Gói thầu: Mua thuốc y tế cho phạm nhân Trại giam Xuân Nguyên năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300150506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Xuân Nguyên - Cục C10 - Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế cho phạm nhân Trại giam Xuân Nguyên năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300065634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thường xuyên năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 755,268,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.552.684 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300159717 - Glucose | 17,920,000 | 179,200 |
| 2 | PP2300159718 - Mỗi 100ml dung dịch chứa: sodiumlactate (dưới dạng dung dịch sodiumlactate 50%) 0,310g;Potasium Chlorid0,030g;Calcium chloridedihydrate 0,02g; Sodiumchloride | 18,432,000 | 184,320 |
| 3 | PP2300159719 - Adrenalin | 192,500 | 1,925 |
| 4 | PP2300159720 - Atropinsulfat | 78,000 | 780 |
| 5 | PP2300159721 - Dexamethason phosphat | 490,000 | 4,900 |
| 6 | PP2300159722 - Furosemid | 155,000 | 1,550 |
| 7 | PP2300159723 - Lidocain (hydroclorid) | 78,000 | 780 |
| 8 | PP2300159724 - Methyl prednisolon | 1,050,000 | 10,500 |
| 9 | PP2300159725 - Papaverin hydroclorid | 255,000 | 2,550 |
| 10 | PP2300159726 - Salbutamol | 4,200,000 | 42,000 |
| 11 | PP2300159727 - Salbutamol | 2,340,000 | 23,400 |
| 12 | PP2300159728 - Nước cất pha tiêm | 55,000 | 550 |
| 13 | PP2300159729 - Glucosekhan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid | 960,000 | 9,600 |
| 14 | PP2300159730 - Diosmectite | 122,460 | 1,225 |
| 15 | PP2300159731 - Aciclovir | 9,600,000 | 96,000 |
| 16 | PP2300159732 - Alpha chymotrypsin | 60,000,000 | 600,000 |
| 17 | PP2300159733 - Alverincitrat | 800,000 | 8,000 |
| 18 | PP2300159734 - Amlodipin | 13,500,000 | 135,000 |
| 19 | PP2300159735 - Amoxicilin | 60,000,000 | 600,000 |
| 20 | PP2300159736 - Cefuroxim | 224,000,000 | 2,240,000 |
| 21 | PP2300159737 - Ciprofloxacin | 15,120,000 | 151,200 |
| 22 | PP2300159738 - Colchicin | 50,000 | 500 |
| 23 | PP2300159739 - Dextromethorphan HBr | 21,600,000 | 216,000 |
| 24 | PP2300159740 - Diclofenac | 2,500,000 | 25,000 |
| 25 | PP2300159741 - Furosemid | 62,500 | 625 |
| 26 | PP2300159742 - Gliclazide 30mg | 4,525,920 | 45,260 |
| 27 | PP2300159743 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 60,000 | 600 |
| 28 | PP2300159744 - Loperamid hydroclorid | 525,000 | 5,250 |
| 29 | PP2300159745 - Loratadin | 1,080,000 | 10,800 |
| 30 | PP2300159746 - Metformin hydrochlorid | 2,754,400 | 27,544 |
| 31 | PP2300159747 - Nifedipin | 50,000 | 500 |
| 32 | PP2300159748 - Omeprazol | 16,500,000 | 165,000 |
| 33 | PP2300159749 - Paracetamol | 34,200,000 | 342,000 |
| 34 | PP2300159750 - Paracetamol + Clorpheniraminmaleat | 40,000,000 | 400,000 |
| 35 | PP2300159751 - Prednisolone | 4,272,000 | 42,720 |
| 36 | PP2300159752 - Spiramycin + Metronidazol | 14,400,000 | 144,000 |
| 37 | PP2300159753 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 7,000,000 | 70,000 |
| 38 | PP2300159754 - VitaminB1 + B6 + B12 | 50,000,000 | 500,000 |
| 39 | PP2300159755 - VitaminC | 2,240,000 | 22,400 |
| 40 | PP2300159756 - Cao khô lá bạch quả + heptaminol hydroclorid + Troxerutin | 43,380,000 | 433,800 |
| 41 | PP2300159757 - Metronidazol+ Nystatin+ Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfast) | 3,300,000 | 33,000 |
| 42 | PP2300159758 - Natri clorid | 3,000,000 | 30,000 |
| 43 | PP2300159759 - Ofloxacin | 3,307,500 | 33,075 |
| 44 | PP2300159760 - Xylometazolin hydroclorid | 1,700,000 | 17,000 |
| 45 | PP2300159761 - Aciclovir | 4,000,000 | 40,000 |
| 46 | PP2300159762 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic | 7,040,000 | 70,400 |
| 47 | PP2300159763 - Diethylphtalat | 4,000,000 | 40,000 |
| 48 | PP2300159764 - Dexpanthenol | 360,000 | 3,600 |
| 49 | PP2300159765 - Cồn 70° | 1,157,920 | 11,580 |
| 50 | PP2300159766 - PovidonIod | 1,575,000 | 15,750 |
| 51 | PP2300159767 - Nước oxy già | 120,000 | 1,200 |
| 52 | PP2300159768 - Cao đặc Actiso, cao đặc bìm bìm, cao đặc rau đắng đất | 23,000,000 | 230,000 |
| 53 | PP2300159769 - Cao khô kim tiền thảo | 28,160,000 | 281,600 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300159717 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: sodiumlactate (dưới dạng dung dịch sodiumlactate 50%) 0,310g;Potasium Chlorid0,030g;Calcium chloridedihydrate 0,02g; Sodiumchloride |
|
| Mã phần lô | PP2300159718 |
| Giá từng phần lô | 18,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300159719 |
| Giá từng phần lô | 192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300159720 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dexamethason phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300159721 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300159722 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Lidocain (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300159723 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300159724 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300159725 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300159726 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300159727 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300159728 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Glucosekhan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300159729 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2300159730 |
| Giá từng phần lô | 122,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300159731 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300159732 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Alverincitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300159733 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300159734 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300159735 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300159736 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300159737 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300159738 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dextromethorphan HBr |
|
| Mã phần lô | PP2300159739 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300159740 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300159741 |
| Giá từng phần lô | 62,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Gliclazide 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300159742 |
| Giá từng phần lô | 4,525,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300159743 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Loperamid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300159744 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300159745 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Metformin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300159746 |
| Giá từng phần lô | 2,754,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300159747 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300159748 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300159749 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Paracetamol + Clorpheniraminmaleat |
|
| Mã phần lô | PP2300159750 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Prednisolone |
|
| Mã phần lô | PP2300159751 |
| Giá từng phần lô | 4,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300159752 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300159753 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300159754 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300159755 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cao khô lá bạch quả + heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2300159756 |
| Giá từng phần lô | 43,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Metronidazol+ Nystatin+ Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfast) |
|
| Mã phần lô | PP2300159757 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300159758 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300159759 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Xylometazolin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300159760 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300159761 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic |
|
| Mã phần lô | PP2300159762 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Diethylphtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300159763 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2300159764 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300159765 |
| Giá từng phần lô | 1,157,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
PovidonIod |
|
| Mã phần lô | PP2300159766 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300159767 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cao đặc Actiso, cao đặc bìm bìm, cao đặc rau đắng đất |
|
| Mã phần lô | PP2300159768 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Cao khô kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300159769 |
| Giá từng phần lô | 28,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 210 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi