Gói thầu: Mua thuốc theo tên Generic bổ sung lần 1 năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500197650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc theo tên Generic bổ sung lần 1 năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500098518 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 37,177,058,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500226420 - Aceclofenac | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.100 | 6,750,000 | ||
| 2 | PP2500226421 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 66,150,000 | 99.225.000 | 46.305.000 | 992,250 | ||
| 3 | PP2500226422 - Acid acetic | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1,350,000 | ||
| 4 | PP2500226423 - Acid amin | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.100 | 7,200,000 | ||
| 5 | PP2500226424 - Acid amin (*) | 550,000,000 | 825.000.000 | 385.000.100 | 8,250,000 | ||
| 6 | PP2500226425 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 820,000,000 | 1.230.000.000 | 574.000.200 | 12,300,000 | ||
| 7 | PP2500226426 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 620,000,000 | 930.000.000 | 434.000.100 | 9,300,000 | ||
| 8 | PP2500226427 - Acid amin + glucose + lipid (*) | 810,000,000 | 1.215.000.000 | 567.000.200 | 12,150,000 | ||
| 9 | PP2500226428 - Acid boric | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 472,500 | ||
| 10 | PP2500226429 - Acyclovir | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | 427,500 | ||
| 11 | PP2500226430 - Adenosin triphosphat | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 600,000 | ||
| 12 | PP2500226431 - Adenosin triphosphat | 42,500,000 | 63.750.000 | 29.750.000 | 637,500 | ||
| 13 | PP2500226432 - Alendronat | 194,500,000 | 291.750.000 | 136.150.000 | 2,917,500 | ||
| 14 | PP2500226433 - Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3) | 119,000,000 | 178.500.000 | 83.300.000 | 1,785,000 | ||
| 15 | PP2500226434 - Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3) | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 2,700,000 | ||
| 16 | PP2500226435 - Amlodipin | 132,000,000 | 198.000.000 | 92.400.000 | 1,980,000 | ||
| 17 | PP2500226436 - Amlodipin | 46,600,000 | 69.900.000 | 32.620.000 | 699,000 | ||
| 18 | PP2500226437 - Amlodipin + valsartan | 525,000,000 | 787.500.000 | 367.500.100 | 7,875,000 | ||
| 19 | PP2500226438 - Amlodipin + valsartan | 352,800,000 | 529.200.000 | 246.960.100 | 5,292,000 | ||
| 20 | PP2500226439 - Amlodipin + valsartan | 445,000,000 | 667.500.000 | 311.500.100 | 6,675,000 | ||
| 21 | PP2500226440 - Amoxicilin + acid clavulanic | 443,950,000 | 665.925.000 | 310.765.100 | 6,659,250 | ||
| 22 | PP2500226441 - Amoxicilin + acid clavulanic | 410,000,000 | 615.000.000 | 287.000.100 | 6,150,000 | ||
| 23 | PP2500226442 - Amoxicilin + clavulanic | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.100 | 3,750,000 | ||
| 24 | PP2500226443 - Ampicilin + Sulbactam | 59,700,000 | 89.550.000 | 41.790.000 | 895,500 | ||
| 25 | PP2500226444 - Ampicillin | 5,283,000 | 7.924.500 | 3.698.100 | 79,245 | ||
| 26 | PP2500226445 - Atorvastatin | 101,700,000 | 152.550.000 | 71.190.000 | 1,525,500 | ||
| 27 | PP2500226446 - Azithromycin | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 480,000 | ||
| 28 | PP2500226447 - Betahistin | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 29 | PP2500226448 - Bilastin | 59,850,000 | 89.775.000 | 41.895.000 | 897,750 | ||
| 30 | PP2500226449 - Bilastin | 890,000,000 | 1.335.000.000 | 623.000.200 | 13,350,000 | ||
| 31 | PP2500226450 - Bismuth | 198,450,000 | 297.675.000 | 138.915.000 | 2,976,750 | ||
| 32 | PP2500226451 - Bisoprolol | 138,000,000 | 207.000.000 | 96.600.000 | 2,070,000 | ||
| 33 | PP2500226452 - Bisoprolol | 33,000,000 | 49.500.000 | 23.100.000 | 495,000 | ||
| 34 | PP2500226453 - Bisoprolol | 119,700,000 | 179.550.000 | 83.790.000 | 1,795,500 | ||
| 35 | PP2500226454 - Brinzolamid + Timolol | 155,400,000 | 233.100.000 | 108.780.000 | 2,331,000 | ||
| 36 | PP2500226455 - Bromhexin | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | 1,417,500 | ||
| 37 | PP2500226456 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 18,500,000 | 27.750.000 | 12.950.000 | 277,500 | ||
| 38 | PP2500226457 - Calci gluconat | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 187,500 | ||
| 39 | PP2500226458 - Calcipotriol + Betamethason | 144,375,000 | 216.562.500 | 101.062.500 | 2,165,625 | ||
| 40 | PP2500226459 - Calcipotriol + Betamethason | 102,500,000 | 153.750.000 | 71.750.000 | 1,537,500 | ||
| 41 | PP2500226460 - Candesartan + hydroclorothiazid | 630,000,000 | 945.000.000 | 441.000.100 | 9,450,000 | ||
| 42 | PP2500226461 - Carbazochrom | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 43 | PP2500226462 - Carbazochrom | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 44 | PP2500226463 - Carbimazol | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 157,500 | ||
| 45 | PP2500226464 - Carbimazol | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.350.000 | 157,500 | ||
| 46 | PP2500226465 - Carbocistein | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.100 | 4,200,000 | ||
| 47 | PP2500226466 - Cefaclor | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 1,650,000 | ||
| 48 | PP2500226467 - Cefepim | 189,000,000 | 283.500.000 | 132.300.000 | 2,835,000 | ||
| 49 | PP2500226468 - Cefepim | 41,000,000 | 61.500.000 | 28.700.000 | 615,000 | ||
| 50 | PP2500226469 - Cefoperazol + sulbactam | 111,000,000 | 166.500.000 | 77.700.000 | 1,665,000 | ||
| 51 | PP2500226470 - Cefotaxim | 53,970,000 | 80.955.000 | 37.779.000 | 809,550 | ||
| 52 | PP2500226471 - Cefotaxim | 69,930,000 | 104.895.000 | 48.951.000 | 1,048,950 | ||
| 53 | PP2500226472 - Cefotaxim | 123,375,000 | 185.062.500 | 86.362.500 | 1,850,625 | ||
| 54 | PP2500226473 - Cefotaxim | 108,200,000 | 162.300.000 | 75.740.000 | 1,623,000 | ||
| 55 | PP2500226474 - Ceftazidim | 73,815,000 | 110.722.500 | 51.670.500 | 1,107,225 | ||
| 56 | PP2500226475 - Ceftazidim | 99,225,000 | 148.837.500 | 69.457.500 | 1,488,375 | ||
| 57 | PP2500226476 - Ceftazidim | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 1,485,000 | ||
| 58 | PP2500226477 - Ceftazidim | 208,000,000 | 312.000.000 | 145.600.000 | 3,120,000 | ||
| 59 | PP2500226478 - Ceftriaxon | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | 487,500 | ||
| 60 | PP2500226479 - Ceftriaxone | 186,600,000 | 279.900.000 | 130.620.000 | 2,799,000 | ||
| 61 | PP2500226480 - Cephalexin | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | 1,012,500 | ||
| 62 | PP2500226481 - Cetirizin | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 1,440,000 | ||
| 63 | PP2500226482 - Ciprofloxacin | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 412,500 | ||
| 64 | PP2500226483 - Ciprofloxacin | 5,916,000 | 8.874.000 | 4.141.200 | 88,740 | ||
| 65 | PP2500226484 - Ciprofloxacin | 25,800,000 | 38.700.000 | 18.060.000 | 387,000 | ||
| 66 | PP2500226485 - Citrullin malat | 77,780,000 | 116.670.000 | 54.446.000 | 1,166,700 | ||
| 67 | PP2500226486 - Clindamycin | 68,400,000 | 102.600.000 | 47.880.000 | 1,026,000 | ||
| 68 | PP2500226487 - Clobetasol butyrat | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 69 | PP2500226488 - Clobetasol propionat | 40,425,000 | 60.637.500 | 28.297.500 | 606,375 | ||
| 70 | PP2500226489 - Clopidogrel | 292,500,000 | 438.750.000 | 204.750.100 | 4,387,500 | ||
| 71 | PP2500226490 - Clopidogrel | 375,000,000 | 562.500.000 | 262.500.100 | 5,625,000 | ||
| 72 | PP2500226491 - Clopidogrel | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 73 | PP2500226492 - Clorquinaldol + promestrien | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 74 | PP2500226493 - Clotrimazol + betamethason | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | 1,102,500 | ||
| 75 | PP2500226494 - Cloxacilin | 255,000,000 | 382.500.000 | 178.500.100 | 3,825,000 | ||
| 76 | PP2500226495 - Codein + terpin hydrat | 136,000,000 | 204.000.000 | 95.200.000 | 2,040,000 | ||
| 77 | PP2500226496 - Codein + terpin hydrat | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 1,950,000 | ||
| 78 | PP2500226497 - Dabigatran | 245,000,000 | 367.500.000 | 171.500.100 | 3,675,000 | ||
| 79 | PP2500226498 - Dapagliflozin | 149,000,000 | 223.500.000 | 104.300.000 | 2,235,000 | ||
| 80 | PP2500226499 - Dapagliflozin | 95,000,000 | 142.500.000 | 66.500.000 | 1,425,000 | ||
| 81 | PP2500226500 - Dapagliflozin + Metformin | 107,350,000 | 161.025.000 | 75.145.000 | 1,610,250 | ||
| 82 | PP2500226501 - Dapagliflozin + Metformin | 107,350,000 | 161.025.000 | 75.145.000 | 1,610,250 | ||
| 83 | PP2500226502 - Desloratadin | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.100 | 4,725,000 | ||
| 84 | PP2500226503 - Dexibuprofen | 262,500,000 | 393.750.000 | 183.750.100 | 3,937,500 | ||
| 85 | PP2500226504 - Diazepam | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 300,000 | ||
| 86 | PP2500226505 - Diazepam | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 87 | PP2500226506 - Diazepam | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 88 | PP2500226507 - Diazepam | 44,800,000 | 67.200.000 | 31.360.000 | 672,000 | ||
| 89 | PP2500226508 - Digoxin | 8,000,000 | 12.000.000 | 5.600.000 | 120,000 | ||
| 90 | PP2500226509 - Diosmin | 305,000,000 | 457.500.000 | 213.500.100 | 4,575,000 | ||
| 91 | PP2500226510 - Dobutamin | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 247,500 | ||
| 92 | PP2500226511 - Dobutamin | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 412,500 | ||
| 93 | PP2500226512 - Docusat natri | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 1,950,000 | ||
| 94 | PP2500226513 - Docusat natri | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1,350,000 | ||
| 95 | PP2500226514 - Dopamin hydroclorid | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 187,500 | ||
| 96 | PP2500226515 - Dopamin hydroclorid | 9,500,000 | 14.250.000 | 6.650.000 | 142,500 | ||
| 97 | PP2500226516 - Doxycyclin | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | 756,000 | ||
| 98 | PP2500226517 - Doxylamin | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 99 | PP2500226518 - Empagliflozin | 116,500,000 | 174.750.000 | 81.550.000 | 1,747,500 | ||
| 100 | PP2500226519 - Entecavir | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 101 | PP2500226520 - Entecavir | 81,500,000 | 122.250.000 | 57.050.000 | 1,222,500 | ||
| 102 | PP2500226521 - Esomeprazol | 380,000,000 | 570.000.000 | 266.000.100 | 5,700,000 | ||
| 103 | PP2500226522 - Esomeprazol | 225,000,000 | 337.500.000 | 157.500.000 | 3,375,000 | ||
| 104 | PP2500226523 - Esomeprazol | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.100 | 3,750,000 | ||
| 105 | PP2500226524 - Esomeprazol | 79,500,000 | 119.250.000 | 55.650.000 | 1,192,500 | ||
| 106 | PP2500226525 - Febuxostat | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | 720,000 | ||
| 107 | PP2500226526 - Febuxostat | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 1,125,000 | ||
| 108 | PP2500226527 - Fentanyl | 26,500,000 | 39.750.000 | 18.550.000 | 397,500 | ||
| 109 | PP2500226528 - Fentanyl | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 110 | PP2500226529 - Fentanyl | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 1,875,000 | ||
| 111 | PP2500226530 - Fentanyl | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 1,575,000 | ||
| 112 | PP2500226531 - Fexofenadin | 71,500,000 | 107.250.000 | 50.050.000 | 1,072,500 | ||
| 113 | PP2500226532 - Fluorometholon | 45,108,000 | 67.662.000 | 31.575.600 | 676,620 | ||
| 114 | PP2500226533 - Fluticason furoat | 86,595,500 | 129.893.250 | 60.616.900 | 1,298,935 | ||
| 115 | PP2500226534 - Fluvastatin | 275,000,000 | 412.500.000 | 192.500.100 | 4,125,000 | ||
| 116 | PP2500226535 - Gabapentin | 255,000,000 | 382.500.000 | 178.500.100 | 3,825,000 | ||
| 117 | PP2500226536 - Gabapentin | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 2,475,000 | ||
| 118 | PP2500226537 - Gentamicin | 8,925,000 | 13.387.500 | 6.247.500 | 133,875 | ||
| 119 | PP2500226538 - Glipizid | 66,500,000 | 99.750.000 | 46.550.000 | 997,500 | ||
| 120 | PP2500226539 - Glycerin | 4,110,000 | 6.165.000 | 2.877.000 | 61,650 | ||
| 121 | PP2500226540 - Glycerin nitrat (Nitroglycerin) | 40,150,000 | 60.225.000 | 28.105.000 | 602,250 | ||
| 122 | PP2500226541 - Glycerin nitrat (Nitroglycerin) | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 123 | PP2500226542 - Hydroxy cloroquin | 44,800,000 | 67.200.000 | 31.360.000 | 672,000 | ||
| 124 | PP2500226543 - Hyoscin butylbromid | 27,000,000 | 40.500.000 | 18.900.000 | 405,000 | ||
| 125 | PP2500226544 - Imipenem + cilastatin* | 61,150,000 | 91.725.000 | 42.805.000 | 917,250 | ||
| 126 | PP2500226545 - Imipenem + cilastatin* | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 2,400,000 | ||
| 127 | PP2500226546 - Indapamid | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 128 | PP2500226547 - Indomethacin | 68,000,000 | 102.000.000 | 47.600.000 | 1,020,000 | ||
| 129 | PP2500226548 - Itoprid | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | 3,150,000 | ||
| 130 | PP2500226549 - Ivabradin | 265,000,000 | 397.500.000 | 185.500.100 | 3,975,000 | ||
| 131 | PP2500226550 - Ivabradin | 125,000,000 | 187.500.000 | 87.500.000 | 1,875,000 | ||
| 132 | PP2500226551 - Ivabradin | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 133 | PP2500226552 - Ivabradin | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 1,500,000 | ||
| 134 | PP2500226553 - Kali clorid | 46,000,000 | 69.000.000 | 32.200.000 | 690,000 | ||
| 135 | PP2500226554 - Kẽm gluconat | 81,000,000 | 121.500.000 | 56.700.000 | 1,215,000 | ||
| 136 | PP2500226555 - Ketoconazol | 50,000,000 | 75.000.000 | 35.000.000 | 750,000 | ||
| 137 | PP2500226556 - Ketoconazol | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 600,000 | ||
| 138 | PP2500226557 - Levodopa + Benserazid | 80,000,000 | 120.000.000 | 56.000.000 | 1,200,000 | ||
| 139 | PP2500226558 - Levofloxacin | 109,000,000 | 163.500.000 | 76.300.000 | 1,635,000 | ||
| 140 | PP2500226559 - Lidocain hydroclodrid | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 141 | PP2500226560 - L-ornithin L-aspastat | 539,600,000 | 809.400.000 | 377.720.100 | 8,094,000 | ||
| 142 | PP2500226561 - Losartan + hydroclorothiazid | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.100 | 4,725,000 | ||
| 143 | PP2500226562 - Losartan kali | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | 708,750 | ||
| 144 | PP2500226563 - Losartan kali | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | 1,350,000 | ||
| 145 | PP2500226564 - Loxoprofen | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 1,890,000 | ||
| 146 | PP2500226565 - Magnesi aspartat + kali aspartat | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 2,100,000 | ||
| 147 | PP2500226566 - Mequitazin | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 1,125,000 | ||
| 148 | PP2500226567 - Meropenem | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 945,000 | ||
| 149 | PP2500226568 - Meropenem | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 1,575,000 | ||
| 150 | PP2500226569 - Metformin | 346,500,000 | 519.750.000 | 242.550.100 | 5,197,500 | ||
| 151 | PP2500226570 - Methotrexate | 19,794,600 | 29.691.900 | 13.856.200 | 296,919 | ||
| 152 | PP2500226571 - Methylcobalamin | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.100 | 4,500,000 | ||
| 153 | PP2500226572 - Methyldopa | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | 243,000 | ||
| 154 | PP2500226573 - Methylprednisolon | 136,400,000 | 204.600.000 | 95.480.000 | 2,046,000 | ||
| 155 | PP2500226574 - Metoprolol | 131,670,000 | 197.505.000 | 92.169.000 | 1,975,050 | ||
| 156 | PP2500226575 - Metoprolol succinat | 164,700,000 | 247.050.000 | 115.290.000 | 2,470,500 | ||
| 157 | PP2500226576 - Miconazol | 109,000,000 | 163.500.000 | 76.300.000 | 1,635,000 | ||
| 158 | PP2500226577 - Midazolam | 20,496,000 | 30.744.000 | 14.347.200 | 307,440 | ||
| 159 | PP2500226578 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 660,000 | ||
| 160 | PP2500226579 - Morphin | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 161 | PP2500226580 - Morphin | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 162 | PP2500226581 - Moxifloxacin + dexamethason | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 163 | PP2500226582 - Nabumeton | 530,000,000 | 795.000.000 | 371.000.100 | 7,950,000 | ||
| 164 | PP2500226583 - Naproxen + Esomeprazol | 600,000,000 | 900.000.000 | 420.000.100 | 9,000,000 | ||
| 165 | PP2500226584 - Naproxen + Esomeprazol | 800,000,000 | 1.200.000.000 | 560.000.200 | 12,000,000 | ||
| 166 | PP2500226585 - Natri clorid | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.100 | 3,600,000 | ||
| 167 | PP2500226586 - Natri clorid | 7,717,500 | 11.576.250 | 5.402.300 | 115,765 | ||
| 168 | PP2500226587 - Nebivolol | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.100 | 5,400,000 | ||
| 169 | PP2500226588 - Neltimicin | 95,000,000 | 142.500.000 | 66.500.000 | 1,425,000 | ||
| 170 | PP2500226589 - Neostigmin metylsulfat | 11,500,000 | 17.250.000 | 8.050.000 | 172,500 | ||
| 171 | PP2500226590 - Nicorandil | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 1,125,000 | ||
| 172 | PP2500226591 - Nystatin + neomycin + polymycin B | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 173 | PP2500226592 - Ofloxacin | 95,000,000 | 142.500.000 | 66.500.000 | 1,425,000 | ||
| 174 | PP2500226593 - Olanzapin | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 52,500 | ||
| 175 | PP2500226594 - Olanzapin | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | 427,500 | ||
| 176 | PP2500226595 - Pantoprazol | 67,950,000 | 101.925.000 | 47.565.000 | 1,019,250 | ||
| 177 | PP2500226596 - Paracetamol | 152,000,000 | 228.000.000 | 106.400.000 | 2,280,000 | ||
| 178 | PP2500226597 - Paracetamol | 147,500,000 | 221.250.000 | 103.250.000 | 2,212,500 | ||
| 179 | PP2500226598 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 550,000,000 | 825.000.000 | 385.000.100 | 8,250,000 | ||
| 180 | PP2500226599 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 325,000,000 | 487.500.000 | 227.500.100 | 4,875,000 | ||
| 181 | PP2500226600 - Pethidin | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 900,000 | ||
| 182 | PP2500226601 - Phenobarbital | 19,800,000 | 29.700.000 | 13.860.000 | 297,000 | ||
| 183 | PP2500226602 - Phytomenadion(vitamin K1) | 8,500,000 | 12.750.000 | 5.950.000 | 127,500 | ||
| 184 | PP2500226603 - Piracetam | 35,000,000 | 52.500.000 | 24.500.000 | 525,000 | ||
| 185 | PP2500226604 - Piracetam | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.100 | 6,000,000 | ||
| 186 | PP2500226605 - Pregabalin | 798,000,000 | 1.197.000.000 | 558.600.200 | 11,970,000 | ||
| 187 | PP2500226606 - Progesteron | 74,240,000 | 111.360.000 | 51.968.000 | 1,113,600 | ||
| 188 | PP2500226607 - Progesteron | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | 1,050,000 | ||
| 189 | PP2500226608 - Progesteron | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | 1,890,000 | ||
| 190 | PP2500226609 - Quetiapin | 119,700,000 | 179.550.000 | 83.790.000 | 1,795,500 | ||
| 191 | PP2500226610 - Quetiapin | 96,000,000 | 144.000.000 | 67.200.000 | 1,440,000 | ||
| 192 | PP2500226611 - Ramipril | 129,000,000 | 193.500.000 | 90.300.000 | 1,935,000 | ||
| 193 | PP2500226612 - Repaglinid | 199,500,000 | 299.250.000 | 139.650.000 | 2,992,500 | ||
| 194 | PP2500226613 - Repaglinid | 177,000,000 | 265.500.000 | 123.900.000 | 2,655,000 | ||
| 195 | PP2500226614 - Rosuvastatin | 111,300,000 | 166.950.000 | 77.910.000 | 1,669,500 | ||
| 196 | PP2500226615 - Rosuvastatin | 73,620,000 | 110.430.000 | 51.534.000 | 1,104,300 | ||
| 197 | PP2500226616 - Rosuvastatin | 98,960,000 | 148.440.000 | 69.272.000 | 1,484,400 | ||
| 198 | PP2500226617 - Rosuvastatin | 117,250,000 | 175.875.000 | 82.075.000 | 1,758,750 | ||
| 199 | PP2500226618 - Rupatadin | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 200 | PP2500226619 - Rupatadin | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | 1,950,000 | ||
| 201 | PP2500226620 - Saccharomycesboulardii | 82,500,000 | 123.750.000 | 57.750.000 | 1,237,500 | ||
| 202 | PP2500226621 - Saccharomycesboulardii | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | 1,650,000 | ||
| 203 | PP2500226622 - Sacubitril + Valsartan | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 1,500,000 | ||
| 204 | PP2500226623 - Salbutamol sulfat | 127,695,000 | 191.542.500 | 89.386.500 | 1,915,425 | ||
| 205 | PP2500226624 - Salicylic acid | 15,568,000 | 23.352.000 | 10.897.600 | 233,520 | ||
| 206 | PP2500226625 - Sắt sucrose (hay dextran) | 138,600,000 | 207.900.000 | 97.020.000 | 2,079,000 | ||
| 207 | PP2500226626 - Secukinumab | 391,000,000 | 586.500.000 | 273.700.100 | 5,865,000 | ||
| 208 | PP2500226627 - Sertralin | 38,000,000 | 57.000.000 | 26.600.000 | 570,000 | ||
| 209 | PP2500226628 - Sertralin | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 375,000 | ||
| 210 | PP2500226629 - Simvastatin + Ezetimib | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 211 | PP2500226630 - Simvastatin + Ezetimib | 555,000,000 | 832.500.000 | 388.500.100 | 8,325,000 | ||
| 212 | PP2500226631 - Simvastatin + Ezetimib | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.100 | 4,500,000 | ||
| 213 | PP2500226632 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 535,500,000 | 803.250.000 | 374.850.100 | 8,032,500 | ||
| 214 | PP2500226633 - Sofosbuvir + Velpatasvir | 245,910,000 | 368.865.000 | 172.137.100 | 3,688,650 | ||
| 215 | PP2500226634 - Spironolacton | 93,750,000 | 140.625.000 | 65.625.000 | 1,406,250 | ||
| 216 | PP2500226635 - Sulfasalazin | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | 2,475,000 | ||
| 217 | PP2500226636 - Sulpirid | 88,200,000 | 132.300.000 | 61.740.000 | 1,323,000 | ||
| 218 | PP2500226637 - Suxamethoniumclorid | 6,930,000 | 10.395.000 | 4.851.000 | 103,950 | ||
| 219 | PP2500226638 - Tenofovir (TDF) | 220,575,000 | 330.862.500 | 154.402.500 | 3,308,625 | ||
| 220 | PP2500226639 - Thiamazol | 14,250,000 | 21.375.000 | 9.975.000 | 213,750 | ||
| 221 | PP2500226640 - Timolol | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 1,125,000 | ||
| 222 | PP2500226641 - Tizanidin | 730,800,000 | 1.096.200.000 | 511.560.200 | 10,962,000 | ||
| 223 | PP2500226642 - Tobramycin | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 270,000 | ||
| 224 | PP2500226643 - Tobramycin | 58,500,000 | 87.750.000 | 40.950.000 | 877,500 | ||
| 225 | PP2500226644 - Tofisopam | 77,000,000 | 115.500.000 | 53.900.000 | 1,155,000 | ||
| 226 | PP2500226645 - Tramadol | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 227 | PP2500226646 - Tramadol | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 210,000 | ||
| 228 | PP2500226647 - Triamcinolon acetonid | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | 1,260,000 | ||
| 229 | PP2500226648 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 600,000 | ||
| 230 | PP2500226649 - Trimebutin maleat | 199,500,000 | 299.250.000 | 139.650.000 | 2,992,500 | ||
| 231 | PP2500226650 - Trimetazidin | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | 2,100,000 | ||
| 232 | PP2500226651 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | 144,000,000 | 216.000.000 | 100.800.000 | 2,160,000 | ||
| 233 | PP2500226652 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | 1,800,000 | ||
| 234 | PP2500226653 - Valsartan | 117,500,000 | 176.250.000 | 82.250.000 | 1,762,500 | ||
| 235 | PP2500226654 - Valsartan | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | 2,400,000 | ||
| 236 | PP2500226655 - Valsartan | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 237 | PP2500226656 - Valsartan + Hydrochlorothiazide | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.100 | 6,300,000 | ||
| 238 | PP2500226657 - Vildagliptin | 172,000,000 | 258.000.000 | 120.400.000 | 2,580,000 | ||
| 239 | PP2500226658 - Vitamin B6 | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 2,250,000 | ||
| 240 | PP2500226659 - Vitamin C | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 225,000 | ||
| 241 | PP2500226660 - Vitamin C | 53,000,000 | 79.500.000 | 37.100.000 | 795,000 | ||
| 242 | PP2500226661 - Vitamin PP | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 450,000 | ||
| 243 | PP2500226662 - Xanh methylen + Tím gentian | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 315,000 | ||
| 244 | PP2500226663 - Zopiclon | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 375,000 |
Aceclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2500226420 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2500226421 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500226422 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2500226423 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid amin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500226424 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500226425 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500226426 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2500226427 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2500226428 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2500226429 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500226430 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500226431 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alendronat |
|
| Mã phần lô | PP2500226432 |
| Giá từng phần lô | 194,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500226433 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3) |
|
| Mã phần lô | PP2500226434 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500226435 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2500226436 |
| Giá từng phần lô | 46,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500226437 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500226438 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500226439 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500226440 |
| Giá từng phần lô | 443,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 665.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.765.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,659,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500226441 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2500226442 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500226443 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500226444 |
| Giá từng phần lô | 5,283,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.924.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.698.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500226445 |
| Giá từng phần lô | 101,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500226446 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2500226447 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2500226448 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bilastin |
|
| Mã phần lô | PP2500226449 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.000.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2500226450 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500226451 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500226452 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500226453 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Brinzolamid + Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500226454 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bromhexin |
|
| Mã phần lô | PP2500226455 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
|
| Mã phần lô | PP2500226456 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500226457 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500226458 |
| Giá từng phần lô | 144,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcipotriol + Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500226459 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Candesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500226460 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2500226461 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2500226462 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226463 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226464 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2500226465 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2500226466 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500226467 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefepim |
|
| Mã phần lô | PP2500226468 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefoperazol + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2500226469 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500226470 |
| Giá từng phần lô | 53,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500226471 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.951.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500226472 |
| Giá từng phần lô | 123,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500226473 |
| Giá từng phần lô | 108,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500226474 |
| Giá từng phần lô | 73,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.670.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500226475 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500226476 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2500226477 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2500226478 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500226479 |
| Giá từng phần lô | 186,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500226480 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2500226481 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500226482 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500226483 |
| Giá từng phần lô | 5,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.874.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.141.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500226484 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Citrullin malat |
|
| Mã phần lô | PP2500226485 |
| Giá từng phần lô | 77,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,166,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500226486 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2500226487 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2500226488 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500226489 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500226490 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2500226491 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clorquinaldol + promestrien |
|
| Mã phần lô | PP2500226492 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500226493 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500226494 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500226495 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2500226496 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2500226497 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500226498 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500226499 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dapagliflozin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500226500 |
| Giá từng phần lô | 107,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dapagliflozin + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500226501 |
| Giá từng phần lô | 107,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2500226502 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500226503 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500226504 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500226505 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500226506 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2500226507 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2500226508 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2500226509 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500226510 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2500226511 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Docusat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500226512 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Docusat natri |
|
| Mã phần lô | PP2500226513 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500226514 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500226515 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500226516 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Doxylamin |
|
| Mã phần lô | PP2500226517 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2500226518 |
| Giá từng phần lô | 116,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500226519 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2500226520 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226521 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226522 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226523 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226524 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500226525 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2500226526 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500226527 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500226528 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500226529 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2500226530 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2500226531 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2500226532 |
| Giá từng phần lô | 45,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.662.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.575.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2500226533 |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.893.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.616.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500226534 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500226535 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2500226536 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500226537 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2500226538 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2500226539 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerin nitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500226540 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerin nitrat (Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2500226541 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2500226542 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hyoscin butylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2500226543 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2500226544 |
| Giá từng phần lô | 61,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 917,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Imipenem + cilastatin* |
|
| Mã phần lô | PP2500226545 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2500226546 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2500226547 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2500226548 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500226549 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500226550 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500226551 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2500226552 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500226553 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2500226554 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226555 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226556 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levodopa + Benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2500226557 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500226558 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2500226559 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
L-ornithin L-aspastat |
|
| Mã phần lô | PP2500226560 |
| Giá từng phần lô | 539,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 809.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.720.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2500226561 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2500226562 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Losartan kali |
|
| Mã phần lô | PP2500226563 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2500226564 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2500226565 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mequitazin |
|
| Mã phần lô | PP2500226566 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500226567 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500226568 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2500226569 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methotrexate |
|
| Mã phần lô | PP2500226570 |
| Giá từng phần lô | 19,794,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.691.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.856.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methylcobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500226571 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2500226572 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2500226573 |
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2500226574 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2500226575 |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226576 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2500226577 |
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.347.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500226578 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500226579 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2500226580 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2500226581 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nabumeton |
|
| Mã phần lô | PP2500226582 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Naproxen + Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226583 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Naproxen + Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226584 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500226585 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500226586 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.576.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.402.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2500226587 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Neltimicin |
|
| Mã phần lô | PP2500226588 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500226589 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2500226590 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nystatin + neomycin + polymycin B |
|
| Mã phần lô | PP2500226591 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500226592 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500226593 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2500226594 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226595 |
| Giá từng phần lô | 67,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,019,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500226596 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2500226597 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500226598 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2500226599 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2500226600 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2500226601 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2500226602 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500226603 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2500226604 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2500226605 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500226606 |
| Giá từng phần lô | 74,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500226607 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500226608 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500226609 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2500226610 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2500226611 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500226612 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2500226613 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500226614 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500226615 |
| Giá từng phần lô | 73,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500226616 |
| Giá từng phần lô | 98,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2500226617 |
| Giá từng phần lô | 117,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500226618 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rupatadin |
|
| Mã phần lô | PP2500226619 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Saccharomycesboulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500226620 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Saccharomycesboulardii |
|
| Mã phần lô | PP2500226621 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sacubitril + Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500226622 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500226623 |
| Giá từng phần lô | 127,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.386.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Salicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500226624 |
| Giá từng phần lô | 15,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.897.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sắt sucrose (hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2500226625 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Secukinumab |
|
| Mã phần lô | PP2500226626 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.700.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500226627 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2500226628 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Simvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500226629 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Simvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500226630 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Simvastatin + Ezetimib |
|
| Mã phần lô | PP2500226631 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500226632 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,032,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2500226633 |
| Giá từng phần lô | 245,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.137.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,688,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2500226634 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2500226635 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2500226636 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500226637 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tenofovir (TDF) |
|
| Mã phần lô | PP2500226638 |
| Giá từng phần lô | 220,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,308,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2500226639 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2500226640 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tizanidin |
|
| Mã phần lô | PP2500226641 |
| Giá từng phần lô | 730,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.096.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.560.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500226642 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500226643 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tofisopam |
|
| Mã phần lô | PP2500226644 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2500226645 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2500226646 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2500226647 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2500226648 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2500226649 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2500226650 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium |
|
| Mã phần lô | PP2500226651 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium |
|
| Mã phần lô | PP2500226652 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500226653 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500226654 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2500226655 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
|
| Mã phần lô | PP2500226656 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2500226657 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2500226658 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500226659 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin C |
|
| Mã phần lô | PP2500226660 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2500226661 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xanh methylen + Tím gentian |
|
| Mã phần lô | PP2500226662 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2500226663 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi