Gói thầu: Mua thuốc tại nhà thuốc bệnh viện năm 2025 (lần 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500241304-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/06/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Tên gói thầu Mua thuốc tại nhà thuốc bệnh viện năm 2025 (lần 1)
Số hiệu KHLCNT PL2500133096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-06-03 08:00:00 đến ngày 2025-06-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 493,881,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Thông tin chào giá
- Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến 03/06/2025 08:00:00
- Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến 04/06/2025 16:00:00
Đã kết thúc
- Giá trần 493,881,800 VNĐ
- Bước giá
- Hiệu lực của đơn dự thầu 45 ngày
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500257609 - Aciclovir 85,250
2 PP2500257610 - Acid amin + glucose + lipid (*) 3,250,000
3 PP2500257611 - Acid ascorbic (Vitamin C) 140,000
4 PP2500257612 - Acid Fusidic 64,000
5 PP2500257613 - Acid fusidic; Betamethason 119,000
6 PP2500257614 - Acid fusidic; Hydrocortisone acetate 260,000
7 PP2500257615 - Acyclovir 410,000
8 PP2500257616 - Acyclovir 84,000
9 PP2500257617 - Adapalen 305,000
10 PP2500257618 - Adapalen + Clindamycin 325,000
11 PP2500257619 - Alpha chymotrypsin 197,500
12 PP2500257620 - Amoxicilin + Acid clavulanic 472,500
13 PP2500257621 - Amoxicilin + Acid clavulanic 750,000
14 PP2500257622 - Betamethasone dipropionate 120,015
15 PP2500257623 - Calci carbonat + Vitamin D3 400,000
16 PP2500257624 - Calci carbonat + vitamin D3 250,000
17 PP2500257625 - Calci lactat 360,000
18 PP2500257626 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) 142,000
19 PP2500257627 - Calcipotriol 600,000
20 PP2500257628 - Calcipotriol + Betamethason 950,000
21 PP2500257629 - Cefaclor 184,800
22 PP2500257630 - Cefixim 341,250
23 PP2500257631 - Cefuroxim 370,650
24 PP2500257632 - Clobetasol propionat 44,500
25 PP2500257633 - Clotrimazol 880,000
26 PP2500257634 - Desloratadin 28,100
27 PP2500257635 - Diazepam 63,000
28 PP2500257636 - Diclofenac natri 780,100
29 PP2500257637 - Diethylphtalat 40,000
30 PP2500257638 - Dydrogesterone 444,400
31 PP2500257639 - Enoxaparin natri 350,000
32 PP2500257640 - Esomeprazol 250,000
33 PP2500257641 - Estradiol 1,344,000
34 PP2500257642 - Estradiol + Dydrogesterone 340,200
35 PP2500257643 - Fenticonazol nitrat 840,000
36 PP2500257644 - Fexofenadin HCL 505,000
37 PP2500257645 - Ginkgo biloba 107,250
38 PP2500257646 - Glucose 655,200
39 PP2500257647 - Glucose 409,500
40 PP2500257648 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất 930,300
41 PP2500257649 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre 930,300
42 PP2500257650 - Huyết thanh kháng uốn ván 697,040
43 PP2500257651 - Hydrocortison acetat 90,895
44 PP2500257652 - Itraconazol 21,000
45 PP2500257653 - Kẽm gluconat 450,000
46 PP2500257654 - Ketoconazol 23,000
47 PP2500257655 - Lá thường xuân 190,000
48 PP2500257656 - Lá thường xuân 550,000
49 PP2500257657 - Levothyroxin (muối natri) 72,400
50 PP2500257658 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 2,322,600
51 PP2500257659 - L-leucin,L-isoleucin,L-lysin HCL,L- phenylalanin,L- threonin, L-valin, L-tryptophan,L- histidin hydroclorid monohydrat, L-methionin 150,000
52 PP2500257660 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 1,396,500
53 PP2500257661 - Methyl prednisolon 40,000
54 PP2500257662 - Methyl prednisolon 65,000
55 PP2500257663 - Metronidazol + neomycin + nystatin 590,000
56 PP2500257664 - Mometason furoat 567,000
57 PP2500257665 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 2,950,000
58 PP2500257666 - Morphin 357,500
59 PP2500257667 - Morphin (hydroclorid) 142,800
60 PP2500257668 - Morphin (sulfat) 679,980
61 PP2500257669 - Mupirocin 187,500
62 PP2500257670 - Natri clorid 136,500
63 PP2500257671 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan 1,050,000
64 PP2500257672 - Nước oxy già 37,800
65 PP2500257673 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 950,000
66 PP2500257674 - Paracetamol 121,500
67 PP2500257675 - Paracetamol 500,000
68 PP2500257676 - Paracetamol 197,400
69 PP2500257677 - Paracetamol + Tramadol 94,900
70 PP2500257678 - Progesterone 742,400
71 PP2500257679 - Progesterone 845,000
72 PP2500257680 - Propofol 250,500
73 PP2500257681 - Propofol 248,000
74 PP2500257682 - Propylthiouracil (PTU) 36,750
75 PP2500257683 - Salbutamol 195,000
76 PP2500257684 - Salbutamol+ Ipratropium 803,700
77 PP2500257685 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) 600,000
78 PP2500257686 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat 1,080,000
79 PP2500257687 - Sắt protein succinylat 1,850,000
80 PP2500257688 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic 420,000
81 PP2500257689 - Spiramycin+metronidazol 680,000
82 PP2500257690 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 645,000
83 PP2500257691 - Tacrolimus 718,000
84 PP2500257692 - Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 315,000
85 PP2500257693 - Terbinafine hydrochloride 75,000
86 PP2500257694 - Tinh dầu bạc hà, Menthol, Tinh dầu Đinh hương, Eucalyptol, Long não 75,000
87 PP2500257695 - Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ 198,000
88 PP2500257696 - Tinidazol 105,000
89 PP2500257697 - Tobramycin + Dexamethasone 473,000
90 PP2500257698 - Travoprost 723,000
91 PP2500257699 - Vitamin A 42,000
92 PP2500257700 - Vitamin B1 + B6 + B12 115,000
93 PP2500257701 - Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat) 85,000
94 PP2500257702 - Xanh methylen 20,000
95 PP2500257703 - Xanh methylen + tím gentian 52,500
96 PP2500257704 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745 275,000
97 PP2500257705 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745 550,000
98 PP2500257706 - Phenazon + lidocain hydroclorid 540,000
99 PP2500257707 - Etifoxin hydrochlorid 165,000
100 PP2500257708 - Meropenem 1,470,000
101 PP2500257709 - Acetylleucine 780,000
102 PP2500257710 - Acetylleucine 461,200
Aciclovir
Mã phần lô PP2500257609
Giá từng phần lô 85,250
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500257610
Giá từng phần lô 3,250,000
Acid ascorbic (Vitamin C)
Mã phần lô PP2500257611
Giá từng phần lô 140,000
Acid Fusidic
Mã phần lô PP2500257612
Giá từng phần lô 64,000
Acid fusidic; Betamethason
Mã phần lô PP2500257613
Giá từng phần lô 119,000
Acid fusidic; Hydrocortisone acetate
Mã phần lô PP2500257614
Giá từng phần lô 260,000
Acyclovir
Mã phần lô PP2500257615
Giá từng phần lô 410,000
Acyclovir
Mã phần lô PP2500257616
Giá từng phần lô 84,000
Adapalen
Mã phần lô PP2500257617
Giá từng phần lô 305,000
Adapalen + Clindamycin
Mã phần lô PP2500257618
Giá từng phần lô 325,000
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2500257619
Giá từng phần lô 197,500
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500257620
Giá từng phần lô 472,500
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2500257621
Giá từng phần lô 750,000
Betamethasone dipropionate
Mã phần lô PP2500257622
Giá từng phần lô 120,015
Calci carbonat + Vitamin D3
Mã phần lô PP2500257623
Giá từng phần lô 400,000
Calci carbonat + vitamin D3
Mã phần lô PP2500257624
Giá từng phần lô 250,000
Calci lactat
Mã phần lô PP2500257625
Giá từng phần lô 360,000
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
Mã phần lô PP2500257626
Giá từng phần lô 142,000
Calcipotriol
Mã phần lô PP2500257627
Giá từng phần lô 600,000
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2500257628
Giá từng phần lô 950,000
Cefaclor
Mã phần lô PP2500257629
Giá từng phần lô 184,800
Cefixim
Mã phần lô PP2500257630
Giá từng phần lô 341,250
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500257631
Giá từng phần lô 370,650
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500257632
Giá từng phần lô 44,500
Clotrimazol
Mã phần lô PP2500257633
Giá từng phần lô 880,000
Desloratadin
Mã phần lô PP2500257634
Giá từng phần lô 28,100
Diazepam
Mã phần lô PP2500257635
Giá từng phần lô 63,000
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2500257636
Giá từng phần lô 780,100
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2500257637
Giá từng phần lô 40,000
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2500257638
Giá từng phần lô 444,400
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2500257639
Giá từng phần lô 350,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500257640
Giá từng phần lô 250,000
Estradiol
Mã phần lô PP2500257641
Giá từng phần lô 1,344,000
Estradiol + Dydrogesterone
Mã phần lô PP2500257642
Giá từng phần lô 340,200
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2500257643
Giá từng phần lô 840,000
Fexofenadin HCL
Mã phần lô PP2500257644
Giá từng phần lô 505,000
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2500257645
Giá từng phần lô 107,250
Glucose
Mã phần lô PP2500257646
Giá từng phần lô 655,200
Glucose
Mã phần lô PP2500257647
Giá từng phần lô 409,500
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
Mã phần lô PP2500257648
Giá từng phần lô 930,300
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
Mã phần lô PP2500257649
Giá từng phần lô 930,300
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2500257650
Giá từng phần lô 697,040
Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2500257651
Giá từng phần lô 90,895
Itraconazol
Mã phần lô PP2500257652
Giá từng phần lô 21,000
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500257653
Giá từng phần lô 450,000
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500257654
Giá từng phần lô 23,000
Lá thường xuân
Mã phần lô PP2500257655
Giá từng phần lô 190,000
Lá thường xuân
Mã phần lô PP2500257656
Giá từng phần lô 550,000
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2500257657
Giá từng phần lô 72,400
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2500257658
Giá từng phần lô 2,322,600
L-leucin,L-isoleucin,L-lysin HCL,L- phenylalanin,L- threonin, L-valin, L-tryptophan,L- histidin hydroclorid monohydrat, L-methionin
Mã phần lô PP2500257659
Giá từng phần lô 150,000
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2500257660
Giá từng phần lô 1,396,500
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500257661
Giá từng phần lô 40,000
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2500257662
Giá từng phần lô 65,000
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2500257663
Giá từng phần lô 590,000
Mometason furoat
Mã phần lô PP2500257664
Giá từng phần lô 567,000
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500257665
Giá từng phần lô 2,950,000
Morphin
Mã phần lô PP2500257666
Giá từng phần lô 357,500
Morphin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2500257667
Giá từng phần lô 142,800
Morphin (sulfat)
Mã phần lô PP2500257668
Giá từng phần lô 679,980
Mupirocin
Mã phần lô PP2500257669
Giá từng phần lô 187,500
Natri clorid
Mã phần lô PP2500257670
Giá từng phần lô 136,500
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
Mã phần lô PP2500257671
Giá từng phần lô 1,050,000
Nước oxy già
Mã phần lô PP2500257672
Giá từng phần lô 37,800
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2500257673
Giá từng phần lô 950,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500257674
Giá từng phần lô 121,500
Paracetamol
Mã phần lô PP2500257675
Giá từng phần lô 500,000
Paracetamol
Mã phần lô PP2500257676
Giá từng phần lô 197,400
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2500257677
Giá từng phần lô 94,900
Progesterone
Mã phần lô PP2500257678
Giá từng phần lô 742,400
Progesterone
Mã phần lô PP2500257679
Giá từng phần lô 845,000
Propofol
Mã phần lô PP2500257680
Giá từng phần lô 250,500
Propofol
Mã phần lô PP2500257681
Giá từng phần lô 248,000
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2500257682
Giá từng phần lô 36,750
Salbutamol
Mã phần lô PP2500257683
Giá từng phần lô 195,000
Salbutamol+ Ipratropium
Mã phần lô PP2500257684
Giá từng phần lô 803,700
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
Mã phần lô PP2500257685
Giá từng phần lô 600,000
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
Mã phần lô PP2500257686
Giá từng phần lô 1,080,000
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2500257687
Giá từng phần lô 1,850,000
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
Mã phần lô PP2500257688
Giá từng phần lô 420,000
Spiramycin+metronidazol
Mã phần lô PP2500257689
Giá từng phần lô 680,000
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Mã phần lô PP2500257690
Giá từng phần lô 645,000
Tacrolimus
Mã phần lô PP2500257691
Giá từng phần lô 718,000
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Mã phần lô PP2500257692
Giá từng phần lô 315,000
Terbinafine hydrochloride
Mã phần lô PP2500257693
Giá từng phần lô 75,000
Tinh dầu bạc hà, Menthol, Tinh dầu Đinh hương, Eucalyptol, Long não
Mã phần lô PP2500257694
Giá từng phần lô 75,000
Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ
Mã phần lô PP2500257695
Giá từng phần lô 198,000
Tinidazol
Mã phần lô PP2500257696
Giá từng phần lô 105,000
Tobramycin + Dexamethasone
Mã phần lô PP2500257697
Giá từng phần lô 473,000
Travoprost
Mã phần lô PP2500257698
Giá từng phần lô 723,000
Vitamin A
Mã phần lô PP2500257699
Giá từng phần lô 42,000
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2500257700
Giá từng phần lô 115,000
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
Mã phần lô PP2500257701
Giá từng phần lô 85,000
Xanh methylen
Mã phần lô PP2500257702
Giá từng phần lô 20,000
Xanh methylen + tím gentian
Mã phần lô PP2500257703
Giá từng phần lô 52,500
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Mã phần lô PP2500257704
Giá từng phần lô 275,000
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
Mã phần lô PP2500257705
Giá từng phần lô 550,000
Phenazon + lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2500257706
Giá từng phần lô 540,000
Etifoxin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500257707
Giá từng phần lô 165,000
Meropenem
Mã phần lô PP2500257708
Giá từng phần lô 1,470,000
Acetylleucine
Mã phần lô PP2500257709
Giá từng phần lô 780,000
Acetylleucine
Mã phần lô PP2500257710
Giá từng phần lô 461,200
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->