Gói thầu: Mua thuốc theo tên Generic bổ sung lần 1 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500203509-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc theo tên Generic bổ sung lần 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500098518
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 37,177,058,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500235956 - 450,000,000 675.000.000 315.000.100 6,750,000
2 PP2500235957 - 66,150,000 99.225.000 46.305.000 992,250
3 PP2500235958 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
4 PP2500235959 - 480,000,000 720.000.000 336.000.100 7,200,000
5 PP2500235960 - 550,000,000 825.000.000 385.000.100 8,250,000
6 PP2500235961 - 820,000,000 1.230.000.000 574.000.200 12,300,000
7 PP2500235962 - 620,000,000 930.000.000 434.000.100 9,300,000
8 PP2500235963 - 810,000,000 1.215.000.000 567.000.200 12,150,000
9 PP2500235964 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000 472,500
10 PP2500235965 - 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
11 PP2500235966 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
12 PP2500235967 - 42,500,000 63.750.000 29.750.000 637,500
13 PP2500235968 - 194,500,000 291.750.000 136.150.000 2,917,500
14 PP2500235969 - 119,000,000 178.500.000 83.300.000 1,785,000
15 PP2500235970 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 2,700,000
16 PP2500235971 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000 1,980,000
17 PP2500235972 - 46,600,000 69.900.000 32.620.000 699,000
18 PP2500235973 - 525,000,000 787.500.000 367.500.100 7,875,000
19 PP2500235974 - 352,800,000 529.200.000 246.960.100 5,292,000
20 PP2500235975 - 445,000,000 667.500.000 311.500.100 6,675,000
21 PP2500235976 - 443,950,000 665.925.000 310.765.100 6,659,250
22 PP2500235977 - 410,000,000 615.000.000 287.000.100 6,150,000
23 PP2500235978 - 250,000,000 375.000.000 175.000.100 3,750,000
24 PP2500235979 - 59,700,000 89.550.000 41.790.000 895,500
25 PP2500235980 - 5,283,000 7.924.500 3.698.100 79,245
26 PP2500235981 - 101,700,000 152.550.000 71.190.000 1,525,500
27 PP2500235982 - 32,000,000 48.000.000 22.400.000 480,000
28 PP2500235983 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
29 PP2500235984 - 59,850,000 89.775.000 41.895.000 897,750
30 PP2500235985 - 890,000,000 1.335.000.000 623.000.200 13,350,000
31 PP2500235986 - 198,450,000 297.675.000 138.915.000 2,976,750
32 PP2500235987 - 138,000,000 207.000.000 96.600.000 2,070,000
33 PP2500235988 - 33,000,000 49.500.000 23.100.000 495,000
34 PP2500235989 - 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,795,500
35 PP2500235990 - 155,400,000 233.100.000 108.780.000 2,331,000
36 PP2500235991 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,417,500
37 PP2500235992 - 18,500,000 27.750.000 12.950.000 277,500
38 PP2500235993 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 187,500
39 PP2500235994 - 144,375,000 216.562.500 101.062.500 2,165,625
40 PP2500235995 - 102,500,000 153.750.000 71.750.000 1,537,500
41 PP2500235996 - 630,000,000 945.000.000 441.000.100 9,450,000
42 PP2500235997 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
43 PP2500235998 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
44 PP2500235999 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
45 PP2500236000 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 157,500
46 PP2500236001 - 280,000,000 420.000.000 196.000.100 4,200,000
47 PP2500236002 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
48 PP2500236003 - 189,000,000 283.500.000 132.300.000 2,835,000
49 PP2500236004 - 41,000,000 61.500.000 28.700.000 615,000
50 PP2500236005 - 111,000,000 166.500.000 77.700.000 1,665,000
51 PP2500236006 - 53,970,000 80.955.000 37.779.000 809,550
52 PP2500236007 - 69,930,000 104.895.000 48.951.000 1,048,950
53 PP2500236008 - 123,375,000 185.062.500 86.362.500 1,850,625
54 PP2500236009 - 108,200,000 162.300.000 75.740.000 1,623,000
55 PP2500236010 - 73,815,000 110.722.500 51.670.500 1,107,225
56 PP2500236011 - 99,225,000 148.837.500 69.457.500 1,488,375
57 PP2500236012 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000 1,485,000
58 PP2500236013 - 208,000,000 312.000.000 145.600.000 3,120,000
59 PP2500236014 - 32,500,000 48.750.000 22.750.000 487,500
60 PP2500236015 - 186,600,000 279.900.000 130.620.000 2,799,000
61 PP2500236016 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000 1,012,500
62 PP2500236017 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,440,000
63 PP2500236018 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000 412,500
64 PP2500236019 - 5,916,000 8.874.000 4.141.200 88,740
65 PP2500236020 - 25,800,000 38.700.000 18.060.000 387,000
66 PP2500236021 - 77,780,000 116.670.000 54.446.000 1,166,700
67 PP2500236022 - 68,400,000 102.600.000 47.880.000 1,026,000
68 PP2500236023 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
69 PP2500236024 - 40,425,000 60.637.500 28.297.500 606,375
70 PP2500236025 - 292,500,000 438.750.000 204.750.100 4,387,500
71 PP2500236026 - 375,000,000 562.500.000 262.500.100 5,625,000
72 PP2500236027 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
73 PP2500236028 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
74 PP2500236029 - 73,500,000 110.250.000 51.450.000 1,102,500
75 PP2500236030 - 255,000,000 382.500.000 178.500.100 3,825,000
76 PP2500236031 - 136,000,000 204.000.000 95.200.000 2,040,000
77 PP2500236032 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
78 PP2500236033 - 245,000,000 367.500.000 171.500.100 3,675,000
79 PP2500236034 - 149,000,000 223.500.000 104.300.000 2,235,000
80 PP2500236035 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,425,000
81 PP2500236036 - 107,350,000 161.025.000 75.145.000 1,610,250
82 PP2500236037 - 107,350,000 161.025.000 75.145.000 1,610,250
83 PP2500236038 - 315,000,000 472.500.000 220.500.100 4,725,000
84 PP2500236039 - 262,500,000 393.750.000 183.750.100 3,937,500
85 PP2500236040 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 300,000
86 PP2500236041 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
87 PP2500236042 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
88 PP2500236043 - 44,800,000 67.200.000 31.360.000 672,000
89 PP2500236044 - 8,000,000 12.000.000 5.600.000 120,000
90 PP2500236045 - 305,000,000 457.500.000 213.500.100 4,575,000
91 PP2500236046 - 16,500,000 24.750.000 11.550.000 247,500
92 PP2500236047 - 27,500,000 41.250.000 19.250.000 412,500
93 PP2500236048 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
94 PP2500236049 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
95 PP2500236050 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 187,500
96 PP2500236051 - 9,500,000 14.250.000 6.650.000 142,500
97 PP2500236052 - 50,400,000 75.600.000 35.280.000 756,000
98 PP2500236053 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
99 PP2500236054 - 116,500,000 174.750.000 81.550.000 1,747,500
100 PP2500236055 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
101 PP2500236056 - 81,500,000 122.250.000 57.050.000 1,222,500
102 PP2500236057 - 380,000,000 570.000.000 266.000.100 5,700,000
103 PP2500236058 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000 3,375,000
104 PP2500236059 - 250,000,000 375.000.000 175.000.100 3,750,000
105 PP2500236060 - 79,500,000 119.250.000 55.650.000 1,192,500
106 PP2500236061 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 720,000
107 PP2500236062 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
108 PP2500236063 - 26,500,000 39.750.000 18.550.000 397,500
109 PP2500236064 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
110 PP2500236065 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
111 PP2500236066 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
112 PP2500236067 - 71,500,000 107.250.000 50.050.000 1,072,500
113 PP2500236068 - 45,108,000 67.662.000 31.575.600 676,620
114 PP2500236069 - 86,595,500 129.893.250 60.616.900 1,298,932
115 PP2500236070 - 275,000,000 412.500.000 192.500.100 4,125,000
116 PP2500236071 - 255,000,000 382.500.000 178.500.100 3,825,000
117 PP2500236072 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000 2,475,000
118 PP2500236073 - 8,925,000 13.387.500 6.247.500 133,875
119 PP2500236074 - 66,500,000 99.750.000 46.550.000 997,500
120 PP2500236075 - 4,110,000 6.165.000 2.877.000 61,650
121 PP2500236076 - 40,150,000 60.225.000 28.105.000 602,250
122 PP2500236077 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
123 PP2500236078 - 44,800,000 67.200.000 31.360.000 672,000
124 PP2500236079 - 27,000,000 40.500.000 18.900.000 405,000
125 PP2500236080 - 61,150,000 91.725.000 42.805.000 917,250
126 PP2500236081 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
127 PP2500236082 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
128 PP2500236083 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,020,000
129 PP2500236084 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 3,150,000
130 PP2500236085 - 265,000,000 397.500.000 185.500.100 3,975,000
131 PP2500236086 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000 1,875,000
132 PP2500236087 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
133 PP2500236088 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
134 PP2500236089 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000 690,000
135 PP2500236090 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,215,000
136 PP2500236091 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 750,000
137 PP2500236092 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
138 PP2500236093 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,200,000
139 PP2500236094 - 109,000,000 163.500.000 76.300.000 1,635,000
140 PP2500236095 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
141 PP2500236096 - 539,600,000 809.400.000 377.720.100 8,094,000
142 PP2500236097 - 315,000,000 472.500.000 220.500.100 4,725,000
143 PP2500236098 - 47,250,000 70.875.000 33.075.000 708,750
144 PP2500236099 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 1,350,000
145 PP2500236100 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
146 PP2500236101 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
147 PP2500236102 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
148 PP2500236103 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
149 PP2500236104 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,575,000
150 PP2500236105 - 346,500,000 519.750.000 242.550.100 5,197,500
151 PP2500236106 - 19,794,600 29.691.900 13.856.500 296,919
152 PP2500236107 - 300,000,000 450.000.000 210.000.100 4,500,000
153 PP2500236108 - 16,200,000 24.300.000 11.340.000 243,000
154 PP2500236109 - 136,400,000 204.600.000 95.480.000 2,046,000
155 PP2500236110 - 131,670,000 197.505.000 92.169.000 1,975,050
156 PP2500236111 - 164,700,000 247.050.000 115.290.000 2,470,500
157 PP2500236112 - 109,000,000 163.500.000 76.300.000 1,635,000
158 PP2500236113 - 20,496,000 30.744.000 14.347.200 307,440
159 PP2500236114 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 660,000
160 PP2500236115 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
161 PP2500236116 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
162 PP2500236117 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
163 PP2500236118 - 530,000,000 795.000.000 371.000.100 7,950,000
164 PP2500236119 - 600,000,000 900.000.000 420.000.100 9,000,000
165 PP2500236120 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.200 12,000,000
166 PP2500236121 - 240,000,000 360.000.000 168.000.100 3,600,000
167 PP2500236122 - 7,717,500 11.576.250 5.402.300 115,762
168 PP2500236123 - 360,000,000 540.000.000 252.000.100 5,400,000
169 PP2500236124 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,425,000
170 PP2500236125 - 11,500,000 17.250.000 8.050.000 172,500
171 PP2500236126 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
172 PP2500236127 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
173 PP2500236128 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,425,000
174 PP2500236129 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000 52,500
175 PP2500236130 - 28,500,000 42.750.000 19.950.000 427,500
176 PP2500236131 - 67,950,000 101.925.000 47.565.000 1,019,250
177 PP2500236132 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000 2,280,000
178 PP2500236133 - 147,500,000 221.250.000 103.250.000 2,212,500
179 PP2500236134 - 550,000,000 825.000.000 385.000.100 8,250,000
180 PP2500236135 - 325,000,000 487.500.000 227.500.100 4,875,000
181 PP2500236136 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 900,000
182 PP2500236137 - 19,800,000 29.700.000 13.860.000 297,000
183 PP2500236138 - 8,500,000 12.750.000 5.950.000 127,500
184 PP2500236139 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 525,000
185 PP2500236140 - 400,000,000 600.000.000 280.000.100 6,000,000
186 PP2500236141 - 798,000,000 1.197.000.000 558.600.200 11,970,000
187 PP2500236142 - 74,240,000 111.360.000 51.968.000 1,113,600
188 PP2500236143 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,050,000
189 PP2500236144 - 126,000,000 189.000.000 88.200.000 1,890,000
190 PP2500236145 - 119,700,000 179.550.000 83.790.000 1,795,500
191 PP2500236146 - 96,000,000 144.000.000 67.200.000 1,440,000
192 PP2500236147 - 129,000,000 193.500.000 90.300.000 1,935,000
193 PP2500236148 - 199,500,000 299.250.000 139.650.000 2,992,500
194 PP2500236149 - 177,000,000 265.500.000 123.900.000 2,655,000
195 PP2500236150 - 111,300,000 166.950.000 77.910.000 1,669,500
196 PP2500236151 - 73,620,000 110.430.000 51.534.000 1,104,300
197 PP2500236152 - 98,960,000 148.440.000 69.272.000 1,484,400
198 PP2500236153 - 117,250,000 175.875.000 82.075.000 1,758,750
199 PP2500236154 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
200 PP2500236155 - 130,000,000 195.000.000 91.000.000 1,950,000
201 PP2500236156 - 82,500,000 123.750.000 57.750.000 1,237,500
202 PP2500236157 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 1,650,000
203 PP2500236158 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 1,500,000
204 PP2500236159 - 127,695,000 191.542.500 89.386.500 1,915,425
205 PP2500236160 - 15,568,000 23.352.000 10.897.600 233,520
206 PP2500236161 - 138,600,000 207.900.000 97.020.000 2,079,000
207 PP2500236162 - 391,000,000 586.500.000 273.700.100 5,865,000
208 PP2500236163 - 38,000,000 57.000.000 26.600.000 570,000
209 PP2500236164 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
210 PP2500236165 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
211 PP2500236166 - 555,000,000 832.500.000 388.500.100 8,325,000
212 PP2500236167 - 300,000,000 450.000.000 210.000.100 4,500,000
213 PP2500236168 - 535,500,000 803.250.000 374.850.100 8,032,500
214 PP2500236169 - 245,910,000 368.865.000 172.137.100 3,688,650
215 PP2500236170 - 93,750,000 140.625.000 65.625.000 1,406,250
216 PP2500236171 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000 2,475,000
217 PP2500236172 - 88,200,000 132.300.000 61.740.000 1,323,000
218 PP2500236173 - 6,930,000 10.395.000 4.851.000 103,950
219 PP2500236174 - 220,575,000 330.862.500 154.402.500 3,308,625
220 PP2500236175 - 14,250,000 21.375.000 9.975.000 213,750
221 PP2500236176 - 75,000,000 112.500.000 52.500.000 1,125,000
222 PP2500236177 - 730,800,000 1.096.200.000 511.560.200 10,962,000
223 PP2500236178 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 270,000
224 PP2500236179 - 58,500,000 87.750.000 40.950.000 877,500
225 PP2500236180 - 77,000,000 115.500.000 53.900.000 1,155,000
226 PP2500236181 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
227 PP2500236182 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 210,000
228 PP2500236183 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,260,000
229 PP2500236184 - 40,000,000 60.000.000 28.000.000 600,000
230 PP2500236185 - 199,500,000 299.250.000 139.650.000 2,992,500
231 PP2500236186 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,100,000
232 PP2500236187 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,160,000
233 PP2500236188 - 120,000,000 180.000.000 84.000.000 1,800,000
234 PP2500236189 - 117,500,000 176.250.000 82.250.000 1,762,500
235 PP2500236190 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 2,400,000
236 PP2500236191 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
237 PP2500236192 - 420,000,000 630.000.000 294.000.100 6,300,000
238 PP2500236193 - 172,000,000 258.000.000 120.400.000 2,580,000
239 PP2500236194 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 2,250,000
240 PP2500236195 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000 225,000
241 PP2500236196 - 53,000,000 79.500.000 37.100.000 795,000
242 PP2500236197 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000 450,000
243 PP2500236198 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 315,000
244 PP2500236199 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 375,000
Mã phần lô PP2500235956
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235957
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235958
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235959
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235960
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235961
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235962
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235963
Giá từng phần lô 810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235964
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235965
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235966
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235967
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235968
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235969
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235970
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235971
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235972
Giá từng phần lô 46,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235973
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 787.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235974
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235975
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235976
Giá từng phần lô 443,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.765.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235977
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235978
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235979
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235980
Giá từng phần lô 5,283,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.924.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.698.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235981
Giá từng phần lô 101,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235982
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235983
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235984
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235985
Giá từng phần lô 890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235986
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235987
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235988
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235989
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235990
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235991
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235992
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235993
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235994
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235995
Giá từng phần lô 102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235996
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235997
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235998
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500235999
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236000
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236001
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236002
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236003
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236004
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236005
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236006
Giá từng phần lô 53,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236007
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236008
Giá từng phần lô 123,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236009
Giá từng phần lô 108,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236010
Giá từng phần lô 73,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.670.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236011
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236012
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236013
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236014
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236015
Giá từng phần lô 186,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236016
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236017
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236018
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236019
Giá từng phần lô 5,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.141.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236020
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236021
Giá từng phần lô 77,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236022
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236023
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236024
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236025
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236026
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236027
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236028
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236029
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236030
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236031
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236032
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236033
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236034
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236035
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236036
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236037
Giá từng phần lô 107,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236038
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236039
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236040
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236041
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236042
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236043
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236044
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236045
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236046
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236047
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236048
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236049
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236050
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236051
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236052
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236053
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236054
Giá từng phần lô 116,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236055
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236056
Giá từng phần lô 81,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236057
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236058
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236059
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236060
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236061
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236062
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236063
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236064
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236065
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236066
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236067
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236068
Giá từng phần lô 45,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.575.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236069
Giá từng phần lô 86,595,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.893.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.616.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236070
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236071
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236072
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236073
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236074
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236075
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236076
Giá từng phần lô 40,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236077
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236078
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236079
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236080
Giá từng phần lô 61,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236081
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236082
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236083
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236084
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236085
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236086
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236087
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236088
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236089
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236090
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236091
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236092
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236093
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236094
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236095
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236096
Giá từng phần lô 539,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 809.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.720.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236097
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236098
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236099
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236100
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236101
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236102
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236103
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236104
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236105
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236106
Giá từng phần lô 19,794,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.691.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.856.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,919
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236107
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236108
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236109
Giá từng phần lô 136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236110
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236111
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236112
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236113
Giá từng phần lô 20,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236114
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236115
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236116
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236117
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236118
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236119
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236120
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236121
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236122
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.576.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236123
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236124
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236125
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236126
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236127
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236128
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236129
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236130
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236131
Giá từng phần lô 67,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236132
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236133
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236134
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236135
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236136
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236137
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236138
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236139
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236140
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236141
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236142
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236143
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236144
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236145
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236146
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236147
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236148
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236149
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236150
Giá từng phần lô 111,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236151
Giá từng phần lô 73,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236152
Giá từng phần lô 98,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236153
Giá từng phần lô 117,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236154
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236155
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236156
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236157
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236158
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236159
Giá từng phần lô 127,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.386.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236160
Giá từng phần lô 15,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.897.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236161
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236162
Giá từng phần lô 391,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.700.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236163
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236164
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236165
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236166
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236167
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236168
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236169
Giá từng phần lô 245,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.137.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,688,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236170
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236171
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236172
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236173
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236174
Giá từng phần lô 220,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236175
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236176
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236177
Giá từng phần lô 730,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.096.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236178
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236179
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236180
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236181
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236182
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236183
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236184
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236185
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236186
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236187
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236188
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236189
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236190
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236191
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236192
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236193
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236194
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236195
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236196
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236197
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236198
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Mã phần lô PP2500236199
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định của ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->