Gói thầu: Mua thuốc tập trung năm 2022-2023 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300030566-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Sơn La
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Mua thuốc tập trung năm 2022-2023 cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT PL2300015393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn nguồn thu viện phí, nguồn quỹ bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác (nếu có) theo quy định của Pháp luật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 94,906,344,590 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 949.063.446 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300034011 - Acarbose 1,530,000,000 15,300,000
2 PP2300034012 - Acarbose 874,000,000 8,740,000
3 PP2300034013 - Acarbose 318,990,000 3,189,900
4 PP2300034014 - Aciclovir 875,000,000 8,750,000
5 PP2300034015 - Aciclovir 393,190,000 3,931,900
6 PP2300034016 - Acid Tranexamic 172,000,000 1,720,000
7 PP2300034017 - Acid Tranexamic 1,012,095,000 10,120,950
8 PP2300034018 - Acid Tranexamic 105,152,000 1,051,520
9 PP2300034019 - Adrenalin 138,615,750 1,386,158
10 PP2300034020 - Albendazol 756,000 7,560
11 PP2300034021 - Albumin 8,786,700,000 87,867,000
12 PP2300034022 - Allopurinol 652,992,000 6,529,920
13 PP2300034023 - Alverin 79,452,400 794,524
14 PP2300034024 - Amikacin 1,210,000,000 12,100,000
15 PP2300034025 - Amiodaron 189,000,000 1,890,000
16 PP2300034026 - Amoxicillin + Acid Clavulanic 1,100,000,000 11,000,000
17 PP2300034027 - Amoxcillin + acid clavulanic 509,970,000 5,099,700
18 PP2300034028 - Amoxicilin 6,222,800,000 62,228,000
19 PP2300034029 - Amoxicilin 3,308,067,000 33,080,670
20 PP2300034030 - Amoxicilin 195,200,000 1,952,000
21 PP2300034031 - Amoxicilin 277,200,000 2,772,000
22 PP2300034032 - Amoxicilin 299,600,000 2,996,000
23 PP2300034033 - Ampicilin 2,612,500,000 26,125,000
24 PP2300034034 - Amphotericin B 13,200,000 132,000
25 PP2300034035 - Atorvastatin 1,722,100,000 17,221,000
26 PP2300034036 - Azithromycin 810,000,000 8,100,000
27 PP2300034037 - Azithromycin 1,225,700,000 12,257,000
28 PP2300034038 - Azithromycin 399,000,000 3,990,000
29 PP2300034039 - Bromhexin 46,200,000 462,000
30 PP2300034040 - Bromhexin 1,500,000 15,000
31 PP2300034041 - Bupivacain 782,460,000 7,824,600
32 PP2300034042 - Bupivacain 134,400,000 1,344,000
33 PP2300034043 - Bupivacain hydroclorid 187,110,000 1,871,100
34 PP2300034044 - Bupivacain 113,735,000 1,137,350
35 PP2300034045 - Captopril 315,520,000 3,155,200
36 PP2300034046 - Carboplatin 500,000,000 5,000,000
37 PP2300034047 - Cefazolin 3,952,000,000 39,520,000
38 PP2300034048 - Cefazolin 970,250,400 9,702,504
39 PP2300034049 - Cefixim 262,500,000 2,625,000
40 PP2300034050 - Cefixim 1,505,700,000 15,057,000
41 PP2300034051 - Cephalexin 1,800,000,000 18,000,000
42 PP2300034052 - Cefalexin 1,140,750,000 11,407,500
43 PP2300034053 - Cefalexin 810,000,000 8,100,000
44 PP2300034054 - Cefalexin 599,896,000 5,998,960
45 PP2300034055 - Cimetidin 122,080,000 1,220,800
46 PP2300034056 - Ciprofloxacin 1,200,000,000 12,000,000
47 PP2300034057 - Ciprofloxacin 298,423,000 2,984,230
48 PP2300034058 - Ciprofloxacin 66,239,040 662,390
49 PP2300034059 - Clarithromycin 338,000,000 3,380,000
50 PP2300034060 - Clarithromycin 117,450,000 1,174,500
51 PP2300034061 - Clarithromycin 213,600,000 2,136,000
52 PP2300034062 - Clarithromycin 56,100,000 561,000
53 PP2300034063 - Clindamycin 769,500,000 7,695,000
54 PP2300034064 - Clindamycin 282,880,000 2,828,800
55 PP2300034065 - Clindamycin 58,200,000 582,000
56 PP2300034066 - Clotrimazol 197,520,000 1,975,200
57 PP2300034067 - Diclofenac 912,000 9,120
58 PP2300034068 - Diclofenac 26,496,000 264,960
59 PP2300034069 - Diclofenac 3,430,000 34,300
60 PP2300034070 - Diclofenac 2,448,000 24,480
61 PP2300034071 - Dobutamin 79,695,000 796,950
62 PP2300034072 - Dobutamin 497,750,000 4,977,500
63 PP2300034073 - Dopamin hydroclorid 55,220,000 552,200
64 PP2300034074 - Doxycyclin 239,294,000 2,392,940
65 PP2300034075 - Doxycyclin 11,025,000 110,250
66 PP2300034076 - Enalapril 411,124,800 4,111,248
67 PP2300034077 - Enalapril 37,518,000 375,180
68 PP2300034078 - Enalapril 88,672,000 886,720
69 PP2300034079 - Famotidin 60,000,000 600,000
70 PP2300034080 - Fenofibrat 250,498,000 2,504,980
71 PP2300034081 - Fluconazol 350,000,000 3,500,000
72 PP2300034082 - Fluorouracil 33,600,000 336,000
73 PP2300034083 - Furosemid 57,200,000 572,000
74 PP2300034084 - Furosemid 51,408,000 514,080
75 PP2300034085 - Furosemid 324,800,000 3,248,000
76 PP2300034086 - Furosemid 19,300,000 193,000
77 PP2300034087 - Gentamicin 91,698,000 916,980
78 PP2300034088 - Gliclazid 2,080,000,000 20,800,000
79 PP2300034089 - Gliclazid 39,900,000 399,000
80 PP2300034090 - Gliclazid 2,867,000,000 28,670,000
81 PP2300034091 - Heparinnatri 1,641,589,500 16,415,895
82 PP2300034092 - Heparinnatri 2,146,200,000 21,462,000
83 PP2300034093 - Heparinnatri 725,700,000 7,257,000
84 PP2300034094 - Hydrocortison 59,295,000 592,950
85 PP2300034095 - Ibuprofen 884,000,000 8,840,000
86 PP2300034096 - Ibuprofen 107,226,000 1,072,260
87 PP2300034097 - Ibuprofen 348,750,000 3,487,500
88 PP2300034098 - Ketoconazol 4,917,600 49,176
89 PP2300034099 - Ketoconazol 59,800,000 598,000
90 PP2300034100 - Levofloxacin 48,000,000 480,000
91 PP2300034101 - Lidocain hydroclodrid 52,693,200 526,932
92 PP2300034102 - Lidocain 236,375,000 2,363,750
93 PP2300034103 - Loperamid 2,775,000 27,750
94 PP2300034104 - Loperamid 28,875,000 288,750
95 PP2300034105 - Loratadin 60,900,000 609,000
96 PP2300034106 - Loratadin 89,080,000 890,800
97 PP2300034107 - Loratadin 113,880,000 1,138,800
98 PP2300034108 - Meloxicam 1,564,500,000 15,645,000
99 PP2300034109 - Meloxicam 849,420,000 8,494,200
100 PP2300034110 - Meloxicam 1,559,000,000 15,590,000
101 PP2300034111 - Meloxicam 83,700,000 837,000
102 PP2300034112 - Metformin hydroclorid 581,700,000 5,817,000
103 PP2300034113 - Metformin hydroclorid 39,780,000 397,800
104 PP2300034114 - Methotrexat 52,800,000 528,000
105 PP2300034115 - Methyl prednisolon 514,080,000 5,140,800
106 PP2300034116 - Methyl prednisolon 149,420,000 1,494,200
107 PP2300034117 - Methyl prednisolon 3,254,000,000 32,540,000
108 PP2300034118 - Methyl prednisolon 1,179,520,000 11,795,200
109 PP2300034119 - Methyl prednisolon 72,865,000 728,650
110 PP2300034120 - Methyl prednisolon 240,300,000 2,403,000
111 PP2300034121 - Methyldopa 1,093,260,000 10,932,600
112 PP2300034122 - Methyldopa 175,770,000 1,757,700
113 PP2300034123 - Methyl ergometrin maleat 411,453,000 4,114,530
114 PP2300034124 - Metronidazol 2,268,000,000 22,680,000
115 PP2300034125 - Metronidazol 741,680,000 7,416,800
116 PP2300034126 - Metronidazol 26,208,000 262,080
117 PP2300034127 - Metronidazol 133,399,000 1,333,990
118 PP2300034128 - Nifedipin 360,000,000 3,600,000
119 PP2300034129 - Nifedipin 78,740,000 787,400
120 PP2300034130 - Nifedipin 107,856,000 1,078,560
121 PP2300034131 - Nifedipin 46,800,000 468,000
122 PP2300034132 - Nước cất 682,482,000 6,824,820
123 PP2300034133 - Nước cất 2,532,097,260 25,320,973
124 PP2300034134 - Ofloxacin 325,857,840 3,258,578
125 PP2300034135 - Ofloxacin 110,023,200 1,100,232
126 PP2300034136 - Ondansetron 174,930,000 1,749,300
127 PP2300034137 - Oxytocin 253,330,000 2,533,300
128 PP2300034138 - Pantoprazol 93,500,000 935,000
129 PP2300034139 - Paracetamol 27,132,000 271,320
130 PP2300034140 - Paracetamol 606,528,000 6,065,280
131 PP2300034141 - Paracetamol 414,000,000 4,140,000
132 PP2300034142 - Paracetamol 1,501,200,000 15,012,000
133 PP2300034143 - Paracetamol 46,200,000 462,000
134 PP2300034144 - Paracetamol 279,040,000 2,790,400
135 PP2300034145 - Paracetamol 393,120,000 3,931,200
136 PP2300034146 - Piroxicam 408,450,000 4,084,500
137 PP2300034147 - Piroxicam 576,840,000 5,768,400
138 PP2300034148 - Piroxicam 494,340,000 4,943,400
139 PP2300034149 - Piroxicam 15,300,000 153,000
140 PP2300034150 - Povidoniodin 167,390,000 1,673,900
141 PP2300034151 - Povidone iodine 464,704,000 4,647,040
142 PP2300034152 - Povidone iodine 22,000,000 220,000
143 PP2300034153 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 11,520,600 115,206
144 PP2300034154 - Propylthiouracil (PTU) 112,000,000 1,120,000
145 PP2300034155 - Risperidon 240,000,000 2,400,000
146 PP2300034156 - Risperidon 141,000,000 1,410,000
147 PP2300034157 - Salbutamol 1,075,900,000 10,759,000
148 PP2300034158 - Simvastatin 39,300,000 393,000
149 PP2300034159 - Simvastatin 22,560,000 225,600
150 PP2300034160 - Spironolacton 465,500,000 4,655,000
151 PP2300034161 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 266,400,000 2,664,000
152 PP2300034162 - Vancomycin 744,000,000 7,440,000
153 PP2300034163 - Xylometazolin 281,250,000 2,812,500
154 PP2300034164 - Xylometazolin 169,860,000 1,698,600
Acarbose
Mã phần lô PP2300034011
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300034012
Giá từng phần lô 874,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300034013
Giá từng phần lô 318,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,189,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300034014
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300034015
Giá từng phần lô 393,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300034016
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300034017
Giá từng phần lô 1,012,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300034018
Giá từng phần lô 105,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adrenalin
Mã phần lô PP2300034019
Giá từng phần lô 138,615,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300034020
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300034021
Giá từng phần lô 8,786,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300034022
Giá từng phần lô 652,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,529,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin
Mã phần lô PP2300034023
Giá từng phần lô 79,452,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300034024
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron
Mã phần lô PP2300034025
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin + Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300034026
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300034027
Giá từng phần lô 509,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300034028
Giá từng phần lô 6,222,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300034029
Giá từng phần lô 3,308,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,080,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300034030
Giá từng phần lô 195,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300034031
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300034032
Giá từng phần lô 299,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300034033
Giá từng phần lô 2,612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300034034
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300034035
Giá từng phần lô 1,722,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300034036
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300034037
Giá từng phần lô 1,225,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300034038
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin
Mã phần lô PP2300034039
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin
Mã phần lô PP2300034040
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain
Mã phần lô PP2300034041
Giá từng phần lô 782,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain
Mã phần lô PP2300034042
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300034043
Giá từng phần lô 187,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain
Mã phần lô PP2300034044
Giá từng phần lô 113,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300034045
Giá từng phần lô 315,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,155,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300034046
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300034047
Giá từng phần lô 3,952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300034048
Giá từng phần lô 970,250,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300034049
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300034050
Giá từng phần lô 1,505,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300034051
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300034052
Giá từng phần lô 1,140,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300034053
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300034054
Giá từng phần lô 599,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cimetidin
Mã phần lô PP2300034055
Giá từng phần lô 122,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300034056
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300034057
Giá từng phần lô 298,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,984,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300034058
Giá từng phần lô 66,239,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300034059
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300034060
Giá từng phần lô 117,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300034061
Giá từng phần lô 213,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300034062
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300034063
Giá từng phần lô 769,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300034064
Giá từng phần lô 282,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300034065
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300034066
Giá từng phần lô 197,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300034067
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300034068
Giá từng phần lô 26,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300034069
Giá từng phần lô 3,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300034070
Giá từng phần lô 2,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300034071
Giá từng phần lô 79,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300034072
Giá từng phần lô 497,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300034073
Giá từng phần lô 55,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300034074
Giá từng phần lô 239,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300034075
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300034076
Giá từng phần lô 411,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,111,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300034077
Giá từng phần lô 37,518,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300034078
Giá từng phần lô 88,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300034079
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300034080
Giá từng phần lô 250,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300034081
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300034082
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300034083
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300034084
Giá từng phần lô 51,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300034085
Giá từng phần lô 324,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300034086
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300034087
Giá từng phần lô 91,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300034088
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300034089
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300034090
Giá từng phần lô 2,867,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300034091
Giá từng phần lô 1,641,589,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,415,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300034092
Giá từng phần lô 2,146,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300034093
Giá từng phần lô 725,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300034094
Giá từng phần lô 59,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300034095
Giá từng phần lô 884,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300034096
Giá từng phần lô 107,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300034097
Giá từng phần lô 348,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300034098
Giá từng phần lô 4,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300034099
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300034100
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300034101
Giá từng phần lô 52,693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300034102
Giá từng phần lô 236,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300034103
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300034104
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300034105
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300034106
Giá từng phần lô 89,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300034107
Giá từng phần lô 113,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300034108
Giá từng phần lô 1,564,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300034109
Giá từng phần lô 849,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,494,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300034110
Giá từng phần lô 1,559,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300034111
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300034112
Giá từng phần lô 581,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300034113
Giá từng phần lô 39,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300034114
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300034115
Giá từng phần lô 514,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,140,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300034116
Giá từng phần lô 149,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300034117
Giá từng phần lô 3,254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300034118
Giá từng phần lô 1,179,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,795,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300034119
Giá từng phần lô 72,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300034120
Giá từng phần lô 240,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300034121
Giá từng phần lô 1,093,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,932,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300034122
Giá từng phần lô 175,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl ergometrin maleat
Mã phần lô PP2300034123
Giá từng phần lô 411,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,114,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300034124
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300034125
Giá từng phần lô 741,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,416,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300034126
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300034127
Giá từng phần lô 133,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300034128
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300034129
Giá từng phần lô 78,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300034130
Giá từng phần lô 107,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300034131
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300034132
Giá từng phần lô 682,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,824,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300034133
Giá từng phần lô 2,532,097,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,320,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300034134
Giá từng phần lô 325,857,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300034135
Giá từng phần lô 110,023,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300034136
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300034137
Giá từng phần lô 253,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,533,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300034138
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300034139
Giá từng phần lô 27,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300034140
Giá từng phần lô 606,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,065,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300034141
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300034142
Giá từng phần lô 1,501,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300034143
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300034144
Giá từng phần lô 279,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300034145
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300034146
Giá từng phần lô 408,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300034147
Giá từng phần lô 576,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,768,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300034148
Giá từng phần lô 494,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,943,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300034149
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300034150
Giá từng phần lô 167,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodine
Mã phần lô PP2300034151
Giá từng phần lô 464,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,647,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodine
Mã phần lô PP2300034152
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300034153
Giá từng phần lô 11,520,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300034154
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300034155
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300034156
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300034157
Giá từng phần lô 1,075,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300034158
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300034159
Giá từng phần lô 22,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300034160
Giá từng phần lô 465,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300034161
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300034162
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300034163
Giá từng phần lô 281,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300034164
Giá từng phần lô 169,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->