Gói thầu: Mua thuốc Hóa dược, thuốc phóng xạ tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104782-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Mua thuốc Hóa dược, thuốc phóng xạ tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200085878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - VTYT, Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 106,773,265,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,067,732,651 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 MacroAgregated Albumin (MAA) 11,610,000 11,610,000 116,100 12 tháng
2 Methylene Diphosphonate (MDP) 635,000,000 635,000,000 6,350,000 12 tháng
3 Pyrophosphate (Pyron) 7,900,000 7,900,000 79,000 12 tháng
4 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 1,575,000,000 409,500,000 4,095,000 12 tháng
5 Capecitabin 3,800,000,000 3,800,000,000 38,000,000 12 tháng
6 Cisplatin 1,015,000,000 1,015,000,000 10,150,000 12 tháng
7 Docetaxel 1,704,024,000 479,248,500 4,792,485 12 tháng
8 Docetaxel 1,409,940,000 417,600,000 4,176,000 12 tháng
9 Etoposid 120,000,000 120,000,000 1,200,000 12 tháng
10 Mesna 36,243,000 36,243,000 362,430 12 tháng
11 Paclitaxel 534,996,000 2,793,000,000 27,930,000 12 tháng
12 Paclitaxel 2,793,000,000 1,350,000,000 13,500,000 12 tháng
13 Vinorelbin 2,134,077,000 2,134,077,000 21,340,770 12 tháng
14 Vinorelbin 3,200,680,500 3,200,680,500 32,006,805 12 tháng
15 Cetuximab 2,309,376,000 2,309,376,000 23,093,760 12 tháng
16 Imatinib 356,000,000 918,000,000 9,180,000 12 tháng
17 Rituximab 964,320,000 870,412,600 8,704,126 12 tháng
18 Rituximab 232,554,000 2,760,125,000 27,601,250 12 tháng
19 Exemestan 3,110,400,000 3,110,400,000 31,104,000 12 tháng
20 Letrozol 122,400,000 122,400,000 1,224,000 12 tháng
21 Gadobenic acid (dimeglumin) 771,750,000 771,750,000 7,717,500 12 tháng
22 Iopamidol 249,900,000 249,900,000 2,499,000 12 tháng
23 Iopamidol 231,000,000 231,000,000 2,310,000 12 tháng
24 Iopamidol 283,500,000 283,500,000 2,835,000 12 tháng
25 Palonosetron hydroclorid 1,358,000,000 315,000,000 3,150,000 12 tháng
26 Gemcitabin 382,400,000 382,400,000 3,824,000 12 tháng
27 Gemcitabin 444,330,000 444,330,000 4,443,300 12 tháng
28 Iode 131 (I-131) 3,933,000,000 3,933,000,000 39,330,000 12 tháng
29 Iode 131 (I-131) 535,325,000 535,325,000 5,353,250 12 tháng
30 Iode 131 (I-131) 491,625,000 491,625,000 4,916,250 12 tháng
31 Iode 131 (I-131) 589,950,000 589,950,000 5,899,500 12 tháng
32 Iode 131 (I-131) 1,966,500,000 1,966,500,000 19,665,000 12 tháng
33 Technetium 99m (Tc-99m) 315,900,000 315,900,000 3,159,000 12 tháng
34 Technetium 99m (Tc-99m) 2,749,500,000 2,749,500,000 27,495,000 12 tháng
35 Capecitabin 370,000,000 370,000,000 3,700,000 12 tháng
36 Carboplatin 1,500,000,000 1,500,000,000 15,000,000 12 tháng
37 Doxorubicin 419,475,000 1,140,000,000 11,400,000 12 tháng
38 Pemetrexed 2,517,480,000 2,517,480,000 25,174,800 12 tháng
39 Pemetrexed 3,060,000,000 3,060,000,000 30,600,000 12 tháng
40 Trastuzumab 2,639,960,400 2,639,960,400 26,399,604 12 tháng
41 Trastuzumab 6,800,000,000 6,800,000,000 68,000,000 12 tháng
42 Zoledronic acid 1,134,000,000 1,134,000,000 11,340,000 12 tháng
43 Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) 85,140,000 85,140,000 851,400 12 tháng
44 Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 409,500,000 1,575,000,000 15,750,000 12 tháng
45 Bleomycin 86,000,000 86,000,000 860,000 12 tháng
46 Docetaxel 479,248,500 1,704,024,000 17,040,240 12 tháng
47 Docetaxel 417,600,000 1,409,940,000 14,099,400 12 tháng
48 Doxorubicin 245,000,000 419,475,000 4,194,750 12 tháng
49 Doxorubicin 1,140,000,000 245,000,000 2,450,000 12 tháng
50 Epirubicin hydroclorid 336,000,000 336,000,000 3,360,000 12 tháng
51 Epirubicin hydroclorid 61,897,500 61,897,500 618,975 12 tháng
52 Fluorouracil (5-FU) 957,600,000 957,600,000 9,576,000 12 tháng
53 Ifosfamid 153,997,200 153,997,200 1,539,972 12 tháng
54 Irinotecan 2,199,960,000 2,199,960,000 21,999,600 12 tháng
55 Irinotecan 1,979,964,000 1,979,964,000 19,799,640 12 tháng
56 Oxaliplatin 2,925,000,000 2,925,000,000 29,250,000 12 tháng
57 Paclitaxel 1,350,000,000 534,996,000 5,349,960 12 tháng
58 Erlotinib 231,000,000 231,000,000 2,310,000 12 tháng
59 Gefitinib 1,890,000,000 1,890,000,000 18,900,000 12 tháng
60 Imatinib 918,000,000 356,000,000 3,560,000 12 tháng
61 Sorafenib 1,380,000,000 1,380,000,000 13,800,000 12 tháng
62 Palonosetron hydroclorid 315,000,000 1,358,000,000 13,580,000 12 tháng
63 Ondansetron 437,850,000 437,850,000 4,378,500 12 tháng
64 Acid amin* 23,000,000 23,000,000 230,000 12 tháng
65 Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 85,000,000 85,000,000 850,000 12 tháng
66 Meglumin natri succinat 228,750,000 228,750,000 2,287,500 12 tháng
67 Bevacizumab 3,024,000,000 3,024,000,000 30,240,000 12 tháng
68 Bevacizumab 7,245,000,000 7,245,000,000 72,450,000 12 tháng
69 Rituximab 870,412,600 964,320,000 9,643,200 12 tháng
70 Rituximab 2,760,125,000 232,554,000 2,325,540 12 tháng
71 Trastuzumab 1,695,750,000 1,695,750,000 16,957,500 12 tháng
72 Trastuzumab 5,590,200,000 5,590,200,000 55,902,000 12 tháng
73 Filgrastim 335,816,000 335,816,000 3,358,160 12 tháng
74 Zometa hoặc tương đương điều trị 646,000,000 646,000,000 6,460,000 12 tháng
75 Farmorubicina Inj 50mg 1's hoặc tương đương điều trị 78,612,900 78,612,900 786,129 12 tháng
76 Campto Inj 100mg 5ml hoặc tương đương điều trị 331,131,600 331,131,600 3,311,316 12 tháng
77 Campto Inj 40mg 2ml hoặc tương đương điều trị 397,334,700 397,334,700 3,973,347 12 tháng
78 Anzatax Inj 150mg/ 25ml 1's hoặc tương đương điều trị 503,741,700 503,741,700 5,037,417 12 tháng
79 Faslodex hoặc tương đương điều trị 188,674,500 188,674,500 1,886,745 12 tháng
80 Aloxi hoặc tương đương điều trị 1,666,500,000 1,666,500,000 16,665,000 12 tháng
81 Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị 628,065,000 628,065,000 6,280,650 12 tháng
82 Arimidex hoặc tương đương điều trị 295,425,000 295,425,000 2,954,250 12 tháng
83 Casodex hoặc tương đương điều trị 228,256,000 228,256,000 2,282,560 12 tháng
84 Zoladex hoặc tương đương điều trị 2,568,297,000 2,568,297,000 25,682,970 12 tháng
85 Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị 568,300,000 568,300,000 5,683,000 12 tháng
MacroAgregated Albumin (MAA)
Giá từng phần lô 11,610,000
Dự toán (VND) 11,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methylene Diphosphonate (MDP)
Giá từng phần lô 635,000,000
Dự toán (VND) 635,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pyrophosphate (Pyron)
Giá từng phần lô 7,900,000
Dự toán (VND) 7,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Dự toán (VND) 409,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,095,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitabin
Giá từng phần lô 3,800,000,000
Dự toán (VND) 3,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cisplatin
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Dự toán (VND) 1,015,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 1,704,024,000
Dự toán (VND) 479,248,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,792,485
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 1,409,940,000
Dự toán (VND) 417,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etoposid
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mesna
Giá từng phần lô 36,243,000
Dự toán (VND) 36,243,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,430
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel
Giá từng phần lô 534,996,000
Dự toán (VND) 2,793,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel
Giá từng phần lô 2,793,000,000
Dự toán (VND) 1,350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinorelbin
Giá từng phần lô 2,134,077,000
Dự toán (VND) 2,134,077,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,340,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vinorelbin
Giá từng phần lô 3,200,680,500
Dự toán (VND) 3,200,680,500
Số tiền bảo đảm (VND) 32,006,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetuximab
Giá từng phần lô 2,309,376,000
Dự toán (VND) 2,309,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,093,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imatinib
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 918,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rituximab
Giá từng phần lô 964,320,000
Dự toán (VND) 870,412,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,704,126
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rituximab
Giá từng phần lô 232,554,000
Dự toán (VND) 2,760,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,601,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Exemestan
Giá từng phần lô 3,110,400,000
Dự toán (VND) 3,110,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Letrozol
Giá từng phần lô 122,400,000
Dự toán (VND) 122,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gadobenic acid (dimeglumin)
Giá từng phần lô 771,750,000
Dự toán (VND) 771,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,717,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopamidol
Giá từng phần lô 249,900,000
Dự toán (VND) 249,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,499,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopamidol
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopamidol
Giá từng phần lô 283,500,000
Dự toán (VND) 283,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Palonosetron hydroclorid
Giá từng phần lô 1,358,000,000
Dự toán (VND) 315,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin
Giá từng phần lô 382,400,000
Dự toán (VND) 382,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,824,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gemcitabin
Giá từng phần lô 444,330,000
Dự toán (VND) 444,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,443,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iode 131 (I-131)
Giá từng phần lô 3,933,000,000
Dự toán (VND) 3,933,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,330,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iode 131 (I-131)
Giá từng phần lô 535,325,000
Dự toán (VND) 535,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,353,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iode 131 (I-131)
Giá từng phần lô 491,625,000
Dự toán (VND) 491,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,916,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iode 131 (I-131)
Giá từng phần lô 589,950,000
Dự toán (VND) 589,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,899,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iode 131 (I-131)
Giá từng phần lô 1,966,500,000
Dự toán (VND) 1,966,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Technetium 99m (Tc-99m)
Giá từng phần lô 315,900,000
Dự toán (VND) 315,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,159,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Technetium 99m (Tc-99m)
Giá từng phần lô 2,749,500,000
Dự toán (VND) 2,749,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Capecitabin
Giá từng phần lô 370,000,000
Dự toán (VND) 370,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carboplatin
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxorubicin
Giá từng phần lô 419,475,000
Dự toán (VND) 1,140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pemetrexed
Giá từng phần lô 2,517,480,000
Dự toán (VND) 2,517,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,174,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pemetrexed
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Dự toán (VND) 3,060,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trastuzumab
Giá từng phần lô 2,639,960,400
Dự toán (VND) 2,639,960,400
Số tiền bảo đảm (VND) 26,399,604
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trastuzumab
Giá từng phần lô 6,800,000,000
Dự toán (VND) 6,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoledronic acid
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Dự toán (VND) 1,134,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
Giá từng phần lô 85,140,000
Dự toán (VND) 85,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 851,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Giá từng phần lô 409,500,000
Dự toán (VND) 1,575,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bleomycin
Giá từng phần lô 86,000,000
Dự toán (VND) 86,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 479,248,500
Dự toán (VND) 1,704,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,040,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Docetaxel
Giá từng phần lô 417,600,000
Dự toán (VND) 1,409,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,099,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxorubicin
Giá từng phần lô 245,000,000
Dự toán (VND) 419,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,194,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Doxorubicin
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Dự toán (VND) 245,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epirubicin hydroclorid
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epirubicin hydroclorid
Giá từng phần lô 61,897,500
Dự toán (VND) 61,897,500
Số tiền bảo đảm (VND) 618,975
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorouracil (5-FU)
Giá từng phần lô 957,600,000
Dự toán (VND) 957,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,576,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ifosfamid
Giá từng phần lô 153,997,200
Dự toán (VND) 153,997,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,539,972
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan
Giá từng phần lô 2,199,960,000
Dự toán (VND) 2,199,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,999,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irinotecan
Giá từng phần lô 1,979,964,000
Dự toán (VND) 1,979,964,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,799,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxaliplatin
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Dự toán (VND) 2,925,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paclitaxel
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Dự toán (VND) 534,996,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,349,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erlotinib
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gefitinib
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Dự toán (VND) 1,890,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Imatinib
Giá từng phần lô 918,000,000
Dự toán (VND) 356,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorafenib
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Dự toán (VND) 1,380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Palonosetron hydroclorid
Giá từng phần lô 315,000,000
Dự toán (VND) 1,358,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ondansetron
Giá từng phần lô 437,850,000
Dự toán (VND) 437,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,378,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid +- kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meglumin natri succinat
Giá từng phần lô 228,750,000
Dự toán (VND) 228,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,287,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bevacizumab
Giá từng phần lô 3,024,000,000
Dự toán (VND) 3,024,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bevacizumab
Giá từng phần lô 7,245,000,000
Dự toán (VND) 7,245,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rituximab
Giá từng phần lô 870,412,600
Dự toán (VND) 964,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,643,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rituximab
Giá từng phần lô 2,760,125,000
Dự toán (VND) 232,554,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,325,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trastuzumab
Giá từng phần lô 1,695,750,000
Dự toán (VND) 1,695,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,957,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trastuzumab
Giá từng phần lô 5,590,200,000
Dự toán (VND) 5,590,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,902,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Filgrastim
Giá từng phần lô 335,816,000
Dự toán (VND) 335,816,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,358,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zometa hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 646,000,000
Dự toán (VND) 646,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Farmorubicina Inj 50mg 1's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 78,612,900
Dự toán (VND) 78,612,900
Số tiền bảo đảm (VND) 786,129
Thời gian THHĐ 12 tháng
Campto Inj 100mg 5ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 331,131,600
Dự toán (VND) 331,131,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,311,316
Thời gian THHĐ 12 tháng
Campto Inj 40mg 2ml hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 397,334,700
Dự toán (VND) 397,334,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,973,347
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anzatax Inj 150mg/ 25ml 1's hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 503,741,700
Dự toán (VND) 503,741,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,037,417
Thời gian THHĐ 12 tháng
Faslodex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 188,674,500
Dự toán (VND) 188,674,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,886,745
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aloxi hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 1,666,500,000
Dự toán (VND) 1,666,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Solu-Medrol hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 628,065,000
Dự toán (VND) 628,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,280,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Arimidex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 295,425,000
Dự toán (VND) 295,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,954,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Casodex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 228,256,000
Dự toán (VND) 228,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,282,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Zoladex hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 2,568,297,000
Dự toán (VND) 2,568,297,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,682,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nolvadex-D hoặc tương đương điều trị
Giá từng phần lô 568,300,000
Dự toán (VND) 568,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->