Gói thầu: Mua thuốc khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế 10% năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400204216-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2024 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải quân
Chủ đầu tư Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải quân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế 10% năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400124974
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 465,128,770 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.976.931,55 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400089099 - GE.1.01 1,288,000 19,320
2 PP2400089100 - GE.1.02 111,720 1,675
3 PP2400089101 - GE.1.03 4,612,000 69,180
4 PP2400089102 - GE.1.04 11,500,000 172,500
5 PP2400089103 - GE.1.05 17,025,000 255,375
6 PP2400089104 - GE.1.06 10,248,000 153,720
7 PP2400089105 - GE.1.07 16,000,000 240,000
8 PP2400089106 - GE.1.08 2,649,600 39,744
9 PP2400089107 - GE.1.09 24,589,000 368,835
10 PP2400089108 - GE.2.10 7,500,000 112,500
11 PP2400089109 - GE.2.11 1,800,000 27,000
12 PP2400089110 - GE.2.12 3,504,000 52,560
13 PP2400089111 - GE.2.13 1,876,200 28,143
14 PP2400089112 - GE.2.14 3,944,000 59,160
15 PP2400089113 - GE.2.15 3,000,000 45,000
16 PP2400089114 - GE.2.16 2,800,000 42,000
17 PP2400089115 - GE.2.17 18,832,000 282,480
18 PP2400089116 - GE.2.18 6,337,800 95,067
19 PP2400089117 - GE.2.19 6,000,000 90,000
20 PP2400089118 - GE.2.20 29,324,000 439,860
21 PP2400089119 - GE.2.21 22,240,000 333,600
22 PP2400089120 - GE.3.22 5,300,000 79,500
23 PP2400089121 - GE.3.23 3,500,000 52,500
24 PP2400089122 - GE.4.24 300,000 4,500
25 PP2400089123 - GE.4.25 192,500 2,887
26 PP2400089124 - GE.4.26 120,000 1,800
27 PP2400089125 - GE.4.27 6,800,000 102,000
28 PP2400089126 - GE.4.28 5,400,000 81,000
29 PP2400089127 - GE.4.29 2,640,000 39,600
30 PP2400089128 - GE.4.30 1,008,000 15,120
31 PP2400089129 - GE.4.31 2,000,000 30,000
32 PP2400089130 - GE.4.32 14,500,000 217,500
33 PP2400089131 - GE.4.33 6,000,000 90,000
34 PP2400089132 - GE.4.34 2,200,000 33,000
35 PP2400089133 - GE.4.35 2,000,000 30,000
36 PP2400089134 - GE.4.36 1,066,000 15,990
37 PP2400089135 - GE.4.37 1,600,000 24,000
38 PP2400089136 - GE.4.38 450,000 6,750
39 PP2400089137 - GE.4.39 336,000 5,040
40 PP2400089138 - GE.4.40 540,000 8,100
41 PP2400089139 - GE.4.41 900,000 13,500
42 PP2400089140 - GE.4.42 2,800,000 42,000
43 PP2400089141 - GE.4.43 1,663,500 24,952
44 PP2400089142 - GE.4.44 10,856,000 162,840
45 PP2400089143 - GE.4.45 420,000 6,300
46 PP2400089144 - GE.4.46 1,811,250 27,168
47 PP2400089145 - GE.4.47 3,300,000 49,500
48 PP2400089146 - GE.4.48 4,000,000 60,000
49 PP2400089147 - GE.4.49 340,000 5,100
50 PP2400089148 - GE.4.50 2,016,000 30,240
51 PP2400089149 - GE.4.51 1,000,000 15,000
52 PP2400089150 - GE.4.52 910,000 13,650
53 PP2400089151 - GE.4.53 4,960,000 74,400
54 PP2400089152 - GE.4.54 1,806,000 27,090
55 PP2400089153 - GE.4.55 7,600,000 114,000
56 PP2400089154 - GE.4.56 2,800,000 42,000
57 PP2400089155 - GE.4.57 27,720,000 415,800
58 PP2400089156 - GE.4.58 40,000 600
59 PP2400089157 - GE.4.59 1,320,000 19,800
60 PP2400089158 - GE.4.60 1,500,000 22,500
61 PP2400089159 - GE.4.61 1,350,000 20,250
62 PP2400089160 - GE.4.62 400,000 6,000
63 PP2400089161 - GE.4.63 1,575,000 23,625
64 PP2400089162 - GE.4.64 441,000 6,615
65 PP2400089163 - GE.4.65 2,400,000 36,000
66 PP2400089164 - GE.4.66 900,000 13,500
67 PP2400089165 - GE.4.67 4,800,000 72,000
68 PP2400089166 - GE.4.68 11,550,000 173,250
69 PP2400089167 - GE.4.69 1,600,000 24,000
70 PP2400089168 - GE.4.70 1,800,000 27,000
71 PP2400089169 - GE.4.71 1,900,000 28,500
72 PP2400089170 - GE.4.72 300,000 4,500
73 PP2400089171 - GE.4.73 840,000 12,600
74 PP2400089172 - GE.4.74 514,400 7,716
75 PP2400089173 - GE.4.75 4,200,000 63,000
76 PP2400089174 - GE.4.76 750,000 11,250
77 PP2400089175 - GE.4.77 3,830,000 57,450
78 PP2400089176 - GE.4.78 7,200,000 108,000
79 PP2400089177 - GE.4.79 1,260,000 18,900
80 PP2400089178 - GE.4.80 7,200,000 108,000
81 PP2400089179 - GE.4.81 1,113,000 16,695
82 PP2400089180 - GE.4.82 500,000 7,500
83 PP2400089181 - GE.4.83 8,000,000 120,000
84 PP2400089182 - GE.4.84 2,700,000 40,500
85 PP2400089183 - GE.4.85 12,000,000 180,000
86 PP2400089184 - GE.4.86 2,835,000 42,525
87 PP2400089185 - GE.4.87 9,631,800 144,477
88 PP2400089186 - GE.4.88 17,010,000 255,150
89 PP2400089187 - GE.4.89 3,150,000 47,250
90 PP2400089188 - GE.4.90 13,182,000 197,730
91 PP2400089189 - GE.4.91 9,000,000 135,000
92 PP2400089190 - GE.5.92 2,300,000 34,500
GE.1.01
Mã phần lô PP2400089099
Giá từng phần lô 1,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.02
Mã phần lô PP2400089100
Giá từng phần lô 111,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.03
Mã phần lô PP2400089101
Giá từng phần lô 4,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,180
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.04
Mã phần lô PP2400089102
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.05
Mã phần lô PP2400089103
Giá từng phần lô 17,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.06
Mã phần lô PP2400089104
Giá từng phần lô 10,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.07
Mã phần lô PP2400089105
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.08
Mã phần lô PP2400089106
Giá từng phần lô 2,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,744
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.1.09
Mã phần lô PP2400089107
Giá từng phần lô 24,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,835
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.10
Mã phần lô PP2400089108
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.11
Mã phần lô PP2400089109
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.12
Mã phần lô PP2400089110
Giá từng phần lô 3,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.13
Mã phần lô PP2400089111
Giá từng phần lô 1,876,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,143
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.14
Mã phần lô PP2400089112
Giá từng phần lô 3,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,160
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.15
Mã phần lô PP2400089113
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.16
Mã phần lô PP2400089114
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.17
Mã phần lô PP2400089115
Giá từng phần lô 18,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.18
Mã phần lô PP2400089116
Giá từng phần lô 6,337,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,067
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.19
Mã phần lô PP2400089117
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.20
Mã phần lô PP2400089118
Giá từng phần lô 29,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,860
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.2.21
Mã phần lô PP2400089119
Giá từng phần lô 22,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.3.22
Mã phần lô PP2400089120
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.3.23
Mã phần lô PP2400089121
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.24
Mã phần lô PP2400089122
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.25
Mã phần lô PP2400089123
Giá từng phần lô 192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.26
Mã phần lô PP2400089124
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.27
Mã phần lô PP2400089125
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.28
Mã phần lô PP2400089126
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.29
Mã phần lô PP2400089127
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.30
Mã phần lô PP2400089128
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.31
Mã phần lô PP2400089129
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.32
Mã phần lô PP2400089130
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.33
Mã phần lô PP2400089131
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.34
Mã phần lô PP2400089132
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.35
Mã phần lô PP2400089133
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.36
Mã phần lô PP2400089134
Giá từng phần lô 1,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,990
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.37
Mã phần lô PP2400089135
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.38
Mã phần lô PP2400089136
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.39
Mã phần lô PP2400089137
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.40
Mã phần lô PP2400089138
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.41
Mã phần lô PP2400089139
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.42
Mã phần lô PP2400089140
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.43
Mã phần lô PP2400089141
Giá từng phần lô 1,663,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,952
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.44
Mã phần lô PP2400089142
Giá từng phần lô 10,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.45
Mã phần lô PP2400089143
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.46
Mã phần lô PP2400089144
Giá từng phần lô 1,811,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,168
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.47
Mã phần lô PP2400089145
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.48
Mã phần lô PP2400089146
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.49
Mã phần lô PP2400089147
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.50
Mã phần lô PP2400089148
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.51
Mã phần lô PP2400089149
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.52
Mã phần lô PP2400089150
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.53
Mã phần lô PP2400089151
Giá từng phần lô 4,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.54
Mã phần lô PP2400089152
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.55
Mã phần lô PP2400089153
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.56
Mã phần lô PP2400089154
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.57
Mã phần lô PP2400089155
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.58
Mã phần lô PP2400089156
Giá từng phần lô 40,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.59
Mã phần lô PP2400089157
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.60
Mã phần lô PP2400089158
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.61
Mã phần lô PP2400089159
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.62
Mã phần lô PP2400089160
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.63
Mã phần lô PP2400089161
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.64
Mã phần lô PP2400089162
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.65
Mã phần lô PP2400089163
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.66
Mã phần lô PP2400089164
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.67
Mã phần lô PP2400089165
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.68
Mã phần lô PP2400089166
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.69
Mã phần lô PP2400089167
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.70
Mã phần lô PP2400089168
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.71
Mã phần lô PP2400089169
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.72
Mã phần lô PP2400089170
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.73
Mã phần lô PP2400089171
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.74
Mã phần lô PP2400089172
Giá từng phần lô 514,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,716
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.75
Mã phần lô PP2400089173
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.76
Mã phần lô PP2400089174
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.77
Mã phần lô PP2400089175
Giá từng phần lô 3,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.78
Mã phần lô PP2400089176
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.79
Mã phần lô PP2400089177
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.80
Mã phần lô PP2400089178
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.81
Mã phần lô PP2400089179
Giá từng phần lô 1,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,695
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.82
Mã phần lô PP2400089180
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.83
Mã phần lô PP2400089181
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.84
Mã phần lô PP2400089182
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.85
Mã phần lô PP2400089183
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.86
Mã phần lô PP2400089184
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.87
Mã phần lô PP2400089185
Giá từng phần lô 9,631,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,477
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.88
Mã phần lô PP2400089186
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.89
Mã phần lô PP2400089187
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.90
Mã phần lô PP2400089188
Giá từng phần lô 13,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,730
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.4.91
Mã phần lô PP2400089189
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
GE.5.92
Mã phần lô PP2400089190
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 chươngIV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->