Gói thầu: Mua thuốc, vật tư tiêu hao BHYT năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300027508-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Lữ đoàn 125
Tên gói thầu Mua thuốc, vật tư tiêu hao BHYT năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300019515
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách BHYT trên cấp năm 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 180,380,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.803.806 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300042588 - Acetylleucine 4,150,800 41,508
2 PP2300042589 - Aciclovir 2,459,600 24,596
3 PP2300042590 - Aciclovir 4,000,000 40,000
4 PP2300042591 - Adrenalin 1,008,000 10,080
5 PP2300042592 - Allopurinol 509,000 5,090
6 PP2300042593 - Alpha chymotrypsin 1,156,000 11,560
7 PP2300042594 - Aluminium phosphate 20% gel 2,250,600 22,506
8 PP2300042595 - Ambroxol 1,050,000 10,500
9 PP2300042596 - Amlodipin 730,000 7,300
10 PP2300042597 - Amoxicilin 1,996,000 19,960
11 PP2300042598 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 3,550,000 35,500
12 PP2300042599 - Atrpin sulphat 131,400 1,314
13 PP2300042600 - Berberin chlorid 1,992,000 19,920
14 PP2300042601 - Betamethason 1,537,500 15,375
15 PP2300042602 - Bromhexine hydrochloride 496,000 4,960
16 PP2300042603 - Budesonid 1,800,000 18,000
17 PP2300042604 - Calci carbonat + calci gluconolactat 2,800,000 28,000
18 PP2300042605 - Calci carbonat + vitaminD3 2,960,000 29,600
19 PP2300042606 - Calci clorid 434,000 4,340
20 PP2300042607 - Captopril 480,000 4,800
21 PP2300042608 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 4,400,000 44,000
22 PP2300042609 - Cefadroxil 768,000 7,680
23 PP2300042610 - Cetirizin 3,200,000 32,000
24 PP2300042611 - Cetirizin 1,600,000 16,000
25 PP2300042612 - Ciprofloxacin 778,000 7,780
26 PP2300042613 - Ciprofloxacin 596,700 5,967
27 PP2300042614 - Clarithromycin 2,828,000 28,280
28 PP2300042615 - Clotrimazol 1,110,000 11,100
29 PP2300042616 - Codein + Terpin hydrat 2,188,000 21,880
30 PP2300042617 - Colchicin 980,000 9,800
31 PP2300042618 - Cồn 70° 1,203,930 12,039
32 PP2300042619 - Diclofenac 2,135,000 21,350
33 PP2300042620 - Diethylphtalat 1,200,000 12,000
34 PP2300042621 - Diosmectit 2,780,000 27,800
35 PP2300042622 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 525,000 5,250
36 PP2300042623 - Drotaverin hydroclorid 1,158,000 11,580
37 PP2300042624 - Erythromycin base 940,000 9,400
38 PP2300042625 - Erythromycin stearat 1,150,000 11,500
39 PP2300042626 - Ethanol96% 890,100 8,901
40 PP2300042627 - Famotidine 3,000,000 30,000
41 PP2300042628 - Fluocinolon acetonid 1,470,000 14,700
42 PP2300042629 - Furosemid 2,800,000 28,000
43 PP2300042630 - Furosemid 420,000 4,200
44 PP2300042631 - Gentamicin 598,500 5,985
45 PP2300042632 - Gentamicin sulfat 408,000 4,080
46 PP2300042633 - Gliclazid 663,000 6,630
47 PP2300042634 - Glucose 648,800 6,488
48 PP2300042635 - Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat)1,5g/5m 282,000 2,820
49 PP2300042636 - Griseofulvin 1,150,000 11,500
50 PP2300042637 - Ibuprofen 3,360,000 33,600
51 PP2300042638 - Lansoprazol 4,750,000 47,500
52 PP2300042639 - Lidocain 2,250,000 22,500
53 PP2300042640 - Loratadin 1,020,000 10,200
54 PP2300042641 - Mebendazol 2,500,000 25,000
55 PP2300042642 - Meloxicam 4,200,000 42,000
56 PP2300042643 - Metformin hydrochlorid 2,941,600 29,416
57 PP2300042644 - Methyl prednisolon 615,000 6,150
58 PP2300042645 - Metronidazol 360,000 3,600
59 PP2300042646 - Naphazolin 462,000 4,620
60 PP2300042647 - Natri clorid 1,050,000 10,500
61 PP2300042648 - Natri clorid 613,200 6,132
62 PP2300042649 - Natri clorid 1,350,000 13,500
63 PP2300042650 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 1,428,000 14,280
64 PP2300042651 - Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan 960,000 9,600
65 PP2300042652 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 2,960,000 29,600
66 PP2300042653 - Nifedipin 403,200 4,032
67 PP2300042654 - Nước cất pha tiêm 137,800 1,378
68 PP2300042655 - Nước oxy già 700,000 7,000
69 PP2300042656 - Ofloxacin 5,290,000 52,900
70 PP2300042657 - Ofloxacin 1,197,000 11,970
71 PP2300042658 - Omeprazol 2,045,000 20,450
72 PP2300042659 - Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%) 576,000 5,760
73 PP2300042660 - Papaverin hydroclorid 418,000 4,180
74 PP2300042661 - Paracetamol 2,425,000 24,250
75 PP2300042662 - Paracetamol (acetaminophen) 1,920,000 19,200
76 PP2300042663 - Paracetamol + tramadol 3,528,000 35,280
77 PP2300042664 - Phytomenadion(vitamin K1) 1,100,000 11,000
78 PP2300042665 - Piracetam 1,225,000 12,250
79 PP2300042666 - Piracetam 1,350,000 13,500
80 PP2300042667 - Povidone iodine 1,880,000 18,800
81 PP2300042668 - Prednison 784,000 7,840
82 PP2300042669 - Procainhydoclorid (Novocain) 147,000 1,470
83 PP2300042670 - Promethazine hydrochloride 1,200,000 12,000
84 PP2300042671 - Ringer lactat 638,900 6,389
85 PP2300042672 - Rotundin 600,000 6,000
86 PP2300042673 - Sorbitol 420,000 4,200
87 PP2300042674 - Spiramycin 4,900,000 49,000
88 PP2300042675 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 438,000 4,380
89 PP2300042676 - Tenoxicam 3,780,000 37,800
90 PP2300042677 - Tetracyclin hydroclorid 640,000 6,400
91 PP2300042678 - Tobramycin + dexamethason 3,500,000 35,000
92 PP2300042679 - Vinpocetin 2,480,000 24,800
93 PP2300042680 - VitaminA + D3 1,198,000 11,980
94 PP2300042681 - VitaminB1 + B6 + B12 1,890,000 18,900
95 PP2300042682 - VitaminC 1,900,000 19,000
96 PP2300042683 - VitaminC 700,000 7,000
97 PP2300042684 - VitaminE 1,850,000 18,500
98 PP2300042685 - Băng cá nhân (Zingo) 1,600,000 16,000
99 PP2300042686 - Băng Cuộn xô 1,200,000 12,000
100 PP2300042687 - Băng dính lụa 3,900,000 39,000
101 PP2300042688 - Băng cuộn thun 2,500,000 25,000
102 PP2300042689 - Kim cánh bướm 500,000 5,000
103 PP2300042690 - Gạc vô trùng 2,100,000 21,000
104 PP2300042691 - Gòn viên 2,600,000 26,000
105 PP2300042692 - Bơm tiêm 643,000 6,430
106 PP2300042693 - Găng tay tiểu phẫu 1,700,000 17,000
107 PP2300042694 - Dây truyền dịch LD 1,000,000 10,000
108 PP2300042695 - Chỉ Safin 1,545,000 15,450
109 PP2300042696 - Chỉ Catgus 1,650,000 16,500
Acetylleucine
Mã phần lô PP2300042588
Giá từng phần lô 4,150,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300042589
Giá từng phần lô 2,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300042590
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adrenalin
Mã phần lô PP2300042591
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300042592
Giá từng phần lô 509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300042593
Giá từng phần lô 1,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300042594
Giá từng phần lô 2,250,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300042595
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300042596
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300042597
Giá từng phần lô 1,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
Mã phần lô PP2300042598
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atrpin sulphat
Mã phần lô PP2300042599
Giá từng phần lô 131,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin chlorid
Mã phần lô PP2300042600
Giá từng phần lô 1,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300042601
Giá từng phần lô 1,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexine hydrochloride
Mã phần lô PP2300042602
Giá từng phần lô 496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300042603
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300042604
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300042605
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300042606
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300042607
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Mã phần lô PP2300042608
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300042609
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300042610
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300042611
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300042612
Giá từng phần lô 778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300042613
Giá từng phần lô 596,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,967
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300042614
Giá từng phần lô 2,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300042615
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300042616
Giá từng phần lô 2,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300042617
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300042618
Giá từng phần lô 1,203,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300042619
Giá từng phần lô 2,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300042620
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300042621
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Mã phần lô PP2300042622
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300042623
Giá từng phần lô 1,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin base
Mã phần lô PP2300042624
Giá từng phần lô 940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin stearat
Mã phần lô PP2300042625
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethanol96%
Mã phần lô PP2300042626
Giá từng phần lô 890,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidine
Mã phần lô PP2300042627
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300042628
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300042629
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300042630
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300042631
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin sulfat
Mã phần lô PP2300042632
Giá từng phần lô 408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300042633
Giá từng phần lô 663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300042634
Giá từng phần lô 648,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat)1,5g/5m
Mã phần lô PP2300042635
Giá từng phần lô 282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Griseofulvin
Mã phần lô PP2300042636
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300042637
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300042638
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300042639
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300042640
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebendazol
Mã phần lô PP2300042641
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300042642
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300042643
Giá từng phần lô 2,941,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300042644
Giá từng phần lô 615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300042645
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300042646
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300042647
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300042648
Giá từng phần lô 613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300042649
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300042650
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
Mã phần lô PP2300042651
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300042652
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300042653
Giá từng phần lô 403,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300042654
Giá từng phần lô 137,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300042655
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300042656
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300042657
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300042658
Giá từng phần lô 2,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)
Mã phần lô PP2300042659
Giá từng phần lô 576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300042660
Giá từng phần lô 418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300042661
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300042662
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300042663
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300042664
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300042665
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300042666
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidone iodine
Mã phần lô PP2300042667
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednison
Mã phần lô PP2300042668
Giá từng phần lô 784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Procainhydoclorid (Novocain)
Mã phần lô PP2300042669
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazine hydrochloride
Mã phần lô PP2300042670
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300042671
Giá từng phần lô 638,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300042672
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300042673
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300042674
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300042675
Giá từng phần lô 438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300042676
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300042677
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300042678
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300042679
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300042680
Giá từng phần lô 1,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300042681
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300042682
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300042683
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300042684
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng cá nhân (Zingo)
Mã phần lô PP2300042685
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng Cuộn xô
Mã phần lô PP2300042686
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2300042687
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Băng cuộn thun
Mã phần lô PP2300042688
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300042689
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300042690
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gòn viên
Mã phần lô PP2300042691
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bơm tiêm
Mã phần lô PP2300042692
Giá từng phần lô 643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Găng tay tiểu phẫu
Mã phần lô PP2300042693
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây truyền dịch LD
Mã phần lô PP2300042694
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ Safin
Mã phần lô PP2300042695
Giá từng phần lô 1,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ Catgus
Mã phần lô PP2300042696
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->