Gói thầu: Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500491079-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRẠI TẠM GIAM CHÍ HÒA
Chủ đầu tư TRẠI TẠM GIAM CHÍ HÒA
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc y tế Bệnh viện Chí Hòa năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500278111
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,292,265,966 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Yêu cầu về kinh nghiệm phù hợp- Có tính chất tương tự: hợp đồng cung cấp thuốc generic (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500508495 - 5,024,250 7.177.500 3.516.975
2 PP2500508496 - 1,955,000 2.792.857 1.368.500
3 PP2500508497 - 85,000 121.429 59.500
4 PP2500508498 - 22,554,000 32.220.000 15.787.800
5 PP2500508499 - 13,140,700 18.772.429 9.198.490
6 PP2500508500 - 4,250,000 6.071.429 2.975.000
7 PP2500508501 - 278,210,500 397.443.810 194.747.467
8 PP2500508502 - 425,000 607.143 297.500
9 PP2500508503 - 91,516 130.738 64.062
10 PP2500508504 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000
11 PP2500508505 - 2,899,500 4.142.143 2.029.650
12 PP2500508506 - 85,800,000 122.571.429 60.060.000
13 PP2500508507 - 40,980,000 58.542.857 28.686.000
14 PP2500508508 - 11,310,000 16.157.143 7.917.000
15 PP2500508509 - 3,750,000 5.357.143 2.625.000
16 PP2500508510 - 2,050,000 2.928.571 1.435.000
17 PP2500508511 - 1,113,333 1.590.476 779.333
18 PP2500508512 - 2,850,000 4.071.429 1.995.000
19 PP2500508513 - 6,379,500 9.113.571 4.465.650
20 PP2500508514 - 15,489,000 22.127.143 10.842.300
21 PP2500508515 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000
22 PP2500508516 - 10,150,000 14.500.000 7.105.000
23 PP2500508517 - 26,420,000 37.742.857 18.494.000
24 PP2500508518 - 19,995,600 28.565.000 13.996.850
25 PP2500508519 - 100,500,000 143.571.429 70.350.000
26 PP2500508520 - 50,500,000 72.142.857 35.350.000
27 PP2500508521 - 1,350,750 1.929.643 945.525
28 PP2500508522 - 25,630,000 36.614.286 17.941.000
29 PP2500508523 - 284,650 406.643 199.255
30 PP2500508524 - 24,450,000 34.928.571 17.115.000
31 PP2500508525 - 900,000 1.285.714 630.000
32 PP2500508526 - 1,425,000 2.035.714 997.500
33 PP2500508527 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
34 PP2500508528 - 2,006,665 2.866.667 1.404.667
35 PP2500508529 - 10,657,500 15.225.000 7.460.250
36 PP2500508530 - 125,501,250 179.287.500 87.850.875
37 PP2500508531 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000
38 PP2500508532 - 12,100,000 17.285.714 8.470.000
39 PP2500508533 - 40,600,000 58.000.000 28.420.000
40 PP2500508534 - 16,243,000 23.204.286 11.370.100
41 PP2500508535 - 18,708,350 26.726.179 13.095.828
42 PP2500508536 - 21,450,000 30.642.857 15.015.000
43 PP2500508537 - 33,440,000 47.771.429 23.408.000
44 PP2500508538 - 1,995,000 2.850.000 1.396.500
45 PP2500508539 - 29,500,000 42.142.857 20.650.000
46 PP2500508540 - 8,500,000 12.142.857 5.950.000
47 PP2500508541 - 19,250,000 27.500.000 13.475.000
48 PP2500508542 - 6,500,000 9.285.714 4.550.000
49 PP2500508543 - 19,789,444 28.270.571 13.852.580
50 PP2500508544 - 24,150,000 34.500.000 16.905.000
51 PP2500508545 - 12,375,000 17.678.571 8.662.500
52 PP2500508546 - 4,821,250 6.887.500 3.374.875
53 PP2500508547 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000
54 PP2500508548 - 19,988,750 28.555.357 13.992.125
55 PP2500508549 - 1,358,000 1.940.000 950.600
56 PP2500508550 - 19,505,458 27.864.940 13.653.821
57 PP2500508551 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000
58 PP2500508552 - 4,463,000 6.375.714 3.124.100
Mã phần lô PP2500508495
Giá từng phần lô 5,024,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.177.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.516.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508496
Giá từng phần lô 1,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.368.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508497
Giá từng phần lô 85,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508498
Giá từng phần lô 22,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.787.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508499
Giá từng phần lô 13,140,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.772.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.198.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508500
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508501
Giá từng phần lô 278,210,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.443.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.747.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508502
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508503
Giá từng phần lô 91,516
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.062
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508504
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508505
Giá từng phần lô 2,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508506
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508507
Giá từng phần lô 40,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508508
Giá từng phần lô 11,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508509
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508510
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508511
Giá từng phần lô 1,113,333
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508512
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508513
Giá từng phần lô 6,379,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.113.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.465.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508514
Giá từng phần lô 15,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.127.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.842.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508515
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508516
Giá từng phần lô 10,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508517
Giá từng phần lô 26,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508518
Giá từng phần lô 19,995,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.996.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508519
Giá từng phần lô 100,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508520
Giá từng phần lô 50,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508521
Giá từng phần lô 1,350,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.929.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508522
Giá từng phần lô 25,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508523
Giá từng phần lô 284,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508524
Giá từng phần lô 24,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508525
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508526
Giá từng phần lô 1,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508527
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508528
Giá từng phần lô 2,006,665
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.667
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508529
Giá từng phần lô 10,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.460.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508530
Giá từng phần lô 125,501,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508531
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508532
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508533
Giá từng phần lô 40,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508534
Giá từng phần lô 16,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.204.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.370.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508535
Giá từng phần lô 18,708,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.726.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.095.828
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508536
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508537
Giá từng phần lô 33,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508538
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508539
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508540
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508541
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508542
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508543
Giá từng phần lô 19,789,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.270.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.852.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508544
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508545
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508546
Giá từng phần lô 4,821,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508547
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508548
Giá từng phần lô 19,988,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.555.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.992.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508549
Giá từng phần lô 1,358,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508550
Giá từng phần lô 19,505,458
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.864.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.653.821
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508551
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Mã phần lô PP2500508552
Giá từng phần lô 4,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->