Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500556752-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trạm y tế xã Đại Xuyên |
| Tên gói thầu | Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500316115 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-08 10:00:00 đến ngày 2025-12-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,999,866,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500583286 - Celecoxib | 1,365,000 |
| 2 | PP2500583287 - Diclofenac | 288,000 |
| 3 | PP2500583288 - Meloxicam | 2,230,000 |
| 4 | PP2500583289 - Colchicin | 356,000 |
| 5 | PP2500583290 - Alpha chymotrypsin | 1,800,000 |
| 6 | PP2500583291 - Cinnarizin | 1,050,000 |
| 7 | PP2500583292 - Promethazin hydroclorid | 157,500 |
| 8 | PP2500583293 - Phenobarbital | 945,000 |
| 9 | PP2500583294 - Valproat natri | 3,969,000 |
| 10 | PP2500583295 - Amoxicilin | 5,229,000 |
| 11 | PP2500583296 - Amoxicilin + acid clavulanic | 2,250,000 |
| 12 | PP2500583297 - Cefradin | 4,700,000 |
| 13 | PP2500583298 - Cefuroxim | 4,600,000 |
| 14 | PP2500583299 - Spiramycin + metronidazol | 995,000 |
| 15 | PP2500583300 - Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 270,000 |
| 16 | PP2500583301 - Trimetazidin | 1,317,000 |
| 17 | PP2500583302 - Amlodipin + lisinopril | 4,800,000 |
| 18 | PP2500583303 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 2,567,100 |
| 19 | PP2500583304 - Captopril + hydroclorothiazid | 1,160,000 |
| 20 | PP2500583305 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 13,800,000 |
| 21 | PP2500583306 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 14,000,000 |
| 22 | PP2500583307 - Nifedipin | 2,520,000 |
| 23 | PP2500583308 - Lisinopril | 2,840,000 |
| 24 | PP2500583309 - Perindopril | 720,000 |
| 25 | PP2500583310 - Perindopril + amlodipin | 2,086,000 |
| 26 | PP2500583311 - Perindopril + amlodipin | 3,953,400 |
| 27 | PP2500583312 - Perindopril + indapamid | 2,400,000 |
| 28 | PP2500583313 - Perindopril + indapamid | 3,900,000 |
| 29 | PP2500583314 - Lovastatin | 6,900,000 |
| 30 | PP2500583315 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 1,740,000 |
| 31 | PP2500583316 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 10,785,000 |
| 32 | PP2500583317 - Domperidon | 514,000 |
| 33 | PP2500583318 - Drotaverin clohydrat | 1,050,000 |
| 34 | PP2500583319 - Diosmin + hesperidin | 800,000 |
| 35 | PP2500583320 - Glibenclamid + metformin | 4,200,000 |
| 36 | PP2500583321 - Gliclazid | 4,032,000 |
| 37 | PP2500583322 - Glimepirid + Metformin | 7,500,000 |
| 38 | PP2500583323 - Metformin | 4,200,000 |
| 39 | PP2500583324 - Risdontab | 3,622,500 |
| 40 | PP2500583325 - Haloperidol | 126,000 |
| 41 | PP2500583326 - Levomepromazin | 5,796,000 |
| 42 | PP2500583327 - Ambroxol | 1,199,520 |
| 43 | PP2500583328 - Codein + terpin hydrat | 1,854,000 |
| 44 | PP2500583329 - N-acetylcystein | 1,500,000 |
| 45 | PP2500583330 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2,880,000 |
| 46 | PP2500583331 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 5,500,000 |
| 47 | PP2500583332 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 5,500,000 |
| 48 | PP2500583333 - Vitamin B6 + magnesi lactat | 904,800 |
| 49 | PP2500583334 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 1,900,000 |
| 50 | PP2500583335 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 13,800,000 |
| 51 | PP2500583336 - Đảng sâm, Bạch truật, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Cam thảo, Sa nhân, Trần bì, Bạch linh, Mạch nha | 499,380 |
| 52 | PP2500583337 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4,050,000 |
| 53 | PP2500583338 - Đan sâm, Tam thất | 300,000 |
| 54 | PP2500583339 - Đinh lăng, Bạch quả | 2,970,000 |
| 55 | PP2500583340 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 11,664,000 |
| 56 | PP2500583341 - Chè dây | 3,834,000 |
| 57 | PP2500583342 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 497,400 |
| 58 | PP2500583343 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 3,600,000 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2500583286 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500583287 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2500583288 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2500583289 |
| Giá từng phần lô | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500583290 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2500583291 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500583292 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500583293 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500583294 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2500583295 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500583296 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2500583297 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500583298 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500583299 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500583300 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500583301 |
| Giá từng phần lô | 1,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500583302 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500583303 |
| Giá từng phần lô | 2,567,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500583304 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500583305 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500583306 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2500583307 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2500583308 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2500583309 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500583310 |
| Giá từng phần lô | 2,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500583311 |
| Giá từng phần lô | 3,953,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500583312 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500583313 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500583314 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2500583315 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2500583316 |
| Giá từng phần lô | 10,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2500583317 |
| Giá từng phần lô | 514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500583318 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500583319 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500583320 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2500583321 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Glimepirid + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500583322 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500583323 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Risdontab |
|
| Mã phần lô | PP2500583324 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2500583325 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2500583326 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2500583327 |
| Giá từng phần lô | 1,199,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500583328 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2500583329 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500583330 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500583331 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500583332 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500583333 |
| Giá từng phần lô | 904,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm |
|
| Mã phần lô | PP2500583334 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500583335 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Đảng sâm, Bạch truật, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Cam thảo, Sa nhân, Trần bì, Bạch linh, Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2500583336 |
| Giá từng phần lô | 499,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500583337 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Đan sâm, Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2500583338 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2500583339 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương |
|
| Mã phần lô | PP2500583340 |
| Giá từng phần lô | 11,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2500583341 |
| Giá từng phần lô | 3,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2500583342 |
| Giá từng phần lô | 497,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2500583343 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 356 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi