Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300076804-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Tên gói thầu Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300058357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 88,931,540,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.667.946.200 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300127432 - Acetyl leucin 276,720,000 8,301,600
2 PP2300127433 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 624,840,000 18,745,200
3 PP2300127434 - Acid amin 58,129,000 1,743,870
4 PP2300127435 - Acid amin 11,663,200 349,896
5 PP2300127436 - Acid amin + điện giải 20,317,500 609,525
6 PP2300127437 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 84,000,000 2,520,000
7 PP2300127438 - Alendronat natri + cholecalciferol 6,850,800 205,524
8 PP2300127439 - Allopurinol 52,500,000 1,575,000
9 PP2300127440 - Alteplase 103,235,880 3,097,076
10 PP2300127441 - Ambroxol 89,000,000 2,670,000
11 PP2300127442 - Amlodipin + indapamid 299,220,000 8,976,600
12 PP2300127443 - Amlodipin + indapamid 498,700,000 14,961,000
13 PP2300127444 - Amlodipin + indapamid + perindopril 513,420,000 15,402,600
14 PP2300127445 - Amlodipin + telmisartan 112,338,000 3,370,140
15 PP2300127446 - Amlodipin + valsartan 89,883,000 2,696,490
16 PP2300127447 - Amoxicilin + acid clavulanic 415,000,000 12,450,000
17 PP2300127448 - Amoxicilin + acid clavulanic 93,077,600 2,792,328
18 PP2300127449 - Bacillusclausii 131,280,000 3,938,400
19 PP2300127450 - Betahistin 596,200,000 17,886,000
20 PP2300127451 - Bisoprolol 210,000,000 6,300,000
21 PP2300127452 - Bisoprolol 75,000,000 2,250,000
22 PP2300127453 - Botulinum toxin 52,809,750 1,584,292
23 PP2300127454 - Brimonidin tartrat + timolol 23,340,000 700,200
24 PP2300127455 - Budesonid 49,812,000 1,494,360
25 PP2300127456 - Budesonid + formoterol+4,5mcg 57,288,000 1,718,640
26 PP2300127457 - Carvedilol 27,300,000 819,000
27 PP2300127458 - Cefaclor 29,970,000 899,100
28 PP2300127459 - Cilnidipin 90,000,000 2,700,000
29 PP2300127460 - Cilostazol 6,520,000 195,600
30 PP2300127461 - Cinnarizin 743,000 22,290
31 PP2300127462 - Cisplatin 946,000 28,380
32 PP2300127463 - Citicolin 159,000,000 4,770,000
33 PP2300127464 - Clobetasol propionat 42,812,000 1,284,360
34 PP2300127465 - Clopidogrel 17,472,000 524,160
35 PP2300127466 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 71,700,000 2,151,000
36 PP2300127467 - Colchicin 16,350,000 490,500
37 PP2300127468 - Colistin 75,948,600 2,278,458
38 PP2300127469 - Dapagliflozin 19,000,000 570,000
39 PP2300127470 - Dapagliflozin + metformin 6,441,000 193,230
40 PP2300127471 - Diazepam 2,660,000 79,800
41 PP2300127472 - Diazepam 3,780,000 113,400
42 PP2300127473 - Diclofenac 63,200,000 1,896,000
43 PP2300127474 - Diclofenac 31,204,000 936,120
44 PP2300127475 - Diclofenac 36,132,000 1,083,960
45 PP2300127476 - Diosmin 340,800,000 10,224,000
46 PP2300127477 - Diosmin + hesperidin 325,800,000 9,774,000
47 PP2300127478 - Diosmin + hesperidin 1,011,200,000 30,336,000
48 PP2300127479 - Domperidon 52,500,000 1,575,000
49 PP2300127480 - Domperidon 17,500,000 525,000
50 PP2300127481 - Donepezil 289,400,000 8,682,000
51 PP2300127482 - Donepezil 190,000,000 5,700,000
52 PP2300127483 - Drotaverin clohydrat 5,306,000 159,180
53 PP2300127484 - Dung dịch lọc máu liên lụcCalciume,2H2O/Magnesiumchloriumchlo 350,000,000 10,500,000
54 PP2300127485 - Dydrogesteron 92,736,000 2,782,080
55 PP2300127486 - Ebastin 99,000,000 2,970,000
56 PP2300127487 - Empagliflozin 7,959,900 238,797
57 PP2300127488 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid 5,040,000 151,200
58 PP2300127489 - Enoxaparin 210,000,000 6,300,000
59 PP2300127490 - Enoxaparin 285,000,000 8,550,000
60 PP2300127491 - Ephedrin 69,300,000 2,079,000
61 PP2300127492 - Epirubicin hydroclorid 3,230,390 96,911
62 PP2300127493 - Erythromycin 30,996,000 929,880
63 PP2300127494 - Esomeprazol 62,876,800 1,886,304
64 PP2300127495 - Estradiol valerate 9,825,000 294,750
65 PP2300127496 - Ethyl ester của acid béo acid hóa trong dầu hạt thuốc phiện 62,000,000 1,860,000
66 PP2300127497 - Etifoxinchlohydrat 594,000,000 17,820,000
67 PP2300127498 - Fenofibrat 21,159,000 634,770
68 PP2300127499 - Fenoterol + ipratropium 1,323,230 39,696
69 PP2300127500 - Fentanyl 129,990,000 3,899,700
70 PP2300127501 - Filgrastim 14,944,350 448,330
71 PP2300127502 - Fluvoxamin 13,140,000 394,200
72 PP2300127503 - Fusidicacid 37,537,500 1,126,125
73 PP2300127504 - Fusidicacid + hydrocortison 4,856,500 145,695
74 PP2300127505 - Gadoteric acid0,5mmo 78,000,000 2,340,000
75 PP2300127506 - Glyceryl trinitrat 321,200,000 9,636,000
76 PP2300127507 - Indapamid 326,500,000 9,795,000
77 PP2300127508 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine) 22,500,000 675,000
78 PP2300127509 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 575,748,600 17,272,458
79 PP2300127510 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 113,500,000 3,405,000
80 PP2300127511 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 320,624,000 9,618,720
81 PP2300127512 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 954,500,000 28,635,000
82 PP2300127513 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 2,800,000 84,000
83 PP2300127514 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1,385,991,000 41,579,730
84 PP2300127515 - Iobitridol0g/100m 242,500,000 7,275,000
85 PP2300127516 - Iodixanol 49,612,500 1,488,375
86 PP2300127517 - Iodixanol 60,637,500 1,819,125
87 PP2300127518 - Iopromid acid 336,000,000 10,080,000
88 PP2300127519 - Iopromid acid 189,000,000 5,670,000
89 PP2300127520 - Irbesartan 204,840,000 6,145,200
90 PP2300127521 - Irbesartan 262,500,000 7,875,000
91 PP2300127522 - Itoprid 23,980,000 719,400
92 PP2300127523 - Kali clorid 5,500,000 165,000
93 PP2300127524 - Kali clorid 40,000,000 1,200,000
94 PP2300127525 - Ketamin 6,080,000 182,400
95 PP2300127526 - Ketoprofen 37,800,000 1,134,000
96 PP2300127527 - Ketorolac 231,000,000 6,930,000
97 PP2300127528 - Levetiracetam 17,136,000 514,080
98 PP2300127529 - Levothyroxin 10,700,000 321,000
99 PP2300127530 - Lidocain 7,950,000 238,500
100 PP2300127531 - Lidocain 18,348,000 550,440
101 PP2300127532 - Lidoeain + epinephrin 89,754,000 2,692,620
102 PP2300127533 - Linezolid 69,900,000 2,097,000
103 PP2300127534 - Lipidosterol serenoarepense 4,495,800 134,874
104 PP2300127535 - Lisinopril 18,000,000 540,000
105 PP2300127536 - L-Ornithin - L-aspartat 31,250,000 937,500
106 PP2300127537 - Losartan + hydroclorothiazid 197,340,000 5,920,200
107 PP2300127538 - Loxoprofen 115,500,000 3,465,000
108 PP2300127539 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 23,099,300 692,979
109 PP2300127540 - Mebeverin hydroclorid 3,750,000 112,500
110 PP2300127541 - Mebeverin hydroclorid 8,805,000 264,150
111 PP2300127542 - Mecobalamin 18,191,500 545,745
112 PP2300127543 - Mesalazin/mesalamin 11,055,600 331,668
113 PP2300127544 - Mesalazin/mesalamin 21,600,000 648,000
114 PP2300127545 - Metformin 367,700,000 11,031,000
115 PP2300127546 - Methyl prednisolon 7,571,000 227,130
116 PP2300127547 - Metoclopramid 28,400,000 852,000
117 PP2300127548 - Metoprolol 526,680,000 15,800,400
118 PP2300127549 - Metoprolol 274,500,000 8,235,000
119 PP2300127550 - Metronidazol + neomycin + nystatin 82,600,000 2,478,000
120 PP2300127551 - Midazolam 18,900,000 567,000
121 PP2300127552 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 118,000,000 3,540,000
122 PP2300127553 - Moxifloxacin 167,400,000 5,022,000
123 PP2300127554 - Moxifloxacin 97,500,000 2,925,000
124 PP2300127555 - Naloxon hydroclorid 4,399,500 131,985
125 PP2300127556 - Naproxen 490,000,000 14,700,000
126 PP2300127557 - Natri hyaluronat 126,000,000 3,780,000
127 PP2300127558 - Nefopam hydroclorid 99,000,000 2,970,000
128 PP2300127559 - Neostigmin metylsulfat 76,800,000 2,304,000
129 PP2300127560 - Nifedipin 102,000,000 3,060,000
130 PP2300127561 - Norethisteron 14,830,000 444,900
131 PP2300127562 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 57,000,000 1,710,000
132 PP2300127563 - Octreotid 27,750,000 832,500
133 PP2300127564 - Ofloxacin 61,000,000 1,830,000
134 PP2300127565 - Olanzapin 11,200,000 336,000
135 PP2300127566 - Olanzapin 5,480,000 164,400
136 PP2300127567 - Paracetamol 2,420,000 72,600
137 PP2300127568 - Paracetamol 2,831,000 84,930
138 PP2300127569 - Paracetamol 193,800 5,814
139 PP2300127570 - Paracetamol + codein phosphat 93,000,000 2,790,000
140 PP2300127571 - Pemirolast kali 230,280,000 6,908,400
141 PP2300127572 - Peptide(Cerebrolysin concentrate) 50,715,000 1,521,450
142 PP2300127573 - Perindopril 318,400,000 9,552,000
143 PP2300127574 - Perindopril 452,000,000 13,560,000
144 PP2300127575 - Perindopril + amlodipin 596,000,000 17,880,000
145 PP2300127576 - Perindopril + amlodipin 461,230,000 13,836,900
146 PP2300127577 - Perindopril + amlodipin 283,327,000 8,499,810
147 PP2300127578 - Perindopril + amlodipin 658,900,000 19,767,000
148 PP2300127579 - Perindopril + indapamid 108,750,000 3,262,500
149 PP2300127580 - Perindopril + indapamid 650,000,000 19,500,000
150 PP2300127581 - Pethidin hydroclorid 36,000,000 1,080,000
151 PP2300127582 - Phenylephrinmlx10m 53,340,000 1,600,200
152 PP2300127583 - Pirenoxin 15,147,000 454,410
153 PP2300127584 - Polyethylen alycol + propylen glycol 661,100,000 19,833,000
154 PP2300127585 - Povidoniodin 14,840,000 445,200
155 PP2300127586 - Povidoniodin 169,524,000 5,085,720
156 PP2300127587 - Progesteron 58,500,000 1,755,000
157 PP2300127588 - Progesteron 156,000,000 4,680,000
158 PP2300127589 - Promethazin hydroclorid 1,500,000 45,000
159 PP2300127590 - Proparacain hydroclorid 3,938,000 118,140
160 PP2300127591 - Propofol 162,000,000 4,860,000
161 PP2300127592 - Racecadotril 13,125,000 393,750
162 PP2300127593 - Racecadotril 78,304,000 2,349,120
163 PP2300127594 - Racecadotril 42,832,000 1,284,960
164 PP2300127595 - Ramipril 24,664,500 739,935
165 PP2300127596 - Rivaroxaban 23,200,000 696,000
166 PP2300127597 - Rivaroxaban 11,600,000 348,000
167 PP2300127598 - Rivaroxaban 4,083,300 122,499
168 PP2300127599 - Rivaroxaban 8,700,000 261,000
169 PP2300127600 - Ropivacain 6,300,000 189,000
170 PP2300127601 - Ropivacain 9,450,000 283,500
171 PP2300127602 - Saccharomyces boulardii 231,000,000 6,930,000
172 PP2300127603 - Saccharomyces boulardii 330,000,000 9,900,000
173 PP2300127604 - Saccharomyces boulardii 203,400,000 6,102,000
174 PP2300127605 - Salbutamol sulfat 38,189,500 1,145,685
175 PP2300127606 - Salbutamol sulfat 9,150,000 274,500
176 PP2300127607 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 16,117,500 483,525
177 PP2300127608 - Sắt fumarat+ acid folic 135,000,000 4,050,000
178 PP2300127609 - Sắt protein succinylat 1,850,000 55,500
179 PP2300127610 - Sertralin 87,000,000 2,610,000
180 PP2300127611 - Sevofluran 318,000,000 9,540,000
181 PP2300127612 - Sufentanil 24,000,000 720,000
182 PP2300127613 - Sugammadex 72,573,600 2,177,208
183 PP2300127614 - Sulfadimidin 9,891,000 296,730
184 PP2300127615 - Suxamethoniumclorid 1,956,400 58,692
185 PP2300127616 - Tenoxicam 235,200,000 7,056,000
186 PP2300127617 - Terbutalin 7,194,000 215,820
187 PP2300127618 - Theophylin 2,579,000 77,370
188 PP2300127619 - Thiamazol 26,892,000 806,760
189 PP2300127620 - Thiamazol 6,300,000 189,000
190 PP2300127621 - Ticagrelor 19,047,600 571,428
191 PP2300127622 - Timolol 21,100,000 633,000
192 PP2300127623 - Tobramycin 61,710,000 1,851,300
193 PP2300127624 - Tobramycin + dexamethason 90,200,000 2,706,000
194 PP2300127625 - Topiramat 48,843,000 1,465,290
195 PP2300127626 - Tramadol 47,552,400 1,426,572
196 PP2300127627 - Tranexamic acid 77,000,000 2,310,000
197 PP2300127628 - Tretinoin + erythromycin 22,600,000 678,000
198 PP2300127629 - Trimetazidin 108,200,000 3,246,000
199 PP2300127630 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 3,375,000 101,250
200 PP2300127631 - Valproat natri 37,185,000 1,115,550
201 PP2300127632 - Valproat natri 8,069,600 242,088
202 PP2300127633 - Valproat natri +145mg+ valproicacid 20,916,000 627,480
203 PP2300127634 - Vildagliptin 2,467,500 74,025
204 PP2300127635 - Vildagliptin + metformin 2,782,200 83,466
205 PP2300127636 - VitaminB1 + B6 + B12 4,200,000 126,000
206 PP2300127637 - VitaminB12 35,000,000 1,050,000
207 PP2300127638 - Acenocoumarol 12,250,000 367,500
208 PP2300127639 - Acetylcystein 170,000,000 5,100,000
209 PP2300127640 - Acetylcystein 85,300,000 2,559,000
210 PP2300127641 - Acetylsalicylic acid 34,000,000 1,020,000
211 PP2300127642 - Aciclovir 3,700,000 111,000
212 PP2300127643 - Acid amin 110,000,000 3,300,000
213 PP2300127644 - Agomelatin 1,800,000 54,000
214 PP2300127645 - Alpha chymotrypsin 179,800,000 5,394,000
215 PP2300127646 - Alverincitrat + simethicon 250,000,000 7,500,000
216 PP2300127647 - Amitriptylin hydroclorid 21,750,000 652,500
217 PP2300127648 - Amitriptylin hydroclorid 77,000,000 2,310,000
218 PP2300127649 - Amlodipin 68,000,000 2,040,000
219 PP2300127650 - Amlodipin 292,000,000 8,760,000
220 PP2300127651 - Amlodipin + atorvastatin 54,000,000 1,620,000
221 PP2300127652 - Amoxicilin + acid clavulanic 262,500,000 7,875,000
222 PP2300127653 - Amoxicilin + acid clavulanic 294,000,000 8,820,000
223 PP2300127654 - Amoxicilin + acid clavulanic 470,000,000 14,100,000
224 PP2300127655 - Amoxicilin + acid clavulanic 418,900,000 12,567,000
225 PP2300127656 - Atorvastatin 58,000,000 1,740,000
226 PP2300127657 - Baclofen 22,200,000 666,000
227 PP2300127658 - Baclofen 15,000,000 450,000
228 PP2300127659 - Bambuterol 77,490,000 2,324,700
229 PP2300127660 - Betahistin 83,900,000 2,517,000
230 PP2300127661 - Betahistin 724,500,000 21,735,000
231 PP2300127662 - Bisacodyl 94,500,000 2,835,000
232 PP2300127663 - Calci carbonat + calci gluconolactat 105,000,000 3,150,000
233 PP2300127664 - Calci gluconat 13,300,000 399,000
234 PP2300127665 - Calcitriol 200,000,000 6,000,000
235 PP2300127666 - Carvedilol 16,500,000 495,000
236 PP2300127667 - Cefaclor 10,500,000 315,000
237 PP2300127668 - Cefaclor 25,200,000 756,000
238 PP2300127669 - Cefixim 21,840,000 655,200
239 PP2300127670 - Cefixim 50,000,000 1,500,000
240 PP2300127671 - Cefoperazon 273,000,000 8,190,000
241 PP2300127672 - Cefpodoxim 13,500,000 405,000
242 PP2300127673 - Cefpodoxim 29,400,000 882,000
243 PP2300127674 - Ceftazidim 133,500,000 4,005,000
244 PP2300127675 - Ceftriaxon 125,685,000 3,770,550
245 PP2300127676 - Cilnidipin 65,000,000 1,950,000
246 PP2300127677 - Cilnidipin 450,000,000 13,500,000
247 PP2300127678 - Ciprofloxacin 29,997,000 899,910
248 PP2300127679 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 439,000,000 13,170,000
249 PP2300127680 - Deferipron 9,405,000 282,150
250 PP2300127681 - Desloratadin 134,000,000 4,020,000
251 PP2300127682 - Dexibuprofen 58,800,000 1,764,000
252 PP2300127683 - Diltiazem 12,000,000 360,000
253 PP2300127684 - Diosmin 297,500,000 8,925,000
254 PP2300127685 - Drotaverin clohydrat 49,520,000 1,485,600
255 PP2300127686 - Eperison 184,800,000 5,544,000
256 PP2300127687 - Eprazinon 190,000,000 5,700,000
257 PP2300127688 - Estriol 120,000,000 3,600,000
258 PP2300127689 - Fexofenadin 887,040,000 26,611,200
259 PP2300127690 - Flavoxat 26,460,000 793,800
260 PP2300127691 - Fluticason propionat 162,718,600 4,881,558
261 PP2300127692 - Furosemid + spironolacton 15,950,000 478,500
262 PP2300127693 - Gabapentin 325,000,000 9,750,000
263 PP2300127694 - Ginkgobiloba 222,500,000 6,675,000
264 PP2300127695 - Gliclazid 480,000,000 14,400,000
265 PP2300127696 - Glimepirid 17,000,000 510,000
266 PP2300127697 - Glimepirid 29,500,000 885,000
267 PP2300127698 - Glimepirid 271,728,000 8,151,840
268 PP2300127699 - Hydroxyurea 12,900,000 387,000
269 PP2300127700 - Isosorbid 229,770,000 6,893,100
270 PP2300127701 - Itoprid 28,500,000 855,000
271 PP2300127702 - Ivabradin 84,000,000 2,520,000
272 PP2300127703 - Ivabradin 68,300,000 2,049,000
273 PP2300127704 - Kẽm gluconat 37,800,000 1,134,000
274 PP2300127705 - Kẽm sulfat 15,000,000 450,000
275 PP2300127706 - Ketoprofen 210,000,000 6,300,000
276 PP2300127707 - Lamivudin 21,000,000 630,000
277 PP2300127708 - Levocetirizin 89,700,000 2,691,000
278 PP2300127709 - Levothyroxin 20,140,000 604,200
279 PP2300127710 - Linezolid 88,500,000 2,655,000
280 PP2300127711 - Lisinopril 8,000,000 240,000
281 PP2300127712 - Lisinopril 9,000,000 270,000
282 PP2300127713 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 118,470,000 3,554,100
283 PP2300127714 - Mesalazin/mesalamin 40,000,000 1,200,000
284 PP2300127715 - Metformin 380,000,000 11,400,000
285 PP2300127716 - Metformin + glibenclamid 630,000,000 18,900,000
286 PP2300127717 - Mupirocin 69,972,000 2,099,160
287 PP2300127718 - Natri clorid 250,000,000 7,500,000
288 PP2300127719 - Natri hyaluronat 49,500,000 1,485,000
289 PP2300127720 - Natri montelukast 57,000,000 1,710,000
290 PP2300127721 - Nhũ dịch lipid 9,050,000 271,500
291 PP2300127722 - Nhũ dịch lipid 60,000,000 1,800,000
292 PP2300127723 - Nicorandil 242,200,000 7,266,000
293 PP2300127724 - Nizatidin 172,500,000 5,175,000
294 PP2300127725 - Octreotid 33,600,000 1,008,000
295 PP2300127726 - Ofloxacin 675,000,000 20,250,000
296 PP2300127727 - Omeprazol 98,000,000 2,940,000
297 PP2300127728 - Paracetamol + chlorphemramin 13,650,000 409,500
298 PP2300127729 - Paracetamol + ibuprofen 22,800,000 684,000
299 PP2300127730 - Paracetamol + ibuprofen 236,400,000 7,092,000
300 PP2300127731 - Paracetamol + phenylephrin 157,600,000 4,728,000
301 PP2300127732 - Perindopril 81,835,000 2,455,050
302 PP2300127733 - Pregabalin 639,200,000 19,176,000
303 PP2300127734 - Rabeprazol 336,000,000 10,080,000
304 PP2300127735 - Rivaroxaban 28,000,000 840,000
305 PP2300127736 - Rivaroxaban 10,500,000 315,000
306 PP2300127737 - Rivaroxaban 7,600,000 228,000
307 PP2300127738 - Sacubitril + valsartan 60,000,000 1,800,000
308 PP2300127739 - Sacubitril + valsartan 18,000,000 540,000
309 PP2300127740 - Salbutamol sulfat2mg/5m 395,000,000 11,850,000
310 PP2300127741 - Salmeterol + fluticason propionat 16,200,000 486,000
311 PP2300127742 - Spiramycin 6,900,000 207,000
312 PP2300127743 - Spiramycin + metronidazol0,75MU 39,800,000 1,194,000
313 PP2300127744 - Teicoplanin 43,000,000 1,290,000
314 PP2300127745 - Telmisartan 149,500,000 4,485,000
315 PP2300127746 - Terbinafin 138,600,000 4,158,000
316 PP2300127747 - Thiamazol 2,800,000 84,000
317 PP2300127748 - Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch 8,490,000 254,700
318 PP2300127749 - Tinidazol 2,100,000 63,000
319 PP2300127750 - Trimebutin maleat 268,000,000 8,040,000
320 PP2300127751 - Trimebutin maleat 300,000,000 9,000,000
321 PP2300127752 - Ursodeoxycholic acid 12,600,000 378,000
322 PP2300127753 - Valsartan 23,160,000 694,800
323 PP2300127754 - Valsartan 20,400,000 612,000
324 PP2300127755 - Vancomycin 410,000,000 12,300,000
325 PP2300127756 - Venlafaxin 9,000,000 270,000
326 PP2300127757 - Vinpocetin 2,835,000 85,050
327 PP2300127758 - VitaminC 95,000,000 2,850,000
328 PP2300127759 - Zoledronic acid 250,000,000 7,500,000
329 PP2300127760 - Alfuzosin 212,310,000 6,369,300
330 PP2300127761 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,876,000,000 56,280,000
331 PP2300127762 - Azithromycin 7,500,000 225,000
332 PP2300127763 - Azithromycin 9,000,000 270,000
333 PP2300127764 - Azithromycin 1,440,000 43,200
334 PP2300127765 - Bisoprolol 48,000,000 1,440,000
335 PP2300127766 - Cefaclor 59,400,000 1,782,000
336 PP2300127767 - Cefadroxil 14,805,000 444,150
337 PP2300127768 - Cefixim 11,400,000 342,000
338 PP2300127769 - Cefpodoxim 71,100,000 2,133,000
339 PP2300127770 - Cefpodoxim 54,000,000 1,620,000
340 PP2300127771 - Cefuroxim 4,962,000 148,860
341 PP2300127772 - Cefuroxim 160,000,000 4,800,000
342 PP2300127773 - Celecoxib 1,428,000,000 42,840,000
343 PP2300127774 - Desloratadin 47,250,000 1,417,500
344 PP2300127775 - Drotaverin clohydrat 152,250,000 4,567,500
345 PP2300127776 - Etoricoxib 192,500,000 5,775,000
346 PP2300127777 - Etoricoxib 315,000,000 9,450,000
347 PP2300127778 - Etoricoxib 276,000,000 8,280,000
348 PP2300127779 - Flunarizin 62,500,000 1,875,000
349 PP2300127780 - Gabapentin 309,960,000 9,298,800
350 PP2300127781 - Gliclazid + metformin 42,350,000 1,270,500
351 PP2300127782 - Glimepirid + metformin 216,000,000 6,480,000
352 PP2300127783 - Irbesartan 419,040,000 12,571,200
353 PP2300127784 - Lisinopril 10,450,000 313,500
354 PP2300127785 - Losartan 202,500,000 6,075,000
355 PP2300127786 - Losartan 98,000,000 2,940,000
356 PP2300127787 - Metformin 340,000,000 10,200,000
357 PP2300127788 - Metformin 360,000,000 10,800,000
358 PP2300127789 - Moxifloxacin 210,000,000 6,300,000
359 PP2300127790 - Olanzapin 24,150,000 724,500
360 PP2300127791 - Spiramycin 350,000,000 10,500,000
361 PP2300127792 - Tamsulosin hydroclorid 260,000,000 7,800,000
362 PP2300127793 - Trimetazidin 107,100,000 3,213,000
363 PP2300127794 - Acenocoumarol 4,950,000 148,500
364 PP2300127795 - Acenocoumarol 3,175,000 95,250
365 PP2300127796 - Acetazolamid 10,000,000 300,000
366 PP2300127797 - Acetyl leucin 48,400,000 1,452,000
367 PP2300127798 - Acetyl leucin 64,680,000 1,940,400
368 PP2300127799 - Acetyl leucin 126,000,000 3,780,000
369 PP2300127800 - Acetylcystein 46,200,000 1,386,000
370 PP2300127801 - Acetylcystein 58,800,000 1,764,000
371 PP2300127802 - Acetylcystein 825,000,000 24,750,000
372 PP2300127803 - Acetylsalicylic acid 26,950,000 808,500
373 PP2300127804 - Aciclovir 1,750,000 52,500
374 PP2300127805 - Aciclovir 980,000 29,400
375 PP2300127806 - Acid amin 118,500,000 3,555,000
376 PP2300127807 - Acid amin 15,400,000 462,000
377 PP2300127808 - Acid folic 566,000 16,980
378 PP2300127809 - Adenosin triphosphat3mg/1m 24,000,000 720,000
379 PP2300127810 - Aescin 3,160,000 94,800
380 PP2300127811 - Alimemazin 13,000,000 390,000
381 PP2300127812 - Alverincitrat 20,160,000 604,800
382 PP2300127813 - Alverincitrat + simethicon 504,000,000 15,120,000
383 PP2300127814 - Ambroxol 16,800,000 504,000
384 PP2300127815 - Amiodaron hydroclorid 19,200,000 576,000
385 PP2300127816 - Amitriptylin hydroclorid 2,250,000 67,500
386 PP2300127817 - Amitriptylin hydroclorid 8,250,000 247,500
387 PP2300127818 - Amlodipin + atorvastatin 47,250,000 1,417,500
388 PP2300127819 - Amylase + lipase + protease 150,000,000 4,500,000
389 PP2300127820 - Atorvastatin 42,000,000 1,260,000
390 PP2300127821 - Atropinsulfat 520,000 15,600
391 PP2300127822 - Bacillussubtilis 180,000,000 5,400,000
392 PP2300127823 - Baclofen 22,770,000 683,100
393 PP2300127824 - Bambuterol 53,550,000 1,606,500
394 PP2300127825 - Beclometason 5,600,000 168,000
395 PP2300127826 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 63,000,000 1,890,000
396 PP2300127827 - Bismuth 118,500,000 3,555,000
397 PP2300127828 - Bismuth 16,500,000 495,000
398 PP2300127829 - Bisoprolol 58,000,000 1,740,000
399 PP2300127830 - Bromhexin hydroclorid 63,000,000 1,890,000
400 PP2300127831 - Bromhexin hydroclorid4mg/5m 84,000,000 2,520,000
401 PP2300127832 - Bromhexin hydroclorid 50,000,000 1,500,000
402 PP2300127833 - Budesonid 25,200,000 756,000
403 PP2300127834 - Budesonid 450,000,000 13,500,000
404 PP2300127835 - Calci carbonat + vitaminD3 336,000,000 10,080,000
405 PP2300127836 - Calci carbonat + vitaminD3 210,000,000 6,300,000
406 PP2300127837 - Calci carbonat + vitaminD3 140,000,000 4,200,000
407 PP2300127838 - Calci carbonat + vitaminD3 70,500,000 2,115,000
408 PP2300127839 - Calci clorid0,5g/5m 105,000 3,150
409 PP2300127840 - Calci glycerophosphat + magnesigluconat+426mg 201,600,000 6,048,000
410 PP2300127841 - Calci lactat 107,500,000 3,225,000
411 PP2300127842 - Calci lactat 215,000,000 6,450,000
412 PP2300127843 - Calcipotriol 13,100,000 393,000
413 PP2300127844 - Calcitriol 466,431,000 13,992,930
414 PP2300127845 - Calcitriol 94,500,000 2,835,000
415 PP2300127846 - Candesartan 14,910,000 447,300
416 PP2300127847 - Candesartan 6,804,000 204,120
417 PP2300127848 - Candesartan 2,070,000 62,100
418 PP2300127849 - Carbazochrom 28,800,000 864,000
419 PP2300127850 - Carbetocin 173,250,000 5,197,500
420 PP2300127851 - Carbocistein 62,980,000 1,889,400
421 PP2300127852 - Carbocistein 52,500,000 1,575,000
422 PP2300127853 - Carbocistein 124,950,000 3,748,500
423 PP2300127854 - Cefaclor 3,930,000 117,900
424 PP2300127855 - Cefdinir 31,000,000 930,000
425 PP2300127856 - Cefoperazon + sulbactam 84,000,000 2,520,000
426 PP2300127857 - Cetirizin 58,000,000 1,740,000
427 PP2300127858 - Chlorpheniramin 22,000,000 660,000
428 PP2300127859 - Cilnidipin 646,885,800 19,406,574
429 PP2300127860 - Ciprofloxacin 149,700,000 4,491,000
430 PP2300127861 - Clobetasol propionat 15,750,000 472,500
431 PP2300127862 - Clotrimazol 680,000,000 20,400,000
432 PP2300127863 - Clotrimazol 120,000,000 3,600,000
433 PP2300127864 - Clotrimazol 65,000,000 1,950,000
434 PP2300127865 - Clotrimazol + betamethason 2,940,000 88,200
435 PP2300127866 - Codein + terpin hydrat 31,000,000 930,000
436 PP2300127867 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 50,250,000 1,507,500
437 PP2300127868 - Colistin 87,990,000 2,639,700
438 PP2300127869 - Cồn 70° 35,175,000 1,055,250
439 PP2300127870 - Cồn boric 6,300,000 189,000
440 PP2300127871 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 1,008,000,000 30,240,000
441 PP2300127872 - Desloratadin 62,370,000 1,871,100
442 PP2300127873 - Desloratadin 17,340,000 520,200
443 PP2300127874 - Dexamethason 2,244,000 67,320
444 PP2300127875 - Dexibuprofen 239,000,000 7,170,000
445 PP2300127876 - Diazepam 720,000 21,600
446 PP2300127877 - Diclofenac 13,900,000 417,000
447 PP2300127878 - Digoxin 1,890,000 56,700
448 PP2300127879 - Digoxin 1,600,000 48,000
449 PP2300127880 - Dihydroergotamin mesylat 19,320,000 579,600
450 PP2300127881 - Diltiazem 7,350,000 220,500
451 PP2300127882 - Dioctahedral smectit 260,000,000 7,800,000
452 PP2300127883 - Diosmin 500,000,000 15,000,000
453 PP2300127884 - Diosmin + hesperidin 183,000,000 5,490,000
454 PP2300127885 - Diphenhydramin 1,176,000 35,280
455 PP2300127886 - Domperidon 16,500,000 495,000
456 PP2300127887 - Domperidon5mg/5m 26,460,000 793,800
457 PP2300127888 - Donepezil 22,500,000 675,000
458 PP2300127889 - Donepezil 10,500,000 315,000
459 PP2300127890 - Doxazosin 12,612,000 378,360
460 PP2300127891 - Dutasterid 616,000,000 18,480,000
461 PP2300127892 - Ebastin 16,780,000 503,400
462 PP2300127893 - Entecavir 13,950,000 418,500
463 PP2300127894 - Eperison 94,080,000 2,822,400
464 PP2300127895 - Epinephrin5mg/5m 50,000,000 1,500,000
465 PP2300127896 - Erythromycin 2,540,000 76,200
466 PP2300127897 - Erythromycin 4,350,000 130,500
467 PP2300127898 - Erythropoietin 1,250,000,000 37,500,000
468 PP2300127899 - Erythropoietin 852,000,000 25,560,000
469 PP2300127900 - Esomeprazol 184,000,000 5,520,000
470 PP2300127901 - Esomeprazol 551,600,000 16,548,000
471 PP2300127902 - Estriol 68,000,000 2,040,000
472 PP2300127903 - Etodolac 9,996,000 299,880
473 PP2300127904 - Febuxostat 7,920,000 237,600
474 PP2300127905 - Fenofibrat 94,500,000 2,835,000
475 PP2300127906 - Fenofibrat 12,200,000 366,000
476 PP2300127907 - Fenofibrat 3,330,000 99,900
477 PP2300127908 - Fexofenadin 150,000,000 4,500,000
478 PP2300127909 - Fexofenadin 298,200,000 8,946,000
479 PP2300127910 - Flunarizin 33,120,000 993,600
480 PP2300127911 - Flunarizin 65,400,000 1,962,000
481 PP2300127912 - Fluticason propionat 105,600,000 3,168,000
482 PP2300127913 - Fusidicacid 42,090,000 1,262,700
483 PP2300127914 - Fusidicacid + belamethason 3,200,000 96,000
484 PP2300127915 - Ginkgobiloba 126,000,000 3,780,000
485 PP2300127916 - Glucosamin 71,400,000 2,142,000
486 PP2300127917 - Glucosamin 200,000,000 6,000,000
487 PP2300127918 - Glucosamin 67,200,000 2,016,000
488 PP2300127919 - Glucosamin 330,000,000 9,900,000
489 PP2300127920 - Glucose 13,000,000 390,000
490 PP2300127921 - Glucose 8,900,000 267,000
491 PP2300127922 - Glucose 15,435,000 463,050
492 PP2300127923 - Glucose30%/5m 190,000 5,700
493 PP2300127924 - Glucose 93,940,000 2,818,200
494 PP2300127925 - Glycerol 411,000 12,330
495 PP2300127926 - Glyceryl trinitrat 11,000,000 330,000
496 PP2300127927 - Ibuprofen 23,340,000 700,200
497 PP2300127928 - Imidapril 20,700,000 621,000
498 PP2300127929 - Imidapril 6,850,000 205,500
499 PP2300127930 - Itraconazol 140,000,000 4,200,000
500 PP2300127931 - Ivermectin 24,570,000 737,100
501 PP2300127932 - Ivermectin 176,550,000 5,296,500
502 PP2300127933 - Kẽm sulfat 11,201,400 336,042
503 PP2300127934 - Ketoprofen 12,495,000 374,850
504 PP2300127935 - Lactobacillus acidophilus 4,400,000 132,000
505 PP2300127936 - Lamivudin 5,650,000 169,500
506 PP2300127937 - Lamivudin + tenofovir 1,200,000,000 36,000,000
507 PP2300127938 - Levofloxacin 140,400,000 4,212,000
508 PP2300127939 - Levofloxacin 180,000,000 5,400,000
509 PP2300127940 - Linezolid 92,500,000 2,775,000
510 PP2300127941 - Lisinopril 2,352,000 70,560
511 PP2300127942 - Loratadin 30,000,000 900,000
512 PP2300127943 - Loratadin5mg/5m 7,500,000 225,000
513 PP2300127944 - Lornoxicam 7,670,000 230,100
514 PP2300127945 - Losartan 34,020,000 1,020,600
515 PP2300127946 - Loxoprofen 9,560,000 286,800
516 PP2300127947 - Macrogol 7,000,000 210,000
517 PP2300127948 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 1,029,000 30,870
518 PP2300127949 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydngnhôm 147,400,000 4,422,000
519 PP2300127950 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 137,500,000 4,125,000
520 PP2300127951 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 132,000,000 3,960,000
521 PP2300127952 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 305,000,000 9,150,000
522 PP2300127953 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 315,000,000 9,450,000
523 PP2300127954 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon+100mg 79,000,000 2,370,000
524 PP2300127955 - Magnesi sulfat 725,000 21,750
525 PP2300127956 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 160,000,000 4,800,000
526 PP2300127957 - Manitol 1,984,500 59,535
527 PP2300127958 - Mecobalamin 620,000,000 18,600,000
528 PP2300127959 - Mecobalamin 294,000,000 8,820,000
529 PP2300127960 - Metformin 53,000,000 1,590,000
530 PP2300127961 - Metformin 199,500,000 5,985,000
531 PP2300127962 - Metformin 48,400,000 1,452,000
532 PP2300127963 - Metformin 115,000,000 3,450,000
533 PP2300127964 - Methyldopa 22,470,000 674,100
534 PP2300127965 - Metoclopramid 10,080,000 302,400
535 PP2300127966 - Metronidazol 1,485,000 44,550
536 PP2300127967 - Metronidazol + neomycin + nystatin 30,000,000 900,000
537 PP2300127968 - Mometason furoat 6,500,000 195,000
538 PP2300127969 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 37,400,000 1,122,000
539 PP2300127970 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 102,900,000 3,087,000
540 PP2300127971 - Morphin 14,000,000 420,000
541 PP2300127972 - Morphin 7,150,000 214,500
542 PP2300127973 - Moxifloxacin 38,500,000 1,155,000
543 PP2300127974 - Moxifloxacin 32,760,000 982,800
544 PP2300127975 - Moxifloxacin + dexamethason 20,000,000 600,000
545 PP2300127976 - Moxifloxacin + dexamethason 210,000,000 6,300,000
546 PP2300127977 - Mupirocin 34,650,000 1,039,500
547 PP2300127978 - Naftidrofuryl 8,972,000 269,160
548 PP2300127979 - Naphazolin 5,250,000 157,500
549 PP2300127980 - Naproxen 315,000,000 9,450,000
550 PP2300127981 - Naproxen 336,000,000 10,080,000
551 PP2300127982 - Natri clorid 107,000,000 3,210,000
552 PP2300127983 - Natri clorid 484,575,000 14,537,250
553 PP2300127984 - Natri clorid 69,500,000 2,085,000
554 PP2300127985 - Natri clorid 554,400,000 16,632,000
555 PP2300127986 - Natri clorid 146,000,000 4,380,000
556 PP2300127987 - Natri clorid 154,350,000 4,630,500
557 PP2300127988 - Natri clorid 16,398,000 491,940
558 PP2300127989 - Natri clorid 701,400,000 21,042,000
559 PP2300127990 - Natri clorid + dextrose/glucose 20,000,000 600,000
560 PP2300127991 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 26,250,000 787,500
561 PP2300127992 - Natri clorid + natri laclat + kali clorid + calciumclorid + glucose/(Ringerlactat + glucose) 25,665,200 769,956
562 PP2300127993 - Natri hyaluronat1mg/1m 30,000,000 900,000
563 PP2300127994 - Natri hyaluronat 265,000,000 7,950,000
564 PP2300127995 - Natri hydrocarbonat 6,400,000 192,000
565 PP2300127996 - Natri hydrocarbonat 39,480,000 1,184,400
566 PP2300127997 - Natri montelukast 191,000,000 5,730,000
567 PP2300127998 - Natri montelukast 20,490,000 614,700
568 PP2300127999 - Nebivolol 24,900,000 747,000
569 PP2300128000 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 48,100,000 1,443,000
570 PP2300128001 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 185,000,000 5,550,000
571 PP2300128002 - Nicardipin 220,000,000 6,600,000
572 PP2300128003 - Nicorandil 133,500,000 4,005,000
573 PP2300128004 - Nicorandil 232,050,000 6,961,500
574 PP2300128005 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 42,000,000 1,260,000
575 PP2300128006 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin4mg/4m 81,000,000 2,430,000
576 PP2300128007 - Nước oxy già 787,500 23,625
577 PP2300128008 - Nystatin 11,817,000 354,510
578 PP2300128009 - Omeprazol 84,488,000 2,534,640
579 PP2300128010 - Paracetamol 9,000,000 270,000
580 PP2300128011 - Paracetamol 349,930,000 10,497,900
581 PP2300128012 - Paracetamol1g/6.7m 120,000,000 3,600,000
582 PP2300128013 - Paracetamol 9,950,000 298,500
583 PP2300128014 - Paracetamol 108,990,000 3,269,700
584 PP2300128015 - Paracetamol 54,000,000 1,620,000
585 PP2300128016 - Paracetamol 15,000,000 450,000
586 PP2300128017 - Paracetamol + chlorphemramin 42,240,000 1,267,200
587 PP2300128018 - Paracetamol + chlorphemramin 105,000,000 3,150,000
588 PP2300128019 - Paracetamol + chlorphemramin 804,000,000 24,120,000
589 PP2300128020 - Paracetamol + chlorphemramin 265,000,000 7,950,000
590 PP2300128021 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 43,000,000 1,290,000
591 PP2300128022 - Paracetamol + codein phosphat 138,160,000 4,144,800
592 PP2300128023 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin 9,800,000 294,000
593 PP2300128024 - Paracetamol + ibuprofen 20,100,000 603,000
594 PP2300128025 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 12,250,000 367,500
595 PP2300128026 - Perindopril + indapamid 37,800,000 1,134,000
596 PP2300128027 - Phenobarbital 115,500 3,465
597 PP2300128028 - Phytomenadion 1,980,000 59,400
598 PP2300128029 - Piracetam 273,000,000 8,190,000
599 PP2300128030 - Piracetam4000mg 15,000,000 450,000
600 PP2300128031 - Piracetam 42,000,000 1,260,000
601 PP2300128032 - Povidoniodin 650,000 19,500
602 PP2300128033 - Povidoniodin 36,000,000 1,080,000
603 PP2300128034 - Pregabalin 693,500,000 20,805,000
604 PP2300128035 - Progesteron 177,600,000 5,328,000
605 PP2300128036 - Promestrien 60,000,000 1,800,000
606 PP2300128037 - Propranolol hydroclorid 3,000,000 90,000
607 PP2300128038 - Rabeprazol 306,000,000 9,180,000
608 PP2300128039 - Racecadotril 1,510,000 45,300
609 PP2300128040 - Racecadotril 69,000,000 2,070,000
610 PP2300128041 - Racecadotril 10,000,000 300,000
611 PP2300128042 - Ramipril 10,800,000 324,000
612 PP2300128043 - Rifampicin 6,500,000 195,000
613 PP2300128044 - Ringer lactat 115,885,000 3,476,550
614 PP2300128045 - Ringer lactat 99,750,000 2,992,500
615 PP2300128046 - Rocuronium bromid 67,200,000 2,016,000
616 PP2300128047 - Rosuvastatin 79,800,000 2,394,000
617 PP2300128048 - Rosuvastatin 169,500,000 5,085,000
618 PP2300128049 - Rotundin 367,500,000 11,025,000
619 PP2300128050 - Roxithromycin 540,000 16,200
620 PP2300128051 - Rupatadine 160,500,000 4,815,000
621 PP2300128052 - Rupatadine5mg/5m 60,000,000 1,800,000
622 PP2300128053 - Salbutamol + ipratropium 88,200,000 2,646,000
623 PP2300128054 - Salbutamol sulfat2mg/5m 76,000,000 2,280,000
624 PP2300128055 - Salbutamol sulfat 259,350,000 7,780,500
625 PP2300128056 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 29,400,000 882,000
626 PP2300128057 - Sắt fumarat+ acid folic 117,600,000 3,528,000
627 PP2300128058 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat 11,340,000 340,200
628 PP2300128059 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat 19,000,000 570,000
629 PP2300128060 - Sắt protein succinylat 1,848,000 55,440
630 PP2300128061 - Sertralin 5,400,000 162,000
631 PP2300128062 - Silymarin 61,500,000 1,845,000
632 PP2300128063 - Simethicon 840,000,000 25,200,000
633 PP2300128064 - Simethicon 189,000,000 5,670,000
634 PP2300128065 - Simethicon2000mg 94,000,000 2,820,000
635 PP2300128066 - Simethicon 105,000,000 3,150,000
636 PP2300128067 - Solifenacin succinate 18,000,000 540,000
637 PP2300128068 - Sorbitol 4,900,000 147,000
638 PP2300128069 - Sorbitol 15,750,000 472,500
639 PP2300128070 - Sucralfat 107,760,000 3,232,800
640 PP2300128071 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 5,000,000 150,000
641 PP2300128072 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 6,300,000 189,000
642 PP2300128073 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 1,386,000 41,580
643 PP2300128074 - Tacrolimus 26,500,000 795,000
644 PP2300128075 - Tacrolimus 15,200,000 456,000
645 PP2300128076 - Telmisartan 63,000,000 1,890,000
646 PP2300128077 - Telmisartan 190,000,000 5,700,000
647 PP2300128078 - Telmisartan 56,000,000 1,680,000
648 PP2300128079 - Telmisartan + hydroclorothiazid 15,120,000 453,600
649 PP2300128080 - Tetracyclin hydroclorid 1,775,000 53,250
650 PP2300128081 - Tetracyclin hydroclorid 4,200,000 126,000
651 PP2300128082 - Thiocolchicosid 414,170,000 12,425,100
652 PP2300128083 - Tizanidin hydroclorid 84,000,000 2,520,000
653 PP2300128084 - Tobramycin + dexamethason 175,000,000 5,250,000
654 PP2300128085 - Tobramycin + dexamethason 175,000,000 5,250,000
655 PP2300128086 - Tranexamic acid 55,000,000 1,650,000
656 PP2300128087 - Tretinoin + erythromycin 6,400,000 192,000
657 PP2300128088 - Triamcinolon acetonid 9,000,000 270,000
658 PP2300128089 - Triamcinolon acetonid 8,400,000 252,000
659 PP2300128090 - Trimebutin maleat 4,200,000 126,000
660 PP2300128091 - Trimetazidin 70,400,000 2,112,000
661 PP2300128092 - Valproat natri 209,160,000 6,274,800
662 PP2300128093 - VitaminA 13,250,000 397,500
663 PP2300128094 - VitaminA + D2/VitaminA + D3 112,000,000 3,360,000
664 PP2300128095 - VitaminB1 760,000 22,800
665 PP2300128096 - VitaminB1 + B6 + B12 148,500,000 4,455,000
666 PP2300128097 - VitaminB1 + B6 + B12 270,000,000 8,100,000
667 PP2300128098 - VitaminB6 + masnesilactat 260,000,000 7,800,000
668 PP2300128099 - VitaminB6 + masnesilactat 298,200,000 8,946,000
669 PP2300128100 - VitaminC 270,000,000 8,100,000
670 PP2300128101 - VitaminC 38,350,000 1,150,500
671 PP2300128102 - VitaminC 29,400,000 882,000
672 PP2300128103 - VitaminC 630,000 18,900
673 PP2300128104 - VitaminD3 11,370,000 341,100
674 PP2300128105 - VitaminE 47,000,000 1,410,000
675 PP2300128106 - VitaminPP 1,920,000 57,600
676 PP2300128107 - Acid amin + glucose+ lipid 206,400,000 6,192,000
677 PP2300128108 - Diclofenac 8,300,000 249,000
678 PP2300128109 - Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 377,400,000 11,322,000
679 PP2300128110 - Levodopa + carbidopa 34,860,000 1,045,800
680 PP2300128111 - Lynestrenol 6,210,000 186,300
681 PP2300128112 - Mecobalamin 600,000,000 18,000,000
682 PP2300128113 - Nhũ dịch lipid 99,000,000 2,970,000
683 PP2300128114 - Ofloxacin 312,500,000 9,375,000
684 PP2300128115 - Phenobarbital 743,400 22,302
685 PP2300128116 - Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol 12,145,000 364,350
686 PP2300128117 - Sắt sucrose 8,900,000 267,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300127432
Giá từng phần lô 276,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,301,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300127433
Giá từng phần lô 624,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,745,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300127434
Giá từng phần lô 58,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300127435
Giá từng phần lô 11,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + điện giải
Mã phần lô PP2300127436
Giá từng phần lô 20,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300127437
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat natri + cholecalciferol
Mã phần lô PP2300127438
Giá từng phần lô 6,850,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300127439
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300127440
Giá từng phần lô 103,235,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300127441
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300127442
Giá từng phần lô 299,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,976,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300127443
Giá từng phần lô 498,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300127444
Giá từng phần lô 513,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,402,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300127445
Giá từng phần lô 112,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,370,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300127446
Giá từng phần lô 89,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300127447
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300127448
Giá từng phần lô 93,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300127449
Giá từng phần lô 131,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300127450
Giá từng phần lô 596,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300127451
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300127452
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Botulinum toxin
Mã phần lô PP2300127453
Giá từng phần lô 52,809,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300127454
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300127455
Giá từng phần lô 49,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol+4,5mcg
Mã phần lô PP2300127456
Giá từng phần lô 57,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300127457
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300127458
Giá từng phần lô 29,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300127459
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300127460
Giá từng phần lô 6,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300127461
Giá từng phần lô 743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300127462
Giá từng phần lô 946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300127463
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300127464
Giá từng phần lô 42,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300127465
Giá từng phần lô 17,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2300127466
Giá từng phần lô 71,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300127467
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300127468
Giá từng phần lô 75,948,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300127469
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin + metformin
Mã phần lô PP2300127470
Giá từng phần lô 6,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300127471
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300127472
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300127473
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300127474
Giá từng phần lô 31,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300127475
Giá từng phần lô 36,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300127476
Giá từng phần lô 340,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300127477
Giá từng phần lô 325,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300127478
Giá từng phần lô 1,011,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300127479
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300127480
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300127481
Giá từng phần lô 289,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300127482
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300127483
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên lụcCalciume,2H2O/Magnesiumchloriumchlo
Mã phần lô PP2300127484
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300127485
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300127486
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300127487
Giá từng phần lô 7,959,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127488
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300127489
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300127490
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300127491
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127492
Giá từng phần lô 3,230,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300127493
Giá từng phần lô 30,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300127494
Giá từng phần lô 62,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerate
Mã phần lô PP2300127495
Giá từng phần lô 9,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethyl ester của acid béo acid hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Mã phần lô PP2300127496
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinchlohydrat
Mã phần lô PP2300127497
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300127498
Giá từng phần lô 21,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300127499
Giá từng phần lô 1,323,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300127500
Giá từng phần lô 129,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300127501
Giá từng phần lô 14,944,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvoxamin
Mã phần lô PP2300127502
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300127503
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + hydrocortison
Mã phần lô PP2300127504
Giá từng phần lô 4,856,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300127505
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300127506
Giá từng phần lô 321,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300127507
Giá từng phần lô 326,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart,Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300127508
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300127509
Giá từng phần lô 575,748,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,272,458
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300127510
Giá từng phần lô 113,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300127511
Giá từng phần lô 320,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,618,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300127512
Giá từng phần lô 954,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300127513
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300127514
Giá từng phần lô 1,385,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,579,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iobitridol0g/100m
Mã phần lô PP2300127515
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodixanol
Mã phần lô PP2300127516
Giá từng phần lô 49,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iodixanol
Mã phần lô PP2300127517
Giá từng phần lô 60,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300127518
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromid acid
Mã phần lô PP2300127519
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300127520
Giá từng phần lô 204,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,145,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300127521
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300127522
Giá từng phần lô 23,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300127523
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300127524
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300127525
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300127526
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300127527
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300127528
Giá từng phần lô 17,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300127529
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300127530
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300127531
Giá từng phần lô 18,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidoeain + epinephrin
Mã phần lô PP2300127532
Giá từng phần lô 89,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300127533
Giá từng phần lô 69,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lipidosterol serenoarepense
Mã phần lô PP2300127534
Giá từng phần lô 4,495,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300127535
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L-aspartat
Mã phần lô PP2300127536
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300127537
Giá từng phần lô 197,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen
Mã phần lô PP2300127538
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300127539
Giá từng phần lô 23,099,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127540
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127541
Giá từng phần lô 8,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300127542
Giá từng phần lô 18,191,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin/mesalamin
Mã phần lô PP2300127543
Giá từng phần lô 11,055,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin/mesalamin
Mã phần lô PP2300127544
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127545
Giá từng phần lô 367,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300127546
Giá từng phần lô 7,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300127547
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300127548
Giá từng phần lô 526,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300127549
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300127550
Giá từng phần lô 82,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300127551
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300127552
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300127553
Giá từng phần lô 167,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300127554
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300127555
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300127556
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300127557
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300127558
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300127559
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300127560
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Norethisteron
Mã phần lô PP2300127561
Giá từng phần lô 14,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300127562
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300127563
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300127564
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300127565
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300127566
Giá từng phần lô 5,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300127567
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300127568
Giá từng phần lô 2,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300127569
Giá từng phần lô 193,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300127570
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300127571
Giá từng phần lô 230,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,908,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Peptide(Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300127572
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300127573
Giá từng phần lô 318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300127574
Giá từng phần lô 452,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300127575
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300127576
Giá từng phần lô 461,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,836,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300127577
Giá từng phần lô 283,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,499,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300127578
Giá từng phần lô 658,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300127579
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300127580
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127581
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrinmlx10m
Mã phần lô PP2300127582
Giá từng phần lô 53,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300127583
Giá từng phần lô 15,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen alycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300127584
Giá từng phần lô 661,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300127585
Giá từng phần lô 14,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300127586
Giá từng phần lô 169,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300127587
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300127588
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127589
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300127590
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300127591
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300127592
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300127593
Giá từng phần lô 78,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300127594
Giá từng phần lô 42,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300127595
Giá từng phần lô 24,664,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300127596
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300127597
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300127598
Giá từng phần lô 4,083,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300127599
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain
Mã phần lô PP2300127600
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ropivacain
Mã phần lô PP2300127601
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300127602
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300127603
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300127604
Giá từng phần lô 203,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300127605
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300127606
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300127607
Giá từng phần lô 16,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300127608
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300127609
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300127610
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300127611
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300127612
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300127613
Giá từng phần lô 72,573,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadimidin
Mã phần lô PP2300127614
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300127615
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300127616
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300127617
Giá từng phần lô 7,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300127618
Giá từng phần lô 2,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300127619
Giá từng phần lô 26,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300127620
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300127621
Giá từng phần lô 19,047,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300127622
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300127623
Giá từng phần lô 61,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,851,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300127624
Giá từng phần lô 90,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300127625
Giá từng phần lô 48,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol
Mã phần lô PP2300127626
Giá từng phần lô 47,552,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300127627
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2300127628
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300127629
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300127630
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300127631
Giá từng phần lô 37,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300127632
Giá từng phần lô 8,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri +145mg+ valproicacid
Mã phần lô PP2300127633
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300127634
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300127635
Giá từng phần lô 2,782,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300127636
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300127637
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300127638
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300127639
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300127640
Giá từng phần lô 85,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300127641
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300127642
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300127643
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Agomelatin
Mã phần lô PP2300127644
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300127645
Giá từng phần lô 179,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat + simethicon
Mã phần lô PP2300127646
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127647
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127648
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300127649
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300127650
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300127651
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300127652
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300127653
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300127654
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300127655
Giá từng phần lô 418,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300127656
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300127657
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300127658
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300127659
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300127660
Giá từng phần lô 83,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300127661
Giá từng phần lô 724,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisacodyl
Mã phần lô PP2300127662
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300127663
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300127664
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300127665
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300127666
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300127667
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300127668
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300127669
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300127670
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300127671
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300127672
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300127673
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300127674
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300127675
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300127676
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300127677
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300127678
Giá từng phần lô 29,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300127679
Giá từng phần lô 439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300127680
Giá từng phần lô 9,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300127681
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300127682
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300127683
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300127684
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300127685
Giá từng phần lô 49,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300127686
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eprazinon
Mã phần lô PP2300127687
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300127688
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300127689
Giá từng phần lô 887,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,611,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flavoxat
Mã phần lô PP2300127690
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300127691
Giá từng phần lô 162,718,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,881,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300127692
Giá từng phần lô 15,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300127693
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300127694
Giá từng phần lô 222,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300127695
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300127696
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300127697
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300127698
Giá từng phần lô 271,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,151,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2300127699
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300127700
Giá từng phần lô 229,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,893,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300127701
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300127702
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300127703
Giá từng phần lô 68,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300127704
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300127705
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300127706
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300127707
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300127708
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300127709
Giá từng phần lô 20,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300127710
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300127711
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300127712
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300127713
Giá từng phần lô 118,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,554,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin/mesalamin
Mã phần lô PP2300127714
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127715
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin + glibenclamid
Mã phần lô PP2300127716
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300127717
Giá từng phần lô 69,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127718
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300127719
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300127720
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300127721
Giá từng phần lô 9,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300127722
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300127723
Giá từng phần lô 242,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nizatidin
Mã phần lô PP2300127724
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300127725
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300127726
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300127727
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300127728
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300127729
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300127730
Giá từng phần lô 236,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + phenylephrin
Mã phần lô PP2300127731
Giá từng phần lô 157,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300127732
Giá từng phần lô 81,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300127733
Giá từng phần lô 639,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300127734
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300127735
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300127736
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300127737
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + valsartan
Mã phần lô PP2300127738
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + valsartan
Mã phần lô PP2300127739
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat2mg/5m
Mã phần lô PP2300127740
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300127741
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300127742
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol0,75MU
Mã phần lô PP2300127743
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300127744
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300127745
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin
Mã phần lô PP2300127746
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300127747
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Mã phần lô PP2300127748
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300127749
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300127750
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300127751
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300127752
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300127753
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300127754
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300127755
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300127756
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300127757
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300127758
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300127759
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300127760
Giá từng phần lô 212,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,369,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300127761
Giá từng phần lô 1,876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300127762
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300127763
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300127764
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300127765
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300127766
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300127767
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300127768
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300127769
Giá từng phần lô 71,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300127770
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300127771
Giá từng phần lô 4,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300127772
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300127773
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300127774
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300127775
Giá từng phần lô 152,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300127776
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300127777
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300127778
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300127779
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300127780
Giá từng phần lô 309,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300127781
Giá từng phần lô 42,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300127782
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300127783
Giá từng phần lô 419,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300127784
Giá từng phần lô 10,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300127785
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300127786
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127787
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127788
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300127789
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300127790
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300127791
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127792
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300127793
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300127794
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300127795
Giá từng phần lô 3,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300127796
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300127797
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300127798
Giá từng phần lô 64,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300127799
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300127800
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300127801
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300127802
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300127803
Giá từng phần lô 26,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300127804
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300127805
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300127806
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300127807
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid folic
Mã phần lô PP2300127808
Giá từng phần lô 566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin triphosphat3mg/1m
Mã phần lô PP2300127809
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300127810
Giá từng phần lô 3,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300127811
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300127812
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat + simethicon
Mã phần lô PP2300127813
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300127814
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300127815
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127816
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127817
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300127818
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300127819
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300127820
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300127821
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300127822
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300127823
Giá từng phần lô 22,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300127824
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason
Mã phần lô PP2300127825
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300127826
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300127827
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300127828
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300127829
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127830
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid4mg/5m
Mã phần lô PP2300127831
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300127832
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300127833
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300127834
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300127835
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300127836
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300127837
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300127838
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid0,5g/5m
Mã phần lô PP2300127839
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + magnesigluconat+426mg
Mã phần lô PP2300127840
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300127841
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300127842
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300127843
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300127844
Giá từng phần lô 466,431,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,992,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300127845
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300127846
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300127847
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300127848
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbazochrom
Mã phần lô PP2300127849
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300127850
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300127851
Giá từng phần lô 62,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300127852
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300127853
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300127854
Giá từng phần lô 3,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300127855
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300127856
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300127857
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300127858
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300127859
Giá từng phần lô 646,885,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,406,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300127860
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300127861
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300127862
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300127863
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300127864
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300127865
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300127866
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Mã phần lô PP2300127867
Giá từng phần lô 50,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300127868
Giá từng phần lô 87,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300127869
Giá từng phần lô 35,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn boric
Mã phần lô PP2300127870
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300127871
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300127872
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300127873
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300127874
Giá từng phần lô 2,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300127875
Giá từng phần lô 239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300127876
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300127877
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300127878
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300127879
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300127880
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300127881
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300127882
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300127883
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300127884
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300127885
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300127886
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon5mg/5m
Mã phần lô PP2300127887
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300127888
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300127889
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300127890
Giá từng phần lô 12,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300127891
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300127892
Giá từng phần lô 16,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300127893
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300127894
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin5mg/5m
Mã phần lô PP2300127895
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300127896
Giá từng phần lô 2,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300127897
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300127898
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300127899
Giá từng phần lô 852,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300127900
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300127901
Giá từng phần lô 551,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300127902
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300127903
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Febuxostat
Mã phần lô PP2300127904
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300127905
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300127906
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300127907
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300127908
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300127909
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300127910
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300127911
Giá từng phần lô 65,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300127912
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300127913
Giá từng phần lô 42,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + belamethason
Mã phần lô PP2300127914
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300127915
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300127916
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300127917
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300127918
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300127919
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300127920
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300127921
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300127922
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose30%/5m
Mã phần lô PP2300127923
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300127924
Giá từng phần lô 93,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300127925
Giá từng phần lô 411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300127926
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300127927
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300127928
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300127929
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300127930
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivermectin
Mã phần lô PP2300127931
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivermectin
Mã phần lô PP2300127932
Giá từng phần lô 176,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,296,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300127933
Giá từng phần lô 11,201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300127934
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300127935
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300127936
Giá từng phần lô 5,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300127937
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300127938
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300127939
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300127940
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300127941
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300127942
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin5mg/5m
Mã phần lô PP2300127943
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lornoxicam
Mã phần lô PP2300127944
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300127945
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen
Mã phần lô PP2300127946
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300127947
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300127948
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxydngnhôm
Mã phần lô PP2300127949
Giá từng phần lô 147,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300127950
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300127951
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300127952
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300127953
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon+100mg
Mã phần lô PP2300127954
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300127955
Giá từng phần lô 725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300127956
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300127957
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300127958
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300127959
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127960
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127961
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127962
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300127963
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300127964
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300127965
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300127966
Giá từng phần lô 1,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300127967
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300127968
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300127969
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300127970
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300127971
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300127972
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300127973
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300127974
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300127975
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300127976
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300127977
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naftidrofuryl
Mã phần lô PP2300127978
Giá từng phần lô 8,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300127979
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300127980
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300127981
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127982
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127983
Giá từng phần lô 484,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,537,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127984
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127985
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127986
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127987
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,630,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127988
Giá từng phần lô 16,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300127989
Giá từng phần lô 701,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + dextrose/glucose
Mã phần lô PP2300127990
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300127991
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + natri laclat + kali clorid + calciumclorid + glucose/(Ringerlactat + glucose)
Mã phần lô PP2300127992
Giá từng phần lô 25,665,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat1mg/1m
Mã phần lô PP2300127993
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300127994
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300127995
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300127996
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300127997
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300127998
Giá từng phần lô 20,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300127999
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300128000
Giá từng phần lô 48,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300128001
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300128002
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300128003
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300128004
Giá từng phần lô 232,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,961,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300128005
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin4mg/4m
Mã phần lô PP2300128006
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300128007
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300128008
Giá từng phần lô 11,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300128009
Giá từng phần lô 84,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300128010
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300128011
Giá từng phần lô 349,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,497,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol1g/6.7m
Mã phần lô PP2300128012
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300128013
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300128014
Giá từng phần lô 108,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,269,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300128015
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300128016
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300128017
Giá từng phần lô 42,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300128018
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300128019
Giá từng phần lô 804,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300128020
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2300128021
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300128022
Giá từng phần lô 138,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2300128023
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + ibuprofen
Mã phần lô PP2300128024
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Mã phần lô PP2300128025
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300128026
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300128027
Giá từng phần lô 115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300128028
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300128029
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam4000mg
Mã phần lô PP2300128030
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300128031
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300128032
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300128033
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300128034
Giá từng phần lô 693,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300128035
Giá từng phần lô 177,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promestrien
Mã phần lô PP2300128036
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300128037
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300128038
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300128039
Giá từng phần lô 1,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300128040
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300128041
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300128042
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifampicin
Mã phần lô PP2300128043
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300128044
Giá từng phần lô 115,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300128045
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300128046
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300128047
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300128048
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300128049
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Roxithromycin
Mã phần lô PP2300128050
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300128051
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rupatadine5mg/5m
Mã phần lô PP2300128052
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300128053
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat2mg/5m
Mã phần lô PP2300128054
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300128055
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300128056
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300128057
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300128058
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300128059
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300128060
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300128061
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300128062
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300128063
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300128064
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon2000mg
Mã phần lô PP2300128065
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300128066
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300128067
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300128068
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300128069
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300128070
Giá từng phần lô 107,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,232,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300128071
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300128072
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300128073
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300128074
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300128075
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300128076
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300128077
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300128078
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300128079
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300128080
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300128081
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300128082
Giá từng phần lô 414,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,425,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300128083
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300128084
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300128085
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300128086
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2300128087
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300128088
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triamcinolon acetonid
Mã phần lô PP2300128089
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300128090
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300128091
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300128092
Giá từng phần lô 209,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300128093
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2/VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300128094
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300128095
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300128096
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300128097
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + masnesilactat
Mã phần lô PP2300128098
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + masnesilactat
Mã phần lô PP2300128099
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300128100
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300128101
Giá từng phần lô 38,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300128102
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300128103
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300128104
Giá từng phần lô 11,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300128105
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300128106
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300128107
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300128108
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog, tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300128109
Giá từng phần lô 377,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300128110
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300128111
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300128112
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300128113
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300128114
Giá từng phần lô 312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300128115
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol+ anethol
Mã phần lô PP2300128116
Giá từng phần lô 12,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose
Mã phần lô PP2300128117
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->