Gói thầu: Mua thuốc thành phẩm y học cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Tên gói thầu | Mua thuốc thành phẩm y học cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,718,839,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,188,390 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 2 | Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 3 | Actiso. | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 4 | Actiso. | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 5 | Diệp hạ châu. | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 6 | Diệp hạ châu. | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 7 | Diệp hạ châu. | 170,000,000 | 170,000,000 | 1,700,000 | 12 tháng |
| 8 | Diệp hạ châu. | 170,000,000 | 170,000,000 | 1,700,000 | 12 tháng |
| 9 | Diệp hạ châu. | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 10 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 11 | Diệp hạ châu. | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 12 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 55,000,000 | 55,000,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 13 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 14 | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 116,500,000 | 116,500,000 | 1,165,000 | 12 tháng |
| 15 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 16 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). | 55,000,000 | 55,000,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 17 | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. | 96,500,000 | 96,500,000 | 965,000 | 12 tháng |
| 18 | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 116,500,000 | 116,500,000 | 1,165,000 | 12 tháng |
| 19 | Kim tiền thảo. | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 20 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 21 | Kim tiền thảo. | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 22 | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. | 96,500,000 | 96,500,000 | 965,000 | 12 tháng |
| 23 | Kim tiền thảo. | 92,400,000 | 92,400,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 24 | Kim tiền thảo. | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 25 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | 356,000,000 | 356,000,000 | 3,560,000 | 12 tháng |
| 26 | Kim tiền thảo. | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 27 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 28 | Kim tiền thảo. | 92,400,000 | 92,400,000 | 924,000 | 12 tháng |
| 29 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 30 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | 356,000,000 | 356,000,000 | 3,560,000 | 12 tháng |
| 31 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | 840,000,000 | 840,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 32 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 33 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | 107,500,000 | 107,500,000 | 1,075,000 | 12 tháng |
| 34 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 35 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | 94,500,000 | 94,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 36 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | 840,000,000 | 840,000,000 | 8,400,000 | 12 tháng |
| 37 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 38 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | 107,500,000 | 107,500,000 | 1,075,000 | 12 tháng |
| 39 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 94,500,000 | 94,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 40 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | 94,500,000 | 94,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 41 | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 68,000,000 | 68,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 42 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 43 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 130,500,000 | 130,500,000 | 1,305,000 | 12 tháng |
| 44 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 94,500,000 | 94,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 45 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 46 | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 68,000,000 | 68,000,000 | 680,000 | 12 tháng |
| 47 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 48 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 130,500,000 | 130,500,000 | 1,305,000 | 12 tháng |
| 49 | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 50 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 51 | Chè dây | 9,030,000 | 9,030,000 | 90,300 | 12 tháng |
| 52 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 53 | Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 54 | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 31,500,000 | 31,500,000 | 315,000 | 12 tháng |
| 55 | Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 56 | Chè dây | 9,030,000 | 9,030,000 | 90,300 | 12 tháng |
| 57 | Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 58 | Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). | 73,500,000 | 73,500,000 | 735,000 | 12 tháng |
| 59 | Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,000,000 | 12 tháng |
| 60 | Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 61 | Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). | 73,500,000 | 73,500,000 | 735,000 | 12 tháng |
| 62 | Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 63 | Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 64 | Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 27,090,000 | 27,090,000 | 270,900 | 12 tháng |
| 65 | Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). | 28,350,000 | 28,350,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 66 | Tỏi, Nghệ. | 54,600,000 | 54,600,000 | 546,000 | 12 tháng |
| 67 | Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 27,090,000 | 27,090,000 | 270,900 | 12 tháng |
| 68 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 69 | Tỏi, Nghệ. | 54,600,000 | 54,600,000 | 546,000 | 12 tháng |
| 70 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 71 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 72 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 357,000,000 | 357,000,000 | 3,570,000 | 12 tháng |
| 73 | Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 74 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 480,000,000 | 480,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 75 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 357,000,000 | 357,000,000 | 3,570,000 | 12 tháng |
| 76 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 77 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 480,000,000 | 480,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 78 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 79 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 80 | Đương quy, Bạch quả. | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 81 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 160,000,000 | 160,000,000 | 1,600,000 | 12 tháng |
| 82 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. | 165,000,000 | 165,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 83 | Đương quy, Bạch quả. | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 84 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 85 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. | 165,000,000 | 165,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 86 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | 81,000,000 | 81,000,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 87 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 88 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 191,625,000 | 191,625,000 | 1,916,250 | 12 tháng |
| 89 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | 81,000,000 | 81,000,000 | 810,000 | 12 tháng |
| 90 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 48,300,000 | 48,300,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 91 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 191,625,000 | 191,625,000 | 1,916,250 | 12 tháng |
| 92 | Lá thường xuân | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 93 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 48,300,000 | 48,300,000 | 483,000 | 12 tháng |
| 94 | Lá thường xuân | 455,000,000 | 455,000,000 | 4,550,000 | 12 tháng |
| 95 | Lá thường xuân | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 96 | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 97 | Lá thường xuân | 455,000,000 | 455,000,000 | 4,550,000 | 12 tháng |
| 98 | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 99 | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 100 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). | 138,600,000 | 138,600,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 101 | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 102 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). | 277,200,000 | 277,200,000 | 2,772,000 | 12 tháng |
| 103 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). | 138,600,000 | 138,600,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 104 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 105 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). | 277,200,000 | 277,200,000 | 2,772,000 | 12 tháng |
| 106 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | 82,000,000 | 82,000,000 | 820,000 | 12 tháng |
| 107 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 108 | Nhân sâm, Tam thất | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 109 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | 82,000,000 | 82,000,000 | 820,000 | 12 tháng |
| 110 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | 18,060,000 | 18,060,000 | 180,600 | 12 tháng |
| 111 | Nhân sâm, Tam thất | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 112 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 113 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | 18,060,000 | 18,060,000 | 180,600 | 12 tháng |
| 114 | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). | 135,000,000 | 135,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 115 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. | 47,250,000 | 47,250,000 | 472,500 | 12 tháng |
| 116 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 11,340,000 | 11,340,000 | 113,400 | 12 tháng |
| 117 | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). | 135,000,000 | 135,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 118 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 140,000,000 | 140,000,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 119 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 11,340,000 | 11,340,000 | 113,400 | 12 tháng |
| 120 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 130,500,000 | 130,500,000 | 1,305,000 | 12 tháng |
| 121 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. | 140,000,000 | 140,000,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 122 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 93,600,000 | 93,600,000 | 936,000 | 12 tháng |
| 123 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 130,500,000 | 130,500,000 | 1,305,000 | 12 tháng |
| 124 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 175,000,000 | 175,000,000 | 1,750,000 | 12 tháng |
| 125 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 93,600,000 | 93,600,000 | 936,000 | 12 tháng |
| 126 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 70,000,000 | 70,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 127 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 175,000,000 | 175,000,000 | 1,750,000 | 12 tháng |
| 128 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 67,200,000 | 67,200,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 129 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | 70,000,000 | 70,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 130 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 131,250,000 | 131,250,000 | 1,312,500 | 12 tháng |
| 131 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 67,200,000 | 67,200,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 132 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 133 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 131,250,000 | 131,250,000 | 1,312,500 | 12 tháng |
| 134 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 40,450,000 | 40,450,000 | 404,500 | 12 tháng |
| 135 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 136 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 137 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). | 40,450,000 | 40,450,000 | 404,500 | 12 tháng |
| 138 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | 76,000,000 | 76,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 139 | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 140 | Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử). | 200,000,000 | 200,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 141 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | 76,000,000 | 76,000,000 | 760,000 | 12 tháng |
| 142 | Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 143 | Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử). | 200,000,000 | 200,000,000 | 2,000,000 | 12 tháng |
| 144 | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 11,400,000 | 11,400,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 145 | Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 146 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 147 | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. | 11,400,000 | 11,400,000 | 114,000 | 12 tháng |
| 148 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). | 8,820,000 | 8,820,000 | 88,200 | 12 tháng |
| 149 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 150 | Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). | 205,000,000 | 205,000,000 | 2,050,000 | 12 tháng |
| 151 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). | 8,820,000 | 8,820,000 | 88,200 | 12 tháng |
| 152 | Dầu gió các loại. | 20,100,000 | 20,100,000 | 201,000 | 12 tháng |
| 153 | Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). | 205,000,000 | 205,000,000 | 2,050,000 | 12 tháng |
| 154 | Dầu gió các loại. | 57,024,000 | 57,024,000 | 570,240 | 12 tháng |
| 155 | Dầu gió các loại. | 20,100,000 | 20,100,000 | 201,000 | 12 tháng |
| 156 | Lá xoài. | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 157 | Dầu gió các loại. | 57,024,000 | 57,024,000 | 570,240 | 12 tháng |
| 158 | Lá xoài. | 159,900,000 | 159,900,000 | 1,599,000 | 12 tháng |
| 159 | Lá xoài. | 190,000,000 | 190,000,000 | 1,900,000 | 12 tháng |
| 160 | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | 67,200,000 | 67,200,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 161 | Lá xoài. | 159,900,000 | 159,900,000 | 1,599,000 | 12 tháng |
| 162 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 163 | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | 67,200,000 | 67,200,000 | 672,000 | 12 tháng |
| 164 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso. |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Actiso. |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu. |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Giá từng phần lô | 116,500,000 |
| Dự toán (VND) | 116,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 96,500,000 |
| Dự toán (VND) | 96,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 965,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. |
|
| Giá từng phần lô | 116,500,000 |
| Dự toán (VND) | 116,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 96,500,000 |
| Dự toán (VND) | 96,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 965,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. |
|
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 356,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Dự toán (VND) | 92,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 924,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. |
|
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Dự toán (VND) | 356,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
|
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Dự toán (VND) | 107,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. |
|
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Dự toán (VND) | 107,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm, Thiên niên kiện. |
|
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Dự toán (VND) | 68,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 31,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 9,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 73,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). |
|
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Dự toán (VND) | 27,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 28,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỏi, Nghệ. |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). |
|
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Dự toán (VND) | 27,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỏi, Nghệ. |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 54,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 546,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 357,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Dự toán (VND) | 357,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch quả. |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch quả. |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Giá từng phần lô | 191,625,000 |
| Dự toán (VND) | 191,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,916,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 810,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 48,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Giá từng phần lô | 191,625,000 |
| Dự toán (VND) | 191,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,916,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá thường xuân |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 48,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá thường xuân |
|
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Dự toán (VND) | 455,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá thường xuân |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá thường xuân |
|
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Dự toán (VND) | 455,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 277,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 277,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm, Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 82,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
|
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Dự toán (VND) | 18,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm, Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
|
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Dự toán (VND) | 18,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 47,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 472,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 11,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 936,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 936,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 40,450,000 |
| Dự toán (VND) | 40,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 404,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). |
|
| Giá từng phần lô | 40,450,000 |
| Dự toán (VND) | 40,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 404,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử). |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử). |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu gió các loại. |
|
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Dự toán (VND) | 20,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). |
|
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu gió các loại. |
|
| Giá từng phần lô | 57,024,000 |
| Dự toán (VND) | 57,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu gió các loại. |
|
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Dự toán (VND) | 20,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá xoài. |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dầu gió các loại. |
|
| Giá từng phần lô | 57,024,000 |
| Dự toán (VND) | 57,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 570,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá xoài. |
|
| Giá từng phần lô | 159,900,000 |
| Dự toán (VND) | 159,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá xoài. |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá xoài. |
|
| Giá từng phần lô | 159,900,000 |
| Dự toán (VND) | 159,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,599,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 67,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 672,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi