Gói thầu: Mua thuốc khám chữa bệnh tại quân y đơn vị năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300096166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI ĐỘI KIỂM NGƯ SỐ 2 |
| Tên gói thầu | Mua thuốc khám chữa bệnh tại quân y đơn vị năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300072689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí KCB tại quân y đơn vị năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 400,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.000.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300175436 - Tanganil | 5,534,400 | 83,016 |
| 2 | PP2300175437 - Acyclovir Stada | 4,919,200 | 73,788 |
| 3 | PP2300175438 - Acyclovir Stella 800mg | 4,000,000 | 60,000 |
| 4 | PP2300175439 - Adrenalin | 504,000 | 7,560 |
| 5 | PP2300175440 - Angut | 1,018,000 | 15,270 |
| 6 | PP2300175441 - Katrypsin Fort | 289,000 | 4,335 |
| 7 | PP2300175442 - Phosphalugel | 2,063,050 | 30,945 |
| 8 | PP2300175443 - Halixol | 1,500,000 | 22,500 |
| 9 | PP2300175444 - Stadovas 5 CAP | 1,460,000 | 21,900 |
| 10 | PP2300175445 - Amoxicillin Capsules BP | 4,990,000 | 74,850 |
| 11 | PP2300175446 - Fleming | 3,550,000 | 53,250 |
| 12 | PP2300175447 - Atropinsulphat | 43,800 | 657 |
| 13 | PP2300175448 - Berberin | 4,980,000 | 74,700 |
| 14 | PP2300175449 - Asbesone | 6,150,000 | 92,250 |
| 15 | PP2300175450 - Paxirasol | 496,000 | 7,440 |
| 16 | PP2300175451 - Benita | 9,000,000 | 135,000 |
| 17 | PP2300175452 - Calcium Stella 500mg | 1,050,000 | 15,750 |
| 18 | PP2300175453 - Boncium | 3,700,000 | 55,500 |
| 19 | PP2300175454 - Calci clorid 500mg/ 5ml | 86,800 | 1,302 |
| 20 | PP2300175455 - Captopril Stella 25mg | 960,000 | 14,400 |
| 21 | PP2300175456 - Medoclor 500mg | 5,500,000 | 82,500 |
| 22 | PP2300175457 - Cefadroxil 500mg | 1,536,000 | 23,040 |
| 23 | PP2300175458 - Cetimed | 4,000,000 | 60,000 |
| 24 | PP2300175459 - Cetirizine Stella 10mg | 400,000 | 6,000 |
| 25 | PP2300175460 - Ciprofloxacin | 1,556,000 | 23,340 |
| 26 | PP2300175461 - Ciprofloxacin 0,3% | 198,900 | 2,983 |
| 27 | PP2300175462 - Clabact 500mg | 4,040,000 | 60,600 |
| 28 | PP2300175463 - Cafunten | 555,000 | 8,325 |
| 29 | PP2300175464 - Terp-cod 15 | 1,094,000 | 16,410 |
| 30 | PP2300175465 - Goutcolcin | 980,000 | 14,700 |
| 31 | PP2300175466 - Alcohol 70° | 859,950 | 12,899 |
| 32 | PP2300175467 - DICLOFEN GEL | 3,050,000 | 45,750 |
| 33 | PP2300175468 - D.E.P | 800,000 | 12,000 |
| 34 | PP2300175469 - Smecta 3g | 3,475,000 | 52,125 |
| 35 | PP2300175470 - Doxycyclin | 262,500 | 3,937 |
| 36 | PP2300175471 - No-Spa forte | 2,316,000 | 34,740 |
| 37 | PP2300175472 - Medskin Ery | 940,000 | 14,100 |
| 38 | PP2300175473 - Agi-Ery | 1,150,000 | 17,250 |
| 39 | PP2300175474 - Alcool 700 | 890,100 | 13,351 |
| 40 | PP2300175475 - Famopsin 40 FC Tablets | 3,000,000 | 45,000 |
| 41 | PP2300175476 - Flucort | 2,100,000 | 31,500 |
| 42 | PP2300175477 - Polfurid | 1,750,000 | 26,250 |
| 43 | PP2300175478 - Suopinchon Injection | 840,000 | 12,600 |
| 44 | PP2300175479 - Gentamicin | 598,500 | 8,977 |
| 45 | PP2300175480 - Gentamicin | 204,000 | 3,060 |
| 46 | PP2300175481 - Dorocron MR 60mg | 994,500 | 14,917 |
| 47 | PP2300175482 - Glucose 5% | 1,297,600 | 19,464 |
| 48 | PP2300175483 - Glucose 30% | 188,000 | 2,820 |
| 49 | PP2300175484 - Gifuldin 500 | 575,000 | 8,625 |
| 50 | PP2300175485 - Bufecol 400 Effe Tabs | 2,400,000 | 36,000 |
| 51 | PP2300175486 - Gastevin | 4,750,000 | 71,250 |
| 52 | PP2300175487 - Lidocain | 7,950,000 | 119,250 |
| 53 | PP2300175488 - Lorastad 10 mg | 850,000 | 12,750 |
| 54 | PP2300175489 - Fubenzon | 1,500,000 | 22,500 |
| 55 | PP2300175490 - Glucophage XR | 2,200,200 | 33,003 |
| 56 | PP2300175491 - Methyl prednisolon 16 | 615,000 | 9,225 |
| 57 | PP2300175492 - Metronidazol 250 | 180,000 | 2,700 |
| 58 | PP2300175493 - RHYNIXSOL | 231,000 | 3,465 |
| 59 | PP2300175494 - Natri Clorid 0,9% | 2,625,000 | 39,375 |
| 60 | PP2300175495 - Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % | 1,839,600 | 27,594 |
| 61 | PP2300175496 - Nasolspray | 2,700,000 | 40,500 |
| 62 | PP2300175497 - Oresol | 1,785,000 | 26,775 |
| 63 | PP2300175498 - Hydrite | 600,000 | 9,000 |
| 64 | PP2300175499 - Mepoly | 40,700,000 | 610,500 |
| 65 | PP2300175500 - Nifedipin Hasan | 504,000 | 7,560 |
| 66 | PP2300175501 - Nước cất pha tiêm 10ml | 344,500 | 5,167 |
| 67 | PP2300175502 - Oxy già 3% | 525,000 | 7,875 |
| 68 | PP2300175503 - Ofloxacin- POS | 10,580,000 | 158,700 |
| 69 | PP2300175504 - Ofloxacin | 1,197,000 | 17,955 |
| 70 | PP2300175505 - Lomec 20mg | 4,090,000 | 61,350 |
| 71 | PP2300175506 - Alzole 40mg | 288,000 | 4,320 |
| 72 | PP2300175507 - Papaverin 2% | 1,045,000 | 15,675 |
| 73 | PP2300175508 - Efferalgan 500mg | 727,500 | 10,912 |
| 74 | PP2300175509 - Partamol Tab | 2,880,000 | 43,200 |
| 75 | PP2300175510 - Algotra 37,5mg/325mg | 4,410,000 | 66,150 |
| 76 | PP2300175511 - Vik1 Inj | 2,200,000 | 33,000 |
| 77 | PP2300175512 - Piracetam- Egis | 1,837,500 | 27,562 |
| 78 | PP2300175513 - Lifecita 400mg | 675,000 | 10,125 |
| 79 | PP2300175514 - Povidone 10% | 2,256,000 | 33,840 |
| 80 | PP2300175515 - Prednison 5mg | 196,000 | 2,940 |
| 81 | PP2300175516 - Pipolphen 500mg/2ml | 3,000,000 | 45,000 |
| 82 | PP2300175517 - Ringer Lactate 500ml | 1,916,400 | 28,746 |
| 83 | PP2300175518 - Stilux - 60 | 300,000 | 4,500 |
| 84 | PP2300175519 - Sorbitol 5g | 210,000 | 3,150 |
| 85 | PP2300175520 - Infecin 3 M.I.U | 7,000,000 | 105,000 |
| 86 | PP2300175521 - Cotrimoxazol | 219,000 | 3,285 |
| 87 | PP2300175522 - Bart | 7,560,000 | 113,400 |
| 88 | PP2300175523 - Tetracyclin 1% | 1,600,000 | 24,000 |
| 89 | PP2300175524 - Metodex Sps | 14,000,000 | 210,000 |
| 90 | PP2300175525 - Vicebrol | 4,960,000 | 74,400 |
| 91 | PP2300175526 - Vitamin AD | 1,198,000 | 17,970 |
| 92 | PP2300175527 - Neurotrivit | 3,150,000 | 47,250 |
| 93 | PP2300175528 - Vitamin C Stella 1G | 3,800,000 | 57,000 |
| 94 | PP2300175529 - Vitamin C 250 | 840,000 | 12,600 |
| 95 | PP2300175530 - Incepavit 400 Capsule | 9,250,000 | 138,750 |
| 96 | PP2300175531 - Băng cá nhân (Zingo) | 6,400,000 | 96,000 |
| 97 | PP2300175532 - Băng Cuộn xô | 3,000,000 | 45,000 |
| 98 | PP2300175533 - Băng dính lụa | 7,800,000 | 117,000 |
| 99 | PP2300175534 - Băng cuộn thun | 5,000,000 | 75,000 |
| 100 | PP2300175535 - Kim cánh bướm | 1,000,000 | 15,000 |
| 101 | PP2300175536 - Gạc vô trùng | 7,000,000 | 105,000 |
| 102 | PP2300175537 - Gòn viên | 51,870,000 | 778,050 |
| 103 | PP2300175538 - Bơm tiêm | 32,150,000 | 482,250 |
| 104 | PP2300175539 - Găng tay tiểu phẫu | 8,500,000 | 127,500 |
| 105 | PP2300175540 - Dây truyền dịch | 1,500,000 | 22,500 |
| 106 | PP2300175541 - Chỉ Safin | 5,150,000 | 77,250 |
| 107 | PP2300175542 - Chỉ Catgus | 5,500,000 | 82,500 |
Tanganil |
|
| Mã phần lô | PP2300175436 |
| Giá từng phần lô | 5,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acyclovir Stada |
|
| Mã phần lô | PP2300175437 |
| Giá từng phần lô | 4,919,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Acyclovir Stella 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175438 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300175439 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Angut |
|
| Mã phần lô | PP2300175440 |
| Giá từng phần lô | 1,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Katrypsin Fort |
|
| Mã phần lô | PP2300175441 |
| Giá từng phần lô | 289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Phosphalugel |
|
| Mã phần lô | PP2300175442 |
| Giá từng phần lô | 2,063,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Halixol |
|
| Mã phần lô | PP2300175443 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stadovas 5 CAP |
|
| Mã phần lô | PP2300175444 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Amoxicillin Capsules BP |
|
| Mã phần lô | PP2300175445 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Fleming |
|
| Mã phần lô | PP2300175446 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Atropinsulphat |
|
| Mã phần lô | PP2300175447 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2300175448 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Asbesone |
|
| Mã phần lô | PP2300175449 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Paxirasol |
|
| Mã phần lô | PP2300175450 |
| Giá từng phần lô | 496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Benita |
|
| Mã phần lô | PP2300175451 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Calcium Stella 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175452 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Boncium |
|
| Mã phần lô | PP2300175453 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300175454 |
| Giá từng phần lô | 86,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Captopril Stella 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175455 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Medoclor 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175456 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cefadroxil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175457 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cetimed |
|
| Mã phần lô | PP2300175458 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cetirizine Stella 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175459 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300175460 |
| Giá từng phần lô | 1,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ciprofloxacin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300175461 |
| Giá từng phần lô | 198,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Clabact 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175462 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cafunten |
|
| Mã phần lô | PP2300175463 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Terp-cod 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300175464 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Goutcolcin |
|
| Mã phần lô | PP2300175465 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alcohol 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300175466 |
| Giá từng phần lô | 859,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
DICLOFEN GEL |
|
| Mã phần lô | PP2300175467 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
D.E.P |
|
| Mã phần lô | PP2300175468 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Smecta 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300175469 |
| Giá từng phần lô | 3,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300175470 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
No-Spa forte |
|
| Mã phần lô | PP2300175471 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Medskin Ery |
|
| Mã phần lô | PP2300175472 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Agi-Ery |
|
| Mã phần lô | PP2300175473 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alcool 700 |
|
| Mã phần lô | PP2300175474 |
| Giá từng phần lô | 890,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Famopsin 40 FC Tablets |
|
| Mã phần lô | PP2300175475 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Flucort |
|
| Mã phần lô | PP2300175476 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Polfurid |
|
| Mã phần lô | PP2300175477 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Suopinchon Injection |
|
| Mã phần lô | PP2300175478 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300175479 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300175480 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dorocron MR 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175481 |
| Giá từng phần lô | 994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Glucose 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300175482 |
| Giá từng phần lô | 1,297,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Glucose 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300175483 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gifuldin 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300175484 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bufecol 400 Effe Tabs |
|
| Mã phần lô | PP2300175485 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gastevin |
|
| Mã phần lô | PP2300175486 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300175487 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lorastad 10 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175488 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Fubenzon |
|
| Mã phần lô | PP2300175489 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Glucophage XR |
|
| Mã phần lô | PP2300175490 |
| Giá từng phần lô | 2,200,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Methyl prednisolon 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300175491 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Metronidazol 250 |
|
| Mã phần lô | PP2300175492 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
RHYNIXSOL |
|
| Mã phần lô | PP2300175493 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Natri Clorid 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2300175494 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
|
| Mã phần lô | PP2300175495 |
| Giá từng phần lô | 1,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nasolspray |
|
| Mã phần lô | PP2300175496 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2300175497 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Hydrite |
|
| Mã phần lô | PP2300175498 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Mepoly |
|
| Mã phần lô | PP2300175499 |
| Giá từng phần lô | 40,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nifedipin Hasan |
|
| Mã phần lô | PP2300175500 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Nước cất pha tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300175501 |
| Giá từng phần lô | 344,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300175502 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ofloxacin- POS |
|
| Mã phần lô | PP2300175503 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300175504 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lomec 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175505 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Alzole 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175506 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Papaverin 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300175507 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Efferalgan 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175508 |
| Giá từng phần lô | 727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Partamol Tab |
|
| Mã phần lô | PP2300175509 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Algotra 37,5mg/325mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175510 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vik1 Inj |
|
| Mã phần lô | PP2300175511 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Piracetam- Egis |
|
| Mã phần lô | PP2300175512 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Lifecita 400mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175513 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Povidone 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300175514 |
| Giá từng phần lô | 2,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Prednison 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300175515 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Pipolphen 500mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300175516 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Ringer Lactate 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300175517 |
| Giá từng phần lô | 1,916,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Stilux - 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300175518 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Sorbitol 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300175519 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Infecin 3 M.I.U |
|
| Mã phần lô | PP2300175520 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Cotrimoxazol |
|
| Mã phần lô | PP2300175521 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bart |
|
| Mã phần lô | PP2300175522 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Tetracyclin 1% |
|
| Mã phần lô | PP2300175523 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Metodex Sps |
|
| Mã phần lô | PP2300175524 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vicebrol |
|
| Mã phần lô | PP2300175525 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin AD |
|
| Mã phần lô | PP2300175526 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Neurotrivit |
|
| Mã phần lô | PP2300175527 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin C Stella 1G |
|
| Mã phần lô | PP2300175528 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Vitamin C 250 |
|
| Mã phần lô | PP2300175529 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Incepavit 400 Capsule |
|
| Mã phần lô | PP2300175530 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Băng cá nhân (Zingo) |
|
| Mã phần lô | PP2300175531 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Băng Cuộn xô |
|
| Mã phần lô | PP2300175532 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300175533 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Băng cuộn thun |
|
| Mã phần lô | PP2300175534 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300175535 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300175536 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2300175537 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300175538 |
| Giá từng phần lô | 32,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Găng tay tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300175539 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300175540 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Chỉ Safin |
|
| Mã phần lô | PP2300175541 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Chỉ Catgus |
|
| Mã phần lô | PP2300175542 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi