Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300037844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2023 17:47:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Nam Hà |
| Tên gói thầu | Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300021302 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Nam |
| Giá gói thầu | 1,222,806,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.228.065 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300058126 - Acyclovir 5g STD | 480,000 | 4,800 |
| 2 | PP2300058127 - Adrenalin 1mg/1ml | 141,000 | 1,410 |
| 3 | PP2300058128 - Alpha chymotrypsin | 10,500,000 | 105,000 |
| 4 | PP2300058129 - Alphachymotrypsin choaymicroka | 43,000,000 | 430,000 |
| 5 | PP2300058130 - Alverin40mg | 11,380,000 | 113,800 |
| 6 | PP2300058131 - Amlodipin | 11,900,000 | 119,000 |
| 7 | PP2300058132 - AntibioTropical Granule | 51,450,000 | 514,500 |
| 8 | PP2300058133 - Atropine-BFS | 225,000 | 2,250 |
| 9 | PP2300058134 - Berberin 100mg | 18,000,000 | 180,000 |
| 10 | PP2300058135 - Boganicforte | 39,900,000 | 399,000 |
| 11 | PP2300058136 - Cefadroxil | 80,000,000 | 800,000 |
| 12 | PP2300058137 - Cefotaxime 1g | 30,000,000 | 300,000 |
| 13 | PP2300058138 - Cefpodoxime 100mg | 25,200,000 | 252,000 |
| 14 | PP2300058139 - Cephradine | 39,600,000 | 396,000 |
| 15 | PP2300058140 - Cimetidin 200mg | 21,460,000 | 214,600 |
| 16 | PP2300058141 - Clopheniramin | 15,000,000 | 150,000 |
| 17 | PP2300058142 - Cotrimstada | 22,500,000 | 225,000 |
| 18 | PP2300058143 - Cồn 90 dộ | 1,350,000 | 13,500 |
| 19 | PP2300058144 - Cồn BSI | 6,690,000 | 66,900 |
| 20 | PP2300058145 - DEP | 13,650,000 | 136,500 |
| 21 | PP2300058146 - Diclofenac VP | 600,000 | 6,000 |
| 22 | PP2300058147 - Dimedrol | 1,544,400 | 15,444 |
| 23 | PP2300058148 - Doncefinj. | 8,040,000 | 80,400 |
| 24 | PP2300058149 - Flagyl | 38,500,000 | 385,000 |
| 25 | PP2300058150 - Furosemide Salf | 460,000 | 4,600 |
| 26 | PP2300058151 - Gastropulgite | 2,137,100 | 21,371 |
| 27 | PP2300058152 - Gentri sone | 3,625,000 | 36,250 |
| 28 | PP2300058153 - Glucoza | 1,560,000 | 15,600 |
| 29 | PP2300058154 - Hagimox | 136,300,000 | 1,363,000 |
| 30 | PP2300058155 - Hoạt huyết dưỡng não | 19,600,000 | 196,000 |
| 31 | PP2300058156 - Kali clorid-BFS | 157,000 | 1,570 |
| 32 | PP2300058157 - Loperamid 2mg | 9,240,000 | 92,400 |
| 33 | PP2300058158 - Medlon16 | 31,434,000 | 314,340 |
| 34 | PP2300058159 - Natriclorid | 1,150,000 | 11,500 |
| 35 | PP2300058160 - Natriclorid 0,9% 10ml | 7,980,000 | 79,800 |
| 36 | PP2300058161 - No-spa 40mg | 16,800,000 | 168,000 |
| 37 | PP2300058162 - Novocain | 246,000 | 2,460 |
| 38 | PP2300058163 - Nước cất ống nhựa | 7,730,000 | 77,300 |
| 39 | PP2300058164 - Oresol | 8,400,000 | 84,000 |
| 40 | PP2300058165 - Oxy già 3% 100ML | 200,000 | 2,000 |
| 41 | PP2300058166 - Papaverin 2% | 1,375,000 | 13,750 |
| 42 | PP2300058167 - Paracetamol (acetaminophen) | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 43 | PP2300058168 - Piracetam | 14,250,000 | 142,500 |
| 44 | PP2300058169 - PVP-Iodine 10% | 1,015,000 | 10,150 |
| 45 | PP2300058170 - Ringerlactate | 1,250,000 | 12,500 |
| 46 | PP2300058171 - Rotunda 30mg | 27,300,000 | 273,000 |
| 47 | PP2300058172 - Smecta | 720,000 | 7,200 |
| 48 | PP2300058173 - Solu Medrol | 7,350,000 | 73,500 |
| 49 | PP2300058174 - Sorbitol | 1,725,000 | 17,250 |
| 50 | PP2300058175 - Tiffy | 80,500,000 | 805,000 |
| 51 | PP2300058176 - Tobrex | 4,000,000 | 40,000 |
| 52 | PP2300058177 - Thuốc Ho bổphế | 11,700,000 | 117,000 |
| 53 | PP2300058178 - Tranexamic acid | 11,520,000 | 115,200 |
| 54 | PP2300058179 - Transamin | 4,704,000 | 47,040 |
| 55 | PP2300058180 - Vitamin3B | 7,200,000 | 72,000 |
| 56 | PP2300058181 - Vitamin3B | 59,800,000 | 598,000 |
| 57 | PP2300058182 - VitaminB1 | 800,000 | 8,000 |
| 58 | PP2300058183 - VitaminB1 100mg | 31,500,000 | 315,000 |
| 59 | PP2300058184 - VitaminB1 50mg | 400,000 | 4,000 |
| 60 | PP2300058185 - VitaminB12 1mg/ml | 800,000 | 8,000 |
| 61 | PP2300058186 - VitaminB6 | 670,000 | 6,700 |
| 62 | PP2300058187 - VitaminC 0,5g | 16,200,000 | 162,000 |
| 63 | PP2300058188 - VitaminK | 168,000 | 1,680 |
| 64 | PP2300058189 - Vitaplex Injection | 900,000 | 9,000 |
| 65 | PP2300058190 - Yumagel | 3,150,000 | 31,500 |
| 66 | PP2300058191 - Zidocin | 3,680,000 | 36,800 |
Acyclovir 5g STD |
|
| Mã phần lô | PP2300058126 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin 1mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058127 |
| Giá từng phần lô | 141,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300058128 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alphachymotrypsin choaymicroka |
|
| Mã phần lô | PP2300058129 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058130 |
| Giá từng phần lô | 11,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300058131 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
AntibioTropical Granule |
|
| Mã phần lô | PP2300058132 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropine-BFS |
|
| Mã phần lô | PP2300058133 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058134 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Boganicforte |
|
| Mã phần lô | PP2300058135 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300058136 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxime 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300058137 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxime 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058138 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephradine |
|
| Mã phần lô | PP2300058139 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058140 |
| Giá từng phần lô | 21,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300058141 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cotrimstada |
|
| Mã phần lô | PP2300058142 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 90 dộ |
|
| Mã phần lô | PP2300058143 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn BSI |
|
| Mã phần lô | PP2300058144 |
| Giá từng phần lô | 6,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2300058145 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac VP |
|
| Mã phần lô | PP2300058146 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dimedrol |
|
| Mã phần lô | PP2300058147 |
| Giá từng phần lô | 1,544,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doncefinj. |
|
| Mã phần lô | PP2300058148 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flagyl |
|
| Mã phần lô | PP2300058149 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemide Salf |
|
| Mã phần lô | PP2300058150 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gastropulgite |
|
| Mã phần lô | PP2300058151 |
| Giá từng phần lô | 2,137,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentri sone |
|
| Mã phần lô | PP2300058152 |
| Giá từng phần lô | 3,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucoza |
|
| Mã phần lô | PP2300058153 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hagimox |
|
| Mã phần lô | PP2300058154 |
| Giá từng phần lô | 136,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt huyết dưỡng não |
|
| Mã phần lô | PP2300058155 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid-BFS |
|
| Mã phần lô | PP2300058156 |
| Giá từng phần lô | 157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058157 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medlon16 |
|
| Mã phần lô | PP2300058158 |
| Giá từng phần lô | 31,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300058159 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid 0,9% 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058160 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
No-spa 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058161 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Novocain |
|
| Mã phần lô | PP2300058162 |
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất ống nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300058163 |
| Giá từng phần lô | 7,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2300058164 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxy già 3% 100ML |
|
| Mã phần lô | PP2300058165 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300058166 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300058167 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300058168 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PVP-Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300058169 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringerlactate |
|
| Mã phần lô | PP2300058170 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotunda 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058171 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Smecta |
|
| Mã phần lô | PP2300058172 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solu Medrol |
|
| Mã phần lô | PP2300058173 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300058174 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiffy |
|
| Mã phần lô | PP2300058175 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobrex |
|
| Mã phần lô | PP2300058176 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thuốc Ho bổphế |
|
| Mã phần lô | PP2300058177 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300058178 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Transamin |
|
| Mã phần lô | PP2300058179 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin3B |
|
| Mã phần lô | PP2300058180 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin3B |
|
| Mã phần lô | PP2300058181 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300058182 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058183 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300058184 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 1mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300058185 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300058186 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300058187 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminK |
|
| Mã phần lô | PP2300058188 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitaplex Injection |
|
| Mã phần lô | PP2300058189 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yumagel |
|
| Mã phần lô | PP2300058190 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zidocin |
|
| Mã phần lô | PP2300058191 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi