Gói thầu: Mua thuốc phục vụ KCB BGYT tại Bệnh xá Lữ đoàn 101
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300129177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/06/2023 06:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | LỮ ĐOÀN 101 |
| Tên gói thầu | Mua thuốc phục vụ KCB BGYT tại Bệnh xá Lữ đoàn 101 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300093221 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | KCB BHYT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 698,529,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.477.936,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300205011 - T062023M01 | 4,250,000 | 63,750 |
| 2 | PP2300205012 - T062023M02 | 2,050,000 | 30,750 |
| 3 | PP2300205013 - T062023M03 | 724,000 | 10,860 |
| 4 | PP2300205014 - T062023M04 | 11,550,000 | 173,250 |
| 5 | PP2300205015 - T062023M05 | 5,200,000 | 78,000 |
| 6 | PP2300205016 - T062023M06 | 92,500,000 | 1,387,500 |
| 7 | PP2300205017 - T062023M07 | 9,450,000 | 141,750 |
| 8 | PP2300205018 - T062023M08 | 71,400,000 | 1,071,000 |
| 9 | PP2300205019 - T062023M09 | 7,233,000 | 108,495 |
| 10 | PP2300205020 - T062023M10 | 4,500,000 | 67,500 |
| 11 | PP2300205021 - T062023M11 | 4,000,000 | 60,000 |
| 12 | PP2300205022 - T062023M12 | 750,000 | 11,250 |
| 13 | PP2300205023 - T062023M13 | 12,000,000 | 180,000 |
| 14 | PP2300205024 - T062023M14 | 10,124,000 | 151,860 |
| 15 | PP2300205025 - T062023M15 | 40,670,000 | 610,050 |
| 16 | PP2300205026 - T062023M16 | 34,854,000 | 522,810 |
| 17 | PP2300205027 - T062023M17 | 14,400,000 | 216,000 |
| 18 | PP2300205028 - T062023M18 | 11,040,000 | 165,600 |
| 19 | PP2300205029 - T062023M19 | 31,430,000 | 471,450 |
| 20 | PP2300205030 - T062023M20 | 9,664,000 | 144,960 |
| 21 | PP2300205031 - T062023M21 | 8,175,000 | 122,625 |
| 22 | PP2300205032 - T062023M22 | 34,160,000 | 512,400 |
| 23 | PP2300205033 - T062023M23 | 975,000 | 14,625 |
| 24 | PP2300205034 - T062023M24 | 5,400,000 | 81,000 |
| 25 | PP2300205035 - T062023M25 | 16,100,000 | 241,500 |
| 26 | PP2300205036 - T062023M26 | 286,000 | 4,290 |
| 27 | PP2300205037 - T062023M27 | 4,200,000 | 63,000 |
| 28 | PP2300205038 - T062023M28 | 8,800,000 | 132,000 |
| 29 | PP2300205039 - T062023M29 | 21,840,000 | 327,600 |
| 30 | PP2300205040 - T062023M30 | 462,000 | 6,930 |
| 31 | PP2300205041 - T062023M31 | 975,000 | 14,625 |
| 32 | PP2300205042 - T062023M32 | 1,200,000 | 18,000 |
| 33 | PP2300205043 - T062023M33 | 8,000,000 | 120,000 |
| 34 | PP2300205044 - T062023M34 | 65,000 | 975 |
| 35 | PP2300205045 - T062023M35 | 7,000,000 | 105,000 |
| 36 | PP2300205046 - T062023M36 | 1,155,000 | 17,325 |
| 37 | PP2300205047 - T062023M37 | 13,500,000 | 202,500 |
| 38 | PP2300205048 - T062023M38 | 4,500,000 | 67,500 |
| 39 | PP2300205049 - T062023M39 | 9,600,000 | 144,000 |
| 40 | PP2300205050 - T062023M40 | 24,000,000 | 360,000 |
| 41 | PP2300205051 - T062023M41 | 53,730,000 | 805,950 |
| 42 | PP2300205052 - T062023M42 | 10,725,000 | 160,875 |
| 43 | PP2300205053 - T062023M43 | 1,218,000 | 18,270 |
| 44 | PP2300205054 - T062023M44 | 5,152,000 | 77,280 |
| 45 | PP2300205055 - T062023M45 | 4,481,500 | 67,222 |
| 46 | PP2300205056 - T062023M46 | 558,600 | 8,379 |
| 47 | PP2300205057 - T062023M47 | 390,000 | 5,850 |
| 48 | PP2300205058 - T062023M48 | 6,000,000 | 90,000 |
| 49 | PP2300205059 - T062023M49 | 15,600,000 | 234,000 |
| 50 | PP2300205060 - T062023M50 | 15,750,000 | 236,250 |
| 51 | PP2300205061 - T062023M51 | 19,500,000 | 292,500 |
| 52 | PP2300205062 - T062023M52 | 1,092,000 | 16,380 |
| 53 | PP2300205063 - T062023M53 | 400,000 | 6,000 |
| 54 | PP2300205064 - T062023M54 | 15,750,000 | 236,250 |
T062023M01 |
|
| Mã phần lô | PP2300205011 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M02 |
|
| Mã phần lô | PP2300205012 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M03 |
|
| Mã phần lô | PP2300205013 |
| Giá từng phần lô | 724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M04 |
|
| Mã phần lô | PP2300205014 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M05 |
|
| Mã phần lô | PP2300205015 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M06 |
|
| Mã phần lô | PP2300205016 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M07 |
|
| Mã phần lô | PP2300205017 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M08 |
|
| Mã phần lô | PP2300205018 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M09 |
|
| Mã phần lô | PP2300205019 |
| Giá từng phần lô | 7,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M10 |
|
| Mã phần lô | PP2300205020 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M11 |
|
| Mã phần lô | PP2300205021 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M12 |
|
| Mã phần lô | PP2300205022 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M13 |
|
| Mã phần lô | PP2300205023 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M14 |
|
| Mã phần lô | PP2300205024 |
| Giá từng phần lô | 10,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M15 |
|
| Mã phần lô | PP2300205025 |
| Giá từng phần lô | 40,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M16 |
|
| Mã phần lô | PP2300205026 |
| Giá từng phần lô | 34,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M17 |
|
| Mã phần lô | PP2300205027 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M18 |
|
| Mã phần lô | PP2300205028 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M19 |
|
| Mã phần lô | PP2300205029 |
| Giá từng phần lô | 31,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M20 |
|
| Mã phần lô | PP2300205030 |
| Giá từng phần lô | 9,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M21 |
|
| Mã phần lô | PP2300205031 |
| Giá từng phần lô | 8,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M22 |
|
| Mã phần lô | PP2300205032 |
| Giá từng phần lô | 34,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M23 |
|
| Mã phần lô | PP2300205033 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M24 |
|
| Mã phần lô | PP2300205034 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M25 |
|
| Mã phần lô | PP2300205035 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M26 |
|
| Mã phần lô | PP2300205036 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M27 |
|
| Mã phần lô | PP2300205037 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M28 |
|
| Mã phần lô | PP2300205038 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M29 |
|
| Mã phần lô | PP2300205039 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M30 |
|
| Mã phần lô | PP2300205040 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M31 |
|
| Mã phần lô | PP2300205041 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M32 |
|
| Mã phần lô | PP2300205042 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M33 |
|
| Mã phần lô | PP2300205043 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M34 |
|
| Mã phần lô | PP2300205044 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M35 |
|
| Mã phần lô | PP2300205045 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M36 |
|
| Mã phần lô | PP2300205046 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M37 |
|
| Mã phần lô | PP2300205047 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M38 |
|
| Mã phần lô | PP2300205048 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M39 |
|
| Mã phần lô | PP2300205049 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M40 |
|
| Mã phần lô | PP2300205050 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M41 |
|
| Mã phần lô | PP2300205051 |
| Giá từng phần lô | 53,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M42 |
|
| Mã phần lô | PP2300205052 |
| Giá từng phần lô | 10,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M43 |
|
| Mã phần lô | PP2300205053 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M44 |
|
| Mã phần lô | PP2300205054 |
| Giá từng phần lô | 5,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M45 |
|
| Mã phần lô | PP2300205055 |
| Giá từng phần lô | 4,481,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M46 |
|
| Mã phần lô | PP2300205056 |
| Giá từng phần lô | 558,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M47 |
|
| Mã phần lô | PP2300205057 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M48 |
|
| Mã phần lô | PP2300205058 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M49 |
|
| Mã phần lô | PP2300205059 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M50 |
|
| Mã phần lô | PP2300205060 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M51 |
|
| Mã phần lô | PP2300205061 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M52 |
|
| Mã phần lô | PP2300205062 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M53 |
|
| Mã phần lô | PP2300205063 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
T062023M54 |
|
| Mã phần lô | PP2300205064 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi