Gói thầu: Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh năm 2023 của Trung tâm Mắt- Nội tiết.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300014276-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mắt Nội tiết tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ khám, chữa bệnh năm 2023 của Trung tâm Mắt- Nội tiết.
Số hiệu KHLCNT PL2300003062
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 1,816,728,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.167.288 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300006134 - Nepafenac 45,899,700 458,997
2 PP2300006135 - Pemirolast kali 23,028,000 230,280
3 PP2300006136 - Fluorometholon 75,180,000 751,800
4 PP2300006137 - Tobramycin 15,999,600 159,996
5 PP2300006138 - Tobramycin + dexamethason 141,900,000 1,419,000
6 PP2300006139 - Tobramycin + dexamethason 10,460,000 104,600
7 PP2300006140 - Brinzolamid 17,505,000 175,050
8 PP2300006141 - Pirenoxin 30,294,000 302,940
9 PP2300006142 - Natri hyaluronat 497,264,000 4,972,640
10 PP2300006143 - Natri hyaluronat 126,000,000 1,260,000
11 PP2300006144 - Bisoprolol 21,450,000 214,500
12 PP2300006145 - Gliclazid 142,695,000 1,426,950
13 PP2300006146 - Gliclazid 41,475,000 414,750
14 PP2300006147 - Glibenclamid + metformin 42,417,000 424,170
15 PP2300006148 - Metformin 36,770,000 367,700
16 PP2300006149 - Metformin 86,050,000 860,500
17 PP2300006150 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 55,200,000 552,000
18 PP2300006151 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 273,420,000 2,734,200
19 PP2300006152 - Trimetazidin 9,467,500 94,675
20 PP2300006153 - Ofloxacin 111,744,000 1,117,440
21 PP2300006154 - Cefuroxim 12,510,000 125,100
Nepafenac
Mã phần lô PP2300006134
Giá từng phần lô 45,899,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300006135
Giá từng phần lô 23,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300006136
Giá từng phần lô 75,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300006137
Giá từng phần lô 15,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300006138
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300006139
Giá từng phần lô 10,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300006140
Giá từng phần lô 17,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300006141
Giá từng phần lô 30,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300006142
Giá từng phần lô 497,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300006143
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300006144
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300006145
Giá từng phần lô 142,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gliclazid
Mã phần lô PP2300006146
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300006147
Giá từng phần lô 42,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300006148
Giá từng phần lô 36,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metformin
Mã phần lô PP2300006149
Giá từng phần lô 86,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300006150
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300006151
Giá từng phần lô 273,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300006152
Giá từng phần lô 9,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300006153
Giá từng phần lô 111,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300006154
Giá từng phần lô 12,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->