Gói thầu: Mua thuốc trạm Y tế xã Ba Vì
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600007770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2026 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRẠM Y TẾ XÃ BA VÌ |
| Tên gói thầu | Mua thuốc trạm Y tế xã Ba Vì |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600002683 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-13 08:00:00 đến ngày 2026-01-21 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,999,726,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600003645 - Gentamicin | 43,200 |
| 2 | PP2600003646 - Methyl prednisolon | 890,000 |
| 3 | PP2600003647 - Acetyl leucin | 1,980,000 |
| 4 | PP2600003648 - Acetyl leucin | 7,680,000 |
| 5 | PP2600003649 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 340,000 |
| 6 | PP2600003650 - Aciclovir | 42,000 |
| 7 | PP2600003651 - Alpha chymotrypsin | 79,000 |
| 8 | PP2600003652 - Gliclazid 60mg modified -release tablets | 14,400,000 |
| 9 | PP2600003653 - Ambroxol | 447,500 |
| 10 | PP2600003654 - Amoxicilin + acid clavulanic | 5,295,500 |
| 11 | PP2600003655 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,362,000 |
| 12 | PP2600003656 - Atropin sulfat | 7,800 |
| 13 | PP2600003657 - Bacillus subtilis | 4,000,000 |
| 14 | PP2600003658 - Cefuroxim | 862,000 |
| 15 | PP2600003659 - Cetirizin | 4,000,000 |
| 16 | PP2600003660 - Chlorpheniramin | 350,000 |
| 17 | PP2600003661 - Clotrimazol + betamethason | 291,900 |
| 18 | PP2600003662 - Colchicin | 29,000 |
| 19 | PP2600003663 - Dexamethason | 40,000 |
| 20 | PP2600003664 - Diclofenac | 39,690 |
| 21 | PP2600003665 - Diphenhydramin | 23,400 |
| 22 | PP2600003666 - Drotaverin clohydrat | 567,000 |
| 23 | PP2600003667 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 10,955,000 |
| 24 | PP2600003668 - Ezetimibe + Simvastatin | 2,450,000 |
| 25 | PP2600003669 - Gliclazide + Metformin hydrochloride | 13,120,000 |
| 26 | PP2600003670 - Glimepirid + metformin | 9,000,000 |
| 27 | PP2600003671 - Amlodipin+losartan | 15,600,000 |
| 28 | PP2600003672 - Indapamid | 3,600,000 |
| 29 | PP2600003673 - Indapamide + Amlodipin | 4,987,000 |
| 30 | PP2600003674 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 3,450,000 |
| 31 | PP2600003675 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 7,350,000 |
| 32 | PP2600003676 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 2,970,000 |
| 33 | PP2600003677 - Metformin | 13,000,000 |
| 34 | PP2600003678 - Metformin | 6,000,000 |
| 35 | PP2600003679 - N-acetylcystein | 750,000 |
| 36 | PP2600003680 - N-acetylcystein | 92,400 |
| 37 | PP2600003681 - Natri clorid | 84,000 |
| 38 | PP2600003682 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 160,000 |
| 39 | PP2600003683 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 1,110,000 |
| 40 | PP2600003684 - Paracetamol | 68,000 |
| 41 | PP2600003685 - Paracetamol | 388,000 |
| 42 | PP2600003686 - Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl | 1,900,000 |
| 43 | PP2600003687 - Perindopril + amlodipin | 14,495,800 |
| 44 | PP2600003688 - Perindopril + indapamid | 13,000,000 |
| 45 | PP2600003689 - Piracetam | 6,840,000 |
| 46 | PP2600003690 - Piroxicam | 1,491,000 |
| 47 | PP2600003691 - Pravastatin | 2,580,000 |
| 48 | PP2600003692 - Ringer lactac | 84,000 |
| 49 | PP2600003693 - Rotundin | 74,000 |
| 50 | PP2600003694 - Seretidevohaler DC 25/125 mcg | 12,610,560 |
| 51 | PP2600003695 - Sắt fumarat + acid folic | 250,500 |
| 52 | PP2600003696 - Spiramycin + metronidazol | 398,000 |
| 53 | PP2600003697 - Tobramycin | 275,000 |
| 54 | PP2600003698 - Trimetazidin | 600,000 |
| 55 | PP2600003699 - Vitamin B1 | 22,800 |
| 56 | PP2600003700 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 3,000,000 |
| 57 | PP2600003701 - Vitamin B12 | 22,000 |
| 58 | PP2600003702 - Vitamin B6 | 30,000 |
| 59 | PP2600003703 - Levofloxacin | 630,000 |
| 60 | PP2600003704 - Xylometazolin hydroclorid | 300,000 |
| 61 | PP2600003705 - Diazepam | 35,900 |
| 62 | PP2600003706 - Morphin | 10,710 |
| 63 | PP2600003707 - Desloratadine | 2,268,000 |
| 64 | PP2600003708 - Natriclorid | 1,150,000 |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2600003645 |
| Giá từng phần lô | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2600003646 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2600003647 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2600003648 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2600003649 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2600003650 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2600003651 |
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gliclazid 60mg modified -release tablets |
|
| Mã phần lô | PP2600003652 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2600003653 |
| Giá từng phần lô | 447,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600003654 |
| Giá từng phần lô | 5,295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600003655 |
| Giá từng phần lô | 1,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Atropin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600003656 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2600003657 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2600003658 |
| Giá từng phần lô | 862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2600003659 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2600003660 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600003661 |
| Giá từng phần lô | 291,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2600003662 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600003663 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2600003664 |
| Giá từng phần lô | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2600003665 |
| Giá từng phần lô | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2600003666 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600003667 |
| Giá từng phần lô | 10,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ezetimibe + Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600003668 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2600003669 |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600003670 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Amlodipin+losartan |
|
| Mã phần lô | PP2600003671 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600003672 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Indapamide + Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2600003673 |
| Giá từng phần lô | 4,987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2600003674 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2600003675 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2600003676 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600003677 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600003678 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2600003679 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2600003680 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600003681 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2600003682 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600003683 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2600003684 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2600003685 |
| Giá từng phần lô | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2600003686 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2600003687 |
| Giá từng phần lô | 14,495,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600003688 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2600003689 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2600003690 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2600003691 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ringer lactac |
|
| Mã phần lô | PP2600003692 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2600003693 |
| Giá từng phần lô | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Seretidevohaler DC 25/125 mcg |
|
| Mã phần lô | PP2600003694 |
| Giá từng phần lô | 12,610,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2600003695 |
| Giá từng phần lô | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2600003696 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2600003697 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2600003698 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B1 |
|
| Mã phần lô | PP2600003699 |
| Giá từng phần lô | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2600003700 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2600003701 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vitamin B6 |
|
| Mã phần lô | PP2600003702 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600003703 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600003704 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2600003705 |
| Giá từng phần lô | 35,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2600003706 |
| Giá từng phần lô | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Desloratadine |
|
| Mã phần lô | PP2600003707 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natriclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600003708 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi