Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh 6 tháng đầu năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh 6 tháng đầu năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200081221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình - Phường Quảng Thọ - Thị xã Ba Đồn - Tỉnh Quảng Bình. |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 4,866,415,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,664,158 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alteplase | 123,882,000 | 123,882,000 | 1,238,820 | 6 tháng |
| 2 | Amlodipin | 25,800,000 | 25,800,000 | 258,000 | 6 tháng |
| 3 | Diazepam | 75,600,000 | 75,600,000 | 756,000 | 6 tháng |
| 4 | Diclofenac | 81,297,000 | 81,297,000 | 812,970 | 6 tháng |
| 5 | Fentanyl | 25,400,000 | 25,400,000 | 254,000 | 6 tháng |
| 6 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 4,200,000 | 16,060,000 | 160,600 | 6 tháng |
| 7 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 156,000,000 | 156,000,000 | 1,560,000 | 6 tháng |
| 8 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 46,000,000 | 46,000,000 | 460,000 | 6 tháng |
| 9 | Isofluran | 16,200,000 | 16,200,000 | 162,000 | 6 tháng |
| 10 | Kali clorid | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 6 tháng |
| 11 | Nhũ dịch lipid | 7,920,000 | 7,920,000 | 79,200 | 6 tháng |
| 12 | Piracetam | 25,500,000 | 26,000,000 | 260,000 | 6 tháng |
| 13 | Propofol | 17,485,000 | 17,485,000 | 174,850 | 6 tháng |
| 14 | Salbutamol sulfat | 7,637,000 | 7,637,000 | 76,370 | 6 tháng |
| 15 | Alpha chymotrypsin | 14,400,000 | 14,400,000 | 144,000 | 6 tháng |
| 16 | Alfuzosin | 21,600,000 | 21,600,000 | 216,000 | 6 tháng |
| 17 | Cefalexin | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 6 tháng |
| 18 | Cefuroxim | 385,000,000 | 385,000,000 | 3,850,000 | 6 tháng |
| 19 | Glimepirid | 270,000,000 | 270,000,000 | 2,700,000 | 6 tháng |
| 20 | Heparin (natri) | 161,700,000 | 161,700,000 | 1,617,000 | 6 tháng |
| 21 | N-acetylcystein | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 6 tháng |
| 22 | Nifedipin | 124,000,000 | 124,000,000 | 1,240,000 | 6 tháng |
| 23 | Piracetam | 26,000,000 | 25,500,000 | 255,000 | 6 tháng |
| 24 | Spiramycin + Metronidazol | 28,620,000 | 28,620,000 | 286,200 | 6 tháng |
| 25 | Trimetazidin | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 6 tháng |
| 26 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 15,600,000 | 15,600,000 | 156,000 | 6 tháng |
| 27 | Amoxicilin | 154,000,000 | 154,000,000 | 1,540,000 | 6 tháng |
| 28 | Clopidogrel | 5,110,000 | 5,110,000 | 51,100 | 6 tháng |
| 29 | Enalapril | 121,500,000 | 121,500,000 | 1,215,000 | 6 tháng |
| 30 | Gliclazid | 188,000,000 | 188,000,000 | 1,880,000 | 6 tháng |
| 31 | Atropin sulfat | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 6 tháng |
| 32 | Allopurinol | 2,300,000 | 2,300,000 | 23,000 | 6 tháng |
| 33 | Aluminum phosphat | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 6 tháng |
| 34 | Amoxicilin | 14,050,000 | 14,050,000 | 140,500 | 6 tháng |
| 35 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 153,000,000 | 153,000,000 | 1,530,000 | 6 tháng |
| 36 | Berberin (hydroclorid) | 13,500,000 | 13,500,000 | 135,000 | 6 tháng |
| 37 | Carbetocin | 128,205,000 | 128,205,000 | 1,282,050 | 6 tháng |
| 38 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 53,550,000 | 53,550,000 | 535,500 | 6 tháng |
| 39 | Cinnarizin | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 6 tháng |
| 40 | Colchicin | 2,580,000 | 2,580,000 | 25,800 | 6 tháng |
| 41 | Enalapril | 48,000,000 | 48,000,000 | 480,000 | 6 tháng |
| 42 | Epinephrin (adrenalin) | 787,200 | 787,200 | 7,872 | 6 tháng |
| 43 | Erythropoietin | 190,500,000 | 190,500,000 | 1,905,000 | 6 tháng |
| 44 | Esomeprazol | 44,916,000 | 44,916,000 | 449,160 | 6 tháng |
| 45 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 16,060,000 | 4,200,000 | 42,000 | 6 tháng |
| 46 | Lactobacillus acidophilus | 38,700,000 | 38,700,000 | 387,000 | 6 tháng |
| 47 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,320,000 | 6 tháng |
| 48 | Methyl prednisolon | 33,500,000 | 33,500,000 | 335,000 | 6 tháng |
| 49 | Metronidazol | 136,062,000 | 136,062,000 | 1,360,620 | 6 tháng |
| 50 | Metronidazol | 12,240,000 | 12,240,000 | 122,400 | 6 tháng |
| 51 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 7,785,000 | 7,785,000 | 77,850 | 6 tháng |
| 52 | N-acetylcystein | 28,600,000 | 28,600,000 | 286,000 | 6 tháng |
| 53 | Natri clorid | 6,510,000 | 6,510,000 | 65,100 | 6 tháng |
| 54 | Natri clorid | 11,250,000 | 11,250,000 | 112,500 | 6 tháng |
| 55 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 11,335,600 | 11,335,600 | 113,356 | 6 tháng |
| 56 | Omeprazol | 39,600,000 | 39,600,000 | 396,000 | 6 tháng |
| 57 | Paracetamol (acetaminophen) | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 6 tháng |
| 58 | Pravastatin | 40,425,000 | 40,425,000 | 404,250 | 6 tháng |
| 59 | Prednisolon | 2,010,000 | 2,010,000 | 20,100 | 6 tháng |
| 60 | Rocuronium bromid | 19,800,000 | 19,800,000 | 198,000 | 6 tháng |
| 61 | Silymarin | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 6 tháng |
| 62 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 52,815,000 | 52,815,000 | 528,150 | 6 tháng |
| 63 | Tetracyclin hydroclorid | 3,550,000 | 3,550,000 | 35,500 | 6 tháng |
| 64 | Tranexamic acid | 5,340,000 | 5,340,000 | 53,400 | 6 tháng |
| 65 | Vancomycin | 55,440,000 | 55,440,000 | 554,400 | 6 tháng |
| 66 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 28,800,000 | 28,800,000 | 288,000 | 6 tháng |
| 67 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 21,294,000 | 21,294,000 | 212,940 | 6 tháng |
| 68 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | 127,600,000 | 127,600,000 | 1,276,000 | 6 tháng |
| 69 | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 162,500,000 | 162,500,000 | 1,625,000 | 6 tháng |
| 70 | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | 69,900,000 | 69,900,000 | 699,000 | 6 tháng |
| 71 | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ. | 157,500,000 | 157,500,000 | 1,575,000 | 6 tháng |
| 72 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 216,960,000 | 216,960,000 | 2,169,600 | 6 tháng |
| 73 | Đương quy, Bạch quả. | 147,000,000 | 147,000,000 | 1,470,000 | 6 tháng |
| 74 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 57,600,000 | 57,600,000 | 576,000 | 6 tháng |
Alteplase |
|
| Giá từng phần lô | 123,882,000 |
| Dự toán (VND) | 123,882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,238,820 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 25,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 258,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 81,297,000 |
| Dự toán (VND) | 81,297,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 812,970 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Fentanyl |
|
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Dự toán (VND) | 25,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 254,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 160,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 46,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Isofluran |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kali clorid |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nhũ dịch lipid |
|
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Dự toán (VND) | 7,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Propofol |
|
| Giá từng phần lô | 17,485,000 |
| Dự toán (VND) | 17,485,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,850 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 7,637,000 |
| Dự toán (VND) | 7,637,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,370 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 21,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Cefalexin |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Heparin (natri) |
|
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Dự toán (VND) | 161,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nifedipin |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 124,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 28,620,000 |
| Dự toán (VND) | 28,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,200 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 5,110,000 |
| Dự toán (VND) | 5,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,100 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Enalapril |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 121,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Dự toán (VND) | 188,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Aluminum phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 14,050,000 |
| Dự toán (VND) | 14,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Dự toán (VND) | 153,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Berberin (hydroclorid) |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Carbetocin |
|
| Giá từng phần lô | 128,205,000 |
| Dự toán (VND) | 128,205,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,282,050 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Dự toán (VND) | 53,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 535,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 2,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Enalapril |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Giá từng phần lô | 787,200 |
| Dự toán (VND) | 787,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,872 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Erythropoietin |
|
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Dự toán (VND) | 190,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 44,916,000 |
| Dự toán (VND) | 44,916,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,160 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Dự toán (VND) | 38,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Methyl prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Dự toán (VND) | 33,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 136,062,000 |
| Dự toán (VND) | 136,062,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,620 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 12,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 7,785,000 |
| Dự toán (VND) | 7,785,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,850 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 28,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Dự toán (VND) | 6,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,100 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Giá từng phần lô | 11,335,600 |
| Dự toán (VND) | 11,335,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,356 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 39,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Pravastatin |
|
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Dự toán (VND) | 40,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 404,250 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Dự toán (VND) | 2,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,100 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 52,815,000 |
| Dự toán (VND) | 52,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,150 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 3,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tranexamic acid |
|
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Dự toán (VND) | 5,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 55,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 554,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Dự toán (VND) | 21,294,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 212,940 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Dự toán (VND) | 127,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. |
|
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Dự toán (VND) | 69,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 699,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ. |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 157,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Giá từng phần lô | 216,960,000 |
| Dự toán (VND) | 216,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,169,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Đương quy, Bạch quả. |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 57,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 576,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi