Gói thầu: Mua thuốc y tế phục vụ chữa bệnh thông thường cho ĐTGG tháng 11, 12 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300267230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Cây Cầy |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế phục vụ chữa bệnh thông thường cho ĐTGG tháng 11, 12 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300188954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tây Ninh |
| Giá gói thầu | 252,677,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.790.162,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300394982 - Nhóm 4 | 1,627,500 | 24,412 |
| 2 | PP2300394983 - Nhóm 4 | 155,000 | 2,325 |
| 3 | PP2300394984 - Nhóm 4 | 700,000 | 10,500 |
| 4 | PP2300394985 - Nhóm 4 | 3,375,000 | 50,625 |
| 5 | PP2300394986 - Nhóm 4 | 1,770,000 | 26,550 |
| 6 | PP2300394987 - Nhóm 4 | 855,000 | 12,825 |
| 7 | PP2300394988 - Nhóm 4 | 2,760,000 | 41,400 |
| 8 | PP2300394989 - Nhóm 4 | 2,260,000 | 33,900 |
| 9 | PP2300394990 - Nhóm 4 | 1,729,000 | 25,935 |
| 10 | PP2300394991 - Nhóm 4 | 1,200,000 | 18,000 |
| 11 | PP2300394992 - Nhóm 4 | 5,240,000 | 78,600 |
| 12 | PP2300394993 - Nhóm 4 | 10,350,000 | 155,250 |
| 13 | PP2300394994 - Nhóm 4 | 1,030,000 | 15,450 |
| 14 | PP2300394995 - Nhóm 4 | 2,175,000 | 32,625 |
| 15 | PP2300394996 - Nhóm 4 | 1,260,000 | 18,900 |
| 16 | PP2300394997 - Nhóm 4 | 750,000 | 11,250 |
| 17 | PP2300394998 - Nhóm 4 | 1,072,500 | 16,087 |
| 18 | PP2300394999 - Nhóm 4 | 325,000 | 4,875 |
| 19 | PP2300395000 - Nhóm 4 | 1,215,000 | 18,225 |
| 20 | PP2300395001 - Nhóm 4 | 1,575,000 | 23,625 |
| 21 | PP2300395002 - Nhóm 1 | 1,560,000 | 23,400 |
| 22 | PP2300395003 - Nhóm 1 | 2,010,000 | 30,150 |
| 23 | PP2300395004 - Nhóm 4 | 1,300,000 | 19,500 |
| 24 | PP2300395005 - Nhóm 4 | 2,010,000 | 30,150 |
| 25 | PP2300395006 - Nhóm 4 | 312,500 | 4,687 |
| 26 | PP2300395007 - Nhóm 4 | 24,320,000 | 364,800 |
| 27 | PP2300395008 - Nhóm 4 | 4,750,000 | 71,250 |
| 28 | PP2300395009 - Nhóm 4 | 7,670,000 | 115,050 |
| 29 | PP2300395010 - Nhóm 4 | 6,885,000 | 103,275 |
| 30 | PP2300395011 - Nhóm 4 | 352,500 | 5,287 |
| 31 | PP2300395012 - Nhóm 4 | 1,514,500 | 22,717 |
| 32 | PP2300395013 - Nhóm 4 | 1,455,000 | 21,825 |
| 33 | PP2300395014 - Nhóm 4 | 915,000 | 13,725 |
| 34 | PP2300395015 - Nhóm 1 | 910,000 | 13,650 |
| 35 | PP2300395016 - Nhóm 1 | 625,000 | 9,375 |
| 36 | PP2300395017 - Nhóm 4 | 1,170,000 | 17,550 |
| 37 | PP2300395018 - Nhóm 4 | 1,457,500 | 21,862 |
| 38 | PP2300395019 - Nhóm 4 | 161,000 | 2,415 |
| 39 | PP2300395020 - Nhóm 4 | 1,020,000 | 15,300 |
| 40 | PP2300395021 - Nhóm 4 | 1,020,000 | 15,300 |
| 41 | PP2300395022 - Nhóm 4 | 1,020,000 | 15,300 |
| 42 | PP2300395023 - Nhóm 4 | 1,867,500 | 28,012 |
| 43 | PP2300395024 - Nhóm 1 | 455,000 | 6,825 |
| 44 | PP2300395025 - Nhóm 4 | 819,000 | 12,285 |
| 45 | PP2300395026 - Nhóm 1 | 500,000 | 7,500 |
| 46 | PP2300395027 - Nhóm 4 | 500,000 | 7,500 |
| 47 | PP2300395028 - Nhóm 4 | 2,112,500 | 31,687 |
| 48 | PP2300395029 - Nhóm 4 | 11,340,000 | 170,100 |
| 49 | PP2300395030 - Nhóm 4 | 988,000 | 14,820 |
| 50 | PP2300395031 - Nhóm 4 | 4,287,500 | 64,312 |
| 51 | PP2300395032 - Nhóm 4 | 847,500 | 12,712 |
| 52 | PP2300395033 - Nhóm 4 | 2,075,000 | 31,125 |
| 53 | PP2300395034 - Nhóm 4 | 675,000 | 10,125 |
| 54 | PP2300395035 - Nhóm 1 | 465,000 | 6,975 |
| 55 | PP2300395036 - Nhóm 4 | 737,500 | 11,062 |
| 56 | PP2300395037 - Nhóm 4 | 151,000 | 2,265 |
| 57 | PP2300395038 - Nhóm 1 | 750,000 | 11,250 |
| 58 | PP2300395039 - Nhóm 4 | 3,900,000 | 58,500 |
| 59 | PP2300395040 - Nhóm 4 | 305,000 | 4,575 |
| 60 | PP2300395041 - Nhóm 4 | 2,418,000 | 36,270 |
| 61 | PP2300395042 - Nhóm 4 | 1,900,000 | 28,500 |
| 62 | PP2300395043 - Nhóm 4 | 650,000 | 9,750 |
| 63 | PP2300395044 - Nhóm 4 | 2,430,000 | 36,450 |
| 64 | PP2300395045 - Nhóm 4 | 1,695,000 | 25,425 |
| 65 | PP2300395046 - Nhóm 4 | 486,000 | 7,290 |
| 66 | PP2300395047 - Nhóm 1 | 611,000 | 9,165 |
| 67 | PP2300395048 - Nhóm 4 | 1,910,000 | 28,650 |
| 68 | PP2300395049 - Nhóm 4 | 712,500 | 10,687 |
| 69 | PP2300395050 - Nhóm 4 | 260,000 | 3,900 |
| 70 | PP2300395051 - Nhóm 4 | 1,000,000 | 15,000 |
| 71 | PP2300395052 - Nhóm 4 | 580,000 | 8,700 |
| 72 | PP2300395053 - Nhóm 4 | 1,950,000 | 29,250 |
| 73 | PP2300395054 - Nhóm 4 | 937,500 | 14,062 |
| 74 | PP2300395055 - Nhóm 4 | 1,530,000 | 22,950 |
| 75 | PP2300395056 - Nhóm 4 | 480,000 | 7,200 |
| 76 | PP2300395057 - Nhóm 4 | 30,037,500 | 450,562 |
| 77 | PP2300395058 - Nhóm 4 | 3,160,000 | 47,400 |
| 78 | PP2300395059 - Nhóm 4 | 5,265,000 | 78,975 |
| 79 | PP2300395060 - Nhóm 4 | 1,406,000 | 21,090 |
| 80 | PP2300395061 - Nhóm 4 | 5,880,000 | 88,200 |
| 81 | PP2300395062 - Nhóm 4 | 7,267,500 | 109,012 |
| 82 | PP2300395063 - Nhóm 4 | 400,000 | 6,000 |
| 83 | PP2300395064 - Nhóm 4 | 3,550,000 | 53,250 |
| 84 | PP2300395065 - Nhóm 4 | 810,000 | 12,150 |
| 85 | PP2300395066 - Nhóm 1 | 1,425,000 | 21,375 |
| 86 | PP2300395067 - Nhóm 4 | 1,550,000 | 23,250 |
| 87 | PP2300395068 - Nhóm 4 | 450,000 | 6,750 |
| 88 | PP2300395069 - Nhóm 4 | 190,000 | 2,850 |
| 89 | PP2300395070 - Nhóm 1 | 444,000 | 6,660 |
| 90 | PP2300395071 - Nhóm 4 | 16,100,000 | 241,500 |
| 91 | PP2300395072 - Nhóm 4 | 1,550,000 | 23,250 |
| 92 | PP2300395073 - Nhóm 4 | 780,000 | 11,700 |
| 93 | PP2300395074 - Nhóm 4 | 1,635,000 | 24,525 |
| 94 | PP2300395075 - Nhóm 4 | 2,000,000 | 30,000 |
| 95 | PP2300395076 - Nhóm 4 | 1,275,000 | 19,125 |
| 96 | PP2300395077 - Nhóm 4 | 750,000 | 11,250 |
| 97 | PP2300395078 - Nhóm 4 | 4,980,000 | 74,700 |
| 98 | PP2300395079 - Nhóm 4 | 915,000 | 13,725 |
| 99 | PP2300395080 - Nhóm 4 | 4,200,000 | 63,000 |
| 100 | PP2300395081 - Nhóm 4 | 470,000 | 7,050 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394982 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394983 |
| Giá từng phần lô | 155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394984 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394985 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394986 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394987 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394988 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394989 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394990 |
| Giá từng phần lô | 1,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394991 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394992 |
| Giá từng phần lô | 5,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394993 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394994 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394995 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394996 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394997 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394998 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300394999 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395000 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395001 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395002 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395003 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395004 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395005 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395006 |
| Giá từng phần lô | 312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395007 |
| Giá từng phần lô | 24,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395008 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395009 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395010 |
| Giá từng phần lô | 6,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395011 |
| Giá từng phần lô | 352,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395012 |
| Giá từng phần lô | 1,514,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395013 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395014 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395015 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395016 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395017 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395018 |
| Giá từng phần lô | 1,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395019 |
| Giá từng phần lô | 161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395020 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395021 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395022 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395023 |
| Giá từng phần lô | 1,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395024 |
| Giá từng phần lô | 455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395025 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395026 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395027 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395028 |
| Giá từng phần lô | 2,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395029 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395030 |
| Giá từng phần lô | 988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395031 |
| Giá từng phần lô | 4,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395032 |
| Giá từng phần lô | 847,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395033 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395034 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395035 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395036 |
| Giá từng phần lô | 737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395037 |
| Giá từng phần lô | 151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395038 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395039 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395040 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395041 |
| Giá từng phần lô | 2,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395042 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395043 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395044 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395045 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395046 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395047 |
| Giá từng phần lô | 611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395048 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395049 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395050 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395051 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395052 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395053 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395054 |
| Giá từng phần lô | 937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395055 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395056 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395057 |
| Giá từng phần lô | 30,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395058 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395059 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395060 |
| Giá từng phần lô | 1,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395061 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395062 |
| Giá từng phần lô | 7,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395063 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395064 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395065 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395066 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395067 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395068 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395069 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300395070 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395071 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395072 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395073 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395074 |
| Giá từng phần lô | 1,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395075 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395076 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395077 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395078 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395079 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395080 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Nhóm 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300395081 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi