giá từng phần lô | 228,750,000 |
| Dự toán (VND) | 228,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,287,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bevacizumab |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,024,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bevacizumab |
|
| Giá từng phần lô | 7,245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,245,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 870,412,600 |
| Dự toán (VND) | 964,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,643,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rituximab |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,125,000 |
| Dự toán (VND) | 232,554,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,325,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trastuzumab |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,695,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,957,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trastuzumab |
|
| Giá từng phần lô | 5,590,200,000 |
| Dự toán (VND) | 5,590,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,902,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Filgrastim |
|
| Giá từng phần lô | 335,816,000 |
| Dự toán (VND) | 335,816,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,358,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zometa hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 646,000,000 |
| Dự toán (VND) | 646,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Farmorubicina Inj 50mg 1's hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 78,612,900 |
| Dự toán (VND) | 78,612,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 786,129 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Campto Inj 100mg 5ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 331,131,600 |
| Dự toán (VND) | 331,131,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,311,316 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Campto Inj 40mg 2ml hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 397,334,700 |
| Dự toán (VND) | 397,334,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,973,347 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anzatax Inj 150mg/ 25ml 1's hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 503,741,700 |
| Dự toán (VND) | 503,741,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,037,417 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Faslodex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 188,674,500 |
| Dự toán (VND) | 188,674,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,886,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aloxi hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 1,666,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,666,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,665,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 628,065,000 |
| Dự toán (VND) | 628,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,280,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Arimidex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 295,425,000 |
| Dự toán (VND) | 295,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,954,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Casodex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 228,256,000 |
| Dự toán (VND) | 228,256,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,282,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Zoladex hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 2,568,297,000 |
| Dự toán (VND) | 2,568,297,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,682,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị |
|
| Giá từng phần lô | 568,300,000 |
| Dự toán (VND) | 568,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi