Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300076253-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300057877 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 29,328,989,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 879.869.687 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300126466 - CS1THUOC2023.01.1 | 230,600,000 | 6,918,000 |
| 2 | PP2300126467 - CS1THUOC2023.01.2 | 62,484,000 | 1,874,520 |
| 3 | PP2300126468 - CS1THUOC2023.01.3 | 5,831,600 | 174,948 |
| 4 | PP2300126469 - CS1THUOC2023.01.4 | 6,772,500 | 203,175 |
| 5 | PP2300126470 - CS1THUOC2023.01.5 | 10,500,000 | 315,000 |
| 6 | PP2300126471 - CS1THUOC2023.01.6 | 4,450,000 | 133,500 |
| 7 | PP2300126472 - CS1THUOC2023.01.7 | 149,610,000 | 4,488,300 |
| 8 | PP2300126473 - CS1THUOC2023.01.8 | 149,610,000 | 4,488,300 |
| 9 | PP2300126474 - CS1THUOC2023.01.9 | 25,671,000 | 770,130 |
| 10 | PP2300126475 - CS1THUOC2023.01.10 | 34,949,600 | 1,048,488 |
| 11 | PP2300126476 - CS1THUOC2023.01.11 | 29,961,000 | 898,830 |
| 12 | PP2300126477 - CS1THUOC2023.01.12 | 41,500,000 | 1,245,000 |
| 13 | PP2300126478 - CS1THUOC2023.01.13 | 42,308,000 | 1,269,240 |
| 14 | PP2300126479 - CS1THUOC2023.01.14 | 6,564,000 | 196,920 |
| 15 | PP2300126480 - CS1THUOC2023.01.15 | 596,200,000 | 17,886,000 |
| 16 | PP2300126481 - CS1THUOC2023.01.16 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 17 | PP2300126482 - CS1THUOC2023.01.17 | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 18 | PP2300126483 - CS1THUOC2023.01.18 | 52,809,750 | 1,584,292 |
| 19 | PP2300126484 - CS1THUOC2023.01.19 | 5,835,000 | 175,050 |
| 20 | PP2300126485 - CS1THUOC2023.01.20 | 4,981,200 | 149,436 |
| 21 | PP2300126486 - CS1THUOC2023.01.21 | 143,220,000 | 4,296,600 |
| 22 | PP2300126487 - CS1THUOC2023.01.22 | 28,200,000 | 846,000 |
| 23 | PP2300126488 - CS1THUOC2023.01.23 | 8,190,000 | 245,700 |
| 24 | PP2300126489 - CS1THUOC2023.01.24 | 29,970,000 | 899,100 |
| 25 | PP2300126490 - CS1THUOC2023.01.25 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 26 | PP2300126491 - CS1THUOC2023.01.26 | 6,520,000 | 195,600 |
| 27 | PP2300126492 - CS1THUOC2023.01.27 | 3,715,000 | 111,450 |
| 28 | PP2300126493 - CS1THUOC2023.01.28 | 5,300,000 | 159,000 |
| 29 | PP2300126494 - CS1THUOC2023.01.29 | 21,406,000 | 642,180 |
| 30 | PP2300126495 - CS1THUOC2023.01.30 | 7,170,000 | 215,100 |
| 31 | PP2300126496 - CS1THUOC2023.01.31 | 16,350,000 | 490,500 |
| 32 | PP2300126497 - CS1THUOC2023.01.32 | 1,330,000 | 39,900 |
| 33 | PP2300126498 - CS1THUOC2023.01.33 | 378,000 | 11,340 |
| 34 | PP2300126499 - CS1THUOC2023.01.34 | 6,320,000 | 189,600 |
| 35 | PP2300126500 - CS1THUOC2023.01.35 | 1,806,600 | 54,198 |
| 36 | PP2300126501 - CS1THUOC2023.01.36 | 34,080,000 | 1,022,400 |
| 37 | PP2300126502 - CS1THUOC2023.01.37 | 65,160,000 | 1,954,800 |
| 38 | PP2300126503 - CS1THUOC2023.01.38 | 316,000,000 | 9,480,000 |
| 39 | PP2300126504 - CS1THUOC2023.01.39 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 40 | PP2300126505 - CS1THUOC2023.01.40 | 175,000,000 | 5,250,000 |
| 41 | PP2300126506 - CS1THUOC2023.01.41 | 28,940,000 | 868,200 |
| 42 | PP2300126507 - CS1THUOC2023.01.42 | 19,000,000 | 570,000 |
| 43 | PP2300126508 - CS1THUOC2023.01.43 | 27,048,000 | 811,440 |
| 44 | PP2300126509 - CS1THUOC2023.01.44 | 29,700,000 | 891,000 |
| 45 | PP2300126510 - CS1THUOC2023.01.45 | 2,100,000 | 63,000 |
| 46 | PP2300126511 - CS1THUOC2023.01.46 | 2,850,000 | 85,500 |
| 47 | PP2300126512 - CS1THUOC2023.01.47 | 7,749,000 | 232,470 |
| 48 | PP2300126513 - CS1THUOC2023.01.48 | 31,438,400 | 943,152 |
| 49 | PP2300126514 - CS1THUOC2023.01.49 | 3,144,000 | 94,320 |
| 50 | PP2300126515 - CS1THUOC2023.01.50 | 396,000,000 | 11,880,000 |
| 51 | PP2300126516 - CS1THUOC2023.01.51 | 70,530,000 | 2,115,900 |
| 52 | PP2300126517 - CS1THUOC2023.01.52 | 3,942,000 | 118,260 |
| 53 | PP2300126518 - CS1THUOC2023.01.53 | 37,537,500 | 1,126,125 |
| 54 | PP2300126519 - CS1THUOC2023.01.54 | 40,150,000 | 1,204,500 |
| 55 | PP2300126520 - CS1THUOC2023.01.55 | 97,950,000 | 2,938,500 |
| 56 | PP2300126521 - CS1THUOC2023.01.56 | 22,500,000 | 675,000 |
| 57 | PP2300126522 - CS1THUOC2023.01.57 | 82,249,800 | 2,467,494 |
| 58 | PP2300126523 - CS1THUOC2023.01.58 | 45,400,000 | 1,362,000 |
| 59 | PP2300126524 - CS1THUOC2023.01.59 | 160,312,000 | 4,809,360 |
| 60 | PP2300126525 - CS1THUOC2023.01.60 | 415,000,000 | 12,450,000 |
| 61 | PP2300126526 - CS1THUOC2023.01.61 | 700,000 | 21,000 |
| 62 | PP2300126527 - CS1THUOC2023.01.62 | 769,995,000 | 23,099,850 |
| 63 | PP2300126528 - CS1THUOC2023.01.63 | 12,600,000 | 378,000 |
| 64 | PP2300126529 - CS1THUOC2023.01.64 | 17,070,000 | 512,100 |
| 65 | PP2300126530 - CS1THUOC2023.01.65 | 18,900,000 | 567,000 |
| 66 | PP2300126531 - CS1THUOC2023.01.66 | 550,000 | 16,500 |
| 67 | PP2300126532 - CS1THUOC2023.01.67 | 6,000,000 | 180,000 |
| 68 | PP2300126533 - CS1THUOC2023.01.68 | 7,000,000 | 210,000 |
| 69 | PP2300126534 - CS1THUOC2023.01.69 | 10,700,000 | 321,000 |
| 70 | PP2300126535 - CS1THUOC2023.01.70 | 6,360,000 | 190,800 |
| 71 | PP2300126536 - CS1THUOC2023.01.71 | 19,460,000 | 583,800 |
| 72 | PP2300126537 - CS1THUOC2023.01.72 | 3,846,600 | 115,398 |
| 73 | PP2300126538 - CS1THUOC2023.01.73 | 3,600,000 | 108,000 |
| 74 | PP2300126539 - CS1THUOC2023.01.74 | 12,500,000 | 375,000 |
| 75 | PP2300126540 - CS1THUOC2023.01.75 | 119,600,000 | 3,588,000 |
| 76 | PP2300126541 - CS1THUOC2023.01.76 | 18,480,000 | 554,400 |
| 77 | PP2300126542 - CS1THUOC2023.01.77 | 3,299,900 | 98,997 |
| 78 | PP2300126543 - CS1THUOC2023.01.78 | 10,800,000 | 324,000 |
| 79 | PP2300126544 - CS1THUOC2023.01.79 | 183,850,000 | 5,515,500 |
| 80 | PP2300126545 - CS1THUOC2023.01.80 | 1,420,000 | 42,600 |
| 81 | PP2300126546 - CS1THUOC2023.01.81 | 175,560,000 | 5,266,800 |
| 82 | PP2300126547 - CS1THUOC2023.01.82 | 109,800,000 | 3,294,000 |
| 83 | PP2300126548 - CS1THUOC2023.01.83 | 59,000,000 | 1,770,000 |
| 84 | PP2300126549 - CS1THUOC2023.01.84 | 1,890,000 | 56,700 |
| 85 | PP2300126550 - CS1THUOC2023.01.85 | 2,950,000 | 88,500 |
| 86 | PP2300126551 - CS1THUOC2023.01.86 | 8,370,000 | 251,100 |
| 87 | PP2300126552 - CS1THUOC2023.01.87 | 245,000,000 | 7,350,000 |
| 88 | PP2300126553 - CS1THUOC2023.01.88 | 6,300,000 | 189,000 |
| 89 | PP2300126554 - CS1THUOC2023.01.89 | 6,600,000 | 198,000 |
| 90 | PP2300126555 - CS1THUOC2023.01.90 | 10,200,000 | 306,000 |
| 91 | PP2300126556 - CS1THUOC2023.01.91 | 4,449,000 | 133,470 |
| 92 | PP2300126557 - CS1THUOC2023.01.92 | 28,500,000 | 855,000 |
| 93 | PP2300126558 - CS1THUOC2023.01.93 | 4,625,000 | 138,750 |
| 94 | PP2300126559 - CS1THUOC2023.01.94 | 15,250,000 | 457,500 |
| 95 | PP2300126560 - CS1THUOC2023.01.95 | 5,600,000 | 168,000 |
| 96 | PP2300126561 - CS1THUOC2023.01.96 | 5,480,000 | 164,400 |
| 97 | PP2300126562 - CS1THUOC2023.01.97 | 121,000 | 3,630 |
| 98 | PP2300126563 - CS1THUOC2023.01.98 | 141,550 | 4,246 |
| 99 | PP2300126564 - CS1THUOC2023.01.99 | 96,900 | 2,907 |
| 100 | PP2300126565 - CS1THUOC2023.01.100 | 310,000,000 | 9,300,000 |
| 101 | PP2300126566 - CS1THUOC2023.01.101 | 20,286,000 | 608,580 |
| 102 | PP2300126567 - CS1THUOC2023.01.102 | 119,400,000 | 3,582,000 |
| 103 | PP2300126568 - CS1THUOC2023.01.103 | 254,250,000 | 7,627,500 |
| 104 | PP2300126569 - CS1THUOC2023.01.104 | 357,600,000 | 10,728,000 |
| 105 | PP2300126570 - CS1THUOC2023.01.105 | 263,560,000 | 7,906,800 |
| 106 | PP2300126571 - CS1THUOC2023.01.106 | 276,738,000 | 8,302,140 |
| 107 | PP2300126572 - CS1THUOC2023.01.107 | 395,340,000 | 11,860,200 |
| 108 | PP2300126573 - CS1THUOC2023.01.108 | 21,750,000 | 652,500 |
| 109 | PP2300126574 - CS1THUOC2023.01.109 | 117,000,000 | 3,510,000 |
| 110 | PP2300126575 - CS1THUOC2023.01.110 | 1,800,000 | 54,000 |
| 111 | PP2300126576 - CS1THUOC2023.01.111 | 1,514,700 | 45,441 |
| 112 | PP2300126577 - CS1THUOC2023.01.112 | 30,050,000 | 901,500 |
| 113 | PP2300126578 - CS1THUOC2023.01.113 | 11,301,600 | 339,048 |
| 114 | PP2300126579 - CS1THUOC2023.01.114 | 6,500,000 | 195,000 |
| 115 | PP2300126580 - CS1THUOC2023.01.115 | 26,000,000 | 780,000 |
| 116 | PP2300126581 - CS1THUOC2023.01.116 | 750,000 | 22,500 |
| 117 | PP2300126582 - CS1THUOC2023.01.117 | 787,600 | 23,628 |
| 118 | PP2300126583 - CS1THUOC2023.01.118 | 3,937,500 | 118,125 |
| 119 | PP2300126584 - CS1THUOC2023.01.119 | 2,447,000 | 73,410 |
| 120 | PP2300126585 - CS1THUOC2023.01.120 | 2,677,000 | 80,310 |
| 121 | PP2300126586 - CS1THUOC2023.01.121 | 5,481,000 | 164,430 |
| 122 | PP2300126587 - CS1THUOC2023.01.122 | 22,000,000 | 660,000 |
| 123 | PP2300126588 - CS1THUOC2023.01.123 | 77,000,000 | 2,310,000 |
| 124 | PP2300126589 - CS1THUOC2023.01.124 | 40,680,000 | 1,220,400 |
| 125 | PP2300126590 - CS1THUOC2023.01.125 | 3,818,950 | 114,568 |
| 126 | PP2300126591 - CS1THUOC2023.01.126 | 5,490,000 | 164,700 |
| 127 | PP2300126592 - CS1THUOC2023.01.127 | 6,750,000 | 202,500 |
| 128 | PP2300126593 - CS1THUOC2023.01.128 | 1,850,000 | 55,500 |
| 129 | PP2300126594 - CS1THUOC2023.01.129 | 7,830,000 | 234,900 |
| 130 | PP2300126595 - CS1THUOC2023.01.130 | 3,297,000 | 98,910 |
| 131 | PP2300126596 - CS1THUOC2023.01.131 | 47,040,000 | 1,411,200 |
| 132 | PP2300126597 - CS1THUOC2023.01.132 | 599,500 | 17,985 |
| 133 | PP2300126598 - CS1THUOC2023.01.133 | 2,579,000 | 77,370 |
| 134 | PP2300126599 - CS1THUOC2023.01.134 | 2,241,000 | 67,230 |
| 135 | PP2300126600 - CS1THUOC2023.01.135 | 2,800,000 | 84,000 |
| 136 | PP2300126601 - CS1THUOC2023.01.136 | 2,110,000 | 63,300 |
| 137 | PP2300126602 - CS1THUOC2023.01.137 | 10,890,000 | 326,700 |
| 138 | PP2300126603 - CS1THUOC2023.01.138 | 11,275,000 | 338,250 |
| 139 | PP2300126604 - CS1THUOC2023.01.139 | 5,427,000 | 162,810 |
| 140 | PP2300126605 - CS1THUOC2023.01.140 | 1,398,600 | 41,958 |
| 141 | PP2300126606 - CS1THUOC2023.01.141 | 11,550,000 | 346,500 |
| 142 | PP2300126607 - CS1THUOC2023.01.142 | 28,250,000 | 847,500 |
| 143 | PP2300126608 - CS1THUOC2023.01.143 | 54,100,000 | 1,623,000 |
| 144 | PP2300126609 - CS1THUOC2023.01.144 | 675,000 | 20,250 |
| 145 | PP2300126610 - CS1THUOC2023.01.145 | 7,437,000 | 223,110 |
| 146 | PP2300126611 - CS1THUOC2023.01.146 | 2,420,880 | 72,626 |
| 147 | PP2300126612 - CS1THUOC2023.01.147 | 20,916,000 | 627,480 |
| 148 | PP2300126613 - CS1THUOC2023.01.148 | 2,100,000 | 63,000 |
| 149 | PP2300126614 - CS1THUOC2023.01.149 | 14,000,000 | 420,000 |
| 150 | PP2300126615 - CS1THUOC2023.02.150 | 2,450,000 | 73,500 |
| 151 | PP2300126616 - CS1THUOC2023.02.151 | 85,000,000 | 2,550,000 |
| 152 | PP2300126617 - CS1THUOC2023.02.152 | 34,120,000 | 1,023,600 |
| 153 | PP2300126618 - CS1THUOC2023.02.153 | 10,200,000 | 306,000 |
| 154 | PP2300126619 - CS1THUOC2023.02.154 | 1,110,000 | 33,300 |
| 155 | PP2300126620 - CS1THUOC2023.02.155 | 360,000 | 10,800 |
| 156 | PP2300126621 - CS1THUOC2023.02.156 | 31,000,000 | 930,000 |
| 157 | PP2300126622 - CS1THUOC2023.02.157 | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 158 | PP2300126623 - CS1THUOC2023.02.158 | 21,750,000 | 652,500 |
| 159 | PP2300126624 - CS1THUOC2023.02.159 | 22,000,000 | 660,000 |
| 160 | PP2300126625 - CS1THUOC2023.02.160 | 21,760,000 | 652,800 |
| 161 | PP2300126626 - CS1THUOC2023.02.161 | 76,650,000 | 2,299,500 |
| 162 | PP2300126627 - CS1THUOC2023.02.162 | 28,800,000 | 864,000 |
| 163 | PP2300126628 - CS1THUOC2023.02.163 | 27,000,000 | 810,000 |
| 164 | PP2300126629 - CS1THUOC2023.02.164 | 35,280,000 | 1,058,400 |
| 165 | PP2300126630 - CS1THUOC2023.02.165 | 33,840,000 | 1,015,200 |
| 166 | PP2300126631 - CS1THUOC2023.02.166 | 125,670,000 | 3,770,100 |
| 167 | PP2300126632 - CS1THUOC2023.02.167 | 21,750,000 | 652,500 |
| 168 | PP2300126633 - CS1THUOC2023.02.168 | 51,660,000 | 1,549,800 |
| 169 | PP2300126634 - CS1THUOC2023.02.169 | 41,950,000 | 1,258,500 |
| 170 | PP2300126635 - CS1THUOC2023.02.170 | 144,900,000 | 4,347,000 |
| 171 | PP2300126636 - CS1THUOC2023.02.171 | 9,450,000 | 283,500 |
| 172 | PP2300126637 - CS1THUOC2023.02.172 | 7,000,000 | 210,000 |
| 173 | PP2300126638 - CS1THUOC2023.02.173 | 1,330,000 | 39,900 |
| 174 | PP2300126639 - CS1THUOC2023.02.174 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 175 | PP2300126640 - CS1THUOC2023.02.175 | 1,650,000 | 49,500 |
| 176 | PP2300126641 - CS1THUOC2023.02.176 | 10,500,000 | 315,000 |
| 177 | PP2300126642 - CS1THUOC2023.02.177 | 25,200,000 | 756,000 |
| 178 | PP2300126643 - CS1THUOC2023.02.178 | 40,950,000 | 1,228,500 |
| 179 | PP2300126644 - CS1THUOC2023.02.179 | 15,000,000 | 450,000 |
| 180 | PP2300126645 - CS1THUOC2023.02.180 | 45,500,000 | 1,365,000 |
| 181 | PP2300126646 - CS1THUOC2023.02.181 | 13,500,000 | 405,000 |
| 182 | PP2300126647 - CS1THUOC2023.02.182 | 29,400,000 | 882,000 |
| 183 | PP2300126648 - CS1THUOC2023.02.183 | 6,675,000 | 200,250 |
| 184 | PP2300126649 - CS1THUOC2023.02.184 | 12,568,500 | 377,055 |
| 185 | PP2300126650 - CS1THUOC2023.02.185 | 32,500,000 | 975,000 |
| 186 | PP2300126651 - CS1THUOC2023.02.186 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 187 | PP2300126652 - CS1THUOC2023.02.187 | 9,900,000 | 297,000 |
| 188 | PP2300126653 - CS1THUOC2023.02.188 | 43,900,000 | 1,317,000 |
| 189 | PP2300126654 - CS1THUOC2023.02.189 | 13,400,000 | 402,000 |
| 190 | PP2300126655 - CS1THUOC2023.02.190 | 17,640,000 | 529,200 |
| 191 | PP2300126656 - CS1THUOC2023.02.191 | 3,600,000 | 108,000 |
| 192 | PP2300126657 - CS1THUOC2023.02.192 | 29,750,000 | 892,500 |
| 193 | PP2300126658 - CS1THUOC2023.02.193 | 6,190,000 | 185,700 |
| 194 | PP2300126659 - CS1THUOC2023.02.194 | 30,800,000 | 924,000 |
| 195 | PP2300126660 - CS1THUOC2023.02.195 | 28,500,000 | 855,000 |
| 196 | PP2300126661 - CS1THUOC2023.02.196 | 24,000,000 | 720,000 |
| 197 | PP2300126662 - CS1THUOC2023.02.197 | 719,040,000 | 21,571,200 |
| 198 | PP2300126663 - CS1THUOC2023.02.198 | 2,940,000 | 88,200 |
| 199 | PP2300126664 - CS1THUOC2023.02.199 | 29,585,200 | 887,556 |
| 200 | PP2300126665 - CS1THUOC2023.02.200 | 7,177,500 | 215,325 |
| 201 | PP2300126666 - CS1THUOC2023.02.201 | 195,000,000 | 5,850,000 |
| 202 | PP2300126667 - CS1THUOC2023.02.202 | 89,000,000 | 2,670,000 |
| 203 | PP2300126668 - CS1THUOC2023.02.203 | 318,000,000 | 9,540,000 |
| 204 | PP2300126669 - CS1THUOC2023.02.204 | 25,500,000 | 765,000 |
| 205 | PP2300126670 - CS1THUOC2023.02.205 | 38,350,000 | 1,150,500 |
| 206 | PP2300126671 - CS1THUOC2023.02.206 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 207 | PP2300126672 - CS1THUOC2023.02.207 | 38,295,000 | 1,148,850 |
| 208 | PP2300126673 - CS1THUOC2023.02.208 | 8,400,000 | 252,000 |
| 209 | PP2300126674 - CS1THUOC2023.02.209 | 20,490,000 | 614,700 |
| 210 | PP2300126675 - CS1THUOC2023.02.210 | 18,900,000 | 567,000 |
| 211 | PP2300126676 - CS1THUOC2023.02.211 | 4,500,000 | 135,000 |
| 212 | PP2300126677 - CS1THUOC2023.02.212 | 10,500,000 | 315,000 |
| 213 | PP2300126678 - CS1THUOC2023.02.213 | 6,300,000 | 189,000 |
| 214 | PP2300126679 - CS1THUOC2023.02.214 | 89,700,000 | 2,691,000 |
| 215 | PP2300126680 - CS1THUOC2023.02.215 | 20,140,000 | 604,200 |
| 216 | PP2300126681 - CS1THUOC2023.02.216 | 1,600,000 | 48,000 |
| 217 | PP2300126682 - CS1THUOC2023.02.217 | 1,800,000 | 54,000 |
| 218 | PP2300126683 - CS1THUOC2023.02.218 | 165,858,000 | 4,975,740 |
| 219 | PP2300126684 - CS1THUOC2023.02.219 | 8,000,000 | 240,000 |
| 220 | PP2300126685 - CS1THUOC2023.02.220 | 285,000,000 | 8,550,000 |
| 221 | PP2300126686 - CS1THUOC2023.02.221 | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 222 | PP2300126687 - CS1THUOC2023.02.222 | 6,997,200 | 209,916 |
| 223 | PP2300126688 - CS1THUOC2023.02.223 | 6,250,000 | 187,500 |
| 224 | PP2300126689 - CS1THUOC2023.02.224 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 225 | PP2300126690 - CS1THUOC2023.02.225 | 5,700,000 | 171,000 |
| 226 | PP2300126691 - CS1THUOC2023.02.226 | 51,900,000 | 1,557,000 |
| 227 | PP2300126692 - CS1THUOC2023.02.227 | 20,700,000 | 621,000 |
| 228 | PP2300126693 - CS1THUOC2023.02.228 | 8,400,000 | 252,000 |
| 229 | PP2300126694 - CS1THUOC2023.02.229 | 67,500,000 | 2,025,000 |
| 230 | PP2300126695 - CS1THUOC2023.02.230 | 98,000,000 | 2,940,000 |
| 231 | PP2300126696 - CS1THUOC2023.02.231 | 8,190,000 | 245,700 |
| 232 | PP2300126697 - CS1THUOC2023.02.232 | 19,000,000 | 570,000 |
| 233 | PP2300126698 - CS1THUOC2023.02.233 | 39,400,000 | 1,182,000 |
| 234 | PP2300126699 - CS1THUOC2023.02.234 | 78,800,000 | 2,364,000 |
| 235 | PP2300126700 - CS1THUOC2023.02.235 | 12,590,000 | 377,700 |
| 236 | PP2300126701 - CS1THUOC2023.02.236 | 94,000,000 | 2,820,000 |
| 237 | PP2300126702 - CS1THUOC2023.02.237 | 224,000,000 | 6,720,000 |
| 238 | PP2300126703 - CS1THUOC2023.02.238 | 3,950,000 | 118,500 |
| 239 | PP2300126704 - CS1THUOC2023.02.239 | 8,100,000 | 243,000 |
| 240 | PP2300126705 - CS1THUOC2023.02.240 | 3,450,000 | 103,500 |
| 241 | PP2300126706 - CS1THUOC2023.02.241 | 5,970,000 | 179,100 |
| 242 | PP2300126707 - CS1THUOC2023.02.242 | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 243 | PP2300126708 - CS1THUOC2023.02.243 | 41,580,000 | 1,247,400 |
| 244 | PP2300126709 - CS1THUOC2023.02.244 | 560,000 | 16,800 |
| 245 | PP2300126710 - CS1THUOC2023.02.245 | 4,245,000 | 127,350 |
| 246 | PP2300126711 - CS1THUOC2023.02.246 | 1,050,000 | 31,500 |
| 247 | PP2300126712 - CS1THUOC2023.02.247 | 124,620,000 | 3,738,600 |
| 248 | PP2300126713 - CS1THUOC2023.02.248 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 249 | PP2300126714 - CS1THUOC2023.02.249 | 11,580,000 | 347,400 |
| 250 | PP2300126715 - CS1THUOC2023.02.250 | 5,100,000 | 153,000 |
| 251 | PP2300126716 - CS1THUOC2023.02.251 | 2,700,000 | 81,000 |
| 252 | PP2300126717 - CS1THUOC2023.02.252 | 19,000,000 | 570,000 |
| 253 | PP2300126718 - CS1THUOC2023.03.253 | 212,310,000 | 6,369,300 |
| 254 | PP2300126719 - CS1THUOC2023.03.254 | 234,500,000 | 7,035,000 |
| 255 | PP2300126720 - CS1THUOC2023.03.255 | 4,500,000 | 135,000 |
| 256 | PP2300126721 - CS1THUOC2023.03.256 | 3,600,000 | 108,000 |
| 257 | PP2300126722 - CS1THUOC2023.03.257 | 1,440,000 | 43,200 |
| 258 | PP2300126723 - CS1THUOC2023.03.258 | 16,000,000 | 480,000 |
| 259 | PP2300126724 - CS1THUOC2023.03.259 | 29,700,000 | 891,000 |
| 260 | PP2300126725 - CS1THUOC2023.03.260 | 14,805,000 | 444,150 |
| 261 | PP2300126726 - CS1THUOC2023.03.261 | 23,700,000 | 711,000 |
| 262 | PP2300126727 - CS1THUOC2023.03.262 | 18,000,000 | 540,000 |
| 263 | PP2300126728 - CS1THUOC2023.03.263 | 1,654,000 | 49,620 |
| 264 | PP2300126729 - CS1THUOC2023.03.264 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 265 | PP2300126730 - CS1THUOC2023.03.265 | 714,000,000 | 21,420,000 |
| 266 | PP2300126731 - CS1THUOC2023.03.266 | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 267 | PP2300126732 - CS1THUOC2023.03.267 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 268 | PP2300126733 - CS1THUOC2023.03.268 | 77,000,000 | 2,310,000 |
| 269 | PP2300126734 - CS1THUOC2023.03.269 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 270 | PP2300126735 - CS1THUOC2023.03.270 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 271 | PP2300126736 - CS1THUOC2023.03.271 | 12,500,000 | 375,000 |
| 272 | PP2300126737 - CS1THUOC2023.03.272 | 172,200,000 | 5,166,000 |
| 273 | PP2300126738 - CS1THUOC2023.03.273 | 23,100,000 | 693,000 |
| 274 | PP2300126739 - CS1THUOC2023.03.274 | 27,000,000 | 810,000 |
| 275 | PP2300126740 - CS1THUOC2023.03.275 | 268,884,000 | 8,066,520 |
| 276 | PP2300126741 - CS1THUOC2023.03.276 | 2,090,000 | 62,700 |
| 277 | PP2300126742 - CS1THUOC2023.03.277 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 278 | PP2300126743 - CS1THUOC2023.03.278 | 39,200,000 | 1,176,000 |
| 279 | PP2300126744 - CS1THUOC2023.03.279 | 85,000,000 | 2,550,000 |
| 280 | PP2300126745 - CS1THUOC2023.03.280 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 281 | PP2300126746 - CS1THUOC2023.03.281 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 282 | PP2300126747 - CS1THUOC2023.03.282 | 2,415,000 | 72,450 |
| 283 | PP2300126748 - CS1THUOC2023.03.283 | 21,000,000 | 630,000 |
| 284 | PP2300126749 - CS1THUOC2023.03.284 | 97,500,000 | 2,925,000 |
| 285 | PP2300126750 - CS1THUOC2023.03.285 | 73,185,000 | 2,195,550 |
| 286 | PP2300126751 - CS1THUOC2023.04.286 | 495,000 | 14,850 |
| 287 | PP2300126752 - CS1THUOC2023.04.287 | 635,000 | 19,050 |
| 288 | PP2300126753 - CS1THUOC2023.04.288 | 3,000,000 | 90,000 |
| 289 | PP2300126754 - CS1THUOC2023.04.289 | 7,260,000 | 217,800 |
| 290 | PP2300126755 - CS1THUOC2023.04.290 | 36,960,000 | 1,108,800 |
| 291 | PP2300126756 - CS1THUOC2023.04.291 | 8,820,000 | 264,600 |
| 292 | PP2300126757 - CS1THUOC2023.04.292 | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 293 | PP2300126758 - CS1THUOC2023.04.293 | 29,400,000 | 882,000 |
| 294 | PP2300126759 - CS1THUOC2023.04.294 | 13,750,000 | 412,500 |
| 295 | PP2300126760 - CS1THUOC2023.04.295 | 12,250,000 | 367,500 |
| 296 | PP2300126761 - CS1THUOC2023.04.296 | 525,000 | 15,750 |
| 297 | PP2300126762 - CS1THUOC2023.04.297 | 490,000 | 14,700 |
| 298 | PP2300126763 - CS1THUOC2023.04.298 | 7,900,000 | 237,000 |
| 299 | PP2300126764 - CS1THUOC2023.04.299 | 283,000 | 8,490 |
| 300 | PP2300126765 - CS1THUOC2023.04.300 | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 301 | PP2300126766 - CS1THUOC2023.04.301 | 4,032,000 | 120,960 |
| 302 | PP2300126767 - CS1THUOC2023.04.302 | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 303 | PP2300126768 - CS1THUOC2023.04.303 | 1,680,000 | 50,400 |
| 304 | PP2300126769 - CS1THUOC2023.04.304 | 2,400,000 | 72,000 |
| 305 | PP2300126770 - CS1THUOC2023.04.305 | 2,250,000 | 67,500 |
| 306 | PP2300126771 - CS1THUOC2023.04.306 | 1,650,000 | 49,500 |
| 307 | PP2300126772 - CS1THUOC2023.04.307 | 25,200,000 | 756,000 |
| 308 | PP2300126773 - CS1THUOC2023.04.308 | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 309 | PP2300126774 - CS1THUOC2023.04.309 | 10,500,000 | 315,000 |
| 310 | PP2300126775 - CS1THUOC2023.04.310 | 260,000 | 7,800 |
| 311 | PP2300126776 - CS1THUOC2023.04.311 | 37,500,000 | 1,125,000 |
| 312 | PP2300126777 - CS1THUOC2023.04.312 | 17,850,000 | 535,500 |
| 313 | PP2300126778 - CS1THUOC2023.04.313 | 2,800,000 | 84,000 |
| 314 | PP2300126779 - CS1THUOC2023.04.314 | 31,500,000 | 945,000 |
| 315 | PP2300126780 - CS1THUOC2023.04.315 | 11,850,000 | 355,500 |
| 316 | PP2300126781 - CS1THUOC2023.04.316 | 16,500,000 | 495,000 |
| 317 | PP2300126782 - CS1THUOC2023.04.317 | 29,000,000 | 870,000 |
| 318 | PP2300126783 - CS1THUOC2023.04.318 | 18,900,000 | 567,000 |
| 319 | PP2300126784 - CS1THUOC2023.04.319 | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 320 | PP2300126785 - CS1THUOC2023.04.320 | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 321 | PP2300126786 - CS1THUOC2023.04.321 | 1,260,000 | 37,800 |
| 322 | PP2300126787 - CS1THUOC2023.04.322 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 323 | PP2300126788 - CS1THUOC2023.04.323 | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 324 | PP2300126789 - CS1THUOC2023.04.324 | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 325 | PP2300126790 - CS1THUOC2023.04.325 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 326 | PP2300126791 - CS1THUOC2023.04.326 | 105,000 | 3,150 |
| 327 | PP2300126792 - CS1THUOC2023.04.327 | 134,400,000 | 4,032,000 |
| 328 | PP2300126793 - CS1THUOC2023.04.328 | 107,500,000 | 3,225,000 |
| 329 | PP2300126794 - CS1THUOC2023.04.329 | 215,000,000 | 6,450,000 |
| 330 | PP2300126795 - CS1THUOC2023.04.330 | 26,200,000 | 786,000 |
| 331 | PP2300126796 - CS1THUOC2023.04.331 | 279,300,000 | 8,379,000 |
| 332 | PP2300126797 - CS1THUOC2023.04.332 | 18,900,000 | 567,000 |
| 333 | PP2300126798 - CS1THUOC2023.04.333 | 1,491,000 | 44,730 |
| 334 | PP2300126799 - CS1THUOC2023.04.334 | 756,000 | 22,680 |
| 335 | PP2300126800 - CS1THUOC2023.04.335 | 460,000 | 13,800 |
| 336 | PP2300126801 - CS1THUOC2023.04.336 | 3,200,000 | 96,000 |
| 337 | PP2300126802 - CS1THUOC2023.04.337 | 94,470,000 | 2,834,100 |
| 338 | PP2300126803 - CS1THUOC2023.04.338 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 339 | PP2300126804 - CS1THUOC2023.04.339 | 74,970,000 | 2,249,100 |
| 340 | PP2300126805 - CS1THUOC2023.04.340 | 5,895,000 | 176,850 |
| 341 | PP2300126806 - CS1THUOC2023.04.341 | 31,000,000 | 930,000 |
| 342 | PP2300126807 - CS1THUOC2023.04.342 | 17,400,000 | 522,000 |
| 343 | PP2300126808 - CS1THUOC2023.04.343 | 11,000,000 | 330,000 |
| 344 | PP2300126809 - CS1THUOC2023.04.344 | 73,260,000 | 2,197,800 |
| 345 | PP2300126810 - CS1THUOC2023.04.345 | 10,500,000 | 315,000 |
| 346 | PP2300126811 - CS1THUOC2023.04.346 | 204,000,000 | 6,120,000 |
| 347 | PP2300126812 - CS1THUOC2023.04.347 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 348 | PP2300126813 - CS1THUOC2023.04.348 | 6,500,000 | 195,000 |
| 349 | PP2300126814 - CS1THUOC2023.04.349 | 4,410,000 | 132,300 |
| 350 | PP2300126815 - CS1THUOC2023.04.350 | 6,200,000 | 186,000 |
| 351 | PP2300126816 - CS1THUOC2023.04.351 | 3,350,000 | 100,500 |
| 352 | PP2300126817 - CS1THUOC2023.04.352 | 17,587,500 | 527,625 |
| 353 | PP2300126818 - CS1THUOC2023.04.353 | 630,000 | 18,900 |
| 354 | PP2300126819 - CS1THUOC2023.04.354 | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 355 | PP2300126820 - CS1THUOC2023.04.355 | 4,158,000 | 124,740 |
| 356 | PP2300126821 - CS1THUOC2023.04.356 | 7,170,000 | 215,100 |
| 357 | PP2300126822 - CS1THUOC2023.04.357 | 72,000 | 2,160 |
| 358 | PP2300126823 - CS1THUOC2023.04.358 | 1,042,500 | 31,275 |
| 359 | PP2300126824 - CS1THUOC2023.04.359 | 630,000 | 18,900 |
| 360 | PP2300126825 - CS1THUOC2023.04.360 | 38,640,000 | 1,159,200 |
| 361 | PP2300126826 - CS1THUOC2023.04.361 | 2,205,000 | 66,150 |
| 362 | PP2300126827 - CS1THUOC2023.04.362 | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 363 | PP2300126828 - CS1THUOC2023.04.363 | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 364 | PP2300126829 - CS1THUOC2023.04.364 | 27,450,000 | 823,500 |
| 365 | PP2300126830 - CS1THUOC2023.04.365 | 588,000 | 17,640 |
| 366 | PP2300126831 - CS1THUOC2023.04.366 | 26,400,000 | 792,000 |
| 367 | PP2300126832 - CS1THUOC2023.04.367 | 4,410,000 | 132,300 |
| 368 | PP2300126833 - CS1THUOC2023.04.368 | 2,250,000 | 67,500 |
| 369 | PP2300126834 - CS1THUOC2023.04.369 | 1,050,000 | 31,500 |
| 370 | PP2300126835 - CS1THUOC2023.04.370 | 231,000,000 | 6,930,000 |
| 371 | PP2300126836 - CS1THUOC2023.04.371 | 2,517,000 | 75,510 |
| 372 | PP2300126837 - CS1THUOC2023.04.372 | 13,950,000 | 418,500 |
| 373 | PP2300126838 - CS1THUOC2023.04.373 | 14,700,000 | 441,000 |
| 374 | PP2300126839 - CS1THUOC2023.04.374 | 2,500,000 | 75,000 |
| 375 | PP2300126840 - CS1THUOC2023.04.375 | 1,905,000 | 57,150 |
| 376 | PP2300126841 - CS1THUOC2023.04.376 | 1,450,000 | 43,500 |
| 377 | PP2300126842 - CS1THUOC2023.04.377 | 110,400,000 | 3,312,000 |
| 378 | PP2300126843 - CS1THUOC2023.04.378 | 394,000,000 | 11,820,000 |
| 379 | PP2300126844 - CS1THUOC2023.04.379 | 13,600,000 | 408,000 |
| 380 | PP2300126845 - CS1THUOC2023.04.380 | 14,994,000 | 449,820 |
| 381 | PP2300126846 - CS1THUOC2023.04.381 | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 382 | PP2300126847 - CS1THUOC2023.04.382 | 9,150,000 | 274,500 |
| 383 | PP2300126848 - CS1THUOC2023.04.383 | 13,500,000 | 405,000 |
| 384 | PP2300126849 - CS1THUOC2023.04.384 | 74,550,000 | 2,236,500 |
| 385 | PP2300126850 - CS1THUOC2023.04.385 | 11,040,000 | 331,200 |
| 386 | PP2300126851 - CS1THUOC2023.04.386 | 8,720,000 | 261,600 |
| 387 | PP2300126852 - CS1THUOC2023.04.387 | 28,800,000 | 864,000 |
| 388 | PP2300126853 - CS1THUOC2023.04.388 | 63,135,000 | 1,894,050 |
| 389 | PP2300126854 - CS2THUOC2023.04.389 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 390 | PP2300126855 - CS1THUOC2023.04.390 | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 391 | PP2300126856 - CS1THUOC2023.04.391 | 200,000,000 | 6,000,000 |
| 392 | PP2300126857 - CS1THUOC2023.04.392 | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 393 | PP2300126858 - CS1THUOC2023.04.393 | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 394 | PP2300126859 - CS1THUOC2023.04.394 | 1,000,000 | 30,000 |
| 395 | PP2300126860 - CS1THUOC2023.04.395 | 890,000 | 26,700 |
| 396 | PP2300126861 - CS1THUOC2023.04.396 | 3,087,000 | 92,610 |
| 397 | PP2300126862 - CS1THUOC2023.04.397 | 47,500 | 1,425 |
| 398 | PP2300126863 - CS1THUOC2023.04.398 | 1,708,000 | 51,240 |
| 399 | PP2300126864 - CS1THUOC2023.04.399 | 205,500 | 6,165 |
| 400 | PP2300126865 - CS1THUOC2023.04.400 | 1,980,000 | 59,400 |
| 401 | PP2300126866 - CS1THUOC2023.04.401 | 3,890,000 | 116,700 |
| 402 | PP2300126867 - CS1THUOC2023.04.402 | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 403 | PP2300126868 - CS1THUOC2023.04.403 | 8,190,000 | 245,700 |
| 404 | PP2300126869 - CS1THUOC2023.04.404 | 29,425,000 | 882,750 |
| 405 | PP2300126870 - CS1THUOC2023.04.405 | 2,400,300 | 72,009 |
| 406 | PP2300126871 - CS1THUOC2023.04.406 | 14,994,000 | 449,820 |
| 407 | PP2300126872 - CS1THUOC2023.04.407 | 88,000,000 | 2,640,000 |
| 408 | PP2300126873 - CS1THUOC2023.04.408 | 1,695,000 | 50,850 |
| 409 | PP2300126874 - CS1THUOC2023.04.409 | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 410 | PP2300126875 - CS1THUOC2023.04.410 | 14,040,000 | 421,200 |
| 411 | PP2300126876 - CS1THUOC2023.04.411 | 30,000,000 | 900,000 |
| 412 | PP2300126877 - CS1THUOC2023.04.412 | 294,000 | 8,820 |
| 413 | PP2300126878 - CS1THUOC2023.04.413 | 10,000,000 | 300,000 |
| 414 | PP2300126879 - CS1THUOC2023.04.414 | 3,000,000 | 90,000 |
| 415 | PP2300126880 - CS1THUOC2023.04.415 | 22,680,000 | 680,400 |
| 416 | PP2300126881 - CS1THUOC2023.04.416 | 2,390,000 | 71,700 |
| 417 | PP2300126882 - CS1THUOC2023.04.417 | 3,150,000 | 94,500 |
| 418 | PP2300126883 - CS1THUOC2023.04.418 | 926,100 | 27,783 |
| 419 | PP2300126884 - CS1THUOC2023.04.419 | 88,440,000 | 2,653,200 |
| 420 | PP2300126885 - CS1THUOC2023.04.420 | 82,500,000 | 2,475,000 |
| 421 | PP2300126886 - CS1THUOC2023.04.421 | 102,250,000 | 3,067,500 |
| 422 | PP2300126887 - CS1THUOC2023.04.422 | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 423 | PP2300126888 - CS1THUOC2023.04.423 | 152,500,000 | 4,575,000 |
| 424 | PP2300126889 - CS1THUOC2023.04.424 | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 425 | PP2300126890 - CS1THUOC2023.04.425 | 79,000,000 | 2,370,000 |
| 426 | PP2300126891 - CS1THUOC2023.04.426 | 145,000 | 4,350 |
| 427 | PP2300126892 - CS1THUOC2023.04.427 | 32,000,000 | 960,000 |
| 428 | PP2300126893 - CS1THUOC2023.04.428 | 310,000,000 | 9,300,000 |
| 429 | PP2300126894 - CS1THUOC2023.04.429 | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 430 | PP2300126895 - CS1THUOC2023.04.430 | 26,500,000 | 795,000 |
| 431 | PP2300126896 - CS1THUOC2023.04.431 | 99,750,000 | 2,992,500 |
| 432 | PP2300126897 - CS1THUOC2023.04.432 | 24,200,000 | 726,000 |
| 433 | PP2300126898 - CS1THUOC2023.04.433 | 172,500,000 | 5,175,000 |
| 434 | PP2300126899 - CS1THUOC2023.04.434 | 252,000 | 7,560 |
| 435 | PP2300126900 - CS1THUOC2023.04.435 | 7,425,000 | 222,750 |
| 436 | PP2300126901 - CS1THUOC2023.04.436 | 22,500,000 | 675,000 |
| 437 | PP2300126902 - CS1THUOC2023.04.437 | 2,572,500 | 77,175 |
| 438 | PP2300126903 - CS1THUOC2023.04.438 | 700,000 | 21,000 |
| 439 | PP2300126904 - CS1THUOC2023.04.439 | 1,100,000 | 33,000 |
| 440 | PP2300126905 - CS1THUOC2023.04.440 | 2,000,000 | 60,000 |
| 441 | PP2300126906 - CS1THUOC2023.04.441 | 4,200,000 | 126,000 |
| 442 | PP2300126907 - CS1THUOC2023.04.442 | 3,465,000 | 103,950 |
| 443 | PP2300126908 - CS1THUOC2023.04.443 | 4,486,000 | 134,580 |
| 444 | PP2300126909 - CS1THUOC2023.04.444 | 1,312,500 | 39,375 |
| 445 | PP2300126910 - CS1THUOC2023.04.445 | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 446 | PP2300126911 - CS1THUOC2023.04.446 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 447 | PP2300126912 - CS1THUOC2023.04.447 | 10,700,000 | 321,000 |
| 448 | PP2300126913 - CS1THUOC2023.04.448 | 2,236,500 | 67,095 |
| 449 | PP2300126914 - CS1THUOC2023.04.449 | 5,560,000 | 166,800 |
| 450 | PP2300126915 - CS1THUOC2023.04.450 | 10,395,000 | 311,850 |
| 451 | PP2300126916 - CS1THUOC2023.04.451 | 36,500,000 | 1,095,000 |
| 452 | PP2300126917 - CS1THUOC2023.04.452 | 819,900 | 24,597 |
| 453 | PP2300126918 - CS1THUOC2023.04.453 | 35,070,000 | 1,052,100 |
| 454 | PP2300126919 - CS1THUOC2023.04.454 | 1,250,000 | 37,500 |
| 455 | PP2300126920 - CS1THUOC2023.04.455 | 15,750,000 | 472,500 |
| 456 | PP2300126921 - CS1THUOC2023.04.456 | 1,166,600 | 34,998 |
| 457 | PP2300126922 - CS1THUOC2023.04.457 | 1,000,000 | 30,000 |
| 458 | PP2300126923 - CS1THUOC2023.04.458 | 10,600,000 | 318,000 |
| 459 | PP2300126924 - CS1THUOC2023.04.459 | 1,974,000 | 59,220 |
| 460 | PP2300126925 - CS1THUOC2023.04.460 | 11,460,000 | 343,800 |
| 461 | PP2300126926 - CS1THUOC2023.04.461 | 12,294,000 | 368,820 |
| 462 | PP2300126927 - CS1THUOC2023.04.462 | 830,000 | 24,900 |
| 463 | PP2300126928 - CS1THUOC2023.04.463 | 18,500,000 | 555,000 |
| 464 | PP2300126929 - CS1THUOC2023.04.464 | 5,550,000 | 166,500 |
| 465 | PP2300126930 - CS1THUOC2023.04.465 | 8,800,000 | 264,000 |
| 466 | PP2300126931 - CS1THUOC2023.04.466 | 26,700,000 | 801,000 |
| 467 | PP2300126932 - CS1THUOC2023.04.467 | 26,775,000 | 803,250 |
| 468 | PP2300126933 - CS1THUOC2023.04.468 | 2,800,000 | 84,000 |
| 469 | PP2300126934 - CS1THUOC2023.04.469 | 5,400,000 | 162,000 |
| 470 | PP2300126935 - CS1THUOC2023.04.470 | 7,878,000 | 236,340 |
| 471 | PP2300126936 - CS1THUOC2023.04.471 | 71,600,000 | 2,148,000 |
| 472 | PP2300126937 - CS1THUOC2023.04.472 | 8,100,000 | 243,000 |
| 473 | PP2300126938 - CS1THUOC2023.04.473 | 4,999,000 | 149,970 |
| 474 | PP2300126939 - CS1THUOC2023.04.474 | 4,800,000 | 144,000 |
| 475 | PP2300126940 - CS1THUOC2023.04.475 | 5,970,000 | 179,100 |
| 476 | PP2300126941 - CS1THUOC2023.04.476 | 16,348,500 | 490,455 |
| 477 | PP2300126942 - CS1THUOC2023.04.477 | 8,100,000 | 243,000 |
| 478 | PP2300126943 - CS1THUOC2023.04.478 | 3,375,000 | 101,250 |
| 479 | PP2300126944 - CS1THUOC2023.04.479 | 5,280,000 | 158,400 |
| 480 | PP2300126945 - CS1THUOC2023.04.480 | 6,300,000 | 189,000 |
| 481 | PP2300126946 - CS1THUOC2023.04.481 | 603,000,000 | 18,090,000 |
| 482 | PP2300126947 - CS1THUOC2023.04.482 | 26,500,000 | 795,000 |
| 483 | PP2300126948 - CS1THUOC2023.04.483 | 21,500,000 | 645,000 |
| 484 | PP2300126949 - CS1THUOC2023.04.484 | 282,600,000 | 8,478,000 |
| 485 | PP2300126950 - CS1THUOC2023.04.485 | 4,200,000 | 126,000 |
| 486 | PP2300126951 - CS1THUOC2023.04.486 | 16,750,000 | 502,500 |
| 487 | PP2300126952 - CS1THUOC2023.04.487 | 4,200,000 | 126,000 |
| 488 | PP2300126953 - CS1THUOC2023.04.488 | 46,200 | 1,386 |
| 489 | PP2300126954 - CS1THUOC2023.04.489 | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 490 | PP2300126955 - CS1THUOC2023.04.490 | 86,100,000 | 2,583,000 |
| 491 | PP2300126956 - CS1THUOC2023.04.491 | 3,600,000 | 108,000 |
| 492 | PP2300126957 - CS1THUOC2023.04.492 | 285,000,000 | 8,550,000 |
| 493 | PP2300126958 - CS1THUOC2023.04.493 | 51,800,000 | 1,554,000 |
| 494 | PP2300126959 - CS1THUOC2023.04.494 | 18,000,000 | 540,000 |
| 495 | PP2300126960 - CS1THUOC2023.04.495 | 1,800,000 | 54,000 |
| 496 | PP2300126961 - CS1THUOC2023.04.496 | 204,000,000 | 6,120,000 |
| 497 | PP2300126962 - CS1THUOC2023.04.497 | 453,000 | 13,590 |
| 498 | PP2300126963 - CS1THUOC2023.04.498 | 1,725,000 | 51,750 |
| 499 | PP2300126964 - CS1THUOC2023.04.499 | 625,000 | 18,750 |
| 500 | PP2300126965 - CS1THUOC2023.04.500 | 2,400,000 | 72,000 |
| 501 | PP2300126966 - CS1THUOC2023.04.501 | 13,000,000 | 390,000 |
| 502 | PP2300126967 - CS1THUOC2023.04.502 | 5,267,500 | 158,025 |
| 503 | PP2300126968 - CS1THUOC2023.04.503 | 23,940,000 | 718,200 |
| 504 | PP2300126969 - CS1THUOC2023.04.504 | 56,500,000 | 1,695,000 |
| 505 | PP2300126970 - CS1THUOC2023.04.505 | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 506 | PP2300126971 - CS1THUOC2023.04.506 | 540,000 | 16,200 |
| 507 | PP2300126972 - CS1THUOC2023.04.507 | 5,350,000 | 160,500 |
| 508 | PP2300126973 - CS1THUOC2023.04.508 | 6,000,000 | 180,000 |
| 509 | PP2300126974 - CS1THUOC2023.04.509 | 1,260,000 | 37,800 |
| 510 | PP2300126975 - CS1THUOC2023.04.510 | 7,600,000 | 228,000 |
| 511 | PP2300126976 - CS1THUOC2023.04.511 | 10,374,000 | 311,220 |
| 512 | PP2300126977 - CS1THUOC2023.04.512 | 17,640,000 | 529,200 |
| 513 | PP2300126978 - CS1THUOC2023.04.513 | 3,780,000 | 113,400 |
| 514 | PP2300126979 - CS1THUOC2023.04.514 | 11,400,000 | 342,000 |
| 515 | PP2300126980 - CS1THUOC2023.04.515 | 1,848,000 | 55,440 |
| 516 | PP2300126981 - CS1THUOC2023.04.516 | 2,430,000 | 72,900 |
| 517 | PP2300126982 - CS1THUOC2023.04.517 | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 518 | PP2300126983 - CS1THUOC2023.04.518 | 226,800,000 | 6,804,000 |
| 519 | PP2300126984 - CS1THUOC2023.04.519 | 7,050,000 | 211,500 |
| 520 | PP2300126985 - CS1THUOC2023.04.520 | 10,500,000 | 315,000 |
| 521 | PP2300126986 - CS1THUOC2023.04.521 | 5,250,000 | 157,500 |
| 522 | PP2300126987 - CS1THUOC2023.04.522 | 17,960,000 | 538,800 |
| 523 | PP2300126988 - CS1THUOC2023.04.523 | 2,500,000 | 75,000 |
| 524 | PP2300126989 - CS1THUOC2023.04.524 | 3,150,000 | 94,500 |
| 525 | PP2300126990 - CS1THUOC2023.04.525 | 462,000 | 13,860 |
| 526 | PP2300126991 - CS1THUOC2023.04.526 | 5,300,000 | 159,000 |
| 527 | PP2300126992 - CS1THUOC2023.04.527 | 7,600,000 | 228,000 |
| 528 | PP2300126993 - CS1THUOC2023.04.528 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 529 | PP2300126994 - CS1THUOC2023.04.529 | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 530 | PP2300126995 - CS1THUOC2023.04.530 | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 531 | PP2300126996 - CS1THUOC2023.04.531 | 6,804,000 | 204,120 |
| 532 | PP2300126997 - CS1THUOC2023.04.532 | 355,000 | 10,650 |
| 533 | PP2300126998 - CS1THUOC2023.04.533 | 840,000 | 25,200 |
| 534 | PP2300126999 - CS1THUOC2023.04.534 | 149,700,000 | 4,491,000 |
| 535 | PP2300127000 - CS1THUOC2023.04.535 | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 536 | PP2300127001 - CS1THUOC2023.04.536 | 8,750,000 | 262,500 |
| 537 | PP2300127002 - CS1THUOC2023.04.537 | 3,500,000 | 105,000 |
| 538 | PP2300127003 - CS1THUOC2023.04.538 | 7,500,000 | 225,000 |
| 539 | PP2300127004 - CS1THUOC2023.04.539 | 8,000,000 | 240,000 |
| 540 | PP2300127005 - CS1THUOC2023.04.540 | 1,800,000 | 54,000 |
| 541 | PP2300127006 - CS1THUOC2023.04.541 | 8,400,000 | 252,000 |
| 542 | PP2300127007 - CS1THUOC2023.04.542 | 2,100,000 | 63,000 |
| 543 | PP2300127008 - CS1THUOC2023.04.543 | 72,160,000 | 2,164,800 |
| 544 | PP2300127009 - CS1THUOC2023.04.544 | 20,916,000 | 627,480 |
| 545 | PP2300127010 - CS1THUOC2023.04.545 | 13,250,000 | 397,500 |
| 546 | PP2300127011 - CS1THUOC2023.04.546 | 28,000,000 | 840,000 |
| 547 | PP2300127012 - CS1THUOC2023.04.547 | 29,700,000 | 891,000 |
| 548 | PP2300127013 - CS1THUOC2023.04.548 | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 549 | PP2300127014 - CS1THUOC2023.04.549 | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 550 | PP2300127015 - CS1THUOC2023.04.550 | 149,100,000 | 4,473,000 |
| 551 | PP2300127016 - CS1THUOC2023.04.551 | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 552 | PP2300127017 - CS1THUOC2023.04.552 | 15,340,000 | 460,200 |
| 553 | PP2300127018 - CS1THUOC2023.04.553 | 8,820,000 | 264,600 |
| 554 | PP2300127019 - CS1THUOC2023.04.554 | 252,000 | 7,560 |
| 555 | PP2300127020 - CS1THUOC2023.04.555 | 7,580,000 | 227,400 |
| 556 | PP2300127021 - CS1THUOC2023.04.556 | 23,500,000 | 705,000 |
| 557 | PP2300127022 - CS1THUOC2023.04.557 | 3,840,000 | 115,200 |
| 558 | PP2300127023 - CS1THUOC2023.05.558 | 4,150,000 | 124,500 |
| 559 | PP2300127024 - CS1THUOC2023.05.559 | 133,200,000 | 3,996,000 |
| 560 | PP2300127025 - CS1THUOC2023.05.560 | 15,687,000 | 470,610 |
| 561 | PP2300127026 - CS1THUOC2023.05.561 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 562 | PP2300127027 - CS1THUOC2023.05.562 | 31,250,000 | 937,500 |
| 563 | PP2300127028 - CS1THUOC2023.05.563 | 743,400 | 22,302 |
| 564 | PP2300127029 - CS1THUOC2023.05.564 | 20,820,000 | 624,600 |
CS1THUOC2023.01.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300126466 |
| Giá từng phần lô | 230,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300126467 |
| Giá từng phần lô | 62,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300126468 |
| Giá từng phần lô | 5,831,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300126469 |
| Giá từng phần lô | 6,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300126470 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300126471 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300126472 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300126473 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300126474 |
| Giá từng phần lô | 25,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300126475 |
| Giá từng phần lô | 34,949,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300126476 |
| Giá từng phần lô | 29,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300126477 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300126478 |
| Giá từng phần lô | 42,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300126479 |
| Giá từng phần lô | 6,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300126480 |
| Giá từng phần lô | 596,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300126481 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300126482 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300126483 |
| Giá từng phần lô | 52,809,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300126484 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300126485 |
| Giá từng phần lô | 4,981,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300126486 |
| Giá từng phần lô | 143,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,296,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300126487 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300126488 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300126489 |
| Giá từng phần lô | 29,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300126490 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300126491 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300126492 |
| Giá từng phần lô | 3,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300126493 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300126494 |
| Giá từng phần lô | 21,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300126495 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300126496 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300126497 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300126498 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300126499 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300126500 |
| Giá từng phần lô | 1,806,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300126501 |
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300126502 |
| Giá từng phần lô | 65,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300126503 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300126504 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300126505 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300126506 |
| Giá từng phần lô | 28,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300126507 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300126508 |
| Giá từng phần lô | 27,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300126509 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300126510 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300126511 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300126512 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300126513 |
| Giá từng phần lô | 31,438,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300126514 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300126515 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300126516 |
| Giá từng phần lô | 70,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300126517 |
| Giá từng phần lô | 3,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300126518 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300126519 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300126520 |
| Giá từng phần lô | 97,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300126521 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300126522 |
| Giá từng phần lô | 82,249,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300126523 |
| Giá từng phần lô | 45,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300126524 |
| Giá từng phần lô | 160,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300126525 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300126526 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300126527 |
| Giá từng phần lô | 769,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,099,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300126528 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300126529 |
| Giá từng phần lô | 17,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300126530 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300126531 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300126532 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300126533 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300126534 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300126535 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300126536 |
| Giá từng phần lô | 19,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300126537 |
| Giá từng phần lô | 3,846,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300126538 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300126539 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300126540 |
| Giá từng phần lô | 119,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300126541 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300126542 |
| Giá từng phần lô | 3,299,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300126543 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300126544 |
| Giá từng phần lô | 183,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,515,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300126545 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300126546 |
| Giá từng phần lô | 175,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300126547 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300126548 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300126549 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300126550 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300126551 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300126552 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300126553 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300126554 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300126555 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300126556 |
| Giá từng phần lô | 4,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300126557 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300126558 |
| Giá từng phần lô | 4,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300126559 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300126560 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300126561 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300126562 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300126563 |
| Giá từng phần lô | 141,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300126564 |
| Giá từng phần lô | 96,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300126565 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300126566 |
| Giá từng phần lô | 20,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300126567 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300126568 |
| Giá từng phần lô | 254,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300126569 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300126570 |
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,906,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300126571 |
| Giá từng phần lô | 276,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,302,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300126572 |
| Giá từng phần lô | 395,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,860,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300126573 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300126574 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300126575 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300126576 |
| Giá từng phần lô | 1,514,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300126577 |
| Giá từng phần lô | 30,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300126578 |
| Giá từng phần lô | 11,301,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300126579 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300126580 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300126581 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300126582 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300126583 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300126584 |
| Giá từng phần lô | 2,447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300126585 |
| Giá từng phần lô | 2,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300126586 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300126587 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300126588 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300126589 |
| Giá từng phần lô | 40,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300126590 |
| Giá từng phần lô | 3,818,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300126591 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300126592 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300126593 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300126594 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300126595 |
| Giá từng phần lô | 3,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300126596 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300126597 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300126598 |
| Giá từng phần lô | 2,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300126599 |
| Giá từng phần lô | 2,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300126600 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300126601 |
| Giá từng phần lô | 2,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300126602 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300126603 |
| Giá từng phần lô | 11,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300126604 |
| Giá từng phần lô | 5,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300126605 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300126606 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300126607 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300126608 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300126609 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300126610 |
| Giá từng phần lô | 7,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300126611 |
| Giá từng phần lô | 2,420,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300126612 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300126613 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.01.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300126614 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300126615 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300126616 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300126617 |
| Giá từng phần lô | 34,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300126618 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300126619 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300126620 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300126621 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300126622 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300126623 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300126624 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300126625 |
| Giá từng phần lô | 21,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300126626 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300126627 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300126628 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300126629 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300126630 |
| Giá từng phần lô | 33,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300126631 |
| Giá từng phần lô | 125,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300126632 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300126633 |
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300126634 |
| Giá từng phần lô | 41,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300126635 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300126636 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300126637 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300126638 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300126639 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300126640 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300126641 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300126642 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300126643 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300126644 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300126645 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300126646 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300126647 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300126648 |
| Giá từng phần lô | 6,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300126649 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300126650 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300126651 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300126652 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300126653 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300126654 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300126655 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300126656 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300126657 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300126658 |
| Giá từng phần lô | 6,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300126659 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300126660 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.196 |
|
| Mã phần lô | PP2300126661 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.197 |
|
| Mã phần lô | PP2300126662 |
| Giá từng phần lô | 719,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300126663 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300126664 |
| Giá từng phần lô | 29,585,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.200 |
|
| Mã phần lô | PP2300126665 |
| Giá từng phần lô | 7,177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300126666 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.202 |
|
| Mã phần lô | PP2300126667 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300126668 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300126669 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.205 |
|
| Mã phần lô | PP2300126670 |
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.206 |
|
| Mã phần lô | PP2300126671 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300126672 |
| Giá từng phần lô | 38,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.208 |
|
| Mã phần lô | PP2300126673 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.209 |
|
| Mã phần lô | PP2300126674 |
| Giá từng phần lô | 20,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.210 |
|
| Mã phần lô | PP2300126675 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300126676 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.212 |
|
| Mã phần lô | PP2300126677 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300126678 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.214 |
|
| Mã phần lô | PP2300126679 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.215 |
|
| Mã phần lô | PP2300126680 |
| Giá từng phần lô | 20,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.216 |
|
| Mã phần lô | PP2300126681 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.217 |
|
| Mã phần lô | PP2300126682 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.218 |
|
| Mã phần lô | PP2300126683 |
| Giá từng phần lô | 165,858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,975,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.219 |
|
| Mã phần lô | PP2300126684 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.220 |
|
| Mã phần lô | PP2300126685 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.221 |
|
| Mã phần lô | PP2300126686 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.222 |
|
| Mã phần lô | PP2300126687 |
| Giá từng phần lô | 6,997,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.223 |
|
| Mã phần lô | PP2300126688 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.224 |
|
| Mã phần lô | PP2300126689 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.225 |
|
| Mã phần lô | PP2300126690 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.226 |
|
| Mã phần lô | PP2300126691 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.227 |
|
| Mã phần lô | PP2300126692 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.228 |
|
| Mã phần lô | PP2300126693 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.229 |
|
| Mã phần lô | PP2300126694 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.230 |
|
| Mã phần lô | PP2300126695 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.231 |
|
| Mã phần lô | PP2300126696 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.232 |
|
| Mã phần lô | PP2300126697 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.233 |
|
| Mã phần lô | PP2300126698 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.234 |
|
| Mã phần lô | PP2300126699 |
| Giá từng phần lô | 78,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.235 |
|
| Mã phần lô | PP2300126700 |
| Giá từng phần lô | 12,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.236 |
|
| Mã phần lô | PP2300126701 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.237 |
|
| Mã phần lô | PP2300126702 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.238 |
|
| Mã phần lô | PP2300126703 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.239 |
|
| Mã phần lô | PP2300126704 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.240 |
|
| Mã phần lô | PP2300126705 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.241 |
|
| Mã phần lô | PP2300126706 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.242 |
|
| Mã phần lô | PP2300126707 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.243 |
|
| Mã phần lô | PP2300126708 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.244 |
|
| Mã phần lô | PP2300126709 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.245 |
|
| Mã phần lô | PP2300126710 |
| Giá từng phần lô | 4,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.246 |
|
| Mã phần lô | PP2300126711 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.247 |
|
| Mã phần lô | PP2300126712 |
| Giá từng phần lô | 124,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.248 |
|
| Mã phần lô | PP2300126713 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.249 |
|
| Mã phần lô | PP2300126714 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.250 |
|
| Mã phần lô | PP2300126715 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.251 |
|
| Mã phần lô | PP2300126716 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.02.252 |
|
| Mã phần lô | PP2300126717 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.253 |
|
| Mã phần lô | PP2300126718 |
| Giá từng phần lô | 212,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,369,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.254 |
|
| Mã phần lô | PP2300126719 |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.255 |
|
| Mã phần lô | PP2300126720 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.256 |
|
| Mã phần lô | PP2300126721 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.257 |
|
| Mã phần lô | PP2300126722 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.258 |
|
| Mã phần lô | PP2300126723 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.259 |
|
| Mã phần lô | PP2300126724 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.260 |
|
| Mã phần lô | PP2300126725 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.261 |
|
| Mã phần lô | PP2300126726 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.262 |
|
| Mã phần lô | PP2300126727 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.263 |
|
| Mã phần lô | PP2300126728 |
| Giá từng phần lô | 1,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.264 |
|
| Mã phần lô | PP2300126729 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.265 |
|
| Mã phần lô | PP2300126730 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.266 |
|
| Mã phần lô | PP2300126731 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.267 |
|
| Mã phần lô | PP2300126732 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.268 |
|
| Mã phần lô | PP2300126733 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.269 |
|
| Mã phần lô | PP2300126734 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.270 |
|
| Mã phần lô | PP2300126735 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.271 |
|
| Mã phần lô | PP2300126736 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.272 |
|
| Mã phần lô | PP2300126737 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.273 |
|
| Mã phần lô | PP2300126738 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.274 |
|
| Mã phần lô | PP2300126739 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.275 |
|
| Mã phần lô | PP2300126740 |
| Giá từng phần lô | 268,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,066,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.276 |
|
| Mã phần lô | PP2300126741 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.277 |
|
| Mã phần lô | PP2300126742 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.278 |
|
| Mã phần lô | PP2300126743 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.279 |
|
| Mã phần lô | PP2300126744 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.280 |
|
| Mã phần lô | PP2300126745 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.281 |
|
| Mã phần lô | PP2300126746 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.282 |
|
| Mã phần lô | PP2300126747 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.283 |
|
| Mã phần lô | PP2300126748 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.284 |
|
| Mã phần lô | PP2300126749 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.03.285 |
|
| Mã phần lô | PP2300126750 |
| Giá từng phần lô | 73,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,195,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.286 |
|
| Mã phần lô | PP2300126751 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.287 |
|
| Mã phần lô | PP2300126752 |
| Giá từng phần lô | 635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.288 |
|
| Mã phần lô | PP2300126753 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.289 |
|
| Mã phần lô | PP2300126754 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.290 |
|
| Mã phần lô | PP2300126755 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.291 |
|
| Mã phần lô | PP2300126756 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.292 |
|
| Mã phần lô | PP2300126757 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.293 |
|
| Mã phần lô | PP2300126758 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.294 |
|
| Mã phần lô | PP2300126759 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.295 |
|
| Mã phần lô | PP2300126760 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.296 |
|
| Mã phần lô | PP2300126761 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.297 |
|
| Mã phần lô | PP2300126762 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.298 |
|
| Mã phần lô | PP2300126763 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.299 |
|
| Mã phần lô | PP2300126764 |
| Giá từng phần lô | 283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.300 |
|
| Mã phần lô | PP2300126765 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.301 |
|
| Mã phần lô | PP2300126766 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.302 |
|
| Mã phần lô | PP2300126767 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.303 |
|
| Mã phần lô | PP2300126768 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.304 |
|
| Mã phần lô | PP2300126769 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.305 |
|
| Mã phần lô | PP2300126770 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.306 |
|
| Mã phần lô | PP2300126771 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.307 |
|
| Mã phần lô | PP2300126772 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.308 |
|
| Mã phần lô | PP2300126773 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.309 |
|
| Mã phần lô | PP2300126774 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.310 |
|
| Mã phần lô | PP2300126775 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.311 |
|
| Mã phần lô | PP2300126776 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.312 |
|
| Mã phần lô | PP2300126777 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.313 |
|
| Mã phần lô | PP2300126778 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.314 |
|
| Mã phần lô | PP2300126779 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.315 |
|
| Mã phần lô | PP2300126780 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.316 |
|
| Mã phần lô | PP2300126781 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.317 |
|
| Mã phần lô | PP2300126782 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.318 |
|
| Mã phần lô | PP2300126783 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.319 |
|
| Mã phần lô | PP2300126784 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.320 |
|
| Mã phần lô | PP2300126785 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.321 |
|
| Mã phần lô | PP2300126786 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.322 |
|
| Mã phần lô | PP2300126787 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.323 |
|
| Mã phần lô | PP2300126788 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.324 |
|
| Mã phần lô | PP2300126789 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.325 |
|
| Mã phần lô | PP2300126790 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.326 |
|
| Mã phần lô | PP2300126791 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.327 |
|
| Mã phần lô | PP2300126792 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.328 |
|
| Mã phần lô | PP2300126793 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.329 |
|
| Mã phần lô | PP2300126794 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.330 |
|
| Mã phần lô | PP2300126795 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.331 |
|
| Mã phần lô | PP2300126796 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.332 |
|
| Mã phần lô | PP2300126797 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.333 |
|
| Mã phần lô | PP2300126798 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.334 |
|
| Mã phần lô | PP2300126799 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.335 |
|
| Mã phần lô | PP2300126800 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.336 |
|
| Mã phần lô | PP2300126801 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.337 |
|
| Mã phần lô | PP2300126802 |
| Giá từng phần lô | 94,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,834,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.338 |
|
| Mã phần lô | PP2300126803 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.339 |
|
| Mã phần lô | PP2300126804 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.340 |
|
| Mã phần lô | PP2300126805 |
| Giá từng phần lô | 5,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.341 |
|
| Mã phần lô | PP2300126806 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.342 |
|
| Mã phần lô | PP2300126807 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.343 |
|
| Mã phần lô | PP2300126808 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.344 |
|
| Mã phần lô | PP2300126809 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.345 |
|
| Mã phần lô | PP2300126810 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.346 |
|
| Mã phần lô | PP2300126811 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.347 |
|
| Mã phần lô | PP2300126812 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.348 |
|
| Mã phần lô | PP2300126813 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.349 |
|
| Mã phần lô | PP2300126814 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.350 |
|
| Mã phần lô | PP2300126815 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.351 |
|
| Mã phần lô | PP2300126816 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.352 |
|
| Mã phần lô | PP2300126817 |
| Giá từng phần lô | 17,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.353 |
|
| Mã phần lô | PP2300126818 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.354 |
|
| Mã phần lô | PP2300126819 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.355 |
|
| Mã phần lô | PP2300126820 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.356 |
|
| Mã phần lô | PP2300126821 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.357 |
|
| Mã phần lô | PP2300126822 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.358 |
|
| Mã phần lô | PP2300126823 |
| Giá từng phần lô | 1,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.359 |
|
| Mã phần lô | PP2300126824 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.360 |
|
| Mã phần lô | PP2300126825 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.361 |
|
| Mã phần lô | PP2300126826 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.362 |
|
| Mã phần lô | PP2300126827 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.363 |
|
| Mã phần lô | PP2300126828 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.364 |
|
| Mã phần lô | PP2300126829 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.365 |
|
| Mã phần lô | PP2300126830 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.366 |
|
| Mã phần lô | PP2300126831 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.367 |
|
| Mã phần lô | PP2300126832 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.368 |
|
| Mã phần lô | PP2300126833 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.369 |
|
| Mã phần lô | PP2300126834 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.370 |
|
| Mã phần lô | PP2300126835 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.371 |
|
| Mã phần lô | PP2300126836 |
| Giá từng phần lô | 2,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.372 |
|
| Mã phần lô | PP2300126837 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.373 |
|
| Mã phần lô | PP2300126838 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.374 |
|
| Mã phần lô | PP2300126839 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.375 |
|
| Mã phần lô | PP2300126840 |
| Giá từng phần lô | 1,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.376 |
|
| Mã phần lô | PP2300126841 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.377 |
|
| Mã phần lô | PP2300126842 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.378 |
|
| Mã phần lô | PP2300126843 |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.379 |
|
| Mã phần lô | PP2300126844 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.380 |
|
| Mã phần lô | PP2300126845 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.381 |
|
| Mã phần lô | PP2300126846 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.382 |
|
| Mã phần lô | PP2300126847 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.383 |
|
| Mã phần lô | PP2300126848 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.384 |
|
| Mã phần lô | PP2300126849 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.385 |
|
| Mã phần lô | PP2300126850 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.386 |
|
| Mã phần lô | PP2300126851 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.387 |
|
| Mã phần lô | PP2300126852 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.388 |
|
| Mã phần lô | PP2300126853 |
| Giá từng phần lô | 63,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,894,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS2THUOC2023.04.389 |
|
| Mã phần lô | PP2300126854 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.390 |
|
| Mã phần lô | PP2300126855 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.391 |
|
| Mã phần lô | PP2300126856 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.392 |
|
| Mã phần lô | PP2300126857 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.393 |
|
| Mã phần lô | PP2300126858 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.394 |
|
| Mã phần lô | PP2300126859 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.395 |
|
| Mã phần lô | PP2300126860 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.396 |
|
| Mã phần lô | PP2300126861 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.397 |
|
| Mã phần lô | PP2300126862 |
| Giá từng phần lô | 47,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.398 |
|
| Mã phần lô | PP2300126863 |
| Giá từng phần lô | 1,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.399 |
|
| Mã phần lô | PP2300126864 |
| Giá từng phần lô | 205,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.400 |
|
| Mã phần lô | PP2300126865 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.401 |
|
| Mã phần lô | PP2300126866 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.402 |
|
| Mã phần lô | PP2300126867 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.403 |
|
| Mã phần lô | PP2300126868 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.404 |
|
| Mã phần lô | PP2300126869 |
| Giá từng phần lô | 29,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.405 |
|
| Mã phần lô | PP2300126870 |
| Giá từng phần lô | 2,400,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.406 |
|
| Mã phần lô | PP2300126871 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.407 |
|
| Mã phần lô | PP2300126872 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.408 |
|
| Mã phần lô | PP2300126873 |
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.409 |
|
| Mã phần lô | PP2300126874 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.410 |
|
| Mã phần lô | PP2300126875 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.411 |
|
| Mã phần lô | PP2300126876 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.412 |
|
| Mã phần lô | PP2300126877 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.413 |
|
| Mã phần lô | PP2300126878 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.414 |
|
| Mã phần lô | PP2300126879 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.415 |
|
| Mã phần lô | PP2300126880 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.416 |
|
| Mã phần lô | PP2300126881 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.417 |
|
| Mã phần lô | PP2300126882 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.418 |
|
| Mã phần lô | PP2300126883 |
| Giá từng phần lô | 926,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.419 |
|
| Mã phần lô | PP2300126884 |
| Giá từng phần lô | 88,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,653,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.420 |
|
| Mã phần lô | PP2300126885 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.421 |
|
| Mã phần lô | PP2300126886 |
| Giá từng phần lô | 102,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,067,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.422 |
|
| Mã phần lô | PP2300126887 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.423 |
|
| Mã phần lô | PP2300126888 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.424 |
|
| Mã phần lô | PP2300126889 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.425 |
|
| Mã phần lô | PP2300126890 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.426 |
|
| Mã phần lô | PP2300126891 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.427 |
|
| Mã phần lô | PP2300126892 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.428 |
|
| Mã phần lô | PP2300126893 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.429 |
|
| Mã phần lô | PP2300126894 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.430 |
|
| Mã phần lô | PP2300126895 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.431 |
|
| Mã phần lô | PP2300126896 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.432 |
|
| Mã phần lô | PP2300126897 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.433 |
|
| Mã phần lô | PP2300126898 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.434 |
|
| Mã phần lô | PP2300126899 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.435 |
|
| Mã phần lô | PP2300126900 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.436 |
|
| Mã phần lô | PP2300126901 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.437 |
|
| Mã phần lô | PP2300126902 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.438 |
|
| Mã phần lô | PP2300126903 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.439 |
|
| Mã phần lô | PP2300126904 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.440 |
|
| Mã phần lô | PP2300126905 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.441 |
|
| Mã phần lô | PP2300126906 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.442 |
|
| Mã phần lô | PP2300126907 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.443 |
|
| Mã phần lô | PP2300126908 |
| Giá từng phần lô | 4,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.444 |
|
| Mã phần lô | PP2300126909 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.445 |
|
| Mã phần lô | PP2300126910 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.446 |
|
| Mã phần lô | PP2300126911 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.447 |
|
| Mã phần lô | PP2300126912 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.448 |
|
| Mã phần lô | PP2300126913 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.449 |
|
| Mã phần lô | PP2300126914 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.450 |
|
| Mã phần lô | PP2300126915 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.451 |
|
| Mã phần lô | PP2300126916 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.452 |
|
| Mã phần lô | PP2300126917 |
| Giá từng phần lô | 819,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.453 |
|
| Mã phần lô | PP2300126918 |
| Giá từng phần lô | 35,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.454 |
|
| Mã phần lô | PP2300126919 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.455 |
|
| Mã phần lô | PP2300126920 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.456 |
|
| Mã phần lô | PP2300126921 |
| Giá từng phần lô | 1,166,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.457 |
|
| Mã phần lô | PP2300126922 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.458 |
|
| Mã phần lô | PP2300126923 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.459 |
|
| Mã phần lô | PP2300126924 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.460 |
|
| Mã phần lô | PP2300126925 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.461 |
|
| Mã phần lô | PP2300126926 |
| Giá từng phần lô | 12,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.462 |
|
| Mã phần lô | PP2300126927 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.463 |
|
| Mã phần lô | PP2300126928 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.464 |
|
| Mã phần lô | PP2300126929 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.465 |
|
| Mã phần lô | PP2300126930 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.466 |
|
| Mã phần lô | PP2300126931 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.467 |
|
| Mã phần lô | PP2300126932 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.468 |
|
| Mã phần lô | PP2300126933 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.469 |
|
| Mã phần lô | PP2300126934 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.470 |
|
| Mã phần lô | PP2300126935 |
| Giá từng phần lô | 7,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.471 |
|
| Mã phần lô | PP2300126936 |
| Giá từng phần lô | 71,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.472 |
|
| Mã phần lô | PP2300126937 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.473 |
|
| Mã phần lô | PP2300126938 |
| Giá từng phần lô | 4,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.474 |
|
| Mã phần lô | PP2300126939 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.475 |
|
| Mã phần lô | PP2300126940 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.476 |
|
| Mã phần lô | PP2300126941 |
| Giá từng phần lô | 16,348,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.477 |
|
| Mã phần lô | PP2300126942 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.478 |
|
| Mã phần lô | PP2300126943 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.479 |
|
| Mã phần lô | PP2300126944 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.480 |
|
| Mã phần lô | PP2300126945 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.481 |
|
| Mã phần lô | PP2300126946 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.482 |
|
| Mã phần lô | PP2300126947 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.483 |
|
| Mã phần lô | PP2300126948 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.484 |
|
| Mã phần lô | PP2300126949 |
| Giá từng phần lô | 282,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.485 |
|
| Mã phần lô | PP2300126950 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.486 |
|
| Mã phần lô | PP2300126951 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.487 |
|
| Mã phần lô | PP2300126952 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.488 |
|
| Mã phần lô | PP2300126953 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.489 |
|
| Mã phần lô | PP2300126954 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.490 |
|
| Mã phần lô | PP2300126955 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.491 |
|
| Mã phần lô | PP2300126956 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.492 |
|
| Mã phần lô | PP2300126957 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.493 |
|
| Mã phần lô | PP2300126958 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.494 |
|
| Mã phần lô | PP2300126959 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.495 |
|
| Mã phần lô | PP2300126960 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.496 |
|
| Mã phần lô | PP2300126961 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.497 |
|
| Mã phần lô | PP2300126962 |
| Giá từng phần lô | 453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.498 |
|
| Mã phần lô | PP2300126963 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.499 |
|
| Mã phần lô | PP2300126964 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.500 |
|
| Mã phần lô | PP2300126965 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.501 |
|
| Mã phần lô | PP2300126966 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.502 |
|
| Mã phần lô | PP2300126967 |
| Giá từng phần lô | 5,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.503 |
|
| Mã phần lô | PP2300126968 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.504 |
|
| Mã phần lô | PP2300126969 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.505 |
|
| Mã phần lô | PP2300126970 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.506 |
|
| Mã phần lô | PP2300126971 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.507 |
|
| Mã phần lô | PP2300126972 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.508 |
|
| Mã phần lô | PP2300126973 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.509 |
|
| Mã phần lô | PP2300126974 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.510 |
|
| Mã phần lô | PP2300126975 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.511 |
|
| Mã phần lô | PP2300126976 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.512 |
|
| Mã phần lô | PP2300126977 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.513 |
|
| Mã phần lô | PP2300126978 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.514 |
|
| Mã phần lô | PP2300126979 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.515 |
|
| Mã phần lô | PP2300126980 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.516 |
|
| Mã phần lô | PP2300126981 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.517 |
|
| Mã phần lô | PP2300126982 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.518 |
|
| Mã phần lô | PP2300126983 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.519 |
|
| Mã phần lô | PP2300126984 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.520 |
|
| Mã phần lô | PP2300126985 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.521 |
|
| Mã phần lô | PP2300126986 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.522 |
|
| Mã phần lô | PP2300126987 |
| Giá từng phần lô | 17,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.523 |
|
| Mã phần lô | PP2300126988 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.524 |
|
| Mã phần lô | PP2300126989 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.525 |
|
| Mã phần lô | PP2300126990 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.526 |
|
| Mã phần lô | PP2300126991 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.527 |
|
| Mã phần lô | PP2300126992 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.528 |
|
| Mã phần lô | PP2300126993 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.529 |
|
| Mã phần lô | PP2300126994 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.530 |
|
| Mã phần lô | PP2300126995 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.531 |
|
| Mã phần lô | PP2300126996 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.532 |
|
| Mã phần lô | PP2300126997 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.533 |
|
| Mã phần lô | PP2300126998 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.534 |
|
| Mã phần lô | PP2300126999 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.535 |
|
| Mã phần lô | PP2300127000 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.536 |
|
| Mã phần lô | PP2300127001 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.537 |
|
| Mã phần lô | PP2300127002 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.538 |
|
| Mã phần lô | PP2300127003 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.539 |
|
| Mã phần lô | PP2300127004 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.540 |
|
| Mã phần lô | PP2300127005 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.541 |
|
| Mã phần lô | PP2300127006 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.542 |
|
| Mã phần lô | PP2300127007 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.543 |
|
| Mã phần lô | PP2300127008 |
| Giá từng phần lô | 72,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.544 |
|
| Mã phần lô | PP2300127009 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.545 |
|
| Mã phần lô | PP2300127010 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.546 |
|
| Mã phần lô | PP2300127011 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.547 |
|
| Mã phần lô | PP2300127012 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.548 |
|
| Mã phần lô | PP2300127013 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.549 |
|
| Mã phần lô | PP2300127014 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.550 |
|
| Mã phần lô | PP2300127015 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.551 |
|
| Mã phần lô | PP2300127016 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.552 |
|
| Mã phần lô | PP2300127017 |
| Giá từng phần lô | 15,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.553 |
|
| Mã phần lô | PP2300127018 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.554 |
|
| Mã phần lô | PP2300127019 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.555 |
|
| Mã phần lô | PP2300127020 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.556 |
|
| Mã phần lô | PP2300127021 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.04.557 |
|
| Mã phần lô | PP2300127022 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.05.558 |
|
| Mã phần lô | PP2300127023 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.05.559 |
|
| Mã phần lô | PP2300127024 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.05.560 |
|
| Mã phần lô | PP2300127025 |
| Giá từng phần lô | 15,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.05.561 |
|
| Mã phần lô | PP2300127026 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.05.562 |
|
| Mã phần lô | PP2300127027 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.05.563 |
|
| Mã phần lô | PP2300127028 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
CS1THUOC2023.05.564 |
|
| Mã phần lô | PP2300127029 |
| Giá từng phần lô | 20,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi