Gói thầu: Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2023 theo tên Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300343952-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2023 06:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHƯ BẢO
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2023 theo tên Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300236090
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 564,149,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.641.496 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300475103 - YT.01 3,000,000 30,000
2 PP2300475104 - YT.02 7,200,000 72,000
3 PP2300475105 - YT.03 710,000 7,100
4 PP2300475106 - YT.04 6,200,000 62,000
5 PP2300475107 - YT.05 5,940,000 59,400
6 PP2300475108 - YT.06 15,275,800 152,758
7 PP2300475109 - YT.07 265,300 2,653
8 PP2300475110 - YT.08 38,000,000 380,000
9 PP2300475111 - YT.09 4,981,200 49,812
10 PP2300475112 - YT.10 1,360,000 13,600
11 PP2300475113 - YT.11 29,960,000 299,600
12 PP2300475114 - YT.12 94,900,000 949,000
13 PP2300475115 - YT.13 35,700,000 357,000
14 PP2300475116 - YT.14 3,400,000 34,000
15 PP2300475117 - YT.15 11,700,000 117,000
16 PP2300475118 - YT.16 9,300,000 93,000
17 PP2300475119 - YT.17 44,000,000 440,000
18 PP2300475120 - YT.18 1,395,000 13,950
19 PP2300475121 - YT.19 22,050,000 220,500
20 PP2300475122 - YT.20 37,500,000 375,000
21 PP2300475123 - YT.21 3,470,000 34,700
22 PP2300475124 - YT.22 8,150,000 81,500
23 PP2300475125 - YT.23 2,020,000 20,200
24 PP2300475126 - YT.24 9,900,000 99,000
25 PP2300475127 - YT.25 480,000 4,800
26 PP2300475128 - YT.26 202,000 2,020
27 PP2300475129 - YT.27 3,591,000 35,910
28 PP2300475130 - YT.28 66,060,000 660,600
29 PP2300475131 - YT.29 3,090,000 30,900
30 PP2300475132 - YT.30 2,500,000 25,000
31 PP2300475133 - YT.31 1,050,000 10,500
32 PP2300475134 - YT.32 8,200,000 82,000
33 PP2300475135 - YT.33 6,280,000 62,800
34 PP2300475136 - YT.34 420,000 4,200
35 PP2300475137 - YT.35 1,040,000 10,400
36 PP2300475138 - YT.36 740,300 7,403
37 PP2300475139 - YT.37 1,875,000 18,750
38 PP2300475140 - YT.38 3,780,000 37,800
39 PP2300475141 - YT.39 3,500,000 35,000
40 PP2300475142 - YT.40 215,000 2,150
41 PP2300475143 - YT.41 1,215,000 12,150
42 PP2300475144 - YT.42 4,000,000 40,000
43 PP2300475145 - YT.43 600,000 6,000
44 PP2300475146 - YT.44 270,000 2,700
45 PP2300475147 - YT.45 819,000 8,190
46 PP2300475148 - YT.46 10,500,000 105,000
47 PP2300475149 - YT.47 3,850,000 38,500
48 PP2300475150 - YT.48 2,300,000 23,000
49 PP2300475151 - YT.49 32,000,000 320,000
50 PP2300475152 - YT.50 4,050,000 40,500
51 PP2300475153 - YT.51 5,145,000 51,450
YT.01
Mã phần lô PP2300475103
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.02
Mã phần lô PP2300475104
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.03
Mã phần lô PP2300475105
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.04
Mã phần lô PP2300475106
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.05
Mã phần lô PP2300475107
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.06
Mã phần lô PP2300475108
Giá từng phần lô 15,275,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,758
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.07
Mã phần lô PP2300475109
Giá từng phần lô 265,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.08
Mã phần lô PP2300475110
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.09
Mã phần lô PP2300475111
Giá từng phần lô 4,981,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,812
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.10
Mã phần lô PP2300475112
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.11
Mã phần lô PP2300475113
Giá từng phần lô 29,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.12
Mã phần lô PP2300475114
Giá từng phần lô 94,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.13
Mã phần lô PP2300475115
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.14
Mã phần lô PP2300475116
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.15
Mã phần lô PP2300475117
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.16
Mã phần lô PP2300475118
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.17
Mã phần lô PP2300475119
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.18
Mã phần lô PP2300475120
Giá từng phần lô 1,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.19
Mã phần lô PP2300475121
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.20
Mã phần lô PP2300475122
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.21
Mã phần lô PP2300475123
Giá từng phần lô 3,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.22
Mã phần lô PP2300475124
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.23
Mã phần lô PP2300475125
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.24
Mã phần lô PP2300475126
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.25
Mã phần lô PP2300475127
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.26
Mã phần lô PP2300475128
Giá từng phần lô 202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.27
Mã phần lô PP2300475129
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.28
Mã phần lô PP2300475130
Giá từng phần lô 66,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.29
Mã phần lô PP2300475131
Giá từng phần lô 3,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.30
Mã phần lô PP2300475132
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.31
Mã phần lô PP2300475133
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.32
Mã phần lô PP2300475134
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.33
Mã phần lô PP2300475135
Giá từng phần lô 6,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.34
Mã phần lô PP2300475136
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.35
Mã phần lô PP2300475137
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.36
Mã phần lô PP2300475138
Giá từng phần lô 740,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,403
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.37
Mã phần lô PP2300475139
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.38
Mã phần lô PP2300475140
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.39
Mã phần lô PP2300475141
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.40
Mã phần lô PP2300475142
Giá từng phần lô 215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.41
Mã phần lô PP2300475143
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.42
Mã phần lô PP2300475144
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.43
Mã phần lô PP2300475145
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.44
Mã phần lô PP2300475146
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.45
Mã phần lô PP2300475147
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.46
Mã phần lô PP2300475148
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.47
Mã phần lô PP2300475149
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.48
Mã phần lô PP2300475150
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.49
Mã phần lô PP2300475151
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.50
Mã phần lô PP2300475152
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
YT.51
Mã phần lô PP2300475153
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->