Gói thầu: Mua thuốc, vật tư y tế tiêu hao năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300119179-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học Viện Hải Quân
Tên gói thầu Mua thuốc, vật tư y tế tiêu hao năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300082567
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm xã hội năm 2023
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 494,144,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.412.164,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300196928 - GE-01 18,448,000 276,720
2 PP2300196929 - GE-02 4,919,200 73,788
3 PP2300196930 - GE-03 8,000,000 120,000
4 PP2300196931 - GE-04 504,000 7,560
5 PP2300196932 - GE-05 101,800 1,527
6 PP2300196933 - GE-06 2,890,000 43,350
7 PP2300196934 - GE-07 18,755,000 281,325
8 PP2300196935 - GE-08 15,000,000 225,000
9 PP2300196936 - GE-09 146,000 2,190
10 PP2300196937 - GE-10 14,970,000 224,550
11 PP2300196938 - GE-11 10,650,000 159,750
12 PP2300196939 - GE-12 43,800 657
13 PP2300196940 - GE-13 7,968,000 119,520
14 PP2300196941 - GE-14 992,000 14,880
15 PP2300196942 - GE-15 43,400 651
16 PP2300196943 - GE-16 22,000,000 330,000
17 PP2300196944 - GE-17 9,216,000 138,240
18 PP2300196945 - GE-18 20,000,000 300,000
19 PP2300196946 - GE-19 2,334,000 35,010
20 PP2300196947 - GE-20 198,900 2,983
21 PP2300196948 - GE-21 8,080,000 121,200
22 PP2300196949 - GE-22 1,960,000 29,400
23 PP2300196950 - GE-23 3,439,800 51,597
24 PP2300196951 - GE-24 6,100,000 91,500
25 PP2300196952 - GE-25 8,000,000 120,000
26 PP2300196953 - GE-26 10,425,000 156,375
27 PP2300196954 - GE-27 2,100,000 31,500
28 PP2300196955 - GE-28 6,948,000 104,220
29 PP2300196956 - GE-29 5,750,000 86,250
30 PP2300196957 - GE-30 3,000,000 45,000
31 PP2300196958 - GE-31 1,050,000 15,750
32 PP2300196959 - GE-32 210,000 3,150
33 PP2300196960 - GE-33 598,500 8,977
34 PP2300196961 - GE-34 663,000 9,945
35 PP2300196962 - GE-35 3,450,000 51,750
36 PP2300196963 - GE-36 2,400,000 36,000
37 PP2300196964 - GE-37 5,000,000 75,000
38 PP2300196965 - GE-38 12,600,000 189,000
39 PP2300196966 - GE-39 3,677,000 55,155
40 PP2300196967 - GE-40 4,305,000 64,575
41 PP2300196968 - GE-41 1,620,000 24,300
42 PP2300196969 - GE-42 1,155,000 17,325
43 PP2300196970 - GE-43 10,500,000 157,500
44 PP2300196971 - GE-44 6,000,000 90,000
45 PP2300196972 - GE-45 68,900 1,033
46 PP2300196973 - GE-46 7,000,000 105,000
47 PP2300196974 - GE-47 5,290,000 79,350
48 PP2300196975 - GE-48 3,591,000 53,865
49 PP2300196976 - GE-49 1,440,000 21,600
50 PP2300196977 - GE-50 14,550,000 218,250
51 PP2300196978 - GE-51 7,200,000 108,000
52 PP2300196979 - GE-52 26,460,000 396,900
53 PP2300196980 - GE-53 7,350,000 110,250
54 PP2300196981 - GE-54 15,040,000 225,600
55 PP2300196982 - GE-55 6,150,000 92,250
56 PP2300196983 - GE-56 9,000,000 135,000
57 PP2300196984 - GE-57 750,000 11,250
58 PP2300196985 - GE-58 1,200,000 18,000
59 PP2300196986 - GE-59 2,100,000 31,500
60 PP2300196987 - GE-60 7,000,000 105,000
61 PP2300196988 - GE-61 2,190,000 32,850
62 PP2300196989 - GE-62 4,960,000 74,400
63 PP2300196990 - GE-63 4,193,000 62,895
64 PP2300196991 - GE-64 12,600,000 189,000
65 PP2300196992 - GE-65 19,000,000 285,000
66 PP2300196993 - GE-66 5,550,000 83,250
67 PP2300196994 - GE-67 4,800,000 72,000
68 PP2300196995 - GE-68 10,000,000 150,000
69 PP2300196996 - GE-69 3,900,000 58,500
70 PP2300196997 - GE-70 37,500,000 562,500
71 PP2300196998 - GE-71 3,500,000 52,500
72 PP2300196999 - GE-72 1,300,000 19,500
73 PP2300197000 - GE-73 4,250,000 63,750
GE-01
Mã phần lô PP2300196928
Giá từng phần lô 18,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-02
Mã phần lô PP2300196929
Giá từng phần lô 4,919,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,788
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-03
Mã phần lô PP2300196930
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-04
Mã phần lô PP2300196931
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-05
Mã phần lô PP2300196932
Giá từng phần lô 101,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-06
Mã phần lô PP2300196933
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-07
Mã phần lô PP2300196934
Giá từng phần lô 18,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,325
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-08
Mã phần lô PP2300196935
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-09
Mã phần lô PP2300196936
Giá từng phần lô 146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-10
Mã phần lô PP2300196937
Giá từng phần lô 14,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-11
Mã phần lô PP2300196938
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-12
Mã phần lô PP2300196939
Giá từng phần lô 43,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 657
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-13
Mã phần lô PP2300196940
Giá từng phần lô 7,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-14
Mã phần lô PP2300196941
Giá từng phần lô 992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-15
Mã phần lô PP2300196942
Giá từng phần lô 43,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 651
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-16
Mã phần lô PP2300196943
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-17
Mã phần lô PP2300196944
Giá từng phần lô 9,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-18
Mã phần lô PP2300196945
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-19
Mã phần lô PP2300196946
Giá từng phần lô 2,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,010
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-20
Mã phần lô PP2300196947
Giá từng phần lô 198,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-21
Mã phần lô PP2300196948
Giá từng phần lô 8,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-22
Mã phần lô PP2300196949
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-23
Mã phần lô PP2300196950
Giá từng phần lô 3,439,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,597
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-24
Mã phần lô PP2300196951
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-25
Mã phần lô PP2300196952
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-26
Mã phần lô PP2300196953
Giá từng phần lô 10,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-27
Mã phần lô PP2300196954
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-28
Mã phần lô PP2300196955
Giá từng phần lô 6,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,220
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-29
Mã phần lô PP2300196956
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-30
Mã phần lô PP2300196957
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-31
Mã phần lô PP2300196958
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-32
Mã phần lô PP2300196959
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-33
Mã phần lô PP2300196960
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-34
Mã phần lô PP2300196961
Giá từng phần lô 663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-35
Mã phần lô PP2300196962
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-36
Mã phần lô PP2300196963
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-37
Mã phần lô PP2300196964
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-38
Mã phần lô PP2300196965
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-39
Mã phần lô PP2300196966
Giá từng phần lô 3,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,155
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-40
Mã phần lô PP2300196967
Giá từng phần lô 4,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,575
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-41
Mã phần lô PP2300196968
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-42
Mã phần lô PP2300196969
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-43
Mã phần lô PP2300196970
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-44
Mã phần lô PP2300196971
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-45
Mã phần lô PP2300196972
Giá từng phần lô 68,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-46
Mã phần lô PP2300196973
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-47
Mã phần lô PP2300196974
Giá từng phần lô 5,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-48
Mã phần lô PP2300196975
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-49
Mã phần lô PP2300196976
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-50
Mã phần lô PP2300196977
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-51
Mã phần lô PP2300196978
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-52
Mã phần lô PP2300196979
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-53
Mã phần lô PP2300196980
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-54
Mã phần lô PP2300196981
Giá từng phần lô 15,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-55
Mã phần lô PP2300196982
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-56
Mã phần lô PP2300196983
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-57
Mã phần lô PP2300196984
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-58
Mã phần lô PP2300196985
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-59
Mã phần lô PP2300196986
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-60
Mã phần lô PP2300196987
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-61
Mã phần lô PP2300196988
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-62
Mã phần lô PP2300196989
Giá từng phần lô 4,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-63
Mã phần lô PP2300196990
Giá từng phần lô 4,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,895
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-64
Mã phần lô PP2300196991
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-65
Mã phần lô PP2300196992
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-66
Mã phần lô PP2300196993
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-67
Mã phần lô PP2300196994
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-68
Mã phần lô PP2300196995
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-69
Mã phần lô PP2300196996
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-70
Mã phần lô PP2300196997
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-71
Mã phần lô PP2300196998
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-72
Mã phần lô PP2300196999
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
GE-73
Mã phần lô PP2300197000
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục I chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->