Gói thầu: Mua thuốc không trúng thầu thuộc KHLCNT mua thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện đa khoa huyện Nho Quan

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300001682-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Nho Quan
Tên gói thầu Mua thuốc không trúng thầu thuộc KHLCNT mua thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện đa khoa huyện Nho Quan
Số hiệu KHLCNT PL2200086370
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính - Kế toán - Bệnh viện đa khoa huyện Nho Quan - Tỉnh Ninh Bình
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 992,319,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,923,199 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Pethidin 3,600,000 3,600,000 36,000 8 tháng
2 Diazepam 665,000 665,000 6,650 8 tháng
3 Paracetamol 5,126,500 5,126,500 51,265 8 tháng
4 Lidocain hydroclorid 3,180,000 3,180,000 31,800 8 tháng
5 Paracetamol + chlorpheniramin 17,000,000 17,000,000 170,000 8 tháng
6 Morphin 94,500,000 94,500,000 945,000 8 tháng
7 Cinnarizin 2,016,000 2,016,000 20,160 8 tháng
8 Chlorpheniramin 2,112,000 2,112,000 21,120 8 tháng
9 Loratadin 27,000,000 27,000,000 270,000 8 tháng
10 Ephedrin 11,550,000 11,550,000 115,500 8 tháng
11 Nor- adrenalin 1,750,000 1,750,000 17,500 8 tháng
12 Pralidoxim 1,349,460 1,349,460 13,495 8 tháng
13 Sorbitol 3,024,000 3,024,000 30,240 8 tháng
14 Than hoạt 686,000 686,000 6,860 8 tháng
15 Phenobarbital 703,500 703,500 7,035 8 tháng
16 Phenobarbital 346,500 346,500 3,465 8 tháng
17 Pregabalin 18,050,000 18,050,000 180,500 8 tháng
18 Amoxicilin + Acid clavulanic 59,465,000 59,465,000 594,650 8 tháng
19 Cefalexin 22,500,000 22,500,000 225,000 8 tháng
20 Cefixim 16,050,000 16,050,000 160,500 8 tháng
21 Phenoxy methylpenicilin 8,925,000 8,925,000 89,250 8 tháng
22 Spiramycin + Metronidazol 23,750,000 23,750,000 237,500 8 tháng
23 Ciprofloxacin 12,760,000 12,760,000 127,600 8 tháng
24 Aciclovir 6,150,000 6,150,000 61,500 8 tháng
25 Flunarizin 8,750,000 8,750,000 87,500 8 tháng
26 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 8,028,300 8,028,300 80,283 8 tháng
27 Nicorandil 52,290,000 52,290,000 522,900 8 tháng
28 Bisoprolol 22,320,000 22,320,000 223,200 8 tháng
29 Losartan + Hydroclorothiazid 73,815,000 73,815,000 738,150 8 tháng
30 Nicardipin 27,500,000 27,500,000 275,000 8 tháng
31 Digoxin 1,300,000 1,300,000 13,000 8 tháng
32 Acetylsalicylic acid 2,856,000 2,856,000 28,560 8 tháng
33 Fenofibrat 3,136,000 3,136,000 31,360 8 tháng
34 Iopamidol 25,872,000 25,872,000 258,720 8 tháng
35 Omeprazol 24,000,000 24,000,000 240,000 8 tháng
36 Drotaverin clohydrat 22,837,500 22,837,500 228,375 8 tháng
37 Diosmectit 34,750,000 34,750,000 347,500 8 tháng
38 Dexamethason 2,385,000 2,385,000 23,850 8 tháng
39 Fluocinolon acetonid 1,403,640 1,403,640 14,036 8 tháng
40 Acarbose 15,876,000 15,876,000 158,760 8 tháng
41 Salbutamol sulfat 19,240,000 19,240,000 192,400 8 tháng
42 Piracetam 91,500,000 91,500,000 915,000 8 tháng
43 Piracetam 91,875,000 91,875,000 918,750 8 tháng
44 Budesonid 43,869,000 43,869,000 438,690 8 tháng
45 Bromhexin 31,500,000 31,500,000 315,000 8 tháng
46 N-acetylcystein 16,837,500 16,837,500 168,375 8 tháng
47 Magnesi aspartat+ kali aspartat 22,680,000 22,680,000 226,800 8 tháng
48 Vitamin B6 + magnesi lactat 5,440,000 5,440,000 54,400 8 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 665,000
Dự toán (VND) 665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,650
Thời gian THHĐ 8 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 5,126,500
Dự toán (VND) 5,126,500
Số tiền bảo đảm (VND) 51,265
Thời gian THHĐ 8 tháng
Lidocain hydroclorid
Giá từng phần lô 3,180,000
Dự toán (VND) 3,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,800
Thời gian THHĐ 8 tháng
Paracetamol + chlorpheniramin
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 2,016,000
Dự toán (VND) 2,016,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,160
Thời gian THHĐ 8 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 2,112,000
Dự toán (VND) 2,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,120
Thời gian THHĐ 8 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Nor- adrenalin
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Pralidoxim
Giá từng phần lô 1,349,460
Dự toán (VND) 1,349,460
Số tiền bảo đảm (VND) 13,495
Thời gian THHĐ 8 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 3,024,000
Dự toán (VND) 3,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,240
Thời gian THHĐ 8 tháng
Than hoạt
Giá từng phần lô 686,000
Dự toán (VND) 686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,860
Thời gian THHĐ 8 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 703,500
Dự toán (VND) 703,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,035
Thời gian THHĐ 8 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 346,500
Dự toán (VND) 346,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,465
Thời gian THHĐ 8 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 18,050,000
Dự toán (VND) 18,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 59,465,000
Dự toán (VND) 59,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 594,650
Thời gian THHĐ 8 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 16,050,000
Dự toán (VND) 16,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Phenoxy methylpenicilin
Giá từng phần lô 8,925,000
Dự toán (VND) 8,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,250
Thời gian THHĐ 8 tháng
Spiramycin + Metronidazol
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 12,760,000
Dự toán (VND) 12,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 127,600
Thời gian THHĐ 8 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 8,750,000
Dự toán (VND) 8,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 87,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 8,028,300
Dự toán (VND) 8,028,300
Số tiền bảo đảm (VND) 80,283
Thời gian THHĐ 8 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 52,290,000
Dự toán (VND) 52,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,900
Thời gian THHĐ 8 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 22,320,000
Dự toán (VND) 22,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,200
Thời gian THHĐ 8 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 73,815,000
Dự toán (VND) 73,815,000
Số tiền bảo đảm (VND) 738,150
Thời gian THHĐ 8 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 27,500,000
Dự toán (VND) 27,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,560
Thời gian THHĐ 8 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 3,136,000
Dự toán (VND) 3,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,360
Thời gian THHĐ 8 tháng
Iopamidol
Giá từng phần lô 25,872,000
Dự toán (VND) 25,872,000
Số tiền bảo đảm (VND) 258,720
Thời gian THHĐ 8 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 22,837,500
Dự toán (VND) 22,837,500
Số tiền bảo đảm (VND) 228,375
Thời gian THHĐ 8 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 34,750,000
Dự toán (VND) 34,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 347,500
Thời gian THHĐ 8 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 2,385,000
Dự toán (VND) 2,385,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,850
Thời gian THHĐ 8 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 1,403,640
Dự toán (VND) 1,403,640
Số tiền bảo đảm (VND) 14,036
Thời gian THHĐ 8 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 15,876,000
Dự toán (VND) 15,876,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,760
Thời gian THHĐ 8 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 19,240,000
Dự toán (VND) 19,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,400
Thời gian THHĐ 8 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 91,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 91,875,000
Dự toán (VND) 91,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 918,750
Thời gian THHĐ 8 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 43,869,000
Dự toán (VND) 43,869,000
Số tiền bảo đảm (VND) 438,690
Thời gian THHĐ 8 tháng
Bromhexin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 8 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 16,837,500
Dự toán (VND) 16,837,500
Số tiền bảo đảm (VND) 168,375
Thời gian THHĐ 8 tháng
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 8 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 5,440,000
Dự toán (VND) 5,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,400
Thời gian THHĐ 8 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->