Gói thầu: Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2024 theo tên Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400448067-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ HOÀNG THỊNH PHÁT
Chủ đầu tư TRẠI TẠM GIAM CHÍ HÒA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2024 theo tên Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400242596
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,320,867,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400392368 - Ge.01 9,900,000 148,500
2 PP2400392369 - Ge.02 1,400,000 21,000
3 PP2400392370 - Ge.03 900,000 13,500
4 PP2400392371 - Ge.04 12,500,000 187,500
5 PP2400392372 - Ge.05 17,940,000 269,100
6 PP2400392373 - Ge.06 3,600,000 54,000
7 PP2400392374 - Ge.07 10,000,000 150,000
8 PP2400392375 - Ge.08 150,000,000 2,250,000
9 PP2400392376 - Ge.09 710,000 10,650
10 PP2400392377 - Ge.10 3,500,000 52,500
11 PP2400392378 - Ge.11 5,536,000 83,040
12 PP2400392379 - Ge.12 7,500,000 112,500
13 PP2400392380 - Ge.13 36,000,000 540,000
14 PP2400392381 - Ge.14 11,880,000 178,200
15 PP2400392382 - Ge.15 116,220,000 1,743,300
16 PP2400392383 - Ge.16 22,550,000 338,250
17 PP2400392384 - Ge.17 38,280,000 574,200
18 PP2400392385 - Ge.18 67,500,000 1,012,500
19 PP2400392386 - Ge.19 31,500,000 472,500
20 PP2400392387 - Ge.20 625,000 9,370
21 PP2400392388 - Ge.21 1,100,000 16,500
22 PP2400392389 - Ge.22 1,250,000 18,750
23 PP2400392390 - Ge.23 5,000,000 75,000
24 PP2400392391 - Ge.24 2,850,000 42,750
25 PP2400392392 - Ge.25 12,240,000 183,600
26 PP2400392393 - Ge.26 14,700,000 220,500
27 PP2400392394 - Ge.27 29,000,000 435,000
28 PP2400392395 - Ge.28 1,500,000 22,500
29 PP2400392396 - Ge.29 279,300 4,180
30 PP2400392397 - Ge.30 489,000 7,330
31 PP2400392398 - Ge.31 875,000 13,120
32 PP2400392399 - Ge.32 100,000,000 1,500,000
33 PP2400392400 - Ge.33 55,000,000 825,000
34 PP2400392401 - Ge.34 5,195,000 77,920
35 PP2400392402 - Ge.35 55,510,000 832,650
36 PP2400392403 - Ge.36 2,325,000 34,870
37 PP2400392404 - Ge.37 6,000,000 90,000
38 PP2400392405 - Ge.38 51,080,000 766,200
39 PP2400392406 - Ge.39 18,600,000 279,000
40 PP2400392407 - Ge.40 24,000,000 360,000
41 PP2400392408 - Ge.41 24,110,000 361,650
42 PP2400392409 - Ge.42 9,450,000 141,750
43 PP2400392410 - Ge.43 1,323,000 19,840
44 PP2400392411 - Ge.44 22,500,000 337,500
45 PP2400392412 - Ge.45 27,000,000 405,000
46 PP2400392413 - Ge.46 6,400,000 96,000
47 PP2400392414 - Ge.47 3,640,000 54,600
48 PP2400392415 - Ge.48 50,000,000 750,000
49 PP2400392416 - Ge.49 53,200,000 798,000
50 PP2400392417 - Ge.50 34,000,000 510,000
51 PP2400392418 - Ge.51 4,000,000 60,000
52 PP2400392419 - Ge.52 6,825,000 102,370
53 PP2400392420 - Ge.53 40,525,000 607,870
54 PP2400392421 - Ge.54 20,000,000 300,000
55 PP2400392422 - Ge.55 15,960,000 239,400
56 PP2400392423 - Ge.56 5,250,000 78,750
57 PP2400392424 - Ge.57 31,755,000 476,320
58 PP2400392425 - Ge.58 4,000,000 60,000
59 PP2400392426 - Ge.59 7,500,000 112,500
60 PP2400392427 - Ge.60 9,231,000 138,460
61 PP2400392428 - Ge.61 163,800 2,450
62 PP2400392429 - Ge.62 9,000,000 135,000
Ge.01
Mã phần lô PP2400392368
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.02
Mã phần lô PP2400392369
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.03
Mã phần lô PP2400392370
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.04
Mã phần lô PP2400392371
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.05
Mã phần lô PP2400392372
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.06
Mã phần lô PP2400392373
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.07
Mã phần lô PP2400392374
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.08
Mã phần lô PP2400392375
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.09
Mã phần lô PP2400392376
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.10
Mã phần lô PP2400392377
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.11
Mã phần lô PP2400392378
Giá từng phần lô 5,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,040
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.12
Mã phần lô PP2400392379
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.13
Mã phần lô PP2400392380
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.14
Mã phần lô PP2400392381
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.15
Mã phần lô PP2400392382
Giá từng phần lô 116,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,300
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.16
Mã phần lô PP2400392383
Giá từng phần lô 22,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,250
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.17
Mã phần lô PP2400392384
Giá từng phần lô 38,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.18
Mã phần lô PP2400392385
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.19
Mã phần lô PP2400392386
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.20
Mã phần lô PP2400392387
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,370
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.21
Mã phần lô PP2400392388
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.22
Mã phần lô PP2400392389
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.23
Mã phần lô PP2400392390
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.24
Mã phần lô PP2400392391
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.25
Mã phần lô PP2400392392
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.26
Mã phần lô PP2400392393
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.27
Mã phần lô PP2400392394
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.28
Mã phần lô PP2400392395
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.29
Mã phần lô PP2400392396
Giá từng phần lô 279,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.30
Mã phần lô PP2400392397
Giá từng phần lô 489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,330
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.31
Mã phần lô PP2400392398
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,120
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.32
Mã phần lô PP2400392399
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.33
Mã phần lô PP2400392400
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.34
Mã phần lô PP2400392401
Giá từng phần lô 5,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,920
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.35
Mã phần lô PP2400392402
Giá từng phần lô 55,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.36
Mã phần lô PP2400392403
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,870
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.37
Mã phần lô PP2400392404
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.38
Mã phần lô PP2400392405
Giá từng phần lô 51,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.39
Mã phần lô PP2400392406
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.40
Mã phần lô PP2400392407
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.41
Mã phần lô PP2400392408
Giá từng phần lô 24,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,650
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.42
Mã phần lô PP2400392409
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.43
Mã phần lô PP2400392410
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,840
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.44
Mã phần lô PP2400392411
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.45
Mã phần lô PP2400392412
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.46
Mã phần lô PP2400392413
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.47
Mã phần lô PP2400392414
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.48
Mã phần lô PP2400392415
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.49
Mã phần lô PP2400392416
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.50
Mã phần lô PP2400392417
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.51
Mã phần lô PP2400392418
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.52
Mã phần lô PP2400392419
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,370
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.53
Mã phần lô PP2400392420
Giá từng phần lô 40,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,870
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.54
Mã phần lô PP2400392421
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.55
Mã phần lô PP2400392422
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.56
Mã phần lô PP2400392423
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.57
Mã phần lô PP2400392424
Giá từng phần lô 31,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,320
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.58
Mã phần lô PP2400392425
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.59
Mã phần lô PP2400392426
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.60
Mã phần lô PP2400392427
Giá từng phần lô 9,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,460
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.61
Mã phần lô PP2400392428
Giá từng phần lô 163,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ge.62
Mã phần lô PP2400392429
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->