Gói thầu: Mua thuốc (lần 2) năm 2024 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400265351-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc (lần 2) năm 2024 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2400154220
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 747,523,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.970.284 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400145811 - B01 41,160,000 493,920
2 PP2400145812 - B02 31,200,000 374,400
3 PP2400145813 - B03 8,250,000 99,000
4 PP2400145814 - B04 78,000,000 936,000
5 PP2400145815 - B05 42,000,000 504,000
6 PP2400145816 - B06 13,650,000 163,800
7 PP2400145817 - B07 14,140,000 169,680
8 PP2400145818 - B08 60,000,000 720,000
9 PP2400145819 - B09 40,500,000 486,000
10 PP2400145820 - B10 16,700,000 200,400
11 PP2400145821 - B11 320,000 3,840
12 PP2400145822 - B12 10,500,000 126,000
13 PP2400145823 - B13 15,416,100 184,994
14 PP2400145824 - B14 2,345,000 28,140
15 PP2400145825 - B15 19,920,000 239,040
16 PP2400145826 - B16 8,900,000 106,800
17 PP2400145827 - B17 28,822,500 345,870
18 PP2400145828 - B18 100,500,000 1,206,000
19 PP2400145829 - B19 1,895,000 22,740
20 PP2400145830 - B20 79,200,000 950,400
21 PP2400145831 - B21 49,995,000 599,940
22 PP2400145832 - B22 62,670,000 752,040
23 PP2400145833 - B23 21,440,000 257,280
B01
Mã phần lô PP2400145811
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B02
Mã phần lô PP2400145812
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B03
Mã phần lô PP2400145813
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B04
Mã phần lô PP2400145814
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B05
Mã phần lô PP2400145815
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B06
Mã phần lô PP2400145816
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B07
Mã phần lô PP2400145817
Giá từng phần lô 14,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B08
Mã phần lô PP2400145818
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B09
Mã phần lô PP2400145819
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B10
Mã phần lô PP2400145820
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B11
Mã phần lô PP2400145821
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B12
Mã phần lô PP2400145822
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B13
Mã phần lô PP2400145823
Giá từng phần lô 15,416,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B14
Mã phần lô PP2400145824
Giá từng phần lô 2,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B15
Mã phần lô PP2400145825
Giá từng phần lô 19,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B16
Mã phần lô PP2400145826
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B17
Mã phần lô PP2400145827
Giá từng phần lô 28,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B18
Mã phần lô PP2400145828
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B19
Mã phần lô PP2400145829
Giá từng phần lô 1,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B20
Mã phần lô PP2400145830
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B21
Mã phần lô PP2400145831
Giá từng phần lô 49,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B22
Mã phần lô PP2400145832
Giá từng phần lô 62,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
B23
Mã phần lô PP2400145833
Giá từng phần lô 21,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV, e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->