Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500556752-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm y tế xã Đại Xuyên
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2500316115
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-08 10:00:00 đến ngày 2025-12-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,999,866,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500583286 - Celecoxib 1,365,000
2 PP2500583287 - Diclofenac 288,000
3 PP2500583288 - Meloxicam 2,230,000
4 PP2500583289 - Colchicin 356,000
5 PP2500583290 - Alpha chymotrypsin 1,800,000
6 PP2500583291 - Cinnarizin 1,050,000
7 PP2500583292 - Promethazin hydroclorid 157,500
8 PP2500583293 - Phenobarbital 945,000
9 PP2500583294 - Valproat natri 3,969,000
10 PP2500583295 - Amoxicilin 5,229,000
11 PP2500583296 - Amoxicilin + acid clavulanic 2,250,000
12 PP2500583297 - Cefradin 4,700,000
13 PP2500583298 - Cefuroxim 4,600,000
14 PP2500583299 - Spiramycin + metronidazol 995,000
15 PP2500583300 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin 270,000
16 PP2500583301 - Trimetazidin 1,317,000
17 PP2500583302 - Amlodipin + lisinopril 4,800,000
18 PP2500583303 - Amlodipin + indapamid + perindopril 2,567,100
19 PP2500583304 - Captopril + hydroclorothiazid 1,160,000
20 PP2500583305 - Enalapril + hydrochlorothiazid 13,800,000
21 PP2500583306 - Enalapril + hydrochlorothiazid 14,000,000
22 PP2500583307 - Nifedipin 2,520,000
23 PP2500583308 - Lisinopril 2,840,000
24 PP2500583309 - Perindopril 720,000
25 PP2500583310 - Perindopril + amlodipin 2,086,000
26 PP2500583311 - Perindopril + amlodipin 3,953,400
27 PP2500583312 - Perindopril + indapamid 2,400,000
28 PP2500583313 - Perindopril + indapamid 3,900,000
29 PP2500583314 - Lovastatin 6,900,000
30 PP2500583315 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,740,000
31 PP2500583316 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 10,785,000
32 PP2500583317 - Domperidon 514,000
33 PP2500583318 - Drotaverin clohydrat 1,050,000
34 PP2500583319 - Diosmin + hesperidin 800,000
35 PP2500583320 - Glibenclamid + metformin 4,200,000
36 PP2500583321 - Gliclazid 4,032,000
37 PP2500583322 - Glimepirid + Metformin 7,500,000
38 PP2500583323 - Metformin 4,200,000
39 PP2500583324 - Risdontab 3,622,500
40 PP2500583325 - Haloperidol 126,000
41 PP2500583326 - Levomepromazin 5,796,000
42 PP2500583327 - Ambroxol 1,199,520
43 PP2500583328 - Codein + terpin hydrat 1,854,000
44 PP2500583329 - N-acetylcystein 1,500,000
45 PP2500583330 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 2,880,000
46 PP2500583331 - Vitamin B1 + B6 + B12 5,500,000
47 PP2500583332 - Vitamin B1 + B6 + B12 5,500,000
48 PP2500583333 - Vitamin B6 + magnesi lactat 904,800
49 PP2500583334 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm 1,900,000
50 PP2500583335 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung 13,800,000
51 PP2500583336 - Đảng sâm, Bạch truật, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Cam thảo, Sa nhân, Trần bì, Bạch linh, Mạch nha 499,380
52 PP2500583337 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo 4,050,000
53 PP2500583338 - Đan sâm, Tam thất 300,000
54 PP2500583339 - Đinh lăng, Bạch quả 2,970,000
55 PP2500583340 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương 11,664,000
56 PP2500583341 - Chè dây 3,834,000
57 PP2500583342 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà 497,400
58 PP2500583343 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân 3,600,000
Celecoxib
Mã phần lô PP2500583286
Giá từng phần lô 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2500583287
Giá từng phần lô 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Meloxicam
Mã phần lô PP2500583288
Giá từng phần lô 2,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Colchicin
Mã phần lô PP2500583289
Giá từng phần lô 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500583290
Giá từng phần lô 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500583291
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2500583292
Giá từng phần lô 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500583293
Giá từng phần lô 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Valproat natri
Mã phần lô PP2500583294
Giá từng phần lô 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Amoxicilin
Mã phần lô PP2500583295
Giá từng phần lô 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500583296
Giá từng phần lô 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Cefradin
Mã phần lô PP2500583297
Giá từng phần lô 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500583298
Giá từng phần lô 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2500583299
Giá từng phần lô 995,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
Mã phần lô PP2500583300
Giá từng phần lô 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500583301
Giá từng phần lô 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2500583302
Giá từng phần lô 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2500583303
Giá từng phần lô 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500583304
Giá từng phần lô 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500583305
Giá từng phần lô 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2500583306
Giá từng phần lô 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2500583307
Giá từng phần lô 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Lisinopril
Mã phần lô PP2500583308
Giá từng phần lô 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Perindopril
Mã phần lô PP2500583309
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500583310
Giá từng phần lô 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2500583311
Giá từng phần lô 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500583312
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2500583313
Giá từng phần lô 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Lovastatin
Mã phần lô PP2500583314
Giá từng phần lô 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2500583315
Giá từng phần lô 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2500583316
Giá từng phần lô 10,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Domperidon
Mã phần lô PP2500583317
Giá từng phần lô 514,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2500583318
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2500583319
Giá từng phần lô 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2500583320
Giá từng phần lô 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2500583321
Giá từng phần lô 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2500583322
Giá từng phần lô 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2500583323
Giá từng phần lô 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Risdontab
Mã phần lô PP2500583324
Giá từng phần lô 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Haloperidol
Mã phần lô PP2500583325
Giá từng phần lô 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Levomepromazin
Mã phần lô PP2500583326
Giá từng phần lô 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2500583327
Giá từng phần lô 1,199,520
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500583328
Giá từng phần lô 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2500583329
Giá từng phần lô 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2500583330
Giá từng phần lô 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500583331
Giá từng phần lô 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500583332
Giá từng phần lô 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Vitamin B6 + magnesi lactat
Mã phần lô PP2500583333
Giá từng phần lô 904,800
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Mã phần lô PP2500583334
Giá từng phần lô 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Mã phần lô PP2500583335
Giá từng phần lô 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Đảng sâm, Bạch truật, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Cam thảo, Sa nhân, Trần bì, Bạch linh, Mạch nha
Mã phần lô PP2500583336
Giá từng phần lô 499,380
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Mã phần lô PP2500583337
Giá từng phần lô 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Đan sâm, Tam thất
Mã phần lô PP2500583338
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Đinh lăng, Bạch quả
Mã phần lô PP2500583339
Giá từng phần lô 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Mã phần lô PP2500583340
Giá từng phần lô 11,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Chè dây
Mã phần lô PP2500583341
Giá từng phần lô 3,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Mã phần lô PP2500583342
Giá từng phần lô 497,400
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Mã phần lô PP2500583343
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 356 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->