Gói thầu: Mua thuốc ngoài danh mục thầu tập trung giai đoạn 2026-2028

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600017057-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thuận Thành
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc ngoài danh mục thầu tập trung giai đoạn 2026-2028
Số hiệu KHLCNT PL2500365409
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 28,490,892,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500635308 - 39,060,000 27.900.000 27.342.000
2 PP2500635309 - 36,000,000 25.714.285 25.200.000
3 PP2500635310 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
4 PP2500635311 - 132,720,000 94.800.000 92.904.000
5 PP2500635312 - 32,400,000 23.142.857 22.680.000
6 PP2500635313 - 4,500,000 3.214.285 3.150.000
7 PP2500635314 - 21,600,000 15.428.571 15.120.000
8 PP2500635315 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000
9 PP2500635316 - 144,000,000 102.857.142 100.800.000
10 PP2500635317 - 7,980,000 5.700.000 5.586.000
11 PP2500635318 - 80,000,000 57.142.857 56.000.000
12 PP2500635319 - 225,120,000 160.800.000 157.584.000
13 PP2500635320 - 1,375,000,000 982.142.857 962.500.000
14 PP2500635321 - 805,000,000 575.000.000 563.500.000
15 PP2500635322 - 156,000,000 111.428.571 109.200.000
16 PP2500635323 - 1,845,000,000 1.317.857.142 1.291.500.000
17 PP2500635324 - 119,400,000 85.285.714 83.580.000
18 PP2500635325 - 75,998,000 54.284.285 53.198.600
19 PP2500635326 - 131,040,000 93.600.000 91.728.000
20 PP2500635327 - 423,200,000 302.285.714 296.240.000
21 PP2500635328 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000
22 PP2500635329 - 90,540,000 64.671.428 63.378.000
23 PP2500635330 - 332,000,000 237.142.857 232.400.000
24 PP2500635331 - 14,400,000 10.285.714 10.080.000
25 PP2500635332 - 14,500,000 10.357.142 10.150.000
26 PP2500635333 - 24,000,000 17.142.857 16.800.000
27 PP2500635334 - 71,680,000 51.200.000 50.176.000
28 PP2500635335 - 103,320,000 73.800.000 72.324.000
29 PP2500635336 - 15,000,000 10.714.285 10.500.000
30 PP2500635337 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
31 PP2500635338 - 1,558,800 1.113.428 1.091.160
32 PP2500635339 - 8,875,000 6.339.285 6.212.500
33 PP2500635340 - 3,325,000,000 2.375.000.000 2.327.500.000
34 PP2500635341 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000
35 PP2500635342 - 172,500,000 123.214.285 120.750.000
36 PP2500635343 - 167,580,000 119.700.000 117.306.000
37 PP2500635344 - 239,400,000 171.000.000 167.580.000
38 PP2500635345 - 678,300,000 484.500.000 474.810.000
39 PP2500635346 - 107,500,000 76.785.714 75.250.000
40 PP2500635347 - 205,360,000 146.685.714 143.752.000
41 PP2500635348 - 72,000,000 51.428.571 50.400.000
42 PP2500635349 - 52,000,000 37.142.857 36.400.000
43 PP2500635350 - 4,800,000 3.428.571 3.360.000
44 PP2500635351 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000
45 PP2500635352 - 5,680,000 4.057.142 3.976.000
46 PP2500635353 - 15,030,000 10.735.714 10.521.000
47 PP2500635354 - 4,800,000 3.428.571 3.360.000
48 PP2500635355 - 1,285,200,000 918.000.000 899.640.000
49 PP2500635356 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000
50 PP2500635357 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
51 PP2500635358 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000
52 PP2500635359 - 13,860,000 9.900.000 9.702.000
53 PP2500635360 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000
54 PP2500635361 - 59,000,000 42.142.857 41.300.000
55 PP2500635362 - 5,100,000 3.642.857 3.570.000
56 PP2500635363 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000
57 PP2500635364 - 225,000,000 160.714.285 157.500.000
58 PP2500635365 - 40,300,000 28.785.714 28.210.000
59 PP2500635366 - 825,170,000 589.407.142 577.619.000
60 PP2500635367 - 70,400,000 50.285.714 49.280.000
61 PP2500635368 - 1,520,000,000 1.085.714.285 1.064.000.000
62 PP2500635369 - 785,250,000 560.892.857 549.675.000
63 PP2500635370 - 4,284,000,000 3.060.000.000 2.998.800.000
64 PP2500635371 - 129,360,000 92.400.000 90.552.000
65 PP2500635372 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000
66 PP2500635373 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000
67 PP2500635374 - 196,800,000 140.571.428 137.760.000
68 PP2500635375 - 11,352,000 8.108.571 7.946.400
69 PP2500635376 - 19,110,000 13.650.000 13.377.000
70 PP2500635377 - 360,600,000 257.571.428 252.420.000
71 PP2500635378 - 2,700,000 1.928.571 1.890.000
72 PP2500635379 - 260,640,000 186.171.428 182.448.000
73 PP2500635380 - 108,000,000 77.142.857 75.600.000
74 PP2500635381 - 78,450,000 56.035.714 54.915.000
75 PP2500635382 - 6,400,000 4.571.428 4.480.000
76 PP2500635383 - 363,888,000 259.920.000 254.721.600
77 PP2500635384 - 324,000,000 231.428.571 226.800.000
78 PP2500635385 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000
79 PP2500635386 - 80,325,000 57.375.000 56.227.500
80 PP2500635387 - 375,360,000 268.114.285 262.752.000
81 PP2500635388 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000
82 PP2500635389 - 179,200,000 128.000.000 125.440.000
83 PP2500635390 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000
84 PP2500635391 - 819,000 585.000 573.300
85 PP2500635392 - 5,640,000 4.028.571 3.948.000
86 PP2500635393 - 9,450,000 6.750.000 6.615.000
87 PP2500635394 - 92,820,000 66.300.000 64.974.000
88 PP2500635395 - 112,800,000 80.571.428 78.960.000
89 PP2500635396 - 1,050,880,000 750.628.571 735.616.000
90 PP2500635397 - 657,000,000 469.285.714 459.900.000
91 PP2500635398 - 570,000,000 407.142.857 399.000.000
92 PP2500635399 - 556,180,000 397.271.428 389.326.000
93 PP2500635400 - 360,000,000 257.142.857 252.000.000
94 PP2500635401 - 3,612,800 2.580.571 2.528.960
95 PP2500635402 - 14,320,000 10.228.571 10.024.000
96 PP2500635403 - 33,264,000 23.760.000 23.284.800
Mã phần lô PP2500635308
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635309
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635310
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635311
Giá từng phần lô 132,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635312
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635313
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635314
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635315
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635316
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635317
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635318
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635319
Giá từng phần lô 225,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635320
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635321
Giá từng phần lô 805,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635322
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635323
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635324
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635325
Giá từng phần lô 75,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.284.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635326
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635327
Giá từng phần lô 423,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635328
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635329
Giá từng phần lô 90,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.671.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635330
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635331
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635332
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635333
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635334
Giá từng phần lô 71,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635335
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635336
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635337
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635338
Giá từng phần lô 1,558,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.091.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635339
Giá từng phần lô 8,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.339.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635340
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635341
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635342
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635343
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635344
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635345
Giá từng phần lô 678,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635346
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635347
Giá từng phần lô 205,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635348
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635349
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635350
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635351
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635352
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635353
Giá từng phần lô 15,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.735.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635354
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635355
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635356
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635357
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635358
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635359
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635360
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635361
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635362
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635363
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635364
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635365
Giá từng phần lô 40,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635366
Giá từng phần lô 825,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.407.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635367
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635368
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635369
Giá từng phần lô 785,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635370
Giá từng phần lô 4,284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.998.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635371
Giá từng phần lô 129,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635372
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635373
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635374
Giá từng phần lô 196,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635375
Giá từng phần lô 11,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.108.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.946.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635376
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635377
Giá từng phần lô 360,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635378
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635379
Giá từng phần lô 260,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635380
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635381
Giá từng phần lô 78,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635382
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635383
Giá từng phần lô 363,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.721.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635384
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635385
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635386
Giá từng phần lô 80,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635387
Giá từng phần lô 375,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635388
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635389
Giá từng phần lô 179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635390
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635391
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635392
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635393
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635394
Giá từng phần lô 92,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635395
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635396
Giá từng phần lô 1,050,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635397
Giá từng phần lô 657,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635398
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635399
Giá từng phần lô 556,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.271.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635400
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635401
Giá từng phần lô 3,612,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635402
Giá từng phần lô 14,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Mã phần lô PP2500635403
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->