Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500538571-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2025 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm y tế xã Tây Phương
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2500306289
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-01 08:00:00 đến ngày 2025-12-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,993,736,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500566869 - Cetirizin 1,600,000
2 PP2500566870 - Carbamazepin 928,000
3 PP2500566871 - Phenytoin 588,000
4 PP2500566872 - Valproat natri 8,400,000
5 PP2500566873 - Valproat natri 1,312,500
6 PP2500566874 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,992,500
7 PP2500566875 - Cefradin 1,635,000
8 PP2500566876 - Spiramycin+ Metronidazol 398,000
9 PP2500566877 - Aciclovir 424,000
10 PP2500566878 - Aciclovir 63,000
11 PP2500566879 - Amlodipin + Lisinopril 7,100,000
12 PP2500566880 - Enalapril + hydrochlorothiazid 11,000,000
13 PP2500566881 - Enalapril + hydrochlorothiazid 6,900,000
14 PP2500566882 - Felodipin 10,880,000
15 PP2500566883 - Perindopril + amlodipin 8,570,000
16 PP2500566884 - Perindopril + indapamid 13,000,000
17 PP2500566885 - Perindopril + indapamid 9,600,000
18 PP2500566886 - Ramipril 5,355,000
19 PP2500566887 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd + Simethicon 1,579,200
20 PP2500566888 - Bacillus subtilis 1,000,000
21 PP2500566889 - Dioctahedral smectit 1,570,000
22 PP2500566890 - Gliclazid 1,820,000
23 PP2500566891 - Gliclazid 11,520,000
24 PP2500566892 - Metformin 1,320,000
25 PP2500566893 - Haloperidol 1,440,000
26 PP2500566894 - Levomepromazin 18,112,500
27 PP2500566895 - Olanzapin 225,000
28 PP2500566896 - Olanzapin 9,828,000
29 PP2500566897 - Quetiapin 3,225,000
30 PP2500566898 - Risperidon 2,173,500
31 PP2500566899 - Amitriptylin hydroclorid 285,000
32 PP2500566900 - Sertralin 700,000
33 PP2500566901 - Acetyl leucin 1,100,000
34 PP2500566902 - Ambroxol 3,998,400
35 PP2500566903 - Ambroxol 2,100,000
36 PP2500566904 - Vitamin A+D 320,000
37 PP2500566905 - Vitamin B1 85,000
38 PP2500566906 - Vitamin B1 + B6 + B12 5,880,000
39 PP2500566907 - Vitamin B1 + B6 + B12 5,500,000
40 PP2500566908 - Vitamin B1 + B6 + B12 675,000
41 PP2500566909 - Actiso, rau đắng đất, bìm bìm 1,950,000
42 PP2500566910 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tần giao, Sinh địa/ thục địa , Bạch thược, Cam thảo, Tế tân, Quế nhục, Nhân Sâm/ đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung 5,750,000
43 PP2500566911 - Đinh lăng, bạch quả 7,000,000
44 PP2500566912 - Đinh lăng, bạch quả, đậu tương lên men 5,832,000
45 PP2500566913 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng Hoa 6,400,000
46 PP2500566914 - Tỳ bà diệp, cát cánh, bách bộ, tiền hồ, tang bạch bì, thiên môn, phục linh, cam thảo, hoàng cầm, menthol, cineol 5,544,000
47 PP2500566915 - Thục địa, hoài sơn, đương quy, trạch tả, hà thủ ô, thảo quyết minh, cúc hoa, hạ khô thảo 975,000
48 PP2500566916 - Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat 720,000
Cetirizin
Mã phần lô PP2500566869
Giá từng phần lô 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbamazepin
Mã phần lô PP2500566870
Giá từng phần lô 928,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenytoin
Mã phần lô PP2500566871
Giá từng phần lô 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2500566872
Giá từng phần lô 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2500566873
Giá từng phần lô 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500566874
Giá từng phần lô 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefradin
Mã phần lô PP2500566875
Giá từng phần lô 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spiramycin+ Metronidazol
Mã phần lô PP2500566876
Giá từng phần lô 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2500566877
Giá từng phần lô 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2500566878
Giá từng phần lô 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2500566879
Giá từng phần lô 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500566880
Giá từng phần lô 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500566881
Giá từng phần lô 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Felodipin
Mã phần lô PP2500566882
Giá từng phần lô 10,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500566883
Giá từng phần lô 8,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500566884
Giá từng phần lô 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500566885
Giá từng phần lô 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2500566886
Giá từng phần lô 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2500566887
Giá từng phần lô 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500566888
Giá từng phần lô 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500566889
Giá từng phần lô 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2500566890
Giá từng phần lô 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2500566891
Giá từng phần lô 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2500566892
Giá từng phần lô 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Haloperidol
Mã phần lô PP2500566893
Giá từng phần lô 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500566894
Giá từng phần lô 18,112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2500566895
Giá từng phần lô 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2500566896
Giá từng phần lô 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2500566897
Giá từng phần lô 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Risperidon
Mã phần lô PP2500566898
Giá từng phần lô 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2500566899
Giá từng phần lô 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sertralin
Mã phần lô PP2500566900
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2500566901
Giá từng phần lô 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2500566902
Giá từng phần lô 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2500566903
Giá từng phần lô 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin A+D
Mã phần lô PP2500566904
Giá từng phần lô 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1
Mã phần lô PP2500566905
Giá từng phần lô 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500566906
Giá từng phần lô 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500566907
Giá từng phần lô 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500566908
Giá từng phần lô 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Actiso, rau đắng đất, bìm bìm
Mã phần lô PP2500566909
Giá từng phần lô 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tần giao, Sinh địa/ thục địa , Bạch thược, Cam thảo, Tế tân, Quế nhục, Nhân Sâm/ đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung
Mã phần lô PP2500566910
Giá từng phần lô 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng, bạch quả
Mã phần lô PP2500566911
Giá từng phần lô 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng, bạch quả, đậu tương lên men
Mã phần lô PP2500566912
Giá từng phần lô 5,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng Hoa
Mã phần lô PP2500566913
Giá từng phần lô 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tỳ bà diệp, cát cánh, bách bộ, tiền hồ, tang bạch bì, thiên môn, phục linh, cam thảo, hoàng cầm, menthol, cineol
Mã phần lô PP2500566914
Giá từng phần lô 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thục địa, hoài sơn, đương quy, trạch tả, hà thủ ô, thảo quyết minh, cúc hoa, hạ khô thảo
Mã phần lô PP2500566915
Giá từng phần lô 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô đầu + Địa liền + Đại hồi + Quế nhục + Thiên niên kiện + Uy linh tiên + Mã tiền + Huyết giác + Xuyên khung + Tế tân + Methyl salicylat
Mã phần lô PP2500566916
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->