Gói thầu: Mua thuốc thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Bắc Ninh năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400414198-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc thuộc danh mục đấu thầu tập trung cấp địa phương tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Bắc Ninh năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400232654
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 957,896,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400349017 - G01 183,935,800 1,839,358
2 PP2400349018 - G02 3,950,000 39,500
3 PP2400349019 - G03 2,750,000 27,500
4 PP2400349020 - G04 2,100,000 21,000
5 PP2400349021 - G05 41,200,000 412,000
6 PP2400349022 - G06 23,400,000 234,000
7 PP2400349023 - G07 34,500,000 345,000
8 PP2400349024 - G08 3,990,000 39,900
9 PP2400349025 - G09 1,260,000 12,600
10 PP2400349026 - G10 1,260,000 12,600
11 PP2400349027 - G11 180,000,000 1,800,000
12 PP2400349028 - G12 38,535,000 385,350
13 PP2400349029 - G13 6,536,000 65,360
14 PP2400349030 - G14 15,400,000 154,000
15 PP2400349031 - G15 103,950,000 1,039,500
16 PP2400349032 - G16 3,200,000 32,000
17 PP2400349033 - G17 14,250,000 142,500
18 PP2400349034 - G18 3,450,000 34,500
19 PP2400349035 - G19 45,150,000 451,500
20 PP2400349036 - G20 23,080,000 230,800
21 PP2400349037 - G21 220,500,000 2,205,000
22 PP2400349038 - G22 5,500,000 55,000
G01
Mã phần lô PP2400349017
Giá từng phần lô 183,935,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,358
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G02
Mã phần lô PP2400349018
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G03
Mã phần lô PP2400349019
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G04
Mã phần lô PP2400349020
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G05
Mã phần lô PP2400349021
Giá từng phần lô 41,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G06
Mã phần lô PP2400349022
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G07
Mã phần lô PP2400349023
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G08
Mã phần lô PP2400349024
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G09
Mã phần lô PP2400349025
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G10
Mã phần lô PP2400349026
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G11
Mã phần lô PP2400349027
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G12
Mã phần lô PP2400349028
Giá từng phần lô 38,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G13
Mã phần lô PP2400349029
Giá từng phần lô 6,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G14
Mã phần lô PP2400349030
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G15
Mã phần lô PP2400349031
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G16
Mã phần lô PP2400349032
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G17
Mã phần lô PP2400349033
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G18
Mã phần lô PP2400349034
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G19
Mã phần lô PP2400349035
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G20
Mã phần lô PP2400349036
Giá từng phần lô 23,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G21
Mã phần lô PP2400349037
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G22
Mã phần lô PP2400349038
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->