Gói thầu: Mua thuốc tân dược KCB-BHYT tại tuyến quân y bệnh xá đợt 1 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300053838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Kỹ thuật Quân sự |
| Tên gói thầu | Mua thuốc tân dược KCB-BHYT tại tuyến quân y bệnh xá đợt 1 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300025885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BHYT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 191,156,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.911.622 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300087960 - Twynsta | 12,232,360 | 122,324 |
| 2 | PP2300087961 - Polygynax | 1,176,000 | 11,760 |
| 3 | PP2300087962 - Efferalgan | 2,156,800 | 21,568 |
| 4 | PP2300087963 - Daflon | 1,072,500 | 10,725 |
| 5 | PP2300087964 - Myonal | 2,049,600 | 20,496 |
| 6 | PP2300087965 - Gastropulgyte | 1,831,800 | 18,318 |
| 7 | PP2300087966 - Stadovas | 406,800 | 4,068 |
| 8 | PP2300087967 - Fabamox | 3,160,000 | 31,600 |
| 9 | PP2300087968 - Sadapron | 1,500,000 | 15,000 |
| 10 | PP2300087969 - Aciclovir | 1,401,400 | 14,014 |
| 11 | PP2300087970 - SaViLeucin | 660,000 | 6,600 |
| 12 | PP2300087971 - Zaromax | 1,650,000 | 16,500 |
| 13 | PP2300087972 - Alpha DHG | 1,050,000 | 10,500 |
| 14 | PP2300087973 - Theralene | 387,000 | 3,870 |
| 15 | PP2300087974 - Betahistin | 870,000 | 8,700 |
| 16 | PP2300087975 - Berberin | 504,000 | 5,040 |
| 17 | PP2300087976 - Clopheniramin | 335,000 | 3,350 |
| 18 | PP2300087977 - Cefalexin PMP | 4,800,000 | 48,000 |
| 19 | PP2300087978 - Droxicef | 7,560,000 | 75,600 |
| 20 | PP2300087979 - Clarithromycin | 3,640,000 | 36,400 |
| 21 | PP2300087980 - Captopril | 50,000 | 500 |
| 22 | PP2300087981 - Calci-D | 320,000 | 3,200 |
| 23 | PP2300087982 - Dextromethorphan | 1,750,000 | 17,500 |
| 24 | PP2300087983 - Diacezax | 940,200 | 9,402 |
| 25 | PP2300087984 - Heptaminol | 120,000 | 1,200 |
| 26 | PP2300087985 - Motilum-M | 988,000 | 9,880 |
| 27 | PP2300087986 - Stadnex | 4,200,000 | 42,000 |
| 28 | PP2300087987 - Telfast BD | 1,789,000 | 17,890 |
| 29 | PP2300087988 - Vorifend Forte | 840,000 | 8,400 |
| 30 | PP2300087989 - LevoDHG | 8,400,000 | 84,000 |
| 31 | PP2300087990 - Metformin Stella | 1,890,000 | 18,900 |
| 32 | PP2300087991 - Metronidazol | 90,000 | 900 |
| 33 | PP2300087992 - Stacytine | 750,000 | 7,500 |
| 34 | PP2300087993 - Coldacmin | 1,425,000 | 14,250 |
| 35 | PP2300087994 - Rotundin | 129,000 | 1,290 |
| 36 | PP2300087995 - Tatanol | 1,285,000 | 12,850 |
| 37 | PP2300087996 - Alaxan | 5,980,000 | 59,800 |
| 38 | PP2300087997 - Ibuprofen | 1,500,000 | 15,000 |
| 39 | PP2300087998 - Pracetam | 1,125,000 | 11,250 |
| 40 | PP2300087999 - Fugacar | 491,970 | 4,920 |
| 41 | PP2300088000 - PymeFERON B9 | 913,000 | 9,130 |
| 42 | PP2300088001 - Phospha gaspain | 2,400,000 | 24,000 |
| 43 | PP2300088002 - Sorbitol | 164,000 | 1,640 |
| 44 | PP2300088003 - ZidocinDHG | 2,300,000 | 23,000 |
| 45 | PP2300088004 - Telmisartan | 1,780,200 | 17,802 |
| 46 | PP2300088005 - MibetelHCT | 2,520,000 | 25,200 |
| 47 | PP2300088006 - Tinidazol | 525,000 | 5,250 |
| 48 | PP2300088007 - Transamin Tablets | 1,185,000 | 11,850 |
| 49 | PP2300088008 - Vitamin3B | 3,750,000 | 37,500 |
| 50 | PP2300088009 - VitaminA-D | 243,000 | 2,430 |
| 51 | PP2300088010 - VitaminE | 450,000 | 4,500 |
| 52 | PP2300088011 - VitaminC | 1,325,000 | 13,250 |
| 53 | PP2300088012 - Boganic | 3,250,000 | 32,500 |
| 54 | PP2300088013 - Hoạt huyết dưỡng não | 4,250,000 | 42,500 |
| 55 | PP2300088014 - Aleucin | 615,000 | 6,150 |
| 56 | PP2300088015 - Calciclorid | 9,030 | 91 |
| 57 | PP2300088016 - Dimedron | 63,000 | 630 |
| 58 | PP2300088017 - Esphalux | 282,500 | 2,825 |
| 59 | PP2300088018 - Cefotaxim | 357,000 | 3,570 |
| 60 | PP2300088019 - Cồn BSI | 450,000 | 4,500 |
| 61 | PP2300088020 - Zonaarme | 440,000 | 4,400 |
| 62 | PP2300088021 - Cồn A.S.A | 155,000 | 1,550 |
| 63 | PP2300088022 - DEP | 400,000 | 4,000 |
| 64 | PP2300088023 - Nizoralcream | 2,850,000 | 28,500 |
| 65 | PP2300088024 - Fucicor | 1,788,000 | 17,880 |
| 66 | PP2300088025 - Natri Clorid | 100,000 | 1,000 |
| 67 | PP2300088026 - Betasalic | 277,200 | 2,772 |
| 68 | PP2300088027 - Silvirin | 147,000 | 1,470 |
| 69 | PP2300088028 - Promethazin | 283,500 | 2,835 |
| 70 | PP2300088029 - Oresol | 441,000 | 4,410 |
| 71 | PP2300088030 - Mepoly | 1,850,000 | 18,500 |
| 72 | PP2300088031 - Oracortia | 408,000 | 4,080 |
| 73 | PP2300088032 - Glucose | 19,000 | 190 |
| 74 | PP2300088033 - Glucose | 450,000 | 4,500 |
| 75 | PP2300088034 - Ringerlactat | 525,000 | 5,250 |
| 76 | PP2300088035 - Natriclorid | 472,500 | 4,725 |
| 77 | PP2300088036 - Augmentin | 6,684,160 | 66,850 |
| 78 | PP2300088037 - Zinnat tablets | 6,325,000 | 63,250 |
| 79 | PP2300088038 - Lipitor | 4,782,300 | 47,823 |
| 80 | PP2300088039 - Lipanthyl | 2,115,900 | 21,159 |
| 81 | PP2300088040 - Diamicron MR | 1,885,800 | 18,858 |
| 82 | PP2300088041 - Diamicron MR | 3,594,000 | 35,940 |
| 83 | PP2300088042 - Sporal | 4,800,000 | 48,000 |
| 84 | PP2300088043 - Medron | 2,203,200 | 22,032 |
| 85 | PP2300088044 - BetalocZok | 2,845,920 | 28,500 |
| 86 | PP2300088045 - Mobic | 4,561,000 | 45,610 |
| 87 | PP2300088046 - Coversyl | 5,085,000 | 50,850 |
| 88 | PP2300088047 - Coveram | 1,976,700 | 19,767 |
| 89 | PP2300088048 - Coversyl Plus | 5,850,000 | 58,500 |
| 90 | PP2300088049 - Trymo tablet | 1,176,000 | 11,760 |
| 91 | PP2300088050 - VastarelMR | 891,900 | 8,919 |
| 92 | PP2300088051 - Buscopan | 560,000 | 5,600 |
| 93 | PP2300088052 - Singulair | 1,890,420 | 18,905 |
| 94 | PP2300088053 - Voltaren | 903,300 | 9,033 |
| 95 | PP2300088054 - Solu-Medrol | 1,256,100 | 12,561 |
| 96 | PP2300088055 - Ventolin | 152,758 | 1,528 |
| 97 | PP2300088056 - Voltaren Emulgel | 632,000 | 6,320 |
| 98 | PP2300088057 - Fucidin | 1,365,000 | 13,650 |
| 99 | PP2300088058 - Buscopan | 167,520 | 1,676 |
| 100 | PP2300088059 - Oflovid | 2,793,600 | 27,936 |
| 101 | PP2300088060 - Tobrex | 2,000,000 | 20,000 |
| 102 | PP2300088061 - Tobradex | 2,365,000 | 23,650 |
| 103 | PP2300088062 - Otrivin | 2,350,000 | 23,500 |
Twynsta |
|
| Mã phần lô | PP2300087960 |
| Giá từng phần lô | 12,232,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polygynax |
|
| Mã phần lô | PP2300087961 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Efferalgan |
|
| Mã phần lô | PP2300087962 |
| Giá từng phần lô | 2,156,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Daflon |
|
| Mã phần lô | PP2300087963 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Myonal |
|
| Mã phần lô | PP2300087964 |
| Giá từng phần lô | 2,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gastropulgyte |
|
| Mã phần lô | PP2300087965 |
| Giá từng phần lô | 1,831,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Stadovas |
|
| Mã phần lô | PP2300087966 |
| Giá từng phần lô | 406,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fabamox |
|
| Mã phần lô | PP2300087967 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sadapron |
|
| Mã phần lô | PP2300087968 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300087969 |
| Giá từng phần lô | 1,401,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
SaViLeucin |
|
| Mã phần lô | PP2300087970 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zaromax |
|
| Mã phần lô | PP2300087971 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha DHG |
|
| Mã phần lô | PP2300087972 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theralene |
|
| Mã phần lô | PP2300087973 |
| Giá từng phần lô | 387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300087974 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2300087975 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300087976 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin PMP |
|
| Mã phần lô | PP2300087977 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Droxicef |
|
| Mã phần lô | PP2300087978 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300087979 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300087980 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci-D |
|
| Mã phần lô | PP2300087981 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300087982 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacezax |
|
| Mã phần lô | PP2300087983 |
| Giá từng phần lô | 940,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heptaminol |
|
| Mã phần lô | PP2300087984 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Motilum-M |
|
| Mã phần lô | PP2300087985 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Stadnex |
|
| Mã phần lô | PP2300087986 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telfast BD |
|
| Mã phần lô | PP2300087987 |
| Giá từng phần lô | 1,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vorifend Forte |
|
| Mã phần lô | PP2300087988 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
LevoDHG |
|
| Mã phần lô | PP2300087989 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin Stella |
|
| Mã phần lô | PP2300087990 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300087991 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Stacytine |
|
| Mã phần lô | PP2300087992 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Coldacmin |
|
| Mã phần lô | PP2300087993 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300087994 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tatanol |
|
| Mã phần lô | PP2300087995 |
| Giá từng phần lô | 1,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alaxan |
|
| Mã phần lô | PP2300087996 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300087997 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300087998 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fugacar |
|
| Mã phần lô | PP2300087999 |
| Giá từng phần lô | 491,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PymeFERON B9 |
|
| Mã phần lô | PP2300088000 |
| Giá từng phần lô | 913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phospha gaspain |
|
| Mã phần lô | PP2300088001 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300088002 |
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
ZidocinDHG |
|
| Mã phần lô | PP2300088003 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300088004 |
| Giá từng phần lô | 1,780,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
MibetelHCT |
|
| Mã phần lô | PP2300088005 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300088006 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Transamin Tablets |
|
| Mã phần lô | PP2300088007 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vitamin3B |
|
| Mã phần lô | PP2300088008 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA-D |
|
| Mã phần lô | PP2300088009 |
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300088010 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300088011 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Boganic |
|
| Mã phần lô | PP2300088012 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt huyết dưỡng não |
|
| Mã phần lô | PP2300088013 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aleucin |
|
| Mã phần lô | PP2300088014 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calciclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088015 |
| Giá từng phần lô | 9,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dimedron |
|
| Mã phần lô | PP2300088016 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esphalux |
|
| Mã phần lô | PP2300088017 |
| Giá từng phần lô | 282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300088018 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn BSI |
|
| Mã phần lô | PP2300088019 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zonaarme |
|
| Mã phần lô | PP2300088020 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn A.S.A |
|
| Mã phần lô | PP2300088021 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2300088022 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nizoralcream |
|
| Mã phần lô | PP2300088023 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fucicor |
|
| Mã phần lô | PP2300088024 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088025 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betasalic |
|
| Mã phần lô | PP2300088026 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silvirin |
|
| Mã phần lô | PP2300088027 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin |
|
| Mã phần lô | PP2300088028 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2300088029 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mepoly |
|
| Mã phần lô | PP2300088030 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oracortia |
|
| Mã phần lô | PP2300088031 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300088032 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300088033 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringerlactat |
|
| Mã phần lô | PP2300088034 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300088035 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Augmentin |
|
| Mã phần lô | PP2300088036 |
| Giá từng phần lô | 6,684,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zinnat tablets |
|
| Mã phần lô | PP2300088037 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lipitor |
|
| Mã phần lô | PP2300088038 |
| Giá từng phần lô | 4,782,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lipanthyl |
|
| Mã phần lô | PP2300088039 |
| Giá từng phần lô | 2,115,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diamicron MR |
|
| Mã phần lô | PP2300088040 |
| Giá từng phần lô | 1,885,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diamicron MR |
|
| Mã phần lô | PP2300088041 |
| Giá từng phần lô | 3,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sporal |
|
| Mã phần lô | PP2300088042 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Medron |
|
| Mã phần lô | PP2300088043 |
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BetalocZok |
|
| Mã phần lô | PP2300088044 |
| Giá từng phần lô | 2,845,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mobic |
|
| Mã phần lô | PP2300088045 |
| Giá từng phần lô | 4,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Coversyl |
|
| Mã phần lô | PP2300088046 |
| Giá từng phần lô | 5,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Coveram |
|
| Mã phần lô | PP2300088047 |
| Giá từng phần lô | 1,976,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Coversyl Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300088048 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trymo tablet |
|
| Mã phần lô | PP2300088049 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VastarelMR |
|
| Mã phần lô | PP2300088050 |
| Giá từng phần lô | 891,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Buscopan |
|
| Mã phần lô | PP2300088051 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Singulair |
|
| Mã phần lô | PP2300088052 |
| Giá từng phần lô | 1,890,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voltaren |
|
| Mã phần lô | PP2300088053 |
| Giá từng phần lô | 903,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solu-Medrol |
|
| Mã phần lô | PP2300088054 |
| Giá từng phần lô | 1,256,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ventolin |
|
| Mã phần lô | PP2300088055 |
| Giá từng phần lô | 152,758 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voltaren Emulgel |
|
| Mã phần lô | PP2300088056 |
| Giá từng phần lô | 632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fucidin |
|
| Mã phần lô | PP2300088057 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Buscopan |
|
| Mã phần lô | PP2300088058 |
| Giá từng phần lô | 167,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oflovid |
|
| Mã phần lô | PP2300088059 |
| Giá từng phần lô | 2,793,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobrex |
|
| Mã phần lô | PP2300088060 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobradex |
|
| Mã phần lô | PP2300088061 |
| Giá từng phần lô | 2,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Otrivin |
|
| Mã phần lô | PP2300088062 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi