Gói thầu: Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300037844-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2023 17:47:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Nam Hà
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300021302
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 1,222,806,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.228.065 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300058126 - Acyclovir 5g STD 480,000 4,800
2 PP2300058127 - Adrenalin 1mg/1ml 141,000 1,410
3 PP2300058128 - Alpha chymotrypsin 10,500,000 105,000
4 PP2300058129 - Alphachymotrypsin choaymicroka 43,000,000 430,000
5 PP2300058130 - Alverin40mg 11,380,000 113,800
6 PP2300058131 - Amlodipin 11,900,000 119,000
7 PP2300058132 - AntibioTropical Granule 51,450,000 514,500
8 PP2300058133 - Atropine-BFS 225,000 2,250
9 PP2300058134 - Berberin 100mg 18,000,000 180,000
10 PP2300058135 - Boganicforte 39,900,000 399,000
11 PP2300058136 - Cefadroxil 80,000,000 800,000
12 PP2300058137 - Cefotaxime 1g 30,000,000 300,000
13 PP2300058138 - Cefpodoxime 100mg 25,200,000 252,000
14 PP2300058139 - Cephradine 39,600,000 396,000
15 PP2300058140 - Cimetidin 200mg 21,460,000 214,600
16 PP2300058141 - Clopheniramin 15,000,000 150,000
17 PP2300058142 - Cotrimstada 22,500,000 225,000
18 PP2300058143 - Cồn 90 dộ 1,350,000 13,500
19 PP2300058144 - Cồn BSI 6,690,000 66,900
20 PP2300058145 - DEP 13,650,000 136,500
21 PP2300058146 - Diclofenac VP 600,000 6,000
22 PP2300058147 - Dimedrol 1,544,400 15,444
23 PP2300058148 - Doncefinj. 8,040,000 80,400
24 PP2300058149 - Flagyl 38,500,000 385,000
25 PP2300058150 - Furosemide Salf 460,000 4,600
26 PP2300058151 - Gastropulgite 2,137,100 21,371
27 PP2300058152 - Gentri sone 3,625,000 36,250
28 PP2300058153 - Glucoza 1,560,000 15,600
29 PP2300058154 - Hagimox 136,300,000 1,363,000
30 PP2300058155 - Hoạt huyết dưỡng não 19,600,000 196,000
31 PP2300058156 - Kali clorid-BFS 157,000 1,570
32 PP2300058157 - Loperamid 2mg 9,240,000 92,400
33 PP2300058158 - Medlon16 31,434,000 314,340
34 PP2300058159 - Natriclorid 1,150,000 11,500
35 PP2300058160 - Natriclorid 0,9% 10ml 7,980,000 79,800
36 PP2300058161 - No-spa 40mg 16,800,000 168,000
37 PP2300058162 - Novocain 246,000 2,460
38 PP2300058163 - Nước cất ống nhựa 7,730,000 77,300
39 PP2300058164 - Oresol 8,400,000 84,000
40 PP2300058165 - Oxy già 3% 100ML 200,000 2,000
41 PP2300058166 - Papaverin 2% 1,375,000 13,750
42 PP2300058167 - Paracetamol (acetaminophen) 192,000,000 1,920,000
43 PP2300058168 - Piracetam 14,250,000 142,500
44 PP2300058169 - PVP-Iodine 10% 1,015,000 10,150
45 PP2300058170 - Ringerlactate 1,250,000 12,500
46 PP2300058171 - Rotunda 30mg 27,300,000 273,000
47 PP2300058172 - Smecta 720,000 7,200
48 PP2300058173 - Solu Medrol 7,350,000 73,500
49 PP2300058174 - Sorbitol 1,725,000 17,250
50 PP2300058175 - Tiffy 80,500,000 805,000
51 PP2300058176 - Tobrex 4,000,000 40,000
52 PP2300058177 - Thuốc Ho bổphế 11,700,000 117,000
53 PP2300058178 - Tranexamic acid 11,520,000 115,200
54 PP2300058179 - Transamin 4,704,000 47,040
55 PP2300058180 - Vitamin3B 7,200,000 72,000
56 PP2300058181 - Vitamin3B 59,800,000 598,000
57 PP2300058182 - VitaminB1 800,000 8,000
58 PP2300058183 - VitaminB1 100mg 31,500,000 315,000
59 PP2300058184 - VitaminB1 50mg 400,000 4,000
60 PP2300058185 - VitaminB12 1mg/ml 800,000 8,000
61 PP2300058186 - VitaminB6 670,000 6,700
62 PP2300058187 - VitaminC 0,5g 16,200,000 162,000
63 PP2300058188 - VitaminK 168,000 1,680
64 PP2300058189 - Vitaplex Injection 900,000 9,000
65 PP2300058190 - Yumagel 3,150,000 31,500
66 PP2300058191 - Zidocin 3,680,000 36,800
Acyclovir 5g STD
Mã phần lô PP2300058126
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adrenalin 1mg/1ml
Mã phần lô PP2300058127
Giá từng phần lô 141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300058128
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alphachymotrypsin choaymicroka
Mã phần lô PP2300058129
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin40mg
Mã phần lô PP2300058130
Giá từng phần lô 11,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300058131
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
AntibioTropical Granule
Mã phần lô PP2300058132
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropine-BFS
Mã phần lô PP2300058133
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin 100mg
Mã phần lô PP2300058134
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Boganicforte
Mã phần lô PP2300058135
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300058136
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxime 1g
Mã phần lô PP2300058137
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxime 100mg
Mã phần lô PP2300058138
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephradine
Mã phần lô PP2300058139
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cimetidin 200mg
Mã phần lô PP2300058140
Giá từng phần lô 21,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopheniramin
Mã phần lô PP2300058141
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cotrimstada
Mã phần lô PP2300058142
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 90 dộ
Mã phần lô PP2300058143
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn BSI
Mã phần lô PP2300058144
Giá từng phần lô 6,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DEP
Mã phần lô PP2300058145
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac VP
Mã phần lô PP2300058146
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dimedrol
Mã phần lô PP2300058147
Giá từng phần lô 1,544,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doncefinj.
Mã phần lô PP2300058148
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flagyl
Mã phần lô PP2300058149
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemide Salf
Mã phần lô PP2300058150
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gastropulgite
Mã phần lô PP2300058151
Giá từng phần lô 2,137,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentri sone
Mã phần lô PP2300058152
Giá từng phần lô 3,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucoza
Mã phần lô PP2300058153
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hagimox
Mã phần lô PP2300058154
Giá từng phần lô 136,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoạt huyết dưỡng não
Mã phần lô PP2300058155
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid-BFS
Mã phần lô PP2300058156
Giá từng phần lô 157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid 2mg
Mã phần lô PP2300058157
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medlon16
Mã phần lô PP2300058158
Giá từng phần lô 31,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300058159
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid 0,9% 10ml
Mã phần lô PP2300058160
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
No-spa 40mg
Mã phần lô PP2300058161
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Novocain
Mã phần lô PP2300058162
Giá từng phần lô 246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất ống nhựa
Mã phần lô PP2300058163
Giá từng phần lô 7,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oresol
Mã phần lô PP2300058164
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxy già 3% 100ML
Mã phần lô PP2300058165
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin 2%
Mã phần lô PP2300058166
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300058167
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300058168
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PVP-Iodine 10%
Mã phần lô PP2300058169
Giá từng phần lô 1,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringerlactate
Mã phần lô PP2300058170
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotunda 30mg
Mã phần lô PP2300058171
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Smecta
Mã phần lô PP2300058172
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solu Medrol
Mã phần lô PP2300058173
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300058174
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiffy
Mã phần lô PP2300058175
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobrex
Mã phần lô PP2300058176
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thuốc Ho bổphế
Mã phần lô PP2300058177
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300058178
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Transamin
Mã phần lô PP2300058179
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin3B
Mã phần lô PP2300058180
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin3B
Mã phần lô PP2300058181
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300058182
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 100mg
Mã phần lô PP2300058183
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 50mg
Mã phần lô PP2300058184
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 1mg/ml
Mã phần lô PP2300058185
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300058186
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC 0,5g
Mã phần lô PP2300058187
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminK
Mã phần lô PP2300058188
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitaplex Injection
Mã phần lô PP2300058189
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yumagel
Mã phần lô PP2300058190
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zidocin
Mã phần lô PP2300058191
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->