Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300076253-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300057877
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 29,328,989,630 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 879.869.687 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300126466 - CS1THUOC2023.01.1 230,600,000 6,918,000
2 PP2300126467 - CS1THUOC2023.01.2 62,484,000 1,874,520
3 PP2300126468 - CS1THUOC2023.01.3 5,831,600 174,948
4 PP2300126469 - CS1THUOC2023.01.4 6,772,500 203,175
5 PP2300126470 - CS1THUOC2023.01.5 10,500,000 315,000
6 PP2300126471 - CS1THUOC2023.01.6 4,450,000 133,500
7 PP2300126472 - CS1THUOC2023.01.7 149,610,000 4,488,300
8 PP2300126473 - CS1THUOC2023.01.8 149,610,000 4,488,300
9 PP2300126474 - CS1THUOC2023.01.9 25,671,000 770,130
10 PP2300126475 - CS1THUOC2023.01.10 34,949,600 1,048,488
11 PP2300126476 - CS1THUOC2023.01.11 29,961,000 898,830
12 PP2300126477 - CS1THUOC2023.01.12 41,500,000 1,245,000
13 PP2300126478 - CS1THUOC2023.01.13 42,308,000 1,269,240
14 PP2300126479 - CS1THUOC2023.01.14 6,564,000 196,920
15 PP2300126480 - CS1THUOC2023.01.15 596,200,000 17,886,000
16 PP2300126481 - CS1THUOC2023.01.16 105,000,000 3,150,000
17 PP2300126482 - CS1THUOC2023.01.17 75,000,000 2,250,000
18 PP2300126483 - CS1THUOC2023.01.18 52,809,750 1,584,292
19 PP2300126484 - CS1THUOC2023.01.19 5,835,000 175,050
20 PP2300126485 - CS1THUOC2023.01.20 4,981,200 149,436
21 PP2300126486 - CS1THUOC2023.01.21 143,220,000 4,296,600
22 PP2300126487 - CS1THUOC2023.01.22 28,200,000 846,000
23 PP2300126488 - CS1THUOC2023.01.23 8,190,000 245,700
24 PP2300126489 - CS1THUOC2023.01.24 29,970,000 899,100
25 PP2300126490 - CS1THUOC2023.01.25 45,000,000 1,350,000
26 PP2300126491 - CS1THUOC2023.01.26 6,520,000 195,600
27 PP2300126492 - CS1THUOC2023.01.27 3,715,000 111,450
28 PP2300126493 - CS1THUOC2023.01.28 5,300,000 159,000
29 PP2300126494 - CS1THUOC2023.01.29 21,406,000 642,180
30 PP2300126495 - CS1THUOC2023.01.30 7,170,000 215,100
31 PP2300126496 - CS1THUOC2023.01.31 16,350,000 490,500
32 PP2300126497 - CS1THUOC2023.01.32 1,330,000 39,900
33 PP2300126498 - CS1THUOC2023.01.33 378,000 11,340
34 PP2300126499 - CS1THUOC2023.01.34 6,320,000 189,600
35 PP2300126500 - CS1THUOC2023.01.35 1,806,600 54,198
36 PP2300126501 - CS1THUOC2023.01.36 34,080,000 1,022,400
37 PP2300126502 - CS1THUOC2023.01.37 65,160,000 1,954,800
38 PP2300126503 - CS1THUOC2023.01.38 316,000,000 9,480,000
39 PP2300126504 - CS1THUOC2023.01.39 42,000,000 1,260,000
40 PP2300126505 - CS1THUOC2023.01.40 175,000,000 5,250,000
41 PP2300126506 - CS1THUOC2023.01.41 28,940,000 868,200
42 PP2300126507 - CS1THUOC2023.01.42 19,000,000 570,000
43 PP2300126508 - CS1THUOC2023.01.43 27,048,000 811,440
44 PP2300126509 - CS1THUOC2023.01.44 29,700,000 891,000
45 PP2300126510 - CS1THUOC2023.01.45 2,100,000 63,000
46 PP2300126511 - CS1THUOC2023.01.46 2,850,000 85,500
47 PP2300126512 - CS1THUOC2023.01.47 7,749,000 232,470
48 PP2300126513 - CS1THUOC2023.01.48 31,438,400 943,152
49 PP2300126514 - CS1THUOC2023.01.49 3,144,000 94,320
50 PP2300126515 - CS1THUOC2023.01.50 396,000,000 11,880,000
51 PP2300126516 - CS1THUOC2023.01.51 70,530,000 2,115,900
52 PP2300126517 - CS1THUOC2023.01.52 3,942,000 118,260
53 PP2300126518 - CS1THUOC2023.01.53 37,537,500 1,126,125
54 PP2300126519 - CS1THUOC2023.01.54 40,150,000 1,204,500
55 PP2300126520 - CS1THUOC2023.01.55 97,950,000 2,938,500
56 PP2300126521 - CS1THUOC2023.01.56 22,500,000 675,000
57 PP2300126522 - CS1THUOC2023.01.57 82,249,800 2,467,494
58 PP2300126523 - CS1THUOC2023.01.58 45,400,000 1,362,000
59 PP2300126524 - CS1THUOC2023.01.59 160,312,000 4,809,360
60 PP2300126525 - CS1THUOC2023.01.60 415,000,000 12,450,000
61 PP2300126526 - CS1THUOC2023.01.61 700,000 21,000
62 PP2300126527 - CS1THUOC2023.01.62 769,995,000 23,099,850
63 PP2300126528 - CS1THUOC2023.01.63 12,600,000 378,000
64 PP2300126529 - CS1THUOC2023.01.64 17,070,000 512,100
65 PP2300126530 - CS1THUOC2023.01.65 18,900,000 567,000
66 PP2300126531 - CS1THUOC2023.01.66 550,000 16,500
67 PP2300126532 - CS1THUOC2023.01.67 6,000,000 180,000
68 PP2300126533 - CS1THUOC2023.01.68 7,000,000 210,000
69 PP2300126534 - CS1THUOC2023.01.69 10,700,000 321,000
70 PP2300126535 - CS1THUOC2023.01.70 6,360,000 190,800
71 PP2300126536 - CS1THUOC2023.01.71 19,460,000 583,800
72 PP2300126537 - CS1THUOC2023.01.72 3,846,600 115,398
73 PP2300126538 - CS1THUOC2023.01.73 3,600,000 108,000
74 PP2300126539 - CS1THUOC2023.01.74 12,500,000 375,000
75 PP2300126540 - CS1THUOC2023.01.75 119,600,000 3,588,000
76 PP2300126541 - CS1THUOC2023.01.76 18,480,000 554,400
77 PP2300126542 - CS1THUOC2023.01.77 3,299,900 98,997
78 PP2300126543 - CS1THUOC2023.01.78 10,800,000 324,000
79 PP2300126544 - CS1THUOC2023.01.79 183,850,000 5,515,500
80 PP2300126545 - CS1THUOC2023.01.80 1,420,000 42,600
81 PP2300126546 - CS1THUOC2023.01.81 175,560,000 5,266,800
82 PP2300126547 - CS1THUOC2023.01.82 109,800,000 3,294,000
83 PP2300126548 - CS1THUOC2023.01.83 59,000,000 1,770,000
84 PP2300126549 - CS1THUOC2023.01.84 1,890,000 56,700
85 PP2300126550 - CS1THUOC2023.01.85 2,950,000 88,500
86 PP2300126551 - CS1THUOC2023.01.86 8,370,000 251,100
87 PP2300126552 - CS1THUOC2023.01.87 245,000,000 7,350,000
88 PP2300126553 - CS1THUOC2023.01.88 6,300,000 189,000
89 PP2300126554 - CS1THUOC2023.01.89 6,600,000 198,000
90 PP2300126555 - CS1THUOC2023.01.90 10,200,000 306,000
91 PP2300126556 - CS1THUOC2023.01.91 4,449,000 133,470
92 PP2300126557 - CS1THUOC2023.01.92 28,500,000 855,000
93 PP2300126558 - CS1THUOC2023.01.93 4,625,000 138,750
94 PP2300126559 - CS1THUOC2023.01.94 15,250,000 457,500
95 PP2300126560 - CS1THUOC2023.01.95 5,600,000 168,000
96 PP2300126561 - CS1THUOC2023.01.96 5,480,000 164,400
97 PP2300126562 - CS1THUOC2023.01.97 121,000 3,630
98 PP2300126563 - CS1THUOC2023.01.98 141,550 4,246
99 PP2300126564 - CS1THUOC2023.01.99 96,900 2,907
100 PP2300126565 - CS1THUOC2023.01.100 310,000,000 9,300,000
101 PP2300126566 - CS1THUOC2023.01.101 20,286,000 608,580
102 PP2300126567 - CS1THUOC2023.01.102 119,400,000 3,582,000
103 PP2300126568 - CS1THUOC2023.01.103 254,250,000 7,627,500
104 PP2300126569 - CS1THUOC2023.01.104 357,600,000 10,728,000
105 PP2300126570 - CS1THUOC2023.01.105 263,560,000 7,906,800
106 PP2300126571 - CS1THUOC2023.01.106 276,738,000 8,302,140
107 PP2300126572 - CS1THUOC2023.01.107 395,340,000 11,860,200
108 PP2300126573 - CS1THUOC2023.01.108 21,750,000 652,500
109 PP2300126574 - CS1THUOC2023.01.109 117,000,000 3,510,000
110 PP2300126575 - CS1THUOC2023.01.110 1,800,000 54,000
111 PP2300126576 - CS1THUOC2023.01.111 1,514,700 45,441
112 PP2300126577 - CS1THUOC2023.01.112 30,050,000 901,500
113 PP2300126578 - CS1THUOC2023.01.113 11,301,600 339,048
114 PP2300126579 - CS1THUOC2023.01.114 6,500,000 195,000
115 PP2300126580 - CS1THUOC2023.01.115 26,000,000 780,000
116 PP2300126581 - CS1THUOC2023.01.116 750,000 22,500
117 PP2300126582 - CS1THUOC2023.01.117 787,600 23,628
118 PP2300126583 - CS1THUOC2023.01.118 3,937,500 118,125
119 PP2300126584 - CS1THUOC2023.01.119 2,447,000 73,410
120 PP2300126585 - CS1THUOC2023.01.120 2,677,000 80,310
121 PP2300126586 - CS1THUOC2023.01.121 5,481,000 164,430
122 PP2300126587 - CS1THUOC2023.01.122 22,000,000 660,000
123 PP2300126588 - CS1THUOC2023.01.123 77,000,000 2,310,000
124 PP2300126589 - CS1THUOC2023.01.124 40,680,000 1,220,400
125 PP2300126590 - CS1THUOC2023.01.125 3,818,950 114,568
126 PP2300126591 - CS1THUOC2023.01.126 5,490,000 164,700
127 PP2300126592 - CS1THUOC2023.01.127 6,750,000 202,500
128 PP2300126593 - CS1THUOC2023.01.128 1,850,000 55,500
129 PP2300126594 - CS1THUOC2023.01.129 7,830,000 234,900
130 PP2300126595 - CS1THUOC2023.01.130 3,297,000 98,910
131 PP2300126596 - CS1THUOC2023.01.131 47,040,000 1,411,200
132 PP2300126597 - CS1THUOC2023.01.132 599,500 17,985
133 PP2300126598 - CS1THUOC2023.01.133 2,579,000 77,370
134 PP2300126599 - CS1THUOC2023.01.134 2,241,000 67,230
135 PP2300126600 - CS1THUOC2023.01.135 2,800,000 84,000
136 PP2300126601 - CS1THUOC2023.01.136 2,110,000 63,300
137 PP2300126602 - CS1THUOC2023.01.137 10,890,000 326,700
138 PP2300126603 - CS1THUOC2023.01.138 11,275,000 338,250
139 PP2300126604 - CS1THUOC2023.01.139 5,427,000 162,810
140 PP2300126605 - CS1THUOC2023.01.140 1,398,600 41,958
141 PP2300126606 - CS1THUOC2023.01.141 11,550,000 346,500
142 PP2300126607 - CS1THUOC2023.01.142 28,250,000 847,500
143 PP2300126608 - CS1THUOC2023.01.143 54,100,000 1,623,000
144 PP2300126609 - CS1THUOC2023.01.144 675,000 20,250
145 PP2300126610 - CS1THUOC2023.01.145 7,437,000 223,110
146 PP2300126611 - CS1THUOC2023.01.146 2,420,880 72,626
147 PP2300126612 - CS1THUOC2023.01.147 20,916,000 627,480
148 PP2300126613 - CS1THUOC2023.01.148 2,100,000 63,000
149 PP2300126614 - CS1THUOC2023.01.149 14,000,000 420,000
150 PP2300126615 - CS1THUOC2023.02.150 2,450,000 73,500
151 PP2300126616 - CS1THUOC2023.02.151 85,000,000 2,550,000
152 PP2300126617 - CS1THUOC2023.02.152 34,120,000 1,023,600
153 PP2300126618 - CS1THUOC2023.02.153 10,200,000 306,000
154 PP2300126619 - CS1THUOC2023.02.154 1,110,000 33,300
155 PP2300126620 - CS1THUOC2023.02.155 360,000 10,800
156 PP2300126621 - CS1THUOC2023.02.156 31,000,000 930,000
157 PP2300126622 - CS1THUOC2023.02.157 250,000,000 7,500,000
158 PP2300126623 - CS1THUOC2023.02.158 21,750,000 652,500
159 PP2300126624 - CS1THUOC2023.02.159 22,000,000 660,000
160 PP2300126625 - CS1THUOC2023.02.160 21,760,000 652,800
161 PP2300126626 - CS1THUOC2023.02.161 76,650,000 2,299,500
162 PP2300126627 - CS1THUOC2023.02.162 28,800,000 864,000
163 PP2300126628 - CS1THUOC2023.02.163 27,000,000 810,000
164 PP2300126629 - CS1THUOC2023.02.164 35,280,000 1,058,400
165 PP2300126630 - CS1THUOC2023.02.165 33,840,000 1,015,200
166 PP2300126631 - CS1THUOC2023.02.166 125,670,000 3,770,100
167 PP2300126632 - CS1THUOC2023.02.167 21,750,000 652,500
168 PP2300126633 - CS1THUOC2023.02.168 51,660,000 1,549,800
169 PP2300126634 - CS1THUOC2023.02.169 41,950,000 1,258,500
170 PP2300126635 - CS1THUOC2023.02.170 144,900,000 4,347,000
171 PP2300126636 - CS1THUOC2023.02.171 9,450,000 283,500
172 PP2300126637 - CS1THUOC2023.02.172 7,000,000 210,000
173 PP2300126638 - CS1THUOC2023.02.173 1,330,000 39,900
174 PP2300126639 - CS1THUOC2023.02.174 120,000,000 3,600,000
175 PP2300126640 - CS1THUOC2023.02.175 1,650,000 49,500
176 PP2300126641 - CS1THUOC2023.02.176 10,500,000 315,000
177 PP2300126642 - CS1THUOC2023.02.177 25,200,000 756,000
178 PP2300126643 - CS1THUOC2023.02.178 40,950,000 1,228,500
179 PP2300126644 - CS1THUOC2023.02.179 15,000,000 450,000
180 PP2300126645 - CS1THUOC2023.02.180 45,500,000 1,365,000
181 PP2300126646 - CS1THUOC2023.02.181 13,500,000 405,000
182 PP2300126647 - CS1THUOC2023.02.182 29,400,000 882,000
183 PP2300126648 - CS1THUOC2023.02.183 6,675,000 200,250
184 PP2300126649 - CS1THUOC2023.02.184 12,568,500 377,055
185 PP2300126650 - CS1THUOC2023.02.185 32,500,000 975,000
186 PP2300126651 - CS1THUOC2023.02.186 90,000,000 2,700,000
187 PP2300126652 - CS1THUOC2023.02.187 9,900,000 297,000
188 PP2300126653 - CS1THUOC2023.02.188 43,900,000 1,317,000
189 PP2300126654 - CS1THUOC2023.02.189 13,400,000 402,000
190 PP2300126655 - CS1THUOC2023.02.190 17,640,000 529,200
191 PP2300126656 - CS1THUOC2023.02.191 3,600,000 108,000
192 PP2300126657 - CS1THUOC2023.02.192 29,750,000 892,500
193 PP2300126658 - CS1THUOC2023.02.193 6,190,000 185,700
194 PP2300126659 - CS1THUOC2023.02.194 30,800,000 924,000
195 PP2300126660 - CS1THUOC2023.02.195 28,500,000 855,000
196 PP2300126661 - CS1THUOC2023.02.196 24,000,000 720,000
197 PP2300126662 - CS1THUOC2023.02.197 719,040,000 21,571,200
198 PP2300126663 - CS1THUOC2023.02.198 2,940,000 88,200
199 PP2300126664 - CS1THUOC2023.02.199 29,585,200 887,556
200 PP2300126665 - CS1THUOC2023.02.200 7,177,500 215,325
201 PP2300126666 - CS1THUOC2023.02.201 195,000,000 5,850,000
202 PP2300126667 - CS1THUOC2023.02.202 89,000,000 2,670,000
203 PP2300126668 - CS1THUOC2023.02.203 318,000,000 9,540,000
204 PP2300126669 - CS1THUOC2023.02.204 25,500,000 765,000
205 PP2300126670 - CS1THUOC2023.02.205 38,350,000 1,150,500
206 PP2300126671 - CS1THUOC2023.02.206 180,000,000 5,400,000
207 PP2300126672 - CS1THUOC2023.02.207 38,295,000 1,148,850
208 PP2300126673 - CS1THUOC2023.02.208 8,400,000 252,000
209 PP2300126674 - CS1THUOC2023.02.209 20,490,000 614,700
210 PP2300126675 - CS1THUOC2023.02.210 18,900,000 567,000
211 PP2300126676 - CS1THUOC2023.02.211 4,500,000 135,000
212 PP2300126677 - CS1THUOC2023.02.212 10,500,000 315,000
213 PP2300126678 - CS1THUOC2023.02.213 6,300,000 189,000
214 PP2300126679 - CS1THUOC2023.02.214 89,700,000 2,691,000
215 PP2300126680 - CS1THUOC2023.02.215 20,140,000 604,200
216 PP2300126681 - CS1THUOC2023.02.216 1,600,000 48,000
217 PP2300126682 - CS1THUOC2023.02.217 1,800,000 54,000
218 PP2300126683 - CS1THUOC2023.02.218 165,858,000 4,975,740
219 PP2300126684 - CS1THUOC2023.02.219 8,000,000 240,000
220 PP2300126685 - CS1THUOC2023.02.220 285,000,000 8,550,000
221 PP2300126686 - CS1THUOC2023.02.221 420,000,000 12,600,000
222 PP2300126687 - CS1THUOC2023.02.222 6,997,200 209,916
223 PP2300126688 - CS1THUOC2023.02.223 6,250,000 187,500
224 PP2300126689 - CS1THUOC2023.02.224 110,000,000 3,300,000
225 PP2300126690 - CS1THUOC2023.02.225 5,700,000 171,000
226 PP2300126691 - CS1THUOC2023.02.226 51,900,000 1,557,000
227 PP2300126692 - CS1THUOC2023.02.227 20,700,000 621,000
228 PP2300126693 - CS1THUOC2023.02.228 8,400,000 252,000
229 PP2300126694 - CS1THUOC2023.02.229 67,500,000 2,025,000
230 PP2300126695 - CS1THUOC2023.02.230 98,000,000 2,940,000
231 PP2300126696 - CS1THUOC2023.02.231 8,190,000 245,700
232 PP2300126697 - CS1THUOC2023.02.232 19,000,000 570,000
233 PP2300126698 - CS1THUOC2023.02.233 39,400,000 1,182,000
234 PP2300126699 - CS1THUOC2023.02.234 78,800,000 2,364,000
235 PP2300126700 - CS1THUOC2023.02.235 12,590,000 377,700
236 PP2300126701 - CS1THUOC2023.02.236 94,000,000 2,820,000
237 PP2300126702 - CS1THUOC2023.02.237 224,000,000 6,720,000
238 PP2300126703 - CS1THUOC2023.02.238 3,950,000 118,500
239 PP2300126704 - CS1THUOC2023.02.239 8,100,000 243,000
240 PP2300126705 - CS1THUOC2023.02.240 3,450,000 103,500
241 PP2300126706 - CS1THUOC2023.02.241 5,970,000 179,100
242 PP2300126707 - CS1THUOC2023.02.242 69,000,000 2,070,000
243 PP2300126708 - CS1THUOC2023.02.243 41,580,000 1,247,400
244 PP2300126709 - CS1THUOC2023.02.244 560,000 16,800
245 PP2300126710 - CS1THUOC2023.02.245 4,245,000 127,350
246 PP2300126711 - CS1THUOC2023.02.246 1,050,000 31,500
247 PP2300126712 - CS1THUOC2023.02.247 124,620,000 3,738,600
248 PP2300126713 - CS1THUOC2023.02.248 90,000,000 2,700,000
249 PP2300126714 - CS1THUOC2023.02.249 11,580,000 347,400
250 PP2300126715 - CS1THUOC2023.02.250 5,100,000 153,000
251 PP2300126716 - CS1THUOC2023.02.251 2,700,000 81,000
252 PP2300126717 - CS1THUOC2023.02.252 19,000,000 570,000
253 PP2300126718 - CS1THUOC2023.03.253 212,310,000 6,369,300
254 PP2300126719 - CS1THUOC2023.03.254 234,500,000 7,035,000
255 PP2300126720 - CS1THUOC2023.03.255 4,500,000 135,000
256 PP2300126721 - CS1THUOC2023.03.256 3,600,000 108,000
257 PP2300126722 - CS1THUOC2023.03.257 1,440,000 43,200
258 PP2300126723 - CS1THUOC2023.03.258 16,000,000 480,000
259 PP2300126724 - CS1THUOC2023.03.259 29,700,000 891,000
260 PP2300126725 - CS1THUOC2023.03.260 14,805,000 444,150
261 PP2300126726 - CS1THUOC2023.03.261 23,700,000 711,000
262 PP2300126727 - CS1THUOC2023.03.262 18,000,000 540,000
263 PP2300126728 - CS1THUOC2023.03.263 1,654,000 49,620
264 PP2300126729 - CS1THUOC2023.03.264 48,000,000 1,440,000
265 PP2300126730 - CS1THUOC2023.03.265 714,000,000 21,420,000
266 PP2300126731 - CS1THUOC2023.03.266 47,250,000 1,417,500
267 PP2300126732 - CS1THUOC2023.03.267 105,000,000 3,150,000
268 PP2300126733 - CS1THUOC2023.03.268 77,000,000 2,310,000
269 PP2300126734 - CS1THUOC2023.03.269 63,000,000 1,890,000
270 PP2300126735 - CS1THUOC2023.03.270 48,000,000 1,440,000
271 PP2300126736 - CS1THUOC2023.03.271 12,500,000 375,000
272 PP2300126737 - CS1THUOC2023.03.272 172,200,000 5,166,000
273 PP2300126738 - CS1THUOC2023.03.273 23,100,000 693,000
274 PP2300126739 - CS1THUOC2023.03.274 27,000,000 810,000
275 PP2300126740 - CS1THUOC2023.03.275 268,884,000 8,066,520
276 PP2300126741 - CS1THUOC2023.03.276 2,090,000 62,700
277 PP2300126742 - CS1THUOC2023.03.277 90,000,000 2,700,000
278 PP2300126743 - CS1THUOC2023.03.278 39,200,000 1,176,000
279 PP2300126744 - CS1THUOC2023.03.279 85,000,000 2,550,000
280 PP2300126745 - CS1THUOC2023.03.280 120,000,000 3,600,000
281 PP2300126746 - CS1THUOC2023.03.281 105,000,000 3,150,000
282 PP2300126747 - CS1THUOC2023.03.282 2,415,000 72,450
283 PP2300126748 - CS1THUOC2023.03.283 21,000,000 630,000
284 PP2300126749 - CS1THUOC2023.03.284 97,500,000 2,925,000
285 PP2300126750 - CS1THUOC2023.03.285 73,185,000 2,195,550
286 PP2300126751 - CS1THUOC2023.04.286 495,000 14,850
287 PP2300126752 - CS1THUOC2023.04.287 635,000 19,050
288 PP2300126753 - CS1THUOC2023.04.288 3,000,000 90,000
289 PP2300126754 - CS1THUOC2023.04.289 7,260,000 217,800
290 PP2300126755 - CS1THUOC2023.04.290 36,960,000 1,108,800
291 PP2300126756 - CS1THUOC2023.04.291 8,820,000 264,600
292 PP2300126757 - CS1THUOC2023.04.292 46,200,000 1,386,000
293 PP2300126758 - CS1THUOC2023.04.293 29,400,000 882,000
294 PP2300126759 - CS1THUOC2023.04.294 13,750,000 412,500
295 PP2300126760 - CS1THUOC2023.04.295 12,250,000 367,500
296 PP2300126761 - CS1THUOC2023.04.296 525,000 15,750
297 PP2300126762 - CS1THUOC2023.04.297 490,000 14,700
298 PP2300126763 - CS1THUOC2023.04.298 7,900,000 237,000
299 PP2300126764 - CS1THUOC2023.04.299 283,000 8,490
300 PP2300126765 - CS1THUOC2023.04.300 78,000,000 2,340,000
301 PP2300126766 - CS1THUOC2023.04.301 4,032,000 120,960
302 PP2300126767 - CS1THUOC2023.04.302 336,000,000 10,080,000
303 PP2300126768 - CS1THUOC2023.04.303 1,680,000 50,400
304 PP2300126769 - CS1THUOC2023.04.304 2,400,000 72,000
305 PP2300126770 - CS1THUOC2023.04.305 2,250,000 67,500
306 PP2300126771 - CS1THUOC2023.04.306 1,650,000 49,500
307 PP2300126772 - CS1THUOC2023.04.307 25,200,000 756,000
308 PP2300126773 - CS1THUOC2023.04.308 90,000,000 2,700,000
309 PP2300126774 - CS1THUOC2023.04.309 10,500,000 315,000
310 PP2300126775 - CS1THUOC2023.04.310 260,000 7,800
311 PP2300126776 - CS1THUOC2023.04.311 37,500,000 1,125,000
312 PP2300126777 - CS1THUOC2023.04.312 17,850,000 535,500
313 PP2300126778 - CS1THUOC2023.04.313 2,800,000 84,000
314 PP2300126779 - CS1THUOC2023.04.314 31,500,000 945,000
315 PP2300126780 - CS1THUOC2023.04.315 11,850,000 355,500
316 PP2300126781 - CS1THUOC2023.04.316 16,500,000 495,000
317 PP2300126782 - CS1THUOC2023.04.317 29,000,000 870,000
318 PP2300126783 - CS1THUOC2023.04.318 18,900,000 567,000
319 PP2300126784 - CS1THUOC2023.04.319 50,400,000 1,512,000
320 PP2300126785 - CS1THUOC2023.04.320 150,000,000 4,500,000
321 PP2300126786 - CS1THUOC2023.04.321 1,260,000 37,800
322 PP2300126787 - CS1THUOC2023.04.322 180,000,000 5,400,000
323 PP2300126788 - CS1THUOC2023.04.323 84,000,000 2,520,000
324 PP2300126789 - CS1THUOC2023.04.324 84,000,000 2,520,000
325 PP2300126790 - CS1THUOC2023.04.325 140,000,000 4,200,000
326 PP2300126791 - CS1THUOC2023.04.326 105,000 3,150
327 PP2300126792 - CS1THUOC2023.04.327 134,400,000 4,032,000
328 PP2300126793 - CS1THUOC2023.04.328 107,500,000 3,225,000
329 PP2300126794 - CS1THUOC2023.04.329 215,000,000 6,450,000
330 PP2300126795 - CS1THUOC2023.04.330 26,200,000 786,000
331 PP2300126796 - CS1THUOC2023.04.331 279,300,000 8,379,000
332 PP2300126797 - CS1THUOC2023.04.332 18,900,000 567,000
333 PP2300126798 - CS1THUOC2023.04.333 1,491,000 44,730
334 PP2300126799 - CS1THUOC2023.04.334 756,000 22,680
335 PP2300126800 - CS1THUOC2023.04.335 460,000 13,800
336 PP2300126801 - CS1THUOC2023.04.336 3,200,000 96,000
337 PP2300126802 - CS1THUOC2023.04.337 94,470,000 2,834,100
338 PP2300126803 - CS1THUOC2023.04.338 63,000,000 1,890,000
339 PP2300126804 - CS1THUOC2023.04.339 74,970,000 2,249,100
340 PP2300126805 - CS1THUOC2023.04.340 5,895,000 176,850
341 PP2300126806 - CS1THUOC2023.04.341 31,000,000 930,000
342 PP2300126807 - CS1THUOC2023.04.342 17,400,000 522,000
343 PP2300126808 - CS1THUOC2023.04.343 11,000,000 330,000
344 PP2300126809 - CS1THUOC2023.04.344 73,260,000 2,197,800
345 PP2300126810 - CS1THUOC2023.04.345 10,500,000 315,000
346 PP2300126811 - CS1THUOC2023.04.346 204,000,000 6,120,000
347 PP2300126812 - CS1THUOC2023.04.347 180,000,000 5,400,000
348 PP2300126813 - CS1THUOC2023.04.348 6,500,000 195,000
349 PP2300126814 - CS1THUOC2023.04.349 4,410,000 132,300
350 PP2300126815 - CS1THUOC2023.04.350 6,200,000 186,000
351 PP2300126816 - CS1THUOC2023.04.351 3,350,000 100,500
352 PP2300126817 - CS1THUOC2023.04.352 17,587,500 527,625
353 PP2300126818 - CS1THUOC2023.04.353 630,000 18,900
354 PP2300126819 - CS1THUOC2023.04.354 84,000,000 2,520,000
355 PP2300126820 - CS1THUOC2023.04.355 4,158,000 124,740
356 PP2300126821 - CS1THUOC2023.04.356 7,170,000 215,100
357 PP2300126822 - CS1THUOC2023.04.357 72,000 2,160
358 PP2300126823 - CS1THUOC2023.04.358 1,042,500 31,275
359 PP2300126824 - CS1THUOC2023.04.359 630,000 18,900
360 PP2300126825 - CS1THUOC2023.04.360 38,640,000 1,159,200
361 PP2300126826 - CS1THUOC2023.04.361 2,205,000 66,150
362 PP2300126827 - CS1THUOC2023.04.362 130,000,000 3,900,000
363 PP2300126828 - CS1THUOC2023.04.363 50,000,000 1,500,000
364 PP2300126829 - CS1THUOC2023.04.364 27,450,000 823,500
365 PP2300126830 - CS1THUOC2023.04.365 588,000 17,640
366 PP2300126831 - CS1THUOC2023.04.366 26,400,000 792,000
367 PP2300126832 - CS1THUOC2023.04.367 4,410,000 132,300
368 PP2300126833 - CS1THUOC2023.04.368 2,250,000 67,500
369 PP2300126834 - CS1THUOC2023.04.369 1,050,000 31,500
370 PP2300126835 - CS1THUOC2023.04.370 231,000,000 6,930,000
371 PP2300126836 - CS1THUOC2023.04.371 2,517,000 75,510
372 PP2300126837 - CS1THUOC2023.04.372 13,950,000 418,500
373 PP2300126838 - CS1THUOC2023.04.373 14,700,000 441,000
374 PP2300126839 - CS1THUOC2023.04.374 2,500,000 75,000
375 PP2300126840 - CS1THUOC2023.04.375 1,905,000 57,150
376 PP2300126841 - CS1THUOC2023.04.376 1,450,000 43,500
377 PP2300126842 - CS1THUOC2023.04.377 110,400,000 3,312,000
378 PP2300126843 - CS1THUOC2023.04.378 394,000,000 11,820,000
379 PP2300126844 - CS1THUOC2023.04.379 13,600,000 408,000
380 PP2300126845 - CS1THUOC2023.04.380 14,994,000 449,820
381 PP2300126846 - CS1THUOC2023.04.381 47,250,000 1,417,500
382 PP2300126847 - CS1THUOC2023.04.382 9,150,000 274,500
383 PP2300126848 - CS1THUOC2023.04.383 13,500,000 405,000
384 PP2300126849 - CS1THUOC2023.04.384 74,550,000 2,236,500
385 PP2300126850 - CS1THUOC2023.04.385 11,040,000 331,200
386 PP2300126851 - CS1THUOC2023.04.386 8,720,000 261,600
387 PP2300126852 - CS1THUOC2023.04.387 28,800,000 864,000
388 PP2300126853 - CS1THUOC2023.04.388 63,135,000 1,894,050
389 PP2300126854 - CS2THUOC2023.04.389 54,000,000 1,620,000
390 PP2300126855 - CS1THUOC2023.04.390 71,400,000 2,142,000
391 PP2300126856 - CS1THUOC2023.04.391 200,000,000 6,000,000
392 PP2300126857 - CS1THUOC2023.04.392 33,600,000 1,008,000
393 PP2300126858 - CS1THUOC2023.04.393 110,000,000 3,300,000
394 PP2300126859 - CS1THUOC2023.04.394 1,000,000 30,000
395 PP2300126860 - CS1THUOC2023.04.395 890,000 26,700
396 PP2300126861 - CS1THUOC2023.04.396 3,087,000 92,610
397 PP2300126862 - CS1THUOC2023.04.397 47,500 1,425
398 PP2300126863 - CS1THUOC2023.04.398 1,708,000 51,240
399 PP2300126864 - CS1THUOC2023.04.399 205,500 6,165
400 PP2300126865 - CS1THUOC2023.04.400 1,980,000 59,400
401 PP2300126866 - CS1THUOC2023.04.401 3,890,000 116,700
402 PP2300126867 - CS1THUOC2023.04.402 35,000,000 1,050,000
403 PP2300126868 - CS1THUOC2023.04.403 8,190,000 245,700
404 PP2300126869 - CS1THUOC2023.04.404 29,425,000 882,750
405 PP2300126870 - CS1THUOC2023.04.405 2,400,300 72,009
406 PP2300126871 - CS1THUOC2023.04.406 14,994,000 449,820
407 PP2300126872 - CS1THUOC2023.04.407 88,000,000 2,640,000
408 PP2300126873 - CS1THUOC2023.04.408 1,695,000 50,850
409 PP2300126874 - CS1THUOC2023.04.409 450,000,000 13,500,000
410 PP2300126875 - CS1THUOC2023.04.410 14,040,000 421,200
411 PP2300126876 - CS1THUOC2023.04.411 30,000,000 900,000
412 PP2300126877 - CS1THUOC2023.04.412 294,000 8,820
413 PP2300126878 - CS1THUOC2023.04.413 10,000,000 300,000
414 PP2300126879 - CS1THUOC2023.04.414 3,000,000 90,000
415 PP2300126880 - CS1THUOC2023.04.415 22,680,000 680,400
416 PP2300126881 - CS1THUOC2023.04.416 2,390,000 71,700
417 PP2300126882 - CS1THUOC2023.04.417 3,150,000 94,500
418 PP2300126883 - CS1THUOC2023.04.418 926,100 27,783
419 PP2300126884 - CS1THUOC2023.04.419 88,440,000 2,653,200
420 PP2300126885 - CS1THUOC2023.04.420 82,500,000 2,475,000
421 PP2300126886 - CS1THUOC2023.04.421 102,250,000 3,067,500
422 PP2300126887 - CS1THUOC2023.04.422 66,000,000 1,980,000
423 PP2300126888 - CS1THUOC2023.04.423 152,500,000 4,575,000
424 PP2300126889 - CS1THUOC2023.04.424 94,500,000 2,835,000
425 PP2300126890 - CS1THUOC2023.04.425 79,000,000 2,370,000
426 PP2300126891 - CS1THUOC2023.04.426 145,000 4,350
427 PP2300126892 - CS1THUOC2023.04.427 32,000,000 960,000
428 PP2300126893 - CS1THUOC2023.04.428 310,000,000 9,300,000
429 PP2300126894 - CS1THUOC2023.04.429 42,000,000 1,260,000
430 PP2300126895 - CS1THUOC2023.04.430 26,500,000 795,000
431 PP2300126896 - CS1THUOC2023.04.431 99,750,000 2,992,500
432 PP2300126897 - CS1THUOC2023.04.432 24,200,000 726,000
433 PP2300126898 - CS1THUOC2023.04.433 172,500,000 5,175,000
434 PP2300126899 - CS1THUOC2023.04.434 252,000 7,560
435 PP2300126900 - CS1THUOC2023.04.435 7,425,000 222,750
436 PP2300126901 - CS1THUOC2023.04.436 22,500,000 675,000
437 PP2300126902 - CS1THUOC2023.04.437 2,572,500 77,175
438 PP2300126903 - CS1THUOC2023.04.438 700,000 21,000
439 PP2300126904 - CS1THUOC2023.04.439 1,100,000 33,000
440 PP2300126905 - CS1THUOC2023.04.440 2,000,000 60,000
441 PP2300126906 - CS1THUOC2023.04.441 4,200,000 126,000
442 PP2300126907 - CS1THUOC2023.04.442 3,465,000 103,950
443 PP2300126908 - CS1THUOC2023.04.443 4,486,000 134,580
444 PP2300126909 - CS1THUOC2023.04.444 1,312,500 39,375
445 PP2300126910 - CS1THUOC2023.04.445 157,500,000 4,725,000
446 PP2300126911 - CS1THUOC2023.04.446 105,000,000 3,150,000
447 PP2300126912 - CS1THUOC2023.04.447 10,700,000 321,000
448 PP2300126913 - CS1THUOC2023.04.448 2,236,500 67,095
449 PP2300126914 - CS1THUOC2023.04.449 5,560,000 166,800
450 PP2300126915 - CS1THUOC2023.04.450 10,395,000 311,850
451 PP2300126916 - CS1THUOC2023.04.451 36,500,000 1,095,000
452 PP2300126917 - CS1THUOC2023.04.452 819,900 24,597
453 PP2300126918 - CS1THUOC2023.04.453 35,070,000 1,052,100
454 PP2300126919 - CS1THUOC2023.04.454 1,250,000 37,500
455 PP2300126920 - CS1THUOC2023.04.455 15,750,000 472,500
456 PP2300126921 - CS1THUOC2023.04.456 1,166,600 34,998
457 PP2300126922 - CS1THUOC2023.04.457 1,000,000 30,000
458 PP2300126923 - CS1THUOC2023.04.458 10,600,000 318,000
459 PP2300126924 - CS1THUOC2023.04.459 1,974,000 59,220
460 PP2300126925 - CS1THUOC2023.04.460 11,460,000 343,800
461 PP2300126926 - CS1THUOC2023.04.461 12,294,000 368,820
462 PP2300126927 - CS1THUOC2023.04.462 830,000 24,900
463 PP2300126928 - CS1THUOC2023.04.463 18,500,000 555,000
464 PP2300126929 - CS1THUOC2023.04.464 5,550,000 166,500
465 PP2300126930 - CS1THUOC2023.04.465 8,800,000 264,000
466 PP2300126931 - CS1THUOC2023.04.466 26,700,000 801,000
467 PP2300126932 - CS1THUOC2023.04.467 26,775,000 803,250
468 PP2300126933 - CS1THUOC2023.04.468 2,800,000 84,000
469 PP2300126934 - CS1THUOC2023.04.469 5,400,000 162,000
470 PP2300126935 - CS1THUOC2023.04.470 7,878,000 236,340
471 PP2300126936 - CS1THUOC2023.04.471 71,600,000 2,148,000
472 PP2300126937 - CS1THUOC2023.04.472 8,100,000 243,000
473 PP2300126938 - CS1THUOC2023.04.473 4,999,000 149,970
474 PP2300126939 - CS1THUOC2023.04.474 4,800,000 144,000
475 PP2300126940 - CS1THUOC2023.04.475 5,970,000 179,100
476 PP2300126941 - CS1THUOC2023.04.476 16,348,500 490,455
477 PP2300126942 - CS1THUOC2023.04.477 8,100,000 243,000
478 PP2300126943 - CS1THUOC2023.04.478 3,375,000 101,250
479 PP2300126944 - CS1THUOC2023.04.479 5,280,000 158,400
480 PP2300126945 - CS1THUOC2023.04.480 6,300,000 189,000
481 PP2300126946 - CS1THUOC2023.04.481 603,000,000 18,090,000
482 PP2300126947 - CS1THUOC2023.04.482 26,500,000 795,000
483 PP2300126948 - CS1THUOC2023.04.483 21,500,000 645,000
484 PP2300126949 - CS1THUOC2023.04.484 282,600,000 8,478,000
485 PP2300126950 - CS1THUOC2023.04.485 4,200,000 126,000
486 PP2300126951 - CS1THUOC2023.04.486 16,750,000 502,500
487 PP2300126952 - CS1THUOC2023.04.487 4,200,000 126,000
488 PP2300126953 - CS1THUOC2023.04.488 46,200 1,386
489 PP2300126954 - CS1THUOC2023.04.489 105,000,000 3,150,000
490 PP2300126955 - CS1THUOC2023.04.490 86,100,000 2,583,000
491 PP2300126956 - CS1THUOC2023.04.491 3,600,000 108,000
492 PP2300126957 - CS1THUOC2023.04.492 285,000,000 8,550,000
493 PP2300126958 - CS1THUOC2023.04.493 51,800,000 1,554,000
494 PP2300126959 - CS1THUOC2023.04.494 18,000,000 540,000
495 PP2300126960 - CS1THUOC2023.04.495 1,800,000 54,000
496 PP2300126961 - CS1THUOC2023.04.496 204,000,000 6,120,000
497 PP2300126962 - CS1THUOC2023.04.497 453,000 13,590
498 PP2300126963 - CS1THUOC2023.04.498 1,725,000 51,750
499 PP2300126964 - CS1THUOC2023.04.499 625,000 18,750
500 PP2300126965 - CS1THUOC2023.04.500 2,400,000 72,000
501 PP2300126966 - CS1THUOC2023.04.501 13,000,000 390,000
502 PP2300126967 - CS1THUOC2023.04.502 5,267,500 158,025
503 PP2300126968 - CS1THUOC2023.04.503 23,940,000 718,200
504 PP2300126969 - CS1THUOC2023.04.504 56,500,000 1,695,000
505 PP2300126970 - CS1THUOC2023.04.505 220,500,000 6,615,000
506 PP2300126971 - CS1THUOC2023.04.506 540,000 16,200
507 PP2300126972 - CS1THUOC2023.04.507 5,350,000 160,500
508 PP2300126973 - CS1THUOC2023.04.508 6,000,000 180,000
509 PP2300126974 - CS1THUOC2023.04.509 1,260,000 37,800
510 PP2300126975 - CS1THUOC2023.04.510 7,600,000 228,000
511 PP2300126976 - CS1THUOC2023.04.511 10,374,000 311,220
512 PP2300126977 - CS1THUOC2023.04.512 17,640,000 529,200
513 PP2300126978 - CS1THUOC2023.04.513 3,780,000 113,400
514 PP2300126979 - CS1THUOC2023.04.514 11,400,000 342,000
515 PP2300126980 - CS1THUOC2023.04.515 1,848,000 55,440
516 PP2300126981 - CS1THUOC2023.04.516 2,430,000 72,900
517 PP2300126982 - CS1THUOC2023.04.517 360,000,000 10,800,000
518 PP2300126983 - CS1THUOC2023.04.518 226,800,000 6,804,000
519 PP2300126984 - CS1THUOC2023.04.519 7,050,000 211,500
520 PP2300126985 - CS1THUOC2023.04.520 10,500,000 315,000
521 PP2300126986 - CS1THUOC2023.04.521 5,250,000 157,500
522 PP2300126987 - CS1THUOC2023.04.522 17,960,000 538,800
523 PP2300126988 - CS1THUOC2023.04.523 2,500,000 75,000
524 PP2300126989 - CS1THUOC2023.04.524 3,150,000 94,500
525 PP2300126990 - CS1THUOC2023.04.525 462,000 13,860
526 PP2300126991 - CS1THUOC2023.04.526 5,300,000 159,000
527 PP2300126992 - CS1THUOC2023.04.527 7,600,000 228,000
528 PP2300126993 - CS1THUOC2023.04.528 45,000,000 1,350,000
529 PP2300126994 - CS1THUOC2023.04.529 76,000,000 2,280,000
530 PP2300126995 - CS1THUOC2023.04.530 33,600,000 1,008,000
531 PP2300126996 - CS1THUOC2023.04.531 6,804,000 204,120
532 PP2300126997 - CS1THUOC2023.04.532 355,000 10,650
533 PP2300126998 - CS1THUOC2023.04.533 840,000 25,200
534 PP2300126999 - CS1THUOC2023.04.534 149,700,000 4,491,000
535 PP2300127000 - CS1THUOC2023.04.535 50,400,000 1,512,000
536 PP2300127001 - CS1THUOC2023.04.536 8,750,000 262,500
537 PP2300127002 - CS1THUOC2023.04.537 3,500,000 105,000
538 PP2300127003 - CS1THUOC2023.04.538 7,500,000 225,000
539 PP2300127004 - CS1THUOC2023.04.539 8,000,000 240,000
540 PP2300127005 - CS1THUOC2023.04.540 1,800,000 54,000
541 PP2300127006 - CS1THUOC2023.04.541 8,400,000 252,000
542 PP2300127007 - CS1THUOC2023.04.542 2,100,000 63,000
543 PP2300127008 - CS1THUOC2023.04.543 72,160,000 2,164,800
544 PP2300127009 - CS1THUOC2023.04.544 20,916,000 627,480
545 PP2300127010 - CS1THUOC2023.04.545 13,250,000 397,500
546 PP2300127011 - CS1THUOC2023.04.546 28,000,000 840,000
547 PP2300127012 - CS1THUOC2023.04.547 29,700,000 891,000
548 PP2300127013 - CS1THUOC2023.04.548 54,000,000 1,620,000
549 PP2300127014 - CS1THUOC2023.04.549 130,000,000 3,900,000
550 PP2300127015 - CS1THUOC2023.04.550 149,100,000 4,473,000
551 PP2300127016 - CS1THUOC2023.04.551 81,000,000 2,430,000
552 PP2300127017 - CS1THUOC2023.04.552 15,340,000 460,200
553 PP2300127018 - CS1THUOC2023.04.553 8,820,000 264,600
554 PP2300127019 - CS1THUOC2023.04.554 252,000 7,560
555 PP2300127020 - CS1THUOC2023.04.555 7,580,000 227,400
556 PP2300127021 - CS1THUOC2023.04.556 23,500,000 705,000
557 PP2300127022 - CS1THUOC2023.04.557 3,840,000 115,200
558 PP2300127023 - CS1THUOC2023.05.558 4,150,000 124,500
559 PP2300127024 - CS1THUOC2023.05.559 133,200,000 3,996,000
560 PP2300127025 - CS1THUOC2023.05.560 15,687,000 470,610
561 PP2300127026 - CS1THUOC2023.05.561 300,000,000 9,000,000
562 PP2300127027 - CS1THUOC2023.05.562 31,250,000 937,500
563 PP2300127028 - CS1THUOC2023.05.563 743,400 22,302
564 PP2300127029 - CS1THUOC2023.05.564 20,820,000 624,600
CS1THUOC2023.01.1
Mã phần lô PP2300126466
Giá từng phần lô 230,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.2
Mã phần lô PP2300126467
Giá từng phần lô 62,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.3
Mã phần lô PP2300126468
Giá từng phần lô 5,831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.4
Mã phần lô PP2300126469
Giá từng phần lô 6,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.5
Mã phần lô PP2300126470
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.6
Mã phần lô PP2300126471
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.7
Mã phần lô PP2300126472
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.8
Mã phần lô PP2300126473
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.9
Mã phần lô PP2300126474
Giá từng phần lô 25,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.10
Mã phần lô PP2300126475
Giá từng phần lô 34,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.11
Mã phần lô PP2300126476
Giá từng phần lô 29,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.12
Mã phần lô PP2300126477
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.13
Mã phần lô PP2300126478
Giá từng phần lô 42,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.14
Mã phần lô PP2300126479
Giá từng phần lô 6,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.15
Mã phần lô PP2300126480
Giá từng phần lô 596,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.16
Mã phần lô PP2300126481
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.17
Mã phần lô PP2300126482
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.18
Mã phần lô PP2300126483
Giá từng phần lô 52,809,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.19
Mã phần lô PP2300126484
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.20
Mã phần lô PP2300126485
Giá từng phần lô 4,981,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.21
Mã phần lô PP2300126486
Giá từng phần lô 143,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,296,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.22
Mã phần lô PP2300126487
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.23
Mã phần lô PP2300126488
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.24
Mã phần lô PP2300126489
Giá từng phần lô 29,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.25
Mã phần lô PP2300126490
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.26
Mã phần lô PP2300126491
Giá từng phần lô 6,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.27
Mã phần lô PP2300126492
Giá từng phần lô 3,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.28
Mã phần lô PP2300126493
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.29
Mã phần lô PP2300126494
Giá từng phần lô 21,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.30
Mã phần lô PP2300126495
Giá từng phần lô 7,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.31
Mã phần lô PP2300126496
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.32
Mã phần lô PP2300126497
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.33
Mã phần lô PP2300126498
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.34
Mã phần lô PP2300126499
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.35
Mã phần lô PP2300126500
Giá từng phần lô 1,806,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.36
Mã phần lô PP2300126501
Giá từng phần lô 34,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.37
Mã phần lô PP2300126502
Giá từng phần lô 65,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.38
Mã phần lô PP2300126503
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.39
Mã phần lô PP2300126504
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.40
Mã phần lô PP2300126505
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.41
Mã phần lô PP2300126506
Giá từng phần lô 28,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.42
Mã phần lô PP2300126507
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.43
Mã phần lô PP2300126508
Giá từng phần lô 27,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.44
Mã phần lô PP2300126509
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.45
Mã phần lô PP2300126510
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.46
Mã phần lô PP2300126511
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.47
Mã phần lô PP2300126512
Giá từng phần lô 7,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.48
Mã phần lô PP2300126513
Giá từng phần lô 31,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.49
Mã phần lô PP2300126514
Giá từng phần lô 3,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.50
Mã phần lô PP2300126515
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.51
Mã phần lô PP2300126516
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.52
Mã phần lô PP2300126517
Giá từng phần lô 3,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.53
Mã phần lô PP2300126518
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.54
Mã phần lô PP2300126519
Giá từng phần lô 40,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.55
Mã phần lô PP2300126520
Giá từng phần lô 97,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.56
Mã phần lô PP2300126521
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.57
Mã phần lô PP2300126522
Giá từng phần lô 82,249,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.58
Mã phần lô PP2300126523
Giá từng phần lô 45,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.59
Mã phần lô PP2300126524
Giá từng phần lô 160,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.60
Mã phần lô PP2300126525
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.61
Mã phần lô PP2300126526
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.62
Mã phần lô PP2300126527
Giá từng phần lô 769,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,099,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.63
Mã phần lô PP2300126528
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.64
Mã phần lô PP2300126529
Giá từng phần lô 17,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.65
Mã phần lô PP2300126530
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.66
Mã phần lô PP2300126531
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.67
Mã phần lô PP2300126532
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.68
Mã phần lô PP2300126533
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.69
Mã phần lô PP2300126534
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.70
Mã phần lô PP2300126535
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.71
Mã phần lô PP2300126536
Giá từng phần lô 19,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.72
Mã phần lô PP2300126537
Giá từng phần lô 3,846,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.73
Mã phần lô PP2300126538
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.74
Mã phần lô PP2300126539
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.75
Mã phần lô PP2300126540
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.76
Mã phần lô PP2300126541
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.77
Mã phần lô PP2300126542
Giá từng phần lô 3,299,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.78
Mã phần lô PP2300126543
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.79
Mã phần lô PP2300126544
Giá từng phần lô 183,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,515,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.80
Mã phần lô PP2300126545
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.81
Mã phần lô PP2300126546
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.82
Mã phần lô PP2300126547
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.83
Mã phần lô PP2300126548
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.84
Mã phần lô PP2300126549
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.85
Mã phần lô PP2300126550
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.86
Mã phần lô PP2300126551
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.87
Mã phần lô PP2300126552
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.88
Mã phần lô PP2300126553
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.89
Mã phần lô PP2300126554
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.90
Mã phần lô PP2300126555
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.91
Mã phần lô PP2300126556
Giá từng phần lô 4,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.92
Mã phần lô PP2300126557
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.93
Mã phần lô PP2300126558
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.94
Mã phần lô PP2300126559
Giá từng phần lô 15,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.95
Mã phần lô PP2300126560
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.96
Mã phần lô PP2300126561
Giá từng phần lô 5,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.97
Mã phần lô PP2300126562
Giá từng phần lô 121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.98
Mã phần lô PP2300126563
Giá từng phần lô 141,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.99
Mã phần lô PP2300126564
Giá từng phần lô 96,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.100
Mã phần lô PP2300126565
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.101
Mã phần lô PP2300126566
Giá từng phần lô 20,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.102
Mã phần lô PP2300126567
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.103
Mã phần lô PP2300126568
Giá từng phần lô 254,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,627,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.104
Mã phần lô PP2300126569
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.105
Mã phần lô PP2300126570
Giá từng phần lô 263,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.106
Mã phần lô PP2300126571
Giá từng phần lô 276,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,302,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.107
Mã phần lô PP2300126572
Giá từng phần lô 395,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.108
Mã phần lô PP2300126573
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.109
Mã phần lô PP2300126574
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.110
Mã phần lô PP2300126575
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.111
Mã phần lô PP2300126576
Giá từng phần lô 1,514,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.112
Mã phần lô PP2300126577
Giá từng phần lô 30,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.113
Mã phần lô PP2300126578
Giá từng phần lô 11,301,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.114
Mã phần lô PP2300126579
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.115
Mã phần lô PP2300126580
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.116
Mã phần lô PP2300126581
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.117
Mã phần lô PP2300126582
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.118
Mã phần lô PP2300126583
Giá từng phần lô 3,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.119
Mã phần lô PP2300126584
Giá từng phần lô 2,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.120
Mã phần lô PP2300126585
Giá từng phần lô 2,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.121
Mã phần lô PP2300126586
Giá từng phần lô 5,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.122
Mã phần lô PP2300126587
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.123
Mã phần lô PP2300126588
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.124
Mã phần lô PP2300126589
Giá từng phần lô 40,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.125
Mã phần lô PP2300126590
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.126
Mã phần lô PP2300126591
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.127
Mã phần lô PP2300126592
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.128
Mã phần lô PP2300126593
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.129
Mã phần lô PP2300126594
Giá từng phần lô 7,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.130
Mã phần lô PP2300126595
Giá từng phần lô 3,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.131
Mã phần lô PP2300126596
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.132
Mã phần lô PP2300126597
Giá từng phần lô 599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.133
Mã phần lô PP2300126598
Giá từng phần lô 2,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.134
Mã phần lô PP2300126599
Giá từng phần lô 2,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.135
Mã phần lô PP2300126600
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.136
Mã phần lô PP2300126601
Giá từng phần lô 2,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.137
Mã phần lô PP2300126602
Giá từng phần lô 10,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.138
Mã phần lô PP2300126603
Giá từng phần lô 11,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.139
Mã phần lô PP2300126604
Giá từng phần lô 5,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.140
Mã phần lô PP2300126605
Giá từng phần lô 1,398,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.141
Mã phần lô PP2300126606
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.142
Mã phần lô PP2300126607
Giá từng phần lô 28,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.143
Mã phần lô PP2300126608
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.144
Mã phần lô PP2300126609
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.145
Mã phần lô PP2300126610
Giá từng phần lô 7,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.146
Mã phần lô PP2300126611
Giá từng phần lô 2,420,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.147
Mã phần lô PP2300126612
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.148
Mã phần lô PP2300126613
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.01.149
Mã phần lô PP2300126614
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.150
Mã phần lô PP2300126615
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.151
Mã phần lô PP2300126616
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.152
Mã phần lô PP2300126617
Giá từng phần lô 34,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.153
Mã phần lô PP2300126618
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.154
Mã phần lô PP2300126619
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.155
Mã phần lô PP2300126620
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.156
Mã phần lô PP2300126621
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.157
Mã phần lô PP2300126622
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.158
Mã phần lô PP2300126623
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.159
Mã phần lô PP2300126624
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.160
Mã phần lô PP2300126625
Giá từng phần lô 21,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.161
Mã phần lô PP2300126626
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.162
Mã phần lô PP2300126627
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.163
Mã phần lô PP2300126628
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.164
Mã phần lô PP2300126629
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.165
Mã phần lô PP2300126630
Giá từng phần lô 33,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.166
Mã phần lô PP2300126631
Giá từng phần lô 125,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.167
Mã phần lô PP2300126632
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.168
Mã phần lô PP2300126633
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.169
Mã phần lô PP2300126634
Giá từng phần lô 41,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.170
Mã phần lô PP2300126635
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.171
Mã phần lô PP2300126636
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.172
Mã phần lô PP2300126637
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.173
Mã phần lô PP2300126638
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.174
Mã phần lô PP2300126639
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.175
Mã phần lô PP2300126640
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.176
Mã phần lô PP2300126641
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.177
Mã phần lô PP2300126642
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.178
Mã phần lô PP2300126643
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.179
Mã phần lô PP2300126644
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.180
Mã phần lô PP2300126645
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.181
Mã phần lô PP2300126646
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.182
Mã phần lô PP2300126647
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.183
Mã phần lô PP2300126648
Giá từng phần lô 6,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.184
Mã phần lô PP2300126649
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.185
Mã phần lô PP2300126650
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.186
Mã phần lô PP2300126651
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.187
Mã phần lô PP2300126652
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.188
Mã phần lô PP2300126653
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.189
Mã phần lô PP2300126654
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.190
Mã phần lô PP2300126655
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.191
Mã phần lô PP2300126656
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.192
Mã phần lô PP2300126657
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.193
Mã phần lô PP2300126658
Giá từng phần lô 6,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.194
Mã phần lô PP2300126659
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.195
Mã phần lô PP2300126660
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.196
Mã phần lô PP2300126661
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.197
Mã phần lô PP2300126662
Giá từng phần lô 719,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,571,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.198
Mã phần lô PP2300126663
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.199
Mã phần lô PP2300126664
Giá từng phần lô 29,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.200
Mã phần lô PP2300126665
Giá từng phần lô 7,177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.201
Mã phần lô PP2300126666
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.202
Mã phần lô PP2300126667
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.203
Mã phần lô PP2300126668
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.204
Mã phần lô PP2300126669
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.205
Mã phần lô PP2300126670
Giá từng phần lô 38,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.206
Mã phần lô PP2300126671
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.207
Mã phần lô PP2300126672
Giá từng phần lô 38,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.208
Mã phần lô PP2300126673
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.209
Mã phần lô PP2300126674
Giá từng phần lô 20,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.210
Mã phần lô PP2300126675
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.211
Mã phần lô PP2300126676
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.212
Mã phần lô PP2300126677
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.213
Mã phần lô PP2300126678
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.214
Mã phần lô PP2300126679
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.215
Mã phần lô PP2300126680
Giá từng phần lô 20,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.216
Mã phần lô PP2300126681
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.217
Mã phần lô PP2300126682
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.218
Mã phần lô PP2300126683
Giá từng phần lô 165,858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,975,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.219
Mã phần lô PP2300126684
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.220
Mã phần lô PP2300126685
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.221
Mã phần lô PP2300126686
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.222
Mã phần lô PP2300126687
Giá từng phần lô 6,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.223
Mã phần lô PP2300126688
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.224
Mã phần lô PP2300126689
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.225
Mã phần lô PP2300126690
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.226
Mã phần lô PP2300126691
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.227
Mã phần lô PP2300126692
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.228
Mã phần lô PP2300126693
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.229
Mã phần lô PP2300126694
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.230
Mã phần lô PP2300126695
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.231
Mã phần lô PP2300126696
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.232
Mã phần lô PP2300126697
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.233
Mã phần lô PP2300126698
Giá từng phần lô 39,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.234
Mã phần lô PP2300126699
Giá từng phần lô 78,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.235
Mã phần lô PP2300126700
Giá từng phần lô 12,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.236
Mã phần lô PP2300126701
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.237
Mã phần lô PP2300126702
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.238
Mã phần lô PP2300126703
Giá từng phần lô 3,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.239
Mã phần lô PP2300126704
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.240
Mã phần lô PP2300126705
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.241
Mã phần lô PP2300126706
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.242
Mã phần lô PP2300126707
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.243
Mã phần lô PP2300126708
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.244
Mã phần lô PP2300126709
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.245
Mã phần lô PP2300126710
Giá từng phần lô 4,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.246
Mã phần lô PP2300126711
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.247
Mã phần lô PP2300126712
Giá từng phần lô 124,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.248
Mã phần lô PP2300126713
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.249
Mã phần lô PP2300126714
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.250
Mã phần lô PP2300126715
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.251
Mã phần lô PP2300126716
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.02.252
Mã phần lô PP2300126717
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.253
Mã phần lô PP2300126718
Giá từng phần lô 212,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,369,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.254
Mã phần lô PP2300126719
Giá từng phần lô 234,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.255
Mã phần lô PP2300126720
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.256
Mã phần lô PP2300126721
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.257
Mã phần lô PP2300126722
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.258
Mã phần lô PP2300126723
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.259
Mã phần lô PP2300126724
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.260
Mã phần lô PP2300126725
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.261
Mã phần lô PP2300126726
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.262
Mã phần lô PP2300126727
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.263
Mã phần lô PP2300126728
Giá từng phần lô 1,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.264
Mã phần lô PP2300126729
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.265
Mã phần lô PP2300126730
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.266
Mã phần lô PP2300126731
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.267
Mã phần lô PP2300126732
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.268
Mã phần lô PP2300126733
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.269
Mã phần lô PP2300126734
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.270
Mã phần lô PP2300126735
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.271
Mã phần lô PP2300126736
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.272
Mã phần lô PP2300126737
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.273
Mã phần lô PP2300126738
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.274
Mã phần lô PP2300126739
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.275
Mã phần lô PP2300126740
Giá từng phần lô 268,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,066,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.276
Mã phần lô PP2300126741
Giá từng phần lô 2,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.277
Mã phần lô PP2300126742
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.278
Mã phần lô PP2300126743
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.279
Mã phần lô PP2300126744
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.280
Mã phần lô PP2300126745
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.281
Mã phần lô PP2300126746
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.282
Mã phần lô PP2300126747
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.283
Mã phần lô PP2300126748
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.284
Mã phần lô PP2300126749
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.03.285
Mã phần lô PP2300126750
Giá từng phần lô 73,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.286
Mã phần lô PP2300126751
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.287
Mã phần lô PP2300126752
Giá từng phần lô 635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.288
Mã phần lô PP2300126753
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.289
Mã phần lô PP2300126754
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.290
Mã phần lô PP2300126755
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.291
Mã phần lô PP2300126756
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.292
Mã phần lô PP2300126757
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.293
Mã phần lô PP2300126758
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.294
Mã phần lô PP2300126759
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.295
Mã phần lô PP2300126760
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.296
Mã phần lô PP2300126761
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.297
Mã phần lô PP2300126762
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.298
Mã phần lô PP2300126763
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.299
Mã phần lô PP2300126764
Giá từng phần lô 283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.300
Mã phần lô PP2300126765
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.301
Mã phần lô PP2300126766
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.302
Mã phần lô PP2300126767
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.303
Mã phần lô PP2300126768
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.304
Mã phần lô PP2300126769
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.305
Mã phần lô PP2300126770
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.306
Mã phần lô PP2300126771
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.307
Mã phần lô PP2300126772
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.308
Mã phần lô PP2300126773
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.309
Mã phần lô PP2300126774
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.310
Mã phần lô PP2300126775
Giá từng phần lô 260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.311
Mã phần lô PP2300126776
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.312
Mã phần lô PP2300126777
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.313
Mã phần lô PP2300126778
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.314
Mã phần lô PP2300126779
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.315
Mã phần lô PP2300126780
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.316
Mã phần lô PP2300126781
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.317
Mã phần lô PP2300126782
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.318
Mã phần lô PP2300126783
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.319
Mã phần lô PP2300126784
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.320
Mã phần lô PP2300126785
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.321
Mã phần lô PP2300126786
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.322
Mã phần lô PP2300126787
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.323
Mã phần lô PP2300126788
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.324
Mã phần lô PP2300126789
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.325
Mã phần lô PP2300126790
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.326
Mã phần lô PP2300126791
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.327
Mã phần lô PP2300126792
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.328
Mã phần lô PP2300126793
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.329
Mã phần lô PP2300126794
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.330
Mã phần lô PP2300126795
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.331
Mã phần lô PP2300126796
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.332
Mã phần lô PP2300126797
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.333
Mã phần lô PP2300126798
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.334
Mã phần lô PP2300126799
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.335
Mã phần lô PP2300126800
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.336
Mã phần lô PP2300126801
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.337
Mã phần lô PP2300126802
Giá từng phần lô 94,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,834,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.338
Mã phần lô PP2300126803
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.339
Mã phần lô PP2300126804
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.340
Mã phần lô PP2300126805
Giá từng phần lô 5,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.341
Mã phần lô PP2300126806
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.342
Mã phần lô PP2300126807
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.343
Mã phần lô PP2300126808
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.344
Mã phần lô PP2300126809
Giá từng phần lô 73,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.345
Mã phần lô PP2300126810
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.346
Mã phần lô PP2300126811
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.347
Mã phần lô PP2300126812
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.348
Mã phần lô PP2300126813
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.349
Mã phần lô PP2300126814
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.350
Mã phần lô PP2300126815
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.351
Mã phần lô PP2300126816
Giá từng phần lô 3,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.352
Mã phần lô PP2300126817
Giá từng phần lô 17,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.353
Mã phần lô PP2300126818
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.354
Mã phần lô PP2300126819
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.355
Mã phần lô PP2300126820
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.356
Mã phần lô PP2300126821
Giá từng phần lô 7,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.357
Mã phần lô PP2300126822
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.358
Mã phần lô PP2300126823
Giá từng phần lô 1,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.359
Mã phần lô PP2300126824
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.360
Mã phần lô PP2300126825
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.361
Mã phần lô PP2300126826
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.362
Mã phần lô PP2300126827
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.363
Mã phần lô PP2300126828
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.364
Mã phần lô PP2300126829
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.365
Mã phần lô PP2300126830
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.366
Mã phần lô PP2300126831
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.367
Mã phần lô PP2300126832
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.368
Mã phần lô PP2300126833
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.369
Mã phần lô PP2300126834
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.370
Mã phần lô PP2300126835
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.371
Mã phần lô PP2300126836
Giá từng phần lô 2,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.372
Mã phần lô PP2300126837
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.373
Mã phần lô PP2300126838
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.374
Mã phần lô PP2300126839
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.375
Mã phần lô PP2300126840
Giá từng phần lô 1,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.376
Mã phần lô PP2300126841
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.377
Mã phần lô PP2300126842
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.378
Mã phần lô PP2300126843
Giá từng phần lô 394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.379
Mã phần lô PP2300126844
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.380
Mã phần lô PP2300126845
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.381
Mã phần lô PP2300126846
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.382
Mã phần lô PP2300126847
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.383
Mã phần lô PP2300126848
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.384
Mã phần lô PP2300126849
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.385
Mã phần lô PP2300126850
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.386
Mã phần lô PP2300126851
Giá từng phần lô 8,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.387
Mã phần lô PP2300126852
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.388
Mã phần lô PP2300126853
Giá từng phần lô 63,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS2THUOC2023.04.389
Mã phần lô PP2300126854
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.390
Mã phần lô PP2300126855
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.391
Mã phần lô PP2300126856
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.392
Mã phần lô PP2300126857
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.393
Mã phần lô PP2300126858
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.394
Mã phần lô PP2300126859
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.395
Mã phần lô PP2300126860
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.396
Mã phần lô PP2300126861
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.397
Mã phần lô PP2300126862
Giá từng phần lô 47,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.398
Mã phần lô PP2300126863
Giá từng phần lô 1,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.399
Mã phần lô PP2300126864
Giá từng phần lô 205,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.400
Mã phần lô PP2300126865
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.401
Mã phần lô PP2300126866
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.402
Mã phần lô PP2300126867
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.403
Mã phần lô PP2300126868
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.404
Mã phần lô PP2300126869
Giá từng phần lô 29,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.405
Mã phần lô PP2300126870
Giá từng phần lô 2,400,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.406
Mã phần lô PP2300126871
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.407
Mã phần lô PP2300126872
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.408
Mã phần lô PP2300126873
Giá từng phần lô 1,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.409
Mã phần lô PP2300126874
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.410
Mã phần lô PP2300126875
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.411
Mã phần lô PP2300126876
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.412
Mã phần lô PP2300126877
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.413
Mã phần lô PP2300126878
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.414
Mã phần lô PP2300126879
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.415
Mã phần lô PP2300126880
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.416
Mã phần lô PP2300126881
Giá từng phần lô 2,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.417
Mã phần lô PP2300126882
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.418
Mã phần lô PP2300126883
Giá từng phần lô 926,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.419
Mã phần lô PP2300126884
Giá từng phần lô 88,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,653,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.420
Mã phần lô PP2300126885
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.421
Mã phần lô PP2300126886
Giá từng phần lô 102,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.422
Mã phần lô PP2300126887
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.423
Mã phần lô PP2300126888
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.424
Mã phần lô PP2300126889
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.425
Mã phần lô PP2300126890
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.426
Mã phần lô PP2300126891
Giá từng phần lô 145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.427
Mã phần lô PP2300126892
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.428
Mã phần lô PP2300126893
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.429
Mã phần lô PP2300126894
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.430
Mã phần lô PP2300126895
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.431
Mã phần lô PP2300126896
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.432
Mã phần lô PP2300126897
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.433
Mã phần lô PP2300126898
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.434
Mã phần lô PP2300126899
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.435
Mã phần lô PP2300126900
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.436
Mã phần lô PP2300126901
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.437
Mã phần lô PP2300126902
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.438
Mã phần lô PP2300126903
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.439
Mã phần lô PP2300126904
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.440
Mã phần lô PP2300126905
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.441
Mã phần lô PP2300126906
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.442
Mã phần lô PP2300126907
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.443
Mã phần lô PP2300126908
Giá từng phần lô 4,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.444
Mã phần lô PP2300126909
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.445
Mã phần lô PP2300126910
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.446
Mã phần lô PP2300126911
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.447
Mã phần lô PP2300126912
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.448
Mã phần lô PP2300126913
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.449
Mã phần lô PP2300126914
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.450
Mã phần lô PP2300126915
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.451
Mã phần lô PP2300126916
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.452
Mã phần lô PP2300126917
Giá từng phần lô 819,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.453
Mã phần lô PP2300126918
Giá từng phần lô 35,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.454
Mã phần lô PP2300126919
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.455
Mã phần lô PP2300126920
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.456
Mã phần lô PP2300126921
Giá từng phần lô 1,166,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.457
Mã phần lô PP2300126922
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.458
Mã phần lô PP2300126923
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.459
Mã phần lô PP2300126924
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.460
Mã phần lô PP2300126925
Giá từng phần lô 11,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.461
Mã phần lô PP2300126926
Giá từng phần lô 12,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.462
Mã phần lô PP2300126927
Giá từng phần lô 830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.463
Mã phần lô PP2300126928
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.464
Mã phần lô PP2300126929
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.465
Mã phần lô PP2300126930
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.466
Mã phần lô PP2300126931
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.467
Mã phần lô PP2300126932
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.468
Mã phần lô PP2300126933
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.469
Mã phần lô PP2300126934
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.470
Mã phần lô PP2300126935
Giá từng phần lô 7,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.471
Mã phần lô PP2300126936
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.472
Mã phần lô PP2300126937
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.473
Mã phần lô PP2300126938
Giá từng phần lô 4,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.474
Mã phần lô PP2300126939
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.475
Mã phần lô PP2300126940
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.476
Mã phần lô PP2300126941
Giá từng phần lô 16,348,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.477
Mã phần lô PP2300126942
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.478
Mã phần lô PP2300126943
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.479
Mã phần lô PP2300126944
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.480
Mã phần lô PP2300126945
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.481
Mã phần lô PP2300126946
Giá từng phần lô 603,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.482
Mã phần lô PP2300126947
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.483
Mã phần lô PP2300126948
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.484
Mã phần lô PP2300126949
Giá từng phần lô 282,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.485
Mã phần lô PP2300126950
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.486
Mã phần lô PP2300126951
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.487
Mã phần lô PP2300126952
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.488
Mã phần lô PP2300126953
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.489
Mã phần lô PP2300126954
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.490
Mã phần lô PP2300126955
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.491
Mã phần lô PP2300126956
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.492
Mã phần lô PP2300126957
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.493
Mã phần lô PP2300126958
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.494
Mã phần lô PP2300126959
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.495
Mã phần lô PP2300126960
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.496
Mã phần lô PP2300126961
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.497
Mã phần lô PP2300126962
Giá từng phần lô 453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.498
Mã phần lô PP2300126963
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.499
Mã phần lô PP2300126964
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.500
Mã phần lô PP2300126965
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.501
Mã phần lô PP2300126966
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.502
Mã phần lô PP2300126967
Giá từng phần lô 5,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.503
Mã phần lô PP2300126968
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.504
Mã phần lô PP2300126969
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.505
Mã phần lô PP2300126970
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.506
Mã phần lô PP2300126971
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.507
Mã phần lô PP2300126972
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.508
Mã phần lô PP2300126973
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.509
Mã phần lô PP2300126974
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.510
Mã phần lô PP2300126975
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.511
Mã phần lô PP2300126976
Giá từng phần lô 10,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.512
Mã phần lô PP2300126977
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.513
Mã phần lô PP2300126978
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.514
Mã phần lô PP2300126979
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.515
Mã phần lô PP2300126980
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.516
Mã phần lô PP2300126981
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.517
Mã phần lô PP2300126982
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.518
Mã phần lô PP2300126983
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.519
Mã phần lô PP2300126984
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.520
Mã phần lô PP2300126985
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.521
Mã phần lô PP2300126986
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.522
Mã phần lô PP2300126987
Giá từng phần lô 17,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.523
Mã phần lô PP2300126988
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.524
Mã phần lô PP2300126989
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.525
Mã phần lô PP2300126990
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.526
Mã phần lô PP2300126991
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.527
Mã phần lô PP2300126992
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.528
Mã phần lô PP2300126993
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.529
Mã phần lô PP2300126994
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.530
Mã phần lô PP2300126995
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.531
Mã phần lô PP2300126996
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.532
Mã phần lô PP2300126997
Giá từng phần lô 355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.533
Mã phần lô PP2300126998
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.534
Mã phần lô PP2300126999
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.535
Mã phần lô PP2300127000
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.536
Mã phần lô PP2300127001
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.537
Mã phần lô PP2300127002
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.538
Mã phần lô PP2300127003
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.539
Mã phần lô PP2300127004
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.540
Mã phần lô PP2300127005
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.541
Mã phần lô PP2300127006
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.542
Mã phần lô PP2300127007
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.543
Mã phần lô PP2300127008
Giá từng phần lô 72,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.544
Mã phần lô PP2300127009
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.545
Mã phần lô PP2300127010
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.546
Mã phần lô PP2300127011
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.547
Mã phần lô PP2300127012
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.548
Mã phần lô PP2300127013
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.549
Mã phần lô PP2300127014
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.550
Mã phần lô PP2300127015
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.551
Mã phần lô PP2300127016
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.552
Mã phần lô PP2300127017
Giá từng phần lô 15,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.553
Mã phần lô PP2300127018
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.554
Mã phần lô PP2300127019
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.555
Mã phần lô PP2300127020
Giá từng phần lô 7,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.556
Mã phần lô PP2300127021
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.04.557
Mã phần lô PP2300127022
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.05.558
Mã phần lô PP2300127023
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.05.559
Mã phần lô PP2300127024
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.05.560
Mã phần lô PP2300127025
Giá từng phần lô 15,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.05.561
Mã phần lô PP2300127026
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.05.562
Mã phần lô PP2300127027
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.05.563
Mã phần lô PP2300127028
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
CS1THUOC2023.05.564
Mã phần lô PP2300127029
Giá từng phần lô 20,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->