Gói thầu: Mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500116694-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT 21
Chủ đầu tư CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA CHẤT 21
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc phục vụ khám chữa bệnh năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500062465
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 2,720,231,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500159106 - 135,600,000 188.333.333,3 94.920.000 1,356,000
2 PP2500159107 - 69,180,000 96.083.333,33 48.426.000 691,800
3 PP2500159108 - 8,000,000 11.111.111,11 5.600.000 80,000
4 PP2500159109 - 90,000 125.000 63.000 900
5 PP2500159110 - 1,245,000 1.729.166,667 871.500 12,450
6 PP2500159111 - 504,000 700.000 352.800 5,040
7 PP2500159112 - 11,000,000 15.277.777,78 7.700.000 110,000
8 PP2500159113 - 11,400,000 15.833.333,33 7.980.000 114,000
9 PP2500159114 - 15,800,000 21.944.444,44 11.060.000 158,000
10 PP2500159115 - 101,000,000 140.277.777,8 70.700.000 1,010,000
11 PP2500159116 - 95,400,000 132.500.000 66.780.000 954,000
12 PP2500159117 - 39,000,000 54.166.666,67 27.300.000 390,000
13 PP2500159118 - 23,940,000 33.250.000 16.758.000 239,400
14 PP2500159119 - 100,000 138.888,8889 70.000 1,000
15 PP2500159120 - 41,650,000 57.847.222,22 29.155.000 416,500
16 PP2500159121 - 14,050,000 19.513.888,89 9.835.000 140,500
17 PP2500159122 - 7,000,000 9.722.222,222 4.900.000 70,000
18 PP2500159123 - 358,400 497.777,7778 250.880 3,584
19 PP2500159124 - 174,000,000 241.666.666,7 121.800.000 1,740,000
20 PP2500159125 - 260,000,000 361.111.111,1 182.000.000 2,600,000
21 PP2500159126 - 95,200,000 132.222.222,2 66.640.000 952,000
22 PP2500159127 - 75,000,000 104.166.666,7 52.500.000 750,000
23 PP2500159128 - 45,000,000 62.500.000 31.500.000 450,000
24 PP2500159129 - 6,000,000 8.333.333,33 4.200.000 60,000
25 PP2500159130 - 1,080,000 1.500.000 756.000 10,800
26 PP2500159131 - 30,000,000 41.666.666,67 21.000.000 300,000
27 PP2500159132 - 72,000 100.000 50.400 720
28 PP2500159133 - 2,000,000 2.777.777,778 1.400.000 20,000
29 PP2500159134 - 1,260,000 1.750.000 882.000 12,600
30 PP2500159135 - 900,000 1.250.000 630.000 9,000
31 PP2500159136 - 378,000 525.000 264.600 3,780
32 PP2500159137 - 2,131,500 2.960.416,667 1.492.050 21,315
33 PP2500159138 - 530,600 736.944,4444 371.420 5,306
34 PP2500159139 - 11,400,000 15.833.333,33 7.980.000 114,000
35 PP2500159140 - 88,000 122.222,2222 61.600 880
36 PP2500159141 - 280,000 388.888,88 196.000 2,800
37 PP2500159142 - 63,000,000 87.500.000 44.100.000 630,000
38 PP2500159143 - 22,800,000 31.666.666,67 15.960.000 228,000
39 PP2500159144 - 9,800,000 13.611.111,11 6.860.000 98,000
40 PP2500159145 - 989,400 1.374.166,667 692.580 9,894
41 PP2500159146 - 8,056,000 11.188.888,89 5.639.200 80,560
42 PP2500159147 - 202,500 281.250 141.750 2,025
43 PP2500159148 - 700,000 972.222,2222 490.000 7,000
44 PP2500159149 - 25,000,000 34.722.222,22 17.500.000 250,000
45 PP2500159150 - 5,796,000 8.050.000 4.057.200 57,960
46 PP2500159151 - 734,400 1.020.000 514.080 7,344
47 PP2500159152 - 2,830,000 3.930.555,556 1.981.000 28,300
48 PP2500159153 - 6,050,000 8.402.777,778 4.235.000 60,500
49 PP2500159154 - 2,750,000 3.819.444,444 1.925.000 27,500
50 PP2500159155 - 55,344,000 76.866.666,67 38.740.800 553,440
51 PP2500159156 - 1,560,000 2.166.666,667 1.092.000 15,600
52 PP2500159157 - 1,512,000 2.100.000 1.058.400 15,120
53 PP2500159158 - 99,750 138.541,6667 69.825 9,975
54 PP2500159159 - 27,500,000 38.194.444,44 19.250.000 275,000
55 PP2500159160 - 11,169,000 15.512.500 7.818.300 111,690
56 PP2500159161 - 73,600,000 102.222.222,2 51.520.000 736,000
57 PP2500159162 - 60,000 83.333,333 42.000 600
58 PP2500159163 - 12,675,000 17.604.166,67 8.872.500 126,750
59 PP2500159164 - 6,664,000 9.255.555,556 4.664.800 66,640
60 PP2500159165 - 174,400 242.222,222 122.080 1,744
61 PP2500159166 - 15,264,000 21.200.000 10.684.800 152,640
62 PP2500159167 - 6,036,000 8.383.333,333 4.225.200 60,360
63 PP2500159168 - 40,000,000 55.555.555,56 28.000.000 400,000
64 PP2500159169 - 79,800,000 110.833.333,3 55.860.000 798,000
65 PP2500159170 - 700,000 972.222,2222 490.000 7,000
66 PP2500159171 - 41,930,000 58.236.111,11 29.351.000 419,300
67 PP2500159172 - 54,000,000 75.000.000 37.800.000 540,000
68 PP2500159173 - 119,600,000 166.111.111,1 83.720.000 1,196,000
69 PP2500159174 - 3,000,000 4.166.666,667 2.100.000 30,000
70 PP2500159175 - 13,560,000 18.833.333,33 9.492.000 135,600
71 PP2500159176 - 23,060,000 32.027.777,78 16.142.000 230,600
72 PP2500159177 - 4,000,000 5.555.555,556 2.800.000 40,000
73 PP2500159178 - 90,000 125.000 63.000 900
74 PP2500159179 - 4,150,000 5.763.888,889 2.905.000 41,500
75 PP2500159180 - 504,000 700.000 352.800 5,040
76 PP2500159181 - 4,400,000 6.111.111,111 3.080.000 44,000
77 PP2500159182 - 5,700,000 7.916.666,667 3.990.000 57,000
78 PP2500159183 - 3,950,000 5.486.111,111 2.765.000 39,500
79 PP2500159184 - 5,050,000 7.013.888,889 3.535.000 50,500
80 PP2500159185 - 21,200,000 29.444.444,44 14.840.000 212,000
81 PP2500159186 - 7,800,000 10.833.333,33 5.460.000 78,000
82 PP2500159187 - 7,980,000 11.083.333,33 5.586.000 79,800
83 PP2500159188 - 100,000 138.888,8889 70.000 1,000
84 PP2500159189 - 11,900,000 16.527.777,78 8.330.000 119,000
85 PP2500159190 - 2,810,000 3.902.777,778 1.967.000 28,100
86 PP2500159191 - 2,800,000 3.888.888,889 1.960.000 28,000
87 PP2500159192 - 179,200 248.888,889 125.440 1,792
88 PP2500159193 - 17,400,000 24.166.666,67 12.180.000 174,000
89 PP2500159194 - 40,000,000 55.555.555,56 28.000.000 400,000
90 PP2500159195 - 40,800,000 56.666.666,67 28.560.000 408,000
91 PP2500159196 - 7,500,000 10.416.666,67 5.250.000 75,000
92 PP2500159197 - 9,000,000 12.500.000 6.300.000 90,000
93 PP2500159198 - 3,000,000 4.166.666,667 2.100.000 30,000
94 PP2500159199 - 1,620,000 2.250.000 1.134.000 16,200
95 PP2500159200 - 7,500,000 10.416.666,67 5.250.000 75,000
96 PP2500159201 - 36,000 50.000 25.200 360
97 PP2500159202 - 1,000,000 1.388.888,889 700.000 10,000
98 PP2500159203 - 1,260,000 1.750.000 882.000 12,600
99 PP2500159204 - 900,000 1.250.000 630.000 9,000
100 PP2500159205 - 378,000 525.000 264.600 3,780
101 PP2500159206 - 2,131,500 2.960.416,667 1.492.050 21,315
102 PP2500159207 - 530,600 736.944,4444 371.420 5,306
103 PP2500159208 - 2,850,000 3.958.333,333 1.995.000 28,500
104 PP2500159209 - 61,600 85.555,556 43.120 616
105 PP2500159210 - 560,000 777.777,778 392.000 5,600
106 PP2500159211 - 9,000,000 12.500.000 6.300.000 90,000
107 PP2500159212 - 7,600,000 10.555.555,56 5.320.000 76,000
108 PP2500159213 - 4,900,000 6.805.555,556 3.430.000 49,000
109 PP2500159214 - 989,400 1.374.166,667 692.580 9,894
110 PP2500159215 - 3,021,000 4.195.833,333 2.114.700 30,210
111 PP2500159216 - 202,500 281.250 141.750 2,025
112 PP2500159217 - 700,000 972.222,2222 490.000 7,000
113 PP2500159218 - 5,000,000 6.944.444,444 3.500.000 50,000
114 PP2500159219 - 2,898,000 4.025.000 2.028.600 28,980
115 PP2500159220 - 734,400 1.020.000 514.080 7,344
116 PP2500159221 - 1,415,000 1.965.277,778 990.500 14,150
117 PP2500159222 - 1,100,000 1.527.777,778 770.000 11,000
118 PP2500159223 - 1,100,000 1.527.777,778 770.000 11,000
119 PP2500159224 - 13,836,000 19.216.666,67 9.685.200 138,360
120 PP2500159225 - 780,000 1.083.333,333 546.000 7,800
121 PP2500159226 - 1,512,000 2.100.000 1.058.400 15,120
122 PP2500159227 - 99,750 138.541,6667 69.825 9,975
123 PP2500159228 - 5,500,000 7.638.888,889 3.850.000 55,000
124 PP2500159229 - 5,256,000 7.300.000 3.679.200 52,560
125 PP2500159230 - 23,000,000 31.944.444,44 16.100.000 230,000
126 PP2500159231 - 60,000 83.333,333 42.000 600
127 PP2500159232 - 5,850,000 8.125.000 4.095.000 58,500
128 PP2500159233 - 3,332,000 4.627.777,778 2.332.400 33,320
129 PP2500159234 - 174,400 242.222,222 122.080 1,744
130 PP2500159235 - 6,360,000 8.833.333,333 4.452.000 63,600
131 PP2500159236 - 6,036,000 8.383.333,333 4.225.200 60,360
132 PP2500159237 - 8,000,000 11.111.111,11 5.600.000 80,000
133 PP2500159238 - 7,980,000 11.083.333,33 5.586.000 79,800
134 PP2500159239 - 700,000 972.222,2222 490.000 7,000
135 PP2500159240 - 5,990,000 8.319.444,444 4.193.000 59,900
136 PP2500159241 - 12,000,000 16.666.666,67 8.400.000 120,000
137 PP2500159242 - 14,950,000 20.763.888,89 10.465.000 149,500
138 PP2500159243 - 1,600,000 2.222.222,222 1.120.000 16,000
139 PP2500159244 - 78,000,000 108.333.333,3 54.600.000 780,000
140 PP2500159245 - 16,000,000 22.222.222,22 11.200.000 160,000
141 PP2500159246 - 12,500,000 17.361.111,11 8.750.000 125,000
142 PP2500159247 - 12,500,000 17.361.111,11 8.750.000 125,000
143 PP2500159248 - 26,250,000 36.458.333,33 18.375.000 262,500
144 PP2500159249 - 360,000 500.000 252.000 3,600
145 PP2500159250 - 12,960,000 18.000.000 9.072.000 129,600
146 PP2500159251 - 420,000 583.333,3333 294.000 4,200
147 PP2500159252 - 1,890,000 2.625.000 1.323.000 18,900
148 PP2500159253 - 2,227,500 3.093.750 1.559.250 22,275
149 PP2500159254 - 4,320,000 6.000.000 3.024.000 43,200
150 PP2500159255 - 2,250,000 3.125.000 1.575.000 22,500
151 PP2500159256 - 262,500 364.583,3333 183.750 2,625
152 PP2500159257 - 16,000,000 22.222.222,22 11.200.000 160,000
153 PP2500159258 - 36,000,000 50.000.000 25.200.000 360,000
154 PP2500159259 - 525,000 729.166,6667 367.500 5,250
155 PP2500159260 - 2,370,000 3.291.666,667 1.659.000 23,700
156 PP2500159261 - 36,000,000 50.000.000 25.200.000 360,000
157 PP2500159262 - 58,500,000 81.250.000 40.950.000 585,000
158 PP2500159263 - 3,425,000 4.756.944,444 2.397.500 34,250
Mã phần lô PP2500159106
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.333.333,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159107
Giá từng phần lô 69,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.083.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159108
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111,11
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159109
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159110
Giá từng phần lô 1,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.729.166,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159111
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159112
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.777,78
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159113
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.833.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159114
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.944.444,44
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159115
Giá từng phần lô 101,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.277.777,8
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159116
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159117
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159118
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159119
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888,8889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159120
Giá từng phần lô 41,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.847.222,22
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159121
Giá từng phần lô 14,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.513.888,89
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159122
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222,222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159123
Giá từng phần lô 358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.777,7778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,584
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159124
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.666.666,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159125
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.111.111,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159126
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.222.222,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159127
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.666,7
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159128
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159129
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159130
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159131
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159132
Giá từng phần lô 72,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159133
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.777,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159134
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159135
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159136
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159137
Giá từng phần lô 2,131,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.960.416,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.492.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,315
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159138
Giá từng phần lô 530,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.944,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,306
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159139
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.833.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159140
Giá từng phần lô 88,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159141
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.888,88
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159142
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159143
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.666.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159144
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.611.111,11
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159145
Giá từng phần lô 989,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.166,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,894
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159146
Giá từng phần lô 8,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.188.888,89
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159147
Giá từng phần lô 202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159148
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159149
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.722.222,22
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159150
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159151
Giá từng phần lô 734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159152
Giá từng phần lô 2,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.930.555,556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159153
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.402.777,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159154
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.444,444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159155
Giá từng phần lô 55,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.866.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,440
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159156
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159157
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159158
Giá từng phần lô 99,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.541,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159159
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444,44
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159160
Giá từng phần lô 11,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.818.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,690
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159161
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.222.222,2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159162
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159163
Giá từng phần lô 12,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.604.166,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159164
Giá từng phần lô 6,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.255.555,556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,640
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159165
Giá từng phần lô 174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.222,222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159166
Giá từng phần lô 15,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.684.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,640
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159167
Giá từng phần lô 6,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.383.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.225.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,360
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159168
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.555.555,56
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159169
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.833.333,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159170
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159171
Giá từng phần lô 41,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.236.111,11
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159172
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159173
Giá từng phần lô 119,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.111.111,1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159174
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159175
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.833.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159176
Giá từng phần lô 23,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.027.777,78
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159177
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.555,556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159178
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159179
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.763.888,889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159180
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159181
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111,111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159182
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.916.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159183
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.111,111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159184
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.013.888,889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159185
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.444.444,44
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159186
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.833.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159187
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.083.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159188
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888,8889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159189
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.527.777,78
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159190
Giá từng phần lô 2,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.902.777,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159191
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.888,889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159192
Giá từng phần lô 179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.888,889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159193
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.166.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159194
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.555.555,56
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159195
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.666.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159196
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159197
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159198
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159199
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159200
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159201
Giá từng phần lô 36,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159202
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.888,889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159203
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159204
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159205
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159206
Giá từng phần lô 2,131,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.960.416,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.492.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,315
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159207
Giá từng phần lô 530,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.944,4444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,306
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159208
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.958.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159209
Giá từng phần lô 61,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.555,556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159210
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.777,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159211
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159212
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.555.555,56
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159213
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.805.555,556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159214
Giá từng phần lô 989,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.166,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,894
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159215
Giá từng phần lô 3,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.833,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.114.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,210
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159216
Giá từng phần lô 202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159217
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159218
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444,444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159219
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159220
Giá từng phần lô 734,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159221
Giá từng phần lô 1,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.277,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,150
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159222
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.777,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159223
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.777,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159224
Giá từng phần lô 13,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.216.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.685.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,360
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159225
Giá từng phần lô 780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159226
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159227
Giá từng phần lô 99,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.541,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159228
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.888,889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159229
Giá từng phần lô 5,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159230
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.944.444,44
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159231
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159232
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159233
Giá từng phần lô 3,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.627.777,778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.332.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,320
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159234
Giá từng phần lô 174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.222,222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159235
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.833.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159236
Giá từng phần lô 6,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.383.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.225.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,360
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159237
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111,11
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159238
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.083.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159239
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222,2222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159240
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.319.444,444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159241
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.666,67
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159242
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.763.888,89
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159243
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.222,222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159244
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.333.333,3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159245
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222,22
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159246
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.361.111,11
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159247
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.361.111,11
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159248
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.458.333,33
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159249
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159250
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159251
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159252
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159253
Giá từng phần lô 2,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.559.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159254
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159255
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159256
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583,3333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159257
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222,22
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159258
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159259
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.166,6667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159260
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159261
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159262
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Mã phần lô PP2500159263
Giá từng phần lô 3,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.756.944,444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.397.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng/ trong năm 2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->