Gói thầu: Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2024 theo tên Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400448067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ HOÀNG THỊNH PHÁT | Chủ đầu tư | TRẠI TẠM GIAM CHÍ HÒA |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2024 theo tên Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400242596 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,320,867,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400392368 - Ge.01 | 9,900,000 | 148,500 |
| 2 | PP2400392369 - Ge.02 | 1,400,000 | 21,000 |
| 3 | PP2400392370 - Ge.03 | 900,000 | 13,500 |
| 4 | PP2400392371 - Ge.04 | 12,500,000 | 187,500 |
| 5 | PP2400392372 - Ge.05 | 17,940,000 | 269,100 |
| 6 | PP2400392373 - Ge.06 | 3,600,000 | 54,000 |
| 7 | PP2400392374 - Ge.07 | 10,000,000 | 150,000 |
| 8 | PP2400392375 - Ge.08 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 9 | PP2400392376 - Ge.09 | 710,000 | 10,650 |
| 10 | PP2400392377 - Ge.10 | 3,500,000 | 52,500 |
| 11 | PP2400392378 - Ge.11 | 5,536,000 | 83,040 |
| 12 | PP2400392379 - Ge.12 | 7,500,000 | 112,500 |
| 13 | PP2400392380 - Ge.13 | 36,000,000 | 540,000 |
| 14 | PP2400392381 - Ge.14 | 11,880,000 | 178,200 |
| 15 | PP2400392382 - Ge.15 | 116,220,000 | 1,743,300 |
| 16 | PP2400392383 - Ge.16 | 22,550,000 | 338,250 |
| 17 | PP2400392384 - Ge.17 | 38,280,000 | 574,200 |
| 18 | PP2400392385 - Ge.18 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 19 | PP2400392386 - Ge.19 | 31,500,000 | 472,500 |
| 20 | PP2400392387 - Ge.20 | 625,000 | 9,370 |
| 21 | PP2400392388 - Ge.21 | 1,100,000 | 16,500 |
| 22 | PP2400392389 - Ge.22 | 1,250,000 | 18,750 |
| 23 | PP2400392390 - Ge.23 | 5,000,000 | 75,000 |
| 24 | PP2400392391 - Ge.24 | 2,850,000 | 42,750 |
| 25 | PP2400392392 - Ge.25 | 12,240,000 | 183,600 |
| 26 | PP2400392393 - Ge.26 | 14,700,000 | 220,500 |
| 27 | PP2400392394 - Ge.27 | 29,000,000 | 435,000 |
| 28 | PP2400392395 - Ge.28 | 1,500,000 | 22,500 |
| 29 | PP2400392396 - Ge.29 | 279,300 | 4,180 |
| 30 | PP2400392397 - Ge.30 | 489,000 | 7,330 |
| 31 | PP2400392398 - Ge.31 | 875,000 | 13,120 |
| 32 | PP2400392399 - Ge.32 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 33 | PP2400392400 - Ge.33 | 55,000,000 | 825,000 |
| 34 | PP2400392401 - Ge.34 | 5,195,000 | 77,920 |
| 35 | PP2400392402 - Ge.35 | 55,510,000 | 832,650 |
| 36 | PP2400392403 - Ge.36 | 2,325,000 | 34,870 |
| 37 | PP2400392404 - Ge.37 | 6,000,000 | 90,000 |
| 38 | PP2400392405 - Ge.38 | 51,080,000 | 766,200 |
| 39 | PP2400392406 - Ge.39 | 18,600,000 | 279,000 |
| 40 | PP2400392407 - Ge.40 | 24,000,000 | 360,000 |
| 41 | PP2400392408 - Ge.41 | 24,110,000 | 361,650 |
| 42 | PP2400392409 - Ge.42 | 9,450,000 | 141,750 |
| 43 | PP2400392410 - Ge.43 | 1,323,000 | 19,840 |
| 44 | PP2400392411 - Ge.44 | 22,500,000 | 337,500 |
| 45 | PP2400392412 - Ge.45 | 27,000,000 | 405,000 |
| 46 | PP2400392413 - Ge.46 | 6,400,000 | 96,000 |
| 47 | PP2400392414 - Ge.47 | 3,640,000 | 54,600 |
| 48 | PP2400392415 - Ge.48 | 50,000,000 | 750,000 |
| 49 | PP2400392416 - Ge.49 | 53,200,000 | 798,000 |
| 50 | PP2400392417 - Ge.50 | 34,000,000 | 510,000 |
| 51 | PP2400392418 - Ge.51 | 4,000,000 | 60,000 |
| 52 | PP2400392419 - Ge.52 | 6,825,000 | 102,370 |
| 53 | PP2400392420 - Ge.53 | 40,525,000 | 607,870 |
| 54 | PP2400392421 - Ge.54 | 20,000,000 | 300,000 |
| 55 | PP2400392422 - Ge.55 | 15,960,000 | 239,400 |
| 56 | PP2400392423 - Ge.56 | 5,250,000 | 78,750 |
| 57 | PP2400392424 - Ge.57 | 31,755,000 | 476,320 |
| 58 | PP2400392425 - Ge.58 | 4,000,000 | 60,000 |
| 59 | PP2400392426 - Ge.59 | 7,500,000 | 112,500 |
| 60 | PP2400392427 - Ge.60 | 9,231,000 | 138,460 |
| 61 | PP2400392428 - Ge.61 | 163,800 | 2,450 |
| 62 | PP2400392429 - Ge.62 | 9,000,000 | 135,000 |
Ge.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400392368 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400392369 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400392370 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400392371 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400392372 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400392373 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400392374 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400392375 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400392376 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400392377 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400392378 |
| Giá từng phần lô | 5,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400392379 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400392380 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400392381 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400392382 |
| Giá từng phần lô | 116,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400392383 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400392384 |
| Giá từng phần lô | 38,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400392385 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400392386 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400392387 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400392388 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400392389 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400392390 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400392391 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400392392 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400392393 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400392394 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400392395 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400392396 |
| Giá từng phần lô | 279,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400392397 |
| Giá từng phần lô | 489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400392398 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400392399 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400392400 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400392401 |
| Giá từng phần lô | 5,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400392402 |
| Giá từng phần lô | 55,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400392403 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400392404 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400392405 |
| Giá từng phần lô | 51,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400392406 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400392407 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400392408 |
| Giá từng phần lô | 24,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400392409 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400392410 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400392411 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400392412 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400392413 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400392414 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400392415 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400392416 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400392417 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400392418 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400392419 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400392420 |
| Giá từng phần lô | 40,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400392421 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400392422 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400392423 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400392424 |
| Giá từng phần lô | 31,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400392425 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400392426 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400392427 |
| Giá từng phần lô | 9,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400392428 |
| Giá từng phần lô | 163,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ge.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400392429 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi