Gói thầu: Mua thuốc, vật tư y tế tiêu hao năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300119179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học Viện Hải Quân |
| Tên gói thầu | Mua thuốc, vật tư y tế tiêu hao năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300082567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm xã hội năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 494,144,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.412.164,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300196928 - GE-01 | 18,448,000 | 276,720 |
| 2 | PP2300196929 - GE-02 | 4,919,200 | 73,788 |
| 3 | PP2300196930 - GE-03 | 8,000,000 | 120,000 |
| 4 | PP2300196931 - GE-04 | 504,000 | 7,560 |
| 5 | PP2300196932 - GE-05 | 101,800 | 1,527 |
| 6 | PP2300196933 - GE-06 | 2,890,000 | 43,350 |
| 7 | PP2300196934 - GE-07 | 18,755,000 | 281,325 |
| 8 | PP2300196935 - GE-08 | 15,000,000 | 225,000 |
| 9 | PP2300196936 - GE-09 | 146,000 | 2,190 |
| 10 | PP2300196937 - GE-10 | 14,970,000 | 224,550 |
| 11 | PP2300196938 - GE-11 | 10,650,000 | 159,750 |
| 12 | PP2300196939 - GE-12 | 43,800 | 657 |
| 13 | PP2300196940 - GE-13 | 7,968,000 | 119,520 |
| 14 | PP2300196941 - GE-14 | 992,000 | 14,880 |
| 15 | PP2300196942 - GE-15 | 43,400 | 651 |
| 16 | PP2300196943 - GE-16 | 22,000,000 | 330,000 |
| 17 | PP2300196944 - GE-17 | 9,216,000 | 138,240 |
| 18 | PP2300196945 - GE-18 | 20,000,000 | 300,000 |
| 19 | PP2300196946 - GE-19 | 2,334,000 | 35,010 |
| 20 | PP2300196947 - GE-20 | 198,900 | 2,983 |
| 21 | PP2300196948 - GE-21 | 8,080,000 | 121,200 |
| 22 | PP2300196949 - GE-22 | 1,960,000 | 29,400 |
| 23 | PP2300196950 - GE-23 | 3,439,800 | 51,597 |
| 24 | PP2300196951 - GE-24 | 6,100,000 | 91,500 |
| 25 | PP2300196952 - GE-25 | 8,000,000 | 120,000 |
| 26 | PP2300196953 - GE-26 | 10,425,000 | 156,375 |
| 27 | PP2300196954 - GE-27 | 2,100,000 | 31,500 |
| 28 | PP2300196955 - GE-28 | 6,948,000 | 104,220 |
| 29 | PP2300196956 - GE-29 | 5,750,000 | 86,250 |
| 30 | PP2300196957 - GE-30 | 3,000,000 | 45,000 |
| 31 | PP2300196958 - GE-31 | 1,050,000 | 15,750 |
| 32 | PP2300196959 - GE-32 | 210,000 | 3,150 |
| 33 | PP2300196960 - GE-33 | 598,500 | 8,977 |
| 34 | PP2300196961 - GE-34 | 663,000 | 9,945 |
| 35 | PP2300196962 - GE-35 | 3,450,000 | 51,750 |
| 36 | PP2300196963 - GE-36 | 2,400,000 | 36,000 |
| 37 | PP2300196964 - GE-37 | 5,000,000 | 75,000 |
| 38 | PP2300196965 - GE-38 | 12,600,000 | 189,000 |
| 39 | PP2300196966 - GE-39 | 3,677,000 | 55,155 |
| 40 | PP2300196967 - GE-40 | 4,305,000 | 64,575 |
| 41 | PP2300196968 - GE-41 | 1,620,000 | 24,300 |
| 42 | PP2300196969 - GE-42 | 1,155,000 | 17,325 |
| 43 | PP2300196970 - GE-43 | 10,500,000 | 157,500 |
| 44 | PP2300196971 - GE-44 | 6,000,000 | 90,000 |
| 45 | PP2300196972 - GE-45 | 68,900 | 1,033 |
| 46 | PP2300196973 - GE-46 | 7,000,000 | 105,000 |
| 47 | PP2300196974 - GE-47 | 5,290,000 | 79,350 |
| 48 | PP2300196975 - GE-48 | 3,591,000 | 53,865 |
| 49 | PP2300196976 - GE-49 | 1,440,000 | 21,600 |
| 50 | PP2300196977 - GE-50 | 14,550,000 | 218,250 |
| 51 | PP2300196978 - GE-51 | 7,200,000 | 108,000 |
| 52 | PP2300196979 - GE-52 | 26,460,000 | 396,900 |
| 53 | PP2300196980 - GE-53 | 7,350,000 | 110,250 |
| 54 | PP2300196981 - GE-54 | 15,040,000 | 225,600 |
| 55 | PP2300196982 - GE-55 | 6,150,000 | 92,250 |
| 56 | PP2300196983 - GE-56 | 9,000,000 | 135,000 |
| 57 | PP2300196984 - GE-57 | 750,000 | 11,250 |
| 58 | PP2300196985 - GE-58 | 1,200,000 | 18,000 |
| 59 | PP2300196986 - GE-59 | 2,100,000 | 31,500 |
| 60 | PP2300196987 - GE-60 | 7,000,000 | 105,000 |
| 61 | PP2300196988 - GE-61 | 2,190,000 | 32,850 |
| 62 | PP2300196989 - GE-62 | 4,960,000 | 74,400 |
| 63 | PP2300196990 - GE-63 | 4,193,000 | 62,895 |
| 64 | PP2300196991 - GE-64 | 12,600,000 | 189,000 |
| 65 | PP2300196992 - GE-65 | 19,000,000 | 285,000 |
| 66 | PP2300196993 - GE-66 | 5,550,000 | 83,250 |
| 67 | PP2300196994 - GE-67 | 4,800,000 | 72,000 |
| 68 | PP2300196995 - GE-68 | 10,000,000 | 150,000 |
| 69 | PP2300196996 - GE-69 | 3,900,000 | 58,500 |
| 70 | PP2300196997 - GE-70 | 37,500,000 | 562,500 |
| 71 | PP2300196998 - GE-71 | 3,500,000 | 52,500 |
| 72 | PP2300196999 - GE-72 | 1,300,000 | 19,500 |
| 73 | PP2300197000 - GE-73 | 4,250,000 | 63,750 |
GE-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300196928 |
| Giá từng phần lô | 18,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300196929 |
| Giá từng phần lô | 4,919,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300196930 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300196931 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300196932 |
| Giá từng phần lô | 101,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300196933 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300196934 |
| Giá từng phần lô | 18,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300196935 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300196936 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300196937 |
| Giá từng phần lô | 14,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300196938 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300196939 |
| Giá từng phần lô | 43,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300196940 |
| Giá từng phần lô | 7,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300196941 |
| Giá từng phần lô | 992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300196942 |
| Giá từng phần lô | 43,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300196943 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300196944 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300196945 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300196946 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300196947 |
| Giá từng phần lô | 198,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300196948 |
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300196949 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300196950 |
| Giá từng phần lô | 3,439,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300196951 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300196952 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300196953 |
| Giá từng phần lô | 10,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300196954 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300196955 |
| Giá từng phần lô | 6,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300196956 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300196957 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300196958 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300196959 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300196960 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300196961 |
| Giá từng phần lô | 663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300196962 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300196963 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300196964 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300196965 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300196966 |
| Giá từng phần lô | 3,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300196967 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300196968 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300196969 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300196970 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300196971 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300196972 |
| Giá từng phần lô | 68,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300196973 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300196974 |
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300196975 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300196976 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300196977 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300196978 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300196979 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300196980 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300196981 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300196982 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300196983 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300196984 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300196985 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300196986 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300196987 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300196988 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300196989 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300196990 |
| Giá từng phần lô | 4,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300196991 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300196992 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300196993 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300196994 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300196995 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300196996 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300196997 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300196998 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300196999 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
GE-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300197000 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục I chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi