Gói thầu: Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300239293-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Tên gói thầu Mua thuốc y tế theo tên Generic năm 2023-2024 lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2300171249
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 4,166,486,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62.497.297 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300360338 - CS1THUOC2023L2.01.1 11,700,000 175,500
2 PP2300360339 - CS1THUOC2023L2.01.2 41,500,000 622,500
3 PP2300360340 - CS1THUOC2023L2.01.3 157,500,000 2,362,500
4 PP2300360341 - CS1THUOC2023L2.01.4 5,835,000 87,525
5 PP2300360342 - CS1THUOC2023L2.01.5 3,715,000 55,725
6 PP2300360343 - CS1THUOC2023L2.01.6 378,000 5,670
7 PP2300360344 - CS1THUOC2023L2.01.7 9,480,000 142,200
8 PP2300360345 - CS1THUOC2023L2.01.8 23,887,500 358,312
9 PP2300360346 - CS1THUOC2023L2.01.9 4,500,000 67,500
10 PP2300360347 - CS1THUOC2023L2.01.10 23,352,000 350,280
11 PP2300360348 - CS1THUOC2023L2.01.11 3,846,600 57,699
12 PP2300360349 - CS1THUOC2023L2.01.12 11,500,000 172,500
13 PP2300360350 - CS1THUOC2023L2.01.13 183,000,000 2,745,000
14 PP2300360351 - CS1THUOC2023L2.01.14 3,650,000 54,750
15 PP2300360352 - CS1THUOC2023L2.01.15 9,507,000 142,605
16 PP2300360353 - CS1THUOC2023L2.01.16 20,958,000 314,370
17 PP2300360354 - CS1THUOC2023L2.01.17 1,800,000 27,000
18 PP2300360355 - CS1THUOC2023L2.01.18 6,500,000 97,500
19 PP2300360356 - CS1THUOC2023L2.01.19 29,696,000 445,440
20 PP2300360357 - CS1THUOC2023L2.01.20 3,818,950 57,284
21 PP2300360358 - CS1THUOC2023L2.01.21 1,396,500 20,947
22 PP2300360359 - CS1THUOC2023L2.02.22 31,000,000 465,000
23 PP2300360360 - CS1THUOC2023L2.02.23 21,750,000 326,250
24 PP2300360361 - CS1THUOC2023L2.02.24 22,000,000 330,000
25 PP2300360362 - CS1THUOC2023L2.02.25 1,330,000 19,950
26 PP2300360363 - CS1THUOC2023L2.02.26 10,500,000 157,500
27 PP2300360364 - CS1THUOC2023L2.02.27 45,500,000 682,500
28 PP2300360365 - CS1THUOC2023L2.02.28 37,838,000 567,570
29 PP2300360366 - CS1THUOC2023L2.02.29 87,800,000 1,317,000
30 PP2300360367 - CS1THUOC2023L2.02.30 318,000,000 4,770,000
31 PP2300360368 - CS1THUOC2023L2.02.31 1,180,000 17,700
32 PP2300360369 - CS1THUOC2023L2.02.32 180,000,000 2,700,000
33 PP2300360370 - CS1THUOC2023L2.02.33 12,495,000 187,425
34 PP2300360371 - CS1THUOC2023L2.02.34 3,120,000 46,800
35 PP2300360372 - CS1THUOC2023L2.02.35 67,500,000 1,012,500
36 PP2300360373 - CS1THUOC2023L2.02.36 1,890,000 28,350
37 PP2300360374 - CS1THUOC2023L2.03.37 32,000,000 480,000
38 PP2300360375 - CS1THUOC2023L2.03.38 5,670,000 85,050
39 PP2300360376 - CS1THUOC2023L2.03.39 1,625,000 24,375
40 PP2300360377 - CS1THUOC2023L2.03.40 27,000,000 405,000
41 PP2300360378 - CS1THUOC2023L2.03.41 48,000,000 720,000
42 PP2300360379 - CS1THUOC2023L2.04.42 7,260,000 108,900
43 PP2300360380 - CS1THUOC2023L2.04.43 13,750,000 206,250
44 PP2300360381 - CS1THUOC2023L2.04.44 2,700,000 40,500
45 PP2300360382 - CS1THUOC2023L2.04.45 11,550,000 173,250
46 PP2300360383 - CS1THUOC2023L2.04.46 252,000 3,780
47 PP2300360384 - CS1THUOC2023L2.04.47 60,000,000 900,000
48 PP2300360385 - CS1THUOC2023L2.04.48 84,000,000 1,260,000
49 PP2300360386 - CS1THUOC2023L2.04.49 105,000 1,575
50 PP2300360387 - CS1THUOC2023L2.04.50 47,880,000 718,200
51 PP2300360388 - CS1THUOC2023L2.04.51 208,000,000 3,120,000
52 PP2300360389 - CS1THUOC2023L2.04.52 4,650,000 69,750
53 PP2300360390 - CS1THUOC2023L2.04.53 9,480,000 142,200
54 PP2300360391 - CS1THUOC2023L2.04.54 630,000 9,450
55 PP2300360392 - CS1THUOC2023L2.04.55 5,418,000 81,270
56 PP2300360393 - CS1THUOC2023L2.04.56 630,000 9,450
57 PP2300360394 - CS1THUOC2023L2.04.57 38,640,000 579,600
58 PP2300360395 - CS1THUOC2023L2.04.58 540,000 8,100
59 PP2300360396 - CS1THUOC2023L2.04.59 40,000,000 600,000
60 PP2300360397 - CS1THUOC2023L2.04.60 4,630,000 69,450
61 PP2300360398 - CS1THUOC2023L2.04.61 1,905,000 28,575
62 PP2300360399 - CS1THUOC2023L2.04.62 14,994,000 224,910
63 PP2300360400 - CS1THUOC2023L2.04.63 3,144,000 47,160
64 PP2300360401 - CS1THUOC2023L2.04.64 1,043,000 15,645
65 PP2300360402 - CS1THUOC2023L2.04.65 52,500 787
66 PP2300360403 - CS1THUOC2023L2.04.66 450,000,000 6,750,000
67 PP2300360404 - CS1THUOC2023L2.04.67 2,625,000 39,375
68 PP2300360405 - CS1THUOC2023L2.04.68 8,560,000 128,400
69 PP2300360406 - CS1THUOC2023L2.04.69 125,000,000 1,875,000
70 PP2300360407 - CS1THUOC2023L2.04.70 2,598,750 38,981
71 PP2300360408 - CS1THUOC2023L2.04.71 700,000 10,500
72 PP2300360409 - CS1THUOC2023L2.04.72 10,080,000 151,200
73 PP2300360410 - CS1THUOC2023L2.04.73 5,560,000 83,400
74 PP2300360411 - CS1THUOC2023L2.04.74 35,700,000 535,500
75 PP2300360412 - CS1THUOC2023L2.04.75 32,070,000 481,050
76 PP2300360413 - CS1THUOC2023L2.04.76 1,250,000 18,750
77 PP2300360414 - CS1THUOC2023L2.04.77 100,000,000 1,500,000
78 PP2300360415 - CS1THUOC2023L2.04.78 25,200,000 378,000
79 PP2300360416 - CS1THUOC2023L2.04.79 7,878,000 118,170
80 PP2300360417 - CS1THUOC2023L2.04.80 5,722,500 85,837
81 PP2300360418 - CS1THUOC2023L2.04.81 5,940,000 89,100
82 PP2300360419 - CS1THUOC2023L2.04.82 621,000,000 9,315,000
83 PP2300360420 - CS1THUOC2023L2.04.83 165,000,000 2,475,000
84 PP2300360421 - CS1THUOC2023L2.04.84 4,200,000 63,000
85 PP2300360422 - CS1THUOC2023L2.04.85 46,200 693
86 PP2300360423 - CS1THUOC2023L2.04.86 3,500,000 52,500
87 PP2300360424 - CS1THUOC2023L2.04.87 380,000,000 5,700,000
88 PP2300360425 - CS1THUOC2023L2.04.88 1,800,000 27,000
89 PP2300360426 - CS1THUOC2023L2.04.89 14,364,000 215,460
90 PP2300360427 - CS1THUOC2023L2.04.90 11,970,000 179,550
91 PP2300360428 - CS1THUOC2023L2.04.91 2,400,000 36,000
92 PP2300360429 - CS1THUOC2023L2.04.92 5,250,000 78,750
93 PP2300360430 - CS1THUOC2023L2.04.93 427,000 6,405
94 PP2300360431 - CS1THUOC2023L2.04.94 246,750 3,701
95 PP2300360432 - CS1THUOC2023L2.04.95 350,000 5,250
96 PP2300360433 - CS1THUOC2023L2.04.96 3,500,000 52,500
97 PP2300360434 - CS1THUOC2023L2.04.97 273,000 4,095
98 PP2300360435 - CS1THUOC2023L2.04.98 25,000,000 375,000
99 PP2300360436 - CS1THUOC2023L2.05.99 743,400 11,151
100 PP2300360437 - CS1THUOC2023L2.05.100 20,820,000 312,300
101 PP2300360438 - CS1THUOC2023L2.05.101 8,140,000 122,100
102 PP2300360439 - CS1THUOC2023L2.05.102 3,600,000 54,000
CS1THUOC2023L2.01.1
Mã phần lô PP2300360338
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.2
Mã phần lô PP2300360339
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.3
Mã phần lô PP2300360340
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.4
Mã phần lô PP2300360341
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,525
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.5
Mã phần lô PP2300360342
Giá từng phần lô 3,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,725
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.6
Mã phần lô PP2300360343
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.7
Mã phần lô PP2300360344
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.8
Mã phần lô PP2300360345
Giá từng phần lô 23,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,312
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.9
Mã phần lô PP2300360346
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.10
Mã phần lô PP2300360347
Giá từng phần lô 23,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,280
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.11
Mã phần lô PP2300360348
Giá từng phần lô 3,846,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,699
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.12
Mã phần lô PP2300360349
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.13
Mã phần lô PP2300360350
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.14
Mã phần lô PP2300360351
Giá từng phần lô 3,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,750
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.15
Mã phần lô PP2300360352
Giá từng phần lô 9,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,605
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.16
Mã phần lô PP2300360353
Giá từng phần lô 20,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,370
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.17
Mã phần lô PP2300360354
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.18
Mã phần lô PP2300360355
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.19
Mã phần lô PP2300360356
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.20
Mã phần lô PP2300360357
Giá từng phần lô 3,818,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,284
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.01.21
Mã phần lô PP2300360358
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.22
Mã phần lô PP2300360359
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.23
Mã phần lô PP2300360360
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.24
Mã phần lô PP2300360361
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.25
Mã phần lô PP2300360362
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.26
Mã phần lô PP2300360363
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.27
Mã phần lô PP2300360364
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.28
Mã phần lô PP2300360365
Giá từng phần lô 37,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,570
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.29
Mã phần lô PP2300360366
Giá từng phần lô 87,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.30
Mã phần lô PP2300360367
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.31
Mã phần lô PP2300360368
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.32
Mã phần lô PP2300360369
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.33
Mã phần lô PP2300360370
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.34
Mã phần lô PP2300360371
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.35
Mã phần lô PP2300360372
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.02.36
Mã phần lô PP2300360373
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.03.37
Mã phần lô PP2300360374
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.03.38
Mã phần lô PP2300360375
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.03.39
Mã phần lô PP2300360376
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.03.40
Mã phần lô PP2300360377
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.03.41
Mã phần lô PP2300360378
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.42
Mã phần lô PP2300360379
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.43
Mã phần lô PP2300360380
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.44
Mã phần lô PP2300360381
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.45
Mã phần lô PP2300360382
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.46
Mã phần lô PP2300360383
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.47
Mã phần lô PP2300360384
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.48
Mã phần lô PP2300360385
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.49
Mã phần lô PP2300360386
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.50
Mã phần lô PP2300360387
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.51
Mã phần lô PP2300360388
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.52
Mã phần lô PP2300360389
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.53
Mã phần lô PP2300360390
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.54
Mã phần lô PP2300360391
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.55
Mã phần lô PP2300360392
Giá từng phần lô 5,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,270
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.56
Mã phần lô PP2300360393
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.57
Mã phần lô PP2300360394
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.58
Mã phần lô PP2300360395
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.59
Mã phần lô PP2300360396
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.60
Mã phần lô PP2300360397
Giá từng phần lô 4,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,450
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.61
Mã phần lô PP2300360398
Giá từng phần lô 1,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,575
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.62
Mã phần lô PP2300360399
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.63
Mã phần lô PP2300360400
Giá từng phần lô 3,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,160
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.64
Mã phần lô PP2300360401
Giá từng phần lô 1,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.65
Mã phần lô PP2300360402
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 787
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.66
Mã phần lô PP2300360403
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.67
Mã phần lô PP2300360404
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.68
Mã phần lô PP2300360405
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,400
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.69
Mã phần lô PP2300360406
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.70
Mã phần lô PP2300360407
Giá từng phần lô 2,598,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,981
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.71
Mã phần lô PP2300360408
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.72
Mã phần lô PP2300360409
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.73
Mã phần lô PP2300360410
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.74
Mã phần lô PP2300360411
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.75
Mã phần lô PP2300360412
Giá từng phần lô 32,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,050
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.76
Mã phần lô PP2300360413
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.77
Mã phần lô PP2300360414
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.78
Mã phần lô PP2300360415
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.79
Mã phần lô PP2300360416
Giá từng phần lô 7,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,170
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.80
Mã phần lô PP2300360417
Giá từng phần lô 5,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,837
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.81
Mã phần lô PP2300360418
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.82
Mã phần lô PP2300360419
Giá từng phần lô 621,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,315,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.83
Mã phần lô PP2300360420
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.84
Mã phần lô PP2300360421
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.85
Mã phần lô PP2300360422
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 693
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.86
Mã phần lô PP2300360423
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.87
Mã phần lô PP2300360424
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.88
Mã phần lô PP2300360425
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.89
Mã phần lô PP2300360426
Giá từng phần lô 14,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.90
Mã phần lô PP2300360427
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.91
Mã phần lô PP2300360428
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.92
Mã phần lô PP2300360429
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.93
Mã phần lô PP2300360430
Giá từng phần lô 427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.94
Mã phần lô PP2300360431
Giá từng phần lô 246,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.95
Mã phần lô PP2300360432
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.96
Mã phần lô PP2300360433
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.97
Mã phần lô PP2300360434
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.04.98
Mã phần lô PP2300360435
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.05.99
Mã phần lô PP2300360436
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.05.100
Mã phần lô PP2300360437
Giá từng phần lô 20,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,300
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.05.101
Mã phần lô PP2300360438
Giá từng phần lô 8,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,100
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
CS1THUOC2023L2.05.102
Mã phần lô PP2300360439
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 250 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->