Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600014888-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2026 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm y tế xã Chương Dương
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2600007047
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-19 09:00:00 đến ngày 2026-01-20 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,999,214,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600016050 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 232,260
2 PP2600016051 - Paracetamol 350,400
3 PP2600016052 - Paracetamol 480,000
4 PP2600016053 - Paracetamol + chlorpheniramin 163,800
5 PP2600016054 - Glucosamin 600,000
6 PP2600016055 - Alpha chymotrypsin 268,000
7 PP2600016056 - Cetirizin 1,200,000
8 PP2600016057 - Carbamazepin 371,200
9 PP2600016058 - Phenobarbital 84,000
10 PP2600016059 - Phenobarbital 4,725,000
11 PP2600016060 - Phenytoin 147,000
12 PP2600016061 - Valproat natri 11,088,000
13 PP2600016062 - Amoxicilin 6,972,000
14 PP2600016063 - Cefradin 3,090,000
15 PP2600016064 - Tobramycin 84,000
16 PP2600016065 - Spiramycin + metronidazol 1,194,000
17 PP2600016066 - Aciclovir 84,800
18 PP2600016067 - Captopril + hydroclorothiazid 2,940,000
19 PP2600016068 - Enalapril + hydrochlorothiazid 10,500,000
20 PP2600016069 - Enalapril + hydrochlorothiazid 9,945,000
21 PP2600016070 - Lisinopril + hydroclorothiazid 9,000,000
22 PP2600016071 - Perindopril + indapamid 480,000
23 PP2600016072 - Ramipril 8,032,500
24 PP2600016073 - Telmisartan + hydroclorothiazid 9,576,000
25 PP2600016074 - Lovastatin 7,245,000
26 PP2600016075 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 4,314,000
27 PP2600016076 - Drotaverin clohydrat 592,200
28 PP2600016077 - Bacillus subtilis 1,500,000
29 PP2600016078 - Dioctahedral smectit 3,120,000
30 PP2600016079 - Diosmin + hesperidin 2,331,600
31 PP2600016080 - Gliclazid 4,032,000
32 PP2600016081 - Glimepirid + metformin 7,080,000
33 PP2600016082 - Metformin 5,250,000
34 PP2600016083 - Natri clorid 130,000
35 PP2600016084 - Clorpromazin 805,000
36 PP2600016085 - Haloperidol 315,000
37 PP2600016086 - Levomepromazin 8,250,000
38 PP2600016087 - Olanzapin 22,113,000
39 PP2600016088 - Risperidon 8,452,500
40 PP2600016089 - Piracetam 2,280,000
41 PP2600016090 - Ambroxol 2,399,040
42 PP2600016091 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,280,000
43 PP2600016092 - Vitamin A + D3 1,680,000
44 PP2600016093 - Vitamin B1 + B6 + B12 5,500,000
45 PP2600016094 - Cao khô Actiso, Cao khô rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm. 5,200,000
46 PP2600016095 - Kim tiền thảo, Râu mèo/Râu ngô. 780,000
47 PP2600016096 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung 3,450,000
48 PP2600016097 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. 2,800,000
49 PP2600016098 - Chè dây. 1,035,180
50 PP2600016099 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. 540,000
51 PP2600016100 - Đinh lăng, Bạch quả. 2,640,000
52 PP2600016101 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. 4,374,000
53 PP2600016102 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. 2,250,000
54 PP2600016103 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 2,000,000
55 PP2600016104 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy. 975,000
56 PP2600016105 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân 3,600,000
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2600016050
Giá từng phần lô 232,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2600016051
Giá từng phần lô 350,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2600016052
Giá từng phần lô 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600016053
Giá từng phần lô 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucosamin
Mã phần lô PP2600016054
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2600016055
Giá từng phần lô 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cetirizin
Mã phần lô PP2600016056
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbamazepin
Mã phần lô PP2600016057
Giá từng phần lô 371,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600016058
Giá từng phần lô 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2600016059
Giá từng phần lô 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenytoin
Mã phần lô PP2600016060
Giá từng phần lô 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2600016061
Giá từng phần lô 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2600016062
Giá từng phần lô 6,972,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefradin
Mã phần lô PP2600016063
Giá từng phần lô 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2600016064
Giá từng phần lô 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2600016065
Giá từng phần lô 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2600016066
Giá từng phần lô 84,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600016067
Giá từng phần lô 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600016068
Giá từng phần lô 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2600016069
Giá từng phần lô 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600016070
Giá từng phần lô 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2600016071
Giá từng phần lô 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2600016072
Giá từng phần lô 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600016073
Giá từng phần lô 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2600016074
Giá từng phần lô 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2600016075
Giá từng phần lô 4,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600016076
Giá từng phần lô 592,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2600016077
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2600016078
Giá từng phần lô 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2600016079
Giá từng phần lô 2,331,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2600016080
Giá từng phần lô 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2600016081
Giá từng phần lô 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2600016082
Giá từng phần lô 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600016083
Giá từng phần lô 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clorpromazin
Mã phần lô PP2600016084
Giá từng phần lô 805,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Haloperidol
Mã phần lô PP2600016085
Giá từng phần lô 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levomepromazin
Mã phần lô PP2600016086
Giá từng phần lô 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2600016087
Giá từng phần lô 22,113,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Risperidon
Mã phần lô PP2600016088
Giá từng phần lô 8,452,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2600016089
Giá từng phần lô 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2600016090
Giá từng phần lô 2,399,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2600016091
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin A + D3
Mã phần lô PP2600016092
Giá từng phần lô 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600016093
Giá từng phần lô 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao khô Actiso, Cao khô rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm.
Mã phần lô PP2600016094
Giá từng phần lô 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiền thảo, Râu mèo/Râu ngô.
Mã phần lô PP2600016095
Giá từng phần lô 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Mã phần lô PP2600016096
Giá từng phần lô 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Mã phần lô PP2600016097
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chè dây.
Mã phần lô PP2600016098
Giá từng phần lô 1,035,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Mã phần lô PP2600016099
Giá từng phần lô 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng, Bạch quả.
Mã phần lô PP2600016100
Giá từng phần lô 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
Mã phần lô PP2600016101
Giá từng phần lô 4,374,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Mã phần lô PP2600016102
Giá từng phần lô 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Mã phần lô PP2600016103
Giá từng phần lô 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy.
Mã phần lô PP2600016104
Giá từng phần lô 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Mã phần lô PP2600016105
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->