Gói thầu: Mua thuốc khám chữa bệnh cho Bệnh xá Công an tỉnh năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300149963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Mua thuốc khám chữa bệnh cho Bệnh xá Công an tỉnh năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300109090 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí y tế Bộ Công an cấp năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 500,037,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.000.454,2 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300242287 - Atropin | 4,250 | 51 |
| 2 | PP2300242288 - Lidocain | 4,250 | 51 |
| 3 | PP2300242289 - Adrenalin | 15,750 | 189 |
| 4 | PP2300242290 - Methylprednisolone | 460,000 | 5,520 |
| 5 | PP2300242291 - Methyl salicylate, Menthol | 4,000,000 | 48,000 |
| 6 | PP2300242292 - Dexpanthenol | 540,000 | 6,480 |
| 7 | PP2300242293 - Amoxicillin | 6,600,000 | 79,200 |
| 8 | PP2300242294 - Cefuroxim | 16,000,000 | 192,000 |
| 9 | PP2300242295 - Amoxicillin, Clavulanic | 28,800,000 | 345,600 |
| 10 | PP2300242296 - Amoxicillin, Clavulanic | 30,240,000 | 362,880 |
| 11 | PP2300242297 - Amoxicillin, Clavulanic | 15,600,000 | 187,200 |
| 12 | PP2300242298 - Amoxicillin, Clavulanic | 48,000,000 | 576,000 |
| 13 | PP2300242299 - Spiramycin, Metronidazol | 1,000,000 | 12,000 |
| 14 | PP2300242300 - Clarithromycin | 11,000,000 | 132,000 |
| 15 | PP2300242301 - Acyclovir | 237,500 | 2,850 |
| 16 | PP2300242302 - Prednisolone | 1,500,000 | 18,000 |
| 17 | PP2300242303 - Methylprednisolone | 4,000,000 | 48,000 |
| 18 | PP2300242304 - Alphachymotrypsin | 20,000,000 | 240,000 |
| 19 | PP2300242305 - Clorpheniramin | 400,000 | 4,800 |
| 20 | PP2300242306 - Loratadin | 900,000 | 10,800 |
| 21 | PP2300242307 - Fexofenadin | 3,000,000 | 36,000 |
| 22 | PP2300242308 - Cồn bọ mắm, cao lỏng núc nác, siro viễn chí, siro vỏ quýt, siro an tức hương, siro húng chanh, eucalyptol, natri bezoat | 3,000,000 | 36,000 |
| 23 | PP2300242309 - Tinh dầu tần, tinh dầu khuynhdiệp, tinh dầu bạc hà, tinh dầu gừng, tinh dầu quế. | 2,100,000 | 25,200 |
| 24 | PP2300242310 - Xuyên bối mẫu, bán hạ, tỳ bà lá, ngũ vị tử, sa sâm, qua lâu nhân, phục linh, viễn chí, trần bì, khổ hạnh nhân, cát cánh, gừng, ô mai, cam thảo, mật ong, tinh dầu bạc hà | 3,820,000 | 45,840 |
| 25 | PP2300242311 - Ô mai, bán hạ, mật ong, ngũ vị tử, xuyên bối mẫu, qua lâu nhân, tỳ bà diệp, viễn chí, sa sâm, khổ hạnh nhân, phục linh, gừng, trần bì, cam thảo, cát cánh, tinh dầu bạc hà | 11,000,000 | 132,000 |
| 26 | PP2300242312 - Paracetamol, ibuprofen | 1,205,000 | 14,460 |
| 27 | PP2300242313 - Paracetamol, phenylephrin,; chlorpheniramin | 6,110,000 | 73,320 |
| 28 | PP2300242314 - Paracetamol, phenylephrin, chlorpheniramin. | 2,400,000 | 28,800 |
| 29 | PP2300242315 - Diclophenac | 300,000 | 3,600 |
| 30 | PP2300242316 - Meloxicam | 756,000 | 9,072 |
| 31 | PP2300242317 - Loxoprofen | 625,000 | 7,500 |
| 32 | PP2300242318 - Eperison hydroclorid | 4,000,000 | 48,000 |
| 33 | PP2300242319 - Paracetamol | 2,385,600 | 28,627 |
| 34 | PP2300242320 - Paracetamol | 825,000 | 9,900 |
| 35 | PP2300242321 - Acetylcystein | 770,000 | 9,240 |
| 36 | PP2300242322 - Acetylcystein | 722,500 | 8,670 |
| 37 | PP2300242323 - Berberin clorid | 1,200,000 | 14,400 |
| 38 | PP2300242324 - Loperamid Hydrochloride | 200,000 | 2,400 |
| 39 | PP2300242325 - Than thảo mộc dược dụng, Tricalciphosphat, Calcium carbonate, Cam thảo | 1,200,000 | 14,400 |
| 40 | PP2300242326 - Cao khô lá bạch quả, cao khô rễ lá đinh lăng | 27,900,000 | 334,800 |
| 41 | PP2300242327 - Blueberry extract,ginkgoPue | 10,200,000 | 122,400 |
| 42 | PP2300242328 - Piracetam | 2,800,000 | 33,600 |
| 43 | PP2300242329 - Cinnarizin | 1,800,000 | 21,600 |
| 44 | PP2300242330 - Aluminum hydroxid, Simethicon, mật ong ,cam thảo, chè dây, nghệ đen, hoàng liên, đại hoàng | 2,300,000 | 27,600 |
| 45 | PP2300242331 - Aluminium hydroxid, Magnesium hydroxid, Simethicon | 5,114,000 | 61,368 |
| 46 | PP2300242332 - Hyoscine Butylbromide | 653,500 | 7,842 |
| 47 | PP2300242333 - Vân Mộc Hương | 5,700,000 | 68,400 |
| 48 | PP2300242334 - Lactobacillus acidophilus | 5,500,000 | 66,000 |
| 49 | PP2300242335 - Lactobacillus acidophilus | 2,400,000 | 28,800 |
| 50 | PP2300242336 - Domperidon | 295,000 | 3,540 |
| 51 | PP2300242337 - Esomeprazole | 6,700,000 | 80,400 |
| 52 | PP2300242338 - Omeprazol | 1,000,000 | 12,000 |
| 53 | PP2300242339 - Omeprazol | 9,000,000 | 108,000 |
| 54 | PP2300242340 - Diosmectite | 400,000 | 4,800 |
| 55 | PP2300242341 - Diosmin, Hesperidin | 1,800,000 | 21,600 |
| 56 | PP2300242342 - Diosmin,Hesperidin | 440,000 | 5,280 |
| 57 | PP2300242343 - Colchicin | 2,350,000 | 28,200 |
| 58 | PP2300242344 - Allopurinol | 3,600,000 | 43,200 |
| 59 | PP2300242345 - Gliclazide | 1,080,000 | 12,960 |
| 60 | PP2300242346 - Metformin hydrochlorid | 940,000 | 11,280 |
| 61 | PP2300242347 - Metformin hydrochlorid | 1,200,000 | 14,400 |
| 62 | PP2300242348 - Captopril | 117,600 | 1,411 |
| 63 | PP2300242349 - Amlodipin | 8,590,000 | 103,080 |
| 64 | PP2300242350 - Losartan potassium | 4,800,000 | 57,600 |
| 65 | PP2300242351 - Losartan potassium | 1,500,000 | 18,000 |
| 66 | PP2300242352 - Transamin | 450,000 | 5,400 |
| 67 | PP2300242353 - Glucose5% | 110,000 | 1,320 |
| 68 | PP2300242354 - Sodiumchloride, potassium chloride, calciumchloride, sodiumlactate | 110,000 | 1,320 |
| 69 | PP2300242355 - Natriclorid 500 | 2,200,000 | 26,400 |
| 70 | PP2300242356 - Cao nhân sâm, cao lô hội, retinol acetat, ergocalciferol, tocopherol acetat thiiamin nitrat, riboflavin, pyridoxin HCl, acid ascorbisnicotinamid, calci pantothenat, cyanoco | 6,600,000 | 79,200 |
| 71 | PP2300242357 - vitaminA, vitaminD3, vitaminE, vitaminB12, VitaminB2, VitaminC, vitaminB6, vitami PP, vitaminB5, sắt, magnesie, kẽm, calci | 2,772,000 | 33,264 |
| 72 | PP2300242358 - Lô hội, vitaminE | 2,950,000 | 35,400 |
| 73 | PP2300242359 - Magnesi, vitaminB6 | 4,000,000 | 48,000 |
| 74 | PP2300242360 - Cao khô actiso, cao khô rau đắng đất, cao khô bìm bìm | 22,500,000 | 270,000 |
| 75 | PP2300242361 - VitaminB1, vitaminB6, vitaminB12 | 300,000 | 3,600 |
| 76 | PP2300242362 - VitaminA, vitaminD | 2,000,000 | 24,000 |
| 77 | PP2300242363 - VtiaminC, viamin D3, B5, B6, B1, kẽm, B9, B8 | 8,181,900 | 98,182 |
| 78 | PP2300242364 - VitaminC | 1,500,000 | 18,000 |
| 79 | PP2300242365 - Calcium carbonate, calciumlactate gluconate | 800,000 | 9,600 |
| 80 | PP2300242366 - Canxi gluconat; Canxi lactate | 4,200,000 | 50,400 |
| 81 | PP2300242367 - Hỗn hợp vitaKnee,chiết xuất Đỗ trọng, collagen, glocosamin, chondrontin sulfate, MSM, calci carbonate, mangan | 6,700,000 | 80,400 |
| 82 | PP2300242368 - Dầu cá, tinh dầu Hắc mai biển, tinh dầu hạt lanh, tinh dầu hoa lưu ly | 11,850,000 | 142,200 |
| 83 | PP2300242369 - Nano curcumin | 8,010,000 | 96,120 |
| 84 | PP2300242370 - L-LysinneHCL, calciumcarbonat, cao men bia, bột đông trùng hạ thảo, săt fumarat, bột nhung hươu, bột linh chi, L-Arginineaspartate, sữa ong chúa, taurin, kẽm | 3,060,000 | 36,720 |
| 85 | PP2300242371 - Mã tiền, phụ tử, địa liền, thiên niên kiện, riềng quế, đại hồi, huyết giác, tinh dầu tràm | 420,000 | 5,040 |
| 86 | PP2300242372 - Bạch cập, lậu lô, hồng hoa, thăng ma, bạch liễm, đại hoàng, dành dành, cam thảo, lô hội, thanh đại, keo nhựa cây, menthol, kẽm oxide, | 9,800,000 | 117,600 |
| 87 | PP2300242373 - Tinh dầu bạc hà, tinh dầu đinh hương, menthol, long não, khuynhdiệp | 3,750,000 | 45,000 |
| 88 | PP2300242374 - Muối tinh khiết, lô hội, menthol, cúc la mã, thymol,collagen, vitaminb3 | 2,800,000 | 33,600 |
| 89 | PP2300242375 - Dexamethason, cloramphenicol | 700,000 | 8,400 |
| 90 | PP2300242376 - Ketoconazole | 720,000 | 8,640 |
| 91 | PP2300242377 - Miconazol | 1,000,000 | 12,000 |
| 92 | PP2300242378 - Tobramycin | 405,000 | 4,860 |
| 93 | PP2300242379 - Natriclorid | 3,000,000 | 36,000 |
| 94 | PP2300242380 - Nước biển sâu | 2,800,000 | 33,600 |
| 95 | PP2300242381 - Domperidon | 2,300,000 | 27,600 |
| 96 | PP2300242382 - Valsartan | 3,600,000 | 43,200 |
| 97 | PP2300242383 - Rosuvastatin | 1,360,000 | 16,320 |
| 98 | PP2300242384 - Lactobacillus acidophilus | 2,250,000 | 27,000 |
| 99 | PP2300242385 - Clopidogrel | 2,000,000 | 24,000 |
| 100 | PP2300242386 - Trimetazidine | 408,000 | 4,896 |
| 101 | PP2300242387 - Glycerin | 600,000 | 7,200 |
| 102 | PP2300242388 - Hoạt huyết Nhất Nhất | 10,600,000 | 127,200 |
| 103 | PP2300242389 - Betahistine | 840,000 | 10,080 |
| 104 | PP2300242390 - Betahistine | 750,000 | 9,000 |
| 105 | PP2300242391 - Cao khô Kim tiền thảo: 90 mg, Chỉ thực: 100 mg, Nhân trần: 250 mg, Hậu phác: 100 mg, Hoàng Cầm: 150 mg, Bạch mao căn: 500 mg, Nghệ: 250 mg, Binh lang: 100 mg, Mộc | 240,000 | 2,880 |
| 106 | PP2300242392 - Say xe Hàn Quốc | 3,300,000 | 39,600 |
| 107 | PP2300242393 - Cao khô lá bạch quả, cao khô rễ lá đinh lăng | 15,000,000 | 180,000 |
Atropin |
|
| Mã phần lô | PP2300242287 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300242288 |
| Giá từng phần lô | 4,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300242289 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300242290 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Methyl salicylate, Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2300242291 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2300242292 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300242293 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300242294 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Amoxicillin, Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300242295 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Amoxicillin, Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300242296 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Amoxicillin, Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300242297 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Amoxicillin, Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300242298 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Spiramycin, Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300242299 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300242300 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300242301 |
| Giá từng phần lô | 237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Prednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300242302 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Methylprednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300242303 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300242304 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Clorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300242305 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300242306 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300242307 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cồn bọ mắm, cao lỏng núc nác, siro viễn chí, siro vỏ quýt, siro an tức hương, siro húng chanh, eucalyptol, natri bezoat |
|
| Mã phần lô | PP2300242308 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Tinh dầu tần, tinh dầu khuynhdiệp, tinh dầu bạc hà, tinh dầu gừng, tinh dầu quế. |
|
| Mã phần lô | PP2300242309 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Xuyên bối mẫu, bán hạ, tỳ bà lá, ngũ vị tử, sa sâm, qua lâu nhân, phục linh, viễn chí, trần bì, khổ hạnh nhân, cát cánh, gừng, ô mai, cam thảo, mật ong, tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300242310 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ô mai, bán hạ, mật ong, ngũ vị tử, xuyên bối mẫu, qua lâu nhân, tỳ bà diệp, viễn chí, sa sâm, khổ hạnh nhân, phục linh, gừng, trần bì, cam thảo, cát cánh, tinh dầu bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300242311 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Paracetamol, ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300242312 |
| Giá từng phần lô | 1,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Paracetamol, phenylephrin,; chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300242313 |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Paracetamol, phenylephrin, chlorpheniramin. |
|
| Mã phần lô | PP2300242314 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Diclophenac |
|
| Mã phần lô | PP2300242315 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300242316 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300242317 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Eperison hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300242318 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300242319 |
| Giá từng phần lô | 2,385,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300242320 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300242321 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300242322 |
| Giá từng phần lô | 722,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Berberin clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300242323 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Loperamid Hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300242324 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Than thảo mộc dược dụng, Tricalciphosphat, Calcium carbonate, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300242325 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cao khô lá bạch quả, cao khô rễ lá đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300242326 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Blueberry extract,ginkgoPue |
|
| Mã phần lô | PP2300242327 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300242328 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300242329 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Aluminum hydroxid, Simethicon, mật ong ,cam thảo, chè dây, nghệ đen, hoàng liên, đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300242330 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Aluminium hydroxid, Magnesium hydroxid, Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300242331 |
| Giá từng phần lô | 5,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Hyoscine Butylbromide |
|
| Mã phần lô | PP2300242332 |
| Giá từng phần lô | 653,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Vân Mộc Hương |
|
| Mã phần lô | PP2300242333 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300242334 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300242335 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300242336 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Esomeprazole |
|
| Mã phần lô | PP2300242337 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300242338 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300242339 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2300242340 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Diosmin, Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300242341 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Diosmin,Hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300242342 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300242343 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300242344 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gliclazide |
|
| Mã phần lô | PP2300242345 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300242346 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300242347 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300242348 |
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300242349 |
| Giá từng phần lô | 8,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300242350 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Losartan potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300242351 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Transamin |
|
| Mã phần lô | PP2300242352 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Glucose5% |
|
| Mã phần lô | PP2300242353 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sodiumchloride, potassium chloride, calciumchloride, sodiumlactate |
|
| Mã phần lô | PP2300242354 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Natriclorid 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300242355 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cao nhân sâm, cao lô hội, retinol acetat, ergocalciferol, tocopherol acetat thiiamin nitrat, riboflavin, pyridoxin HCl, acid ascorbisnicotinamid, calci pantothenat, cyanoco |
|
| Mã phần lô | PP2300242356 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
vitaminA, vitaminD3, vitaminE, vitaminB12, VitaminB2, VitaminC, vitaminB6, vitami PP, vitaminB5, sắt, magnesie, kẽm, calci |
|
| Mã phần lô | PP2300242357 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lô hội, vitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300242358 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Magnesi, vitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300242359 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cao khô actiso, cao khô rau đắng đất, cao khô bìm bìm |
|
| Mã phần lô | PP2300242360 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
VitaminB1, vitaminB6, vitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300242361 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
VitaminA, vitaminD |
|
| Mã phần lô | PP2300242362 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
VtiaminC, viamin D3, B5, B6, B1, kẽm, B9, B8 |
|
| Mã phần lô | PP2300242363 |
| Giá từng phần lô | 8,181,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300242364 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Calcium carbonate, calciumlactate gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300242365 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Canxi gluconat; Canxi lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300242366 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Hỗn hợp vitaKnee,chiết xuất Đỗ trọng, collagen, glocosamin, chondrontin sulfate, MSM, calci carbonate, mangan |
|
| Mã phần lô | PP2300242367 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dầu cá, tinh dầu Hắc mai biển, tinh dầu hạt lanh, tinh dầu hoa lưu ly |
|
| Mã phần lô | PP2300242368 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nano curcumin |
|
| Mã phần lô | PP2300242369 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
L-LysinneHCL, calciumcarbonat, cao men bia, bột đông trùng hạ thảo, săt fumarat, bột nhung hươu, bột linh chi, L-Arginineaspartate, sữa ong chúa, taurin, kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300242370 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mã tiền, phụ tử, địa liền, thiên niên kiện, riềng quế, đại hồi, huyết giác, tinh dầu tràm |
|
| Mã phần lô | PP2300242371 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bạch cập, lậu lô, hồng hoa, thăng ma, bạch liễm, đại hoàng, dành dành, cam thảo, lô hội, thanh đại, keo nhựa cây, menthol, kẽm oxide, |
|
| Mã phần lô | PP2300242372 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Tinh dầu bạc hà, tinh dầu đinh hương, menthol, long não, khuynhdiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300242373 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Muối tinh khiết, lô hội, menthol, cúc la mã, thymol,collagen, vitaminb3 |
|
| Mã phần lô | PP2300242374 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dexamethason, cloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2300242375 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ketoconazole |
|
| Mã phần lô | PP2300242376 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300242377 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300242378 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300242379 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nước biển sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300242380 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300242381 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300242382 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300242383 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300242384 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300242385 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Trimetazidine |
|
| Mã phần lô | PP2300242386 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300242387 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Hoạt huyết Nhất Nhất |
|
| Mã phần lô | PP2300242388 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2300242389 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Betahistine |
|
| Mã phần lô | PP2300242390 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cao khô Kim tiền thảo: 90 mg, Chỉ thực: 100 mg, Nhân trần: 250 mg, Hậu phác: 100 mg, Hoàng Cầm: 150 mg, Bạch mao căn: 500 mg, Nghệ: 250 mg, Binh lang: 100 mg, Mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300242391 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Say xe Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2300242392 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cao khô lá bạch quả, cao khô rễ lá đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300242393 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi