Gói thầu: Mua thuốc thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300346048-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN EA KAR
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền) năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu.
Số hiệu KHLCNT PL2300225925
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 4,630,315,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64.824.410 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300459118 - CP2001 25,600,000 358,400
2 PP2300459119 - CP2002 65,000,000 910,000
3 PP2300459120 - CP2003 72,600,000 1,016,400
4 PP2300459121 - CP2004 50,400,000 705,600
5 PP2300459122 - CP2005 323,400,000 4,527,600
6 PP2300459123 - CP2006 90,000,000 1,260,000
7 PP2300459124 - CP2007 40,500,000 567,000
8 PP2300459125 - CP2008 61,500,000 861,000
9 PP2300459126 - CP2009 135,000,000 1,890,000
10 PP2300459127 - CP2010 105,000,000 1,470,000
11 PP2300459128 - CP2011 48,900,000 684,600
12 PP2300459129 - CP2012 116,000,000 1,624,000
13 PP2300459130 - CP2013 106,890,000 1,496,460
14 PP2300459131 - CP2014 119,280,000 1,669,920
15 PP2300459132 - CP2015 343,000,000 4,802,000
16 PP2300459133 - CP2016 78,000,000 1,092,000
17 PP2300459134 - CP2017 26,700,000 373,800
18 PP2300459135 - CP2018 37,980,000 531,720
19 PP2300459136 - CP2019 60,000,000 840,000
20 PP2300459137 - CP2020 437,400,000 6,123,600
21 PP2300459138 - CP2021 217,500,000 3,045,000
22 PP2300459139 - CP2022 125,000,000 1,750,000
23 PP2300459140 - CP2023 56,400,000 789,600
24 PP2300459141 - CP2024 94,290,000 1,320,060
25 PP2300459142 - CP2025 52,500,000 735,000
26 PP2300459143 - CP2026 189,000,000 2,646,000
27 PP2300459144 - CP2027 29,750,000 416,500
28 PP2300459145 - CP2028 161,700,000 2,263,800
29 PP2300459146 - CP2029 395,000,000 5,530,000
30 PP2300459147 - CP2030 31,500,000 441,000
31 PP2300459148 - CP2031 49,665,000 695,310
32 PP2300459149 - CP2032 49,000,000 686,000
33 PP2300459150 - CP2033 32,000,000 448,000
34 PP2300459151 - CP2034 60,480,000 846,720
35 PP2300459152 - CP2035 31,000,000 434,000
36 PP2300459153 - CP2036 420,000,000 5,880,000
37 PP2300459154 - CP2037 105,000,000 1,470,000
38 PP2300459155 - CP2038 89,880,000 1,258,320
39 PP2300459156 - CP2039 97,500,000 1,365,000
CP2001
Mã phần lô PP2300459118
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2002
Mã phần lô PP2300459119
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2003
Mã phần lô PP2300459120
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2004
Mã phần lô PP2300459121
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2005
Mã phần lô PP2300459122
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2006
Mã phần lô PP2300459123
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2007
Mã phần lô PP2300459124
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2008
Mã phần lô PP2300459125
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2009
Mã phần lô PP2300459126
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2010
Mã phần lô PP2300459127
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2011
Mã phần lô PP2300459128
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2012
Mã phần lô PP2300459129
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2013
Mã phần lô PP2300459130
Giá từng phần lô 106,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2014
Mã phần lô PP2300459131
Giá từng phần lô 119,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2015
Mã phần lô PP2300459132
Giá từng phần lô 343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2016
Mã phần lô PP2300459133
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2017
Mã phần lô PP2300459134
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2018
Mã phần lô PP2300459135
Giá từng phần lô 37,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2019
Mã phần lô PP2300459136
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2020
Mã phần lô PP2300459137
Giá từng phần lô 437,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2021
Mã phần lô PP2300459138
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2022
Mã phần lô PP2300459139
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2023
Mã phần lô PP2300459140
Giá từng phần lô 56,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2024
Mã phần lô PP2300459141
Giá từng phần lô 94,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2025
Mã phần lô PP2300459142
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2026
Mã phần lô PP2300459143
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2027
Mã phần lô PP2300459144
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2028
Mã phần lô PP2300459145
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2029
Mã phần lô PP2300459146
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2030
Mã phần lô PP2300459147
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2031
Mã phần lô PP2300459148
Giá từng phần lô 49,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2032
Mã phần lô PP2300459149
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2033
Mã phần lô PP2300459150
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2034
Mã phần lô PP2300459151
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2035
Mã phần lô PP2300459152
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2036
Mã phần lô PP2300459153
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2037
Mã phần lô PP2300459154
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2038
Mã phần lô PP2300459155
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
CP2039
Mã phần lô PP2300459156
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->