Gói thầu: Mua thuốc tập trung cấp địa phương không có nhà thầu trúng thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400606293-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc tập trung cấp địa phương không có nhà thầu trúng thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400325040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 3,049,894,090 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400547380 - T01 3,180,000 38,160
2 PP2400547381 - T02 4,851,000 58,212
3 PP2400547382 - T03 5,586,000 67,032
4 PP2400547383 - T04 1,800,000 21,600
5 PP2400547384 - T05 114,677,500 1,376,130
6 PP2400547385 - T06 441,000,000 5,292,000
7 PP2400547386 - T07 50,400,000 604,800
8 PP2400547387 - T08 13,700,000 164,400
9 PP2400547388 - T09 2,408,490 28,902
10 PP2400547389 - T10 154,000 1,848
11 PP2400547390 - T11 370,300,000 4,443,600
12 PP2400547391 - T12 21,677,600 260,132
13 PP2400547392 - T13 3,090,000 37,080
14 PP2400547393 - T14 8,085,000 97,020
15 PP2400547394 - T15 324,720,000 3,896,640
16 PP2400547395 - T16 66,150,000 793,800
17 PP2400547396 - T17 3,800,000 45,600
18 PP2400547397 - T18 7,680,000 92,160
19 PP2400547398 - T19 63,000,000 756,000
20 PP2400547399 - T20 23,800,000 285,600
21 PP2400547400 - T21 158,940,000 1,907,280
22 PP2400547401 - T22 369,600,000 4,435,200
23 PP2400547402 - T23 300,852,000 3,610,224
24 PP2400547403 - T24 36,015,000 432,180
25 PP2400547404 - T25 93,480,000 1,121,760
26 PP2400547405 - T26 102,543,000 1,230,516
27 PP2400547406 - T27 53,952,000 647,424
28 PP2400547407 - T28 7,000,000 84,000
29 PP2400547408 - T29 24,825,500 297,906
30 PP2400547409 - T30 111,573,000 1,338,876
31 PP2400547410 - T31 28,500,000 342,000
32 PP2400547411 - T32 232,554,000 2,790,648
T01
Mã phần lô PP2400547380
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T02
Mã phần lô PP2400547381
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T03
Mã phần lô PP2400547382
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T04
Mã phần lô PP2400547383
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T05
Mã phần lô PP2400547384
Giá từng phần lô 114,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T06
Mã phần lô PP2400547385
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T07
Mã phần lô PP2400547386
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T08
Mã phần lô PP2400547387
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T09
Mã phần lô PP2400547388
Giá từng phần lô 2,408,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T10
Mã phần lô PP2400547389
Giá từng phần lô 154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T11
Mã phần lô PP2400547390
Giá từng phần lô 370,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,443,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T12
Mã phần lô PP2400547391
Giá từng phần lô 21,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T13
Mã phần lô PP2400547392
Giá từng phần lô 3,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T14
Mã phần lô PP2400547393
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T15
Mã phần lô PP2400547394
Giá từng phần lô 324,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,896,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T16
Mã phần lô PP2400547395
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T17
Mã phần lô PP2400547396
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T18
Mã phần lô PP2400547397
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T19
Mã phần lô PP2400547398
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T20
Mã phần lô PP2400547399
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T21
Mã phần lô PP2400547400
Giá từng phần lô 158,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T22
Mã phần lô PP2400547401
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T23
Mã phần lô PP2400547402
Giá từng phần lô 300,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T24
Mã phần lô PP2400547403
Giá từng phần lô 36,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T25
Mã phần lô PP2400547404
Giá từng phần lô 93,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T26
Mã phần lô PP2400547405
Giá từng phần lô 102,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T27
Mã phần lô PP2400547406
Giá từng phần lô 53,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,424
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T28
Mã phần lô PP2400547407
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T29
Mã phần lô PP2400547408
Giá từng phần lô 24,825,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T30
Mã phần lô PP2400547409
Giá từng phần lô 111,573,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T31
Mã phần lô PP2400547410
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
T32
Mã phần lô PP2400547411
Giá từng phần lô 232,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->