Gói thầu: Mua thuốc tân dược KCB-BHYT tại tuyến quân y bệnh xá đợt 1 năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300053838-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Kỹ thuật Quân sự
Tên gói thầu Mua thuốc tân dược KCB-BHYT tại tuyến quân y bệnh xá đợt 1 năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300025885
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 191,156,938 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.911.622 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300087960 - Twynsta 12,232,360 122,324
2 PP2300087961 - Polygynax 1,176,000 11,760
3 PP2300087962 - Efferalgan 2,156,800 21,568
4 PP2300087963 - Daflon 1,072,500 10,725
5 PP2300087964 - Myonal 2,049,600 20,496
6 PP2300087965 - Gastropulgyte 1,831,800 18,318
7 PP2300087966 - Stadovas 406,800 4,068
8 PP2300087967 - Fabamox 3,160,000 31,600
9 PP2300087968 - Sadapron 1,500,000 15,000
10 PP2300087969 - Aciclovir 1,401,400 14,014
11 PP2300087970 - SaViLeucin 660,000 6,600
12 PP2300087971 - Zaromax 1,650,000 16,500
13 PP2300087972 - Alpha DHG 1,050,000 10,500
14 PP2300087973 - Theralene 387,000 3,870
15 PP2300087974 - Betahistin 870,000 8,700
16 PP2300087975 - Berberin 504,000 5,040
17 PP2300087976 - Clopheniramin 335,000 3,350
18 PP2300087977 - Cefalexin PMP 4,800,000 48,000
19 PP2300087978 - Droxicef 7,560,000 75,600
20 PP2300087979 - Clarithromycin 3,640,000 36,400
21 PP2300087980 - Captopril 50,000 500
22 PP2300087981 - Calci-D 320,000 3,200
23 PP2300087982 - Dextromethorphan 1,750,000 17,500
24 PP2300087983 - Diacezax 940,200 9,402
25 PP2300087984 - Heptaminol 120,000 1,200
26 PP2300087985 - Motilum-M 988,000 9,880
27 PP2300087986 - Stadnex 4,200,000 42,000
28 PP2300087987 - Telfast BD 1,789,000 17,890
29 PP2300087988 - Vorifend Forte 840,000 8,400
30 PP2300087989 - LevoDHG 8,400,000 84,000
31 PP2300087990 - Metformin Stella 1,890,000 18,900
32 PP2300087991 - Metronidazol 90,000 900
33 PP2300087992 - Stacytine 750,000 7,500
34 PP2300087993 - Coldacmin 1,425,000 14,250
35 PP2300087994 - Rotundin 129,000 1,290
36 PP2300087995 - Tatanol 1,285,000 12,850
37 PP2300087996 - Alaxan 5,980,000 59,800
38 PP2300087997 - Ibuprofen 1,500,000 15,000
39 PP2300087998 - Pracetam 1,125,000 11,250
40 PP2300087999 - Fugacar 491,970 4,920
41 PP2300088000 - PymeFERON B9 913,000 9,130
42 PP2300088001 - Phospha gaspain 2,400,000 24,000
43 PP2300088002 - Sorbitol 164,000 1,640
44 PP2300088003 - ZidocinDHG 2,300,000 23,000
45 PP2300088004 - Telmisartan 1,780,200 17,802
46 PP2300088005 - MibetelHCT 2,520,000 25,200
47 PP2300088006 - Tinidazol 525,000 5,250
48 PP2300088007 - Transamin Tablets 1,185,000 11,850
49 PP2300088008 - Vitamin3B 3,750,000 37,500
50 PP2300088009 - VitaminA-D 243,000 2,430
51 PP2300088010 - VitaminE 450,000 4,500
52 PP2300088011 - VitaminC 1,325,000 13,250
53 PP2300088012 - Boganic 3,250,000 32,500
54 PP2300088013 - Hoạt huyết dưỡng não 4,250,000 42,500
55 PP2300088014 - Aleucin 615,000 6,150
56 PP2300088015 - Calciclorid 9,030 91
57 PP2300088016 - Dimedron 63,000 630
58 PP2300088017 - Esphalux 282,500 2,825
59 PP2300088018 - Cefotaxim 357,000 3,570
60 PP2300088019 - Cồn BSI 450,000 4,500
61 PP2300088020 - Zonaarme 440,000 4,400
62 PP2300088021 - Cồn A.S.A 155,000 1,550
63 PP2300088022 - DEP 400,000 4,000
64 PP2300088023 - Nizoralcream 2,850,000 28,500
65 PP2300088024 - Fucicor 1,788,000 17,880
66 PP2300088025 - Natri Clorid 100,000 1,000
67 PP2300088026 - Betasalic 277,200 2,772
68 PP2300088027 - Silvirin 147,000 1,470
69 PP2300088028 - Promethazin 283,500 2,835
70 PP2300088029 - Oresol 441,000 4,410
71 PP2300088030 - Mepoly 1,850,000 18,500
72 PP2300088031 - Oracortia 408,000 4,080
73 PP2300088032 - Glucose 19,000 190
74 PP2300088033 - Glucose 450,000 4,500
75 PP2300088034 - Ringerlactat 525,000 5,250
76 PP2300088035 - Natriclorid 472,500 4,725
77 PP2300088036 - Augmentin 6,684,160 66,850
78 PP2300088037 - Zinnat tablets 6,325,000 63,250
79 PP2300088038 - Lipitor 4,782,300 47,823
80 PP2300088039 - Lipanthyl 2,115,900 21,159
81 PP2300088040 - Diamicron MR 1,885,800 18,858
82 PP2300088041 - Diamicron MR 3,594,000 35,940
83 PP2300088042 - Sporal 4,800,000 48,000
84 PP2300088043 - Medron 2,203,200 22,032
85 PP2300088044 - BetalocZok 2,845,920 28,500
86 PP2300088045 - Mobic 4,561,000 45,610
87 PP2300088046 - Coversyl 5,085,000 50,850
88 PP2300088047 - Coveram 1,976,700 19,767
89 PP2300088048 - Coversyl Plus 5,850,000 58,500
90 PP2300088049 - Trymo tablet 1,176,000 11,760
91 PP2300088050 - VastarelMR 891,900 8,919
92 PP2300088051 - Buscopan 560,000 5,600
93 PP2300088052 - Singulair 1,890,420 18,905
94 PP2300088053 - Voltaren 903,300 9,033
95 PP2300088054 - Solu-Medrol 1,256,100 12,561
96 PP2300088055 - Ventolin 152,758 1,528
97 PP2300088056 - Voltaren Emulgel 632,000 6,320
98 PP2300088057 - Fucidin 1,365,000 13,650
99 PP2300088058 - Buscopan 167,520 1,676
100 PP2300088059 - Oflovid 2,793,600 27,936
101 PP2300088060 - Tobrex 2,000,000 20,000
102 PP2300088061 - Tobradex 2,365,000 23,650
103 PP2300088062 - Otrivin 2,350,000 23,500
Twynsta
Mã phần lô PP2300087960
Giá từng phần lô 12,232,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polygynax
Mã phần lô PP2300087961
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Efferalgan
Mã phần lô PP2300087962
Giá từng phần lô 2,156,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daflon
Mã phần lô PP2300087963
Giá từng phần lô 1,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Myonal
Mã phần lô PP2300087964
Giá từng phần lô 2,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gastropulgyte
Mã phần lô PP2300087965
Giá từng phần lô 1,831,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Stadovas
Mã phần lô PP2300087966
Giá từng phần lô 406,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fabamox
Mã phần lô PP2300087967
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sadapron
Mã phần lô PP2300087968
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300087969
Giá từng phần lô 1,401,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SaViLeucin
Mã phần lô PP2300087970
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zaromax
Mã phần lô PP2300087971
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha DHG
Mã phần lô PP2300087972
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theralene
Mã phần lô PP2300087973
Giá từng phần lô 387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300087974
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin
Mã phần lô PP2300087975
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopheniramin
Mã phần lô PP2300087976
Giá từng phần lô 335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin PMP
Mã phần lô PP2300087977
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Droxicef
Mã phần lô PP2300087978
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300087979
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300087980
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci-D
Mã phần lô PP2300087981
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300087982
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacezax
Mã phần lô PP2300087983
Giá từng phần lô 940,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,402
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heptaminol
Mã phần lô PP2300087984
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Motilum-M
Mã phần lô PP2300087985
Giá từng phần lô 988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Stadnex
Mã phần lô PP2300087986
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telfast BD
Mã phần lô PP2300087987
Giá từng phần lô 1,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vorifend Forte
Mã phần lô PP2300087988
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
LevoDHG
Mã phần lô PP2300087989
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin Stella
Mã phần lô PP2300087990
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300087991
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Stacytine
Mã phần lô PP2300087992
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Coldacmin
Mã phần lô PP2300087993
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300087994
Giá từng phần lô 129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tatanol
Mã phần lô PP2300087995
Giá từng phần lô 1,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alaxan
Mã phần lô PP2300087996
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300087997
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pracetam
Mã phần lô PP2300087998
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fugacar
Mã phần lô PP2300087999
Giá từng phần lô 491,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PymeFERON B9
Mã phần lô PP2300088000
Giá từng phần lô 913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospha gaspain
Mã phần lô PP2300088001
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300088002
Giá từng phần lô 164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
ZidocinDHG
Mã phần lô PP2300088003
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300088004
Giá từng phần lô 1,780,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MibetelHCT
Mã phần lô PP2300088005
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300088006
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Transamin Tablets
Mã phần lô PP2300088007
Giá từng phần lô 1,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vitamin3B
Mã phần lô PP2300088008
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA-D
Mã phần lô PP2300088009
Giá từng phần lô 243,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300088010
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300088011
Giá từng phần lô 1,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Boganic
Mã phần lô PP2300088012
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoạt huyết dưỡng não
Mã phần lô PP2300088013
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aleucin
Mã phần lô PP2300088014
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calciclorid
Mã phần lô PP2300088015
Giá từng phần lô 9,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 91
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dimedron
Mã phần lô PP2300088016
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esphalux
Mã phần lô PP2300088017
Giá từng phần lô 282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300088018
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn BSI
Mã phần lô PP2300088019
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zonaarme
Mã phần lô PP2300088020
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2300088021
Giá từng phần lô 155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DEP
Mã phần lô PP2300088022
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nizoralcream
Mã phần lô PP2300088023
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fucicor
Mã phần lô PP2300088024
Giá từng phần lô 1,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Clorid
Mã phần lô PP2300088025
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betasalic
Mã phần lô PP2300088026
Giá từng phần lô 277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silvirin
Mã phần lô PP2300088027
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin
Mã phần lô PP2300088028
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oresol
Mã phần lô PP2300088029
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mepoly
Mã phần lô PP2300088030
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oracortia
Mã phần lô PP2300088031
Giá từng phần lô 408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300088032
Giá từng phần lô 19,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300088033
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringerlactat
Mã phần lô PP2300088034
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natriclorid
Mã phần lô PP2300088035
Giá từng phần lô 472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Augmentin
Mã phần lô PP2300088036
Giá từng phần lô 6,684,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zinnat tablets
Mã phần lô PP2300088037
Giá từng phần lô 6,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lipitor
Mã phần lô PP2300088038
Giá từng phần lô 4,782,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lipanthyl
Mã phần lô PP2300088039
Giá từng phần lô 2,115,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,159
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diamicron MR
Mã phần lô PP2300088040
Giá từng phần lô 1,885,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diamicron MR
Mã phần lô PP2300088041
Giá từng phần lô 3,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sporal
Mã phần lô PP2300088042
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Medron
Mã phần lô PP2300088043
Giá từng phần lô 2,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BetalocZok
Mã phần lô PP2300088044
Giá từng phần lô 2,845,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mobic
Mã phần lô PP2300088045
Giá từng phần lô 4,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Coversyl
Mã phần lô PP2300088046
Giá từng phần lô 5,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Coveram
Mã phần lô PP2300088047
Giá từng phần lô 1,976,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Coversyl Plus
Mã phần lô PP2300088048
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trymo tablet
Mã phần lô PP2300088049
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VastarelMR
Mã phần lô PP2300088050
Giá từng phần lô 891,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Buscopan
Mã phần lô PP2300088051
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Singulair
Mã phần lô PP2300088052
Giá từng phần lô 1,890,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voltaren
Mã phần lô PP2300088053
Giá từng phần lô 903,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,033
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solu-Medrol
Mã phần lô PP2300088054
Giá từng phần lô 1,256,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ventolin
Mã phần lô PP2300088055
Giá từng phần lô 152,758
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voltaren Emulgel
Mã phần lô PP2300088056
Giá từng phần lô 632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fucidin
Mã phần lô PP2300088057
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Buscopan
Mã phần lô PP2300088058
Giá từng phần lô 167,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oflovid
Mã phần lô PP2300088059
Giá từng phần lô 2,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobrex
Mã phần lô PP2300088060
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobradex
Mã phần lô PP2300088061
Giá từng phần lô 2,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Otrivin
Mã phần lô PP2300088062
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->