Gói thầu: Mua thuốc khám chữa bệnh tại quân y đơn vị năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400283311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI ĐỘI KIỂM NGƯ SỐ 2 | Chủ đầu tư | CHI ĐỘI KIỂM NGƯ SỐ 2 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc khám chữa bệnh tại quân y đơn vị năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400163693 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Giá gói thầu | 420,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.300.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400160449 - Acyclovir Stada | 4,913,800 | 73,707 |
| 2 | PP2400160450 - Acyclovir Stella 800mg | 6,000,000 | 90,000 |
| 3 | PP2400160451 - Adrenalin 1mg/10ml | 504,000 | 7,560 |
| 4 | PP2400160452 - Agi-Ery 500 | 3,450,000 | 51,750 |
| 5 | PP2400160453 - Alcohol 70° | 1,720,000 | 25,800 |
| 6 | PP2400160454 - Alcool 70° | 870,000 | 13,050 |
| 7 | PP2400160455 - Algotra 37,5mg/ 325mg | 17,600,000 | 264,000 |
| 8 | PP2400160456 - Alzole 40mg | 560,000 | 8,400 |
| 9 | PP2400160457 - AmoxicillinCapsules BP 500mg | 4,990,000 | 74,850 |
| 10 | PP2400160458 - Angut 300 | 763,500 | 11,452 |
| 11 | PP2400160459 - Asbesone | 9,225,000 | 138,375 |
| 12 | PP2400160460 - Atropinsulphat | 65,700 | 9,855 |
| 13 | PP2400160461 - Bart | 16,000,000 | 240,000 |
| 14 | PP2400160462 - Berberin 100mg | 3,984,000 | 59,760 |
| 15 | PP2400160463 - Boncium | 7,400,000 | 111,000 |
| 16 | PP2400160464 - Bufecol 400 Effe Tabs | 4,800,000 | 72,000 |
| 17 | PP2400160465 - Calci clorid 500mg/ 5ml | 127,500 | 1,912 |
| 18 | PP2400160466 - Calcium Stella 500mg | 2,415,700 | 36,235 |
| 19 | PP2400160467 - Captopril Stella 25mg | 480,000 | 7,200 |
| 20 | PP2400160468 - Cafunten | 1,650,000 | 24,750 |
| 21 | PP2400160469 - Cefadroxil 500mg | 2,304,000 | 34,560 |
| 22 | PP2400160470 - Cefuroxim 500 | 7,500,000 | 112,500 |
| 23 | PP2400160471 - Cetimed | 8,000,000 | 120,000 |
| 24 | PP2400160472 - Cetirizine Stella 10mg | 1,560,000 | 23,400 |
| 25 | PP2400160473 - Ciprofloxacin | 1,556,000 | 23,340 |
| 26 | PP2400160474 - Ciprofloxacin 0,3% | 397,800 | 5,967 |
| 27 | PP2400160475 - Clabact 500 | 16,160,000 | 242,400 |
| 28 | PP2400160476 - Clyodas 300 | 1,491,000 | 22,365 |
| 29 | PP2400160477 - D.E.P | 1,600,000 | 24,000 |
| 30 | PP2400160478 - Diclofen Gel | 6,100,000 | 91,500 |
| 31 | PP2400160479 - Dorocron MR 60mg | 650,000 | 9,750 |
| 32 | PP2400160480 - Doxycyclin 100 mg | 1,050,000 | 15,750 |
| 33 | PP2400160481 - Efferalgan 500mg | 9,700,000 | 145,500 |
| 34 | PP2400160482 - Famopsin 40 FC Tablets | 6,000,000 | 90,000 |
| 35 | PP2400160483 - Fleming | 12,425,000 | 186,375 |
| 36 | PP2400160484 - Flucort | 3,150,000 | 47,250 |
| 37 | PP2400160485 - Gentamicin 80mg | 199,000 | 2,985 |
| 38 | PP2400160486 - Gifuldin 500 | 1,150,000 | 17,250 |
| 39 | PP2400160487 - GlucophageXR 750mg | 3,677,000 | 55,155 |
| 40 | PP2400160488 - Glucose 5% | 1,297,600 | 19,464 |
| 41 | PP2400160489 - Glucose 30% | 184,000 | 2,760 |
| 42 | PP2400160490 - Goutcolcin | 1,960,000 | 29,400 |
| 43 | PP2400160491 - Halixol | 6,000,000 | 90,000 |
| 44 | PP2400160492 - Infecin 3 M.I.U | 8,400,000 | 126,000 |
| 45 | PP2400160493 - Katrypsin Fort | 2,312,000 | 34,680 |
| 46 | PP2400160494 - Lomec 20 | 4,090,000 | 61,350 |
| 47 | PP2400160495 - Lorastad 10 Tab. | 1,700,000 | 25,500 |
| 48 | PP2400160496 - Medskin Ery | 1,860,000 | 27,900 |
| 49 | PP2400160497 - Medoclor 500mg | 7,700,000 | 115,500 |
| 50 | PP2400160498 - Meloxicam SPM | 21,000,000 | 315,000 |
| 51 | PP2400160499 - Methyl prednisolon 16 | 3,075,000 | 46,125 |
| 52 | PP2400160500 - Mepoly | 7,300,000 | 109,500 |
| 53 | PP2400160501 - Metodex Sps | 5,250,000 | 78,750 |
| 54 | PP2400160502 - Metronidazol 250 | 450,000 | 6,750 |
| 55 | PP2400160503 - Nasolspray | 2,700,000 | 40,500 |
| 56 | PP2400160504 - Natri Clorid 0,9% | 1,050,000 | 15,750 |
| 57 | PP2400160505 - Neurotrivit | 6,300,000 | 94,500 |
| 58 | PP2400160506 - Nifedipin Hasan 20 Retard | 495,000 | 7,425 |
| 59 | PP2400160507 - Nước cất pha tiêm 10ml | 201,000 | 3,015 |
| 60 | PP2400160508 - No-Spa forte | 2,400,000 | 36,000 |
| 61 | PP2400160509 - Incepavit 400 Capsule | 5,460,000 | 81,900 |
| 62 | PP2400160510 - Nước muối sinh lý 0,9 % | 1,839,600 | 27,594 |
| 63 | PP2400160511 - Ofloxacin | 2,322,000 | 34,830 |
| 64 | PP2400160512 - Ofloxacin- POS 3mg/ml | 6,348,000 | 95,220 |
| 65 | PP2400160513 - Oresol 20,5g | 1,785,000 | 26,775 |
| 66 | PP2400160514 - Oxy già 3% | 350,000 | 5,250 |
| 67 | PP2400160515 - Paxirasol | 480,000 | 7,200 |
| 68 | PP2400160516 - Papaverin 2% | 61,500 | 9,225 |
| 69 | PP2400160517 - Phosphalugel | 1,125,300 | 16,879 |
| 70 | PP2400160518 - Pipolphen | 1,800,000 | 27,000 |
| 71 | PP2400160519 - Piracetam- Egis | 2,400,000 | 36,000 |
| 72 | PP2400160520 - Povidone | 3,759,500 | 56,392 |
| 73 | PP2400160521 - Rhynixsol | 1,504,000 | 22,560 |
| 74 | PP2400160522 - Ringer Lactate | 1,278,000 | 19,170 |
| 75 | PP2400160523 - Smecta | 2,258,750 | 33,881 |
| 76 | PP2400160524 - Stadovas 5 CAP | 1,460,000 | 21,900 |
| 77 | PP2400160525 - Sorbitol 5g | 240,000 | 3,600 |
| 78 | PP2400160526 - Stilux - 60 | 290,000 | 4,350 |
| 79 | PP2400160527 - SuopinchonInjection | 294,000 | 4,410 |
| 80 | PP2400160528 - Tanganil 500mg | 11,750,000 | 176,250 |
| 81 | PP2400160529 - Terp-cod 15 | 4,376,000 | 65,640 |
| 82 | PP2400160530 - Vicebrol | 5,000,000 | 75,000 |
| 83 | PP2400160531 - Vitamin AD | 3,600,000 | 54,000 |
| 84 | PP2400160532 - Vitamin C 250 | 900,000 | 13,500 |
| 85 | PP2400160533 - Vitamin C Stella 1G | 5,700,000 | 85,500 |
| 86 | PP2400160534 - Băng Cuộn xô | 6,000,000 | 90,000 |
| 87 | PP2400160535 - Băng dính lụa | 11,550,000 | 173,250 |
| 88 | PP2400160536 - Que đè lưỡi | 600,000 | 9,000 |
| 89 | PP2400160537 - Salonpas LD | 11,500,000 | 172,500 |
| 90 | PP2400160538 - Gạc vô trùng 10x10 | 5,000,000 | 75,000 |
| 91 | PP2400160539 - Găng tay tiểu phẫu | 1,008,980 | 15,134 |
| 92 | PP2400160540 - Gòn viên 0,5kg/bịch | 10,000,000 | 150,000 |
| 93 | PP2400160541 - Khẩu trang y tế | 1,750,000 | 26,250 |
| 94 | PP2400160542 - Kim cánh bướm | 400,000 | 6,000 |
| 95 | PP2400160543 - Dầu nóng mặt trời | 4,500,000 | 67,500 |
| 96 | PP2400160544 - Dầu xoa bóp | 6,000,000 | 90,000 |
| 97 | PP2400160545 - Dây truyền dịch LD | 1,250,000 | 18,750 |
| 98 | PP2400160546 - Chỉ Safin | 10,100,000 | 151,500 |
| 99 | PP2400160547 - Chỉ Catgus Nhập | 13,750,000 | 206,250 |
| 100 | PP2400160548 - Chi Dafilon 2/O Nhập | 10,399,800 | 155,997 |
| 101 | PP2400160549 - Bơm tiêm 5ml | 846,000 | 12,690 |
| 102 | PP2400160550 - Băng cá nhân (Zingo) | 1,049,970 | 15,749 |
Acyclovir Stada |
|
| Mã phần lô | PP2400160449 |
| Giá từng phần lô | 4,913,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Acyclovir Stella 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160450 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Adrenalin 1mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400160451 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Agi-Ery 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400160452 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Alcohol 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400160453 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Alcool 70° |
|
| Mã phần lô | PP2400160454 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160455 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Alzole 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160456 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
AmoxicillinCapsules BP 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160457 |
| Giá từng phần lô | 4,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Angut 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400160458 |
| Giá từng phần lô | 763,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Asbesone |
|
| Mã phần lô | PP2400160459 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Atropinsulphat |
|
| Mã phần lô | PP2400160460 |
| Giá từng phần lô | 65,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bart |
|
| Mã phần lô | PP2400160461 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Berberin 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160462 |
| Giá từng phần lô | 3,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Boncium |
|
| Mã phần lô | PP2400160463 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bufecol 400 Effe Tabs |
|
| Mã phần lô | PP2400160464 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400160465 |
| Giá từng phần lô | 127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Calcium Stella 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160466 |
| Giá từng phần lô | 2,415,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Captopril Stella 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160467 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cafunten |
|
| Mã phần lô | PP2400160468 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cefadroxil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160469 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cefuroxim 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400160470 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cetimed |
|
| Mã phần lô | PP2400160471 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cetirizine Stella 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160472 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400160473 |
| Giá từng phần lô | 1,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ciprofloxacin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2400160474 |
| Giá từng phần lô | 397,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Clabact 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400160475 |
| Giá từng phần lô | 16,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Clyodas 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400160476 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
D.E.P |
|
| Mã phần lô | PP2400160477 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Diclofen Gel |
|
| Mã phần lô | PP2400160478 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dorocron MR 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160479 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Doxycyclin 100 mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160480 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Efferalgan 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160481 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Famopsin 40 FC Tablets |
|
| Mã phần lô | PP2400160482 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Fleming |
|
| Mã phần lô | PP2400160483 |
| Giá từng phần lô | 12,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Flucort |
|
| Mã phần lô | PP2400160484 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Gentamicin 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160485 |
| Giá từng phần lô | 199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Gifuldin 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400160486 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
GlucophageXR 750mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160487 |
| Giá từng phần lô | 3,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Glucose 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400160488 |
| Giá từng phần lô | 1,297,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Glucose 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400160489 |
| Giá từng phần lô | 184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Goutcolcin |
|
| Mã phần lô | PP2400160490 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Halixol |
|
| Mã phần lô | PP2400160491 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Infecin 3 M.I.U |
|
| Mã phần lô | PP2400160492 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Katrypsin Fort |
|
| Mã phần lô | PP2400160493 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Lomec 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400160494 |
| Giá từng phần lô | 4,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Lorastad 10 Tab. |
|
| Mã phần lô | PP2400160495 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Medskin Ery |
|
| Mã phần lô | PP2400160496 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Medoclor 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160497 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Meloxicam SPM |
|
| Mã phần lô | PP2400160498 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Methyl prednisolon 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400160499 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Mepoly |
|
| Mã phần lô | PP2400160500 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Metodex Sps |
|
| Mã phần lô | PP2400160501 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Metronidazol 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400160502 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nasolspray |
|
| Mã phần lô | PP2400160503 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Natri Clorid 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2400160504 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Neurotrivit |
|
| Mã phần lô | PP2400160505 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
|
| Mã phần lô | PP2400160506 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nước cất pha tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400160507 |
| Giá từng phần lô | 201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
No-Spa forte |
|
| Mã phần lô | PP2400160508 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Incepavit 400 Capsule |
|
| Mã phần lô | PP2400160509 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nước muối sinh lý 0,9 % |
|
| Mã phần lô | PP2400160510 |
| Giá từng phần lô | 1,839,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400160511 |
| Giá từng phần lô | 2,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ofloxacin- POS 3mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400160512 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Oresol 20,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400160513 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400160514 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Paxirasol |
|
| Mã phần lô | PP2400160515 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Papaverin 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400160516 |
| Giá từng phần lô | 61,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Phosphalugel |
|
| Mã phần lô | PP2400160517 |
| Giá từng phần lô | 1,125,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Pipolphen |
|
| Mã phần lô | PP2400160518 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Piracetam- Egis |
|
| Mã phần lô | PP2400160519 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Povidone |
|
| Mã phần lô | PP2400160520 |
| Giá từng phần lô | 3,759,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Rhynixsol |
|
| Mã phần lô | PP2400160521 |
| Giá từng phần lô | 1,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ringer Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400160522 |
| Giá từng phần lô | 1,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Smecta |
|
| Mã phần lô | PP2400160523 |
| Giá từng phần lô | 2,258,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Stadovas 5 CAP |
|
| Mã phần lô | PP2400160524 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Sorbitol 5g |
|
| Mã phần lô | PP2400160525 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Stilux - 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400160526 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
SuopinchonInjection |
|
| Mã phần lô | PP2400160527 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Tanganil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400160528 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Terp-cod 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400160529 |
| Giá từng phần lô | 4,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vicebrol |
|
| Mã phần lô | PP2400160530 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vitamin AD |
|
| Mã phần lô | PP2400160531 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vitamin C 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400160532 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vitamin C Stella 1G |
|
| Mã phần lô | PP2400160533 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Băng Cuộn xô |
|
| Mã phần lô | PP2400160534 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400160535 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400160536 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Salonpas LD |
|
| Mã phần lô | PP2400160537 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Gạc vô trùng 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400160538 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Găng tay tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400160539 |
| Giá từng phần lô | 1,008,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Gòn viên 0,5kg/bịch |
|
| Mã phần lô | PP2400160540 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400160541 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400160542 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dầu nóng mặt trời |
|
| Mã phần lô | PP2400160543 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dầu xoa bóp |
|
| Mã phần lô | PP2400160544 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dây truyền dịch LD |
|
| Mã phần lô | PP2400160545 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chỉ Safin |
|
| Mã phần lô | PP2400160546 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chỉ Catgus Nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400160547 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chi Dafilon 2/O Nhập |
|
| Mã phần lô | PP2400160548 |
| Giá từng phần lô | 10,399,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400160549 |
| Giá từng phần lô | 846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Băng cá nhân (Zingo) |
|
| Mã phần lô | PP2400160550 |
| Giá từng phần lô | 1,049,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi