Gói thầu: Mua thuốc, vật tư y tế năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400198154-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2024 07:03:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trungđoàn 213
Chủ đầu tư Trungđoàn 213
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc, vật tư y tế năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400116989
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 82,749,727 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.083.600 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400077325 - Augmentin Tab 625mg Hộp 2Vx7v 3,724,186 5.100.000 5.100.000 50,000
2 PP2400077326 - Augmentin 250/31.25 Hộp 12 gói 5,760,216 7.900.000 5.000.000 80,000
3 PP2400077327 - Cotrimoxazol 480mg Hộp 20 vỉ x 20 viên 999,600 1.400.000 1.400.000 10,000
4 PP2400077328 - Natriclorid 0.9% 10ml Thephaco - V. Nam 483,000 660.000 600.000 5,000
5 PP2400077329 - Varogel Hộp 20 gói 4,908,750 6.790.000 6.790.000 50,000
6 PP2400077330 - Savi Certiryl (H/ 10v x 10 Viên) 1,050,000 1.500.000 1.500.000 15,000
7 PP2400077331 - Alphachymotrypsin 4,2mg Alu V/10,H/20 1,134,000 1.600.000 1.600.000 17,000
8 PP2400077332 - Savi Eperisone 50 - H/ 5 vỉ x 10 viên 1,280,160 1.800.000 1.800.000 19,000
9 PP2400077333 - Cao sao vàng 3g TW3 100,002 200.000 200.000 1,500
10 PP2400077334 - Dầu gió Phật linh 1.5ml 294,000 500.000 500.000 4,000
11 PP2400077335 - Baromezol H3v*10 viên 1,404,270 10.000.000 10.000.000 21,000
12 PP2400077336 - Savi Esomeprazole 40mg Hộp 2vỉ *7viên 5,979,960 10.000.000 10.000.000 89,000
13 PP2400077337 - Povidone (Iodine) 10% 20ml HD 225,015 1.000.000 1.000.000 2,300
14 PP2400077338 - Tobramycin 0,3% Thanh Hóa 1,840,020 10.000.000 10.000.000 27,000
15 PP2400077339 - ASA 20ml HDPharma 294,000 1.000.000 1.000.000 4,000
16 PP2400077340 - Cồn 70 độ HDPharrma Lọ 50ml 183,750 1.000.000 1.000.000 2,000
17 PP2400077341 - Terpinbenzoat Thephaco VN Hộp 10 vỉ x 10 viên 212,625 2.000.000 200.000 2,300
18 PP2400077342 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng Tana (10cmx10cmx12 lớp) 383,250 3.000.000 3.000.000 5,000
19 PP2400077343 - Băng dính cuộn vải lụa Ugotana2,5cm 189,000 1.000.000 1.000.000 2,700
20 PP2400077344 - Vitamin C 500mg TW3 hộp 10vỉ x 10viên 718,200 7.000.000 7.000.000 10,000
21 PP2400077345 - BerberinMộc Hương Lọ 100 viên 73,500 1.000.000 1.000.000 800
22 PP2400077346 - Alphachymotrypsine choay Hộp 2vỉx15viên 4,333,350 10.000.000 1.000.000 45,000
23 PP2400077347 - Ambroxol Tab H 10vi x 10 viên 3,307,500 10.000.000 10.000.000 40,000
24 PP2400077348 - Amoxicilin 500mg Thephaco Việt Nam H10vi/10vien 3,675,000 10.000.000 10.000.000 50,000
25 PP2400077349 - Biragan 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên 2,126,250 10.000.000 10.000.000 22,000
26 PP2400077350 - Coldi B 15ml - Nam hà 2,600,010 20.000.000 20.000.000 39,000
27 PP2400077351 - FONROXIL 500mg (H3v x 10Viên) 2,509,500 10.000.000 10.000.000 37,000
28 PP2400077352 - Gentrisone 10g Cr Shinpoong 4,158,000 4.000.000 4.000.000 62,000
29 PP2400077353 - Levo DHG H/30V 5,670,000 5.000.000 5.000.000 85,000
30 PP2400077354 - Midantin875 / 125mg - Hộp 2vỉ * 7viên 11,907,588 10.000.000 10.000.000 120,000
31 PP2400077355 - OZALOC 20mg hộp 3 vỉ x 10 viên 2,425,500 2.000.000 2.000.000 36,000
32 PP2400077356 - Savi Celecoxib Hộp 2vỉ x10viên 2,240,280 2.000.000 2.000.000 33,000
33 PP2400077357 - Savi Lansoprazole 30 - H/3V x 10 viên 3,307,500 3.000.000 300.000 49,000
34 PP2400077358 - Tanakan40mg Hộp 2 vỉ x 15 viên 3,246,495 3.000.000 3.000.000 48,000
Augmentin Tab 625mg Hộp 2Vx7v
Mã phần lô PP2400077325
Giá từng phần lô 3,724,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Augmentin 250/31.25 Hộp 12 gói
Mã phần lô PP2400077326
Giá từng phần lô 5,760,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cotrimoxazol 480mg Hộp 20 vỉ x 20 viên
Mã phần lô PP2400077327
Giá từng phần lô 999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natriclorid 0.9% 10ml Thephaco - V. Nam
Mã phần lô PP2400077328
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Varogel Hộp 20 gói
Mã phần lô PP2400077329
Giá từng phần lô 4,908,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Savi Certiryl (H/ 10v x 10 Viên)
Mã phần lô PP2400077330
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Alphachymotrypsin 4,2mg Alu V/10,H/20
Mã phần lô PP2400077331
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Savi Eperisone 50 - H/ 5 vỉ x 10 viên
Mã phần lô PP2400077332
Giá từng phần lô 1,280,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cao sao vàng 3g TW3
Mã phần lô PP2400077333
Giá từng phần lô 100,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Dầu gió Phật linh 1.5ml
Mã phần lô PP2400077334
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Baromezol H3v*10 viên
Mã phần lô PP2400077335
Giá từng phần lô 1,404,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Savi Esomeprazole 40mg Hộp 2vỉ *7viên
Mã phần lô PP2400077336
Giá từng phần lô 5,979,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Povidone (Iodine) 10% 20ml HD
Mã phần lô PP2400077337
Giá từng phần lô 225,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tobramycin 0,3% Thanh Hóa
Mã phần lô PP2400077338
Giá từng phần lô 1,840,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
ASA 20ml HDPharma
Mã phần lô PP2400077339
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cồn 70 độ HDPharrma Lọ 50ml
Mã phần lô PP2400077340
Giá từng phần lô 183,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Terpinbenzoat Thephaco VN Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mã phần lô PP2400077341
Giá từng phần lô 212,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng Tana (10cmx10cmx12 lớp)
Mã phần lô PP2400077342
Giá từng phần lô 383,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Băng dính cuộn vải lụa Ugotana2,5cm
Mã phần lô PP2400077343
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin C 500mg TW3 hộp 10vỉ x 10viên
Mã phần lô PP2400077344
Giá từng phần lô 718,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
BerberinMộc Hương Lọ 100 viên
Mã phần lô PP2400077345
Giá từng phần lô 73,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Alphachymotrypsine choay Hộp 2vỉx15viên
Mã phần lô PP2400077346
Giá từng phần lô 4,333,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ambroxol Tab H 10vi x 10 viên
Mã phần lô PP2400077347
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amoxicilin 500mg Thephaco Việt Nam H10vi/10vien
Mã phần lô PP2400077348
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Biragan 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên
Mã phần lô PP2400077349
Giá từng phần lô 2,126,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Coldi B 15ml - Nam hà
Mã phần lô PP2400077350
Giá từng phần lô 2,600,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
FONROXIL 500mg (H3v x 10Viên)
Mã phần lô PP2400077351
Giá từng phần lô 2,509,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gentrisone 10g Cr Shinpoong
Mã phần lô PP2400077352
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Levo DHG H/30V
Mã phần lô PP2400077353
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Midantin875 / 125mg - Hộp 2vỉ * 7viên
Mã phần lô PP2400077354
Giá từng phần lô 11,907,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
OZALOC 20mg hộp 3 vỉ x 10 viên
Mã phần lô PP2400077355
Giá từng phần lô 2,425,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Savi Celecoxib Hộp 2vỉ x10viên
Mã phần lô PP2400077356
Giá từng phần lô 2,240,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Savi Lansoprazole 30 - H/3V x 10 viên
Mã phần lô PP2400077357
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Tanakan40mg Hộp 2 vỉ x 15 viên
Mã phần lô PP2400077358
Giá từng phần lô 3,246,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->