Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300076804-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Tên gói thầu | Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300058357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 88,931,540,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.667.946.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300127432 - Acetyl leucin | 276,720,000 | 8,301,600 |
| 2 | PP2300127433 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 624,840,000 | 18,745,200 |
| 3 | PP2300127434 - Acid amin | 58,129,000 | 1,743,870 |
| 4 | PP2300127435 - Acid amin | 11,663,200 | 349,896 |
| 5 | PP2300127436 - Acid amin + điện giải | 20,317,500 | 609,525 |
| 6 | PP2300127437 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 7 | PP2300127438 - Alendronat natri + cholecalciferol | 6,850,800 | 205,524 |
| 8 | PP2300127439 - Allopurinol | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 9 | PP2300127440 - Alteplase | 103,235,880 | 3,097,076 |
| 10 | PP2300127441 - Ambroxol | 89,000,000 | 2,670,000 |
| 11 | PP2300127442 - Amlodipin + indapamid | 299,220,000 | 8,976,600 |
| 12 | PP2300127443 - Amlodipin + indapamid | 498,700,000 | 14,961,000 |
| 13 | PP2300127444 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 513,420,000 | 15,402,600 |
| 14 | PP2300127445 - Amlodipin + telmisartan | 112,338,000 | 3,370,140 |
| 15 | PP2300127446 - Amlodipin + valsartan | 89,883,000 | 2,696,490 |
| 16 | PP2300127447 - Amoxicilin + acid clavulanic | 415,000,000 | 12,450,000 |
| 17 | PP2300127448 - Amoxicilin + acid clavulanic | 93,077,600 | 2,792,328 |
| 18 | PP2300127449 - Bacillusclausii | 131,280,000 | 3,938,400 |
| 19 | PP2300127450 - Betahistin | 596,200,000 | 17,886,000 |
| 20 | PP2300127451 - Bisoprolol | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 21 | PP2300127452 - Bisoprolol | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 22 | PP2300127453 - Botulinum toxin | 52,809,750 | 1,584,292 |
| 23 | PP2300127454 - Brimonidin tartrat + timolol | 23,340,000 | 700,200 |
| 24 | PP2300127455 - Budesonid | 49,812,000 | 1,494,360 |
| 25 | PP2300127456 - Budesonid + formoterol+4,5mcg | 57,288,000 | 1,718,640 |
| 26 | PP2300127457 - Carvedilol | 27,300,000 | 819,000 |
| 27 | PP2300127458 - Cefaclor | 29,970,000 | 899,100 |
| 28 | PP2300127459 - Cilnidipin | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 29 | PP2300127460 - Cilostazol | 6,520,000 | 195,600 |
| 30 | PP2300127461 - Cinnarizin | 743,000 | 22,290 |
| 31 | PP2300127462 - Cisplatin | 946,000 | 28,380 |
| 32 | PP2300127463 - Citicolin | 159,000,000 | 4,770,000 |
| 33 | PP2300127464 - Clobetasol propionat | 42,812,000 | 1,284,360 |
| 34 | PP2300127465 - Clopidogrel | 17,472,000 | 524,160 |
| 35 | PP2300127466 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 71,700,000 | 2,151,000 |
| 36 | PP2300127467 - Colchicin | 16,350,000 | 490,500 |
| 37 | PP2300127468 - Colistin | 75,948,600 | 2,278,458 |
| 38 | PP2300127469 - Dapagliflozin | 19,000,000 | 570,000 |
| 39 | PP2300127470 - Dapagliflozin + metformin | 6,441,000 | 193,230 |
| 40 | PP2300127471 - Diazepam | 2,660,000 | 79,800 |
| 41 | PP2300127472 - Diazepam | 3,780,000 | 113,400 |
| 42 | PP2300127473 - Diclofenac | 63,200,000 | 1,896,000 |
| 43 | PP2300127474 - Diclofenac | 31,204,000 | 936,120 |
| 44 | PP2300127475 - Diclofenac | 36,132,000 | 1,083,960 |
| 45 | PP2300127476 - Diosmin | 340,800,000 | 10,224,000 |
| 46 | PP2300127477 - Diosmin + hesperidin | 325,800,000 | 9,774,000 |
| 47 | PP2300127478 - Diosmin + hesperidin | 1,011,200,000 | 30,336,000 |
| 48 | PP2300127479 - Domperidon | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 49 | PP2300127480 - Domperidon | 17,500,000 | 525,000 |
| 50 | PP2300127481 - Donepezil | 289,400,000 | 8,682,000 |
| 51 | PP2300127482 - Donepezil | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 52 | PP2300127483 - Drotaverin clohydrat | 5,306,000 | 159,180 |
| 53 | PP2300127484 - Dung dịch lọc máu liên lụcCalciume,2H2O/Magnesiumchloriumchlo | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 54 | PP2300127485 - Dydrogesteron | 92,736,000 | 2,782,080 |
| 55 | PP2300127486 - Ebastin | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 56 | PP2300127487 - Empagliflozin | 7,959,900 | 238,797 |
| 57 | PP2300127488 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid | 5,040,000 | 151,200 |
| 58 | PP2300127489 - Enoxaparin | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 59 | PP2300127490 - Enoxaparin | 285,000,000 | 8,550,000 |
| 60 | PP2300127491 - Ephedrin | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 61 | PP2300127492 - Epirubicin hydroclorid | 3,230,390 | 96,911 |
| 62 | PP2300127493 - Erythromycin | 30,996,000 | 929,880 |
| 63 | PP2300127494 - Esomeprazol | 62,876,800 | 1,886,304 |
| 64 | PP2300127495 - Estradiol valerate | 9,825,000 | 294,750 |
| 65 | PP2300127496 - Ethyl ester của acid béo acid hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 62,000,000 | 1,860,000 |
| 66 | PP2300127497 - Etifoxinchlohydrat | 594,000,000 | 17,820,000 |
| 67 | PP2300127498 - Fenofibrat | 21,159,000 | 634,770 |
| 68 | PP2300127499 - Fenoterol + ipratropium | 1,323,230 | 39,696 |
| 69 | PP2300127500 - Fentanyl | 129,990,000 | 3,899,700 |
| 70 | PP2300127501 - Filgrastim | 14,944,350 | 448,330 |
| 71 | PP2300127502 - Fluvoxamin | 13,140,000 | 394,200 |
| 72 | PP2300127503 - Fusidicacid | 37,537,500 | 1,126,125 |
| 73 | PP2300127504 - Fusidicacid + hydrocortison | 4,856,500 | 145,695 |
| 74 | PP2300127505 - Gadoteric acid0,5mmo | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 75 | PP2300127506 - Glyceryl trinitrat | 321,200,000 | 9,636,000 |
| 76 | PP2300127507 - Indapamid | 326,500,000 | 9,795,000 |
| 77 | PP2300127508 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine) | 22,500,000 | 675,000 |
| 78 | PP2300127509 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 575,748,600 | 17,272,458 |
| 79 | PP2300127510 - Insulin analog trộn, hỗn hợp | 113,500,000 | 3,405,000 |
| 80 | PP2300127511 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 320,624,000 | 9,618,720 |
| 81 | PP2300127512 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 954,500,000 | 28,635,000 |
| 82 | PP2300127513 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 2,800,000 | 84,000 |
| 83 | PP2300127514 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1,385,991,000 | 41,579,730 |
| 84 | PP2300127515 - Iobitridol0g/100m | 242,500,000 | 7,275,000 |
| 85 | PP2300127516 - Iodixanol | 49,612,500 | 1,488,375 |
| 86 | PP2300127517 - Iodixanol | 60,637,500 | 1,819,125 |
| 87 | PP2300127518 - Iopromid acid | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 88 | PP2300127519 - Iopromid acid | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 89 | PP2300127520 - Irbesartan | 204,840,000 | 6,145,200 |
| 90 | PP2300127521 - Irbesartan | 262,500,000 | 7,875,000 |
| 91 | PP2300127522 - Itoprid | 23,980,000 | 719,400 |
| 92 | PP2300127523 - Kali clorid | 5,500,000 | 165,000 |
| 93 | PP2300127524 - Kali clorid | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 94 | PP2300127525 - Ketamin | 6,080,000 | 182,400 |
| 95 | PP2300127526 - Ketoprofen | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 96 | PP2300127527 - Ketorolac | 231,000,000 | 6,930,000 |
| 97 | PP2300127528 - Levetiracetam | 17,136,000 | 514,080 |
| 98 | PP2300127529 - Levothyroxin | 10,700,000 | 321,000 |
| 99 | PP2300127530 - Lidocain | 7,950,000 | 238,500 |
| 100 | PP2300127531 - Lidocain | 18,348,000 | 550,440 |
| 101 | PP2300127532 - Lidoeain + epinephrin | 89,754,000 | 2,692,620 |
| 102 | PP2300127533 - Linezolid | 69,900,000 | 2,097,000 |
| 103 | PP2300127534 - Lipidosterol serenoarepense | 4,495,800 | 134,874 |
| 104 | PP2300127535 - Lisinopril | 18,000,000 | 540,000 |
| 105 | PP2300127536 - L-Ornithin - L-aspartat | 31,250,000 | 937,500 |
| 106 | PP2300127537 - Losartan + hydroclorothiazid | 197,340,000 | 5,920,200 |
| 107 | PP2300127538 - Loxoprofen | 115,500,000 | 3,465,000 |
| 108 | PP2300127539 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 23,099,300 | 692,979 |
| 109 | PP2300127540 - Mebeverin hydroclorid | 3,750,000 | 112,500 |
| 110 | PP2300127541 - Mebeverin hydroclorid | 8,805,000 | 264,150 |
| 111 | PP2300127542 - Mecobalamin | 18,191,500 | 545,745 |
| 112 | PP2300127543 - Mesalazin/mesalamin | 11,055,600 | 331,668 |
| 113 | PP2300127544 - Mesalazin/mesalamin | 21,600,000 | 648,000 |
| 114 | PP2300127545 - Metformin | 367,700,000 | 11,031,000 |
| 115 | PP2300127546 - Methyl prednisolon | 7,571,000 | 227,130 |
| 116 | PP2300127547 - Metoclopramid | 28,400,000 | 852,000 |
| 117 | PP2300127548 - Metoprolol | 526,680,000 | 15,800,400 |
| 118 | PP2300127549 - Metoprolol | 274,500,000 | 8,235,000 |
| 119 | PP2300127550 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 82,600,000 | 2,478,000 |
| 120 | PP2300127551 - Midazolam | 18,900,000 | 567,000 |
| 121 | PP2300127552 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 118,000,000 | 3,540,000 |
| 122 | PP2300127553 - Moxifloxacin | 167,400,000 | 5,022,000 |
| 123 | PP2300127554 - Moxifloxacin | 97,500,000 | 2,925,000 |
| 124 | PP2300127555 - Naloxon hydroclorid | 4,399,500 | 131,985 |
| 125 | PP2300127556 - Naproxen | 490,000,000 | 14,700,000 |
| 126 | PP2300127557 - Natri hyaluronat | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 127 | PP2300127558 - Nefopam hydroclorid | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 128 | PP2300127559 - Neostigmin metylsulfat | 76,800,000 | 2,304,000 |
| 129 | PP2300127560 - Nifedipin | 102,000,000 | 3,060,000 |
| 130 | PP2300127561 - Norethisteron | 14,830,000 | 444,900 |
| 131 | PP2300127562 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 57,000,000 | 1,710,000 |
| 132 | PP2300127563 - Octreotid | 27,750,000 | 832,500 |
| 133 | PP2300127564 - Ofloxacin | 61,000,000 | 1,830,000 |
| 134 | PP2300127565 - Olanzapin | 11,200,000 | 336,000 |
| 135 | PP2300127566 - Olanzapin | 5,480,000 | 164,400 |
| 136 | PP2300127567 - Paracetamol | 2,420,000 | 72,600 |
| 137 | PP2300127568 - Paracetamol | 2,831,000 | 84,930 |
| 138 | PP2300127569 - Paracetamol | 193,800 | 5,814 |
| 139 | PP2300127570 - Paracetamol + codein phosphat | 93,000,000 | 2,790,000 |
| 140 | PP2300127571 - Pemirolast kali | 230,280,000 | 6,908,400 |
| 141 | PP2300127572 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) | 50,715,000 | 1,521,450 |
| 142 | PP2300127573 - Perindopril | 318,400,000 | 9,552,000 |
| 143 | PP2300127574 - Perindopril | 452,000,000 | 13,560,000 |
| 144 | PP2300127575 - Perindopril + amlodipin | 596,000,000 | 17,880,000 |
| 145 | PP2300127576 - Perindopril + amlodipin | 461,230,000 | 13,836,900 |
| 146 | PP2300127577 - Perindopril + amlodipin | 283,327,000 | 8,499,810 |
| 147 | PP2300127578 - Perindopril + amlodipin | 658,900,000 | 19,767,000 |
| 148 | PP2300127579 - Perindopril + indapamid | 108,750,000 | 3,262,500 |
| 149 | PP2300127580 - Perindopril + indapamid | 650,000,000 | 19,500,000 |
| 150 | PP2300127581 - Pethidin hydroclorid | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 151 | PP2300127582 - Phenylephrinmlx10m | 53,340,000 | 1,600,200 |
| 152 | PP2300127583 - Pirenoxin | 15,147,000 | 454,410 |
| 153 | PP2300127584 - Polyethylen alycol + propylen glycol | 661,100,000 | 19,833,000 |
| 154 | PP2300127585 - Povidoniodin | 14,840,000 | 445,200 |
| 155 | PP2300127586 - Povidoniodin | 169,524,000 | 5,085,720 |
| 156 | PP2300127587 - Progesteron | 58,500,000 | 1,755,000 |
| 157 | PP2300127588 - Progesteron | 156,000,000 | 4,680,000 |
| 158 | PP2300127589 - Promethazin hydroclorid | 1,500,000 | 45,000 |
| 159 | PP2300127590 - Proparacain hydroclorid | 3,938,000 | 118,140 |
| 160 | PP2300127591 - Propofol | 162,000,000 | 4,860,000 |
| 161 | PP2300127592 - Racecadotril | 13,125,000 | 393,750 |
| 162 | PP2300127593 - Racecadotril | 78,304,000 | 2,349,120 |
| 163 | PP2300127594 - Racecadotril | 42,832,000 | 1,284,960 |
| 164 | PP2300127595 - Ramipril | 24,664,500 | 739,935 |
| 165 | PP2300127596 - Rivaroxaban | 23,200,000 | 696,000 |
| 166 | PP2300127597 - Rivaroxaban | 11,600,000 | 348,000 |
| 167 | PP2300127598 - Rivaroxaban | 4,083,300 | 122,499 |
| 168 | PP2300127599 - Rivaroxaban | 8,700,000 | 261,000 |
| 169 | PP2300127600 - Ropivacain | 6,300,000 | 189,000 |
| 170 | PP2300127601 - Ropivacain | 9,450,000 | 283,500 |
| 171 | PP2300127602 - Saccharomyces boulardii | 231,000,000 | 6,930,000 |
| 172 | PP2300127603 - Saccharomyces boulardii | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 173 | PP2300127604 - Saccharomyces boulardii | 203,400,000 | 6,102,000 |
| 174 | PP2300127605 - Salbutamol sulfat | 38,189,500 | 1,145,685 |
| 175 | PP2300127606 - Salbutamol sulfat | 9,150,000 | 274,500 |
| 176 | PP2300127607 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 16,117,500 | 483,525 |
| 177 | PP2300127608 - Sắt fumarat+ acid folic | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 178 | PP2300127609 - Sắt protein succinylat | 1,850,000 | 55,500 |
| 179 | PP2300127610 - Sertralin | 87,000,000 | 2,610,000 |
| 180 | PP2300127611 - Sevofluran | 318,000,000 | 9,540,000 |
| 181 | PP2300127612 - Sufentanil | 24,000,000 | 720,000 |
| 182 | PP2300127613 - Sugammadex | 72,573,600 | 2,177,208 |
| 183 | PP2300127614 - Sulfadimidin | 9,891,000 | 296,730 |
| 184 | PP2300127615 - Suxamethoniumclorid | 1,956,400 | 58,692 |
| 185 | PP2300127616 - Tenoxicam | 235,200,000 | 7,056,000 |
| 186 | PP2300127617 - Terbutalin | 7,194,000 | 215,820 |
| 187 | PP2300127618 - Theophylin | 2,579,000 | 77,370 |
| 188 | PP2300127619 - Thiamazol | 26,892,000 | 806,760 |
| 189 | PP2300127620 - Thiamazol | 6,300,000 | 189,000 |
| 190 | PP2300127621 - Ticagrelor | 19,047,600 | 571,428 |
| 191 | PP2300127622 - Timolol | 21,100,000 | 633,000 |
| 192 | PP2300127623 - Tobramycin | 61,710,000 | 1,851,300 |
| 193 | PP2300127624 - Tobramycin + dexamethason | 90,200,000 | 2,706,000 |
| 194 | PP2300127625 - Topiramat | 48,843,000 | 1,465,290 |
| 195 | PP2300127626 - Tramadol | 47,552,400 | 1,426,572 |
| 196 | PP2300127627 - Tranexamic acid | 77,000,000 | 2,310,000 |
| 197 | PP2300127628 - Tretinoin + erythromycin | 22,600,000 | 678,000 |
| 198 | PP2300127629 - Trimetazidin | 108,200,000 | 3,246,000 |
| 199 | PP2300127630 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 3,375,000 | 101,250 |
| 200 | PP2300127631 - Valproat natri | 37,185,000 | 1,115,550 |
| 201 | PP2300127632 - Valproat natri | 8,069,600 | 242,088 |
| 202 | PP2300127633 - Valproat natri +145mg+ valproicacid | 20,916,000 | 627,480 |
| 203 | PP2300127634 - Vildagliptin | 2,467,500 | 74,025 |
| 204 | PP2300127635 - Vildagliptin + metformin | 2,782,200 | 83,466 |
| 205 | PP2300127636 - VitaminB1 + B6 + B12 | 4,200,000 | 126,000 |
| 206 | PP2300127637 - VitaminB12 | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 207 | PP2300127638 - Acenocoumarol | 12,250,000 | 367,500 |
| 208 | PP2300127639 - Acetylcystein | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 209 | PP2300127640 - Acetylcystein | 85,300,000 | 2,559,000 |
| 210 | PP2300127641 - Acetylsalicylic acid | 34,000,000 | 1,020,000 |
| 211 | PP2300127642 - Aciclovir | 3,700,000 | 111,000 |
| 212 | PP2300127643 - Acid amin | 110,000,000 | 3,300,000 |
| 213 | PP2300127644 - Agomelatin | 1,800,000 | 54,000 |
| 214 | PP2300127645 - Alpha chymotrypsin | 179,800,000 | 5,394,000 |
| 215 | PP2300127646 - Alverincitrat + simethicon | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 216 | PP2300127647 - Amitriptylin hydroclorid | 21,750,000 | 652,500 |
| 217 | PP2300127648 - Amitriptylin hydroclorid | 77,000,000 | 2,310,000 |
| 218 | PP2300127649 - Amlodipin | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 219 | PP2300127650 - Amlodipin | 292,000,000 | 8,760,000 |
| 220 | PP2300127651 - Amlodipin + atorvastatin | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 221 | PP2300127652 - Amoxicilin + acid clavulanic | 262,500,000 | 7,875,000 |
| 222 | PP2300127653 - Amoxicilin + acid clavulanic | 294,000,000 | 8,820,000 |
| 223 | PP2300127654 - Amoxicilin + acid clavulanic | 470,000,000 | 14,100,000 |
| 224 | PP2300127655 - Amoxicilin + acid clavulanic | 418,900,000 | 12,567,000 |
| 225 | PP2300127656 - Atorvastatin | 58,000,000 | 1,740,000 |
| 226 | PP2300127657 - Baclofen | 22,200,000 | 666,000 |
| 227 | PP2300127658 - Baclofen | 15,000,000 | 450,000 |
| 228 | PP2300127659 - Bambuterol | 77,490,000 | 2,324,700 |
| 229 | PP2300127660 - Betahistin | 83,900,000 | 2,517,000 |
| 230 | PP2300127661 - Betahistin | 724,500,000 | 21,735,000 |
| 231 | PP2300127662 - Bisacodyl | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 232 | PP2300127663 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 233 | PP2300127664 - Calci gluconat | 13,300,000 | 399,000 |
| 234 | PP2300127665 - Calcitriol | 200,000,000 | 6,000,000 |
| 235 | PP2300127666 - Carvedilol | 16,500,000 | 495,000 |
| 236 | PP2300127667 - Cefaclor | 10,500,000 | 315,000 |
| 237 | PP2300127668 - Cefaclor | 25,200,000 | 756,000 |
| 238 | PP2300127669 - Cefixim | 21,840,000 | 655,200 |
| 239 | PP2300127670 - Cefixim | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 240 | PP2300127671 - Cefoperazon | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 241 | PP2300127672 - Cefpodoxim | 13,500,000 | 405,000 |
| 242 | PP2300127673 - Cefpodoxim | 29,400,000 | 882,000 |
| 243 | PP2300127674 - Ceftazidim | 133,500,000 | 4,005,000 |
| 244 | PP2300127675 - Ceftriaxon | 125,685,000 | 3,770,550 |
| 245 | PP2300127676 - Cilnidipin | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 246 | PP2300127677 - Cilnidipin | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 247 | PP2300127678 - Ciprofloxacin | 29,997,000 | 899,910 |
| 248 | PP2300127679 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 439,000,000 | 13,170,000 |
| 249 | PP2300127680 - Deferipron | 9,405,000 | 282,150 |
| 250 | PP2300127681 - Desloratadin | 134,000,000 | 4,020,000 |
| 251 | PP2300127682 - Dexibuprofen | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 252 | PP2300127683 - Diltiazem | 12,000,000 | 360,000 |
| 253 | PP2300127684 - Diosmin | 297,500,000 | 8,925,000 |
| 254 | PP2300127685 - Drotaverin clohydrat | 49,520,000 | 1,485,600 |
| 255 | PP2300127686 - Eperison | 184,800,000 | 5,544,000 |
| 256 | PP2300127687 - Eprazinon | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 257 | PP2300127688 - Estriol | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 258 | PP2300127689 - Fexofenadin | 887,040,000 | 26,611,200 |
| 259 | PP2300127690 - Flavoxat | 26,460,000 | 793,800 |
| 260 | PP2300127691 - Fluticason propionat | 162,718,600 | 4,881,558 |
| 261 | PP2300127692 - Furosemid + spironolacton | 15,950,000 | 478,500 |
| 262 | PP2300127693 - Gabapentin | 325,000,000 | 9,750,000 |
| 263 | PP2300127694 - Ginkgobiloba | 222,500,000 | 6,675,000 |
| 264 | PP2300127695 - Gliclazid | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 265 | PP2300127696 - Glimepirid | 17,000,000 | 510,000 |
| 266 | PP2300127697 - Glimepirid | 29,500,000 | 885,000 |
| 267 | PP2300127698 - Glimepirid | 271,728,000 | 8,151,840 |
| 268 | PP2300127699 - Hydroxyurea | 12,900,000 | 387,000 |
| 269 | PP2300127700 - Isosorbid | 229,770,000 | 6,893,100 |
| 270 | PP2300127701 - Itoprid | 28,500,000 | 855,000 |
| 271 | PP2300127702 - Ivabradin | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 272 | PP2300127703 - Ivabradin | 68,300,000 | 2,049,000 |
| 273 | PP2300127704 - Kẽm gluconat | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 274 | PP2300127705 - Kẽm sulfat | 15,000,000 | 450,000 |
| 275 | PP2300127706 - Ketoprofen | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 276 | PP2300127707 - Lamivudin | 21,000,000 | 630,000 |
| 277 | PP2300127708 - Levocetirizin | 89,700,000 | 2,691,000 |
| 278 | PP2300127709 - Levothyroxin | 20,140,000 | 604,200 |
| 279 | PP2300127710 - Linezolid | 88,500,000 | 2,655,000 |
| 280 | PP2300127711 - Lisinopril | 8,000,000 | 240,000 |
| 281 | PP2300127712 - Lisinopril | 9,000,000 | 270,000 |
| 282 | PP2300127713 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 118,470,000 | 3,554,100 |
| 283 | PP2300127714 - Mesalazin/mesalamin | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 284 | PP2300127715 - Metformin | 380,000,000 | 11,400,000 |
| 285 | PP2300127716 - Metformin + glibenclamid | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 286 | PP2300127717 - Mupirocin | 69,972,000 | 2,099,160 |
| 287 | PP2300127718 - Natri clorid | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 288 | PP2300127719 - Natri hyaluronat | 49,500,000 | 1,485,000 |
| 289 | PP2300127720 - Natri montelukast | 57,000,000 | 1,710,000 |
| 290 | PP2300127721 - Nhũ dịch lipid | 9,050,000 | 271,500 |
| 291 | PP2300127722 - Nhũ dịch lipid | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 292 | PP2300127723 - Nicorandil | 242,200,000 | 7,266,000 |
| 293 | PP2300127724 - Nizatidin | 172,500,000 | 5,175,000 |
| 294 | PP2300127725 - Octreotid | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 295 | PP2300127726 - Ofloxacin | 675,000,000 | 20,250,000 |
| 296 | PP2300127727 - Omeprazol | 98,000,000 | 2,940,000 |
| 297 | PP2300127728 - Paracetamol + chlorphemramin | 13,650,000 | 409,500 |
| 298 | PP2300127729 - Paracetamol + ibuprofen | 22,800,000 | 684,000 |
| 299 | PP2300127730 - Paracetamol + ibuprofen | 236,400,000 | 7,092,000 |
| 300 | PP2300127731 - Paracetamol + phenylephrin | 157,600,000 | 4,728,000 |
| 301 | PP2300127732 - Perindopril | 81,835,000 | 2,455,050 |
| 302 | PP2300127733 - Pregabalin | 639,200,000 | 19,176,000 |
| 303 | PP2300127734 - Rabeprazol | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 304 | PP2300127735 - Rivaroxaban | 28,000,000 | 840,000 |
| 305 | PP2300127736 - Rivaroxaban | 10,500,000 | 315,000 |
| 306 | PP2300127737 - Rivaroxaban | 7,600,000 | 228,000 |
| 307 | PP2300127738 - Sacubitril + valsartan | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 308 | PP2300127739 - Sacubitril + valsartan | 18,000,000 | 540,000 |
| 309 | PP2300127740 - Salbutamol sulfat2mg/5m | 395,000,000 | 11,850,000 |
| 310 | PP2300127741 - Salmeterol + fluticason propionat | 16,200,000 | 486,000 |
| 311 | PP2300127742 - Spiramycin | 6,900,000 | 207,000 |
| 312 | PP2300127743 - Spiramycin + metronidazol0,75MU | 39,800,000 | 1,194,000 |
| 313 | PP2300127744 - Teicoplanin | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 314 | PP2300127745 - Telmisartan | 149,500,000 | 4,485,000 |
| 315 | PP2300127746 - Terbinafin | 138,600,000 | 4,158,000 |
| 316 | PP2300127747 - Thiamazol | 2,800,000 | 84,000 |
| 317 | PP2300127748 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch | 8,490,000 | 254,700 |
| 318 | PP2300127749 - Tinidazol | 2,100,000 | 63,000 |
| 319 | PP2300127750 - Trimebutin maleat | 268,000,000 | 8,040,000 |
| 320 | PP2300127751 - Trimebutin maleat | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 321 | PP2300127752 - Ursodeoxycholic acid | 12,600,000 | 378,000 |
| 322 | PP2300127753 - Valsartan | 23,160,000 | 694,800 |
| 323 | PP2300127754 - Valsartan | 20,400,000 | 612,000 |
| 324 | PP2300127755 - Vancomycin | 410,000,000 | 12,300,000 |
| 325 | PP2300127756 - Venlafaxin | 9,000,000 | 270,000 |
| 326 | PP2300127757 - Vinpocetin | 2,835,000 | 85,050 |
| 327 | PP2300127758 - VitaminC | 95,000,000 | 2,850,000 |
| 328 | PP2300127759 - Zoledronic acid | 250,000,000 | 7,500,000 |
| 329 | PP2300127760 - Alfuzosin | 212,310,000 | 6,369,300 |
| 330 | PP2300127761 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,876,000,000 | 56,280,000 |
| 331 | PP2300127762 - Azithromycin | 7,500,000 | 225,000 |
| 332 | PP2300127763 - Azithromycin | 9,000,000 | 270,000 |
| 333 | PP2300127764 - Azithromycin | 1,440,000 | 43,200 |
| 334 | PP2300127765 - Bisoprolol | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 335 | PP2300127766 - Cefaclor | 59,400,000 | 1,782,000 |
| 336 | PP2300127767 - Cefadroxil | 14,805,000 | 444,150 |
| 337 | PP2300127768 - Cefixim | 11,400,000 | 342,000 |
| 338 | PP2300127769 - Cefpodoxim | 71,100,000 | 2,133,000 |
| 339 | PP2300127770 - Cefpodoxim | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 340 | PP2300127771 - Cefuroxim | 4,962,000 | 148,860 |
| 341 | PP2300127772 - Cefuroxim | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 342 | PP2300127773 - Celecoxib | 1,428,000,000 | 42,840,000 |
| 343 | PP2300127774 - Desloratadin | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 344 | PP2300127775 - Drotaverin clohydrat | 152,250,000 | 4,567,500 |
| 345 | PP2300127776 - Etoricoxib | 192,500,000 | 5,775,000 |
| 346 | PP2300127777 - Etoricoxib | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 347 | PP2300127778 - Etoricoxib | 276,000,000 | 8,280,000 |
| 348 | PP2300127779 - Flunarizin | 62,500,000 | 1,875,000 |
| 349 | PP2300127780 - Gabapentin | 309,960,000 | 9,298,800 |
| 350 | PP2300127781 - Gliclazid + metformin | 42,350,000 | 1,270,500 |
| 351 | PP2300127782 - Glimepirid + metformin | 216,000,000 | 6,480,000 |
| 352 | PP2300127783 - Irbesartan | 419,040,000 | 12,571,200 |
| 353 | PP2300127784 - Lisinopril | 10,450,000 | 313,500 |
| 354 | PP2300127785 - Losartan | 202,500,000 | 6,075,000 |
| 355 | PP2300127786 - Losartan | 98,000,000 | 2,940,000 |
| 356 | PP2300127787 - Metformin | 340,000,000 | 10,200,000 |
| 357 | PP2300127788 - Metformin | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 358 | PP2300127789 - Moxifloxacin | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 359 | PP2300127790 - Olanzapin | 24,150,000 | 724,500 |
| 360 | PP2300127791 - Spiramycin | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 361 | PP2300127792 - Tamsulosin hydroclorid | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 362 | PP2300127793 - Trimetazidin | 107,100,000 | 3,213,000 |
| 363 | PP2300127794 - Acenocoumarol | 4,950,000 | 148,500 |
| 364 | PP2300127795 - Acenocoumarol | 3,175,000 | 95,250 |
| 365 | PP2300127796 - Acetazolamid | 10,000,000 | 300,000 |
| 366 | PP2300127797 - Acetyl leucin | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 367 | PP2300127798 - Acetyl leucin | 64,680,000 | 1,940,400 |
| 368 | PP2300127799 - Acetyl leucin | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 369 | PP2300127800 - Acetylcystein | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 370 | PP2300127801 - Acetylcystein | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 371 | PP2300127802 - Acetylcystein | 825,000,000 | 24,750,000 |
| 372 | PP2300127803 - Acetylsalicylic acid | 26,950,000 | 808,500 |
| 373 | PP2300127804 - Aciclovir | 1,750,000 | 52,500 |
| 374 | PP2300127805 - Aciclovir | 980,000 | 29,400 |
| 375 | PP2300127806 - Acid amin | 118,500,000 | 3,555,000 |
| 376 | PP2300127807 - Acid amin | 15,400,000 | 462,000 |
| 377 | PP2300127808 - Acid folic | 566,000 | 16,980 |
| 378 | PP2300127809 - Adenosin triphosphat3mg/1m | 24,000,000 | 720,000 |
| 379 | PP2300127810 - Aescin | 3,160,000 | 94,800 |
| 380 | PP2300127811 - Alimemazin | 13,000,000 | 390,000 |
| 381 | PP2300127812 - Alverincitrat | 20,160,000 | 604,800 |
| 382 | PP2300127813 - Alverincitrat + simethicon | 504,000,000 | 15,120,000 |
| 383 | PP2300127814 - Ambroxol | 16,800,000 | 504,000 |
| 384 | PP2300127815 - Amiodaron hydroclorid | 19,200,000 | 576,000 |
| 385 | PP2300127816 - Amitriptylin hydroclorid | 2,250,000 | 67,500 |
| 386 | PP2300127817 - Amitriptylin hydroclorid | 8,250,000 | 247,500 |
| 387 | PP2300127818 - Amlodipin + atorvastatin | 47,250,000 | 1,417,500 |
| 388 | PP2300127819 - Amylase + lipase + protease | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 389 | PP2300127820 - Atorvastatin | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 390 | PP2300127821 - Atropinsulfat | 520,000 | 15,600 |
| 391 | PP2300127822 - Bacillussubtilis | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 392 | PP2300127823 - Baclofen | 22,770,000 | 683,100 |
| 393 | PP2300127824 - Bambuterol | 53,550,000 | 1,606,500 |
| 394 | PP2300127825 - Beclometason | 5,600,000 | 168,000 |
| 395 | PP2300127826 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 396 | PP2300127827 - Bismuth | 118,500,000 | 3,555,000 |
| 397 | PP2300127828 - Bismuth | 16,500,000 | 495,000 |
| 398 | PP2300127829 - Bisoprolol | 58,000,000 | 1,740,000 |
| 399 | PP2300127830 - Bromhexin hydroclorid | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 400 | PP2300127831 - Bromhexin hydroclorid4mg/5m | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 401 | PP2300127832 - Bromhexin hydroclorid | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 402 | PP2300127833 - Budesonid | 25,200,000 | 756,000 |
| 403 | PP2300127834 - Budesonid | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 404 | PP2300127835 - Calci carbonat + vitaminD3 | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 405 | PP2300127836 - Calci carbonat + vitaminD3 | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 406 | PP2300127837 - Calci carbonat + vitaminD3 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 407 | PP2300127838 - Calci carbonat + vitaminD3 | 70,500,000 | 2,115,000 |
| 408 | PP2300127839 - Calci clorid0,5g/5m | 105,000 | 3,150 |
| 409 | PP2300127840 - Calci glycerophosphat + magnesigluconat+426mg | 201,600,000 | 6,048,000 |
| 410 | PP2300127841 - Calci lactat | 107,500,000 | 3,225,000 |
| 411 | PP2300127842 - Calci lactat | 215,000,000 | 6,450,000 |
| 412 | PP2300127843 - Calcipotriol | 13,100,000 | 393,000 |
| 413 | PP2300127844 - Calcitriol | 466,431,000 | 13,992,930 |
| 414 | PP2300127845 - Calcitriol | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 415 | PP2300127846 - Candesartan | 14,910,000 | 447,300 |
| 416 | PP2300127847 - Candesartan | 6,804,000 | 204,120 |
| 417 | PP2300127848 - Candesartan | 2,070,000 | 62,100 |
| 418 | PP2300127849 - Carbazochrom | 28,800,000 | 864,000 |
| 419 | PP2300127850 - Carbetocin | 173,250,000 | 5,197,500 |
| 420 | PP2300127851 - Carbocistein | 62,980,000 | 1,889,400 |
| 421 | PP2300127852 - Carbocistein | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 422 | PP2300127853 - Carbocistein | 124,950,000 | 3,748,500 |
| 423 | PP2300127854 - Cefaclor | 3,930,000 | 117,900 |
| 424 | PP2300127855 - Cefdinir | 31,000,000 | 930,000 |
| 425 | PP2300127856 - Cefoperazon + sulbactam | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 426 | PP2300127857 - Cetirizin | 58,000,000 | 1,740,000 |
| 427 | PP2300127858 - Chlorpheniramin | 22,000,000 | 660,000 |
| 428 | PP2300127859 - Cilnidipin | 646,885,800 | 19,406,574 |
| 429 | PP2300127860 - Ciprofloxacin | 149,700,000 | 4,491,000 |
| 430 | PP2300127861 - Clobetasol propionat | 15,750,000 | 472,500 |
| 431 | PP2300127862 - Clotrimazol | 680,000,000 | 20,400,000 |
| 432 | PP2300127863 - Clotrimazol | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 433 | PP2300127864 - Clotrimazol | 65,000,000 | 1,950,000 |
| 434 | PP2300127865 - Clotrimazol + betamethason | 2,940,000 | 88,200 |
| 435 | PP2300127866 - Codein + terpin hydrat | 31,000,000 | 930,000 |
| 436 | PP2300127867 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 50,250,000 | 1,507,500 |
| 437 | PP2300127868 - Colistin | 87,990,000 | 2,639,700 |
| 438 | PP2300127869 - Cồn 70° | 35,175,000 | 1,055,250 |
| 439 | PP2300127870 - Cồn boric | 6,300,000 | 189,000 |
| 440 | PP2300127871 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 1,008,000,000 | 30,240,000 |
| 441 | PP2300127872 - Desloratadin | 62,370,000 | 1,871,100 |
| 442 | PP2300127873 - Desloratadin | 17,340,000 | 520,200 |
| 443 | PP2300127874 - Dexamethason | 2,244,000 | 67,320 |
| 444 | PP2300127875 - Dexibuprofen | 239,000,000 | 7,170,000 |
| 445 | PP2300127876 - Diazepam | 720,000 | 21,600 |
| 446 | PP2300127877 - Diclofenac | 13,900,000 | 417,000 |
| 447 | PP2300127878 - Digoxin | 1,890,000 | 56,700 |
| 448 | PP2300127879 - Digoxin | 1,600,000 | 48,000 |
| 449 | PP2300127880 - Dihydroergotamin mesylat | 19,320,000 | 579,600 |
| 450 | PP2300127881 - Diltiazem | 7,350,000 | 220,500 |
| 451 | PP2300127882 - Dioctahedral smectit | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 452 | PP2300127883 - Diosmin | 500,000,000 | 15,000,000 |
| 453 | PP2300127884 - Diosmin + hesperidin | 183,000,000 | 5,490,000 |
| 454 | PP2300127885 - Diphenhydramin | 1,176,000 | 35,280 |
| 455 | PP2300127886 - Domperidon | 16,500,000 | 495,000 |
| 456 | PP2300127887 - Domperidon5mg/5m | 26,460,000 | 793,800 |
| 457 | PP2300127888 - Donepezil | 22,500,000 | 675,000 |
| 458 | PP2300127889 - Donepezil | 10,500,000 | 315,000 |
| 459 | PP2300127890 - Doxazosin | 12,612,000 | 378,360 |
| 460 | PP2300127891 - Dutasterid | 616,000,000 | 18,480,000 |
| 461 | PP2300127892 - Ebastin | 16,780,000 | 503,400 |
| 462 | PP2300127893 - Entecavir | 13,950,000 | 418,500 |
| 463 | PP2300127894 - Eperison | 94,080,000 | 2,822,400 |
| 464 | PP2300127895 - Epinephrin5mg/5m | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 465 | PP2300127896 - Erythromycin | 2,540,000 | 76,200 |
| 466 | PP2300127897 - Erythromycin | 4,350,000 | 130,500 |
| 467 | PP2300127898 - Erythropoietin | 1,250,000,000 | 37,500,000 |
| 468 | PP2300127899 - Erythropoietin | 852,000,000 | 25,560,000 |
| 469 | PP2300127900 - Esomeprazol | 184,000,000 | 5,520,000 |
| 470 | PP2300127901 - Esomeprazol | 551,600,000 | 16,548,000 |
| 471 | PP2300127902 - Estriol | 68,000,000 | 2,040,000 |
| 472 | PP2300127903 - Etodolac | 9,996,000 | 299,880 |
| 473 | PP2300127904 - Febuxostat | 7,920,000 | 237,600 |
| 474 | PP2300127905 - Fenofibrat | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 475 | PP2300127906 - Fenofibrat | 12,200,000 | 366,000 |
| 476 | PP2300127907 - Fenofibrat | 3,330,000 | 99,900 |
| 477 | PP2300127908 - Fexofenadin | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 478 | PP2300127909 - Fexofenadin | 298,200,000 | 8,946,000 |
| 479 | PP2300127910 - Flunarizin | 33,120,000 | 993,600 |
| 480 | PP2300127911 - Flunarizin | 65,400,000 | 1,962,000 |
| 481 | PP2300127912 - Fluticason propionat | 105,600,000 | 3,168,000 |
| 482 | PP2300127913 - Fusidicacid | 42,090,000 | 1,262,700 |
| 483 | PP2300127914 - Fusidicacid + belamethason | 3,200,000 | 96,000 |
| 484 | PP2300127915 - Ginkgobiloba | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 485 | PP2300127916 - Glucosamin | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 486 | PP2300127917 - Glucosamin | 200,000,000 | 6,000,000 |
| 487 | PP2300127918 - Glucosamin | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 488 | PP2300127919 - Glucosamin | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 489 | PP2300127920 - Glucose | 13,000,000 | 390,000 |
| 490 | PP2300127921 - Glucose | 8,900,000 | 267,000 |
| 491 | PP2300127922 - Glucose | 15,435,000 | 463,050 |
| 492 | PP2300127923 - Glucose30%/5m | 190,000 | 5,700 |
| 493 | PP2300127924 - Glucose | 93,940,000 | 2,818,200 |
| 494 | PP2300127925 - Glycerol | 411,000 | 12,330 |
| 495 | PP2300127926 - Glyceryl trinitrat | 11,000,000 | 330,000 |
| 496 | PP2300127927 - Ibuprofen | 23,340,000 | 700,200 |
| 497 | PP2300127928 - Imidapril | 20,700,000 | 621,000 |
| 498 | PP2300127929 - Imidapril | 6,850,000 | 205,500 |
| 499 | PP2300127930 - Itraconazol | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 500 | PP2300127931 - Ivermectin | 24,570,000 | 737,100 |
| 501 | PP2300127932 - Ivermectin | 176,550,000 | 5,296,500 |
| 502 | PP2300127933 - Kẽm sulfat | 11,201,400 | 336,042 |
| 503 | PP2300127934 - Ketoprofen | 12,495,000 | 374,850 |
| 504 | PP2300127935 - Lactobacillus acidophilus | 4,400,000 | 132,000 |
| 505 | PP2300127936 - Lamivudin | 5,650,000 | 169,500 |
| 506 | PP2300127937 - Lamivudin + tenofovir | 1,200,000,000 | 36,000,000 |
| 507 | PP2300127938 - Levofloxacin | 140,400,000 | 4,212,000 |
| 508 | PP2300127939 - Levofloxacin | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 509 | PP2300127940 - Linezolid | 92,500,000 | 2,775,000 |
| 510 | PP2300127941 - Lisinopril | 2,352,000 | 70,560 |
| 511 | PP2300127942 - Loratadin | 30,000,000 | 900,000 |
| 512 | PP2300127943 - Loratadin5mg/5m | 7,500,000 | 225,000 |
| 513 | PP2300127944 - Lornoxicam | 7,670,000 | 230,100 |
| 514 | PP2300127945 - Losartan | 34,020,000 | 1,020,600 |
| 515 | PP2300127946 - Loxoprofen | 9,560,000 | 286,800 |
| 516 | PP2300127947 - Macrogol | 7,000,000 | 210,000 |
| 517 | PP2300127948 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 1,029,000 | 30,870 |
| 518 | PP2300127949 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydngnhôm | 147,400,000 | 4,422,000 |
| 519 | PP2300127950 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 137,500,000 | 4,125,000 |
| 520 | PP2300127951 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 521 | PP2300127952 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 305,000,000 | 9,150,000 |
| 522 | PP2300127953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 523 | PP2300127954 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon+100mg | 79,000,000 | 2,370,000 |
| 524 | PP2300127955 - Magnesi sulfat | 725,000 | 21,750 |
| 525 | PP2300127956 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 526 | PP2300127957 - Manitol | 1,984,500 | 59,535 |
| 527 | PP2300127958 - Mecobalamin | 620,000,000 | 18,600,000 |
| 528 | PP2300127959 - Mecobalamin | 294,000,000 | 8,820,000 |
| 529 | PP2300127960 - Metformin | 53,000,000 | 1,590,000 |
| 530 | PP2300127961 - Metformin | 199,500,000 | 5,985,000 |
| 531 | PP2300127962 - Metformin | 48,400,000 | 1,452,000 |
| 532 | PP2300127963 - Metformin | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 533 | PP2300127964 - Methyldopa | 22,470,000 | 674,100 |
| 534 | PP2300127965 - Metoclopramid | 10,080,000 | 302,400 |
| 535 | PP2300127966 - Metronidazol | 1,485,000 | 44,550 |
| 536 | PP2300127967 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 30,000,000 | 900,000 |
| 537 | PP2300127968 - Mometason furoat | 6,500,000 | 195,000 |
| 538 | PP2300127969 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 37,400,000 | 1,122,000 |
| 539 | PP2300127970 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 102,900,000 | 3,087,000 |
| 540 | PP2300127971 - Morphin | 14,000,000 | 420,000 |
| 541 | PP2300127972 - Morphin | 7,150,000 | 214,500 |
| 542 | PP2300127973 - Moxifloxacin | 38,500,000 | 1,155,000 |
| 543 | PP2300127974 - Moxifloxacin | 32,760,000 | 982,800 |
| 544 | PP2300127975 - Moxifloxacin + dexamethason | 20,000,000 | 600,000 |
| 545 | PP2300127976 - Moxifloxacin + dexamethason | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 546 | PP2300127977 - Mupirocin | 34,650,000 | 1,039,500 |
| 547 | PP2300127978 - Naftidrofuryl | 8,972,000 | 269,160 |
| 548 | PP2300127979 - Naphazolin | 5,250,000 | 157,500 |
| 549 | PP2300127980 - Naproxen | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 550 | PP2300127981 - Naproxen | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 551 | PP2300127982 - Natri clorid | 107,000,000 | 3,210,000 |
| 552 | PP2300127983 - Natri clorid | 484,575,000 | 14,537,250 |
| 553 | PP2300127984 - Natri clorid | 69,500,000 | 2,085,000 |
| 554 | PP2300127985 - Natri clorid | 554,400,000 | 16,632,000 |
| 555 | PP2300127986 - Natri clorid | 146,000,000 | 4,380,000 |
| 556 | PP2300127987 - Natri clorid | 154,350,000 | 4,630,500 |
| 557 | PP2300127988 - Natri clorid | 16,398,000 | 491,940 |
| 558 | PP2300127989 - Natri clorid | 701,400,000 | 21,042,000 |
| 559 | PP2300127990 - Natri clorid + dextrose/glucose | 20,000,000 | 600,000 |
| 560 | PP2300127991 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 26,250,000 | 787,500 |
| 561 | PP2300127992 - Natri clorid + natri laclat + kali clorid + calciumclorid + glucose/(Ringerlactat + glucose) | 25,665,200 | 769,956 |
| 562 | PP2300127993 - Natri hyaluronat1mg/1m | 30,000,000 | 900,000 |
| 563 | PP2300127994 - Natri hyaluronat | 265,000,000 | 7,950,000 |
| 564 | PP2300127995 - Natri hydrocarbonat | 6,400,000 | 192,000 |
| 565 | PP2300127996 - Natri hydrocarbonat | 39,480,000 | 1,184,400 |
| 566 | PP2300127997 - Natri montelukast | 191,000,000 | 5,730,000 |
| 567 | PP2300127998 - Natri montelukast | 20,490,000 | 614,700 |
| 568 | PP2300127999 - Nebivolol | 24,900,000 | 747,000 |
| 569 | PP2300128000 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 48,100,000 | 1,443,000 |
| 570 | PP2300128001 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 185,000,000 | 5,550,000 |
| 571 | PP2300128002 - Nicardipin | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 572 | PP2300128003 - Nicorandil | 133,500,000 | 4,005,000 |
| 573 | PP2300128004 - Nicorandil | 232,050,000 | 6,961,500 |
| 574 | PP2300128005 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 575 | PP2300128006 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin4mg/4m | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 576 | PP2300128007 - Nước oxy già | 787,500 | 23,625 |
| 577 | PP2300128008 - Nystatin | 11,817,000 | 354,510 |
| 578 | PP2300128009 - Omeprazol | 84,488,000 | 2,534,640 |
| 579 | PP2300128010 - Paracetamol | 9,000,000 | 270,000 |
| 580 | PP2300128011 - Paracetamol | 349,930,000 | 10,497,900 |
| 581 | PP2300128012 - Paracetamol1g/6.7m | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 582 | PP2300128013 - Paracetamol | 9,950,000 | 298,500 |
| 583 | PP2300128014 - Paracetamol | 108,990,000 | 3,269,700 |
| 584 | PP2300128015 - Paracetamol | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 585 | PP2300128016 - Paracetamol | 15,000,000 | 450,000 |
| 586 | PP2300128017 - Paracetamol + chlorphemramin | 42,240,000 | 1,267,200 |
| 587 | PP2300128018 - Paracetamol + chlorphemramin | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 588 | PP2300128019 - Paracetamol + chlorphemramin | 804,000,000 | 24,120,000 |
| 589 | PP2300128020 - Paracetamol + chlorphemramin | 265,000,000 | 7,950,000 |
| 590 | PP2300128021 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 591 | PP2300128022 - Paracetamol + codein phosphat | 138,160,000 | 4,144,800 |
| 592 | PP2300128023 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | 9,800,000 | 294,000 |
| 593 | PP2300128024 - Paracetamol + ibuprofen | 20,100,000 | 603,000 |
| 594 | PP2300128025 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 12,250,000 | 367,500 |
| 595 | PP2300128026 - Perindopril + indapamid | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 596 | PP2300128027 - Phenobarbital | 115,500 | 3,465 |
| 597 | PP2300128028 - Phytomenadion | 1,980,000 | 59,400 |
| 598 | PP2300128029 - Piracetam | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 599 | PP2300128030 - Piracetam4000mg | 15,000,000 | 450,000 |
| 600 | PP2300128031 - Piracetam | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 601 | PP2300128032 - Povidoniodin | 650,000 | 19,500 |
| 602 | PP2300128033 - Povidoniodin | 36,000,000 | 1,080,000 |
| 603 | PP2300128034 - Pregabalin | 693,500,000 | 20,805,000 |
| 604 | PP2300128035 - Progesteron | 177,600,000 | 5,328,000 |
| 605 | PP2300128036 - Promestrien | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 606 | PP2300128037 - Propranolol hydroclorid | 3,000,000 | 90,000 |
| 607 | PP2300128038 - Rabeprazol | 306,000,000 | 9,180,000 |
| 608 | PP2300128039 - Racecadotril | 1,510,000 | 45,300 |
| 609 | PP2300128040 - Racecadotril | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 610 | PP2300128041 - Racecadotril | 10,000,000 | 300,000 |
| 611 | PP2300128042 - Ramipril | 10,800,000 | 324,000 |
| 612 | PP2300128043 - Rifampicin | 6,500,000 | 195,000 |
| 613 | PP2300128044 - Ringer lactat | 115,885,000 | 3,476,550 |
| 614 | PP2300128045 - Ringer lactat | 99,750,000 | 2,992,500 |
| 615 | PP2300128046 - Rocuronium bromid | 67,200,000 | 2,016,000 |
| 616 | PP2300128047 - Rosuvastatin | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 617 | PP2300128048 - Rosuvastatin | 169,500,000 | 5,085,000 |
| 618 | PP2300128049 - Rotundin | 367,500,000 | 11,025,000 |
| 619 | PP2300128050 - Roxithromycin | 540,000 | 16,200 |
| 620 | PP2300128051 - Rupatadine | 160,500,000 | 4,815,000 |
| 621 | PP2300128052 - Rupatadine5mg/5m | 60,000,000 | 1,800,000 |
| 622 | PP2300128053 - Salbutamol + ipratropium | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 623 | PP2300128054 - Salbutamol sulfat2mg/5m | 76,000,000 | 2,280,000 |
| 624 | PP2300128055 - Salbutamol sulfat | 259,350,000 | 7,780,500 |
| 625 | PP2300128056 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 29,400,000 | 882,000 |
| 626 | PP2300128057 - Sắt fumarat+ acid folic | 117,600,000 | 3,528,000 |
| 627 | PP2300128058 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat | 11,340,000 | 340,200 |
| 628 | PP2300128059 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat | 19,000,000 | 570,000 |
| 629 | PP2300128060 - Sắt protein succinylat | 1,848,000 | 55,440 |
| 630 | PP2300128061 - Sertralin | 5,400,000 | 162,000 |
| 631 | PP2300128062 - Silymarin | 61,500,000 | 1,845,000 |
| 632 | PP2300128063 - Simethicon | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 633 | PP2300128064 - Simethicon | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 634 | PP2300128065 - Simethicon2000mg | 94,000,000 | 2,820,000 |
| 635 | PP2300128066 - Simethicon | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 636 | PP2300128067 - Solifenacin succinate | 18,000,000 | 540,000 |
| 637 | PP2300128068 - Sorbitol | 4,900,000 | 147,000 |
| 638 | PP2300128069 - Sorbitol | 15,750,000 | 472,500 |
| 639 | PP2300128070 - Sucralfat | 107,760,000 | 3,232,800 |
| 640 | PP2300128071 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 5,000,000 | 150,000 |
| 641 | PP2300128072 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 6,300,000 | 189,000 |
| 642 | PP2300128073 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 1,386,000 | 41,580 |
| 643 | PP2300128074 - Tacrolimus | 26,500,000 | 795,000 |
| 644 | PP2300128075 - Tacrolimus | 15,200,000 | 456,000 |
| 645 | PP2300128076 - Telmisartan | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 646 | PP2300128077 - Telmisartan | 190,000,000 | 5,700,000 |
| 647 | PP2300128078 - Telmisartan | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 648 | PP2300128079 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 15,120,000 | 453,600 |
| 649 | PP2300128080 - Tetracyclin hydroclorid | 1,775,000 | 53,250 |
| 650 | PP2300128081 - Tetracyclin hydroclorid | 4,200,000 | 126,000 |
| 651 | PP2300128082 - Thiocolchicosid | 414,170,000 | 12,425,100 |
| 652 | PP2300128083 - Tizanidin hydroclorid | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 653 | PP2300128084 - Tobramycin + dexamethason | 175,000,000 | 5,250,000 |
| 654 | PP2300128085 - Tobramycin + dexamethason | 175,000,000 | 5,250,000 |
| 655 | PP2300128086 - Tranexamic acid | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 656 | PP2300128087 - Tretinoin + erythromycin | 6,400,000 | 192,000 |
| 657 | PP2300128088 - Triamcinolon acetonid | 9,000,000 | 270,000 |
| 658 | PP2300128089 - Triamcinolon acetonid | 8,400,000 | 252,000 |
| 659 | PP2300128090 - Trimebutin maleat | 4,200,000 | 126,000 |
| 660 | PP2300128091 - Trimetazidin | 70,400,000 | 2,112,000 |
| 661 | PP2300128092 - Valproat natri | 209,160,000 | 6,274,800 |
| 662 | PP2300128093 - VitaminA | 13,250,000 | 397,500 |
| 663 | PP2300128094 - VitaminA + D2/VitaminA + D3 | 112,000,000 | 3,360,000 |
| 664 | PP2300128095 - VitaminB1 | 760,000 | 22,800 |
| 665 | PP2300128096 - VitaminB1 + B6 + B12 | 148,500,000 | 4,455,000 |
| 666 | PP2300128097 - VitaminB1 + B6 + B12 | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 667 | PP2300128098 - VitaminB6 + masnesilactat | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 668 | PP2300128099 - VitaminB6 + masnesilactat | 298,200,000 | 8,946,000 |
| 669 | PP2300128100 - VitaminC | 270,000,000 | 8,100,000 |
| 670 | PP2300128101 - VitaminC | 38,350,000 | 1,150,500 |
| 671 | PP2300128102 - VitaminC | 29,400,000 | 882,000 |
| 672 | PP2300128103 - VitaminC | 630,000 | 18,900 |
| 673 | PP2300128104 - VitaminD3 | 11,370,000 | 341,100 |
| 674 | PP2300128105 - VitaminE | 47,000,000 | 1,410,000 |
| 675 | PP2300128106 - VitaminPP | 1,920,000 | 57,600 |
| 676 | PP2300128107 - Acid amin + glucose+ lipid | 206,400,000 | 6,192,000 |
| 677 | PP2300128108 - Diclofenac | 8,300,000 | 249,000 |
| 678 | PP2300128109 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 377,400,000 | 11,322,000 |
| 679 | PP2300128110 - Levodopa + carbidopa | 34,860,000 | 1,045,800 |
| 680 | PP2300128111 - Lynestrenol | 6,210,000 | 186,300 |
| 681 | PP2300128112 - Mecobalamin | 600,000,000 | 18,000,000 |
| 682 | PP2300128113 - Nhũ dịch lipid | 99,000,000 | 2,970,000 |
| 683 | PP2300128114 - Ofloxacin | 312,500,000 | 9,375,000 |
| 684 | PP2300128115 - Phenobarbital | 743,400 | 22,302 |
| 685 | PP2300128116 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol | 12,145,000 | 364,350 |
| 686 | PP2300128117 - Sắt sucrose | 8,900,000 | 267,000 |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300127432 |
| Giá từng phần lô | 276,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300127433 |
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,745,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300127434 |
| Giá từng phần lô | 58,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300127435 |
| Giá từng phần lô | 11,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300127436 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300127437 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alendronat natri + cholecalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2300127438 |
| Giá từng phần lô | 6,850,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300127439 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300127440 |
| Giá từng phần lô | 103,235,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,097,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300127441 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300127442 |
| Giá từng phần lô | 299,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,976,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300127443 |
| Giá từng phần lô | 498,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127444 |
| Giá từng phần lô | 513,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,402,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127445 |
| Giá từng phần lô | 112,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,370,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127446 |
| Giá từng phần lô | 89,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,696,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300127447 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300127448 |
| Giá từng phần lô | 93,077,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,792,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300127449 |
| Giá từng phần lô | 131,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300127450 |
| Giá từng phần lô | 596,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127451 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127452 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Botulinum toxin |
|
| Mã phần lô | PP2300127453 |
| Giá từng phần lô | 52,809,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127454 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300127455 |
| Giá từng phần lô | 49,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol+4,5mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300127456 |
| Giá từng phần lô | 57,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300127457 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300127458 |
| Giá từng phần lô | 29,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127459 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127460 |
| Giá từng phần lô | 6,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300127461 |
| Giá từng phần lô | 743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127462 |
| Giá từng phần lô | 946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300127463 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300127464 |
| Giá từng phần lô | 42,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300127465 |
| Giá từng phần lô | 17,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300127466 |
| Giá từng phần lô | 71,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300127467 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300127468 |
| Giá từng phần lô | 75,948,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300127469 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127470 |
| Giá từng phần lô | 6,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300127471 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300127472 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300127473 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300127474 |
| Giá từng phần lô | 31,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300127475 |
| Giá từng phần lô | 36,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300127476 |
| Giá từng phần lô | 340,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300127477 |
| Giá từng phần lô | 325,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300127478 |
| Giá từng phần lô | 1,011,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300127479 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300127480 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300127481 |
| Giá từng phần lô | 289,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300127482 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127483 |
| Giá từng phần lô | 5,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên lụcCalciume,2H2O/Magnesiumchloriumchlo |
|
| Mã phần lô | PP2300127484 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300127485 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300127486 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300127487 |
| Giá từng phần lô | 7,959,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127488 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin |
|
| Mã phần lô | PP2300127489 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin |
|
| Mã phần lô | PP2300127490 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300127491 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epirubicin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127492 |
| Giá từng phần lô | 3,230,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127493 |
| Giá từng phần lô | 30,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127494 |
| Giá từng phần lô | 62,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estradiol valerate |
|
| Mã phần lô | PP2300127495 |
| Giá từng phần lô | 9,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ethyl ester của acid béo acid hóa trong dầu hạt thuốc phiện |
|
| Mã phần lô | PP2300127496 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxinchlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127497 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127498 |
| Giá từng phần lô | 21,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300127499 |
| Giá từng phần lô | 1,323,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300127500 |
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300127501 |
| Giá từng phần lô | 14,944,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127502 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300127503 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300127504 |
| Giá từng phần lô | 4,856,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300127505 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127506 |
| Giá từng phần lô | 321,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300127507 |
| Giá từng phần lô | 326,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300127508 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300127509 |
| Giá từng phần lô | 575,748,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,272,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300127510 |
| Giá từng phần lô | 113,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300127511 |
| Giá từng phần lô | 320,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,618,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300127512 |
| Giá từng phần lô | 954,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300127513 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300127514 |
| Giá từng phần lô | 1,385,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,579,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iobitridol0g/100m |
|
| Mã phần lô | PP2300127515 |
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300127516 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iodixanol |
|
| Mã phần lô | PP2300127517 |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,819,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2300127518 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2300127519 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127520 |
| Giá từng phần lô | 204,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127521 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300127522 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127523 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127524 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127525 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127526 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300127527 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300127528 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300127529 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300127530 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300127531 |
| Giá từng phần lô | 18,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidoeain + epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300127532 |
| Giá từng phần lô | 89,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300127533 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lipidosterol serenoarepense |
|
| Mã phần lô | PP2300127534 |
| Giá từng phần lô | 4,495,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127535 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300127536 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300127537 |
| Giá từng phần lô | 197,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,920,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127538 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127539 |
| Giá từng phần lô | 23,099,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127540 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127541 |
| Giá từng phần lô | 8,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127542 |
| Giá từng phần lô | 18,191,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin/mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127543 |
| Giá từng phần lô | 11,055,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin/mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127544 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127545 |
| Giá từng phần lô | 367,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,031,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300127546 |
| Giá từng phần lô | 7,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300127547 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127548 |
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,800,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127549 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127550 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300127551 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300127552 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127553 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127554 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127555 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300127556 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300127557 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127558 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300127559 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127560 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Norethisteron |
|
| Mã phần lô | PP2300127561 |
| Giá từng phần lô | 14,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300127562 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300127563 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127564 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300127565 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300127566 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300127567 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300127568 |
| Giá từng phần lô | 2,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300127569 |
| Giá từng phần lô | 193,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300127570 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemirolast kali |
|
| Mã phần lô | PP2300127571 |
| Giá từng phần lô | 230,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,908,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Peptide(Cerebrolysin concentrate) |
|
| Mã phần lô | PP2300127572 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127573 |
| Giá từng phần lô | 318,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127574 |
| Giá từng phần lô | 452,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127575 |
| Giá từng phần lô | 596,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127576 |
| Giá từng phần lô | 461,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,836,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127577 |
| Giá từng phần lô | 283,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,499,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127578 |
| Giá từng phần lô | 658,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300127579 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300127580 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127581 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrinmlx10m |
|
| Mã phần lô | PP2300127582 |
| Giá từng phần lô | 53,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300127583 |
| Giá từng phần lô | 15,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen alycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300127584 |
| Giá từng phần lô | 661,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300127585 |
| Giá từng phần lô | 14,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300127586 |
| Giá từng phần lô | 169,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300127587 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300127588 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127589 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127590 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300127591 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300127592 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300127593 |
| Giá từng phần lô | 78,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300127594 |
| Giá từng phần lô | 42,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,284,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300127595 |
| Giá từng phần lô | 24,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300127596 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300127597 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300127598 |
| Giá từng phần lô | 4,083,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300127599 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300127600 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300127601 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300127602 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300127603 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300127604 |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300127605 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300127606 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300127607 |
| Giá từng phần lô | 16,117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300127608 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300127609 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300127610 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300127611 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300127612 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300127613 |
| Giá từng phần lô | 72,573,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadimidin |
|
| Mã phần lô | PP2300127614 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127615 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300127616 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300127617 |
| Giá từng phần lô | 7,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300127618 |
| Giá từng phần lô | 2,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127619 |
| Giá từng phần lô | 26,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127620 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300127621 |
| Giá từng phần lô | 19,047,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127622 |
| Giá từng phần lô | 21,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127623 |
| Giá từng phần lô | 61,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300127624 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300127625 |
| Giá từng phần lô | 48,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300127626 |
| Giá từng phần lô | 47,552,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,426,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300127627 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin + erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127628 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300127629 |
| Giá từng phần lô | 108,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127630 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300127631 |
| Giá từng phần lô | 37,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300127632 |
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri +145mg+ valproicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300127633 |
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300127634 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127635 |
| Giá từng phần lô | 2,782,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300127636 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 |
|
| Mã phần lô | PP2300127637 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300127638 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300127639 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300127640 |
| Giá từng phần lô | 85,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300127641 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300127642 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300127643 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Agomelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127644 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300127645 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300127646 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127647 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127648 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127649 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127650 |
| Giá từng phần lô | 292,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127651 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300127652 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300127653 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300127654 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300127655 |
| Giá từng phần lô | 418,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127656 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127657 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127658 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300127659 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300127660 |
| Giá từng phần lô | 83,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300127661 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2300127662 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300127663 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300127664 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300127665 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300127666 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300127667 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300127668 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300127669 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300127670 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300127671 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300127672 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300127673 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300127674 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300127675 |
| Giá từng phần lô | 125,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127676 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127677 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127678 |
| Giá từng phần lô | 29,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300127679 |
| Giá từng phần lô | 439,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300127680 |
| Giá từng phần lô | 9,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127681 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127682 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2300127683 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300127684 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127685 |
| Giá từng phần lô | 49,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300127686 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2300127687 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300127688 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127689 |
| Giá từng phần lô | 887,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300127690 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300127691 |
| Giá từng phần lô | 162,718,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,881,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300127692 |
| Giá từng phần lô | 15,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300127693 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300127694 |
| Giá từng phần lô | 222,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300127695 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300127696 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300127697 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300127698 |
| Giá từng phần lô | 271,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,151,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxyurea |
|
| Mã phần lô | PP2300127699 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300127700 |
| Giá từng phần lô | 229,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,893,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300127701 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300127702 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300127703 |
| Giá từng phần lô | 68,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300127704 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300127705 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127706 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300127707 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300127708 |
| Giá từng phần lô | 89,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300127709 |
| Giá từng phần lô | 20,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300127710 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127711 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127712 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300127713 |
| Giá từng phần lô | 118,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,554,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin/mesalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127714 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127715 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin + glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300127716 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300127717 |
| Giá từng phần lô | 69,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127718 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300127719 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300127720 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300127721 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300127722 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300127723 |
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nizatidin |
|
| Mã phần lô | PP2300127724 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300127725 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127726 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127727 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300127728 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127729 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127730 |
| Giá từng phần lô | 236,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300127731 |
| Giá từng phần lô | 157,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127732 |
| Giá từng phần lô | 81,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300127733 |
| Giá từng phần lô | 639,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127734 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300127735 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300127736 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300127737 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sacubitril + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127738 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sacubitril + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127739 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300127740 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300127741 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127742 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol0,75MU |
|
| Mã phần lô | PP2300127743 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300127744 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127745 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin |
|
| Mã phần lô | PP2300127746 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127747 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch |
|
| Mã phần lô | PP2300127748 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127749 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300127750 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300127751 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300127752 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127753 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127754 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127755 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300127756 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300127757 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300127758 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300127759 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300127760 |
| Giá từng phần lô | 212,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,369,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300127761 |
| Giá từng phần lô | 1,876,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127762 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127763 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127764 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127765 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300127766 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300127767 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300127768 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300127769 |
| Giá từng phần lô | 71,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300127770 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300127771 |
| Giá từng phần lô | 4,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300127772 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300127773 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127774 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127775 |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300127776 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300127777 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300127778 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300127779 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300127780 |
| Giá từng phần lô | 309,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127781 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127782 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127783 |
| Giá từng phần lô | 419,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127784 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127785 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127786 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127787 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127788 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127789 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300127790 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127791 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127792 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300127793 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300127794 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300127795 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300127796 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300127797 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300127798 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300127799 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300127800 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300127801 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300127802 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300127803 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300127804 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300127805 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300127806 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300127807 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300127808 |
| Giá từng phần lô | 566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin triphosphat3mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300127809 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300127810 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300127811 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127812 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300127813 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300127814 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127815 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127816 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127817 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127818 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2300127819 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127820 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300127821 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300127822 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127823 |
| Giá từng phần lô | 22,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300127824 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Beclometason |
|
| Mã phần lô | PP2300127825 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasone+ dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300127826 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300127827 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300127828 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127829 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127830 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid4mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300127831 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127832 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300127833 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300127834 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300127835 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300127836 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300127837 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300127838 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid0,5g/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300127839 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci glycerophosphat + magnesigluconat+426mg |
|
| Mã phần lô | PP2300127840 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300127841 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300127842 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300127843 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300127844 |
| Giá từng phần lô | 466,431,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,992,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300127845 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127846 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127847 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127848 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2300127849 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300127850 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300127851 |
| Giá từng phần lô | 62,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,889,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300127852 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300127853 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300127854 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300127855 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300127856 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300127857 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300127858 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300127859 |
| Giá từng phần lô | 646,885,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,406,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127860 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300127861 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127862 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127863 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127864 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300127865 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127866 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia |
|
| Mã phần lô | PP2300127867 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300127868 |
| Giá từng phần lô | 87,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300127869 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2300127870 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300127871 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127872 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127873 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300127874 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127875 |
| Giá từng phần lô | 239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300127876 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300127877 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300127878 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300127879 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dihydroergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300127880 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2300127881 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300127882 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin |
|
| Mã phần lô | PP2300127883 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300127884 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300127885 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300127886 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300127887 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300127888 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300127889 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300127890 |
| Giá từng phần lô | 12,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300127891 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ebastin |
|
| Mã phần lô | PP2300127892 |
| Giá từng phần lô | 16,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300127893 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300127894 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300127895 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127896 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300127897 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300127898 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300127899 |
| Giá từng phần lô | 852,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127900 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127901 |
| Giá từng phần lô | 551,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300127902 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etodolac |
|
| Mã phần lô | PP2300127903 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Febuxostat |
|
| Mã phần lô | PP2300127904 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127905 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127906 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127907 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127908 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127909 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300127910 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 993,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300127911 |
| Giá từng phần lô | 65,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,962,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300127912 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300127913 |
| Giá từng phần lô | 42,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + belamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300127914 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300127915 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127916 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127917 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127918 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127919 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300127920 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300127921 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300127922 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose30%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300127923 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300127924 |
| Giá từng phần lô | 93,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,818,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300127925 |
| Giá từng phần lô | 411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300127926 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127927 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300127928 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300127929 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127930 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300127931 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2300127932 |
| Giá từng phần lô | 176,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,296,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300127933 |
| Giá từng phần lô | 11,201,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127934 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300127935 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300127936 |
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300127937 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127938 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127939 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300127940 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300127941 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300127942 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300127943 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lornoxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300127944 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300127945 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loxoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300127946 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300127947 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300127948 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydngnhôm |
|
| Mã phần lô | PP2300127949 |
| Giá từng phần lô | 147,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300127950 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300127951 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300127952 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300127953 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon+100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300127954 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300127955 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300127956 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300127957 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127958 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300127959 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127960 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127961 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127962 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300127963 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300127964 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300127965 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300127966 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300127967 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300127968 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300127969 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300127970 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300127971 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300127972 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127973 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300127974 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300127975 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300127976 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300127977 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naftidrofuryl |
|
| Mã phần lô | PP2300127978 |
| Giá từng phần lô | 8,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300127979 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300127980 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300127981 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127982 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127983 |
| Giá từng phần lô | 484,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,537,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127984 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127985 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127986 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127987 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127988 |
| Giá từng phần lô | 16,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300127989 |
| Giá từng phần lô | 701,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + dextrose/glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300127990 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300127991 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + natri laclat + kali clorid + calciumclorid + glucose/(Ringerlactat + glucose) |
|
| Mã phần lô | PP2300127992 |
| Giá từng phần lô | 25,665,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300127993 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300127994 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300127995 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300127996 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300127997 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300127998 |
| Giá từng phần lô | 20,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300127999 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300128000 |
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300128001 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300128002 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300128003 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300128004 |
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,961,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300128005 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300128006 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300128007 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300128008 |
| Giá từng phần lô | 11,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300128009 |
| Giá từng phần lô | 84,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,534,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300128010 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300128011 |
| Giá từng phần lô | 349,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,497,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol1g/6.7m |
|
| Mã phần lô | PP2300128012 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300128013 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300128014 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,269,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300128015 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300128016 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300128017 |
| Giá từng phần lô | 42,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300128018 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300128019 |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Mã phần lô | PP2300128020 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300128021 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300128022 |
| Giá từng phần lô | 138,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300128023 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300128024 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300128025 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300128026 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300128027 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300128028 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300128029 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam4000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300128030 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300128031 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300128032 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300128033 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300128034 |
| Giá từng phần lô | 693,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300128035 |
| Giá từng phần lô | 177,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promestrien |
|
| Mã phần lô | PP2300128036 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300128037 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300128038 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300128039 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300128040 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300128041 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300128042 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifampicin |
|
| Mã phần lô | PP2300128043 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300128044 |
| Giá từng phần lô | 115,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,476,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300128045 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300128046 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300128047 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300128048 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2300128049 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Roxithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300128050 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadine |
|
| Mã phần lô | PP2300128051 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rupatadine5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300128052 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300128053 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300128054 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300128055 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,780,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300128056 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300128057 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300128058 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300128059 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300128060 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300128061 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300128062 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300128063 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300128064 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon2000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300128065 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300128066 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300128067 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300128068 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300128069 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300128070 |
| Giá từng phần lô | 107,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300128071 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300128072 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300128073 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300128074 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300128075 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300128076 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300128077 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300128078 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300128079 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300128080 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300128081 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2300128082 |
| Giá từng phần lô | 414,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,425,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tizanidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300128083 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300128084 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300128085 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300128086 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tretinoin + erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300128087 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300128088 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triamcinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300128089 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300128090 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300128091 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300128092 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,274,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA |
|
| Mã phần lô | PP2300128093 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2/VitaminA + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2300128094 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300128095 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300128096 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300128097 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + masnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300128098 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + masnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300128099 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300128100 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300128101 |
| Giá từng phần lô | 38,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300128102 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300128103 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300128104 |
| Giá từng phần lô | 11,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300128105 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300128106 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300128107 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300128108 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300128109 |
| Giá từng phần lô | 377,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300128110 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300128111 |
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300128112 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300128113 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300128114 |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300128115 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol |
|
| Mã phần lô | PP2300128116 |
| Giá từng phần lô | 12,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose |
|
| Mã phần lô | PP2300128117 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi