Gói thầu: Mua thuốc thành phẩm y học cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107061-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Tên gói thầu Mua thuốc thành phẩm y học cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2200087882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,718,839,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97,188,390 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
2 Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
3 Actiso. 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
4 Actiso. 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
5 Diệp hạ châu. 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
6 Diệp hạ châu. 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
7 Diệp hạ châu. 170,000,000 170,000,000 1,700,000 12 tháng
8 Diệp hạ châu. 170,000,000 170,000,000 1,700,000 12 tháng
9 Diệp hạ châu. 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
10 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
11 Diệp hạ châu. 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
12 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). 55,000,000 55,000,000 550,000 12 tháng
13 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
14 Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. 116,500,000 116,500,000 1,165,000 12 tháng
15 Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
16 Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ). 55,000,000 55,000,000 550,000 12 tháng
17 Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. 96,500,000 96,500,000 965,000 12 tháng
18 Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. 116,500,000 116,500,000 1,165,000 12 tháng
19 Kim tiền thảo. 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
20 Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
21 Kim tiền thảo. 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
22 Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. 96,500,000 96,500,000 965,000 12 tháng
23 Kim tiền thảo. 92,400,000 92,400,000 924,000 12 tháng
24 Kim tiền thảo. 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
25 Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. 356,000,000 356,000,000 3,560,000 12 tháng
26 Kim tiền thảo. 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
27 Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
28 Kim tiền thảo. 92,400,000 92,400,000 924,000 12 tháng
29 Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
30 Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. 356,000,000 356,000,000 3,560,000 12 tháng
31 Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 840,000,000 840,000,000 8,400,000 12 tháng
32 Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
33 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. 107,500,000 107,500,000 1,075,000 12 tháng
34 Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo. 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
35 Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
36 Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 840,000,000 840,000,000 8,400,000 12 tháng
37 Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
38 Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. 107,500,000 107,500,000 1,075,000 12 tháng
39 Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
40 Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
41 Hy thiêm, Thiên niên kiện. 68,000,000 68,000,000 680,000 12 tháng
42 Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
43 Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. 130,500,000 130,500,000 1,305,000 12 tháng
44 Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác. 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
45 Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
46 Hy thiêm, Thiên niên kiện. 68,000,000 68,000,000 680,000 12 tháng
47 Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
48 Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. 130,500,000 130,500,000 1,305,000 12 tháng
49 Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
50 Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
51 Chè dây 9,030,000 9,030,000 90,300 12 tháng
52 Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
53 Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
54 Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
55 Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). 100,000,000 100,000,000 1,000,000 12 tháng
56 Chè dây 9,030,000 9,030,000 90,300 12 tháng
57 Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua. 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
58 Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). 73,500,000 73,500,000 735,000 12 tháng
59 Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). 100,000,000 100,000,000 1,000,000 12 tháng
60 Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
61 Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). 73,500,000 73,500,000 735,000 12 tháng
62 Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
63 Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du). 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
64 Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). 27,090,000 27,090,000 270,900 12 tháng
65 Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương). 28,350,000 28,350,000 283,500 12 tháng
66 Tỏi, Nghệ. 54,600,000 54,600,000 546,000 12 tháng
67 Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). 27,090,000 27,090,000 270,900 12 tháng
68 Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
69 Tỏi, Nghệ. 54,600,000 54,600,000 546,000 12 tháng
70 Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
71 Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
72 Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 357,000,000 357,000,000 3,570,000 12 tháng
73 Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
74 Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 480,000,000 480,000,000 4,800,000 12 tháng
75 Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 357,000,000 357,000,000 3,570,000 12 tháng
76 Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
77 Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 480,000,000 480,000,000 4,800,000 12 tháng
78 Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
79 Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
80 Đương quy, Bạch quả. 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
81 Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. 160,000,000 160,000,000 1,600,000 12 tháng
82 Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. 165,000,000 165,000,000 1,650,000 12 tháng
83 Đương quy, Bạch quả. 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
84 Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
85 Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. 165,000,000 165,000,000 1,650,000 12 tháng
86 Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. 81,000,000 81,000,000 810,000 12 tháng
87 Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
88 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 191,625,000 191,625,000 1,916,250 12 tháng
89 Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. 81,000,000 81,000,000 810,000 12 tháng
90 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 48,300,000 48,300,000 483,000 12 tháng
91 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 191,625,000 191,625,000 1,916,250 12 tháng
92 Lá thường xuân 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
93 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 48,300,000 48,300,000 483,000 12 tháng
94 Lá thường xuân 455,000,000 455,000,000 4,550,000 12 tháng
95 Lá thường xuân 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
96 Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
97 Lá thường xuân 455,000,000 455,000,000 4,550,000 12 tháng
98 Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
99 Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
100 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). 138,600,000 138,600,000 1,386,000 12 tháng
101 Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol. 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
102 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). 277,200,000 277,200,000 2,772,000 12 tháng
103 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). 138,600,000 138,600,000 1,386,000 12 tháng
104 Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
105 Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol). 277,200,000 277,200,000 2,772,000 12 tháng
106 Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. 82,000,000 82,000,000 820,000 12 tháng
107 Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
108 Nhân sâm, Tam thất 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
109 Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. 82,000,000 82,000,000 820,000 12 tháng
110 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. 18,060,000 18,060,000 180,600 12 tháng
111 Nhân sâm, Tam thất 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
112 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
113 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. 18,060,000 18,060,000 180,600 12 tháng
114 Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). 135,000,000 135,000,000 1,350,000 12 tháng
115 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục. 47,250,000 47,250,000 472,500 12 tháng
116 Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. 11,340,000 11,340,000 113,400 12 tháng
117 Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa). 135,000,000 135,000,000 1,350,000 12 tháng
118 Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. 140,000,000 140,000,000 1,400,000 12 tháng
119 Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. 11,340,000 11,340,000 113,400 12 tháng
120 Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 130,500,000 130,500,000 1,305,000 12 tháng
121 Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo. 140,000,000 140,000,000 1,400,000 12 tháng
122 Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 93,600,000 93,600,000 936,000 12 tháng
123 Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 130,500,000 130,500,000 1,305,000 12 tháng
124 Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 175,000,000 175,000,000 1,750,000 12 tháng
125 Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). 93,600,000 93,600,000 936,000 12 tháng
126 Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
127 Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 175,000,000 175,000,000 1,750,000 12 tháng
128 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 67,200,000 67,200,000 672,000 12 tháng
129 Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
130 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 131,250,000 131,250,000 1,312,500 12 tháng
131 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 67,200,000 67,200,000 672,000 12 tháng
132 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
133 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 131,250,000 131,250,000 1,312,500 12 tháng
134 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 40,450,000 40,450,000 404,500 12 tháng
135 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
136 Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
137 Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy). 40,450,000 40,450,000 404,500 12 tháng
138 Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 76,000,000 76,000,000 760,000 12 tháng
139 Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà. 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
140 Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử). 200,000,000 200,000,000 2,000,000 12 tháng
141 Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 76,000,000 76,000,000 760,000 12 tháng
142 Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
143 Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử). 200,000,000 200,000,000 2,000,000 12 tháng
144 Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. 11,400,000 11,400,000 114,000 12 tháng
145 Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
146 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
147 Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo. 11,400,000 11,400,000 114,000 12 tháng
148 Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). 8,820,000 8,820,000 88,200 12 tháng
149 Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
150 Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). 205,000,000 205,000,000 2,050,000 12 tháng
151 Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). 8,820,000 8,820,000 88,200 12 tháng
152 Dầu gió các loại. 20,100,000 20,100,000 201,000 12 tháng
153 Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). 205,000,000 205,000,000 2,050,000 12 tháng
154 Dầu gió các loại. 57,024,000 57,024,000 570,240 12 tháng
155 Dầu gió các loại. 20,100,000 20,100,000 201,000 12 tháng
156 Lá xoài. 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
157 Dầu gió các loại. 57,024,000 57,024,000 570,240 12 tháng
158 Lá xoài. 159,900,000 159,900,000 1,599,000 12 tháng
159 Lá xoài. 190,000,000 190,000,000 1,900,000 12 tháng
160 Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). 67,200,000 67,200,000 672,000 12 tháng
161 Lá xoài. 159,900,000 159,900,000 1,599,000 12 tháng
162 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
163 Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). 67,200,000 67,200,000 672,000 12 tháng
164 Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Actiso.
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Actiso.
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu.
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu.
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu.
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu.
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu.
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu.
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Giá từng phần lô 116,500,000
Dự toán (VND) 116,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, (Kim ngân hoa), (Nghệ).
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
Giá từng phần lô 96,500,000
Dự toán (VND) 96,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 965,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Giá từng phần lô 116,500,000
Dự toán (VND) 116,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
Giá từng phần lô 96,500,000
Dự toán (VND) 96,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 965,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 356,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo.
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
Giá từng phần lô 356,000,000
Dự toán (VND) 356,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
Giá từng phần lô 107,500,000
Dự toán (VND) 107,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo.
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
Giá từng phần lô 840,000,000
Dự toán (VND) 840,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
Giá từng phần lô 107,500,000
Dự toán (VND) 107,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,075,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác.
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
Giá từng phần lô 68,000,000
Dự toán (VND) 68,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chè dây
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua.
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chè dây
Giá từng phần lô 9,030,000
Dự toán (VND) 9,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền hồ sách, Mai mực, Phèn chua.
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du).
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
Giá từng phần lô 27,090,000
Dự toán (VND) 27,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ/Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, (Gừng tươi/Sinh khương).
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 28,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỏi, Nghệ.
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo).
Giá từng phần lô 27,090,000
Dự toán (VND) 27,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỏi, Nghệ.
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 357,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Giá từng phần lô 357,000,000
Dự toán (VND) 357,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Bạch quả.
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 160,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Bạch quả.
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn/Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 191,625,000
Dự toán (VND) 191,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,916,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô.
Giá từng phần lô 81,000,000
Dự toán (VND) 81,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 810,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 191,625,000
Dự toán (VND) 191,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,916,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá thường xuân
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 48,300,000
Dự toán (VND) 48,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá thường xuân
Giá từng phần lô 455,000,000
Dự toán (VND) 455,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá thường xuân
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá thường xuân
Giá từng phần lô 455,000,000
Dự toán (VND) 455,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol).
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol).
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 277,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol).
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol).
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 277,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm, Tam thất
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế.
Giá từng phần lô 82,000,000
Dự toán (VND) 82,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
Giá từng phần lô 18,060,000
Dự toán (VND) 18,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm, Tam thất
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
Giá từng phần lô 18,060,000
Dự toán (VND) 18,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh/Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế/Hắc phụ, Quế/Quế nhục.
Giá từng phần lô 47,250,000
Dự toán (VND) 47,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa).
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo.
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 93,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 93,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 936,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 131,250,000
Dự toán (VND) 131,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,312,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 131,250,000
Dự toán (VND) 131,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,312,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 40,450,000
Dự toán (VND) 40,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 404,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, (Đương quy).
Giá từng phần lô 40,450,000
Dự toán (VND) 40,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 404,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà.
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử).
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Giá từng phần lô 76,000,000
Dự toán (VND) 76,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử).
Giá từng phần lô 200,000,000
Dự toán (VND) 200,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo.
Giá từng phần lô 11,400,000
Dự toán (VND) 11,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol).
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 205,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu gió các loại.
Giá từng phần lô 20,100,000
Dự toán (VND) 20,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol).
Giá từng phần lô 205,000,000
Dự toán (VND) 205,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu gió các loại.
Giá từng phần lô 57,024,000
Dự toán (VND) 57,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu gió các loại.
Giá từng phần lô 20,100,000
Dự toán (VND) 20,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 201,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá xoài.
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dầu gió các loại.
Giá từng phần lô 57,024,000
Dự toán (VND) 57,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 570,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá xoài.
Giá từng phần lô 159,900,000
Dự toán (VND) 159,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá xoài.
Giá từng phần lô 190,000,000
Dự toán (VND) 190,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá xoài.
Giá từng phần lô 159,900,000
Dự toán (VND) 159,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,599,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng).
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 67,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->