Gói thầu: Mua thuốc tập trung năm 2022-2023 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300030566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua thuốc tập trung năm 2022-2023 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300015393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn thu viện phí, nguồn quỹ bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) theo quy định của Pháp luật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 94,906,344,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 949.063.446 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300034011 - Acarbose | 1,530,000,000 | 15,300,000 |
| 2 | PP2300034012 - Acarbose | 874,000,000 | 8,740,000 |
| 3 | PP2300034013 - Acarbose | 318,990,000 | 3,189,900 |
| 4 | PP2300034014 - Aciclovir | 875,000,000 | 8,750,000 |
| 5 | PP2300034015 - Aciclovir | 393,190,000 | 3,931,900 |
| 6 | PP2300034016 - Acid Tranexamic | 172,000,000 | 1,720,000 |
| 7 | PP2300034017 - Acid Tranexamic | 1,012,095,000 | 10,120,950 |
| 8 | PP2300034018 - Acid Tranexamic | 105,152,000 | 1,051,520 |
| 9 | PP2300034019 - Adrenalin | 138,615,750 | 1,386,158 |
| 10 | PP2300034020 - Albendazol | 756,000 | 7,560 |
| 11 | PP2300034021 - Albumin | 8,786,700,000 | 87,867,000 |
| 12 | PP2300034022 - Allopurinol | 652,992,000 | 6,529,920 |
| 13 | PP2300034023 - Alverin | 79,452,400 | 794,524 |
| 14 | PP2300034024 - Amikacin | 1,210,000,000 | 12,100,000 |
| 15 | PP2300034025 - Amiodaron | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 16 | PP2300034026 - Amoxicillin + Acid Clavulanic | 1,100,000,000 | 11,000,000 |
| 17 | PP2300034027 - Amoxcillin + acid clavulanic | 509,970,000 | 5,099,700 |
| 18 | PP2300034028 - Amoxicilin | 6,222,800,000 | 62,228,000 |
| 19 | PP2300034029 - Amoxicilin | 3,308,067,000 | 33,080,670 |
| 20 | PP2300034030 - Amoxicilin | 195,200,000 | 1,952,000 |
| 21 | PP2300034031 - Amoxicilin | 277,200,000 | 2,772,000 |
| 22 | PP2300034032 - Amoxicilin | 299,600,000 | 2,996,000 |
| 23 | PP2300034033 - Ampicilin | 2,612,500,000 | 26,125,000 |
| 24 | PP2300034034 - Amphotericin B | 13,200,000 | 132,000 |
| 25 | PP2300034035 - Atorvastatin | 1,722,100,000 | 17,221,000 |
| 26 | PP2300034036 - Azithromycin | 810,000,000 | 8,100,000 |
| 27 | PP2300034037 - Azithromycin | 1,225,700,000 | 12,257,000 |
| 28 | PP2300034038 - Azithromycin | 399,000,000 | 3,990,000 |
| 29 | PP2300034039 - Bromhexin | 46,200,000 | 462,000 |
| 30 | PP2300034040 - Bromhexin | 1,500,000 | 15,000 |
| 31 | PP2300034041 - Bupivacain | 782,460,000 | 7,824,600 |
| 32 | PP2300034042 - Bupivacain | 134,400,000 | 1,344,000 |
| 33 | PP2300034043 - Bupivacain hydroclorid | 187,110,000 | 1,871,100 |
| 34 | PP2300034044 - Bupivacain | 113,735,000 | 1,137,350 |
| 35 | PP2300034045 - Captopril | 315,520,000 | 3,155,200 |
| 36 | PP2300034046 - Carboplatin | 500,000,000 | 5,000,000 |
| 37 | PP2300034047 - Cefazolin | 3,952,000,000 | 39,520,000 |
| 38 | PP2300034048 - Cefazolin | 970,250,400 | 9,702,504 |
| 39 | PP2300034049 - Cefixim | 262,500,000 | 2,625,000 |
| 40 | PP2300034050 - Cefixim | 1,505,700,000 | 15,057,000 |
| 41 | PP2300034051 - Cephalexin | 1,800,000,000 | 18,000,000 |
| 42 | PP2300034052 - Cefalexin | 1,140,750,000 | 11,407,500 |
| 43 | PP2300034053 - Cefalexin | 810,000,000 | 8,100,000 |
| 44 | PP2300034054 - Cefalexin | 599,896,000 | 5,998,960 |
| 45 | PP2300034055 - Cimetidin | 122,080,000 | 1,220,800 |
| 46 | PP2300034056 - Ciprofloxacin | 1,200,000,000 | 12,000,000 |
| 47 | PP2300034057 - Ciprofloxacin | 298,423,000 | 2,984,230 |
| 48 | PP2300034058 - Ciprofloxacin | 66,239,040 | 662,390 |
| 49 | PP2300034059 - Clarithromycin | 338,000,000 | 3,380,000 |
| 50 | PP2300034060 - Clarithromycin | 117,450,000 | 1,174,500 |
| 51 | PP2300034061 - Clarithromycin | 213,600,000 | 2,136,000 |
| 52 | PP2300034062 - Clarithromycin | 56,100,000 | 561,000 |
| 53 | PP2300034063 - Clindamycin | 769,500,000 | 7,695,000 |
| 54 | PP2300034064 - Clindamycin | 282,880,000 | 2,828,800 |
| 55 | PP2300034065 - Clindamycin | 58,200,000 | 582,000 |
| 56 | PP2300034066 - Clotrimazol | 197,520,000 | 1,975,200 |
| 57 | PP2300034067 - Diclofenac | 912,000 | 9,120 |
| 58 | PP2300034068 - Diclofenac | 26,496,000 | 264,960 |
| 59 | PP2300034069 - Diclofenac | 3,430,000 | 34,300 |
| 60 | PP2300034070 - Diclofenac | 2,448,000 | 24,480 |
| 61 | PP2300034071 - Dobutamin | 79,695,000 | 796,950 |
| 62 | PP2300034072 - Dobutamin | 497,750,000 | 4,977,500 |
| 63 | PP2300034073 - Dopamin hydroclorid | 55,220,000 | 552,200 |
| 64 | PP2300034074 - Doxycyclin | 239,294,000 | 2,392,940 |
| 65 | PP2300034075 - Doxycyclin | 11,025,000 | 110,250 |
| 66 | PP2300034076 - Enalapril | 411,124,800 | 4,111,248 |
| 67 | PP2300034077 - Enalapril | 37,518,000 | 375,180 |
| 68 | PP2300034078 - Enalapril | 88,672,000 | 886,720 |
| 69 | PP2300034079 - Famotidin | 60,000,000 | 600,000 |
| 70 | PP2300034080 - Fenofibrat | 250,498,000 | 2,504,980 |
| 71 | PP2300034081 - Fluconazol | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 72 | PP2300034082 - Fluorouracil | 33,600,000 | 336,000 |
| 73 | PP2300034083 - Furosemid | 57,200,000 | 572,000 |
| 74 | PP2300034084 - Furosemid | 51,408,000 | 514,080 |
| 75 | PP2300034085 - Furosemid | 324,800,000 | 3,248,000 |
| 76 | PP2300034086 - Furosemid | 19,300,000 | 193,000 |
| 77 | PP2300034087 - Gentamicin | 91,698,000 | 916,980 |
| 78 | PP2300034088 - Gliclazid | 2,080,000,000 | 20,800,000 |
| 79 | PP2300034089 - Gliclazid | 39,900,000 | 399,000 |
| 80 | PP2300034090 - Gliclazid | 2,867,000,000 | 28,670,000 |
| 81 | PP2300034091 - Heparinnatri | 1,641,589,500 | 16,415,895 |
| 82 | PP2300034092 - Heparinnatri | 2,146,200,000 | 21,462,000 |
| 83 | PP2300034093 - Heparinnatri | 725,700,000 | 7,257,000 |
| 84 | PP2300034094 - Hydrocortison | 59,295,000 | 592,950 |
| 85 | PP2300034095 - Ibuprofen | 884,000,000 | 8,840,000 |
| 86 | PP2300034096 - Ibuprofen | 107,226,000 | 1,072,260 |
| 87 | PP2300034097 - Ibuprofen | 348,750,000 | 3,487,500 |
| 88 | PP2300034098 - Ketoconazol | 4,917,600 | 49,176 |
| 89 | PP2300034099 - Ketoconazol | 59,800,000 | 598,000 |
| 90 | PP2300034100 - Levofloxacin | 48,000,000 | 480,000 |
| 91 | PP2300034101 - Lidocain hydroclodrid | 52,693,200 | 526,932 |
| 92 | PP2300034102 - Lidocain | 236,375,000 | 2,363,750 |
| 93 | PP2300034103 - Loperamid | 2,775,000 | 27,750 |
| 94 | PP2300034104 - Loperamid | 28,875,000 | 288,750 |
| 95 | PP2300034105 - Loratadin | 60,900,000 | 609,000 |
| 96 | PP2300034106 - Loratadin | 89,080,000 | 890,800 |
| 97 | PP2300034107 - Loratadin | 113,880,000 | 1,138,800 |
| 98 | PP2300034108 - Meloxicam | 1,564,500,000 | 15,645,000 |
| 99 | PP2300034109 - Meloxicam | 849,420,000 | 8,494,200 |
| 100 | PP2300034110 - Meloxicam | 1,559,000,000 | 15,590,000 |
| 101 | PP2300034111 - Meloxicam | 83,700,000 | 837,000 |
| 102 | PP2300034112 - Metformin hydroclorid | 581,700,000 | 5,817,000 |
| 103 | PP2300034113 - Metformin hydroclorid | 39,780,000 | 397,800 |
| 104 | PP2300034114 - Methotrexat | 52,800,000 | 528,000 |
| 105 | PP2300034115 - Methyl prednisolon | 514,080,000 | 5,140,800 |
| 106 | PP2300034116 - Methyl prednisolon | 149,420,000 | 1,494,200 |
| 107 | PP2300034117 - Methyl prednisolon | 3,254,000,000 | 32,540,000 |
| 108 | PP2300034118 - Methyl prednisolon | 1,179,520,000 | 11,795,200 |
| 109 | PP2300034119 - Methyl prednisolon | 72,865,000 | 728,650 |
| 110 | PP2300034120 - Methyl prednisolon | 240,300,000 | 2,403,000 |
| 111 | PP2300034121 - Methyldopa | 1,093,260,000 | 10,932,600 |
| 112 | PP2300034122 - Methyldopa | 175,770,000 | 1,757,700 |
| 113 | PP2300034123 - Methyl ergometrin maleat | 411,453,000 | 4,114,530 |
| 114 | PP2300034124 - Metronidazol | 2,268,000,000 | 22,680,000 |
| 115 | PP2300034125 - Metronidazol | 741,680,000 | 7,416,800 |
| 116 | PP2300034126 - Metronidazol | 26,208,000 | 262,080 |
| 117 | PP2300034127 - Metronidazol | 133,399,000 | 1,333,990 |
| 118 | PP2300034128 - Nifedipin | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 119 | PP2300034129 - Nifedipin | 78,740,000 | 787,400 |
| 120 | PP2300034130 - Nifedipin | 107,856,000 | 1,078,560 |
| 121 | PP2300034131 - Nifedipin | 46,800,000 | 468,000 |
| 122 | PP2300034132 - Nước cất | 682,482,000 | 6,824,820 |
| 123 | PP2300034133 - Nước cất | 2,532,097,260 | 25,320,973 |
| 124 | PP2300034134 - Ofloxacin | 325,857,840 | 3,258,578 |
| 125 | PP2300034135 - Ofloxacin | 110,023,200 | 1,100,232 |
| 126 | PP2300034136 - Ondansetron | 174,930,000 | 1,749,300 |
| 127 | PP2300034137 - Oxytocin | 253,330,000 | 2,533,300 |
| 128 | PP2300034138 - Pantoprazol | 93,500,000 | 935,000 |
| 129 | PP2300034139 - Paracetamol | 27,132,000 | 271,320 |
| 130 | PP2300034140 - Paracetamol | 606,528,000 | 6,065,280 |
| 131 | PP2300034141 - Paracetamol | 414,000,000 | 4,140,000 |
| 132 | PP2300034142 - Paracetamol | 1,501,200,000 | 15,012,000 |
| 133 | PP2300034143 - Paracetamol | 46,200,000 | 462,000 |
| 134 | PP2300034144 - Paracetamol | 279,040,000 | 2,790,400 |
| 135 | PP2300034145 - Paracetamol | 393,120,000 | 3,931,200 |
| 136 | PP2300034146 - Piroxicam | 408,450,000 | 4,084,500 |
| 137 | PP2300034147 - Piroxicam | 576,840,000 | 5,768,400 |
| 138 | PP2300034148 - Piroxicam | 494,340,000 | 4,943,400 |
| 139 | PP2300034149 - Piroxicam | 15,300,000 | 153,000 |
| 140 | PP2300034150 - Povidoniodin | 167,390,000 | 1,673,900 |
| 141 | PP2300034151 - Povidone iodine | 464,704,000 | 4,647,040 |
| 142 | PP2300034152 - Povidone iodine | 22,000,000 | 220,000 |
| 143 | PP2300034153 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 11,520,600 | 115,206 |
| 144 | PP2300034154 - Propylthiouracil (PTU) | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 145 | PP2300034155 - Risperidon | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 146 | PP2300034156 - Risperidon | 141,000,000 | 1,410,000 |
| 147 | PP2300034157 - Salbutamol | 1,075,900,000 | 10,759,000 |
| 148 | PP2300034158 - Simvastatin | 39,300,000 | 393,000 |
| 149 | PP2300034159 - Simvastatin | 22,560,000 | 225,600 |
| 150 | PP2300034160 - Spironolacton | 465,500,000 | 4,655,000 |
| 151 | PP2300034161 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 266,400,000 | 2,664,000 |
| 152 | PP2300034162 - Vancomycin | 744,000,000 | 7,440,000 |
| 153 | PP2300034163 - Xylometazolin | 281,250,000 | 2,812,500 |
| 154 | PP2300034164 - Xylometazolin | 169,860,000 | 1,698,600 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300034011 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300034012 |
| Giá từng phần lô | 874,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300034013 |
| Giá từng phần lô | 318,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,189,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300034014 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300034015 |
| Giá từng phần lô | 393,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300034016 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300034017 |
| Giá từng phần lô | 1,012,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,120,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300034018 |
| Giá từng phần lô | 105,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300034019 |
| Giá từng phần lô | 138,615,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034020 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300034021 |
| Giá từng phần lô | 8,786,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300034022 |
| Giá từng phần lô | 652,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,529,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin |
|
| Mã phần lô | PP2300034023 |
| Giá từng phần lô | 79,452,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300034024 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300034025 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin + Acid Clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300034026 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300034027 |
| Giá từng phần lô | 509,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,099,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300034028 |
| Giá từng phần lô | 6,222,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300034029 |
| Giá từng phần lô | 3,308,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,080,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300034030 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300034031 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300034032 |
| Giá từng phần lô | 299,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300034033 |
| Giá từng phần lô | 2,612,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300034034 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300034035 |
| Giá từng phần lô | 1,722,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034036 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034037 |
| Giá từng phần lô | 1,225,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034038 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin |
|
| Mã phần lô | PP2300034039 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin |
|
| Mã phần lô | PP2300034040 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300034041 |
| Giá từng phần lô | 782,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,824,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300034042 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300034043 |
| Giá từng phần lô | 187,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300034044 |
| Giá từng phần lô | 113,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300034045 |
| Giá từng phần lô | 315,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,155,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300034046 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300034047 |
| Giá từng phần lô | 3,952,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300034048 |
| Giá từng phần lô | 970,250,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300034049 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300034050 |
| Giá từng phần lô | 1,505,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,057,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300034051 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300034052 |
| Giá từng phần lô | 1,140,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300034053 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300034054 |
| Giá từng phần lô | 599,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,998,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin |
|
| Mã phần lô | PP2300034055 |
| Giá từng phần lô | 122,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300034056 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300034057 |
| Giá từng phần lô | 298,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,984,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300034058 |
| Giá từng phần lô | 66,239,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034059 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034060 |
| Giá từng phần lô | 117,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034061 |
| Giá từng phần lô | 213,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034062 |
| Giá từng phần lô | 56,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034063 |
| Giá từng phần lô | 769,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034064 |
| Giá từng phần lô | 282,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034065 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034066 |
| Giá từng phần lô | 197,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300034067 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300034068 |
| Giá từng phần lô | 26,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300034069 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300034070 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300034071 |
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300034072 |
| Giá từng phần lô | 497,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300034073 |
| Giá từng phần lô | 55,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300034074 |
| Giá từng phần lô | 239,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,392,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300034075 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300034076 |
| Giá từng phần lô | 411,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,111,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300034077 |
| Giá từng phần lô | 37,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300034078 |
| Giá từng phần lô | 88,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300034079 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300034080 |
| Giá từng phần lô | 250,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,504,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034081 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300034082 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300034083 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300034084 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300034085 |
| Giá từng phần lô | 324,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300034086 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300034087 |
| Giá từng phần lô | 91,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300034088 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300034089 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300034090 |
| Giá từng phần lô | 2,867,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300034091 |
| Giá từng phần lô | 1,641,589,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,415,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300034092 |
| Giá từng phần lô | 2,146,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300034093 |
| Giá từng phần lô | 725,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300034094 |
| Giá từng phần lô | 59,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300034095 |
| Giá từng phần lô | 884,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300034096 |
| Giá từng phần lô | 107,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300034097 |
| Giá từng phần lô | 348,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034098 |
| Giá từng phần lô | 4,917,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034099 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300034100 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300034101 |
| Giá từng phần lô | 52,693,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300034102 |
| Giá từng phần lô | 236,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300034103 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300034104 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300034105 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300034106 |
| Giá từng phần lô | 89,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300034107 |
| Giá từng phần lô | 113,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034108 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034109 |
| Giá từng phần lô | 849,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,494,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034110 |
| Giá từng phần lô | 1,559,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034111 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300034112 |
| Giá từng phần lô | 581,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300034113 |
| Giá từng phần lô | 39,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300034114 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300034115 |
| Giá từng phần lô | 514,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300034116 |
| Giá từng phần lô | 149,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300034117 |
| Giá từng phần lô | 3,254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300034118 |
| Giá từng phần lô | 1,179,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,795,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300034119 |
| Giá từng phần lô | 72,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300034120 |
| Giá từng phần lô | 240,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300034121 |
| Giá từng phần lô | 1,093,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,932,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300034122 |
| Giá từng phần lô | 175,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl ergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300034123 |
| Giá từng phần lô | 411,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,114,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034124 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034125 |
| Giá từng phần lô | 741,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,416,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034126 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034127 |
| Giá từng phần lô | 133,399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300034128 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300034129 |
| Giá từng phần lô | 78,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300034130 |
| Giá từng phần lô | 107,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300034131 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300034132 |
| Giá từng phần lô | 682,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,824,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300034133 |
| Giá từng phần lô | 2,532,097,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,320,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300034134 |
| Giá từng phần lô | 325,857,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300034135 |
| Giá từng phần lô | 110,023,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300034136 |
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300034137 |
| Giá từng phần lô | 253,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,533,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300034138 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034139 |
| Giá từng phần lô | 27,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034140 |
| Giá từng phần lô | 606,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,065,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034141 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034142 |
| Giá từng phần lô | 1,501,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034143 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034144 |
| Giá từng phần lô | 279,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034145 |
| Giá từng phần lô | 393,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034146 |
| Giá từng phần lô | 408,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,084,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034147 |
| Giá từng phần lô | 576,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,768,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034148 |
| Giá từng phần lô | 494,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,943,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300034149 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300034150 |
| Giá từng phần lô | 167,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300034151 |
| Giá từng phần lô | 464,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,647,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300034152 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300034153 |
| Giá từng phần lô | 11,520,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300034154 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300034155 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300034156 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300034157 |
| Giá từng phần lô | 1,075,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300034158 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300034159 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300034160 |
| Giá từng phần lô | 465,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300034161 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300034162 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300034163 |
| Giá từng phần lô | 281,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xylometazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300034164 |
| Giá từng phần lô | 169,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi