Gói thầu: Mua thuốc theo tên Generic năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400574647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG PHƯỚC TẤN | Chủ đầu tư | Trại Tạm giam Bố Lá |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc theo tên Generic năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400302112 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương |
| Giá gói thầu | 449,087,170 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400524382 - BL.T01 | 4,612,000 | 46,120 |
| 2 | PP2400524383 - BL.T02 | 197,250 | 1,973 |
| 3 | PP2400524384 - BL.T03 | 940,500 | 9,405 |
| 4 | PP2400524385 - BL.T04 | 23,700 | 237 |
| 5 | PP2400524386 - BL.T05 | 72,000 | 720 |
| 6 | PP2400524387 - BL.T06 | 1,188,000 | 11,880 |
| 7 | PP2400524388 - BL.T07 | 239,000,000 | 2,390,000 |
| 8 | PP2400524389 - BL.T08 | 2,040,000 | 20,400 |
| 9 | PP2400524390 - BL.T09 | 1,176,000 | 11,760 |
| 10 | PP2400524391 - BL.T10 | 23,625,000 | 236,250 |
| 11 | PP2400524392 - BL.T11 | 19,000 | 190 |
| 12 | PP2400524393 - BL.T12 | 25,140 | 252 |
| 13 | PP2400524394 - BL.T13 | 7,000,000 | 70,000 |
| 14 | PP2400524395 - BL.T14 | 255,000 | 2,550 |
| 15 | PP2400524396 - BL.T15 | 280,000 | 2,800 |
| 16 | PP2400524397 - BL.T16 | 710,000 | 7,400 |
| 17 | PP2400524398 - BL.T17 | 2,832,300 | 28,323 |
| 18 | PP2400524399 - BL.T18 | 330,000 | 3,300 |
| 19 | PP2400524400 - BL.T19 | 453,600 | 4,536 |
| 20 | PP2400524401 - BL.T20 | 3,074,400 | 30,744 |
| 21 | PP2400524402 - BL.T21 | 6,000,000 | 60,000 |
| 22 | PP2400524403 - BL.T22 | 460,000 | 4,600 |
| 23 | PP2400524404 - BL.T23 | 12,200 | 122 |
| 24 | PP2400524405 - BL.T24 | 110,400 | 1,104 |
| 25 | PP2400524406 - BL.T25 | 4,130,400 | 41,304 |
| 26 | PP2400524407 - BL.T26 | 140,000 | 1,400 |
| 27 | PP2400524408 - BL.T27 | 3,255,000 | 32,550 |
| 28 | PP2400524409 - BL.T28 | 324,000 | 3,240 |
| 29 | PP2400524410 - BL.T29 | 5,940,000 | 59,400 |
| 30 | PP2400524411 - BL.T30 | 217,000 | 2,170 |
| 31 | PP2400524412 - BL.T31 | 6,609,600 | 66,096 |
| 32 | PP2400524413 - BL.T32 | 252,000 | 2,520 |
| 33 | PP2400524414 - BL.T33 | 1,575,000 | 15,750 |
| 34 | PP2400524415 - BL.T34 | 725,000 | 7,250 |
| 35 | PP2400524416 - BL.T35 | 735,000 | 7,350 |
| 36 | PP2400524417 - BL.T36 | 98,600 | 986 |
| 37 | PP2400524418 - BL.T37 | 57,600,000 | 576,000 |
| 38 | PP2400524419 - BL.T38 | 1,040,000 | 10,400 |
| 39 | PP2400524420 - BL.T39 | 2,925,780 | 29,268 |
| 40 | PP2400524421 - BL.T40 | 426,000 | 4,260 |
| 41 | PP2400524422 - BL.T41 | 44,000 | 440 |
| 42 | PP2400524423 - BL.T42 | 1,008,000 | 10,080 |
| 43 | PP2400524424 - BL.T43 | 262,500 | 2,625 |
| 44 | PP2400524425 - BL.T44 | 427,000 | 4,270 |
| 45 | PP2400524426 - BL.T45 | 450,000 | 4,500 |
| 46 | PP2400524427 - BL.T46 | 340,000 | 3,400 |
| 47 | PP2400524428 - BL.T47 | 5,103,000 | 51,030 |
| 48 | PP2400524429 - BL.T48 | 466,800 | 4,668 |
| 49 | PP2400524430 - BL.T49 | 1,470,000 | 14,700 |
| 50 | PP2400524431 - BL.T50 | 756,000 | 7,560 |
| 51 | PP2400524432 - BL.T51 | 2,300,000 | 23,000 |
| 52 | PP2400524433 - BL.T52 | 1,110,000 | 11,100 |
| 53 | PP2400524434 - BL.T53 | 1,520,000 | 15,200 |
| 54 | PP2400524435 - BL.T54 | 8,000,000 | 80,000 |
| 55 | PP2400524436 - BL.T55 | 21,400,000 | 214,000 |
| 56 | PP2400524437 - BL.T56 | 24,000,000 | 240,000 |
BL.T01 |
|
| Mã phần lô | PP2400524382 |
| Giá từng phần lô | 4,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T02 |
|
| Mã phần lô | PP2400524383 |
| Giá từng phần lô | 197,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T03 |
|
| Mã phần lô | PP2400524384 |
| Giá từng phần lô | 940,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T04 |
|
| Mã phần lô | PP2400524385 |
| Giá từng phần lô | 23,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T05 |
|
| Mã phần lô | PP2400524386 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T06 |
|
| Mã phần lô | PP2400524387 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T07 |
|
| Mã phần lô | PP2400524388 |
| Giá từng phần lô | 239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T08 |
|
| Mã phần lô | PP2400524389 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T09 |
|
| Mã phần lô | PP2400524390 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T10 |
|
| Mã phần lô | PP2400524391 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T11 |
|
| Mã phần lô | PP2400524392 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T12 |
|
| Mã phần lô | PP2400524393 |
| Giá từng phần lô | 25,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T13 |
|
| Mã phần lô | PP2400524394 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T14 |
|
| Mã phần lô | PP2400524395 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T15 |
|
| Mã phần lô | PP2400524396 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T16 |
|
| Mã phần lô | PP2400524397 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T17 |
|
| Mã phần lô | PP2400524398 |
| Giá từng phần lô | 2,832,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T18 |
|
| Mã phần lô | PP2400524399 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T19 |
|
| Mã phần lô | PP2400524400 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T20 |
|
| Mã phần lô | PP2400524401 |
| Giá từng phần lô | 3,074,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T21 |
|
| Mã phần lô | PP2400524402 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T22 |
|
| Mã phần lô | PP2400524403 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T23 |
|
| Mã phần lô | PP2400524404 |
| Giá từng phần lô | 12,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T24 |
|
| Mã phần lô | PP2400524405 |
| Giá từng phần lô | 110,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T25 |
|
| Mã phần lô | PP2400524406 |
| Giá từng phần lô | 4,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T26 |
|
| Mã phần lô | PP2400524407 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T27 |
|
| Mã phần lô | PP2400524408 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T28 |
|
| Mã phần lô | PP2400524409 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T29 |
|
| Mã phần lô | PP2400524410 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T30 |
|
| Mã phần lô | PP2400524411 |
| Giá từng phần lô | 217,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T31 |
|
| Mã phần lô | PP2400524412 |
| Giá từng phần lô | 6,609,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T32 |
|
| Mã phần lô | PP2400524413 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T33 |
|
| Mã phần lô | PP2400524414 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T34 |
|
| Mã phần lô | PP2400524415 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T35 |
|
| Mã phần lô | PP2400524416 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T36 |
|
| Mã phần lô | PP2400524417 |
| Giá từng phần lô | 98,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T37 |
|
| Mã phần lô | PP2400524418 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T38 |
|
| Mã phần lô | PP2400524419 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T39 |
|
| Mã phần lô | PP2400524420 |
| Giá từng phần lô | 2,925,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T40 |
|
| Mã phần lô | PP2400524421 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T41 |
|
| Mã phần lô | PP2400524422 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T42 |
|
| Mã phần lô | PP2400524423 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T43 |
|
| Mã phần lô | PP2400524424 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T44 |
|
| Mã phần lô | PP2400524425 |
| Giá từng phần lô | 427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T45 |
|
| Mã phần lô | PP2400524426 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T46 |
|
| Mã phần lô | PP2400524427 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T47 |
|
| Mã phần lô | PP2400524428 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T48 |
|
| Mã phần lô | PP2400524429 |
| Giá từng phần lô | 466,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T49 |
|
| Mã phần lô | PP2400524430 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T50 |
|
| Mã phần lô | PP2400524431 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T51 |
|
| Mã phần lô | PP2400524432 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T52 |
|
| Mã phần lô | PP2400524433 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T53 |
|
| Mã phần lô | PP2400524434 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T54 |
|
| Mã phần lô | PP2400524435 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T55 |
|
| Mã phần lô | PP2400524436 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
BL.T56 |
|
| Mã phần lô | PP2400524437 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ ngày 01/12/2024 đến ngày 31/12/2024 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi