Gói thầu: Mua thuốc, vật tư tiêu hao BHYT năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300027508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 125 |
| Tên gói thầu | Mua thuốc, vật tư tiêu hao BHYT năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300019515 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BHYT trên cấp năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 180,380,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.803.806 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300042588 - Acetylleucine | 4,150,800 | 41,508 |
| 2 | PP2300042589 - Aciclovir | 2,459,600 | 24,596 |
| 3 | PP2300042590 - Aciclovir | 4,000,000 | 40,000 |
| 4 | PP2300042591 - Adrenalin | 1,008,000 | 10,080 |
| 5 | PP2300042592 - Allopurinol | 509,000 | 5,090 |
| 6 | PP2300042593 - Alpha chymotrypsin | 1,156,000 | 11,560 |
| 7 | PP2300042594 - Aluminium phosphate 20% gel | 2,250,600 | 22,506 |
| 8 | PP2300042595 - Ambroxol | 1,050,000 | 10,500 |
| 9 | PP2300042596 - Amlodipin | 730,000 | 7,300 |
| 10 | PP2300042597 - Amoxicilin | 1,996,000 | 19,960 |
| 11 | PP2300042598 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 3,550,000 | 35,500 |
| 12 | PP2300042599 - Atrpin sulphat | 131,400 | 1,314 |
| 13 | PP2300042600 - Berberin chlorid | 1,992,000 | 19,920 |
| 14 | PP2300042601 - Betamethason | 1,537,500 | 15,375 |
| 15 | PP2300042602 - Bromhexine hydrochloride | 496,000 | 4,960 |
| 16 | PP2300042603 - Budesonid | 1,800,000 | 18,000 |
| 17 | PP2300042604 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 2,800,000 | 28,000 |
| 18 | PP2300042605 - Calci carbonat + vitaminD3 | 2,960,000 | 29,600 |
| 19 | PP2300042606 - Calci clorid | 434,000 | 4,340 |
| 20 | PP2300042607 - Captopril | 480,000 | 4,800 |
| 21 | PP2300042608 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 4,400,000 | 44,000 |
| 22 | PP2300042609 - Cefadroxil | 768,000 | 7,680 |
| 23 | PP2300042610 - Cetirizin | 3,200,000 | 32,000 |
| 24 | PP2300042611 - Cetirizin | 1,600,000 | 16,000 |
| 25 | PP2300042612 - Ciprofloxacin | 778,000 | 7,780 |
| 26 | PP2300042613 - Ciprofloxacin | 596,700 | 5,967 |
| 27 | PP2300042614 - Clarithromycin | 2,828,000 | 28,280 |
| 28 | PP2300042615 - Clotrimazol | 1,110,000 | 11,100 |
| 29 | PP2300042616 - Codein + Terpin hydrat | 2,188,000 | 21,880 |
| 30 | PP2300042617 - Colchicin | 980,000 | 9,800 |
| 31 | PP2300042618 - Cồn 70° | 1,203,930 | 12,039 |
| 32 | PP2300042619 - Diclofenac | 2,135,000 | 21,350 |
| 33 | PP2300042620 - Diethylphtalat | 1,200,000 | 12,000 |
| 34 | PP2300042621 - Diosmectit | 2,780,000 | 27,800 |
| 35 | PP2300042622 - Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) | 525,000 | 5,250 |
| 36 | PP2300042623 - Drotaverin hydroclorid | 1,158,000 | 11,580 |
| 37 | PP2300042624 - Erythromycin base | 940,000 | 9,400 |
| 38 | PP2300042625 - Erythromycin stearat | 1,150,000 | 11,500 |
| 39 | PP2300042626 - Ethanol96% | 890,100 | 8,901 |
| 40 | PP2300042627 - Famotidine | 3,000,000 | 30,000 |
| 41 | PP2300042628 - Fluocinolon acetonid | 1,470,000 | 14,700 |
| 42 | PP2300042629 - Furosemid | 2,800,000 | 28,000 |
| 43 | PP2300042630 - Furosemid | 420,000 | 4,200 |
| 44 | PP2300042631 - Gentamicin | 598,500 | 5,985 |
| 45 | PP2300042632 - Gentamicin sulfat | 408,000 | 4,080 |
| 46 | PP2300042633 - Gliclazid | 663,000 | 6,630 |
| 47 | PP2300042634 - Glucose | 648,800 | 6,488 |
| 48 | PP2300042635 - Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat)1,5g/5m | 282,000 | 2,820 |
| 49 | PP2300042636 - Griseofulvin | 1,150,000 | 11,500 |
| 50 | PP2300042637 - Ibuprofen | 3,360,000 | 33,600 |
| 51 | PP2300042638 - Lansoprazol | 4,750,000 | 47,500 |
| 52 | PP2300042639 - Lidocain | 2,250,000 | 22,500 |
| 53 | PP2300042640 - Loratadin | 1,020,000 | 10,200 |
| 54 | PP2300042641 - Mebendazol | 2,500,000 | 25,000 |
| 55 | PP2300042642 - Meloxicam | 4,200,000 | 42,000 |
| 56 | PP2300042643 - Metformin hydrochlorid | 2,941,600 | 29,416 |
| 57 | PP2300042644 - Methyl prednisolon | 615,000 | 6,150 |
| 58 | PP2300042645 - Metronidazol | 360,000 | 3,600 |
| 59 | PP2300042646 - Naphazolin | 462,000 | 4,620 |
| 60 | PP2300042647 - Natri clorid | 1,050,000 | 10,500 |
| 61 | PP2300042648 - Natri clorid | 613,200 | 6,132 |
| 62 | PP2300042649 - Natri clorid | 1,350,000 | 13,500 |
| 63 | PP2300042650 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 1,428,000 | 14,280 |
| 64 | PP2300042651 - Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | 960,000 | 9,600 |
| 65 | PP2300042652 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 2,960,000 | 29,600 |
| 66 | PP2300042653 - Nifedipin | 403,200 | 4,032 |
| 67 | PP2300042654 - Nước cất pha tiêm | 137,800 | 1,378 |
| 68 | PP2300042655 - Nước oxy già | 700,000 | 7,000 |
| 69 | PP2300042656 - Ofloxacin | 5,290,000 | 52,900 |
| 70 | PP2300042657 - Ofloxacin | 1,197,000 | 11,970 |
| 71 | PP2300042658 - Omeprazol | 2,045,000 | 20,450 |
| 72 | PP2300042659 - Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%) | 576,000 | 5,760 |
| 73 | PP2300042660 - Papaverin hydroclorid | 418,000 | 4,180 |
| 74 | PP2300042661 - Paracetamol | 2,425,000 | 24,250 |
| 75 | PP2300042662 - Paracetamol (acetaminophen) | 1,920,000 | 19,200 |
| 76 | PP2300042663 - Paracetamol + tramadol | 3,528,000 | 35,280 |
| 77 | PP2300042664 - Phytomenadion(vitamin K1) | 1,100,000 | 11,000 |
| 78 | PP2300042665 - Piracetam | 1,225,000 | 12,250 |
| 79 | PP2300042666 - Piracetam | 1,350,000 | 13,500 |
| 80 | PP2300042667 - Povidone iodine | 1,880,000 | 18,800 |
| 81 | PP2300042668 - Prednison | 784,000 | 7,840 |
| 82 | PP2300042669 - Procainhydoclorid (Novocain) | 147,000 | 1,470 |
| 83 | PP2300042670 - Promethazine hydrochloride | 1,200,000 | 12,000 |
| 84 | PP2300042671 - Ringer lactat | 638,900 | 6,389 |
| 85 | PP2300042672 - Rotundin | 600,000 | 6,000 |
| 86 | PP2300042673 - Sorbitol | 420,000 | 4,200 |
| 87 | PP2300042674 - Spiramycin | 4,900,000 | 49,000 |
| 88 | PP2300042675 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 438,000 | 4,380 |
| 89 | PP2300042676 - Tenoxicam | 3,780,000 | 37,800 |
| 90 | PP2300042677 - Tetracyclin hydroclorid | 640,000 | 6,400 |
| 91 | PP2300042678 - Tobramycin + dexamethason | 3,500,000 | 35,000 |
| 92 | PP2300042679 - Vinpocetin | 2,480,000 | 24,800 |
| 93 | PP2300042680 - VitaminA + D3 | 1,198,000 | 11,980 |
| 94 | PP2300042681 - VitaminB1 + B6 + B12 | 1,890,000 | 18,900 |
| 95 | PP2300042682 - VitaminC | 1,900,000 | 19,000 |
| 96 | PP2300042683 - VitaminC | 700,000 | 7,000 |
| 97 | PP2300042684 - VitaminE | 1,850,000 | 18,500 |
| 98 | PP2300042685 - Băng cá nhân (Zingo) | 1,600,000 | 16,000 |
| 99 | PP2300042686 - Băng Cuộn xô | 1,200,000 | 12,000 |
| 100 | PP2300042687 - Băng dính lụa | 3,900,000 | 39,000 |
| 101 | PP2300042688 - Băng cuộn thun | 2,500,000 | 25,000 |
| 102 | PP2300042689 - Kim cánh bướm | 500,000 | 5,000 |
| 103 | PP2300042690 - Gạc vô trùng | 2,100,000 | 21,000 |
| 104 | PP2300042691 - Gòn viên | 2,600,000 | 26,000 |
| 105 | PP2300042692 - Bơm tiêm | 643,000 | 6,430 |
| 106 | PP2300042693 - Găng tay tiểu phẫu | 1,700,000 | 17,000 |
| 107 | PP2300042694 - Dây truyền dịch LD | 1,000,000 | 10,000 |
| 108 | PP2300042695 - Chỉ Safin | 1,545,000 | 15,450 |
| 109 | PP2300042696 - Chỉ Catgus | 1,650,000 | 16,500 |
Acetylleucine |
|
| Mã phần lô | PP2300042588 |
| Giá từng phần lô | 4,150,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300042589 |
| Giá từng phần lô | 2,459,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300042590 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300042591 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300042592 |
| Giá từng phần lô | 509,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300042593 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminium phosphate 20% gel |
|
| Mã phần lô | PP2300042594 |
| Giá từng phần lô | 2,250,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300042595 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300042596 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300042597 |
| Giá từng phần lô | 1,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
|
| Mã phần lô | PP2300042598 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atrpin sulphat |
|
| Mã phần lô | PP2300042599 |
| Giá từng phần lô | 131,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042600 |
| Giá từng phần lô | 1,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300042601 |
| Giá từng phần lô | 1,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300042602 |
| Giá từng phần lô | 496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300042603 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300042604 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300042605 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042606 |
| Giá từng phần lô | 434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300042607 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300042608 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300042609 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300042610 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300042611 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300042612 |
| Giá từng phần lô | 778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300042613 |
| Giá từng phần lô | 596,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300042614 |
| Giá từng phần lô | 2,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300042615 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300042616 |
| Giá từng phần lô | 2,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300042617 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300042618 |
| Giá từng phần lô | 1,203,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300042619 |
| Giá từng phần lô | 2,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300042620 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300042621 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
|
| Mã phần lô | PP2300042622 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042623 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin base |
|
| Mã phần lô | PP2300042624 |
| Giá từng phần lô | 940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin stearat |
|
| Mã phần lô | PP2300042625 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethanol96% |
|
| Mã phần lô | PP2300042626 |
| Giá từng phần lô | 890,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidine |
|
| Mã phần lô | PP2300042627 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300042628 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300042629 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300042630 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300042631 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300042632 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300042633 |
| Giá từng phần lô | 663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300042634 |
| Giá từng phần lô | 648,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose(dưới dạng glucosemonohydrat)1,5g/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300042635 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Griseofulvin |
|
| Mã phần lô | PP2300042636 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300042637 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300042638 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300042639 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300042640 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300042641 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300042642 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042643 |
| Giá từng phần lô | 2,941,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300042644 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300042645 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300042646 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042647 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042648 |
| Giá từng phần lô | 613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042649 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300042650 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
|
| Mã phần lô | PP2300042651 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300042652 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300042653 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300042654 |
| Giá từng phần lô | 137,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300042655 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300042656 |
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300042657 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300042658 |
| Giá từng phần lô | 2,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%) |
|
| Mã phần lô | PP2300042659 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042660 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300042661 |
| Giá từng phần lô | 2,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300042662 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300042663 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300042664 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300042665 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300042666 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300042667 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednison |
|
| Mã phần lô | PP2300042668 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Procainhydoclorid (Novocain) |
|
| Mã phần lô | PP2300042669 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300042670 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300042671 |
| Giá từng phần lô | 638,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300042672 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300042673 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300042674 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300042675 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300042676 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300042677 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300042678 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300042679 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300042680 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300042681 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300042682 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300042683 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300042684 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng cá nhân (Zingo) |
|
| Mã phần lô | PP2300042685 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng Cuộn xô |
|
| Mã phần lô | PP2300042686 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300042687 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng cuộn thun |
|
| Mã phần lô | PP2300042688 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300042689 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300042690 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2300042691 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300042692 |
| Giá từng phần lô | 643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Găng tay tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300042693 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây truyền dịch LD |
|
| Mã phần lô | PP2300042694 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ Safin |
|
| Mã phần lô | PP2300042695 |
| Giá từng phần lô | 1,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ Catgus |
|
| Mã phần lô | PP2300042696 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi