Gói thầu: Mua thuốc năm 2026-2028

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500608209-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Từ Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc năm 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2500337284
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 37,247,137,910 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500605505 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
2 PP2500605506 - 98,000,000 70.000.000 68.600.000 1,960,000
3 PP2500605507 - 153,600,000 109.714.286 107.520.000 3,072,000
4 PP2500605508 - 51,680,000 36.914.286 36.176.000 1,033,600
5 PP2500605509 - 12,616,000 9.011.429 8.831.200 252,320
6 PP2500605510 - 8,316,000 5.940.000 5.821.200 166,320
7 PP2500605511 - 16,740,000 11.957.143 11.718.000 334,800
8 PP2500605512 - 560,000,000 400.000.000 392.000.000 11,200,000
9 PP2500605513 - 652,500,000 466.071.429 456.750.000 13,050,000
10 PP2500605514 - 187,680,000 134.057.143 131.376.000 3,753,600
11 PP2500605515 - 430,920,000 307.800.000 301.644.000 8,618,400
12 PP2500605516 - 512,336,000 365.954.286 358.635.200 10,246,720
13 PP2500605517 - 58,752,000 41.965.715 41.126.400 1,175,040
14 PP2500605518 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
15 PP2500605519 - 34,800,000 24.857.143 24.360.000 696,000
16 PP2500605520 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000 6,000,000
17 PP2500605521 - 59,940,000 42.814.286 41.958.000 1,198,800
18 PP2500605522 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
19 PP2500605523 - 52,800,000 37.714.286 36.960.000 1,056,000
20 PP2500605524 - 997,400,000 712.428.572 698.180.000 19,948,000
21 PP2500605525 - 256,710,000 183.364.286 179.697.000 5,134,200
22 PP2500605526 - 162,960,000 116.400.000 114.072.000 3,259,200
23 PP2500605527 - 78,528,000 56.091.429 54.969.600 1,570,560
24 PP2500605528 - 1,397,760,000 998.400.000 978.432.000 27,955,200
25 PP2500605529 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
26 PP2500605530 - 1,512,000 1.080.000 1.058.400 30,240
27 PP2500605531 - 180,880,000 129.200.000 126.616.000 3,617,600
28 PP2500605532 - 382,788,000 273.420.000 267.951.600 7,655,760
29 PP2500605533 - 93,912,000 67.080.000 65.738.400 1,878,240
30 PP2500605534 - 434,400,000 310.285.715 304.080.000 8,688,000
31 PP2500605535 - 11,200,000 8.000.000 7.840.000 224,000
32 PP2500605536 - 143,088,000 102.205.715 100.161.600 2,861,760
33 PP2500605537 - 368,000,000 262.857.143 257.600.000 7,360,000
34 PP2500605538 - 142,128,000 101.520.000 99.489.600 2,842,560
35 PP2500605539 - 315,962,400 225.687.429 221.173.680 6,319,248
36 PP2500605540 - 103,740,000 74.100.000 72.618.000 2,074,800
37 PP2500605541 - 845,810,000 604.150.000 592.067.000 16,916,200
38 PP2500605542 - 121,212,000 86.580.000 84.848.400 2,424,240
39 PP2500605543 - 310,460,000 221.757.143 217.322.000 6,209,200
40 PP2500605544 - 927,360,000 662.400.000 649.152.000 18,547,200
41 PP2500605545 - 42,300,000 30.214.286 29.610.000 846,000
42 PP2500605546 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 4,800,000
43 PP2500605547 - 758,944,000 542.102.858 531.260.800 15,178,880
44 PP2500605548 - 19,958,400 14.256.000 13.970.880 399,168
45 PP2500605549 - 56,899,750 40.642.679 39.829.825 1,137,995
46 PP2500605550 - 34,425,000 24.589.286 24.097.500 688,500
47 PP2500605551 - 740,600,000 529.000.000 518.420.000 14,812,000
48 PP2500605552 - 217,920,000 155.657.143 152.544.000 4,358,400
49 PP2500605553 - 24,140,800 17.243.429 16.898.560 482,816
50 PP2500605554 - 238,400,000 170.285.715 166.880.000 4,768,000
51 PP2500605555 - 139,040,000 99.314.286 97.328.000 2,780,800
52 PP2500605556 - 94,080,000 67.200.000 65.856.000 1,881,600
53 PP2500605557 - 318,400,000 227.428.572 222.880.000 6,368,000
54 PP2500605558 - 91,632,000 65.451.429 64.142.400 1,832,640
55 PP2500605559 - 13,580,000 9.700.000 9.506.000 271,600
56 PP2500605560 - 229,392,000 163.851.429 160.574.400 4,587,840
57 PP2500605561 - 642,000,000 458.571.429 449.400.000 12,840,000
58 PP2500605562 - 181,440,000 129.600.000 127.008.000 3,628,800
59 PP2500605563 - 44,232,000 31.594.286 30.962.400 884,640
60 PP2500605564 - 22,800,000 16.285.715 15.960.000 456,000
61 PP2500605565 - 116,480,000 83.200.000 81.536.000 2,329,600
62 PP2500605566 - 554,400,000 396.000.000 388.080.000 11,088,000
63 PP2500605567 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
64 PP2500605568 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,600,000
65 PP2500605569 - 137,000,000 97.857.143 95.900.000 2,740,000
66 PP2500605570 - 71,680,000 51.200.000 50.176.000 1,433,600
67 PP2500605571 - 22,853,600 16.324.000 15.997.520 457,072
68 PP2500605572 - 190,848,000 136.320.000 133.593.600 3,816,960
69 PP2500605573 - 10,460,000 7.471.429 7.322.000 209,200
70 PP2500605574 - 14,851,200 10.608.000 10.395.840 297,024
71 PP2500605575 - 76,557,600 54.684.000 53.590.320 1,531,152
72 PP2500605576 - 198,720,000 141.942.858 139.104.000 3,974,400
73 PP2500605577 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
74 PP2500605578 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000 1,999,200
75 PP2500605579 - 498,000,000 355.714.286 348.600.000 9,960,000
76 PP2500605580 - 22,500,000 16.071.429 15.750.000 450,000
77 PP2500605581 - 114,996,000 82.140.000 80.497.200 2,299,920
78 PP2500605582 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
79 PP2500605583 - 26,900,800 19.214.858 18.830.560 538,016
80 PP2500605584 - 12,320,000 8.800.000 8.624.000 246,400
81 PP2500605585 - 534,450,000 381.750.000 374.115.000 10,689,000
82 PP2500605586 - 2,732,800 1.952.000 1.912.960 54,656
83 PP2500605587 - 102,400,000 73.142.858 71.680.000 2,048,000
84 PP2500605588 - 11,968,000 8.548.572 8.377.600 239,360
85 PP2500605589 - 24,304,000 17.360.000 17.012.800 486,080
86 PP2500605590 - 37,380,000 26.700.000 26.166.000 747,600
87 PP2500605591 - 154,224,000 110.160.000 107.956.800 3,084,480
88 PP2500605592 - 148,400,000 106.000.000 103.880.000 2,968,000
89 PP2500605593 - 2,730,000 1.950.000 1.911.000 54,600
90 PP2500605594 - 1,039,600 742.572 727.720 20,792
91 PP2500605595 - 29,937,600 21.384.000 20.956.320 598,752
92 PP2500605596 - 39,008,000 27.862.858 27.305.600 780,160
93 PP2500605597 - 478,800,000 342.000.000 335.160.000 9,576,000
94 PP2500605598 - 501,868,800 358.477.715 351.308.160 10,037,376
95 PP2500605599 - 132,000,000 94.285.715 92.400.000 2,640,000
96 PP2500605600 - 14,892,000 10.637.143 10.424.400 297,840
97 PP2500605601 - 266,400,000 190.285.715 186.480.000 5,328,000
98 PP2500605602 - 502,320,000 358.800.000 351.624.000 10,046,400
99 PP2500605603 - 408,000,000 291.428.572 285.600.000 8,160,000
100 PP2500605604 - 410,720,000 293.371.429 287.504.000 8,214,400
101 PP2500605605 - 42,240,000 30.171.429 29.568.000 844,800
102 PP2500605606 - 6,194,400 4.424.572 4.336.080 123,888
103 PP2500605607 - 59,976,000 42.840.000 41.983.200 1,199,520
104 PP2500605608 - 2,374,400 1.696.000 1.662.080 47,488
105 PP2500605609 - 163,200,000 116.571.429 114.240.000 3,264,000
106 PP2500605610 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
107 PP2500605611 - 46,800,000 33.428.572 32.760.000 936,000
108 PP2500605612 - 36,864,000 26.331.429 25.804.800 737,280
109 PP2500605613 - 39,984,000 28.560.000 27.988.800 799,680
110 PP2500605614 - 37,440,000 26.742.858 26.208.000 748,800
111 PP2500605615 - 218,400,000 156.000.000 152.880.000 4,368,000
112 PP2500605616 - 21,400,000 15.285.715 14.980.000 428,000
113 PP2500605617 - 89,000,000 63.571.429 62.300.000 1,780,000
114 PP2500605618 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 4,800,000
115 PP2500605619 - 23,312,000 16.651.429 16.318.400 466,240
116 PP2500605620 - 62,784,400 44.846.000 43.949.080 1,255,688
117 PP2500605621 - 540,960,000 386.400.000 378.672.000 10,819,200
118 PP2500605622 - 145,600,000 104.000.000 101.920.000 2,912,000
119 PP2500605623 - 70,400,000 50.285.715 49.280.000 1,408,000
120 PP2500605624 - 118,800,000 84.857.143 83.160.000 2,376,000
121 PP2500605625 - 4,929,600 3.521.143 3.450.720 98,592
122 PP2500605626 - 618,000,000 441.428.572 432.600.000 12,360,000
123 PP2500605627 - 42,840,000 30.600.000 29.988.000 856,800
124 PP2500605628 - 26,040,000 18.600.000 18.228.000 520,800
125 PP2500605629 - 274,720,000 196.228.572 192.304.000 5,494,400
126 PP2500605630 - 337,948,800 241.392.000 236.564.160 6,758,976
127 PP2500605631 - 21,888,000 15.634.286 15.321.600 437,760
128 PP2500605632 - 624,000,000 445.714.286 436.800.000 12,480,000
129 PP2500605633 - 237,600,000 169.714.286 166.320.000 4,752,000
130 PP2500605634 - 58,880,000 42.057.143 41.216.000 1,177,600
131 PP2500605635 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 2,268,000
132 PP2500605636 - 47,200,000 33.714.286 33.040.000 944,000
133 PP2500605637 - 211,200,000 150.857.143 147.840.000 4,224,000
134 PP2500605638 - 160,320,000 114.514.286 112.224.000 3,206,400
135 PP2500605639 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 3,960,000
136 PP2500605640 - 11,340,000 8.100.000 7.938.000 226,800
137 PP2500605641 - 158,400,000 113.142.858 110.880.000 3,168,000
138 PP2500605642 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 2,000,000
139 PP2500605643 - 9,360,000 6.685.715 6.552.000 187,200
140 PP2500605644 - 68,544,000 48.960.000 47.980.800 1,370,880
141 PP2500605645 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000 960,000
142 PP2500605646 - 197,600,000 141.142.858 138.320.000 3,952,000
143 PP2500605647 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 720,000
144 PP2500605648 - 167,200,000 119.428.572 117.040.000 3,344,000
145 PP2500605649 - 83,040,000 59.314.286 58.128.000 1,660,800
146 PP2500605650 - 73,439,520 52.456.800 51.407.664 1,468,791
147 PP2500605651 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
148 PP2500605652 - 19,980,000 14.271.429 13.986.000 399,600
149 PP2500605653 - 19,000,000 13.571.429 13.300.000 380,000
150 PP2500605654 - 499,968,000 357.120.000 349.977.600 9,999,360
151 PP2500605655 - 323,114,400 230.796.000 226.180.080 6,462,288
152 PP2500605656 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000 5,760,000
153 PP2500605657 - 9,216,000 6.582.858 6.451.200 184,320
154 PP2500605658 - 16,600,000 11.857.143 11.620.000 332,000
155 PP2500605659 - 65,337,600 46.669.715 45.736.320 1,306,752
156 PP2500605660 - 12,720,000 9.085.715 8.904.000 254,400
157 PP2500605661 - 349,440,000 249.600.000 244.608.000 6,988,800
158 PP2500605662 - 1,054,240,000 753.028.572 737.968.000 21,084,800
159 PP2500605663 - 728,000,000 520.000.000 509.600.000 14,560,000
160 PP2500605664 - 357,600,000 255.428.572 250.320.000 7,152,000
161 PP2500605665 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
162 PP2500605666 - 320,896,000 229.211.429 224.627.200 6,417,920
163 PP2500605667 - 256,000,000 182.857.143 179.200.000 5,120,000
164 PP2500605668 - 479,808,000 342.720.000 335.865.600 9,596,160
165 PP2500605669 - 174,096,000 124.354.286 121.867.200 3,481,920
166 PP2500605670 - 14,700,000 10.500.000 10.290.000 294,000
167 PP2500605671 - 1,152,856,000 823.468.572 806.999.200 23,057,120
168 PP2500605672 - 310,000 221.429 217.000 6,200
169 PP2500605673 - 2,300,000 1.642.858 1.610.000 46,000
170 PP2500605674 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000 1,999,200
171 PP2500605675 - 49,400,000 35.285.715 34.580.000 988,000
172 PP2500605676 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
173 PP2500605677 - 159,040,000 113.600.000 111.328.000 3,180,800
174 PP2500605678 - 133,056,000 95.040.000 93.139.200 2,661,120
175 PP2500605679 - 96,720,000 69.085.715 67.704.000 1,934,400
176 PP2500605680 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
177 PP2500605681 - 524,880,000 374.914.286 367.416.000 10,497,600
178 PP2500605682 - 35,640,000 25.457.143 24.948.000 712,800
179 PP2500605683 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,512,000
180 PP2500605684 - 16,464,000 11.760.000 11.524.800 329,280
181 PP2500605685 - 39,600,000 28.285.715 27.720.000 792,000
182 PP2500605686 - 214,200,000 153.000.000 149.940.000 4,284,000
183 PP2500605687 - 40,812,000 29.151.429 28.568.400 816,240
184 PP2500605688 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 920,000
185 PP2500605689 - 14,720,000 10.514.286 10.304.000 294,400
186 PP2500605690 - 556,800,000 397.714.286 389.760.000 11,136,000
187 PP2500605691 - 125,120,000 89.371.429 87.584.000 2,502,400
188 PP2500605692 - 25,600,000 18.285.715 17.920.000 512,000
189 PP2500605693 - 4,437,720 3.169.800 3.106.404 88,755
190 PP2500605694 - 34,063,200 24.330.858 23.844.240 681,264
191 PP2500605695 - 32,800,000 23.428.572 22.960.000 656,000
192 PP2500605696 - 48,200,000 34.428.572 33.740.000 964,000
193 PP2500605697 - 59,000,000 42.142.858 41.300.000 1,180,000
194 PP2500605698 - 39,900,000 28.500.000 27.930.000 798,000
195 PP2500605699 - 181,776,000 129.840.000 127.243.200 3,635,520
196 PP2500605700 - 2,700,000 1.928.572 1.890.000 54,000
197 PP2500605701 - 42,527,520 30.376.800 29.769.264 850,551
198 PP2500605702 - 291,840,000 208.457.143 204.288.000 5,836,800
199 PP2500605703 - 98,304,000 70.217.143 68.812.800 1,966,080
Mã phần lô PP2500605505
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605506
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605507
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605508
Giá từng phần lô 51,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605509
Giá từng phần lô 12,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.011.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.831.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605510
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605511
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605512
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605513
Giá từng phần lô 652,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605514
Giá từng phần lô 187,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,753,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605515
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605516
Giá từng phần lô 512,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,246,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605517
Giá từng phần lô 58,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.126.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605518
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605519
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605520
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605521
Giá từng phần lô 59,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605522
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605523
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605524
Giá từng phần lô 997,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605525
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605526
Giá từng phần lô 162,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605527
Giá từng phần lô 78,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.969.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605528
Giá từng phần lô 1,397,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,955,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605529
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605530
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605531
Giá từng phần lô 180,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,617,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605532
Giá từng phần lô 382,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.951.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,655,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605533
Giá từng phần lô 93,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.738.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605534
Giá từng phần lô 434,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605535
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605536
Giá từng phần lô 143,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,861,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605537
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605538
Giá từng phần lô 142,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.489.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605539
Giá từng phần lô 315,962,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.687.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.173.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,319,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605540
Giá từng phần lô 103,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605541
Giá từng phần lô 845,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,916,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605542
Giá từng phần lô 121,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.848.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605543
Giá từng phần lô 310,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,209,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605544
Giá từng phần lô 927,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 662.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605545
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605546
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605547
Giá từng phần lô 758,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.260.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,178,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605548
Giá từng phần lô 19,958,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.970.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605549
Giá từng phần lô 56,899,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.642.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.829.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605550
Giá từng phần lô 34,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605551
Giá từng phần lô 740,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605552
Giá từng phần lô 217,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605553
Giá từng phần lô 24,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.243.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.898.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605554
Giá từng phần lô 238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605555
Giá từng phần lô 139,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605556
Giá từng phần lô 94,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605557
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605558
Giá từng phần lô 91,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605559
Giá từng phần lô 13,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605560
Giá từng phần lô 229,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.574.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605561
Giá từng phần lô 642,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605562
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605563
Giá từng phần lô 44,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.962.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605564
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605565
Giá từng phần lô 116,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605566
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605567
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605568
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605569
Giá từng phần lô 137,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605570
Giá từng phần lô 71,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605571
Giá từng phần lô 22,853,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.997.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605572
Giá từng phần lô 190,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605573
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605574
Giá từng phần lô 14,851,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605575
Giá từng phần lô 76,557,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.590.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605576
Giá từng phần lô 198,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605577
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605578
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605579
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605580
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605581
Giá từng phần lô 114,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.497.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605582
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605583
Giá từng phần lô 26,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.214.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.830.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605584
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605585
Giá từng phần lô 534,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605586
Giá từng phần lô 2,732,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.912.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605587
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605588
Giá từng phần lô 11,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605589
Giá từng phần lô 24,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.012.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605590
Giá từng phần lô 37,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605591
Giá từng phần lô 154,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,084,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605592
Giá từng phần lô 148,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605593
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605594
Giá từng phần lô 1,039,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605595
Giá từng phần lô 29,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.956.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605596
Giá từng phần lô 39,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.862.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605597
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605598
Giá từng phần lô 501,868,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.477.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.308.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,037,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605599
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605600
Giá từng phần lô 14,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605601
Giá từng phần lô 266,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605602
Giá từng phần lô 502,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,046,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605603
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605604
Giá từng phần lô 410,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,214,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605605
Giá từng phần lô 42,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605606
Giá từng phần lô 6,194,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605607
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605608
Giá từng phần lô 2,374,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605609
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605610
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605611
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605612
Giá từng phần lô 36,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605613
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605614
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605615
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605616
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605617
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605618
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605619
Giá từng phần lô 23,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.318.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605620
Giá từng phần lô 62,784,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.949.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605621
Giá từng phần lô 540,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,819,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605622
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605623
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605624
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605625
Giá từng phần lô 4,929,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.521.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605626
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605627
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605628
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605629
Giá từng phần lô 274,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,494,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605630
Giá từng phần lô 337,948,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.564.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,758,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605631
Giá từng phần lô 21,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.321.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605632
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605633
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605634
Giá từng phần lô 58,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605635
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605636
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605637
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605638
Giá từng phần lô 160,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605639
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605640
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605641
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605642
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605643
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605644
Giá từng phần lô 68,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.980.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605645
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605646
Giá từng phần lô 197,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605647
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605648
Giá từng phần lô 167,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605649
Giá từng phần lô 83,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605650
Giá từng phần lô 73,439,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.456.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.407.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605651
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605652
Giá từng phần lô 19,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605653
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605654
Giá từng phần lô 499,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,999,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605655
Giá từng phần lô 323,114,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.180.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,462,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605656
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605657
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.582.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605658
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605659
Giá từng phần lô 65,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.669.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.736.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605660
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605661
Giá từng phần lô 349,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,988,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605662
Giá từng phần lô 1,054,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,084,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605663
Giá từng phần lô 728,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605664
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605665
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605666
Giá từng phần lô 320,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605667
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605668
Giá từng phần lô 479,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.865.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,596,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605669
Giá từng phần lô 174,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.867.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,481,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605670
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605671
Giá từng phần lô 1,152,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,057,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605672
Giá từng phần lô 310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605673
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605674
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605675
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605676
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605677
Giá từng phần lô 159,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605678
Giá từng phần lô 133,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.139.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605679
Giá từng phần lô 96,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605680
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605681
Giá từng phần lô 524,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,497,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605682
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605683
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605684
Giá từng phần lô 16,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.524.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605685
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605686
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605687
Giá từng phần lô 40,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.568.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605688
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605689
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605690
Giá từng phần lô 556,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605691
Giá từng phần lô 125,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605692
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605693
Giá từng phần lô 4,437,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.169.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.106.404
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605694
Giá từng phần lô 34,063,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.330.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.844.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605695
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605696
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605697
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605698
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605699
Giá từng phần lô 181,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,635,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605700
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605701
Giá từng phần lô 42,527,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.376.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.769.264
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605702
Giá từng phần lô 291,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500605703
Giá từng phần lô 98,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->