Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh 6 tháng đầu năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105213-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh 6 tháng đầu năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Số hiệu KHLCNT PL2200081221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình - Phường Quảng Thọ - Thị xã Ba Đồn - Tỉnh Quảng Bình.
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,866,415,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,664,158 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Alteplase 123,882,000 123,882,000 1,238,820 6 tháng
2 Amlodipin 25,800,000 25,800,000 258,000 6 tháng
3 Diazepam 75,600,000 75,600,000 756,000 6 tháng
4 Diclofenac 81,297,000 81,297,000 812,970 6 tháng
5 Fentanyl 25,400,000 25,400,000 254,000 6 tháng
6 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 4,200,000 16,060,000 160,600 6 tháng
7 Insulin người trộn, hỗn hợp 156,000,000 156,000,000 1,560,000 6 tháng
8 Insulin người trộn, hỗn hợp 46,000,000 46,000,000 460,000 6 tháng
9 Isofluran 16,200,000 16,200,000 162,000 6 tháng
10 Kali clorid 14,700,000 14,700,000 147,000 6 tháng
11 Nhũ dịch lipid 7,920,000 7,920,000 79,200 6 tháng
12 Piracetam 25,500,000 26,000,000 260,000 6 tháng
13 Propofol 17,485,000 17,485,000 174,850 6 tháng
14 Salbutamol sulfat 7,637,000 7,637,000 76,370 6 tháng
15 Alpha chymotrypsin 14,400,000 14,400,000 144,000 6 tháng
16 Alfuzosin 21,600,000 21,600,000 216,000 6 tháng
17 Cefalexin 168,000,000 168,000,000 1,680,000 6 tháng
18 Cefuroxim 385,000,000 385,000,000 3,850,000 6 tháng
19 Glimepirid 270,000,000 270,000,000 2,700,000 6 tháng
20 Heparin (natri) 161,700,000 161,700,000 1,617,000 6 tháng
21 N-acetylcystein 42,000,000 42,000,000 420,000 6 tháng
22 Nifedipin 124,000,000 124,000,000 1,240,000 6 tháng
23 Piracetam 26,000,000 25,500,000 255,000 6 tháng
24 Spiramycin + Metronidazol 28,620,000 28,620,000 286,200 6 tháng
25 Trimetazidin 14,700,000 14,700,000 147,000 6 tháng
26 Vitamin B6 + magnesi lactat 15,600,000 15,600,000 156,000 6 tháng
27 Amoxicilin 154,000,000 154,000,000 1,540,000 6 tháng
28 Clopidogrel 5,110,000 5,110,000 51,100 6 tháng
29 Enalapril 121,500,000 121,500,000 1,215,000 6 tháng
30 Gliclazid 188,000,000 188,000,000 1,880,000 6 tháng
31 Atropin sulfat 1,500,000 1,500,000 15,000 6 tháng
32 Allopurinol 2,300,000 2,300,000 23,000 6 tháng
33 Aluminum phosphat 72,000,000 72,000,000 720,000 6 tháng
34 Amoxicilin 14,050,000 14,050,000 140,500 6 tháng
35 Amoxicilin + Acid clavulanic 153,000,000 153,000,000 1,530,000 6 tháng
36 Berberin (hydroclorid) 13,500,000 13,500,000 135,000 6 tháng
37 Carbetocin 128,205,000 128,205,000 1,282,050 6 tháng
38 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 53,550,000 53,550,000 535,500 6 tháng
39 Cinnarizin 13,000,000 13,000,000 130,000 6 tháng
40 Colchicin 2,580,000 2,580,000 25,800 6 tháng
41 Enalapril 48,000,000 48,000,000 480,000 6 tháng
42 Epinephrin (adrenalin) 787,200 787,200 7,872 6 tháng
43 Erythropoietin 190,500,000 190,500,000 1,905,000 6 tháng
44 Esomeprazol 44,916,000 44,916,000 449,160 6 tháng
45 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 16,060,000 4,200,000 42,000 6 tháng
46 Lactobacillus acidophilus 38,700,000 38,700,000 387,000 6 tháng
47 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 132,000,000 132,000,000 1,320,000 6 tháng
48 Methyl prednisolon 33,500,000 33,500,000 335,000 6 tháng
49 Metronidazol 136,062,000 136,062,000 1,360,620 6 tháng
50 Metronidazol 12,240,000 12,240,000 122,400 6 tháng
51 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 7,785,000 7,785,000 77,850 6 tháng
52 N-acetylcystein 28,600,000 28,600,000 286,000 6 tháng
53 Natri clorid 6,510,000 6,510,000 65,100 6 tháng
54 Natri clorid 11,250,000 11,250,000 112,500 6 tháng
55 Neostigmin metylsulfat (bromid) 11,335,600 11,335,600 113,356 6 tháng
56 Omeprazol 39,600,000 39,600,000 396,000 6 tháng
57 Paracetamol (acetaminophen) 52,500,000 52,500,000 525,000 6 tháng
58 Pravastatin 40,425,000 40,425,000 404,250 6 tháng
59 Prednisolon 2,010,000 2,010,000 20,100 6 tháng
60 Rocuronium bromid 19,800,000 19,800,000 198,000 6 tháng
61 Silymarin 66,000,000 66,000,000 660,000 6 tháng
62 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 52,815,000 52,815,000 528,150 6 tháng
63 Tetracyclin hydroclorid 3,550,000 3,550,000 35,500 6 tháng
64 Tranexamic acid 5,340,000 5,340,000 53,400 6 tháng
65 Vancomycin 55,440,000 55,440,000 554,400 6 tháng
66 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 28,800,000 28,800,000 288,000 6 tháng
67 Vitamin B1 + B6 + B12 21,294,000 21,294,000 212,940 6 tháng
68 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 127,600,000 127,600,000 1,276,000 6 tháng
69 Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. 162,500,000 162,500,000 1,625,000 6 tháng
70 Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. 69,900,000 69,900,000 699,000 6 tháng
71 Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ. 157,500,000 157,500,000 1,575,000 6 tháng
72 Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 216,960,000 216,960,000 2,169,600 6 tháng
73 Đương quy, Bạch quả. 147,000,000 147,000,000 1,470,000 6 tháng
74 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 57,600,000 57,600,000 576,000 6 tháng
Alteplase
Giá từng phần lô 123,882,000
Dự toán (VND) 123,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,238,820
Thời gian THHĐ 6 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 25,800,000
Dự toán (VND) 25,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 258,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 81,297,000
Dự toán (VND) 81,297,000
Số tiền bảo đảm (VND) 812,970
Thời gian THHĐ 6 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 25,400,000
Dự toán (VND) 25,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 254,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 16,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,600
Thời gian THHĐ 6 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 156,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,560,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 46,000,000
Dự toán (VND) 46,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 460,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 7,920,000
Dự toán (VND) 7,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,200
Thời gian THHĐ 6 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 25,500,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 17,485,000
Dự toán (VND) 17,485,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,850
Thời gian THHĐ 6 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 7,637,000
Dự toán (VND) 7,637,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,370
Thời gian THHĐ 6 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 21,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,850,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,700,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Heparin (natri)
Giá từng phần lô 161,700,000
Dự toán (VND) 161,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,617,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 124,000,000
Dự toán (VND) 124,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,240,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 25,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Spiramycin + Metronidazol
Giá từng phần lô 28,620,000
Dự toán (VND) 28,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,200
Thời gian THHĐ 6 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 154,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,540,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 5,110,000
Dự toán (VND) 5,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,100
Thời gian THHĐ 6 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,215,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 188,000,000
Dự toán (VND) 188,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,880,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Allopurinol
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Aluminum phosphat
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 14,050,000
Dự toán (VND) 14,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Amoxicilin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 153,000,000
Dự toán (VND) 153,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Berberin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 128,205,000
Dự toán (VND) 128,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,282,050
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 535,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 2,580,000
Dự toán (VND) 2,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Enalapril
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 787,200
Dự toán (VND) 787,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,872
Thời gian THHĐ 6 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 190,500,000
Dự toán (VND) 190,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,905,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 44,916,000
Dự toán (VND) 44,916,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,160
Thời gian THHĐ 6 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 16,060,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 38,700,000
Dự toán (VND) 38,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 387,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 33,500,000
Dự toán (VND) 33,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 335,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 136,062,000
Dự toán (VND) 136,062,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,360,620
Thời gian THHĐ 6 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 12,240,000
Dự toán (VND) 12,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,400
Thời gian THHĐ 6 tháng
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 7,785,000
Dự toán (VND) 7,785,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,850
Thời gian THHĐ 6 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 28,600,000
Dự toán (VND) 28,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,510,000
Dự toán (VND) 6,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,100
Thời gian THHĐ 6 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Giá từng phần lô 11,335,600
Dự toán (VND) 11,335,600
Số tiền bảo đảm (VND) 113,356
Thời gian THHĐ 6 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 39,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Paracetamol (acetaminophen)
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 40,425,000
Dự toán (VND) 40,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 404,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Prednisolon
Giá từng phần lô 2,010,000
Dự toán (VND) 2,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,100
Thời gian THHĐ 6 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 52,815,000
Dự toán (VND) 52,815,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,150
Thời gian THHĐ 6 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,550,000
Dự toán (VND) 3,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 5,340,000
Dự toán (VND) 5,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,400
Thời gian THHĐ 6 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 55,440,000
Dự toán (VND) 55,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 554,400
Thời gian THHĐ 6 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 21,294,000
Dự toán (VND) 21,294,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,940
Thời gian THHĐ 6 tháng
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Giá từng phần lô 127,600,000
Dự toán (VND) 127,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,276,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Giá từng phần lô 162,500,000
Dự toán (VND) 162,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,625,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
Giá từng phần lô 69,900,000
Dự toán (VND) 69,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 699,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ.
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Giá từng phần lô 216,960,000
Dự toán (VND) 216,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,169,600
Thời gian THHĐ 6 tháng
Đương quy, Bạch quả.
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,470,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 57,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 576,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->