Gói thầu: Mua thuốc theo tên Generic bổ sung lần 1 năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500197650-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc theo tên Generic bổ sung lần 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500098518
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 37,177,058,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500226420 - Aceclofenac 450,000,000 675.000.000 315.000.100 6,750,000
2 PP2500226421 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 66,150,000 99.225.000 46.305.000 992,250
3 PP2500226422 - Acid acetic 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
4 PP2500226423 - Acid amin 480,000,000 720.000.000 336.000.100 7,200,000
5 PP2500226424 - Acid amin (*) 550,000,000 825.000.000 385.000.100 8,250,000
6 PP2500226425 - Acid amin + glucose + lipid (*) 820,000,000 1.230.000.000 574.000.200 12,300,000
7 PP2500226426 - Acid amin + glucose + lipid (*) 620,000,000 930.000.000 434.000.100 9,300,000
8 PP2500226427 - Acid amin + glucose + lipid (*) 810,000,000 1.215.000.000 567.000.200 12,150,000
9 PP2500226428 - Acid boric 31,500,000 47.250.000 22.050.000 472,500
10 PP2500226429 - Acyclovir 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
11 PP2500226430 - Adenosin triphosphat 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
12 PP2500226431 - Adenosin triphosphat 42,500,000 63.750.000 29.750.000 637,500
13 PP2500226432 - Alendronat 194,500,000 291.750.000 136.150.000 2,917,500
14 PP2500226433 - Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3) 119,000,000 178.500.000 83.300.000 1,785,000
15 PP2500226434 - Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3) 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
16 PP2500226435 - Amlodipin 132,000,000 198.000.000 92.400.000 1,980,000
17 PP2500226436 - Amlodipin 46,600,000 69.900.000 32.620.000 699,000
18 PP2500226437 - Amlodipin + valsartan 525,000,000 787.500.000 367.500.100 7,875,000
19 PP2500226438 - Amlodipin + valsartan 352,800,000 529.200.000 246.960.100 5,292,000
20 PP2500226439 - Amlodipin + valsartan 445,000,000 667.500.000 311.500.100 6,675,000
21 PP2500226440 - Amoxicilin + acid clavulanic 443,950,000 665.925.000 310.765.100 6,659,250
22 PP2500226441 - Amoxicilin + acid clavulanic 410,000,000 615.000.000 287.000.100 6,150,000
23 PP2500226442 - Amoxicilin + clavulanic 250,000,000 375.000.000 175.000.100 3,750,000
24 PP2500226443 - Ampicilin + Sulbactam 59,700,000 89.550.000 41.790.000 895,500
25 PP2500226444 - Ampicillin 5,283,000 7.924.500 3.698.100 79,245
26 PP2500226445 - Atorvastatin 101,700,000 152.550.000 71.190.000 1,525,500
27 PP2500226446 - Azithromycin 32,000,000 48.000.000 22.400.000 480,000
28 PP2500226447 - Betahistin 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
29 PP2500226448 - Bilastin 59,850,000 89.775.000 41.895.000 897,750
30 PP2500226449 - Bilastin 890,000,000 1.335.000.000 623.000.200 13,350,000
31 PP2500226450 - Bismuth 198,450,000 297.675.000 138.915.000 2,976,750
32 PP2500226451 - Bisoprolol 138,000,000 207.000.000 96.600.000 2,070,000
33 PP2500226452 - Bisoprolol 33,000,000 49.500.000 23.100.000 495,000
34 PP2500226453 - Bisoprolol 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,795,500
35 PP2500226454 - Brinzolamid + Timolol 155,400,000 233.100.000 108.780.000 2,331,000
36 PP2500226455 - Bromhexin 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,417,500
37 PP2500226456 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 18,500,000 27.750.000 12.950.000 277,500
38 PP2500226457 - Calci gluconat 12,500,000 18.750.000 8.750.000 187,500
39 PP2500226458 - Calcipotriol + Betamethason 144,375,000 216.562.500 101.062.500 2,165,625
40 PP2500226459 - Calcipotriol + Betamethason 102,500,000 153.750.000 71.750.000 1,537,500
41 PP2500226460 - Candesartan + hydroclorothiazid 630,000,000 945.000.000 441.000.100 9,450,000
42 PP2500226461 - Carbazochrom 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
43 PP2500226462 - Carbazochrom 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
44 PP2500226463 - Carbimazol 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
45 PP2500226464 - Carbimazol 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
46 PP2500226465 - Carbocistein 280,000,000 420.000.000 196.000.100 4,200,000
47 PP2500226466 - Cefaclor 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
48 PP2500226467 - Cefepim 189,000,000 283.500.000 132.300.000 2,835,000
49 PP2500226468 - Cefepim 41,000,000 61.500.000 28.700.000 615,000
50 PP2500226469 - Cefoperazol + sulbactam 111,000,000 166.500.000 77.700.000 1,665,000
51 PP2500226470 - Cefotaxim 53,970,000 80.955.000 37.779.000 809,550
52 PP2500226471 - Cefotaxim 69,930,000 104.895.000 48.951.000 1,048,950
53 PP2500226472 - Cefotaxim 123,375,000 185.062.500 86.362.500 1,850,625
54 PP2500226473 - Cefotaxim 108,200,000 162.300.000 75.740.000 1,623,000
55 PP2500226474 - Ceftazidim 73,815,000 110.722.500 51.670.500 1,107,225
56 PP2500226475 - Ceftazidim 99,225,000 148.837.500 69.457.500 1,488,375
57 PP2500226476 - Ceftazidim 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,485,000
58 PP2500226477 - Ceftazidim 208,000,000 312.000.000 145.600.000 3,120,000
59 PP2500226478 - Ceftriaxon 32,500,000 48.750.000 22.750.000 487,500
60 PP2500226479 - Ceftriaxone 186,600,000 279.900.000 130.620.000 2,799,000
61 PP2500226480 - Cephalexin 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,012,500
62 PP2500226481 - Cetirizin 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,440,000
63 PP2500226482 - Ciprofloxacin 27,500,000 41.250.000 19.250.000 412,500
64 PP2500226483 - Ciprofloxacin 5,916,000 8.874.000 4.141.200 88,740
65 PP2500226484 - Ciprofloxacin 25,800,000 38.700.000 18.060.000 387,000
66 PP2500226485 - Citrullin malat 77,780,000 116.670.000 54.446.000 1,166,700
67 PP2500226486 - Clindamycin 68,400,000 102.600.000 47.880.000 1,026,000
68 PP2500226487 - Clobetasol butyrat 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
69 PP2500226488 - Clobetasol propionat 40,425,000 60.637.500 28.297.500 606,375
70 PP2500226489 - Clopidogrel 292,500,000 438.750.000 204.750.100 4,387,500
71 PP2500226490 - Clopidogrel 375,000,000 562.500.000 262.500.100 5,625,000
72 PP2500226491 - Clopidogrel 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
73 PP2500226492 - Clorquinaldol + promestrien 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
74 PP2500226493 - Clotrimazol + betamethason 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,102,500
75 PP2500226494 - Cloxacilin 255,000,000 382.500.000 178.500.100 3,825,000
76 PP2500226495 - Codein + terpin hydrat 136,000,000 204.000.000 95.200.000 2,040,000
77 PP2500226496 - Codein + terpin hydrat 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
78 PP2500226497 - Dabigatran 245,000,000 367.500.000 171.500.100 3,675,000
79 PP2500226498 - Dapagliflozin 149,000,000 223.500.000 104.300.000 2,235,000
80 PP2500226499 - Dapagliflozin 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,425,000
81 PP2500226500 - Dapagliflozin + Metformin 107,350,000 161.025.000 75.145.000 1,610,250
82 PP2500226501 - Dapagliflozin + Metformin 107,350,000 161.025.000 75.145.000 1,610,250
83 PP2500226502 - Desloratadin 315,000,000 472.500.000 220.500.100 4,725,000
84 PP2500226503 - Dexibuprofen 262,500,000 393.750.000 183.750.100 3,937,500
85 PP2500226504 - Diazepam 20,000,000 30.000.000 14.000.000 300,000
86 PP2500226505 - Diazepam 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
87 PP2500226506 - Diazepam 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
88 PP2500226507 - Diazepam 44,800,000 67.200.000 31.360.000 672,000
89 PP2500226508 - Digoxin 8,000,000 12.000.000 5.600.000 120,000
90 PP2500226509 - Diosmin 305,000,000 457.500.000 213.500.100 4,575,000
91 PP2500226510 - Dobutamin 16,500,000 24.750.000 11.550.000 247,500
92 PP2500226511 - Dobutamin 27,500,000 41.250.000 19.250.000 412,500
93 PP2500226512 - Docusat natri 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
94 PP2500226513 - Docusat natri 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
95 PP2500226514 - Dopamin hydroclorid 12,500,000 18.750.000 8.750.000 187,500
96 PP2500226515 - Dopamin hydroclorid 9,500,000 14.250.000 6.650.000 142,500
97 PP2500226516 - Doxycyclin 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
98 PP2500226517 - Doxylamin 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
99 PP2500226518 - Empagliflozin 116,500,000 174.750.000 81.550.000 1,747,500
100 PP2500226519 - Entecavir 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
101 PP2500226520 - Entecavir 81,500,000 122.250.000 57.050.000 1,222,500
102 PP2500226521 - Esomeprazol 380,000,000 570.000.000 266.000.100 5,700,000
103 PP2500226522 - Esomeprazol 225,000,000 337.500.000 157.500.000 3,375,000
104 PP2500226523 - Esomeprazol 250,000,000 375.000.000 175.000.100 3,750,000
105 PP2500226524 - Esomeprazol 79,500,000 119.250.000 55.650.000 1,192,500
106 PP2500226525 - Febuxostat 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
107 PP2500226526 - Febuxostat 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
108 PP2500226527 - Fentanyl 26,500,000 39.750.000 18.550.000 397,500
109 PP2500226528 - Fentanyl 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
110 PP2500226529 - Fentanyl 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
111 PP2500226530 - Fentanyl 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
112 PP2500226531 - Fexofenadin 71,500,000 107.250.000 50.050.000 1,072,500
113 PP2500226532 - Fluorometholon 45,108,000 67.662.000 31.575.600 676,620
114 PP2500226533 - Fluticason furoat 86,595,500 129.893.250 60.616.900 1,298,935
115 PP2500226534 - Fluvastatin 275,000,000 412.500.000 192.500.100 4,125,000
116 PP2500226535 - Gabapentin 255,000,000 382.500.000 178.500.100 3,825,000
117 PP2500226536 - Gabapentin 165,000,000 247.500.000 115.500.000 2,475,000
118 PP2500226537 - Gentamicin 8,925,000 13.387.500 6.247.500 133,875
119 PP2500226538 - Glipizid 66,500,000 99.750.000 46.550.000 997,500
120 PP2500226539 - Glycerin 4,110,000 6.165.000 2.877.000 61,650
121 PP2500226540 - Glycerin nitrat (Nitroglycerin) 40,150,000 60.225.000 28.105.000 602,250
122 PP2500226541 - Glycerin nitrat (Nitroglycerin) 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
123 PP2500226542 - Hydroxy cloroquin 44,800,000 67.200.000 31.360.000 672,000
124 PP2500226543 - Hyoscin butylbromid 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
125 PP2500226544 - Imipenem + cilastatin* 61,150,000 91.725.000 42.805.000 917,250
126 PP2500226545 - Imipenem + cilastatin* 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
127 PP2500226546 - Indapamid 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
128 PP2500226547 - Indomethacin 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
129 PP2500226548 - Itoprid 210,000,000 315.000.000 147.000.000 3,150,000
130 PP2500226549 - Ivabradin 265,000,000 397.500.000 185.500.100 3,975,000
131 PP2500226550 - Ivabradin 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
132 PP2500226551 - Ivabradin 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
133 PP2500226552 - Ivabradin 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
134 PP2500226553 - Kali clorid 46,000,000 69.000.000 32.200.000 690,000
135 PP2500226554 - Kẽm gluconat 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
136 PP2500226555 - Ketoconazol 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
137 PP2500226556 - Ketoconazol 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
138 PP2500226557 - Levodopa + Benserazid 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
139 PP2500226558 - Levofloxacin 109,000,000 163.500.000 76.300.000 1,635,000
140 PP2500226559 - Lidocain hydroclodrid 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
141 PP2500226560 - L-ornithin L-aspastat 539,600,000 809.400.000 377.720.100 8,094,000
142 PP2500226561 - Losartan + hydroclorothiazid 315,000,000 472.500.000 220.500.100 4,725,000
143 PP2500226562 - Losartan kali 47,250,000 70.875.000 33.075.000 708,750
144 PP2500226563 - Losartan kali 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
145 PP2500226564 - Loxoprofen 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
146 PP2500226565 - Magnesi aspartat + kali aspartat 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
147 PP2500226566 - Mequitazin 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
148 PP2500226567 - Meropenem 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
149 PP2500226568 - Meropenem 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
150 PP2500226569 - Metformin 346,500,000 519.750.000 242.550.100 5,197,500
151 PP2500226570 - Methotrexate 19,794,600 29.691.900 13.856.200 296,919
152 PP2500226571 - Methylcobalamin 300,000,000 450.000.000 210.000.100 4,500,000
153 PP2500226572 - Methyldopa 16,200,000 24.300.000 11.340.000 243,000
154 PP2500226573 - Methylprednisolon 136,400,000 204.600.000 95.480.000 2,046,000
155 PP2500226574 - Metoprolol 131,670,000 197.505.000 92.169.000 1,975,050
156 PP2500226575 - Metoprolol succinat 164,700,000 247.050.000 115.290.000 2,470,500
157 PP2500226576 - Miconazol 109,000,000 163.500.000 76.300.000 1,635,000
158 PP2500226577 - Midazolam 20,496,000 30.744.000 14.347.200 307,440
159 PP2500226578 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 44,000,000 66.000.000 30.800.000 660,000
160 PP2500226579 - Morphin 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
161 PP2500226580 - Morphin 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
162 PP2500226581 - Moxifloxacin + dexamethason 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
163 PP2500226582 - Nabumeton 530,000,000 795.000.000 371.000.100 7,950,000
164 PP2500226583 - Naproxen + Esomeprazol 600,000,000 900.000.000 420.000.100 9,000,000
165 PP2500226584 - Naproxen + Esomeprazol 800,000,000 1.200.000.000 560.000.200 12,000,000
166 PP2500226585 - Natri clorid 240,000,000 360.000.000 168.000.100 3,600,000
167 PP2500226586 - Natri clorid 7,717,500 11.576.250 5.402.300 115,765
168 PP2500226587 - Nebivolol 360,000,000 540.000.000 252.000.100 5,400,000
169 PP2500226588 - Neltimicin 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,425,000
170 PP2500226589 - Neostigmin metylsulfat 11,500,000 17.250.000 8.050.000 172,500
171 PP2500226590 - Nicorandil 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
172 PP2500226591 - Nystatin + neomycin + polymycin B 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
173 PP2500226592 - Ofloxacin 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,425,000
174 PP2500226593 - Olanzapin 3,500,000 5.250.000 2.450.000 52,500
175 PP2500226594 - Olanzapin 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
176 PP2500226595 - Pantoprazol 67,950,000 101.925.000 47.565.000 1,019,250
177 PP2500226596 - Paracetamol 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2,280,000
178 PP2500226597 - Paracetamol 147,500,000 221.250.000 103.250.000 2,212,500
179 PP2500226598 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 550,000,000 825.000.000 385.000.100 8,250,000
180 PP2500226599 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 325,000,000 487.500.000 227.500.100 4,875,000
181 PP2500226600 - Pethidin 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
182 PP2500226601 - Phenobarbital 19,800,000 29.700.000 13.860.000 297,000
183 PP2500226602 - Phytomenadion(vitamin K1) 8,500,000 12.750.000 5.950.000 127,500
184 PP2500226603 - Piracetam 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
185 PP2500226604 - Piracetam 400,000,000 600.000.000 280.000.100 6,000,000
186 PP2500226605 - Pregabalin 798,000,000 1.197.000.000 558.600.200 11,970,000
187 PP2500226606 - Progesteron 74,240,000 111.360.000 51.968.000 1,113,600
188 PP2500226607 - Progesteron 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,050,000
189 PP2500226608 - Progesteron 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
190 PP2500226609 - Quetiapin 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,795,500
191 PP2500226610 - Quetiapin 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,440,000
192 PP2500226611 - Ramipril 129,000,000 193.500.000 90.300.000 1,935,000
193 PP2500226612 - Repaglinid 199,500,000 299.250.000 139.650.000 2,992,500
194 PP2500226613 - Repaglinid 177,000,000 265.500.000 123.900.000 2,655,000
195 PP2500226614 - Rosuvastatin 111,300,000 166.950.000 77.910.000 1,669,500
196 PP2500226615 - Rosuvastatin 73,620,000 110.430.000 51.534.000 1,104,300
197 PP2500226616 - Rosuvastatin 98,960,000 148.440.000 69.272.000 1,484,400
198 PP2500226617 - Rosuvastatin 117,250,000 175.875.000 82.075.000 1,758,750
199 PP2500226618 - Rupatadin 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
200 PP2500226619 - Rupatadin 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
201 PP2500226620 - Saccharomycesboulardii 82,500,000 123.750.000 57.750.000 1,237,500
202 PP2500226621 - Saccharomycesboulardii 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
203 PP2500226622 - Sacubitril + Valsartan 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
204 PP2500226623 - Salbutamol sulfat 127,695,000 191.542.500 89.386.500 1,915,425
205 PP2500226624 - Salicylic acid 15,568,000 23.352.000 10.897.600 233,520
206 PP2500226625 - Sắt sucrose (hay dextran) 138,600,000 207.900.000 97.020.000 2,079,000
207 PP2500226626 - Secukinumab 391,000,000 586.500.000 273.700.100 5,865,000
208 PP2500226627 - Sertralin 38,000,000 57.000.000 26.600.000 570,000
209 PP2500226628 - Sertralin 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
210 PP2500226629 - Simvastatin + Ezetimib 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
211 PP2500226630 - Simvastatin + Ezetimib 555,000,000 832.500.000 388.500.100 8,325,000
212 PP2500226631 - Simvastatin + Ezetimib 300,000,000 450.000.000 210.000.100 4,500,000
213 PP2500226632 - Sofosbuvir + Velpatasvir 535,500,000 803.250.000 374.850.100 8,032,500
214 PP2500226633 - Sofosbuvir + Velpatasvir 245,910,000 368.865.000 172.137.100 3,688,650
215 PP2500226634 - Spironolacton 93,750,000 140.625.000 65.625.000 1,406,250
216 PP2500226635 - Sulfasalazin 165,000,000 247.500.000 115.500.000 2,475,000
217 PP2500226636 - Sulpirid 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,323,000
218 PP2500226637 - Suxamethoniumclorid 6,930,000 10.395.000 4.851.000 103,950
219 PP2500226638 - Tenofovir (TDF) 220,575,000 330.862.500 154.402.500 3,308,625
220 PP2500226639 - Thiamazol 14,250,000 21.375.000 9.975.000 213,750
221 PP2500226640 - Timolol 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
222 PP2500226641 - Tizanidin 730,800,000 1.096.200.000 511.560.200 10,962,000
223 PP2500226642 - Tobramycin 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
224 PP2500226643 - Tobramycin 58,500,000 87.750.000 40.950.000 877,500
225 PP2500226644 - Tofisopam 77,000,000 115.500.000 53.900.000 1,155,000
226 PP2500226645 - Tramadol 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
227 PP2500226646 - Tramadol 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
228 PP2500226647 - Triamcinolon acetonid 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
229 PP2500226648 - Trihexyphenidyl hydroclorid 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
230 PP2500226649 - Trimebutin maleat 199,500,000 299.250.000 139.650.000 2,992,500
231 PP2500226650 - Trimetazidin 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
232 PP2500226651 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
233 PP2500226652 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
234 PP2500226653 - Valsartan 117,500,000 176.250.000 82.250.000 1,762,500
235 PP2500226654 - Valsartan 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
236 PP2500226655 - Valsartan 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
237 PP2500226656 - Valsartan + Hydrochlorothiazide 420,000,000 630.000.000 294.000.100 6,300,000
238 PP2500226657 - Vildagliptin 172,000,000 258.000.000 120.400.000 2,580,000
239 PP2500226658 - Vitamin B6 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
240 PP2500226659 - Vitamin C 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
241 PP2500226660 - Vitamin C 53,000,000 79.500.000 37.100.000 795,000
242 PP2500226661 - Vitamin PP 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
243 PP2500226662 - Xanh methylen + Tím gentian 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
244 PP2500226663 - Zopiclon 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
Aceclofenac
Mã phần lô PP2500226420
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2500226421
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid acetic
Mã phần lô PP2500226422
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin
Mã phần lô PP2500226423
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin (*)
Mã phần lô PP2500226424
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500226425
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500226426
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid amin + glucose + lipid (*)
Mã phần lô PP2500226427
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid boric
Mã phần lô PP2500226428
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acyclovir
Mã phần lô PP2500226429
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2500226430
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2500226431
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alendronat
Mã phần lô PP2500226432
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3)
Mã phần lô PP2500226433
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alendronat natri + cholecalciferiol(vitamin D3)
Mã phần lô PP2500226434
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2500226435
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2500226436
Giá từng phần lô 46,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500226437
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500226438
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2500226439
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500226440
Giá từng phần lô 443,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.765.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2500226441
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + clavulanic
Mã phần lô PP2500226442
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500226443
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ampicillin
Mã phần lô PP2500226444
Giá từng phần lô 5,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.924.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.698.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,245
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Atorvastatin
Mã phần lô PP2500226445
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2500226446
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Betahistin
Mã phần lô PP2500226447
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilastin
Mã phần lô PP2500226448
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilastin
Mã phần lô PP2500226449
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bismuth
Mã phần lô PP2500226450
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500226451
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500226452
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bisoprolol
Mã phần lô PP2500226453
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Brinzolamid + Timolol
Mã phần lô PP2500226454
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bromhexin
Mã phần lô PP2500226455
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Mã phần lô PP2500226456
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci gluconat
Mã phần lô PP2500226457
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2500226458
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2500226459
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Candesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500226460
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbazochrom
Mã phần lô PP2500226461
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbazochrom
Mã phần lô PP2500226462
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbimazol
Mã phần lô PP2500226463
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbimazol
Mã phần lô PP2500226464
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2500226465
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefaclor
Mã phần lô PP2500226466
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefepim
Mã phần lô PP2500226467
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefepim
Mã phần lô PP2500226468
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefoperazol + sulbactam
Mã phần lô PP2500226469
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500226470
Giá từng phần lô 53,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500226471
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500226472
Giá từng phần lô 123,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cefotaxim
Mã phần lô PP2500226473
Giá từng phần lô 108,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500226474
Giá từng phần lô 73,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.670.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500226475
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500226476
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftazidim
Mã phần lô PP2500226477
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2500226478
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftriaxone
Mã phần lô PP2500226479
Giá từng phần lô 186,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cephalexin
Mã phần lô PP2500226480
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cetirizin
Mã phần lô PP2500226481
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500226482
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500226483
Giá từng phần lô 5,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.141.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500226484
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Citrullin malat
Mã phần lô PP2500226485
Giá từng phần lô 77,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clindamycin
Mã phần lô PP2500226486
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clobetasol butyrat
Mã phần lô PP2500226487
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2500226488
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500226489
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500226490
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clopidogrel
Mã phần lô PP2500226491
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clorquinaldol + promestrien
Mã phần lô PP2500226492
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2500226493
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloxacilin
Mã phần lô PP2500226494
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500226495
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2500226496
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dabigatran
Mã phần lô PP2500226497
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500226498
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2500226499
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dapagliflozin + Metformin
Mã phần lô PP2500226500
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dapagliflozin + Metformin
Mã phần lô PP2500226501
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Desloratadin
Mã phần lô PP2500226502
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2500226503
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2500226504
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2500226505
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2500226506
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2500226507
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Digoxin
Mã phần lô PP2500226508
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Diosmin
Mã phần lô PP2500226509
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dobutamin
Mã phần lô PP2500226510
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dobutamin
Mã phần lô PP2500226511
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docusat natri
Mã phần lô PP2500226512
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Docusat natri
Mã phần lô PP2500226513
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500226514
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2500226515
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxycyclin
Mã phần lô PP2500226516
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Doxylamin
Mã phần lô PP2500226517
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Empagliflozin
Mã phần lô PP2500226518
Giá từng phần lô 116,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Entecavir
Mã phần lô PP2500226519
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Entecavir
Mã phần lô PP2500226520
Giá từng phần lô 81,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500226521
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500226522
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500226523
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Esomeprazol
Mã phần lô PP2500226524
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Febuxostat
Mã phần lô PP2500226525
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Febuxostat
Mã phần lô PP2500226526
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2500226527
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2500226528
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2500226529
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fentanyl
Mã phần lô PP2500226530
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fexofenadin
Mã phần lô PP2500226531
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluorometholon
Mã phần lô PP2500226532
Giá từng phần lô 45,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.575.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2500226533
Giá từng phần lô 86,595,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.893.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.616.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fluvastatin
Mã phần lô PP2500226534
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2500226535
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gabapentin
Mã phần lô PP2500226536
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gentamicin
Mã phần lô PP2500226537
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glipizid
Mã phần lô PP2500226538
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerin
Mã phần lô PP2500226539
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerin nitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500226540
Giá từng phần lô 40,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerin nitrat (Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2500226541
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2500226542
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hyoscin butylbromid
Mã phần lô PP2500226543
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2500226544
Giá từng phần lô 61,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Imipenem + cilastatin*
Mã phần lô PP2500226545
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Indapamid
Mã phần lô PP2500226546
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Indomethacin
Mã phần lô PP2500226547
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Itoprid
Mã phần lô PP2500226548
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2500226549
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2500226550
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2500226551
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ivabradin
Mã phần lô PP2500226552
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2500226553
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2500226554
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500226555
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ketoconazol
Mã phần lô PP2500226556
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2500226557
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2500226558
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2500226559
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
L-ornithin L-aspastat
Mã phần lô PP2500226560
Giá từng phần lô 539,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.720.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2500226561
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan kali
Mã phần lô PP2500226562
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Losartan kali
Mã phần lô PP2500226563
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Loxoprofen
Mã phần lô PP2500226564
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Magnesi aspartat + kali aspartat
Mã phần lô PP2500226565
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mequitazin
Mã phần lô PP2500226566
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Meropenem
Mã phần lô PP2500226567
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Meropenem
Mã phần lô PP2500226568
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2500226569
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methotrexate
Mã phần lô PP2500226570
Giá từng phần lô 19,794,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.691.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.856.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,919
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylcobalamin
Mã phần lô PP2500226571
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyldopa
Mã phần lô PP2500226572
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2500226573
Giá từng phần lô 136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metoprolol
Mã phần lô PP2500226574
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2500226575
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miconazol
Mã phần lô PP2500226576
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Midazolam
Mã phần lô PP2500226577
Giá từng phần lô 20,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2500226578
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Morphin
Mã phần lô PP2500226579
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Morphin
Mã phần lô PP2500226580
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2500226581
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nabumeton
Mã phần lô PP2500226582
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Naproxen + Esomeprazol
Mã phần lô PP2500226583
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Naproxen + Esomeprazol
Mã phần lô PP2500226584
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2500226585
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2500226586
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.576.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,765
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nebivolol
Mã phần lô PP2500226587
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neltimicin
Mã phần lô PP2500226588
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2500226589
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nicorandil
Mã phần lô PP2500226590
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nystatin + neomycin + polymycin B
Mã phần lô PP2500226591
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ofloxacin
Mã phần lô PP2500226592
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2500226593
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Olanzapin
Mã phần lô PP2500226594
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pantoprazol
Mã phần lô PP2500226595
Giá từng phần lô 67,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2500226596
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2500226597
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2500226598
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2500226599
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pethidin
Mã phần lô PP2500226600
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenobarbital
Mã phần lô PP2500226601
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2500226602
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2500226603
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2500226604
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pregabalin
Mã phần lô PP2500226605
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2500226606
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2500226607
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2500226608
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2500226609
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quetiapin
Mã phần lô PP2500226610
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ramipril
Mã phần lô PP2500226611
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Repaglinid
Mã phần lô PP2500226612
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Repaglinid
Mã phần lô PP2500226613
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500226614
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500226615
Giá từng phần lô 73,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500226616
Giá từng phần lô 98,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2500226617
Giá từng phần lô 117,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rupatadin
Mã phần lô PP2500226618
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rupatadin
Mã phần lô PP2500226619
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saccharomycesboulardii
Mã phần lô PP2500226620
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saccharomycesboulardii
Mã phần lô PP2500226621
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2500226622
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2500226623
Giá từng phần lô 127,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.386.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salicylic acid
Mã phần lô PP2500226624
Giá từng phần lô 15,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt sucrose (hay dextran)
Mã phần lô PP2500226625
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Secukinumab
Mã phần lô PP2500226626
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sertralin
Mã phần lô PP2500226627
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sertralin
Mã phần lô PP2500226628
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500226629
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500226630
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Simvastatin + Ezetimib
Mã phần lô PP2500226631
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500226632
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2500226633
Giá từng phần lô 245,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.137.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,688,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Spironolacton
Mã phần lô PP2500226634
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2500226635
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sulpirid
Mã phần lô PP2500226636
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2500226637
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tenofovir (TDF)
Mã phần lô PP2500226638
Giá từng phần lô 220,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thiamazol
Mã phần lô PP2500226639
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Timolol
Mã phần lô PP2500226640
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tizanidin
Mã phần lô PP2500226641
Giá từng phần lô 730,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2500226642
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2500226643
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tofisopam
Mã phần lô PP2500226644
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tramadol
Mã phần lô PP2500226645
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tramadol
Mã phần lô PP2500226646
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2500226647
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2500226648
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2500226649
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2500226650
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
Mã phần lô PP2500226651
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
Mã phần lô PP2500226652
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan
Mã phần lô PP2500226653
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan
Mã phần lô PP2500226654
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan
Mã phần lô PP2500226655
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Valsartan + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2500226656
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vildagliptin
Mã phần lô PP2500226657
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B6
Mã phần lô PP2500226658
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin C
Mã phần lô PP2500226659
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin C
Mã phần lô PP2500226660
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin PP
Mã phần lô PP2500226661
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xanh methylen + Tím gentian
Mã phần lô PP2500226662
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Zopiclon
Mã phần lô PP2500226663
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->