Gói thầu: Mua thuốc tại nhà thuốc bệnh viện năm 2025 (lần 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500241304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Mua thuốc tại nhà thuốc bệnh viện năm 2025 (lần 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500133096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-06-03 08:00:00 đến ngày 2025-06-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 493,881,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Thông tin chào giá | |
| - Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến | 03/06/2025 08:00:00 |
| - Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến | 04/06/2025 16:00:00
Đã kết thúc
|
| - Giá trần | 493,881,800 VNĐ |
| - Bước giá | |
| - Hiệu lực của đơn dự thầu | 45 ngày |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500257609 - Aciclovir | 85,250 |
| 2 | PP2500257610 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 3,250,000 |
| 3 | PP2500257611 - Acid ascorbic (Vitamin C) | 140,000 |
| 4 | PP2500257612 - Acid Fusidic | 64,000 |
| 5 | PP2500257613 - Acid fusidic; Betamethason | 119,000 |
| 6 | PP2500257614 - Acid fusidic; Hydrocortisone acetate | 260,000 |
| 7 | PP2500257615 - Acyclovir | 410,000 |
| 8 | PP2500257616 - Acyclovir | 84,000 |
| 9 | PP2500257617 - Adapalen | 305,000 |
| 10 | PP2500257618 - Adapalen + Clindamycin | 325,000 |
| 11 | PP2500257619 - Alpha chymotrypsin | 197,500 |
| 12 | PP2500257620 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 472,500 |
| 13 | PP2500257621 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 750,000 |
| 14 | PP2500257622 - Betamethasone dipropionate | 120,015 |
| 15 | PP2500257623 - Calci carbonat + Vitamin D3 | 400,000 |
| 16 | PP2500257624 - Calci carbonat + vitamin D3 | 250,000 |
| 17 | PP2500257625 - Calci lactat | 360,000 |
| 18 | PP2500257626 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | 142,000 |
| 19 | PP2500257627 - Calcipotriol | 600,000 |
| 20 | PP2500257628 - Calcipotriol + Betamethason | 950,000 |
| 21 | PP2500257629 - Cefaclor | 184,800 |
| 22 | PP2500257630 - Cefixim | 341,250 |
| 23 | PP2500257631 - Cefuroxim | 370,650 |
| 24 | PP2500257632 - Clobetasol propionat | 44,500 |
| 25 | PP2500257633 - Clotrimazol | 880,000 |
| 26 | PP2500257634 - Desloratadin | 28,100 |
| 27 | PP2500257635 - Diazepam | 63,000 |
| 28 | PP2500257636 - Diclofenac natri | 780,100 |
| 29 | PP2500257637 - Diethylphtalat | 40,000 |
| 30 | PP2500257638 - Dydrogesterone | 444,400 |
| 31 | PP2500257639 - Enoxaparin natri | 350,000 |
| 32 | PP2500257640 - Esomeprazol | 250,000 |
| 33 | PP2500257641 - Estradiol | 1,344,000 |
| 34 | PP2500257642 - Estradiol + Dydrogesterone | 340,200 |
| 35 | PP2500257643 - Fenticonazol nitrat | 840,000 |
| 36 | PP2500257644 - Fexofenadin HCL | 505,000 |
| 37 | PP2500257645 - Ginkgo biloba | 107,250 |
| 38 | PP2500257646 - Glucose | 655,200 |
| 39 | PP2500257647 - Glucose | 409,500 |
| 40 | PP2500257648 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | 930,300 |
| 41 | PP2500257649 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | 930,300 |
| 42 | PP2500257650 - Huyết thanh kháng uốn ván | 697,040 |
| 43 | PP2500257651 - Hydrocortison acetat | 90,895 |
| 44 | PP2500257652 - Itraconazol | 21,000 |
| 45 | PP2500257653 - Kẽm gluconat | 450,000 |
| 46 | PP2500257654 - Ketoconazol | 23,000 |
| 47 | PP2500257655 - Lá thường xuân | 190,000 |
| 48 | PP2500257656 - Lá thường xuân | 550,000 |
| 49 | PP2500257657 - Levothyroxin (muối natri) | 72,400 |
| 50 | PP2500257658 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 2,322,600 |
| 51 | PP2500257659 - L-leucin,L-isoleucin,L-lysin HCL,L- phenylalanin,L- threonin, L-valin, L-tryptophan,L- histidin hydroclorid monohydrat, L-methionin | 150,000 |
| 52 | PP2500257660 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 1,396,500 |
| 53 | PP2500257661 - Methyl prednisolon | 40,000 |
| 54 | PP2500257662 - Methyl prednisolon | 65,000 |
| 55 | PP2500257663 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 590,000 |
| 56 | PP2500257664 - Mometason furoat | 567,000 |
| 57 | PP2500257665 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 2,950,000 |
| 58 | PP2500257666 - Morphin | 357,500 |
| 59 | PP2500257667 - Morphin (hydroclorid) | 142,800 |
| 60 | PP2500257668 - Morphin (sulfat) | 679,980 |
| 61 | PP2500257669 - Mupirocin | 187,500 |
| 62 | PP2500257670 - Natri clorid | 136,500 |
| 63 | PP2500257671 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | 1,050,000 |
| 64 | PP2500257672 - Nước oxy già | 37,800 |
| 65 | PP2500257673 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 950,000 |
| 66 | PP2500257674 - Paracetamol | 121,500 |
| 67 | PP2500257675 - Paracetamol | 500,000 |
| 68 | PP2500257676 - Paracetamol | 197,400 |
| 69 | PP2500257677 - Paracetamol + Tramadol | 94,900 |
| 70 | PP2500257678 - Progesterone | 742,400 |
| 71 | PP2500257679 - Progesterone | 845,000 |
| 72 | PP2500257680 - Propofol | 250,500 |
| 73 | PP2500257681 - Propofol | 248,000 |
| 74 | PP2500257682 - Propylthiouracil (PTU) | 36,750 |
| 75 | PP2500257683 - Salbutamol | 195,000 |
| 76 | PP2500257684 - Salbutamol+ Ipratropium | 803,700 |
| 77 | PP2500257685 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | 600,000 |
| 78 | PP2500257686 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | 1,080,000 |
| 79 | PP2500257687 - Sắt protein succinylat | 1,850,000 |
| 80 | PP2500257688 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic | 420,000 |
| 81 | PP2500257689 - Spiramycin+metronidazol | 680,000 |
| 82 | PP2500257690 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 645,000 |
| 83 | PP2500257691 - Tacrolimus | 718,000 |
| 84 | PP2500257692 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | 315,000 |
| 85 | PP2500257693 - Terbinafine hydrochloride | 75,000 |
| 86 | PP2500257694 - Tinh dầu bạc hà, Menthol, Tinh dầu Đinh hương, Eucalyptol, Long não | 75,000 |
| 87 | PP2500257695 - Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | 198,000 |
| 88 | PP2500257696 - Tinidazol | 105,000 |
| 89 | PP2500257697 - Tobramycin + Dexamethasone | 473,000 |
| 90 | PP2500257698 - Travoprost | 723,000 |
| 91 | PP2500257699 - Vitamin A | 42,000 |
| 92 | PP2500257700 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 115,000 |
| 93 | PP2500257701 - Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) | 85,000 |
| 94 | PP2500257702 - Xanh methylen | 20,000 |
| 95 | PP2500257703 - Xanh methylen + tím gentian | 52,500 |
| 96 | PP2500257704 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | 275,000 |
| 97 | PP2500257705 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | 550,000 |
| 98 | PP2500257706 - Phenazon + lidocain hydroclorid | 540,000 |
| 99 | PP2500257707 - Etifoxin hydrochlorid | 165,000 |
| 100 | PP2500257708 - Meropenem | 1,470,000 |
| 101 | PP2500257709 - Acetylleucine | 780,000 |
| 102 | PP2500257710 - Acetylleucine | 461,200 |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500257609 |
| Giá từng phần lô | 85,250 |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500257610 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
Acid ascorbic (Vitamin C) |
|
| Mã phần lô | PP2500257611 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
Acid Fusidic |
|
| Mã phần lô | PP2500257612 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
Acid fusidic; Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500257613 |
| Giá từng phần lô | 119,000 |
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500257614 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500257615 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500257616 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2500257617 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
Adapalen + Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500257618 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2500257619 |
| Giá từng phần lô | 197,500 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500257620 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500257621 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
Betamethasone dipropionate |
|
| Mã phần lô | PP2500257622 |
| Giá từng phần lô | 120,015 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500257623 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500257624 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500257625 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500257626 |
| Giá từng phần lô | 142,000 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2500257627 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500257628 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500257629 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2500257630 |
| Giá từng phần lô | 341,250 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500257631 |
| Giá từng phần lô | 370,650 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500257632 |
| Giá từng phần lô | 44,500 |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500257633 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500257634 |
| Giá từng phần lô | 28,100 |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500257635 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2500257636 |
| Giá từng phần lô | 780,100 |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2500257637 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500257638 |
| Giá từng phần lô | 444,400 |
Enoxaparin natri |
|
| Mã phần lô | PP2500257639 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500257640 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500257641 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
Estradiol + Dydrogesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500257642 |
| Giá từng phần lô | 340,200 |
Fenticonazol nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2500257643 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
Fexofenadin HCL |
|
| Mã phần lô | PP2500257644 |
| Giá từng phần lô | 505,000 |
Ginkgo biloba |
|
| Mã phần lô | PP2500257645 |
| Giá từng phần lô | 107,250 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500257646 |
| Giá từng phần lô | 655,200 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500257647 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất |
|
| Mã phần lô | PP2500257648 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre |
|
| Mã phần lô | PP2500257649 |
| Giá từng phần lô | 930,300 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2500257650 |
| Giá từng phần lô | 697,040 |
Hydrocortison acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500257651 |
| Giá từng phần lô | 90,895 |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500257652 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500257653 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500257654 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
Lá thường xuân |
|
| Mã phần lô | PP2500257655 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
Lá thường xuân |
|
| Mã phần lô | PP2500257656 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2500257657 |
| Giá từng phần lô | 72,400 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2500257658 |
| Giá từng phần lô | 2,322,600 |
L-leucin,L-isoleucin,L-lysin HCL,L- phenylalanin,L- threonin, L-valin, L-tryptophan,L- histidin hydroclorid monohydrat, L-methionin |
|
| Mã phần lô | PP2500257659 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500257660 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500257661 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500257662 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2500257663 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500257664 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500257665 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500257666 |
| Giá từng phần lô | 357,500 |
Morphin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2500257667 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
Morphin (sulfat) |
|
| Mã phần lô | PP2500257668 |
| Giá từng phần lô | 679,980 |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2500257669 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500257670 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2500257671 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2500257672 |
| Giá từng phần lô | 37,800 |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2500257673 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500257674 |
| Giá từng phần lô | 121,500 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500257675 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500257676 |
| Giá từng phần lô | 197,400 |
Paracetamol + Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2500257677 |
| Giá từng phần lô | 94,900 |
Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500257678 |
| Giá từng phần lô | 742,400 |
Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500257679 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500257680 |
| Giá từng phần lô | 250,500 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2500257681 |
| Giá từng phần lô | 248,000 |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2500257682 |
| Giá từng phần lô | 36,750 |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2500257683 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
Salbutamol+ Ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2500257684 |
| Giá từng phần lô | 803,700 |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
|
| Mã phần lô | PP2500257685 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500257686 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2500257687 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2500257688 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
Spiramycin+metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500257689 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500257690 |
| Giá từng phần lô | 645,000 |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500257691 |
| Giá từng phần lô | 718,000 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2500257692 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
Terbinafine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500257693 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
Tinh dầu bạc hà, Menthol, Tinh dầu Đinh hương, Eucalyptol, Long não |
|
| Mã phần lô | PP2500257694 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ |
|
| Mã phần lô | PP2500257695 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2500257696 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
Tobramycin + Dexamethasone |
|
| Mã phần lô | PP2500257697 |
| Giá từng phần lô | 473,000 |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2500257698 |
| Giá từng phần lô | 723,000 |
Vitamin A |
|
| Mã phần lô | PP2500257699 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500257700 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2500257701 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500257702 |
| Giá từng phần lô | 20,000 |
Xanh methylen + tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2500257703 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
|
| Mã phần lô | PP2500257704 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
|
| Mã phần lô | PP2500257705 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
Phenazon + lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500257706 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
Etifoxin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2500257707 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500257708 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
Acetylleucine |
|
| Mã phần lô | PP2500257709 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
Acetylleucine |
|
| Mã phần lô | PP2500257710 |
| Giá từng phần lô | 461,200 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi