Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500546823-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2025 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế xã Thường Tín
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2500312058
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-03 09:00:00 đến ngày 2025-12-04 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,999,953,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500574155 - Paracetamol + chlorpheniramin 191,100
2 PP2500574156 - Cetirizin 4,000,000
3 PP2500574157 - Cinnarizin 2,800,000
4 PP2500574158 - Amoxicilin 8,715,000
5 PP2500574159 - Cefradin 3,090,000
6 PP2500574160 - Tobramycin 168,000
7 PP2500574161 - Spiramycin + metronidazol 796,000
8 PP2500574162 - Ofloxacin 570,000
9 PP2500574163 - Tetracyclin hydroclorid 213,000
10 PP2500574164 - Aciclovir 169,600
11 PP2500574165 - Captopril + hydroclorothiazid 1,470,000
12 PP2500574166 - Enalapril + hydrochlorothiazid 24,500,000
13 PP2500574167 - Enalapril + hydrochlorothiazid 11,934,000
14 PP2500574168 - Perindopril + indapamid 1,920,000
15 PP2500574169 - Ramipril 4,737,600
16 PP2500574170 - Telmisartan + hydroclorothiazid 11,970,000
17 PP2500574171 - Lovastatin 15,525,000
18 PP2500574172 - Lovastatin 3,402,000
19 PP2500574173 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 710,000
20 PP2500574174 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 3,950,000
21 PP2500574175 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 4,875,000
22 PP2500574176 - Omeprazol 438,000
23 PP2500574177 - Drotaverin clohydrat 592,200
24 PP2500574178 - Bacillus subtilis 1,500,000
25 PP2500574179 - Dioctahedral smectit 3,900,000
26 PP2500574180 - Gliclazid 15,600,000
27 PP2500574181 - Glimepirid + metformin 4,425,000
28 PP2500574182 - Metformin 6,300,000
29 PP2500574183 - Natri clorid 312,000
30 PP2500574184 - Piracetam 1,425,000
31 PP2500574185 - Ambroxol 1,999,200
32 PP2500574186 - Bromhexin hydroclorid 548,100
33 PP2500574187 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 1,280,000
34 PP2500574188 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 2,800,000
35 PP2500574189 - Vitamin B1 + B6 + B12 14,000,000
36 PP2500574190 - Cao khô Actiso, Cao khô rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm. 4,550,000
37 PP2500574191 - Kim tiền thảo, Râu ngô 940,000
38 PP2500574192 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung 8,050,000
39 PP2500574193 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. 5,250,000
40 PP2500574194 - Chè dây. 1,035,180
41 PP2500574195 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. 1,080,000
42 PP2500574196 - Đinh lăng, Bạch quả. 2,640,000
43 PP2500574197 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. 2,624,400
44 PP2500574198 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. 6,750,000
45 PP2500574199 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 1,600,000
46 PP2500574200 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy. 1,950,000
47 PP2500574201 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân 2,700,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2500574155
Giá từng phần lô 191,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cetirizin
Mã phần lô PP2500574156
Giá từng phần lô 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500574157
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500574158
Giá từng phần lô 8,715,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefradin
Mã phần lô PP2500574159
Giá từng phần lô 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2500574160
Giá từng phần lô 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500574161
Giá từng phần lô 796,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500574162
Giá từng phần lô 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574163
Giá từng phần lô 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2500574164
Giá từng phần lô 169,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574165
Giá từng phần lô 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500574166
Giá từng phần lô 24,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500574167
Giá từng phần lô 11,934,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500574168
Giá từng phần lô 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2500574169
Giá từng phần lô 4,737,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500574170
Giá từng phần lô 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2500574171
Giá từng phần lô 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2500574172
Giá từng phần lô 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500574173
Giá từng phần lô 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500574174
Giá từng phần lô 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500574175
Giá từng phần lô 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2500574176
Giá từng phần lô 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500574177
Giá từng phần lô 592,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2500574178
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2500574179
Giá từng phần lô 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2500574180
Giá từng phần lô 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2500574181
Giá từng phần lô 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2500574182
Giá từng phần lô 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2500574183
Giá từng phần lô 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2500574184
Giá từng phần lô 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2500574185
Giá từng phần lô 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2500574186
Giá từng phần lô 548,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2500574187
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500574188
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500574189
Giá từng phần lô 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cao khô Actiso, Cao khô rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm.
Mã phần lô PP2500574190
Giá từng phần lô 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiền thảo, Râu ngô
Mã phần lô PP2500574191
Giá từng phần lô 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Mã phần lô PP2500574192
Giá từng phần lô 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Mã phần lô PP2500574193
Giá từng phần lô 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chè dây.
Mã phần lô PP2500574194
Giá từng phần lô 1,035,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
Mã phần lô PP2500574195
Giá từng phần lô 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng, Bạch quả.
Mã phần lô PP2500574196
Giá từng phần lô 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
Mã phần lô PP2500574197
Giá từng phần lô 2,624,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Mã phần lô PP2500574198
Giá từng phần lô 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Mã phần lô PP2500574199
Giá từng phần lô 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy.
Mã phần lô PP2500574200
Giá từng phần lô 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Mã phần lô PP2500574201
Giá từng phần lô 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->