Gói thầu: Mua thuốc, vật tư BHYT năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300236357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2023 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 125 |
| Tên gói thầu | Mua thuốc, vật tư BHYT năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300169230 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 179,619,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.796.197,4 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300355732 - GE.1.01 | 5,995,600 | 59,956 |
| 2 | PP2300355733 - GE.2.02 | 2,951,520 | 29,515 |
| 3 | PP2300355734 - GE.2.03 | 4,800,000 | 48,000 |
| 4 | PP2300355735 - GE.2.04 | 604,800 | 6,048 |
| 5 | PP2300355736 - GE.2.05 | 509,000 | 5,090 |
| 6 | PP2300355737 - GE.2.06 | 1,156,000 | 11,560 |
| 7 | PP2300355738 - GE.2.07 | 3,000,800 | 30,008 |
| 8 | PP2300355739 - GE.2.08 | 1,950,000 | 19,500 |
| 9 | PP2300355740 - GE.2.09 | 949,000 | 9,490 |
| 10 | PP2300355741 - GE.2.10 | 2,495,000 | 24,950 |
| 11 | PP2300355742 - GE.2.11 | 4,260,000 | 42,600 |
| 12 | PP2300355743 - GE.2.12 | 87,600 | 876 |
| 13 | PP2300355744 - GE.2.13 | 1,992,000 | 19,920 |
| 14 | PP2300355745 - GE.2.14 | 3,500,000 | 35,000 |
| 15 | PP2300355746 - GE.2.15 | 434,000 | 4,340 |
| 16 | PP2300355747 - GE.2.16 | 480,000 | 4,800 |
| 17 | PP2300355748 - GE.3.17 | 7,700,000 | 77,000 |
| 18 | PP2300355749 - GE.3.18 | 998,400 | 9,984 |
| 19 | PP2300355750 - GE.3.19 | 4,000,000 | 40,000 |
| 20 | PP2300355751 - GE.3.20 | 1,600,000 | 16,000 |
| 21 | PP2300355752 - GE.4.21 | 1,011,400 | 10,114 |
| 22 | PP2300355753 - GE.4.22 | 596,700 | 5,967 |
| 23 | PP2300355754 - GE.4.23 | 4,040,000 | 40,400 |
| 24 | PP2300355755 - GE.4.24 | 2,188,000 | 21,880 |
| 25 | PP2300355756 - GE.4.25 | 980,000 | 9,800 |
| 26 | PP2300355757 - GE.4.26 | 1,203,930 | 12,039 |
| 27 | PP2300355758 - GE.4.27 | 2,135,000 | 21,350 |
| 28 | PP2300355759 - GE.4.28 | 1,200,000 | 12,000 |
| 29 | PP2300355760 - GE.4.29 | 2,780,000 | 27,800 |
| 30 | PP2300355761 - GE.4.30 | 787,500 | 7,875 |
| 31 | PP2300355762 - GE.4.31 | 1,505,400 | 15,054 |
| 32 | PP2300355763 - GE.4.32 | 940,000 | 9,400 |
| 33 | PP2300355764 - GE.4.33 | 1,495,000 | 14,950 |
| 34 | PP2300355765 - GE.4.34 | 890,100 | 8,901 |
| 35 | PP2300355766 - GE.4.35 | 3,900,000 | 39,000 |
| 36 | PP2300355767 - GE.4.36 | 2,100,000 | 21,000 |
| 37 | PP2300355768 - GE.4.37 | 3,500,000 | 35,000 |
| 38 | PP2300355769 - GE.4.38 | 598,500 | 5,985 |
| 39 | PP2300355770 - GE.4.39 | 408,000 | 4,080 |
| 40 | PP2300355771 - GE.4.40 | 663,000 | 6,630 |
| 41 | PP2300355772 - GE.4.41 | 454,160 | 4,541 |
| 42 | PP2300355773 - GE.4.42 | 282,000 | 2,820 |
| 43 | PP2300355774 - GE.4.43 | 1,495,000 | 14,950 |
| 44 | PP2300355775 - GE.4.44 | 4,800,000 | 48,000 |
| 45 | PP2300355776 - GE.4.45 | 2,250,000 | 22,500 |
| 46 | PP2300355777 - GE.4.46 | 1,105,000 | 11,050 |
| 47 | PP2300355778 - GE.4.47 | 3,000,000 | 30,000 |
| 48 | PP2300355779 - GE.4.48 | 5,460,000 | 54,600 |
| 49 | PP2300355780 - GE.4.49 | 4,780,100 | 47,801 |
| 50 | PP2300355781 - GE.4.50 | 799,500 | 7,995 |
| 51 | PP2300355782 - GE.4.51 | 360,000 | 3,600 |
| 52 | PP2300355783 - GE.4.52 | 462,000 | 4,620 |
| 53 | PP2300355784 - GE.4.53 | 613,200 | 6,132 |
| 54 | PP2300355785 - GE.4.54 | 1,428,000 | 14,280 |
| 55 | PP2300355786 - GE.4.55 | 1,200,000 | 12,000 |
| 56 | PP2300355787 - GE.4.56 | 4,070,000 | 40,700 |
| 57 | PP2300355788 - GE.4.57 | 504,000 | 5,040 |
| 58 | PP2300355789 - GE.4.58 | 137,800 | 1,378 |
| 59 | PP2300355790 - GE.4.59 | 525,000 | 5,250 |
| 60 | PP2300355791 - GE.4.60 | 5,290,000 | 52,900 |
| 61 | PP2300355792 - GE.4.61 | 1,556,100 | 15,561 |
| 62 | PP2300355793 - GE.4.62 | 2,658,500 | 26,585 |
| 63 | PP2300355794 - GE.4.63 | 576,000 | 5,760 |
| 64 | PP2300355795 - GE.4.64 | 2,425,000 | 24,250 |
| 65 | PP2300355796 - GE.4.65 | 1,920,000 | 19,200 |
| 66 | PP2300355797 - GE.4.66 | 1,067,000 | 10,670 |
| 67 | PP2300355798 - GE.4.67 | 1,592,500 | 15,925 |
| 68 | PP2300355799 - GE.4.68 | 1,755,000 | 17,550 |
| 69 | PP2300355800 - GE.4.69 | 1,880,000 | 18,800 |
| 70 | PP2300355801 - GE.4.70 | 784,000 | 7,840 |
| 71 | PP2300355802 - GE.4.71 | 147,000 | 1,470 |
| 72 | PP2300355803 - GE.4.72 | 1,200,000 | 12,000 |
| 73 | PP2300355804 - GE.4.73 | 447,230 | 4,472 |
| 74 | PP2300355805 - GE.4.74 | 420,000 | 4,200 |
| 75 | PP2300355806 - GE.4.75 | 7,000,000 | 70,000 |
| 76 | PP2300355807 - GE.4.76 | 438,000 | 4,380 |
| 77 | PP2300355808 - GE.4.77 | 640,000 | 6,400 |
| 78 | PP2300355809 - GE.4.78 | 3,224,000 | 32,240 |
| 79 | PP2300355810 - GE.4.79 | 1,198,000 | 11,980 |
| 80 | PP2300355811 - GE.4.80 | 1,890,000 | 18,900 |
| 81 | PP2300355812 - GE.4.81 | 2,470,000 | 24,700 |
| 82 | PP2300355813 - GE.4.82 | 700,000 | 7,000 |
| 83 | PP2300355814 - GE.4.83 | 2,405,000 | 24,050 |
| 84 | PP2300355815 - GE.4.84 | 1,280,000 | 12,800 |
| 85 | PP2300355816 - GE.4.85 | 1,000,000 | 10,000 |
| 86 | PP2300355817 - GE.4.86 | 3,120,000 | 31,200 |
| 87 | PP2300355818 - GE.4.87 | 2,000,000 | 20,000 |
| 88 | PP2300355819 - GE.4.88 | 500,000 | 5,000 |
| 89 | PP2300355820 - GE.4.89 | 2,100,000 | 21,000 |
| 90 | PP2300355821 - GE.4.90 | 2,600,000 | 26,000 |
| 91 | PP2300355822 - GE.4.91 | 514,400 | 5,144 |
| 92 | PP2300355823 - GE.4.92 | 1,700,000 | 17,000 |
| 93 | PP2300355824 - GE.4.93 | 750,000 | 7,500 |
| 94 | PP2300355825 - GE.4.94 | 2,060,000 | 20,600 |
| 95 | PP2300355826 - GE.4.95 | 2,200,000 | 22,000 |
GE.1.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300355732 |
| Giá từng phần lô | 5,995,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300355733 |
| Giá từng phần lô | 2,951,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300355734 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300355735 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300355736 |
| Giá từng phần lô | 509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300355737 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300355738 |
| Giá từng phần lô | 3,000,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300355739 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300355740 |
| Giá từng phần lô | 949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300355741 |
| Giá từng phần lô | 2,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300355742 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300355743 |
| Giá từng phần lô | 87,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300355744 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300355745 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300355746 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.2.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300355747 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.3.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300355748 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.3.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300355749 |
| Giá từng phần lô | 998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.3.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300355750 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.3.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300355751 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300355752 |
| Giá từng phần lô | 1,011,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300355753 |
| Giá từng phần lô | 596,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300355754 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300355755 |
| Giá từng phần lô | 2,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300355756 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300355757 |
| Giá từng phần lô | 1,203,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300355758 |
| Giá từng phần lô | 2,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300355759 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300355760 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300355761 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300355762 |
| Giá từng phần lô | 1,505,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300355763 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300355764 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300355765 |
| Giá từng phần lô | 890,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300355766 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300355767 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300355768 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300355769 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300355770 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300355771 |
| Giá từng phần lô | 663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300355772 |
| Giá từng phần lô | 454,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300355773 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300355774 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300355775 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300355776 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300355777 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300355778 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300355779 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300355780 |
| Giá từng phần lô | 4,780,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300355781 |
| Giá từng phần lô | 799,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300355782 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300355783 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300355784 |
| Giá từng phần lô | 613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300355785 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300355786 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300355787 |
| Giá từng phần lô | 4,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300355788 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300355789 |
| Giá từng phần lô | 137,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300355790 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300355791 |
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300355792 |
| Giá từng phần lô | 1,556,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300355793 |
| Giá từng phần lô | 2,658,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300355794 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300355795 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300355796 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300355797 |
| Giá từng phần lô | 1,067,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300355798 |
| Giá từng phần lô | 1,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300355799 |
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300355800 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300355801 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300355802 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300355803 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300355804 |
| Giá từng phần lô | 447,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300355805 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300355806 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300355807 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300355808 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300355809 |
| Giá từng phần lô | 3,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300355810 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300355811 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300355812 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300355813 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300355814 |
| Giá từng phần lô | 2,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300355815 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300355816 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300355817 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300355818 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300355819 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300355820 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300355821 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300355822 |
| Giá từng phần lô | 514,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300355823 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300355824 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300355825 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
GE.4.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300355826 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi